Hotline
Tài liệu
Tuyển dụng
Chat

Said là một từ được sử dụng rất phổ biến trong tiếng Anh nói chung và IELTS nói riêng. Đặc biệt trong những trường hợp bạn cần tường thuật một điều gì đó hoặc muốn đưa ra ý kiến của mình, từ “Said” sẽ còn được dùng nhiều hơn nữa.

 Bỏ túi ngay những từ thay thế cho said

Bỏ túi ngay những từ thay thế cho said

Tuy nhiên, nếu bạn dùng từ said lặp đi lặp lại, bài thi của bạn (đặc biệt là bài thi Speaking và Writing) sẽ không được đánh giá cao. Thay vào đó, bạn cần nạp thêm những từ thay thế said hữu dụng để có thể sử dụng linh hoạt trong những tình huống khác nhau.

Bài viết dưới đây của IELTS LangGo sẽ chia sẻ đến các bạn list 200+ từ tiếng Anh cực “cool” để thay thế từ said. Cùng tìm hiểu ngay nhé!

1. Tại sao phải sử dụng các từ thay thế "said"?

Dưới đây là một số lý do bạn nên sử dụng các từ thay thế said trong bài nói, bài viết của mình:

1.1. Tránh lỗi lặp từ

Việc sử dụng lặp đi lặp lại từ said sẽ khiến bài nói, bài viết của bạn trở nên nhàm chán. Thay vào đó, bạn có thể sử dụng các từ thay thế said để diễn tả ý mà mình muốn nói một cách phong phú và đa dạng hơn.

Từ thay thế said tránh lỗi lặp từ

Từ thay thế said tránh lỗi lặp từ

1.2. “Ăn điểm” tiêu chí Lexical Resource

Trong kỹ năng Speaking và Writing IELTS, Từ vựng là một tiêu chí quan trọng. Tuy nhiên, nếu bạn chỉ sử dụng từ said để diễn tả lời nói của mình, bạn chắc chắn sẽ không được đánh giá cao ở tiêu chí này.

Từ thay thế said giúp bạn ăn điểm tiêu chí từ vựng

Từ thay thế said giúp bạn ăn điểm tiêu chí từ vựng

Ngược lại, nếu bạn có thể vận dụng linh hoạt các từ thay thế said, giám khảo sẽ đánh giá rằng vốn từ vựng của bạn phong phú. Như vậy, bạn cũng sẽ dễ dàng ăn điểm hơn ở tiêu chí Lexical Resource.

1.3. Diễn tả điều muốn nói một cách cụ thể và sinh động hơn

Một ưu điểm khi sử dụng các từ thay thế said mà chúng ta không thể bỏ qua đó là các từ này sẽ giúp câu văn của bạn trở nên cụ thể và sinh động hơn rất nhiều.

Từ thay thế said giúp bạn diễn tả điều muốn nói cụ thể và rõ ràng hơn

Từ thay thế said giúp bạn diễn tả điều muốn nói cụ thể và rõ ràng hơn

Ví dụ, khi bạn nói said, điều đó có nghĩa là chỉ diễn tả lại hành động nói một cách bình thường. Như vậy, người nghe khó có thể hình dung ra bối cảnh khi nói hay thái độ của người nói khi nói.

Tuy nhiên, nếu bạn sử dụng từ thay thế said là “questioned”, người nghe sẽ biết ngay rằng trong tình huống đó, người nói đang muốn đặt câu hỏi một cách chính thức.

2. List 200+ từ thay thế "said" trong tiếng Anh

Trong phần này, IELTS LangGo đã tổng hợp cho bạn bộ tài liệu hơn 200 từ tiếng Anh được dùng để thay thế từ said trong những trường hợp khác nhau.

List 200+ từ thay thế said bạn nhất định không nên bỏ qua!

List 200+ từ thay thế said bạn nhất định không nên bỏ qua!

Bạn có thể dùng những từ thay thế said này để tránh lặp từ said trong giao tiếp đặc biệt là các tình huống cần tường thuật lại nhé.

Tài liệu được biên soạn khá chi tiết với đầy đủ cách phát âm, ý nghĩa và ví dụ, các bạn tải ngay về để học nhé.

Link Download: List 200+ từ thay thế "said" trong tiếng Anh.

Bên cạnh đó, để giúp các bạn ghi nhớ nhanh các từ quan trọng, IELTS LangGo đã list ra 40 từ thay thế said thông dụng nhất dưới đây. Các bạn có thể ưu tiên học các từ này trước và đọc thêm trong file PDF nhé.

Accused

  • Pronunciation: /əˈkjuːz/

  • Meaning: Dùng để nói rằng ai đó đã sai hoặc buộc tội ai đó

  • Example: She accused him of lying. (Cô ấy buộc tội anh ta nói dối)

Admitted

  • Pronunciation: /ədˈmɪt/

  • Meaning: để thừa nhận rằng bạn đã làm điều gì đó sai trái hoặc bất hợp pháp

  • Example: She admitted to having stolen the car. (Cô ấy thừa nhận rằng đã lấy trộm chiếc xe)

Advised

  • Pronunciation: ədˈvaɪz/

  • Meaning: Khuyên ai đó bạn nghĩ họ nên làm gì trong một tình huống cụ thể

  • Example: I would strongly advise against going out on your own. (Tôi thực sự khuyên bạn không nên đi ra ngoài một mình.)

Affirmed

  • Pronunciation: /əˈfɜːm/

  • Meaning: Khẳng định một điều gì đó; Tuyên bố rõ ràng hoặc công khai bạn ủng hộ điều gì đó một cách mạnh mẽ

  • Example: I can affirm that no one will lose their job. (Tôi có thể khẳng định rằng không ai bị mất việc cả.)

Agreed

  • Pronunciation: /əˈɡriː/

  • Meaning: Đồng ý với ai đó; Để nói rằng bạn có cùng quan điểm với ai đó

  • Example: ‘That's true’, she agreed. (“Điều đó là đúng đắn”, cô ấy đồng tình.)

Từ thay thế said mà bạn không nên bỏ lỡ

Từ thay thế said mà bạn không nên bỏ lỡ

Announced

  • Pronunciation: /əˈnaʊns/

  • Meaning: Thông báo một điều gì đó (sự kiện, kế hoạch,...)

  • Example: He officially announced his intention to resign at today's press conference. (Ông ấy chính thức công bố ý định từ chức trong buổi họp báo hôm nay.)

Answered

  • Pronunciation: /ˈɑːnsə(r)/

  • Meaning: Trả lời một câu hỏi hay một tình huống

  • Example: She answered in the affirmative. (Cô ấy trả lời khẳng định.)

Asked

  • Pronunciation: /ɑːsk/

  • Meaning: Nói một điều gì đó dưới dạng câu hỏi, để có được thông tin

  • Example: Did you ask the price? (Bạn đã hỏi giá chưa?)

Từ thay thế said hay

Từ thay thế said hay

Begged

  • Pronunciation: /beɡ/

  • Meaning: Cầu xin ai đó

  • Example: ‘Give me one more chance,’ he begged (her). (“Hãy cho tôi một cơ hội nữa,” anh cầu xin (cô ấy).)

Claimed

  • Pronunciation: /kleɪm/

  • Meaning: Công bố, tuyên bố một điều gì đó, nói điều gì đó là sự thật

  • Example: He claims (that) he was not given a fair hearing. (Anh ta tuyên bố (rằng) anh ta đã không được đưa ra một phiên điều trần công bằng.)

Commented

  • Pronunciation: /ˈkɒment/

  • Meaning: nhận xét về ai đó, điều gì đó

  • Example: ‘Not his best performance,’ she commented to the woman sitting next to her. (“Không phải màn trình diễn tốt nhất của anh ấy,” cô nhận xét với người phụ nữ ngồi bên cạnh.)

Confessed

  • Pronunciation: /kənˈfes/

  • Meaning: thú nhận điều gì đó

  • Example: She confessed to me that she had known his true identity for some time. (Cô ấy thú nhận với tôi rằng cô ấy đã biết danh tính thực sự của anh ấy một thời gian.)

Confided

  • Pronunciation: /kənˈfaɪd/

  • Meaning: bộc bạch, tiết lộ, nói với ai đó bí mật và thông tin cá nhân mà bạn không muốn người khác biết

  • Example: ‘It was a lie,’ he confided. (“Đó là một lời nói dối,” anh bộc bạch.)

Confirmed

  • Pronunciation: /kənˈfɜːm/

  • Meaning: xác nhận một sự việc nào đó, một điều gì đó

  • Example: Can you confirm what happened? (Bạn có thể xác nhận những gì đã xảy ra?)

Convinced

  • Pronunciation: /kənˈvɪns/

  • Meaning: thuyết phục ai đó làm điều gì đó

  • Example: I've been trying to convince him to see a doctor. (Tôi đã cố gắng thuyết phục anh ấy đi gặp bác sĩ.)

Decided

  • Pronunciation: /dɪˈsaɪd/

  • Meaning: Quyết định một điều gì đó

  • Example: The government has already decided that the law needs to be changed. (Chính phủ đã quyết định rằng luật cần được thay đổi.)

Declared

  • Pronunciation: /dɪˈkleə(r)/

  • Meaning: tuyên bố điều gì đó một cách chính thức hoặc công khai

  • Example: He will probably have to declare bankruptcy. (Anh ta có thể sẽ phải tuyên bố phá sản.)

Demanded

  • Pronunciation: /dɪˈmɑːnd/

  • Meaning: đưa ra một yêu cầu rất mạnh mẽ cho một cái gì đó

  • Example: The judge demanded that we turn off our phones. (Thẩm phán yêu cầu chúng tôi tắt điện thoại.)

Described

  • Pronunciation: /dɪˈskraɪb/

  • Meaning: Mô tả một điều gì đó, một sự việc nào đó

  • Example: They described to us exactly what happened. (Họ đã mô tả cho chúng tôi chính xác những gì đã xảy ra.)

Từ thay thế said hiệu quả không nên bỏ qua

Từ thay thế said hiệu quả không nên bỏ qua

Disclosed

  • Pronunciation: /dɪsˈkləʊz/

  • Meaning: Tiết lộ một điều gì đó

  • Example: The report discloses that human error was to blame for the accident. (Báo cáo tiết lộ rằng lỗi của con người là nguyên nhân gây ra vụ tai nạn.)

Explained

  • Pronunciation: /ɪkˈspleɪn/

  • Meaning: giải thích một điều gì đó

  • Example: ‘It works like this,’ she explained. ("Nó hoạt động như thế này," cô giải thích.)

Hinted

  • Pronunciation: /hɪnt/

  • Meaning: ám chỉ điều gì đó

  • Example: ‘I might know something about it,’ he hinted. (“Tôi có thể biết điều gì đó về nó,” anh ta ám chỉ.)

Informed

  • Pronunciation: /ɪnˈfɔːm/

  • Meaning: thông báo điều gì đó

  • Example: ‘He's already left,’ she informed us. ("Anh ấy đã đi rồi", cô ấy thông báo với chúng tôi.)

Inquired

  • Pronunciation: /ɪnˈkwaɪə(r)/

  • Meaning: Hỏi để biết thông tin

  • Example: ‘What is your name?’ he inquired. (“Tên bạn là gì?” Anh hỏi.)

Insisted

  • Pronunciation: /ɪnˈsɪst/

  • Meaning: nhất quyết, khăng khăng một điều gì đó

  • Example: ‘Please come with us.’ ‘Very well then, if you insist.’ (“Hãy đi với chúng tôi.” “Vậy thì rất tốt, nếu bạn nhất quyết.”)

Interjected

  • Pronunciation: /ˌɪntəˈdʒekt/

  • Meaning: ngắt lời ai đó đang nói với ý kiến ​​của bạn hoặc một nhận xét

  • Example: ‘You're wrong,’ interjected Susan. (“Bạn sai rồi,” Susan xen vào.)

Interrupted

  • Pronunciation: /ˌɪntəˈrʌpt/

  • Meaning: nói hoặc làm điều gì đó khiến ai đó dừng những gì họ đang nói hoặc làm

  • Example: ‘I have a question,’ she interrupted. (“Tôi có một câu hỏi,” cô ấy cắt ngang.)

Instructed

  • Pronunciation: /ɪnˈstrʌkt/

  • Meaning: hướng dẫn ai đó

  • Example: ‘Put it there,’ she instructed (them). (“Đặt nó ở đó,” cô hướng dẫn (họ).)

Joked

  • Pronunciation: /dʒəʊk/

  • Meaning: nói điều gì đó để làm cho mọi người cười; kể một câu chuyện vui

  • Example: ‘I cooked it myself, so be careful!’ he joked. (“Tôi đã tự nấu ăn, vì vậy hãy cẩn thận!” Anh nói đùa.)

Mentioned

  • Pronunciation: /ˈmenʃn/

  • Meaning: Nhắc đến, đề cập đến

  • Example: You mentioned in your letter that you might be moving abroad. (Bạn đã đề cập trong thư rằng bạn có thể sẽ chuyển ra nước ngoài.)

Reported

  • Pronunciation: /rɪˈpɔːt/

  • Meaning: cung cấp cho mọi người thông tin về điều gì đó mà bạn đã nghe, đã thấy, đã làm, v.v.

  • Example: The doctor reported the patient fully recovered. (Bác sĩ thông báo bệnh nhân đã bình phục hoàn toàn.)

Đừng bỏ qua từ thay thế said này

Đừng bỏ qua từ thay thế said này

Requested

  • Pronunciation: /rɪˈkwest/

  • Meaning: yêu cầu một cái gì đó hoặc yêu cầu ai đó làm một cái gì đó một cách lịch sự hoặc trang trọng

  • Example: ‘Please come with me,’ he requested. (“Hãy đi với tôi,” anh ta yêu cầu.)

Revealed

  • Pronunciation: /rɪˈviːl/

  • Meaning: Tiết lộ điều gì đó

  • Example: Officers could not reveal how he died. (Các sĩ quan không thể tiết lộ ông đã chết như thế nào.)

Shouted

  • Pronunciation: /ʃaʊt/

  • Meaning: hét lên

  • Example: ‘Run!’ he shouted. (“Chạy đi!” Anh ta hét lên.)

Spoke

  • Pronunciation: /spəʊk/

  • Meaning: nói chuyện với ai đó về điều gì đó; để có một cuộc trò chuyện với ai đó

  • Example: We never spoke about her illness. (Chúng tôi chưa bao giờ nói về bệnh tình của cô ấy.)

Threatened

  • Pronunciation: /ˈθretn/

  • Meaning: Đe doạ

  • Example: ‘I'm going to kill him!’ she threatened. (“Tôi sẽ giết anh ta!” Cô đe dọa.)

Told

  • Pronunciation: /təʊld/

  • Meaning: cung cấp thông tin cho ai đó bằng cách nói hoặc viết

  • Example: ‘I'm ready to go now,’ he told her. (“Tôi sẵn sàng đi ngay bây giờ,” anh nói với cô.)

Từ thay thế said thường dùng nhất

Từ thay thế said thường dùng nhất

Questioned

  • Pronunciation: /ˈkwestʃən/

  • Meaning: hỏi ai đó câu hỏi về điều gì đó, đặc biệt là chính thức

  • Example: ‘What's wrong?’ she questioned. (“Có chuyện gì vậy?” Cô hỏi.)

Warned

  • Pronunciation: /wɔːn/

  • Meaning: Cảnh báo

  • Example: ‘Beware of pickpockets,’ she warned (him). (“Hãy coi chừng bọn móc túi,” cô cảnh báo (anh ta).)

Wondered

  • Pronunciation: /ˈwʌndə(r)/

  • Meaning: Thắc mắc

  • Example: ‘Where's Natasha?’ he wondered aloud. (“Natasha đâu?” Anh ấy thắc mắc.)

Trên đây là list 40 từ thay thế said thông dụng nhất, bên cạnh đó, bạn có thể xem đầy đủ 200+ từ trong file PDF nhé.

Hy vọng sau bài viết này, bạn sẽ dễ dàng chinh phục kỹ năng nói và viết trong IELTS nói riêng và tiếng Anh nói chung. Để biết thêm nhiều kiến thức bổ ích về Vocabulary, mời bạn đón đọc những bài viết tiếp theo của IELTS LangGo nhé!

Bình luận
Đăng ký nhận tư vấn miễn phí