Hotline
Tài liệu
Tuyển dụng
Chat

Government & Politics là một trong những chủ đề IELTS khó và phức tạp bởi nó đòi hỏi người học phải có một số vốn từ vựng đặc thù của ngành này. Vì vậy, hôm nay hãy cùng IELTS LangGo điểm qua 100+ từ vựng thông dụng chủ đề Government and Politics nhé.

Tổng hợp 100+ từ vựng chủ đề Government and Politics

Tổng hợp 120+ từ vựng chủ đề Government and Politics

1. Tổng hợp 85+ Từ vựng chủ đề Government and Politics

Dưới đây là list 85+ từ vựng chủ đề Government and Politics quan trọng mà bạn cần biết. Hãy ghi chép vào sổ tay từ vựng của mình hoặc lưu lại bài viết này để học từ vựng mọi lúc mọi nơi nhé. Ở phần tiếp theo bọn mình còn cung cấp cho bạn 40+ cụm từ và câu nữa nên hãy đọc hết bài nhé!

  • Administration (n): chính phủ
  • Affairs (n): công vụ
  • Associative (adj): liên hợp
  • Alysum (n): tị nạn chính trị
  • Authority (n): chính quyền
  • Ballot (n): bỏ phiếu kín
  • Bipartisan (adj): có sự tham gia của cả 2 đảng chính trị
  • Bleeding Heart (n): người được cho là quá tự do trong quan điểm chính trị
  • Campaign (n): chiến dịch tranh cử
  • Corridors (of power): cấp lãnh đạo chóp bu (nơi tập hợp những người có quyền lực cao nhất và đưa ra những quyết định quan trọng)
  • Congress (n): quốc hội
  • Civil liberty (n): quyền tự do của công dân
  • Coalition (n): sự liên minh
  • Constitution (n): hiến pháp
  • Corruption (n): sự tham nhũng
  • Coup (n): biến động chính trị

Tổng hợp 85+ từ vựng topics in Government and Politics

Tổng hợp 85+ từ vựng topics in Government and Politics

  • Checks and Balances (n): hệ thống phân quyền bao gồm 3 nhánh là Hành pháp, Lập pháp và Tư pháp để đảm bảo không bên nào nắm giữ quá nhiều quyền lực
  • Deliberative (adj): (thuộc) suy nghĩ và thảo luận kỹ càng
  • Democracy (n): chế độ dân chủ
  • Dictatorship (n): chế độ độc tài
  • Dissolution (n): sự giải thể
  • Delegation (n): đoàn đại biểu
  • Election (n): sự bầu cử
  • Electorate (n): khu cử tri
  • Enforce a rule: thực thi một đạo luật
  • Fishing Expedition (n): thuật ngữ ám chỉ việc đảng này soi mói, điều tra để tìm kiếm những nhược điểm của đảng còn lại để hạ bệ, hủy hoại thanh danh
  • Fiscal deficit (n): sự thâm hụt ngân sách
  • Front burner (n): thuật ngữ chỉ sự tập trung cao độ để giải quyết một vấn đề cấp bách
  • Government (n): chính phủ
  • Government intervention (n): sự can thiệp của chính phủ
  • Government spending/expenditure/funding (n): ngân sách chi tiêu của chính phủ
  • Gerrymander (n): sự dàn xếp kết quả bầu cử
  • Grass roots (n): các hoạt động chính trị liên quan đến người dân
  • General election (n): tổng tuyển cử
  • Human rights (n): quyền con người
  • Head of State (n): nguyên thủ quốc gia
  • House of Commons (n): Hạ viện Anh
  • House of Lords (n): Thượng viện Anh
  • Hard-liner (n): người cứng rắn
  • Incumbent (n): người đương nhiệm
  • Institution (n): tổ chức
  • Inauguration (n): lễ nhậm chức
  • Lobby (v): vận động hành lang
  • Lame Duck (n): người sắp hết nhiệm kỳ và mất dần quyền lực
  • Liberal Democracy (n): đảng Dân chủ tự do
  • Left-wing (n): cánh hữu
  • Landslide victory (n): chiến thắng với đa số phiếu bầu
  • Monarchy (n): chế độ quân chủ
  • Muckraker (n): những nhà báo chuyên tìm kiếm scandal của giới chính trị
  • Minister (n): bộ trưởng
  • Monarchy (n): chế độ quân chủ
  • Nominee (n): ứng cử viên
  • National Assembly (n): quốc hội’
  • National/state/federal/government budget: ngân sách nhà nước, chính phủ
  • Opposition (n): phe đối lập
  • Political (adj): (thuộc) chính trị
  • Political upheaval (n): cuộc chính biến
  • Political party (n): đảng chính trị
  • Politically (adv): một cách chính trị
  • Politician (n): chính trị gia
  • Politicize (v): tham gia chính trị
  • Poll (v): bỏ phiếu
  • Polling station (n): địa điểm bỏ phiếu
  • Prime minister (n): thủ tướng
  • Patriot (n): người yêu nước
  • Photo-Op (n): viết tắt của Photo Opportunity, những sự kiện nổi tiếng cho phép các phóng viên lấy tin bài về chính trị gia đưa lên các phương tiện truyền thông
  • Political Suicide (n): những việc làm trái với mong muốn của cử tri, có thể dẫn đến sự thua cuộc của ứng cử viên trong chiến dịch tranh cử
  • President (n): tổng thống
  • Regime (n): thể chế, chế độ
  • Republic (n): nền cộng hoà
  • Run for election: tranh cử, chạy đua bầu cử
  • Red tape (n): các thủ tục hành chính chậm chạp, tốn thời gian
  • Reform (n): sự cải cách
  • Rubber Chicken Circuit (n): các bữa tiệc, các buổi chiêu đãi mà chính trị gia phải tham dự trong thời gian tranh cử
  • Right-wing (n): cánh hữu
  • Referendum (n): trưng cầu dân ý
  • Spin doctor (n): phát ngôn viên của một Đảng, người đảo ngược thông tin để che giấu sự thật
  • Senate (n): thượng viện
  • State (n): bang
  • Susidy (n): trợ cấp
  • Turn-out (n): người tham gia bỏ phiếu
  • Think-tank (n): chuyên gia về lĩnh vực kinh tế hoặc chính trị
  • Tax revenue: thu nhập thuế
  • Transparent (adj): minh bạch
  • Vote (v): bỏ phiếu

2. Các cụm từ hay chủ đề Government and Politics

Chủ đề Government and Politics thường xuất hiện trong đề thi Speaking IELTS. Vậy làm thế nào để bạn có thể gây ấn tượng tốt với giám khảo và ăn trọn band điểm cao. Câu trả lời nằm ở cách bạn sử dụng từ vựng chủ đề Government and Politics trong câu trả lời của mình.

Bạn có xem nhanh 9 cụm động từ hay trong video dưới đây và học kỹ hơn với list 40+ cụm từ mà IELTS LangGo đã tổng hợp ở dưới nhé!

9 cụm động từ hay nhất chủ đề: Goverment và Politics

Cùng học ngay các cụm từ chất lượng về chủ đề này nhé.

  • Amend/repeal an act/legislation: sửa đổi/huỷ bỏ một động thái/đạo luật
  • Allocate resources to …: phân bổ nguồn lực đến …
  • Attach importance/significance/value/weight to something: coi trọng cái gì đó
  • Abolish/overthrow/restore the monarchy: bãi bỏ/lật đổ/khôi phục chế độ quân chủ
  • Be engaged/involved/locked in an internal power struggle: tham gia/liên quan đến/kẹt giữa một cuộc tranh giành quyền lực nội bộ
  • Bring down/overthrow the government/regime: hạ bệ, lật đổ chính quyền/chế độ
  • Be consistent with/go against to government policy: nhất quán/đi ngược với chính sách của chính phủ
  • Bear/shoulder the responsibility/duty: gánh vác trách nhiệm
  • Be on the top of someone’s agenda: là vấn đề quan trọng nhất
  • Be removed from office/power: bị cách chức
  • Create/form/be the leader of a political party: thành lập/trở thành/là người lãnh đạo của một đảng phái chính trị
  • Criticize/come down on/speak out against/challenge/support the government: chỉ trích/lên tiếng phản đối/thách thức/ủng hộ chính quyền

Các cụm từ hay chủ đề Government and Politics

Các cụm từ hay chủ đề Government and Politics

  • Come under fire/pressure from opposition parties: chịu sự chỉ trích/áp lực từ đảng đối lập
  • Call for/demand/propose/push for/advocate democratic/political/land reform(s): kêu gọi/yêu cầu/đề xuất/thúc đẩy/xung phong cải cách dân chủ/chính sách/đất đai
  • Commit political suicide: khi một chính trị gia mất sự ủng hộ từ công chúng vì những chính sách hoặc ý tưởng không được ưa chuộng
  • Change/shape/have an impact on government/public policy: thay đổi/định hình/gây ảnh hướng đến chính phủ/chính sách công
  • Establish/install a stable government: thành lập/thiết lập một chính phủ bền vững
  • Enter/retire from/return political life: bước vào/nghỉ hưu/quay lại sự nghiệp chính trị
  • Form a breakaway faction: thành lập phe ly khai
  • Formulate/implement domestic economic policy: xây dựng/thực thi chính sách kinh tế trong nước
  • Gain/take/win/lose/regain control of Congress: giành được/chiếm được/thắng được/mất/giành lại quyền kiểm soát Quốc hội
  • Get/require/be decided by a majority vote: có được/cần đến/được phủ quyết bởi đa số phiếu bầu
  • Hold/organize a general election: tổ chức một cuộc tổng tuyển cử
  • Invest in/spend something on schools/education/public services/(the) infrastructure: đầu tư/rót tiền vào trường học/giáo dục/dịch vụ công/cơ sở hạ tầng
  • Impose spending cuts: áp dụng cắt giảm chi tiêu
  • Impose/implement austerity measures: thi hành các biện pháp thắt lưng buộc bụng
  • Introduce/bring in/draw up/draft/pass a bill/a law/measures: giới thiệu/đem tới/xây dựng/phác thảo/thông qua một dự luật/điều luật/biện pháp
  • Join/be linked with the peace/anti-war/feminist/civil rights movement: tham gia/có liên quan đến phong trào hoà bình/nữ quyền/quyền con người
  • Lead a rival: dẫn dắt phe đối lập
  • Launch/start/lead a campaign/movement: khởi động/bắt đầu/dẫn dắt một chiến dịch/động thái
  • Nationalize the banks/the oil industry: quốc hữu hóa ngân hàng/công nghiệp dầu khí
  • Put pressure on the government (to do something): gây áp lực lên chính phủ để yêu cầu làm việc gì đó
  • Privatize/improve/make cuts in/deliver public services: tư nhân hoá/cải thiện/cắt giảm/đem lại các dịch vụ công
  • Promise/ propose/give (2 billion VN in/significant/massive) tax cuts: hứa hẹn/đề xuất/thực hiện cắt giảm 2 tỉ/một lượng đáng kể/một lượng khổng lề tiền thuế
  • Propose/sponsor a bill/legislation/a resolution: đề xuất/tài trợ cho một dự luật/luật/nghị quyết
  • Resign/step down as...: từ chức khỏi một vị trí nào đó
  • Reform/restructure/modernize the tax system: tái thiết/tái cấu trúc/cải cách hệ thống thuê
  • Start/spark/lead/be on the brink of a revolution: bắt đầu/châm ngòi/lãnh đạo/đứng trên bờ vực của một cuộc cách mạng
  • Seize/take control of the power: giành được/chiếm lấy quyền kiểm soát quyền lực
  • Spark/ provoke a heated/hot/intense debate: khơi mào/kích động một cuộc tranh cái nảy lửa/nóng hổi/quyết liệt
  • Serve (number) years as….: Làm việc trong … năm trên cương vị …..
  • Topple/Bring down a government: tước quyền lực của đảng cầm quyền
  • Veto/vote against/oppose a bill/legislation/a measure/a proposal/a resolution: huỷ bỏ/biểu quyết chống lại/phản đối một dự luật/điều luật/biện pháp/đề xuất/giải pháp
  • Win/lose an election: chiến thắng/thua cuộc bầu cử

Trên đây là tổng hợp các từ vựng chủ đề Government and Politics phổ biến nhất. Các bạn hãy áp dụng ngày các từ vựng đã học hôm nay vào đề thi Speaking IELTS thực tế để không bị quên từ nhé.

3. Về topic Government and Politics trong IELTS Speaking

Nhìn chung các từ vựng chủ đề Government and Politics trong đề thi IELTS sẽ xoay quanh các vấn đề chính trị nổi bật, có ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống của chúng ta như vấn đề về luật pháp, quyền bầu cử, …

Ngoài ra các từ vựng chủ đề này cũng sẽ tập trung vào đối tượng là chính phủ và các chính trị viên trên phương diện sức ảnh hưởng hoặc thẩm quyền của họ.

Tổng quan về chủ đề Government and Politics trong đề thi IELTS

Tổng quan về chủ đề Government and Politics trong đề thi IELTS

Dưới đây là một số ví dụ về cách chủ đề Government and Politics xuất hiện trong đề thi IELTS Speaking:

Câu hỏi về Government and Politics có thể xuất hiện trong Speaking IELTS Part 2:

  • Describe a leader or a politician whom you admire. (Miêu tả một nhà lãnh đạo hoặc chính trị gia bạn ngưỡng mộ)
  • Should government make decisions about people's lifestyle, or should people make their own decisions? (Liệu chính phủ có nên kiểm soát phong cách và lối sống của mọi người không, hay nên để họ tự quyết định?
  • Some people think that government should give money to creative people, such as artists and musicians. To what extent do you agree? (Một số người cho rằng chính phủ nên thưởng tiền cho những người làm công việc sáng tạo, ví dụ như nghệ sĩ hay nhạc sĩ. Bạn đồng ý với ý kiến này đến mức nào?)

Câu hỏi về Government and Politics có thể xuất hiện trong Speaking IELTS Part 3:

  • Do you think people are born to be leaders? Why/ Why not? (Bạn có nghĩ mọi người sinh ra đã là lãnh đạo? Tại sao có/Tại sao không?)
  • Why are elected politicians often so unpopular? (Tại sao những chính trị gia được bầu ra lại không nổi tiếng?)
  • Do you think unelected heads of state are a good idea? Why/ Why not? (Bạn có nghĩ nhà nước không phải thành lập bằng cách bầu cử là một ý tưởng tốt? Tại sao có/Tại sao không?)
  • In your opinion what qualities a political leader should have? (Theo bạn những phẩm chất một nhà lãnh đạo chính trị nên có là gì?)

Tóm lại, việc học từ vựng chủ đề Government and Politics là rất quan trọng bởi nó có thể xuất hiện ở cả 4 kỹ năng Nghe, Nói, Đọc (ít xuất hiện trong đề thi Viết hơn). Vì vậy, bạn cần bổ sung từ vựng về chủ đề này ngay bây giờ để không bị bỡ ngỡ khi gặp phải topic này trong phòng thi.

Việc bổ sung từ vựng hàng ngày là điều rất quan trọng khi học tiếng Anh, đặc biệt là khi bạn đang ôn luyện IELTS. Hãy thường xuyên cập nhật các bài viết mới tại Từ vựng của LangGo để bỏ túi các bộ từ vựng xịn xòm giúp bạn nâng band IELTS nhanh chóng!

Nếu có thắc mắc hay vấn đề gì về việc luyện thi IELTS, bạn có thể chat trực tiếp với LangGo qua bong bóng messenger ở góc phải học để lại thông tin trong form cuối trang để được giải đáp nhanh nhất nhé!

Bình luận
Đăng ký nhận tư vấn miễn phí