Luyện thi IELTS cho người mới bắt đầu, cam kết đầu ra - IELTS LangGo ×

IELTS Vocabulary: 80+ từ vựng chủ đề Thể Thao (Sports)

Nội dung [Hiện]

Từ vựng chủ đề thể thao - sport là chủ đề khá phổ biến trong các bài thi tiếng Anh nói chung và IELTS nói riêng. Nắm được được chủ đề này rồi bạn hoàn toàn có thể tự tin nâng cấp bộ từ vựng của mình dễ dàng.

Vậy sau đây hãy cùng LangGo bắt tay vào học nhé!

Học ngay bộ từ vựng chủ đề thể thao - sport cực hấp dẫn

Học ngay bộ từ vựng chủ đề thể thao - sport cực hấp dẫn

1. Điểm danh một số từ vựng chủ đề thể thao thông dụng

Athlete /'æθli:t/ n. vận động viên (thể thao, điền kinh)

She was once a Olympic athlete. (Bà ấy từng là một vận động viên Ô-lim-píc)

Appreciate /ə'pri:ʃieit/ v. đánh giá, cảm kích, nhận thức được

We should appreciate the difficulties our players are facing. (Chúng ta nên nhận thức được những khó khăn các cầu thủ đang đối mặt)

Compete /kəm'pi:t/ v. thi đấu, cạnh tranh

A lot of tennis players have gathered to compete in a new tournament. (Nhiều vận động viên quần vợt đã tập hợp để tranh tài tại 1 giải đấu mới)

Champion /'tʃæmpjən/ n. nhà vô địch, đội vô địch

The former champion was defeated in the final by a weaker opponent. (Nhà cựu vô địch đã bị đánh bại ở trận chung kết bởi 1 đối thủ yếu hơn)

Eliminate /i'limineit/ v. loại, loại ra, đánh bại

Their team was eliminated in the quarter-final. (Đội của họ đã bị loại trong trận tứ kết)

Enthusiasm - eliminate sth from sth /in'θju:ziæzm/ v. sự nhiệt tình, sự nhiệt huyết

The Vietnamese always participate in the SEA GAMES with great enthusiasm. (Việt Nam luôn tham dự SEA GAMES với sự nhiệt tình cao)

Final /'fainl/ adj. n. cuối cùng, chung cuộc; trận chung kết

The final will be held in a famous stadium. (Trận chung kết sẽ được tổ chức ở 1 sân vận động nổi tiếng)

Glory /'glɔ:ri/ v. vinh quang

Many people try their best to seek glory in their sports. (Nhiều người cố gắng hết mình để tìm kiếm vinh quang trong môn thể thao của họ)

Cùng IELTS LangGo ôn tập một số từ vựng chủ để thể thao thông dụng

Cùng IELTS LangGo ôn tập một số từ vựng chủ để thể thao thông dụng

Participate /pɑ:'tisipeit/ v. tham gia, tham dự

Would you like to participate in the volleyball contest at our school next week? (Bạn muốn tham gia vào cuộc thi bóng rổ ở trường chúng ta tuần tới không?)

Perform /pə'fɔ:m/ v. thi đấu, biểu diễn

Our athletes performed well and won a lot of medals. (Các vận động viên của chúng ta đã thi đấu tốt và giành được nhiều huy chương)

Popular /'pɔpjulə/ adj. phổ biến, được ưa chuộng

Football is the most popular sport all over the world. (Bóng đá là môn thể thao được ưa chuộng nhất trên khắp Thế giới)

Promote /prə'mout/ adj. đẩy mạnh, tăng cường, thăng chức

Most international sports competitions can promote friendship and solidarity.

Hầu hết các giải đấu thể thao quốc tế đều có thể tăng thêm tình bạn và sự đoàn kết.

Organize /'ɔ:gənaiz/ n. tổ chức

My university has decided to organize a meeting between its students and some famous volleyball stars.

Trường đại học của tôi đã quyết định tổ chức 1 buổi gặp gỡ giữa sinh viên trường và một vài ngôi sao bóng chuyền.

Sportsman /'spɔ:tsmən/ n. vận động viên thể thao

The president is talking to the sportsmen who won medals in the Olympic Games.

Tổng thống đang nói chuyện với những vận động viên thể thao đã giành được huy chương tại Thế vận hội Ô-lim-píc.

Victory /'viktəri/ n. sự chiến thắng

Vietnam U23 Football team had a historic victory over Qatar in the semi-final of the AFC U23 championship.

Đội tuyển bóng đá U23 Việt Nam đã có chiến thắng lịch sử trước Qatar trong trận bán kết giải bóng đá U23 Châu Á.

2. Cấu trúc khác của từ vựng IELTS chủ đề sport - bạn đã biết?

Association /ə,sousi'eiʃn/ hiệp hội, liên đoàn

Eject /'i:dʤekt/ đuổi ra (khỏi trận đấu)

Event /i'vent/ sự kiện

Facilities /fə'siliti/ phương tiện

Foul /faul/ lỗi (thể thao)

Goal /goul/ bàn thắng; khung thành

Match /mætʃ/ trận đấu

Medal /'medl/ huy chương

Opponent /ə'pounənt/ đối thủ

Outstanding /aut'stændiɳ/ nổi trội, nổi bật

Quarter-final /'kwɔ:tə'fainl/ tứ kết

Rank /ræɳk/ xếp hạng

Record /'rekɔ:d/ kỷ lục

Referee /,refə'ri:/ trọng tài

Một số cấu trúc khác của từ vựng IELTS chủ đề sport

Một số cấu trúc khác của từ vựng IELTS chủ đề sport

Runner-up /'rʌnə ʌp/ người, đội về nhì (trong trận chung kết)

Semi-final /semi 'fainl/ bán kết

Solidarity /,sɔli'dæriti/ sự đoàn kết

Stadium /'steidjəm/ sân vận động

Support /sə'pɔ:t/ ủng hộ, cổ vũ

Tie /tai/ trận có tỉ số hòa

Title /'taitl/ danh hiệu, tước hiệu

Trophy /'troufi/ cúp vô địch

Tournament /'tuənəmənt/ giải đấu (gồm nhiều vòng đấu)

Whistle /'wisl/ cái còi (của trọng tài)

3. Cấu cụm từ cố định (Collocations) chủ đề thể thao

Aquatic sports các môn thể thao dưới nước

Commit a foul phạm lỗi

Sporting/ sports event sự kiện thể thao

Score a goal ghi bàn

Governing body cơ quan chủ quản, cơ quan tổ chức

The first half: hiệp 1

The second half hiệp 2

Host country nước chủ nhà (đăng cai 1 sự kiện thể thao)

The most outstanding athlete title danh hiệu Vận Động Viên Xuất Sắc Nhất

Friendly match trận đấu giao hữu

Win a medal giành huy chương.

Rank second, third... xếp hạng 2, hạng 3

Defend the championship title bảo vệ danh hiệu vô địch

Break the record: phá kỷ lục

Gold medal huy chương vàng

Silver medal huy chương bạc

Bronze medal huy chương đồng

Tham khảo ngay video giải đề thi IELTS Speaking chủ đề thể thao (sport) nhé!

Giải Đề Thi IELTS Speaking Chủ Đề "Sport" || Luyện Thi IELTS Online Hiệu Quả

4. Kể tên một số môn thể thao trong tiếng Anh

Athletics môn điền kinh

Bodybuilding thể dục thể hình

Fencing môn đấu kiếm

Freestyle sự bơi tự do

Rugby bóng bầu dục

Squash bóng quần

Scuba-diving lặn sâu có bình khí

Snorkelling lặn nông có ống thở

Sprinting chạy nước rút

Synchronized swimming bơi nghệ thuật

Water polo bóng nước

Windsurfing môn lướt ván buồm

Wrestling môn đấu vật

5. Từ vựng chủ đề bóng đá trong tiếng Anh

Attack /ə'tæk/ hàng tấn công

Attacker /ə'tækə/ tiền đạo

Captain /'kæptin/ đội trưởng

Coach /koutʃ/ huấn luyện viên

Defence /di'fens/ hàng hậu vệ hậu vệ

Defender /di'fendə/ đội hình

Formation /fɔ:'meiʃn/ khung thành; sự ghi bàn, bàn thắng

Goal /goul/ thủ môn ( = goalie /'gouli:/)

Goalkeeper /'goulki:pə/ hàng tiền vệ

Midfield /mid'fi:ld/ tiền vệ

Midfielder /mid'fi:ldə(r)/ loạt đá luân lưu 11 mét

Penalty shoot-out /'penlti ʃu:t aut/ sân bóng (= football’s field)

Pitch /pitʃ/ hàng tấn công

6. Bài tập trắc nghiệm

1. They ranked _____ in the Local Golf Tournament last week.

A. the three B. three C. the third D. third

2. Try not to _____ a foul unless there is no other choice.

A. commit B. limit C. submit D. admit

3. We had a _____ football match with the neighbouring school yesterday.

A. friend B. friendship C. friendly D. friendless

4. He was defeated in the final and officially became the _____ champion this year.

A. former B. formerly C. formal D. formally

5. Usain _____ the 100 metres world record at 9.58 seconds in Berlin in 2009.

A. destroyed B. broke C. damaged D. smashed

6. It is necessary to show respect for our in _____ any kind of sports.

A. opponents B. enemies C. foes D. villains

7. The Vietnam National under-23 football team was only the _____ in the AFC U-23 Championship, but their efforts were much appreciated.

A. second-hand B. breadwinner C. runner-up D. onlooker

8. How many gold medals did Vietnam _____ at the 2017 SEA GAMES?

A. put B. win C. catch D. test

9. They are always strong opponents to anyone that competes _____ them.

A. to B. at C. with D. of

10. Russia is the _____ country for The FIFA World Cup from 14 June to 15 July 2018.

A. house B. home C. host D. hall

11. The weaker team had a victory _____ their opponents in the final match.

A. with B. at C. onto D. over

12. A swimming championship is going to be _____ in the centre of the city next week.

A. taken B. held C. kept D. built

13. The football match between our school and their school ended in a _____ with no goal.

A. tie B. tip C. tap D. task

14. A new organization has been set up as a governing _____ for sports.

A. head B. back C. body D. heart

15. The first goal was only scored in _____ second half.

A. a B. an C. the D. 0

16. In football, no player except the goalkeeper can touch the ball with their ______ .

A. legs B. hands C. heads D. backs

17. Synchronized swimming, windsurfing and water polo are _____ sports.

A. athletic B. academic C. politic D. aquatic

18. That football player received the second yellow card at the end of the first half and was _____ from the match by the referee.

A. detected B. rejected C. ejected D. expected

19. They are trying to _____ the championship title they got last year, but it seems to be a hard task in this tournament.

A. collect B. research C. promise D. defend

20. The News mentioned a lot of _____ events which took place during this month.

A. sportsman B. sporting C. sportsmanship D. sported

7. Đáp án và giải thích

1. D. cấu trúc Rank + số thứ tự (first, second, third ...) - khi muốn nói ai đó xếp hạng mấy trong một cuộc thi. "Họ xếp hạng 3 trong giải gôn địa phương tuần trước".

2. A. Commit a foul: phạm lỗi (trong thể thao) “Cố gắng không phạm lỗi trong 1 ván đấu trừ khi không có lựa chọn nào khác”.

3. C. Friendly match: trận đấu giao hữu. “Chúng tôi có 1 trận đấu giao hữu bóng đá với trường bên hôm qua”.

4. A. Former: cựu, cũ, trước đây. Cụm the former Champion: nhà cựu vô địch. “Anh ấy đã bị đánh bại trong trận chung kết và chính thức trở thành nhà cựu vô địch”.

5. B. Break a world record: phá kỷ lục thế giới (môn nào đó) “Usain - vận động viên chạy nước rút người Gia-mai-ca - đã phá kỷ lục thế giới ở môn chạy 100 mét với thành tích 9,58 giây tại Béc-lin năm 2009”.

6. A. ta dùng từ Opponent khi muốn nói về đối thủ trong các môn đối kháng nói chung. “Chúng ta cần tôn trọng đối thủ của mình trong bất kỳ môn thể thao nào”. Enemy: kẻ thù; Foe: kẻ thù ; Villain: nhân vật phản diện, kẻ xấu.

7. C. Runner-up (số nhiều Runners-up): người, đội về nhì; á quân (trong 1 giải đấu) “Đội tuyển bóng đá U23 Việt Nam chỉ là đội về nhì trong giải vô địch bóng đá U23 Châu Á, nhưng những nỗ lực của họ được đánh giá cao".

Second-hand: kim giây (đồng hồ); Bread-winner: người trụ cột trong gia đình; Onlooker: người đứng xem, người bàng quan.

8. B. Win a medal: giành được huy chương. “Việt Nam giành được bao nhiêu huy chương vàng ở SEA GAMES 2017?”

9. C. Compete with/ against sb: thi đấu với ai. “Họ luôn là những đối thủ mạnh đối với bất kỳ ai thi đấu với họ”.

10. C. Host country: nước chủ nhà, nước đăng cai 1 giải đấu. “Nga là nước chủ nhà cho World Cup từ 14/06 đến 15/07/2018”.

11. D. Had a victory over sb: giành chiến thắng trước ai. "Đội yếu hơn đã giành chiến thắng trước đối thủ của họ trong trận chung kết”.

12. B. ta dùng Hold - mang nghĩa "tổ chức" - khi đi với các sự kiện, nhất là sự kiện thể thao. "Một giải vô địch bơi lội sắp được tổ chức ở trung tâm thành phố tuần sau".

13. A. Tie: trận đấu có tỉ số hòa Trang 118 "Trận bóng đá giữa trường chúng tôi và trường họ kết thúc với tỉ số hòa không bàn thắng".

14. C. Governing Body: cơ quan chủ quản, cơ quan quản lý. "Một tổ chức đã được thành lập với tư cách là cơ quan chủ quản cho các môn thể thao".

15. C. Với các hiệp đấu trong 1 trận đấu, ta luôn dùng The: The first half: hiệp 1; The second half: hiệp 2 "Bàn thắng đầu tiên chỉ được ghi trong hiệp 2".

16. B. Hand: bàn tay. Phù hợp với nghĩa của câu về kiến thức bóng đá. “Trong bóng đá, không có cầu thủ nào ngoại trừ thủ môn được phép chạm bóng bằng tay”.

17. D. Aquatic sports: các môn thể thao dưới nước. “Bơi nghệ thuật, lướt ván buồn và môn bóng nước đều là các môn thể thao dưới nước". Athletic: thuộc điền kinh; Academic: thuộc học viện; Politic: thuộc chính trị.

18. C. Reject sb from a macth: đuổi ai ra khỏi trận đấu (vì người đó phạm luật) “Cầu thủ bóng đá đó đã bị nhận thẻ vàng thứ 2 ở cuối hiệp 1 và bị đuổi khỏi trận đấu bởi trọng tài".

19. D. Defend the championship title: bảo vệ danh hiệu vô địch "Họ đang cố gắng bảo vệ danh hiệu vô địch giành được năm ngoái, nhưng xem ra đó là một nhiệm vụ khó khăn trong giải đấu này".

20. B. Sporting event: sự kiện thể thao, (có thể dùng cả cụm: Sports event) "Bản tin thời sự nhắc đến nhiều sự kiện thể thao diễn ra trong suốt tháng này".

(Nguồn : Sách "Chinh phục từ vựng tiếng Anh" của Ths.Tạ Thị Thanh Hiền, Ths Nguyễn Thị Thu Hà, Hoàng Việt Hưng)

Rinh lì xì mừng xuân lên tới 13.000.000Đ tại IELTS LangGo - chỉ trong tháng 2/2024
Hơn 15.000 học viên đã thành công đạt/vượt band điểm IELTS mục tiêu tại LangGo. Hãy là người tiếp theo cán đích 7.5+ IELTS với ưu đãi CHƯA TỪNG CÓ trong tháng 2!
  • CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật 
  • Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
  • 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
  • Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
  • Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP

Đăng ký tư vấn MIỄN PHÍ
Nhận ƯU ĐÃI lên tới 10.000.000đ