Hotline
Tài liệu
Tuyển dụng
Chat

Trong Tiếng Anh giao tiếp hàng ngày, hoặc khi thực hành các bài thi IELTS Speaking, hẳn chúng ta không còn xa lạ gì với chủ đề Leisure Activities nhưng không phải ai cũng tự tin với vốn từ và vốn ý tưởng của mình về topic này.

Vậy còn chần chừ gì mà không cùng IELTS LangGo khai phá kho tàng từ vựng IELTS chủ đề Leisure Activities hay và phổ biến nhất trong bài viết này nhé!

Tất tần tật từ vựng IELTS chủ đề Leisure Activities

Tất tần tật từ vựng IELTS chủ đề Leisure Activities

1. Từ vựng Tiếng Anh chủ đề Leisure Activities

Trước khi cùng học từ vựng IELTS chủ đề Leisure Activities, LangGo sẽ giải đáp nhanh Leisure Activities là gì nhé. Leisure Activities là các hoạt động trong thời gian rảnh, nhàn rỗi và mang tính sở thích, tạo cảm giác thoải mái hơn là các công việc bắt buộc và gây căng thẳng.

Chính bởi sự gần gũi, dễ tiếp cận và quen thuộc với mọi đối tượng mà Leisure Activities lại trở thành một trong những chủ đề hay xuất hiện nhất trong giao tiếp Tiếng Anh nói chung và IELTS Speaking nói riêng.

Ngay sau đây, chúng ta sẽ cùng học từ vựng về Topic này.

Từ vựng IELTS chủ đề Leisure Activities

Từ vựng IELTS chủ đề Leisure Activities

  • to play football/basketball/tennis/badminton…: chơi bóng đá/bóng rổ/tennis/cầu lông

  • to go hiking/trekking/fishing…: đi leo núi/đi bộ dài/đi câu cá

  • to go running/cycling/jogging…: đi chạy/đi đạp xe/đi dạo

  • to go surfing/sailing/diving…: đi lướt ván/đi chèo thuyền/đi lặn

  • to do yoga/aerobics/pilates: tập yoga/tập aerobics/tập pilates

  • to hang out/meet up with friends: ra ngoài chơi/đi tụ tập bạn bè

  • to eat out/go to cafe or restaurants: đi ăn ngoài/đến cà phê hoặc nhà hàng

  • to work out/keep fit/go to the gym: đi tập thể dục/giữ dáng/đi tập gym

  • to surf/browse the Internet: lướt mạng

  • to play the piano/guitar/drums/an instrument: chơi đàn piano/ghita/trống/một loại nhạc cụ

  • to sew/knit: thêu thùa, khâu vá

  • to read books/comics/novels: đọc sách/truyện tranh/tiểu thuyết

  • to listen to music: nghe nhạc

  • to kill time: giết thời gian

  • to unwind: thư giãn

  • to make crafts: làm đồ thủ công

  • to make friends/socialize: kết bạn, giao lưu

  • to spend time with friends/family: dành thời gian cho bạn bè/gia đình

  • to visit a museum/an art gallery: thăm quan bảo tàng/triển lãm nghệ thuật

  • to watch a movie/a sporting match: xem phim/trận đấu thể thao

  • to DIY (Do It Yourself): tự làm đồ

  • to write stories/blogs: viết truyện/nhật ký

  • to make jokes: trêu đùa

  • community center: trung tâm công cộng

  • cultural event: sự kiện văn hóa

  • workload: khối lượng công việc

  • window shopping: đi ngắm đồ

  • spare time: thời gian rảnh rỗi

  • craft knit: bộ thêu thủ công

  • beach game: môn thể thao bãi biển

  • high-contrast screens: màn hình có độ tương phản cao

  • financial independence: sự tự chủ tài chính

  • couch potato: người nghiện xem TV

  • household chores: các công việc nhà

  • shopaholic: người nghiện mua sắm

  • art and crafts: đồ mỹ thuật và mỹ nghệ

  • an introvert/extrovert person: người hướng nội/hướng ngoại

  • pastime: hoạt động giải trí

  • hit the gym: đi tập gym

  • to have big feasts on the weekend: có tiệc lớn vào cuối tuần

  • to take it easy: thư giãn

  • to recharge energy: nạp lại năng lượng

  • to let out some steam: xả hơi

  • to stay up late: thức khuya

  • to catch some rays: đi hóng gió

  • to shoot some hoops: chơi bóng rổ

  • to enjoy a cup of coffee / a cup of joe: thưởng thức cà phê

  • to catch a flick: xem phim

Một số ví dụ về các từ vựng IELTS chủ đề Leisure Activities trên:

  • At the weekend, my parents and I usually stay up late to catch up with the latest episode of our favorite TV series. (Vào cuối tuần, bố mẹ và tôi thường thức khuya để bắt kịp với tập mới nhất của chương trình TV chúng tôi thích)

  • Listening to music, especially jazz or lofi, helps us unwind after an exhausting day at work. (Âm nhạc, đặc biệt là nhạc jazz và lofi giúp chúng ta thư giãn sau một ngày làm việc mệt mỏi)

  • Matthew is such an introvert person that he always hesitates making friends and socializing with other people. (Matthew hướng nội đến mức anh ấy luôn ngần ngại đi kết bạn và giao lưu với những người khác)

Ví dụ về từ vựng IELTS chủ đề Leisure Activities

Ví dụ về từ vựng IELTS chủ đề Leisure Activities

Việc sở hữu bộ từ vựng IELTS chủ đề Leisure Activities sẽ giúp bạn đáp ứng được tiêu chí Lexical Resource trong bài thi IELTS Speaking. Tuy nhiên, để chinh phục được các tiêu chí chấm điểm khác và nâng cao Band điểm của mình, bạn cần một số mẫu câu điển hình được dùng trong topic này.

Cùng IELTS LangGo tìm hiểu các cấu trúc hay để nói về Leisure Activities là gì nhé!

2. Các cấu trúc hay để nói về Leisure Activities

Bên cạnh danh sách các từ vựng chủ đề Leisure Activities trên, các bạn đừng quên trang bị cho mình một số mẫu câu hay thuộc chủ đề này để gây ấn tượng với giám khảo và dành Band điểm IELTS Speaking cao nhé!

  • I am really big into outdoor activities/computer games: Tôi rất thích các hoạt động ngoài trời/chơi trò chơi điện tử

  • I’ve taken up a hobby/V-ing: Tôi mới bắt đầu một sở thích mới/bắt đầu làm gì

  • To settle down on the couch: Ổn định trên ghế

  • I am interested in/keen on/fond of/into/obsessed with + N/V-ing: Tôi rất thích làm gì

  • To take a day off to + V: Dành một ngày nghỉ để làm gì

  • In my free time / spare time, I like to + V: Trong thời gian rảnh rỗi, tôi…

  • Getaway from the hustle and bustle of city life: sự thoát khỏi những tất bật của cuộc sống thành phố

  • When I have free time, I… : Khi có thời gian rảnh rỗi, tôi…

  • Something plays an important/vital/crucial role in shaping people’s state of health: Cái gì đó đóng vai trò quan trọng trong việc định hình trạng thái sức khỏe con người

  • Something is a drain on my energy: Cái gì là thứ rút hết năng lượng của tôi

  • To get involved with something: Tham gia vào cái gì

Cấu trúc hay về chủ đề Leisure Activities

Cấu trúc hay về chủ đề Leisure Activities

Ví dụ:

  • I’ve taken up cooking for two months but I haven’t got the hang of it yet. (Tôi đã bắt đầu học nấu ăn được hai tháng nhưng vẫn chưa biết gì hết.)

  • In my free time, I like to hang out with my friends and enjoy a cup of joe. (Vào thời gian rảnh, tôi thích đi ra ngoài với bạn bè và thưởng thức một cốc cà phê.)

3. Bài mẫu chủ đề Leisure Activities

Một trong những mẹo học từ vựng IELTS chủ đề Leisure Activities nhanh và hiệu quả nhất là đặt câu và kết hợp chúng vào giao tiếp hàng ngày như một vài bài mẫu IELTS Speaking Part 1, 2 và 3 dưới đây. Chúng ta sẽ cùng tham khảo các câu hỏi và trả lời mẫu về chủ đề này.

3.1. IELTS Speaking Part 1

Trong part 1, giám khảo thường sẽ hỏi bạn những câu hỏi khá đơn giản và gần gũi. Ví dụ như 2 câu hỏi dưới đây:

Câu hỏi Speaking Part 1 về Leisure Activities

Câu hỏi Speaking Part 1 về Leisure Activities

Câu hỏi mẫu Part 1 chủ đề Leisure Activities 2

Câu hỏi và trả mời mẫu Part 1 chủ đề Leisure Activities

3.2. IELTS Speaking Part 2

Đến với Part 2 IELTS Speaking, các bạn sẽ nhận một cue card từ giám khảo và chuẩn bị một bài nói trong khoảng 2 phút. Chúng ta sẽ cùng tham khảo một cue card về chủ đề Leisure Activities và bài mẫu band 7.0+ nhé.

IELTS Cue card chủ đề Leisure Activities

IELTS Cue card chủ đề Leisure Activities

Phần 1 của bài mẫu về chủ để Leisure Activities

Phần 1 của bài mẫu về chủ để Leisure Activities

Phần 2 bài mẫu chủ đề Leisure Activities

Phần 2 bài mẫu chủ đề Leisure Activities

3.3. IELTS Speaking Part 3

Trong part 3, các câu hỏi sẽ cùng chủ đề với part 2 và các câu hỏi sẽ mang tính mở rộng hơn so với part 1. Các bạn cùng tham khảo 2 câu hỏi dưới đây nhé.

Câu trả lời mẫu cho Speaking part 3 chủ đề Leisure Activities

Câu trả lời mẫu cho Speaking part 3 chủ đề Leisure Activities

IELTS Speaking Part 3 chủ đề Leisure Activities

IELTS Speaking Part 3 chủ đề Leisure Activities

Với những từ vựng IELTS chủ đề Leisure Activities và một số sample trên, IELTS LangGo hy vọng đã giúp các bạn tự tin và sẵn sàng chinh phục chủ đề này trong IELTS Speaking nói riêng và giao tiếp Tiếng Anh nói chung.

Bên cạnh đó, các bạn có thể tham khảo thêm từ vựng IELTS theo chủ đề khác mà LangGo đã tổng hợp nhé.

Bình luận
Đăng ký nhận tư vấn miễn phí