Luyện thi IELTS cho người mới bắt đầu, cam kết đầu ra - IELTS LangGo ×

Trọn bộ từ vựng Halloween trong Tiếng Anh đầy đủ nhất

Nội dung [Hiện]

Halloween là lễ hội hóa trang nổi tiếng trên toàn thế giới. Cứ vào mỗi cuối tháng 10, trẻ em lẫn người lớn lại háo hức khoác lên mình những bộ trang phục ma quái và tham gia vào các hoạt động mà chỉ vào Halloween mới có.

Tổng hợp từ vựng Halloween tiếng Anh phổ biến nhất

Tổng hợp từ vựng Halloween tiếng Anh phổ biến nhất

Cùng IELTS LangGo học ngay những từ vựng Halloween để có thể chuẩn bị cho các câu hỏi Speaking về chủ đề này khi luyện thi IELTS, cũng như vận dụng trong giao tiếp hằng ngày nhé.

1. Từ vựng hay chủ đề Halloween

Cứ đến Halloween là mọi người lại nhắc đến những hoạt động như hóa trang, cho kẹo hay bị ghẹo, nhà ma, … Vậy những từ này trong tiếng Anh sẽ nói như thế nào nhỉ? Cùng tìm câu trả lời với list từ vựng Halloween dưới đây.

1.1 Từ vựng Halloween thông dụng

Trước tiên, các bạn hãy cùng IELTS LangGo học những từ vựng cơ bản, thông dụng nhất về chù đề này nhé.

All Hallows Eve: một cái tên khác của Halloween

Costume /ˈkɑːstuːm/: trang phục hóa trang

Ví dụ:

  • What kind of costume will your son wear on Halloween? He decided to dress up as a wizard. (Con trai bạn định mặc trang phục gì vào Halloween? Mình quyết định hóa trang thành pháp sư.)

Bỏ túi ngay Halloween vocabulary list

Bỏ túi ngay Halloween vocabulary list

Decorations /ˌdekəˈreɪʃn/: sự trang trí

Ví dụ:

  • I put up decoration for my house to make it look more scary. (Tôi trang trí nhà mình để làm nó trông đáng sợ hơn.)

Trick or treat /ˌtrɪk ɔːr ˈtriːt/: cho kẹo hay bị ghẹo

Ví dụ:

  • The kids went to different houses in the neighborhood and said “Trick or treat!” to get candies from the house’s owners. (Những đứa trẻ đi đến những ngôi nhà khác nhau trong khu phố và nói "Cho kẹo hay bị ghẹo" để lấy kẹo từ chủ nhân của ngôi nhà.)

1.2 Tính từ miêu tả chủ đề Halloween

“Đáng sợ” là tính từ mà mọi người thường sử dụng khi nói về Halloween. Có rất nhiều từ vựng Halloween khác nhau để nói về điều này. Cùng xem đó là những vocabulary Halloween nào nhé.

Scary /ˈskeri/ (adj): đáng sợ

Ví dụ:

  • Speaking in front of groups of people is a pretty scary experience. (Nói trước nhiều người là một trải nghiệm khá đáng sợ.)

Afraid /əˈfreɪd/ (adj): sợ

Ví dụ:

  • You know I’m afraid of heights. (Bạn biết là tôi sợ độ cao mà.)

Frightened /ˈfraɪtnd/ (adj): sợ hãi

Ví dụ:

  • The horror movie wasn’t really scary, but some children were frightened because of its sound effects. (Bộ phim kinh dị không quá đáng sợ, nhưng một vài đứa trẻ bị dọa sợ vì hiệu ứng âm thanh của nó.)

Liệu bạn có biết các từ vựng tiếng Anh về Halloween này?

Liệu bạn có biết các từ vựng tiếng Anh về Halloween này?

Spooky /ˈspuːki/ (adj): đáng sợ

Ví dụ:

  • I don’t like walking alone in the dark. I know nothing will happen but it’s just too spooky. (Tôi không thích đi một mình trong đêm tối. Tôi biết sẽ không xảy ra chuyện gì đâu nhưng chỉ là nó quá đáng sợ.)

Creepy /ˈkriːpi/ (adj): đáng sợ, làm người khác không thoải mái

Ví dụ:

  • The woman wearing black glasses has been staring at me for nearly 15 minutes. She seems quite creepy. (Người phụ nữ đeo kính đen đã nhìn chằm chằm tôi gần 15 phút. Bà ấy trông khá đáng sợ.)

Freaky /ˈfriːki/ (adj): kỳ quái

Ví dụ:

  • I bumped into a freaky man yesterday. (Hôm qua tôi tình cờ gặp một người đàn ông kỳ quái.)

Eerie /ˈɪri/ (adj): kỳ lạ, bí ẩn

Ví dụ:

  • I had an eerie feeling that I wasn’t alone in this room. (Tôi có cảm giác kỳ lạ là tôi đang không ở một mình trong căn phòng này.)

Silly /ˈsɪli/ (adj): ngu ngốc, ngớ ngẩn

Ví dụ:

  • Clowns are supposed to be fun and silly, but after watching IT, I think they are scary and freaky. (Những chú hề được cho là hài hước và ngớ ngẩn, nhưng sau khi xem phim IT, tôi nghĩ họ đáng sợ và kỳ quái.)

1.3 Từ vựng về các biểu tượng của Halloween

Nhắc đến Halloween chúng ta thường nghĩ ngay đến những biểu tượng như đèn lồng bí ngô, kẹo, nhà ma ám, … Quen thuộc là vậy nhưng liệu bạn có biết từ vựng Halloween tiếng Anh dành cho chúng không?

Pumpkin (n) /ˈpʌmpkɪn/: bí ngô

Bí ngô là biểu tượng phổ biến của Halloween và thường được dùng để trang trí nhà cửa.

Jack-o’-lanterns /ˈdʒæk ə læntərn/: đèn lồng bí ngô

Về cơ bản, đó là một quả bí ngô được chạm khắc một khuôn mặt trên đó. Sau đó, bạn cắm một cây nến vào bên trong quả bí ngô.

Bằng cách này quả bí ngô trông giống như khuôn mặt đang phát sáng. Mọi người sử dụng đèn lồng bí ngô làm đồ trang trí Halloween phổ biến và đôi khi mọi người cùng nhau tổ chức một bữa tiệc nhỏ để chạm khắc chúng.

Nhũng từ vựng tiếng Anh về Halloween mà bạn không thể không biết

Nhũng từ vựng tiếng Anh về Halloween mà bạn không thể không biết

Haunted house /ˈhɔːntɪd haʊs/: ngôi nhà bị ma ám

Nếu một cái gì đó bị ma ám, nó có nghĩa là có ma hoặc linh hồn sống trong đó. Một số người tin rằng ngôi nhà của họ bị ma ám nếu những điều kỳ lạ xảy ra mà họ không thể giải thích.

Tuy nhiên, một ngôi nhà ma ám vào Halloween có một chút khác biệt. Vào Halloween, một nhóm người sẽ trang trí một ngôi nhà để làm cho nó trở nên đáng sợ hoặc ma quái, và sau đó mời du khách đi bộ qua ngôi nhà.

Trong khi du khách đi qua, những người trong ngôi nhà ma có thể nhảy ra ngoài để dọa du khách. Đôi khi bạn phải trả tiền để đến thăm một ngôi nhà ma ám.

Scarecrow /ˈskerkrəʊ/: bù nhìn

Bù nhìn được nông dân sử dụng để xua đuổi quạ khỏi ruộng của họ. Bù nhìn là một trong những biểu tượng của Halloween là bởi nó xảy ra vào khoảng thời gian thu hoạch. Đây là thời điểm những người nông dân bán thực phẩm họ trồng và chuẩn bị cho mùa đông.

Black cats /blæk kæts/: mèo đen

Mèo đen gắn với nhiều điều mê tín dị đoan (một số người nghĩ rằng mèo đen mang lại xui xẻo), nhưng chúng cũng liên quan đến Halloween.

Thời xưa, những người mê tín cho rằng phù thủy có thể biến thành mèo. Vì vậy, mèo đen vẫn là một trong những từ vựng Halloween được nhắc đến nhiều ngày này.

Từ vựng tiếng Anh về ngày Halloween

Từ vựng tiếng Anh về ngày Halloween

Candy /ˈkændi/: kẹo

Kẹo thực sự phổ biến trong lễ Halloween. Khi trẻ em chơi trò cho kẹo hay bị ghẹo, chúng thường nhận được rất nhiều kẹo. Ngoài ra, nếu bạn đến một bữa tiệc Halloween, bạn thường sẽ thấy các loại kẹo như kẹo ngô hoặc táo caramel.

Graveyard /ˈɡreɪvjɑːrd/: nghĩa trang

Đây là một biểu tượng phổ biến của Halloween vì Halloween theo truyền thống gắn liền với những hồn ma và linh hồn của người chết.

Tombstone /ˈtuːmstəʊn/: bia đá trên mộ

1.4 Từ vựng Halloween: Scary Features

Trong phần này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu từ vựng Halloween về các sinh vật đáng sợ. Những sinh vật này là nguồn cảm hứng cho rất nhiều bộ đồ hóa trang độc đáo trong lễ Halloween đấy.

Monster /ˈmɑːnstər/: quái vật

Ghost /ɡəʊst/: con ma

Spirit /ˈspɪrɪt/: linh hồn

Witch /wɪtʃ/: phù thủy

Wizard /ˈwɪzərd/: pháp sư

Zombie /ˈzɑːmbi/: xác sống

Mummy /ˈmʌmi/: xác ướp

Vampire /ˈvæmpaɪər/: ma cà rồng

Skeleton /ˈskelɪtn/: bộ xương

Werewolf /ˈwerwʊlf/: người sói

Death /deθ/: thần chết

Devil/Demon /ˈdevl/: ác quỷ

2. Mẫu câu và cụm từ nói về Halloween

Bên cạnh các từ vựng Halloween trên, còn rất nhiều mẫu câu và cụm từ liên quan đến chủ đề Halloween mà bạn có thể sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.

Witch-hunt: cuộc điều tra để trừng phạt những người có ý kiến được cho là nguy hiểm với xã hội

Ví dụ:

  • They are struggling against a witch-hunt launched by Bush. (Họ đang chống lại cuộc trừng phạt phát động bởi Bush.)

Witching hour: thời điểm vào ban đêm khi người ta cho rằng điều kỳ diệu, ma quái có thể xảy ra

Ví dụ:

  • He’s scared of the witching hour on Halloween. (Anh ấy sợ giờ ma quái trong ngày Halloween.)

16 cụm từ vựng chủ đề Halloween thông dụng

16 cụm từ vựng chủ đề Halloween thông dụng

Skeleton in the cupboard: chuyện xấu hổ, nhục nhã trong quá khứ

Ví dụ:

  • Most people have a few skeleton in the cupboard. (Hầu hết mọi người đều có chuyện xấu hổ muốn che đậy trong quá khứ.)

A ghost town: bị bỏ hoang, không có ai ở

Ví dụ :

  • After all young people moved to the city, this place was like a ghost town now. (Sau khi tất cả người trẻ chuyển lên thành phố, nơi này bây giờ nó giống như một thị trấn bỏ hoang.)

Spirited away: thoát khỏi nơi nào đó một cách lén lút, bí mật

Ví dụ:

  • We were spirited away from the Halloween party. (Chúng tôi lén lút chuồn khỏi bữa tiệc Halloween.)

Put/stick the knife in: làm hoặc nói điều gì xấu với ai

Ví dụ:

  • He stuck the knife in when he told me that I’m ugly. (Anh ấy thật xấu tính khi nói tôi là xấu xí.)

Look daggers at someone: nhìn ai đó trừng trừng

Ví dụ:

  • That man looked daggers at me, which made me scared. (Người đàn ông đó cứ nhìn tôi trừng trừng làm tôi rất sợ.)

Stab someone in the back: đâm sau lưng ai

Ví dụ:

  • I thought we were friend but now you stabbed me in the back. (Tôi đã nghĩ chúng ta là bạn nhưng giờ bạn lại đâm sau lưng tôi.)

Scared stiff: sợ chết đứng

Ví dụ:

  • When Anna saw a snake under her bed, she was so scared stiff. (Khi Anna nhìn thấy một con rắn ở dưới giường của cô ấy, cô ấy đã sợ chết đứng.)

Scare the pants off someone: sợ hết cả hồn

Ví dụ:

  • His Halloween costume scares the pants off me. (Trang phục Halloween của anh ấy làm tôi sợ hết cả hồn.)

Mad as a hatter: điên rồ

Ví dụ:

  • Be careful when playing with him. He’s mad as a hatter. (Hãy cẩn thận khi chơi cùng anh ta. Anh ta điên lắm.)

Dress up: hóa trang

Ví dụ:

  • We all dressed up to go to his Halloween party. (Chúng tôi đều hóa trang để tham gia buổi tiệc Halloween của anh ấy.)

Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề Halloween

Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề Halloween

Freak out: hoảng sợ

Ví dụ:

  • Snakes freak me out. (Mấy con rắn làm tôi hoảng sợ.)

Weird out: làm ai cảm thấy khó chịu

Ví dụ:

  • Driving on the left still weirds me out. (Lái xe bên trái vẫn khiến tôi thấy khó chịu.)

Huddle up: co rúm lại vì lạnh hoặc sợ

Ví dụ:

  • People huddled up close to each other. (Mọi người co người lại gần nhau hơn.)

Scare someone/something off/away: dọa ai bỏ chạy

Ví dụ:

  • We scared the kids off by dressing like mummies. (Chúng tôi làm bọn trẻ sợ hãi bằng cách hóa trang thành xác ướp.)

Trên đây là toàn bộ từ vựng Halloween thông dụng nhất. Các bạn hãy ghi chép lại và học ngay để sử dụng trong mùa Halloween sắp tới nhé.

Rinh lì xì mừng xuân lên tới 13.000.000Đ tại IELTS LangGo - chỉ trong tháng 2/2024
Hơn 15.000 học viên đã thành công đạt/vượt band điểm IELTS mục tiêu tại LangGo. Hãy là người tiếp theo cán đích 7.5+ IELTS với ưu đãi CHƯA TỪNG CÓ trong tháng 2!
  • CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật 
  • Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
  • 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
  • Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
  • Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP

Đăng ký tư vấn MIỄN PHÍ
Nhận ƯU ĐÃI lên tới 10.000.000đ