Hotline
Tài liệu
Tuyển dụng
Chat

Trước khi vào bữa ăn, người Việt Nam có thói quen “mời” cơm người lớn. Người nước ngoài cũng có những câu nói tương tự dùng để mời nhau như vậy.

Làm chủ giao tiếp với các cách chúc ngon miệng tiếng Anh

Làm chủ giao tiếp với các cách chúc ngon miệng tiếng Anh

Hãy cùng IELTS LangGo thêm vào từ điển của bạn 14 câu chúc ngon miệng tiếng Anh thông dụng nhất. Cùng với đó, bài viết này sẽ giới thiệu những mẫu câu giao tiếp tiếng Anh trong bữa ăn gia đình của bạn. Chắc chắn đây là sẽ bài học thú vị và bổ ích.

1. 14 câu chúc ngon miệng tiếng Anh hay, thông dụng

Chúc nhau ăn ngon miệng trước bữa ăn dường như đã trở thành “nghi thức” không thể thiếu. Trong tiếng Anh, có nhiều cách khác nhau để làm điều này. Dưới đây là một số câu chúc ngon miệng tiếng Anh đa dạng và thông dụng nhất hiện nay.

  • Bon appetit!: Chúc ngon miệng!
  • Enjoy your meal!: Chúc bạn ăn ngon miệng!
  • Help yourself! There’s plenty of food: Ăn tự nhiên như ở nhà nhé! Có nhiều đồ ăn lắm.
  • Wishing you a good lunch meal!: Chúc bạn có bữa trưa ngon miệng!
  • Wish you a delicious dinner!: Chúc bạn có bữa tối ngon miệng!
  • Hope you like these dishes!: Hy vọng bạn thích mấy món ăn này!
  • Hope these dishes serve your taste well!: Mong là những món ăn này hợp với khẩu vị của bạn!

14 cách chúc ngon miệng trong tiếng Anh phổ biến

14 cách chúc ngon miệng trong tiếng Anh phổ biến

  • Have you a really good meal!: Chúc bạn ăn ngon miệng!
  • Have a good, fun working day and delicious lunch!: Chúc bạn làm việc vui vẻ và ăn trưa ngon miệng!
  • Honey has to remember to eat lunch fully!: Cục cưng nhớ ăn trưa đầy đủ nhé!
  • Get stuck in!: Ăn khỏe lên nhé!
  • Tuck in!: Ngon miệng nhé!
  • Dig in!: Dừng bữa nào!
  • It’s all yours: Ăn ngon miệng nhé.

Vậy là bạn đã biết chúc ngon miệng tiếng Anh là gì rồi phải không nào? Tuy nhiên trong một bữa ăn sẽ có rất nhiều những tình huống giao tiếp khác nhau. Ví dụ như bạn muốn mời khách ăn thêm hoặc đưa ra lời khen ngợi về món ăn.

Tham khảo phần tiếp theo để học các mẫu câu giao tiếp tiếng Anh thông dụng trong bữa ăn nhé!

2. Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh trong bữa ăn

Một bữa ăn không thể chỉ diễn ra trong im lặng mà luôn có những cuộc trò chuyện giữa những người trên bàn ăn. Các mẫu câu giao tiếp tiếng Anh dưới đây sẽ giúp bạn duy trì cuộc hội thoại vui vẻ với mọi người. .

2.1 Mẫu câu mời người khác đi ăn

Khi bạn muốn mời người khác đi ăn, uống tại nhà hàng, quán cà phê, .. bạn có thể sử dụng những mẫu câu sau đây:

  • Mr/Ms …, I would like to invite you out for lunch/dinner. Would you have time for that?: Ông/bà …, tôi muốn mời ông/bà dùng bữa trưa/bữa tối. Không biết ông/bà có thời gian không?
  • Mr/Ms …, would you like to join us for lunch/dinner? There is a famous restaurant near your house: Ông/bà …, ông/bà có muốn dùng bữa trưa/bữa tối với chúng tôi không? Có một nhà hàng nổi tiếng gần nhà ông/bà.
  • Would you like to go out for breakfast/lunch/dinner with me?: Bạn có muốn đi ăn bữa sáng/bữa trưa/bữa tối với tôi không?
  • I was wondering if you would like to eat out with me. I know a great nearby place: Tôi đang tự hỏi không biết bạn có muốn đi ăn ở ngoài với tôi không. Tôi biết một chỗ rất ngon ở gần
    đây.
  • Do you want to check out the Chinese restaurant next to our school?: Bạn có muốn thử nhà hàng đồ Trung bên cạnh trường chúng ta không?
  • My sister has just recommended a great restaurant to me. Do you want to come with me?: Chị tôi mới giới thiệu một nhà hàng rất tuyệt vời cho tôi. Bạn có muốn đi cùng tôi không?
  • Would you like to grab a drink after work?: Bạn có muốn đi uống gì đó sau khi tan làm không?
  • Are you free for a drink this Saturday?: Thứ 7 này bạn có rảnh để đi uống gì đó không?

Mẫu câu mời người khác đi ăn ngoài và ăn tại nhà

Mẫu câu mời người khác đi ăn ngoài và ăn tại nhà

Trong trường hợp bạn muốn mời khách đến nhà dùng cơm, bạn có thể tham khảo những mẫu câu mời người khác đi ăn nhé.

  • We’re having home-cooked spaghetti this evening. Would you like to come and join us?: Chúng tôi sẽ ăn mì Ý nhà làm tối nay. Bạn muốn đến ăn cùng chúng tôi không?
  • We would like to invite you and your family to our home for lunch this Monday. Would you be free for that?: Chúng tôi muốn mời bạn và gia đình đến nhà chúng tôi ăn bữa trưa thứ Hai này. Các bạn có rảnh không?
  • Will you come to our dinner tomorrow? There will be lots of delicious dishes.: Bạn sẽ đến dùng bữa tối cùng chúng tôi ngày mai chứ? Sẽ có nhiều món ăn ngon lắm.
  • Do you want to come to our place for dinner this Saturday?: Bạn có muốn đến chỗ chúng tôi ăn tối thứ 7 này không?

2.2 Mẫu cầu mời ăn thêm

Bạn có khách đến nhà dùng bữa và muốn thể hiện sự hiếu khách của mình bằng cách mời họ ăn thêm đồ ăn? Những mẫu câu sau đây sẽ rất hữu ích trong tình huống này đấy.

  • You may want to try this dish. It’s my special recipe.: Có thể bạn sẽ muốn thử món này. Công thức đặc biệt của tôi đấy.
  • Why don’t you try this dish? This is your favorite food: Sao bạn không thử món này xem? Món yêu thích của bạn đấy.
  • Help yourself with that chicken! It’s delicious!: Bạn thử món thịt gà đi! Món đó ngon lắm đấy!
  • Would you like some more milk?: Bạn có muốn uống thêm sữa không?
  • Would you like me to get you some more salad?: Bạn có muốn tôi lấy thêm rau trộn cho bạn không?
  • Shall I get you some (more) beef?: Tôi lấy (thêm) cho bạn ít thịt bò nhé?
  • The beefsteak here is tasty, would you like to eat more?: Món bít tết ở đây ngon lắm, bạn có muốn ăn thêm không?

2.3 Mẫu câu yêu cầu thêm đồ ăn

Khi bạn đi ăn, uống ở ngoài và muốn gọi thêm đồ thì hãy dùng những mẫu câu dưới đây để thể hiện sự lịch sự nhé!

  • I would like to order more, please: Tôi muốn gọi thêm món.
  • Can you get me some more soup, please?: Bạn có thể lấy thêm cho tôi một ít súp không?
  • Please, more apple juice!: Làm ơn, cho tôi thêm nước ép táo!
  • Would you like to eat something more?: Bạn có muốn ăn thêm gì không?

Trong trường hợp bạn muốn nhờ người khác lấy giúp thứ gì đó, bạn có thể nói:

  • Could you pass me the sugar? I can’t reach it.: Bạn có thể đưa tôi lọ đường không? Tôi không với tới nó.
  • Could you help me get some ice cream, please?: Bạn có thể giúp tôi lấy kem được không?
  • Can I have another spoon/fork/pair of chopsticks, please?: Tôi có thể xin thêm một cái thìa/cái dĩa/ đôi đũa được không?

2.4 Mẫu câu nhận xét món ăn thông dụng

Bất cứ người đầu bếp nào cũng muốn thực khách đưa ra lời nhận xét về món ăn mình nấu. Nếu có cơ hội được thưởng thức những món ăn ngon thì tiếc gì một lời khen bạn nhỉ?

  • Wow, a good dish!: Ồ món này ngon quá!
  • You cook this dish great! I can’t resist it!: Bạn nấu món này ngon tuyệt! Tôi không thể cưỡng lại được!
  • Harry, great food!: Harry, món ăn thật tuyệt!

Một số cấu trúc sau sẽ giúp bạn đưa ra lời nhận xét về món ăn:

Cấu trúc 1: S + tobe + tính từ

Ví dụ:

  • This soup is a little spicy for me. (Món súp này hơi cay quá với tôi.)
  • This tiramisu is so mouth-watering. (Món tiramisu này ngon chảy nước miếng.)

Cấu trúc 2: S + taste(s) + tính từ (miêu tả mùi vị)

Ví dụ: His home-cooked beef steak tastes disgusting. (Món bít tết nhà nấu của anh ấy khủng khiếp cực.)

Mẫu câu đưa ra lời nhận xét về món ăn lịch sự

Mẫu câu đưa ra lời nhận xét về món ăn lịch sự

Cấu trúc 3: S + smell(s) + tính từ (miêu tả mùi hương)

Ví dụ: My tomato sauce smells horrible. (Sốt cà chua của tôi có mùi rất kinh khủng.)

Cấu trúc 4: S + look(s) + tính từ (miêu tả phần nhìn)

Ví dụ: This meat looks tough. (Miếng thịt này trông có vẻ dai.)

Nếu món ăn chưa thực sự hợp với khẩu vị của bạn, hãy đưa ra nhận xét một cách tinh tế, ví dụ như:

  • This dish tastes so good. It would be even better with a little extra salt: Món ăn này rất ngon. Nó sẽ còn ngon hơn nữa nếu bạn cho thêm xíu muối.
  • To me, this dish lacks a bit of sugar, but it’s still worth trying.: Đối với tôi, món này hơi thiếu đường một chút, nhưng vẫn đáng thử.
  • Why don’t you try to put some garlic in here, it will be amazing!: Sao bạn không thử cho một ít tỏi vào đây, nó sẽ ngon lắm đấy!
  • You can try adding some slices of cheese. It would make the dish more delicious: Bạn có thể cho thêm một vài lát phô mai. Nó sẽ khiến món ăn của bạn ngon hơn.

2.5 Mẫu câu cảm ơn sau khi dùng bữa

Để thể hiện lòng biết ơn với người đã chiêu đãi chúng ta bữa ăn, bạn có thể sử dụng một số mẫu câu cảm ơn:

  • Thank you so much for the meal! I enjoyed it a lot.: Cảm ơn rất nhiều về bữa ăn! Tôi đã ăn rất ngon.
  • Thank you for inviting me to your breakfast/lunch/dinner! You’re the best cooks I have ever known.: Cảm ơn vì đã mời tôi đến ăn sáng/trưa/tối! Bạn là đầu bếp nấu ăn ngon nhất tôi từng biết.
  • Thank you for taking me out for lunch! The next time will be my turn.: Cảm ơn vì đã đưa tôi ra ngoài ăn trưa! Lần tới tôi sẽ mời nhé.
  • Thank you for taking me to such a great restaurant! I had a wonderful time with you here.: Cảm ơn bạn đã dẫn tôi đến một nhà hàng thật tuyệt! Tôi đã có khoảng thời gian vui vẻ với bạn.
  • It was such a great meal. Thank you so much!: Quả là một bữa ăn tuyệt vời. Cảm ơn bạn nhiều nhé!
  • I enjoyed the meal a lot. Thank you for inviting me!: Tôi rất thích bữa ăn này. Cảm ơn vì đã mời tôi!

3. Một số câu hỏi phổ biến liên quan đến bữa ăn và cách trả lời

Liên quan đến chủ đề ăn uống, bạn có thể sẽ nhận được một số câu hỏi về việc bạn ăn ở đâu hay bạn thường ăn gì vào bữa sáng/bữa trưa/bữa tối, … Dưới đây là list câu hỏi phổ biến xoay quanh bữa ăn cùng cách trả lời.

Câu 1: Have you had breakfast/lunch/dinner? (Bạn đã ăn sáng/trưa/tối chưa?)

Not yet. I’m starving now. (Chưa. Tôi đang chết đói đây này.)

Yes, I’m full now. (Ăn rồi, tôi đang no căng bụng đây này.)

Câu 2: What are you going to eat now? (Bây giờ bạn định ăn gì?)

I haven’t decided yet. I’m wavering between bread and fried chicken. (Tôi chưa quyết định được nữa. Tôi đang phân vân giữa bánh mì và gà rán.)

Câu 3: Can you recommend a good restaurant where I can buy something for dinner? (Bạn có thể giới thiệu cho tôi một nhà hàng tốt để tôi mua đồ ăn tối không?)

Sure! There is a new Korea restaurant at the corner of the street. Food is delicious at a reasonable price. (Được chứ! Có một nhà hàng Hàn Quốc mới mở ở góc đường. Đồ ăn rất ngon, giá cả hợp lý.)

Câu hỏi và câu trả lời về chủ đề bữa ăn

Câu hỏi và câu trả lời về chủ đề bữa ăn

Câu 4: What do you usually have for breakfast/lunch/dinner? (Bạn thường ăn uống gì vào bữa sáng/trưa/tối?)

I usually have some rice, a bowl of salad, a boiled egg and pork or chicken for lunch/dinner. (Tôi thường ăn cơm, 1 bát salad, 1 quả trứng luộc và thịt lợn hoặc thịt gà cho bữa trưa/bữa tối.)

Câu 5: Are you allergic to any food? (Bạn có bị dị ứng với đồ ăn gì không?)

Yes. I’m allergic to crabs. (Đáng buồn là có. Tôi dị ứng với cua.)

Luckily, no. I can eat anything. (May mắn là không. Tôi có thể ăn mọi thứ.)

Câu 6: Do you often cook? (Bạn có thường nấu ăn không?)

Absolutely. I enjoy cooking. I cook everyday. (Có chứ. Tôi yêu việc nấu ăn. Tôi nấu ăn mỗi ngày.)

I rarely cook because I don’t have time. I prefer eating out. (Tôi hiếm khi nấu ăn vì tôi không có thời gian. Tôi thích ăn ngoài hơn.)

Câu 7: Do you skip meals? (Bạn có bỏ bữa không?)

I sometimes skip dinner. I often go home late and too tired to cook. (Tôi thi thoảng có bỏ bữa tối. Tôi thường về nhà muộn và quá mệt để nấu ăn.)

4. Đoạn hội thoại mẫu về chúc ngon miệng tiếng Anh

Để có thể sử dụng thành thạo các câu chúc bữa trưa ngon miệng tiếng Anh hoặc chúc bữa tối ngon miệng tiếng Anh, các bạn nên áp dụng chúng ngay vào bữa ăn hàng ngày.

Dưới đây là 2 đoạn hội thoại mẫu sẽ giúp bạn hình dung dễ dàng cách các mẫu câu trên được dùng trong giao tiếp đời thường.

Nắm chắc cách chúc ngon miệng tiếng Anh qua đoạn hội thoại mẫu

Nắm chắc cách chúc ngon miệng tiếng Anh qua đoạn hội thoại mẫu

Bối cảnh: Andy được cô bạn thân Sarah mời đến ăn trưa cùng gia đình cô ấy.

Andy: Thanks for inviting me to lunch today! (Cảm ơn vì đã mời mình đến đây ăn trưa hôm nay!)

Sarah: Don’t stand in ceremony! We alway welcome you. (Đừng khách sáo! Nhà mình luôn chào đón bạn mà.)

Sarah’s mom: That’s right. Make yourself at home. (Đúng đấy. Cứ tự nhiên như ở nhà nhé cháu.)

Sarah’s husband: Come in! Let’s eat. (Vào đây nào. Đến giờ ăn rồi.)

Sarah: Help yourself, Andy! Enjoy your meal. (Cứ tự nhiên nhé, Andy! Chúc bạn ăn ngon miệng.)

Emily: Don’t worry! I will. (Đừng lo! Mình sẽ tự nhiên mà.)

Sarah: Why don’t you try this dish? This is your favorite food (Sao bạn không thử món này xem? Món yêu thích của bạn đấy.)

Andy: It looks so good. It tastes amazing. (Trông nó ngon thật đấy. Vị nó cũng tuyệt vời nữa.)

Sarah’s mom: Why don’t you try my salmon salad and tell me it’s delicious or not? (Sao cháu không thử salad cá ngừ của bác và nói với bác nó có ngon không?)

Andy: It tastes very nice, but it would be even better with some cheese. (Vị rất ngon nhưng sẽ càng ngon hơn nữa nếu có phô mai.)

Sarah’s mom: Thanks for your feedback. (Cảm ơn về lời góp ý của cháu nhé!)

Andy: You’re welcome! (Không có gì ạ!)

Andy: Thank you for inviting me to your lunch! You’re the best cooks I have ever known. (Cảm ơn vì đã mời tôi đến ăn trưa! Bạn là đầu bếp nấu ăn ngon nhất tôi từng biết.)

Sarah’s husband: We’re glad you like it. (Chúng tôi mừng là bạn thích đồ ăn.)

Trên đây là tổng hợp 14 cách chúc ngon miệng tiếng Anh và một số mẫu câu giao tiếp trong bữa ăn thông dụng. IELTS LangGo hy vọng rằng bài viết này sẽ giúp bạn “làm chủ” mọi tình huống trên bàn ăn dễ dàng.

Đừng quên thường xuyên cập nhật các bài viết về IELTS Vocabulary để nâng cao vốn từ của mình nhé. Chúc các bạn học vui.

Bình luận
Đăng ký nhận tư vấn miễn phí