Luyện thi IELTS cho người mới bắt đầu, cam kết đầu ra - IELTS LangGo ×

IELTS Vocabulary: Từ vựng cơ bản và nâng cao chủ đề Gia Đình - Family

Nội dung [Hiện]

Từ vựng chủ đề Family (gia đình) không chỉ hữu ích cho việc ôn luyện và thi IELTS mà chúng còn giúp ích rất nhiều trong giao tiếp và sử dụng tiếng Anh hàng ngày. Bài viết này sẽ cung cấp các từ vựng về gia đình cơ bản và nâng cao. Cùng theo dõi nhé!

Tổng hợp những từ vựng về gia đình thông dụng nhất

Tổng hợp những từ vựng về gia đình thông dụng nhất

1. Từ vựng tiếng Anh về chủ đề gia đình hay

Một gia đình bao gồm nhiều thành viên với các mối quan hệ khác nhau. Hãy tìm hiểu chi tiết về chúng thông qua bộ từ vựng về gia đình (family vocabulary) ngay sau đây.

1.1. Từ vựng về các thành viên trong gia đình

Bảng dưới đây tổng hợp từ vựng về các thành viên trong một gia đình cũng như quan hệ của mọi người với nhau.

Thành viên trong gia đình của tôi

Mối quan hệ với tôi

Tôi thường gọi họ là…

Nam

Nữ

Him…

Her…

Parents

Người sinh ra tôi

Father, Daddy, Dad, Papa

Mother, Mummy, Mum, Mommy, Mom, Mama, Ma

Father (cha)

Mother (mẹ)

Sibling

Anh chị em ruột của tôi

Tên riêng, hoặc Bro

Tên riêng, hoặc Sis

Brother (anh/em trai)

Sister (chị/em gái)

Uncle (bác)

Aunt (dì)

Anh chị em ruột của bố mẹ tôi

Uncle + tên

Aunt/Auntie + tên

Grandparent

Grandfather (ông)

Grandmother (bà)

Người sinh ra bố mẹ tôi

Grandfather, Grandpa

Grandmother, Grandma

Cousin

Anh chị em họ hàng

Tên riêng

Spouse

Người tôi sẽ cưới

Tên riêng

Husband (chồng)

Wife (vợ)

Child

Con cái của tôi

Tên riêng

Son (con trai)

Daughter (con gái)

Nephew

Niece

Con cái của anh chị em ruột của tôi

Tên riêng

Grandchild

Cháu của tôi

Tên riêng

Grandson (cháu trai)

Granddaughter (cháu gái)

Great grandfather (ông cố)

Great grandmother (bà cố)

Bố mẹ của ông bà tôi

Great Grandpa

Great Grandma

Father-in-law (bố chồng/vợ)

Mother-in-law (mẹ chồng/vợ)

Cha mẹ của chồng/vợ tôi

Tên riêng, Dad

Tên riêng, Mum, Mom

Brother-in-law (anh vợ/chồng)

Sister-in-law (chị vợ/chồng)

Anh chị em của vợ/chồng tôi

Tên riêng

Son-in-law (con rể)

Daughter-in-law (con dâu)

Vợ/chồng của tôi tôi

Ex-husband (chồng cũ)

Ex-wife (vợ cũ)

Chồng/vợ trước của tôi (đã ly hôn)

Half-brother (anh/em trai cùng cha/mẹ khác cha/mẹ)

Half-sister (chị/em gái cùng cha/mẹ khác cha/mẹ)

Cùng cha khác mẹ hoặc cùng mẹ khác cha

Step-parent

Chồng/vợ mới của cha mẹ tôi

Stepfather (cha dượng)

Stepmother (mẹ kế)

Step-child

Con riêng của chồng/vợ tôi

Step-son (con trai của chồng/vợ)

Step-daughter (con gái của chồng/vợ)

1.2. Từ vựng về các kiểu gia đình

Bạn đang sống trong một gia đình nhiều thế hệ hay chỉ có 2 thế hệ? Các từ vựng về gia đình (vocabulary family) trong list sau sẽ giúp bạn nói về tổ ấm của mình đấy.

Adoptive parents /əˈdɑːptɪv ˈperənt/: Gia đình nhận nuôi đứa bé (bố mẹ nuôi)

Ví dụ:

  • He really admires his adoptive parents. (Anh ấy rất ngưỡng mộ bố mẹ nuôi của mình.)

Broken home /ˌbrəʊkən ˈhəʊm/: Gia đình tan vỡ

Ví dụ:

  • She comes from a broken home. (Cô ấy lớn lên trong một gia đình tan vỡ.)

Dysfunctional family /dɪsˈfʌŋkʃənl ˈfæməli/: Gia đình không êm ấm (các thành viên trong gia đình không yêu thương nhau, hay tranh chấp, cãi vã…)

Ví dụ:

  • Growing up in a dysfunctional family can cause trauma and stress for children. (Lớn lên trong một gia đình không êm ấm có thể gây ra tổn thương và áp lực cho trẻ.)

Extended family /ɪkˈsten·dɪd ˈfæm·ə·li/(n): Đại gia đình

Ví dụ:

  • It was difficult to maintain contact with members of his extended family. (Thật khó để duy trì liên lạc với các thành viên trong đại gia đình của anh ấy.)

Immediate family /ɪˈmiːdiət ˈfæməli/: Gia đình ruột thịt (bao gồm ba, mẹ & anh chị em ruột)

Ví dụ:

  • An immediate family includes your parents and siblings. (Một gia đình ruột thịt bao gồm cha mẹ và anh chị em của bạn.)

Từ vựng chủ đề gia đình IELTS có thể áp dụng trong Speaking

Từ vựng chủ đề gia đình IELTS có thể áp dụng trong Speaking

Loving family = close-knit family: Gia đình êm ấm (mọi thành viên trong gia đình đều yêu thương nhau, có quan hệ tốt)

Ví dụ:

  • It is such a warm and loving family. (Thật là một gia đình êm ấm.)

Nuclear family /ˈnu·kli·ər ˈfæm·ə·li/ (n): Gia đình hạt nhân

Ví dụ:

  • Not everybody nowadays lives in the conventional nuclear family. (Ngày nay không phải tất cả mọi người đều sống trong gia đình hạt nhân truyền thống.)

Only child /ˌoʊn.li ˈtʃaɪld/ (n): Con một

Ví dụ:

  • It was a bit lonely being an only child. (Có một chút cô đơn khi là con một.)

Single parent /ˈsɪŋ.ɡəl ˈper.ənt/ (n): Bố/mẹ đơn thân

Ví dụ:

  • It’s hard to be a single parent at such a young age. (Thật khó khi làm bố mẹ đơn thân ở một độ tuổi còn trẻ như vậy.)

1.3. Từ vựng miêu tả các mối quan hệ trong gia đình

Khi nói về gia đình trong IELTS Speaking, bạn không chỉ cần nêu tên các thành viên mà còn cần miêu tả cả mối quan hệ của bạn với họ. Những từ vựng về gia đình (vocabulary family) dưới đây sẽ giúp bạn làm điều này.

Admire /ədˈmaɪr/: Ngưỡng mộ

Ví dụ:

  • I really admire football stars such as Messi or Neymar. (Tôi rất ngưỡng mộ những ngôi sao bóng đá như Messi hoặc Neymar.)

Age difference /eɪdʒ ˈdɪf.ɚ.əns/ = The generation gap /ðə ˌdʒenəˈreɪʃn ɡæp/: Khác biệt tuổi tác/thế hệ

Ví dụ:

  • My parents wants to eliminate the generation gap. (Ba mẹ tôi muốn xóa bỏ khoảng cách thế hệ.)

Close to /kloʊs tə/: Thân thiết với

Ví dụ:

  • She is very close to her mother. (Cô ấy rất thân thiết với mẹ mình.)

Get along with /ɡet əˈlɒŋ wɪð/: Có mối quan hệ tốt với

Ví dụ:

  • My sister didn’t get along with her new classmates. (Chị tôi không hòa hợp với bạn cùng lớp mới của chị ấy.)

Harmonious /hɑːˈməʊnɪəs/ không có sự bất đồng hoặc ác cảm

Ví dụ:

  • Their relationship is harmonious. (Mối quan hệ của họ hài hòa.)

Obedience /ə'bi:djəns/: Sự vâng lời, sự nghe lời, sự tuân lệnh, sự phục tùng

Ví dụ:

  • They, of course, are not figures of blind obedience. (Tất nhiên, họ không phải là những con người phục tùng mù quáng.)

Resemblance /ri'zembləns/: Sự giống nhau, sự tương đồng

Ví dụ:

  • There is no resemblance between his and his older brother. (Không có điểm nào giống nhau giữa anh ấy và anh trai.)

Responsibility /ris,pɔnsə'biliti/: Trách nhiệm, bổn phận, nghĩa vụ

Ví dụ:

  • I did it on my own responsibility. (Tôi làm nó là vì trách nhiệm của tôi.)

Rivalry /'raivəlri/: Sự cạnh tranh, sự ganh đua, sự tranh tài

Ví dụ:

  • David and Venus insist they do not have a sibling rivalry. (David và Venus nhấn mạnh rằng họ không có cuộc ganh đua giữa các anh chị em.)

Cải thiện giao tiếp với list từ vựng tiếng Anh chủ đề gia đình

Cải thiện giao tiếp với list từ vựng tiếng Anh chủ đề gia đình

Secure /sɪˈkjʊr/ (adj): An toàn, vững chắc

Ví dụ:

  • One of the most important things is to keep his documents secure. (Một trong những điều quan trọng nhất là giữ an toàn cho tài liệu của anh ta.)

Stable /si'kjuə/ (adj): Vững vàng, ổn định, kiên định, bền bỉ

Ví dụ:

  • At this point, he is quite stable. (Về điểm này, anh ấy hoàn toàn kiên định.)

Support /sə'pɔ:t/ (n): Sự ủng hộ, nơi nương tựa

Ví dụ:

  • The pipeline is to be built with international support. (Đường ống này được xây dựng với sự hỗ trợ của Quốc tế.)

Sacrifice /'sækrifais/: Hy sinh

Ví dụ:

  • She always sacrifices everything for her children. (Cô ấy luôn hy sinh mọi thứ cho những đứa con của mình.)

Willing /'wiliη/ (adj): Bằng lòng, quyết tâm, sẵn sàng, có thiện ý, tự nguyện

Ví dụ:

  • That is the reason why we are not willing to give up. (Đó chính là lý do vì sao chúng tôi không sẵn sàng từ bỏ.)

Well-behaved /ˌwel bɪˈheɪvd/: Cư xử phải phép

Ví dụ:

  • She is a well-behaved child. (Cô ấy là một đứa trẻ cư xử phải phép.)

1.4. Các từ vựng tiếng Anh về gia đình khác

Ngoài những từ vựng về gia đình kể trên, có một số từ vựng tiếng Anh khác bạn cần chú ý về chủ đề này.

A/the blue-eyed boy: đứa con cưng

Bitter divorce: ly thân (do có xích mích tình cảm)

Blue blood: dòng giống hoàng tộc

Carefree childhood: tuổi thơ êm đềm (không phải lo lắng gì cả)

Custody of the children: quyền nuôi con (sau khi ly dị ba mẹ sẽ tranh chấp quyền nuôi con)

Một số từ vựng về gia đình chất lượng khác

Một số từ vựng về gia đình chất lượng khác

Distant relative: họ hàng xa (cũng thuộc trong họ hàng nhưng ko gần gũi)

Divorce (v) (n): li dị, sự ly dị

Family rule /ˈfæməli ruːl/ quy tắc trong gia đình

Family tree: gia phả

Grant joint custody: vợ chồng sẽ chia sẻ quyền nuôi con

Give the baby up for adoption: đem con cho người ta nhận nuôi

Messy divorce: ly thân và có tranh chấp tài sản

Pay child support: chi trả tiền giúp nuôi con.

Troubled childhood: tuổi thơ khó khăn (nghèo khó, bị lạm dụng…)

Sole custody: chỉ vợ hoặc chồng có quyền nuôi con

2. 17 cụm từ chủ đề gia đình phổ biến

Những cụm từ vựng về gia đình trong list dưới đây có tính ứng dụng cao vào bài thi IELTS Speaking. Nếu bạn sử dụng thành thạo những cụm từ này, chắc chắn band điểm của bạn sẽ không thấp chút nào đâu đấy.

Bên cạnh đó, các bạn có thể học thêm 10 idioms hay về chủ đề Family trong video dưới đây:

10 thành ngữ hay nhất về chủ đề Family

Bring up: Nuôi, nuôi dưỡng

Ví dụ:

  • I was brought up by my grandfather after my parents divorced. (Tôi được ông nuôi dưỡng sau khi bố mẹ tôi ly hôn.)

Fall out (with sb): Cãi nhau với ai

Ví dụ:

  • He left home after falling out with his wife. (Anh ấy bỏ nhà ra đi sau khi cãi nhau với vợ mình.)

Grow up: Trưởng thành, khôn lớn

Ví dụ:

  • When I grow up, I want to be a professional soccer. (Khi lớn lên, tôi muốn làm cầu thủ chuyên nghiệp.)

Get married to sb: Cưới ai làm chồng/vợ

Ví dụ:

  • She has just got married with her best friend. (Cô ấy vừa mới kết hôn với bạn thân nhất của mình.)

Give birth to: Sinh em bé

Ví dụ:

  • Amy has just given birth to a lovely boy. (Amy vừa mới sinh một bé trai xinh xắn.)

Have something in common: Có cùng điểm chung

Ví dụ:

  • My best friend and I have many things in common. (Bạn tôi và tôi có rất nhiều điểm tương đồng.)

Make up (with sb): Làm hòa với ai

Ví dụ:

  • He hasn’t made up with you, has he? (Anh ấy vẫn chưa làm hòa với bạn phải không?)

Run the household /ˈrʌn ðə ˈhaʊshəʊld/: Trông nom việc nhà

Ví dụ:

  • Some people believe that running the household is women’s responsibility. (Một vài người tin rằng trông nom việc nhà là trách nhiệm của người phụ nữ.)

Run in the family: Có chung đặc điểm gì trong gia đình

Ví dụ:

  • The red hair runs in my family. (Gia đình tôi ai có tóc đỏ.)

17 từ vựng tiếng Anh theo chủ đề gia đình (vocab family) cực chất

17 từ vựng tiếng Anh theo chủ đề gia đình (vocab family) cực chất

To be under pressure: Dưới sức ép, áp lực

Ví dụ:

  • Many teenagers are under pressure to achieve high grade. (Nhiều thanh thiếu niên đang bị áp lực phải đạt điểm số cao.)

To get together: Tụ họp lại

Ví dụ:

  • Lunar New Year is an Vietnamese special occasion when family members get together. (Tết nguyên đán là dịp đặc biệt của người Việt khi mà các thành viên trong gia đình tụ họp lại.)

To play trick (on sb): Chơi xỏ ai

Ví dụ:

  • Sometimes, I really hate my brother because he keeps playing trick on me. (Đôi khi tôi rất ghét anh trai tôi vì anh ấy cứ chơi xỏ tôi.)

To share one’s feeling: Chia sẻ tình cảm

Ví dụ:

  • My mother is very supportive of my career, so I always share my feeling with her. (Mẹ tôi rất ủng hộ sự nghiệp của tôi, vì vậy tôi luôn chia sẻ với bà ấy.)

To take the responsibility for doing sth: Chịu trách nhiệm làm gì

Ví dụ:

  • Andy took responsibility for looking after our grandmother. (Andy chịu trách nhiệm chăm sóc bà của chúng tôi.)

Take care of/Look after: Chăm sóc

Ví dụ:

  • My mother looked after me when I got my leg broken. (Mẹ tôi đã chăm sóc tôi khi tôi bị gãy chân.)

Tell off: La mắng

Ví dụ:

  • Mom told me off for going home late. (Tôi bị mẹ la mắng vì về nhà muộn.)

Take after: Giống (ngoại hình)

Ví dụ:

  • Harry takes after his father but his blue eyes is like his mother. (Harry trông giống bố anh ấy nhưng đôi mắt xanh của anh ấy thì lại giống mẹ.)

3. Sample IELTS Speaking chủ đề Gia đình

Chủ đề Gia đình là một trong những topic “hot” trong đề thi IELTS Speaking. Giám khảo có thể đưa ra những câu hỏi đơn giản với Part 1 như:

  • Do you have a large or small family?
  • How much time do you spend with your family?
  • What do you like to do together as a family?

Để trả lời tốt những câu hỏi này, bạn nên áp dụng các từ vựng về gia đình đã được học trong các phần trên. Đồng thời hãy đảm bảo là câu trả lời của bạn ngắn gọn nhưng đúng trọng tâm.

Bạn có thể tham khảo IELTS Speaking Sample Chủ đề FAMILY để biết cách các cao thủ band 7.0+ “xử lý” các câu hỏi Speaking IELTS như thế nào nhé.

4. Cách ghi nhớ từ vựng tiếng Anh chủ đề gia đình hiệu quả

Từ vựng tiếng Anh về gia đình (family vocabulary) khá đơn giản và gần gũi. Tuy nhiên để ghi nhớ được một khối lượng lớn các từ như vậy thì bạn cần có phương pháp học từ vựng phù hợp với bản thân. Dưới đây là một số gợi ý cách “nạp” từ vựng về gia đình dễ dàng và hiệu quả.

4.1. Đặt ví dụ với mỗi từ

Chỉ đơn thuần đọc và học thuộc nghĩa của từ không phải là cách ghi nhớ từ vựng lâu dài. Muốn biến từ vựng ấy thành của mình thì không có cách nào hay hơn là sử dụng nó trong câu.

Cách học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề gia đình hiệu quả

Cách học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề gia đình hiệu quả

Ví dụ hôm nay bạn học được cụm “bring up” (nuôi dưỡng), bạn có thể đặt ngay một ví dụ như sau:

  • I was brought up by my grandfather. (Tôi được ông tôi nuôi dưỡng.)

4.2. Sử dụng flashcards

Flashcard là phương pháp học từ vựng phổ biến đã được nhiều người áp dụng và thành công. Flashcard thường có 2 mặt, mặt trước dùng để viết câu hỏi và mặt sau là câu trả lời.

Ví dụ, khi bạn học một từ vựng về gia đình mới, hãy ghi từ ấy vào một mặt của flashcard còn mặt sau ghi định nghĩa và phiên âm. Mỗi ngày lấy ngẫu nhiên 10 flashcard để học. Chắc chắn sau một thời gian áp dụng phương pháp học tiếng Anh bằng flashcard này, vốn từ vựng của bạn sẽ tăng lên đáng kể đấy.

4.3. Nghe nhiều lần

Bạn có thể sử dụng điện thoại để ghi âm lại những từ mới cần học. Sau đó nghe đi nghe lại thật nhiều lần, ngay cả trong lúc ngủ. Việc vận dụng nhiều giác quan khi học sẽ giúp bạn ghi nhớ từ vựng về gia đình lâu hơn cũng như sử dụng chúng tự nhiên hơn.

4.4. Học các từ liên quan

Học các từ liên quan tức là học các từ loại (danh từ, động từ, tính từ, trạng từ,..). Ví dụ khi học từ vựng về gia đình, bạn bắt gặp từ “child”. Đừng chỉ học mỗi từ này, hãy liên tưởng đến những từ có liên quan đến nó như: childlike, childish, children, childhood, childless,...

5. Bài tập từ vựng về gia đình (Family vocabulary exercises)

1. It was quite another to trick her _____ betraying her father

A. in B. to C. into D. for

2. She didn’t want the _____ of a baby.

A. responsible B. responsibility C. respond D. responsibly

3. He strongly _____ his mom in appearance and in temperament.

A. resemble B. is resembled C. resembles D. resembled

4. Mom always had a good _____ with her sisters and brothers in her family. A. relationship B. link C. tie-in D. connection

5. They often _____ more time on playing with the first child.

A. exhaust B. run C. use D. spend

6. She has two older _____ to learn from, but she may also depend on them too much.

A. friend B. siblings C. elder D. people

7. Working as a doctor would be fascinating job because I would have a chance to _____ people's health.

A. look after B. pay attention to C. focus on D. heal

8. Don’t make noise, children! Parents are _____ .

A. sleep B. sleeping C. being slept D. slept

9. Children are _____ in gardening, they can work in the garden for hours.

A. excited B. interesting C. exciting D. interested

10. You won’t be allowed _____ the church unless you wear a suit and tie.

A. into B. in C. to D. on

11. She couldn’t imagine an _____ with no parents, a clan of brothers who hated him, and no ability to change his nature.

A. upbringing B. training C. nurture D. instruction

12. Parents help their children _____ more social and emotional skills than friends do.

A. developed B. develop C. developing D. development

13. She was on her way to meet her parents at a _____ gathering.

A. family B. meeting C. assembly D. group

14. If parents play with their children more then they will learn how to be more _____.

A. sociably B. social C. sociable D. unsociable

15. They become extremely self-conscious and may be overly _____ about their appearance.

A. nervous B. sensitive C. unstable D. emotional

16. Within a year, boys and girls can gain an average of 4.1 inches and 3.5 inches in _____ respectively.

A. height B. tall C. short D. high

17. Watching too much _____ on TV and in video games is the main reason which increases in violence among young people.

A. violences B. violent C. violence D. violently

18. She is very close _____ her mother-in-law and I am happy about that.

A. to B. in C. down D. up

19. Does your son really enjoy _____ with his mom on every single weekend? A. hanging up B. hanging out C. hanging off D. hanging around

20. The study found a strong between a lack of friends and sibling _____ .

A. rival B. rivalled C. rivaling D. rivalry

21. I have a lot more in _____ with my friends than with my family.

A. ordinary B. exceptional C. common D. familiar

22. He has established a close _____ with an older member of his family.

A. stranger B. gap C. friend D. connection

23. To raise a child to _____ requires your heart, energy, time and wealth.

A. adulthood B. old C. girlhood D. childhood

24. Who are you most _____ to in your family?

A. like B. same C. similar D. resemble

25. The final stage before adulthood is _____ .

A. adolescence B. baby C. middle-age D. old

4. ĐÁP ÁN + GIẢI THÍCH

1. C Into: trong cấu trúc: Trick sb into st/doing st = Lừa ai làm gì

2. B Responsibility: trách nhiệm. Câu cần một danh từ sau mạo từ the. 3. C Resemble: giống ai. Câu cần một động từ chia ở thì hiện tại đơn giản với chủ ngữ he diễn ra một sự thật. Lưu ý: động từ resemble không dùng ở dạng bị động.

4. A Have a good relationship with somebody: có mối quan hệ tốt với ai 5. D Spend: trong cấu trúc: spend something on something/on doing something = dành cái gì để làm gì

6. B Sibling: anh chị em ruột, phù hợp với nghĩa của câu: Cô ta có hai người chị để học hỏi nhưng cô ấy lại dựa dẫm vào họ quá nhiều.

7. A Look after: chăm sóc, phù hợp với nghĩa của câu: Bác sĩ là một công việc tuyệt vời, nó cho ta cơ hội được chăm sóc sức khỏe cho mọi người. 8. B Sleeping: đang ngủ. Câu cần một động từ chia ở thì tiếp diễn để miêu tả một hành động đang diễn ra. Dấu hiệu nhận biết thì là câu mệnh lệnh “Don’t make noise, children!” Công thức thì HTTD: S + be + V-ing

9. D Interested: trong cấu trúc: Be interested in st/doing st = hứng thú làm việc gì

10. A Into: giới từ chỉ về sự chuyển động đi vào trong, phù hợp với ngữ cảnh câu: Bạn không được phép vào trong nhà thờ nếu không mặc vest và đeo cà vạt In: giới từ chỉ trạng thái đang ở bên trong; To: giới từ chỉ hướng, phía nào đó; On: giới từ chỉ vị trí bên trên

11. A Upbringing: sự dạy dỗ/ giáo dục, phù hợp với ngữ cảnh và nghĩa của câu. Nurture: cũng là sự dạy dỗ nhưng không phù hợp vì nurture không đứng sau mạo từ an

12. B Develop: phát triển. Phù hợp với cấu trúc: help somebody (to) do something: giúp đỡ ai làm gì

13. A Family: trong cụm từ cố định family gathering: hội tụ gia đình

14. C Sociable: hòa đồng. Phù hợp với nghĩa của câu cần một tính từ mang nghĩa tích cực. Unsociable: cũng là tính từ nhưng mang nghĩa trái ngược và không phù hợp với nghĩa của câu.

15. B Sensitive: nhạy cảm. Phù hợp với nghĩa của câu: Họ trở nên tự ái và quá nhạy cảm về vẻ bề ngoài của mình.

16. A Height: trong cấu trúc (number) in height: cao bao nhiêu. Ví dụ: 2 metres in height: cao 2 mét Cách diễn đạt khác: (number) tall/short/hight. Ví dụ: 2 metres tall, 2 metres short, 2 metres high.

17. C Violence: sự/ cảnh bạo lực. Câu cần một danh từ đứng sau động từ watch: watch st. Đáp án A: Violences là sai do violence là danh từ không đếm được, nên không có “s”

18. A To: trong cấu trúc: be close to sb: gần gũi, thân thiết với ai

19. B Hanging out: đi chơi. Phù hợp với nghĩa của câu. Hanging up: tắt máy (điện thoại), kết thúc cuộc trò chuyện; Hang around with sb: dành thời gian cùng ai; Hang off: không có cụm động từ này.

20. D Rivalry: trong cụm từ cố định sibling rivalry: sự ganh đua với các anh chị em ruột.

21. C Common: trong cấu trúc: have st in common with sb = có nét giống nhau, có điểm tương đồng.

22. D Connection: mối liên hệ/ quan hệ. Phù hợp với nghĩa của câu: Anh ta có quan hệ gần gũi với một thành viên lớn tuổi hơn trong gia đình.

23. A Adulthood: tuổi trưởng thành. Phù hợp nghĩa của câu: Nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng áp lực ở tuổi trưởng thành có thể là do tuổi thơ không mấy hạnh phúc. Girlhood (n): thời con gái; Boyhood (n): thời niên thiếu (của con trai)

24. C Similar: trong cấu trúc: be similar to sb/st = giống ai, giống cái gì

25. A Adolescence: thời niên thiếu, tuổi thiếu niên. Phù hợp với nghĩa của câu: Giai đoạn cuối cùng trước khi bước vào tuổi trưởng thành gọi là tuổi niên thiếu

(Nguồn : Sách "Chinh phục từ vựng tiếng Anh" của Ths.Tạ Thị Thanh Hiền, Ths Nguyễn Thị Thu Hà, Hoàng Việt Hưng)

Như vậy trong bài viết này IELTS LangGo đã tổng hợp từ vựng về gia đình từ A đến Z cùng một số tips hay ho giúp bạn ghi nhớ từ dễ dàng hơn. Hy vọng đây sẽ là nguồn tham khảo bổ ích để bạn cải thiện Vocabulary của bản thân.

IELTS LangGo

Rinh lì xì mừng xuân lên tới 13.000.000Đ tại IELTS LangGo - chỉ trong tháng 2/2024
Hơn 15.000 học viên đã thành công đạt/vượt band điểm IELTS mục tiêu tại LangGo. Hãy là người tiếp theo cán đích 7.5+ IELTS với ưu đãi CHƯA TỪNG CÓ trong tháng 2!
  • CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật 
  • Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
  • 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
  • Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
  • Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP

Đăng ký tư vấn MIỄN PHÍ
Nhận ƯU ĐÃI lên tới 10.000.000đ