Hotline
Tài liệu
Tuyển dụng
Chat

Sử dụng idiomatic expressions là một trong những cách giúp bạn đạt band điểm cao hơn trong phần thi IELTS Speaking.

50 Idioms về mối quan hệ (relationship) hay và thú vị

50 Idioms về mối quan hệ (relationship) hay và thú vị

Trong bài viết này, IELTS LangGo đã tổng hợp cho các bạn 50 Idioms về mối quan hệ (relationship) để giúp bạn có thể chuẩn bị tốt cho phần thi IELTS Speaking về chủ đề này. Cùng học ngay nhé.

1. Tại sao phải học Idiom về các mối quan hệ (Relationship)?

Nếu bạn tham khảo các Speaking Sample đạt band điểm cao, bạn có thể dễ dàng nhận thấy Idioms thường xuất hiện trong các câu trả lời. Vậy lý do là gì?

Như các bạn đã biết, bài thi IELTS Speaking được chấm điểm dựa trên 4 tiêu chí: Fluency and Coherence, Lexical Resource, Grammatical Range and Accuracy, Pronunciation. Trong đó, tiêu chí Lexical Resource đánh giá khả năng sử dụng từ vựng một cách đa dạng của thí sinh. Và để đạt được band 7 với tiêu chí này, bạn buộc phải sử dụng các Idioms.

Trong giao tiếp, người bản xứ cũng rất hay dùng các thành ngữ, chính vì thế, sử dụng Idioms sẽ giúp bạn nói và diễn đạt tự nhiên hơn, từ đó điểm Speaking cũng được đánh giá cao hơn.

Bên cạnh đó, các chủ đề như Friends, Family, Love vốn từ lâu đã là những chủ đề quen thuộc trong đề thi IELTS Speaking, do vậy, biết thêm những Idioms về mối quan hệ (relationship) sẽ giúp bạn có chuẩn bị kỹ càng hơn cho bài thi sắp tới của mình.

2. 50 idioms chủ đề Relationship hay, nên học

Trong phần này, chúng ta sẽ cùng học 50 Idioms về mối quan hệ (relationship) kèm ví dụ chi tiết. Để giúp các bạn học nhanh và ghi nhớ dễ dàng hơn, IELTS LangGo đã chia các idioms thành 4 nhóm:

  • Idioms về mối quan hệ tốt
  • Idioms về mối quan hệ xấu
  • Idioms về mối quan hệ lãng mạn
  • Idioms về chủ đề Relationship khác

Cùng tìm hiểu lần lượt từng nhóm idioms thôi nào.

2.1 Idioms nói về các mối quan hệ tốt

Những Idiom về mối quan hệ (relationship) ở phần này sẽ giúp các bạn miêu tả một mối quan hệ tốt đẹp, thân thiết giữa những người bạn hay người thân trong gia đình.

  • Get on like a house a fire: trở thành bạn bè rất nhanh chóng

Ví dụ: In spite of a wide gap of age, they get on like a house a fire. (Bất chấp khoảng cách tuổi tác lớn, họ trở thành bạn bè thân thiết của nhau một cách nhanh chóng.)

Tổng hợp Idioms về các mối quan hệ tốt

Tổng hợp Idioms về các mối quan hệ tốt

  • Have a soft spot for sb: cảm thấy rằng bạn rất thích một ai đó

Ví dụ: You are having a soft spot for Mary, right? You stared at her all day. (Bạn đang rất thích Mary, phải không? Bạn nhìn chằm chằm vào cô ấy cả ngày.)

  • Go back a long way: biết nhau trong một thời gian dài

Ví dụ: Studying at the same university, they went back a long way. (Học cùng một trường đại học, họ đã đi qua một chặng đường dài.)

  • Be in with: trở nên nổi tiếng hoặc thân thiện với ai đó

Ví dụ: I am in with the monitor, she told me many interesting stories about teachers. (Tôi đang dần thân thiết hơn với lớp trưởng, cô kể cho tôi nghe nhiều câu chuyện thú vị về thầy cô.)

  • Get off on the right foot: để khởi đầu thành công

Ví dụ: To get off on the right foot with her, you should buy a bouquet. ( Để có một khởi đầu thành công với cô ấy, bạn nên mua một bó hoa)

  • Get along with: dùng khi bạn biết một người bạn thân đã lâu

Ví dụ: Sharing many hobbies, she got along with me. (Có chung nhiều sở thích nên cô ấy rất hòa hợp với tôi.)

  • Look up to: Tôn trọng

Ví dụ: She look up to her teacher because of her talents and kindness. (Cô ngưỡng mộ giáo viên của mình vì tài năng và lòng tốt của cô.)

  • Speak the same language: để có những ý tưởng tương tự và cách thể hiện chúng tương tự

Ví dụ: We are soulmate. We speak the same language. (Chúng tôi là tri kỷ. Chúng tôi có rất nhiều ý tưởng và suy nghĩ chung.)

  • Be on the same wavelength: (hai người trở lên) suy nghĩ theo cách tương tự và hiểu rõ về nhau

Ví dụ: I know that she’s gonna choose the same answer as me, we are on the same wavelength. (Tôi biết rằng cô ấy sẽ chọn câu trả lời giống tôi, chúng tôi luôn suy nghĩ giống nhau.)

  • Hit it off: thân thiện với nhau ngay lập tức

Ví dụ: I don’t know why many people said that he was so unfriendly but I hit it off with him. (Tôi không biết tại sao nhiều người nói rằng anh ấy không thân thiện như vậy nhưng tôi đã thân thiện với anh ấy ngay lập tức. )

  • Meet somebody halfway: làm một số điều mà ai đó muốn bạn làm, để thể hiện rằng bạn muốn đạt được thỏa thuận hoặc cải thiện mối quan hệ của bạn với họ

Ví dụ: To make up for me, she met me halfway. ( Để bù đắp cho tôi, cô ấy sẽ làm theo một số yêu cầu của tôi.)

2.2. Idioms nói về các mối quan hệ xấu

Tiếp theo, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu các idioms về mối quan hệ (relationship) có ý nghĩa trái ngược với phần trên. Đó là các idiom dùng để miêu tả những mối quan hệ không tốt, tồi tệ, toxic (độc hại) hoặc đang có nguy cơ tan vỡ.

  • Get off on the wrong foot: khởi đầu không tốt đẹp

Ví dụ: He got off the wrong foot with his teacher by arriving late right the first day at school.

  • Keep someone at arm’s length: Tránh gần gũi hoặc thân thiện với ai đó hoặc cái gì đó

Ví dụ: He always kept friends at arm’s length since he went to college. (Anh ấy tránh gần gũi hoặc thân thiện với bạn bè kể từ khi anh ấy đi học đại học.)

  • Like cat and dog: bất đồng, hay cãi nhau

Ví dụ: My brother and I are like cats and dogs. We can argue everything. (Tôi và anh trai như chó với mèo. Chúng ta có thể tranh luận mọi thứ. )

Thành ngữ về các mối quan hệ (relationship idiom)

Thành ngữ về các mối quan hệ (relationship idiom)

  • Rub sb up the wrong way: làm phiền ai đó (không có chủ ý)

Ví dụ: I rub my sister up the wrong way and I was so regretful. (Tôi làm phiền chị gái mình và tôi thật sự rất hối hận.)

  • Be at loggerheads: hoàn toàn không đồng ý (với ai đó)

Ví dụ: My mother is at loggerheads with my dad over my future career. (Mẹ tôi hoàn toàn không đồng ý với bố tôi về nghề nghiệp tương lai của tôi)

  • Sworn enemies: những người sẽ luôn ghét nhau

Ví dụ: After that accident, Maddie and Cassie are sworn enemies. (Sau tai nạn đó, Maddie và Cassie không ưa nhau cho lắm.)

  • Treat someone like dirt: đối xử cực kỳ tệ với ai đó

Ví dụ: I don’t know why my friends still decided to get back with her boyfriends who treat her like dirt. (Tôi không biết tại sao bạn bè của tôi vẫn quyết định quay lại với những người bạn trai đối xử cực kỳ tệ với cô ấy.)

  • To give someone the cold shoulder: cố tình phớt lờ ai đó hoặc đối xử không thân thiện với ai đó

Ví dụ: She gave me the cold shoulder after realizing that I was cheating on her. (Cô ấy đã cố tình phớt lờ tôi sau khi nhận ra rằng tôi đang lừa dối cô ấy.

  • Fall out: tranh luận, cãi nhau với ai đó và ngừng thân thiện với họ

Ví dụ: We are in a cold war after falling out last night. (Chúng tôi đang trong chiến tranh lạnh sau khi tranh luận với nhau tối qua.)

  • A rocky relationship: chỉ một mối quan hệ đang trục trặc, không ổn định

Ví dụ: We are in a rocky relationship and I was so exhausted. (Chúng ta đang có một chút trục trặc trong mối quan hệ và tôi rất mệt mỏi vì điều đó. )

  • Turn sour: Chỉ mối quan hệ đang gặp rắc rối, tồi tệ

Ví dụ: Our relationship turned sour after that we realized that we didn't share the same thoughts about marriage. (Mối quan hệ của chúng tôi trở nên khó khăn sau khi chúng tôi nhận ra rằng chúng tôi không có chung suy nghĩ về hôn nhân.)

  • Get on someone’s nerves: làm phiền ai đó rất nhiều

Ví dụ: I got on his nerves for the whole semester. And I guess that's why he didn’t want to talk to me anymore. (Tôi đã làm phiền anh ấy rất nhiều trong cả học kỳ. Và tôi đoán đó là lý do tại sao anh ấy không muốn nói chuyện với tôi nữa.

  • Let someone down: Khiến ai đó thất vọng

Ví dụ: I let my mom down because I didn’t listen to her advice. (Tôi đã làm mẹ thất vọng vì tôi không nghe lời khuyên của bà.)

  • Look down on: Khinh thường

Ví dụ: You shouldn’t look down on other people like that. That’s so mean. (Bạn không nên coi thường người khác như vậy. Điều đó thật xấu tính.)

  • On the rocks: Chỉ một mối quan hệ có khả năng thất bại sớm

Ví dụ: Your relationship is on the rock, be careful. (Mối quan hệ của bạn đang ở mức báo động đo, hãy cẩn thận.)

  • Your own flesh and blood: gia đình hoặc các mối quan hệ của bạn

Ví dụ: He is my own flesh and flood so I will protect him with all power I have. (Anh ấy là máu mủ của tôi nên tôi sẽ bảo vệ anh ấy bằng tất cả sức mạnh mà tôi có.

  • Give someone a hard time: gây khó khăn hoặc khó chịu cho ai đó

Ví dụ: My teacher in high school gave me a hard time although I didn't do anything bad to her. (Giáo viên của tôi ở trường trung học đã gây cho tôi một khoảng thời gian khó khăn mặc dù tôi không làm gì xấu với cô ấy.)

2.3. Idioms về mối quan hệ lãng mạn

Những idioms về mối quan hệ (relationship) lãng mạn dưới đây rất phù hợp để vận dụng khi nói về các chủ đề như tình yêu hay hôn nhân nhé.

  • To cross someone’s path: vô tình gặp nhau

Ví dụ: He crossed her path when taking part in a party in London last year. (Anh đã vô tình bắt gặp nhau cô ấy khi tham gia một bữa tiệc ở London vào năm ngoái.)

  • to be an item: dùng để miêu tả đang có một mối quan hệ lãng mạn

Ví dụ: They are an item. I just so admired them. (Họ đang một mối quan hệ lãng mạn. Tôi chỉ rất ngưỡng mộ họ.)

  • The honeymoon is over: Kết thúc khoảng thời gian ngắn ngủi (được gọi là "tuần trăng mật") khi bắt đầu một mối quan hệ khi mọi thứ diễn ra tốt đẹp và dường như không có vấn đề gì.

Ví dụ: Many couples find it difficult to maintain a relationship after the honeymoon is over. (Nhiều cặp đôi cảm thấy khó khăn để duy trì mối quan hệ sau khi “tuần trăng mật” kết thúc.)

  • Someone/Something is out of someone’s league: ai đó hoặc một cái gì đó quá tốt hoặc đắt tiền đối với một người nào đó.

Ví dụ: She is out of my league. I still can't believe that we are dating now. (Cô ấy quá tốt đẹp so với tôi. Tôi vẫn không thể tin rằng chúng tôi đang hẹn hò bây giờ.)

  • To fall head over heels: hoàn toàn yêu

Ví dụ: She fell head over heels with him right at the first sight. (Cô đã yêu anh một cách say đắm ngay từ cái nhìn đầu tiên.)

Idioms về các mối quan hệ lãng mạn

Idioms về các mối quan hệ lãng mạn

  • A match made in heaven: hai người hoàn toàn phù hợp với nhau

Ví dụ: They were a match made in heaven, therefore, when she passed out, he couldn’t fall in love with anyone anymore. (Họ là một cặp trời sinh, vì vậy, khi cô ấy qua đời, anh ấy sẽ không thể yêu ai được nữa.)

  • To love something/someone to death: Rất yêu ai đó/ cái gì đó

Ví dụ: You can’t change Maddie's thoughts about her boyfriend. She is loving him to death. (Bạn không thể thay đổi suy nghĩ của Maddies về bạn trai của cô ấy. Cô ấy yêu anh ta đến chết đi sống lại.)

  • Lovey - Dovey: dùng để miêu tả một cặp đôi thể hiện tình yêu của họ dành cho nhau ở nơi công cộng bằng cách chạm vào nhau và nói những điều yêu thương

Ví dụ: I know that a lovey-dovey couple is cute but sometimes, they are annoyed too. (Tôi biết rằng một cặp đôi yêu nhau rất dễ thương nhưng đôi khi, họ cũng khó chịu.)

  • To pop the question: cầu hôn ai đó

Ví dụ: He decided to pop the question with her tonight at a luxury restaurant. (Anh quyết định cầu hôn cô ấy tối nay tại một nhà hàng sang trọng.)

  • To tie the knot: Cưới ai đó

Ví dụ: Justin Bieber tying the knot with Hailey had caused a shock in the fan club. (Việc Justin Bieber kết hôn với Hailey từng gây chấn động hội những người hâm mộ.)

2.4. Idioms chủ đề Relationship khác

Ở phần cuối này, IELTS LangGo sẽ gợi ý cho bạn những idioms chủ đề relationship khác như các idioms miêu tả những mối quan hệ lưng chừng, quen biết sơ sơ, xã giao, không thân thiết.

  • Move in the same circles: Hai người bạn có nhiều sở thích chung

Ví dụ: Mary and I can discuss many topics for hours because we moved in the same circle. (Mary và tôi có thể thảo luận nhiều chủ đề trong nhiều giờ vì chúng tôi có nhiều sở thích chung.)

  • Be on nodding terms: Dùng để chỉ mối quan hệ với những người mà bạn chỉ quen sơ sơ.

Ví dụ: We are just on nodding terms, I can’t ask her a huge favor like that. (Chúng tôi chỉ quen nhau sương sương, tôi không thể yêu cầu cô ấy một sự ưu ái lớn như vậy. )

  • Know someone inside out: Hiểu, biết rất rõ về một cái đó (Từ trong ra ngoài)

Ví dụ: My mom knows me inside out, she will figure out everything soon. (Mẹ tôi biết tôi từ trong ra ngoài, bà sẽ sớm tìm ra mọi thứ.)

  • Keep in touch with: Giữ liên lạc với ai

Ví dụ: You should keep in touch with old friends, you don’t know when you had to use it. (Bạn nên giữ liên lạc với những người bạn cũ, bạn không biết mình phải sử dụng nó khi nào.)

  • See eye to eye with someone: Đồng ý với ai đó về một vấn đề gì đó

Ví dụ: I see eye to eye with other members in my team about the topic of the presentation. (Tôi đồng ý với các thành viên khác trong nhóm của mình về chủ đề của bài thuyết trình.)

  • Keep yourself to yourself: khép kín (Miêu tả một người rất ít khi giao tiếp với người khác)

Ví dụ: He kept himself to himself which is the reason why he didn’t have many friends. (Anh ấy ít khi giao tiếp với người khác, đó là lý do tại sao anh ấy không có nhiều bạn bè.)

Idioms về mối quan hệ (relationship) khác

Idioms về mối quan hệ (relationship) khác

  • Wear the trousers: Người có vai trò quyết định trong các mối quan hệ

Ví dụ: Blake may seem bossy, but it's Lisa that really wears the trousers in that relationship. (Blake có vẻ hách dịch, nhưng Lisa mới thực sự là người quyết định trong mối quan hệ đó.)

  • A fair - weather friend: Dùng để chỉ một kiểu người bạn mà bạn chỉ thân khi mọi thứ đang thuận lợi.

Ví dụ: She is just a fair-weather friend. We talked a little bit, but she would not be by my side when I was in trouble. (Cô ấy chỉ là một người bạn bình thường. Chúng tôi đã nói chuyện với nhau một chút, nhưng cô ấy sẽ không ở bên cạnh tôi khi tôi gặp khó khăn.)

  • take someone under your wing: Chăm sóc ai đó đến khi họ lập gia đình

Ví dụ: My best friend has sworn that he will take me under his wing. (Người bạn thân nhất của tôi đã thề rằng anh ấy sẽ chăm sóc tôi đến khi tôi lập gia đình.)

  • bend over backwards for someone: Làm mọi thứ để giúp đỡ ai đó

Ví dụ: A beauty queen was expected to bend over backward for the poor and children. (Hoa hậu được kỳ vọng sẽ làm mọi thứ để giúp đỡ người nghèo và trẻ em. )

  • be at someone’s beck and call: Luôn sẵn sàng để làm gì đó cho một ai đó

Ví dụ: A beauty queen was expected to be at the poor and children’s beck and call. (Hoa hậu được kỳ vọng sẽ luôn sẵn sàng giúp đỡ người nghèo và trẻ em.)

Hy vọng bài viết trên đã giúp bạn học thêm những idioms về mối quan hệ (Relationship) để có thể phát triển ý tưởng bài nói của mình một cách mạch lạc hơn.

Từ vựng luôn là một phần kiến thức khó trong Tiếng Anh bởi sự đa dạng và vô tận của nó. Vì vậy, hãy luôn trau dồi từ vựng bằng cách theo dõi các bài viết trong Vocabulary của IELTS LangGo nhé.

Bình luận
Đăng ký nhận tư vấn miễn phí