Hotline
Tài liệu
Tuyển dụng
Chat

Cảm ơn là câu nói quen thuộc trong đời sống hằng ngày tuy nhiên nhiều bạn chỉ biết dùng “Thanks/Thank you” để nói lời cảm ơn.

Trong bài viết này, IELTS LangGo sẽ tổng hợp 100+ các mẫu câu cảm ơn trong Tiếng Anh để các bạn có thể áp dụng vào nhiều tình huống hay dành cho các đối tượng khác nhau.

100+ các mẫu câu cảm ơn trong tiếng anh mà bạn nên biết

100+ các mẫu câu cảm ơn trong tiếng anh mà bạn nên biết

1. Mẫu câu cảm ơn bằng tiếng Anh trong các tình huống cụ thể

Trong giao tiếp hàng ngày, chúng ta có rất nhiều tình huống cần nói lời cảm ơn. Trong phần này, IELTS LangGo sẽ gợi ý với bạn các mẫu câu cảm ơn trong Tiếng Anh theo các tình huống cụ thể.

1.1. Mẫu câu cảm ơn trong giao tiếp hàng ngày

Trong đời sống hàng ngày, khi nhận một sự giúp đỡ nào đó từ những người xung quanh, bạn đừng quên nói lời “cảm ơn” với người đó. Cùng tham khảo ngay những mẫu câu cảm ơn thông dụng trong giao tiếp Tiếng Anh nhé.

Các mẫu câu cảm ơn tiếng anh trong giao tiếp hàng ngày

Các mẫu câu cảm ơn tiếng anh trong giao tiếp hàng ngày

  • Thank you. / Thanks so much. / Thanks a lot. / Thanks a bunch. / Thanks a ton. / Thanks! (Cảm ơn. / Cám ơn rất nhiều.)

  • Thank you for letting me ride. I owe you one. (Cảm ơn bạn đã cho tôi đi cùng. Tôi nợ bạn lần này đó.)

  • Thank you/Thanks for your goodness! (Cảm ơn lòng tốt của bạn!)

  • I really appreciate it. (Tôi thực sự trân trọng điều đó.)

  • I don’t know what to say! That’s very kind. (Tôi không biết phải nói gì! Bạn thật là tốt bụng.)

  • You’re the best. I owe you one. (Bạn là tuyệt nhất. Tôi nợ bạn lần này đó.)

  • What would I do without you? To say thank you is not enough. / I can’t thank you enough. (Tôi sẽ làm gì nếu không có bạn? Nói lời cảm ơn thôi thật là không đủ.)

  • Thank you for the meal! (Cảm ơn bạn vì bữa ăn!)

  • Thank you for everything! (Cảm ơn bạn vì tất cả mọi thứ !)

  • Thank you for defending me! (Cảm ơn vì đã bênh vực tôi!)

  • Thank you for always loving me! (Cảm ơn vì anh đã luôn yêu em!)

  • Thank you for giving up your seat! (Cảm ơn bạn vì đã nhường ghế!)

  • Thank you for the jacket you lent me. Thanks to it I was able to get through that cold night. (Cảm ơn vì bạn đã cho tôi mượn chiếc áo khoác. Nhờ nó mà tôi đã có thể vượt qua đêm lạnh giá đó.)

  • Thanks to your words, I have understood many things. Thank you! (Nhờ những lời nói của bạn, tôi đã hiểu ra nhiều điều. Cảm ơn bạn!)

1.2. Mẫu câu cảm ơn trong buổi lễ trang trọng

Khác với những lời cảm ơn thân mật, gần gũi trong giao tiếp hàng ngày, trong những sự kiện quan trọng, chúng ta cần dùng những mẫu câu cảm ơn trong Tiếng Anh mang tính trang trọng và lịch sự hơn. Cùng xem nhé.

  • I’m so grateful for… / I’m so thankful for… / Many thanks for… (Tôi rất biết ơn vì… / Rất cảm ơn vì…)

  • I truly appreciate… / Thank you ever so much for… (Tôi thực sự rất cảm kích… / Cảm ơn bạn rất nhiều vì…)

  • It’s so kind of you to… (Bạn thật tốt khi…)

  • Thank you for going through the trouble to help me… (Cảm ơn bạn đã vượt qua khó khăn để giúp tôi …)

  • Thank you for taking the time to… (Cảm ơn bạn đã dành thời gian để…)

  • I’m eternally grateful for… (Tôi vô cùng biết ơn vì…)

  • I cannot thank you enough for… (Tôi không biết cảm ơn bạn sao cho đủ vì…)

  • I want you to know how much I value…(Tôi muốn bạn biết rằng tôi trân trọng nó như thế nào…)

  • Words cannot describe how grateful I am for… (Không từ ngữ nào có thể diễn tả được sự biết ơn của tôi về …)

  • Please accept my deepest thanks for… (Xin hãy nhận lời cảm ơn sâu sắc nhất của tôi vì…)

  • Thank you for your assistance with… (Cảm ơn bạn đã giúp đỡ tôi…)

  • Thank you for your attention to this matter. (Cảm ơn bạn đã quan tâm đến vấn đề này.)

  • Your support is greatly appreciated. (Sự hỗ trợ/giúp đỡ của bạn thực sự đáng trân trọng.)

  • I’d like to express my/our appreciation for… (Tôi muốn bày tỏ sự trân trọng của tôi/chúng tôi với…)

  • Thank you for your kind consideration. (Cảm ơn vì sự quan tâm của các bạn.)

  • Thank you for having my back. (Cảm ơn vì đã hỗ trợ tôi.)

  • This has been such a blessing. (Đây là điều may mắn với tôi.)

  • Your support means the world. (Sự hỗ trợ/giúp đỡ của bạn có nghĩa rất lớn đối với tôi.)

  • I’m beyond grateful. (Tôi vô cùng biết ơn.)

  • I’m blown away by your kindness. (Tôi vô cùng cảm kích lòng tốt của bạn.)

  • I want to acknowledge how much you’ve done. (Tôi xin ghi nhận những gì bạn đã làm cho tôi.)

  • Thank you in advance. (Tôi xin cảm ơn trước.)

1.3. Mẫu câu cảm ơn khi viết email, thư từ kinh doanh

Khi viết Email hay thư từ kinh doanh, có một số trường hợp bạn cũng cần nói lời cảm ơn. Cùng tham khảo ngay những mẫu câu cảm ơn trong Tiếng Anh nên dùng khi viết email mà IELTS LangGo đã tổng hợp.

  • I appreciate your help. (Tôi rất cảm kích sự giúp đỡ của bạn)

  • I welcome your advice. (Tôi hoan nghênh lời khuyên của bạn.)

  • I wanted to express my gratitude. (Tôi muốn bày tỏ lòng biết ơn của tôi.)

  • Your input is so valuable. (Sự cố gắng của bạn rất có giá trị)

  • We wanted to say how much we value your support. (Chúng tôi muốn nói rằng chúng tôi đánh giá cao sự hỗ trợ của bạn như thế nào.)

  • Your support is appreciated. (Sự giúp đỡ của bạn rất đáng trân trọng.)

  • Much obliged. (Tôi rất lấy làm cảm kích)

  • I'm so grateful. (Tôi rất biết ơn.)

  • Your support means everything. (Sự giúp đỡ của bạn có ý nghĩa rất lớn đối với tôi.)

  • I'm beyond grateful. (Tôi vô cùng biết ơn.)

  • I'm indebted to you. (Tôi mắc nợ bạn lần này đó.)

  • Thank you for your response. (Cảm ơn bạn đã phản hồi.)

  • Thanks for the speedy reply. (Cảm ơn bạn đã trả lời nhanh chóng.)

  • Thank you, and have a great day. (Cảm ơn và chúc bạn một ngày tốt lành.)

  • Thank you for your consideration. (Cám ơn bạn đã xem xét.)

  • Thank you for your support during this difficult time. (Cảm ơn các bạn đã ủng hộ chúng tôi trong thời gian khó khăn này.)

  • Thank you for reaching out to me. (Cảm ơn bạn đã liên hệ với tôi.)

Một số mẫu câu cảm ơn khách hàng qua email

  • Thank you for your order. (Cảm ơn bạn đã đặt hàng của bạn.)

  • Thank you for your purchase. (Cám ơn vì đã mua hàng.)

  • Thank you for supporting my small business. (Cảm ơn bạn đã ủng hộ doanh nghiệp nhỏ của tôi.)

  • Thank you for choosing to shop with us again. (Cảm ơn bạn đã chọn mua sắm với chúng tôi một lần nữa.)

  • Thank you for shopping with us again! (Cảm ơn bạn đã mua sắm với chúng tôi một lần nữa!)

  • Thank you for your interest in our services. (Cảm ơn bạn đã quan tâm đến dịch vụ của chúng tôi.)

  • Thank you for being our loyal customer. / Thank you for your loyalty. / Thanks for staying loyal to us! (Cảm ơn bạn đã là khách hàng thân thiết của chúng tôi.)

  • Thank you for being a valued customer. / Thank you for being our customer. (Cảm ơn bạn đã trở thành khách hàng của chúng tôi.)

1.4. Mẫu câu cảm ơn khi nhận được quà tặng

Khi nhận một món quà từ người khác, bạn cũng nên có một lời cảm ơn ý nghĩa để đối ấp lại với nhau đúng không nào? “Bỏ túi” ngay một số mẫu câu cảm ơn trong Tiếng Anh khi được nhận quà từ ai đó nhé.

Các mẫu câu cảm ơn bằng tiếng anh khi nhận được quà tặng

Các mẫu câu cảm ơn bằng tiếng anh khi nhận được quà tặng

  • Thank you for this lovely gift! (Cảm ơn bạn vì món quà đáng yêu này!)

  • I am so glad to receive your gift. Thank you very much! (Tôi rất vui khi nhận được món quà của bạn. Cám ơn rất nhiều!)

  • Thank you, I really enjoyed your gift for me. (Cảm ơn bạn, tôi thực sự rất thích món quà mà bạn đã dành cho tôi.)

  • You are very considerate when preparing this meaningful gift for me. (Bạn thật chu đáo khi chuẩn bị món quà ý nghĩa như vậy cho tôi.)

  • Your gift is special. I feel honored to receive it. (Món quà của bạn thật đặc biệt. Tôi cảm thấy thật vinh dự khi nhận được nó.)

  • You must have spent a lot of effort on this gift. I like it very much. Thank you very much! (Chắc hẳn bạn đã phải tốn rất nhiều công sức cho món quà này. Tôi rất thích nó. Cám ơn rất nhiều!)

  • I didn’t expect to receive such a meaningful gift. Thank you for everything. (Tôi không ngờ lại nhận được món quà ý nghĩa như vậy. Cảm ơn bạn vì tất cả mọi thứ.)

  • You don’t have to do it for me. But nonetheless, I’m very happy with what I received. (Bạn không cần phải làm điều đó vì tôi đâu. Nhưng dù sao, tôi rất hạnh phúc với những gì tôi nhận được.)

  • Thank you everyone for giving me very meaningful gifts! (Cảm ơn mọi người đã tặng cho mình những món quà vô cùng ý nghĩa này!)

  • I was very surprised to receive this gift. Thank you with all your heart! (Tôi rất bất ngờ khi nhận được món quà này. Cảm ơn bạn rất nhiều!)

1.5. Mẫu câu cảm ơn khi bạn đi thực tập tại một công ty

Những bạn sinh viên đi thực tập tại các công ty doanh nghiệp có thể tham khảo những mẫu câu cảm ơn trong Tiếng Anh dành cho những người đã hướng dẫn và giúp đỡ bạn nhé.

  • I feel so grateful to have been given the opportunity to complete my internship at (name of Company). (Tôi cảm thấy rất biết ơn vì đã được trao cơ hội hoàn thành khóa thực tập của mình tại (tên Công ty).)

  • Thank you for much for allowing me the opportunity to work at your company. (Cảm ơn anh/chị rất nhiều vì đã cho tôi cơ hội làm việc tại công ty.)

  • I feel I am ready for the next steps that will bring me closer to my goals, thanks to your guidance. (Tôi cảm thấy mình đã sẵn sàng cho những bước tiếp theo. Chúng sẽ đưa tôi đến gần hơn với mục tiêu của mình, và tất cả là nhờ sự hướng dẫn của Anh/chị.)

  • Thank you again for your time and mentorship. (Cảm ơn anh/chị một lần nữa vì đã dành thời gian và sự hướng dẫn cho tôi.)

  • My internship experience has been wonderful, and I have you all to thank. (Trải nghiệm thực tập của tôi thật tuyệt vời, và gửi đến anh/chị lời cảm ơn chân thành nhất.)

  • Thank you from the bottom of my heart. (Cảm ơn anh/chị từ tận đáy lòng.)

2. Mẫu câu cảm ơn hướng tới các đối tượng cụ thể

Với mỗi đối tượng khác nhau, lời cảm ơn sẽ có những sắc thái và cách sử dụng câu từ khác nhau đó. Cùng tìm hiểu thêm những mẫu câu cảm ơn trong Tiếng Anh hướng tới các đối tượng cụ thể như người yêu, bạn bè và đồng nghiệp nhé.

2.1. Mẫu câu cảm ơn bằng tiếng Anh dành cho vợ/chồng/người yêu

Mẫu câu cảm ơn dành cho những mối quan hệ lãng mạn thường sẽ có sắc thái tự nhiên, thân mật để thể hiện tình cảm với đối phương.

Những mẫu câu cảm ơn bằng tiếng Anh dành cho vợ/chồng/người yêu

Những mẫu câu cảm ơn bằng tiếng Anh dành cho vợ/chồng/người yêu

  • I am very lucky to meet you in my life. (Tôi rất may mắn khi gặp được bạn trong đời.)

  • Thank you for coming to me, loving me and becoming my wife. (Cảm ơn em đã đến bên anh, yêu anh và trở thành vợ anh.)

  • Thank you for coming to me and giving me support. (Cảm ơn em đã đến bên và ủng hộ anh.)

  • Thank my wife for always being by my side, understanding me. I love you! (Cảm ơn vợ của anh vì đã luôn bên cạnh và hiểu cho anh. Anh yêu em!)

  • I am very lucky to have a gentle and sure wife who is you. (Anh thật may mắn khi lấy được người vợ hiền lành, đảm đang như em.)

  • Thank you for not being afraid to work hard to give us a better life. (Cảm ơn em đã không ngại làm việc chăm chỉ để cho chúng ta một cuộc sống tốt đẹp hơn.)

  • You are a wonderful husband. I’m so happy to have you with me. (Anh là một người chồng tuyệt vời. Anh rất vui khi có em đi cùng.)

  • If there is an afterlife I hope I can still meet you, loving you is marrying you. (Nếu có kiếp sau anh hy vọng còn có thể gặp em, yêu anh là cưới em.)

  • Together we have gone through many difficulties of the wave. Thank you for always believing me. (Chúng ta đã cùng nhau trải qua bao khó khăn của sóng gió. Cảm ơn em đã luôn tin tưởng luôn.)

  • I know I’m busy with work. Thank you for always supporting me behind. (Anh biết em đang bận rộn với công việc. Cảm ơn em đã luôn ủng hộ anh ở phía sau.)

2.2. Mẫu câu cảm ơn dành cho bạn bè

Mẫu câu cảm ơn dành cho bạn bè trong Tiếng Anh cũng thường mang sắc thái tự nhiên và gần gũi.

Mẫu câu cảm ơn trong Tiếng Anh dành cho bạn bè

Mẫu câu cảm ơn trong Tiếng Anh dành cho bạn bè

  • Thank you for helping me when I am most difficult. (Cảm ơn bạn đã giúp đỡ tôi khi tôi khó khăn nhất.)

  • Thank you for helping me understand many beautiful things in life. (Cảm ơn anh đã giúp em hiểu ra nhiều điều tươi đẹp trong cuộc sống.)

  • I’m glad to have a friend like you. Thank you for making my life more interesting. (Tôi rất vui khi có một người bạn như bạn. Cảm ơn bạn đã làm cho cuộc sống của tôi thú vị hơn.)

  • There is nothing better than having close friends. Thank you everyone for always staying with me. (Không có gì tuyệt vời hơn khi có những người bạn thân trong cuộc đời. Cảm ơn mọi người đã luôn ở bên tôi.)

  • Thank you very much, my friends. (Cảm ơn bạn rất nhiều, những người bạn của tôi.)

  • I am very grateful for your help. Thank you! (Tôi rất biết ơn sự giúp đỡ của bạn. Cảm ơn bạn!)

  • Without you I don’t know how I would manage it. Thank you for being here. (Nếu không có bạn, tôi không biết mình sẽ xử lý nó như thế nào. Cảm ơn bạn đã ở đây.)

  • You are the friend that I respect the most and love the most. Thank you for being my friend. (Bạn là người bạn mà tôi trân trọng và yêu thương nhất. Cảm ơn bạn đã là bạn của tôi.)

  • Thank you for comforting me when I’m sad. (Cảm ơn bạn đã an ủi tôi khi tôi buồn.)

  • Thank you great friends for making me as successful as I am today. (Cảm ơn những người bạn tuyệt vời đã giúp tôi có được thành công như ngày hôm nay.)

2.3. Mẫu câu cảm ơn dành cho đồng nghiệp

Mẫu câu cảm ơn trong Tiếng Anh dành cho đồng nghiệp sẽ mang sắc thái trang trọng lịch sự nhất định để phù hợp hơn với môi trường làm việc nơi công sở.

Mẫu câu cảm ơn trong Tiếng Anh dành cho đồng nghiệp

Mẫu câu cảm ơn trong Tiếng Anh dành cho đồng nghiệp

  • Thank you for always helping me from the day I first joined the company. (Cảm ơn các bạn đã luôn giúp đỡ tôi từ ngày đầu vào công ty.)

  • Thank you for helping me not get scolded by the Boss. (Cảm ơn anh đã giúp em không bị Sếp mắng.)

  • Thanks for your help so that I can complete the report. Thank you very much! (Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn để tôi có thể hoàn thành bản báo cáo. Cám ơn rất nhiều!)

  • Thank you for sharing useful experiences in my work. (Cảm ơn bạn đã chia sẻ những kinh nghiệm hữu ích trong công việc của tôi.)

  • Thank you for always answering my questions at work. (Cảm ơn bạn đã luôn trả lời những câu hỏi của tôi trong công việc.)

  • My work is what I am today thanks to you. Thank you very much. (Công việc của tôi có được như ngày hôm nay là nhờ các bạn. Cảm ơn rất nhiều.)

  • Thank you for bringing the documents to me. If not, I don’t know how to deal with it. (Cảm ơn bạn đã mang tài liệu đến cho mình. Nếu không, tôi không biết phải giải quyết như thế nào.)

  • Thank you for your comments that have helped me have a wonderful result. (Cảm ơn nhận xét của bạn, nó đã giúp tôi có một kết quả tuyệt vời.)

  • Thank you for the opportunity for me to develop my abilities in this company. (Cảm ơn bạn đã cho tôi cơ hội để phát triển khả năng của mình trong công ty này.)

  • Having you at work helps me feel less pressured to go to work. Thank you very much. (Có bạn ở nơi làm việc giúp tôi cảm thấy bớt áp lực hơn khi đi làm. Cảm ơn rất nhiều.)

Như vậy, IELTS LangGo đã tổng hợp cho bạn các mẫu câu cảm ơn trong Tiếng Anh hay và ý nghĩa trong các tình huống giao tiếp khác nhau, cũng như dành cho các đối tượng khác nhau.

Hy vọng, các bạn có thể vận dụng những mẫu câu trên đây để gửi đến những người đã giúp đỡ mình lời cảm ơn chân thành và cảm động nhất.

Bình luận
Đăng ký nhận tư vấn miễn phí