Luyện thi IELTS cho người mới bắt đầu, cam kết đầu ra - IELTS LangGo ×

Bỏ túi 150+ từ vựng chuyên ngành kinh tế trong tiếng Anh

Nội dung [Hiện]

Tiếng Anh là yếu tố giúp ứng viên ghi điểm trong mắt nhà tuyển dụng. Một điều chắc chắn rằng sinh viên có thể sử dụng tiếng Anh thành thạo trong công việc sẽ nhận được mức lương cao hơn so với những sinh viên không biết tiếng Anh hoặc một ngoại ngữ khác.

Nhận thức được tầm quan trọng của tiếng Anh, nhiều sinh viên đã tập trung học ngôn ngữ này ngay từ khi còn ngồi trên giảng đường. Đặc biệt, với các bạn sinh viên kinh tế thì không thể nào không biết các từ vựng chuyên ngành kinh tế trong tiếng Anh.

Trong bài viết dưới đây LangGo đã tổng hợp những từ vựng chuyên ngành kinh tế giúp bạn tích lũy vốn từ mới và hữu ích về chủ đề này để sử dụng trong học tập và công việc.

150+ từ vựng chuyên ngành kinh tế thông dụng nhất trong tiếng Anh

Học ngay 150+ từ vựng chuyên ngành kinh tế thông dụng nhất trong tiếng Anh

1. Tổng hợp 150+ từ vựng tiếng anh chuyên ngành kinh tế

Kho tàng từ vựng chuyên ngành kinh tế trong tiếng Anh rất đa dạng và phong phú. Để học toàn bộ số từ vựng chuyên ngành kinh tế ấy, các bạn sẽ cần dành ra rất nhiều thời gian, công sức nhưng không phải từ vựng nào cũng là từ quan trọng, cần biết.

Vì vậy, trong phần này, LangGo sẽ mang đến cho bạn hơn 100 từ vựng chuyên ngành kinh tế tiếng Anh thông dụng và cơ bản nhất giúp các bạn học tập hiệu quả nhé!

1.1. Danh từ tiếng Anh chuyên ngành kinh tế

  • Ability: năng lực

  • Ability to pay: khả năng chi trả

  • Absolute prices: giá tuyệt đối

  • Absolute value: giá trị tuyệt đối

  • Absolute scarcity: khan hiếm tuyệt đối

  • Accelerated depreciation: khấu hao nhanh

  • Acceptance: chấp nhận thanh toán

  • Accepting house: ngân hàng nhận trả

  • Accommodating monetary policy: chính sách tiền tệ điều tiết

  • Accommodation transactions: các giao dịch điều tiết

  • Account: tài khoản

  • Accrued expenses: chi phí phát sinh

  • Active balance: dư ngạch

  • Activity rate: tỷ lệ lao động

  • Activity analysis: phân tích hoạt động

  • Adjustment cost: chi phí điều chỉnh sản xuất

  • Adjustment process: quá trình điều chỉnh

  • Advance: tiền ứng trước

  • Advance refunding: hoàn trả trước

  • Advertising: quảng cáo

  • Agency shop: nghiệp đoàn

  • Aggregate output: tổng thu nhập

  • Aid: sự viện trợ

  • Analysis: phân tích

  • Annual capital charge: chi phí vốn hàng năm

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành kinh tế cần biết 

Tổng hợp từ vựng tiếng Anh chuyên ngành kinh tế cần biết

  • Anticipated inflation: lạm phát được dự tính

  • Appreciation: sự tăng giá trị

  • Auctions: đấu giá

  • Autarky: tự cung tự cấp

  • Automation: tự động hóa

  • Average cost: chi phí bình quân

  • Average product: sản phẩm bình quân

  • Average productivity: năng suất bình quân

  • Average revenue: doanh thu bình quân

  • Balanced budget: ngân sách cân đối

  • Balanced growth: tăng trưởng cân đối

  • Balance of payment: cán cân thanh toán

  • Balance sheet: bảng cân đối tài sản

  • Bank: ngân hàng

  • Bank advance: khoản vay ngân hàng

  • Bank bill: hối phiếu ngân hàng

  • Bank credit: tín dụng ngân hàng

  • Bank deposit: tiền gửi ngân hàng

  • Bankruptcy: sự phá sản

  • Barter: hàng đổi hàng

  • Base rate: lãi suất gốc

  • Bid: đấu thầu

  • Bond market: thị trường trái phiếu

  • Book value: giá trị trên sổ sách

  • Brooker: người môi giới

  • Brokerage: hoa hồng môi giới

  • Budget: ngân sách

  • Budget deficit : thâm hụt ngân sách

  • Buffer stocks: dự trữ bình ổn

  • Business cycle: chu kỳ kinh doanh

  • Business risk: rủi ro kinh doanh

  • Capital accumulation: sự tích luỹ tư bản

  • Central Bank: ngân hàng trung ương

  • Circulation and distribution of commodity: lưu thông phân phối hàng hoá

  • Confiscation: tịch thu

  • Conversion: chuyển đổi (tiền, chứng khoán)

  • Co-operative: hợp tác xã

  • Customs barrier: hàng rào thuế quan

  • Call option: hợp đồng mua trước

  • Capital: vốn

  • Cash: tiền mặt

  • Cash flow: luồng tiền

  • Cash limit: hạn mức chi tiêu

  • Cash ratio: tỷ suất tiền mặt

  • Ceiling: mức trần

  • Central business district: khu kinh doanh trung tâm

  • Certificate of deposit: giấy chứng nhận tiền gửi

  • Cheque: séc

  • Closed economy: nền kinh tế đóng

  • Credit card: thẻ tín dụng

  • Depreciation: khấu hao

  • Depression: tình trạng đình đốn

  • Distribution of income: phân phối thu nhập

  • Downturn: thời kỳ suy thoái

  • Dumping: bán phá giá

  • Depreciation: khấu hao

  • Distribution of income: phân phối thu nhập

  • Downturn: thời kỳ suy thoái

  • Dumping: bán phá giá

  • Depression: tình trạng đình đốn

  • Debit: sự ghi nợ

  • Day’s wages: tiền lương công nhật

  • Debenture: trái khoán công ty, giấy nợ, phiếu nợ

  • Debt: khoản nợ

  • Deposit money: tiền gửi

  • Debit: ghi nợ

  • Draft: hối phiếu

  • Dispenser: máy rút tiền tự động

  • Draw: rút

  • Due: đến kỳ hạn

 từ vựng chuyên ngành kinh tế

Liệu bạn có biết từ vựng chuyên ngành kinh tế nào mang nghĩa là “thời kỳ suy thoái” không nhỉ?

  • Earnest money: tiền đặt cọc

  • Economic blockade: bao vây kinh tế

  • Economic cooperation: hợp tác ktế

  • Effective demand: nhu cầu thực tế

  • Effective longer-run solution: giải pháp lâu dài hữu hiệu

  • Embargo: cấm vận

  • Excess amount: tiền thừa

  • Finance minister: bộ trưởng tài chính

  • Financial crisis: khủng hoảng tài chính

  • Financial market: thị trường tài chính

  • Financial policies: chính sách tài chính

  • Financial year: tài khoá

  • Fixed capital: vốn cố định

  • Foreign currency: ngoại tệ

  • Gross Domestic Product (GDP): tổng sản phẩm quốc nội

  • Gross National Product (GNP): Tổng sản phẩm quốc dân

  • Guarantee: bảo hành

  • Hoard/hoarder: tích trữ/ người tích trữ

  • Holding company: công ty mẹ

  • Home/foreign market: thị trường trong nước/ ngoài nước

  • Indicator of economic welfare: chỉ tiêu phúc lợi ktế

  • Inflation: sự lạm phát

  • Instalment: phần trả góp mỗi lần cho tổng số tiền

  • Insurance: bảo hiểm

  • Interest: tiền lãi

  • International economic aid: viện trợ Kinh tế quốc tế

  • Invoice: hóa đơn

  • Joint stock company: công ty cổ phần

  • Joint venture: công ty liên doanh

  • Liability: khoản nợ, trách nhiệm

  • Liability: khoản nợ, trách nhiệm

  • Macro-economic: kinh tế vĩ mô

  • Managerial skill: kỹ năng quản lý

  • Market economy: kinh tế thị trường

  • Micro-economic: kinh tế vi mô

  • Mode of payment: phương thức thanh toán

  • Moderate price: giá cả phải chăng

  • Monetary activities: hoạt động tiền tệ

  • Mortgage: cầm cố , thế nợ

Từ vựng Tiếng anh về kinh tế

Một số từ vựng chuyên ngành kinh tế giúp sinh viên đọc tài liệu chuyên ngành dễ dàng hơn

  • National economy: kinh tế quốc dân

  • National firms: các công ty quốc gia

  • Non-card instrument: phương tiện thanh toán không dùng tiền mặt

  • Non-profit: phi lợi nhuận

  • Obtain cash: rút tiền mặt

  • Offset: sự bù đắp thiệt hại

  • On behalf: nhân danh

  • Open cheque: séc mở

  • Operating cost: chi phí hoạt động

  • Originator: người khởi đầu

  • Outgoing: khoản chi tiêu

  • Payment in arrear: trả tiền chậm

  • Per capita income: thu nhập bình quân đầu người

  • Planned economy: kinh tế kế hoạch

  • Potential demand: nhu cầu tiềm tàng

  • Preferential duties: thuế ưu đãi

  • Price-boom: việc giá cả tăng vọt

  • Purchasing power: sức mua

Thuật ngữ liên quan đến kinh tế trong Tiếng Anh

Từ vựng về kinh tế hầu hết đều là những thuật ngữ chuyên ngành

  • Rate of economic growth: tốc độ tăng trưởng ktế

  • Real national income: thu nhập quốc dân thực tế

  • Recession: tình trạng suy thoái

  • Regulation: sự điều tiết

  • Remittance: sự chuyển tiền

  • Remitter: người chuyển tiền

  • Remote banking: dịch vụ ngân hàng từ xa

  • Retailer: người bán lẻ

  • Revenue: thu nhập

  • Security courier services: dịch vụ vận chuyển bảo đảm

  • Settle: thanh toán

  • Share: cổ phần

  • Shareholder: cổ đông

  • Sole agent: đại lý độc quyền

  • Speculation/ speculator: đầu cơ/ người đầu cơ

  • Supply and demand: cung và cầu

  • Surplus: thặng dư

  • The openness of the economy: sự mở cửa của nền ktế

  • Transfer: chuyển khoản

  • Transnational corporations: Các công ty siêu quốc gia

  • Treasurer: thủ quỹ

  • Turnover: doanh số, doanh thu

1.2. Cụm động từ trong tiếng Anh chuyên ngành kinh tế

  • To incur: chịu, gánh, bị (chí phí, tổn thất, trách nhiệm …)

  • To incur risk: chịu rủi ro

  • To incur punishment: chịu phạt

  • To incur expenses: chịu chi phí

  • To incur liability: chịu trách nhiệm

  • To incur debt: mắc nợ

  • To incur losses: chịu tổn thất

  • To raise a loan = To secure a loan: vay nợ

  • To apply for a plan: làm đơn xin vay

  • To loan for someone: cho ai vay

Vậy là LangGo LangGo đã giúp bạn tổng hợp từ vựng chuyên ngành kinh tế với những danh từ và cụm động từ thông dụng. Để học những từ vựng này hiệu quả, LangGo sẽ mách bạn một số mẹo học từ vựng vô cùng hữu ích ngay sau đây nhé.

2. Mẹo học nhanh từ vựng IELTS

Từ vựng là một trong những tiêu chí chấm điểm của bài thi IELTS. Để có thể đạt được band điểm từ 6.0 trở lên, bạn cần trang bị cho mình số lượng từ vựng lớn và phong phú.

Vậy làm thế nào bạn có thể ghi nhớ nhiều từ vựng cùng một lúc? Câu trả lời là bạn phải thiết kế phương pháp học phù hợp với bản thân mình và kiên trì áp dụng phương pháp ấy trong một khoảng thời gian nhất định.

Cùng LangGo điểm qua một số mẹo học nhanh từ vựng sau đây và sử dụng chúng vào quá trình học tập của bạn nhé.

2.1. Học từ vựng theo ví dụ hoặc hình ảnh minh họa

Khác với các từ vựng giao tiếp thông thường, bài thi IELTS tập trung vào các từ vựng học thuật. Vì vậy, cách học từ theo ngữ cảnh cụ thể trong câu hoặc sử dụng hình ảnh minh họa sẽ là một phương pháp hợp lý.

Một mẹo nhỏ dành cho bạn đó chính là với mỗi từ hãy tự viết từ 1 đến 2 câu ví dụ. Cách học này sẽ giúp bạn nhớ từ lâu hơn đấy.

2.2. Dùng mindmap trong quá trình học

Dùng mindmap (bản đồ tư duy) là một trong những cách học từ vựng được nhiều bạn sử dụng nhất hiện nay. Đặc biệt, phương pháp này rất phù hợp với những bạn yêu thích vẽ vời để giúp việc học trở nên bớt nhàm chán hơn.

Học từ vựng bằng Mindmap

Bạn hoàn toàn có thể học từ vựng tiếng Anh kinh tế thông dụng bằng cách vẽ sơ đồ tư duy

Cách vẽ mindmap cũng khá đơn giản, bạn có thể làm theo các bước sau đây:

  • Đầu tiên, bạn viết chủ đề chính ở giữa mặt giấy, có thể viết in hoa hoặc sử dụng bút highlight để làm nổi bật từ này.

  • Tiếp theo, từ chủ đề chính bạn hãy chia ra các nhánh phụ, viết in nghiêng hoặc sử dụng bút màu khác để phân biệt rõ ràng với chủ đề chính.

  • Bước cuối cùng là chia những nhánh nhỏ hơn của các nhánh phụ, viết chữ nhỏ hơn để dễ nhìn. Có thể thêm một số hình minh họa nếu bạn khéo tay.

2.4. Áp dụng ngay những từ vựng nào vừa mới học xong

Không nên để việc học từ mới trở nên vô ích mà hãy áp dụng chúng ngay khi mới học xong. Cách làm rất đơn giản, bạn chỉ cần dùng những từ mới này khi giao tiếp tiếng Anh với bạn bè hoặc khi viết bài đăng trên mạng xã hội. Nói cách khác, hãy sử dụng những từ bạn vừa học vào bất cứ tình huống nào, càng nhiều càng tốt bởi nếu không bạn sẽ quên đi chúng dễ dàng.

Nếu bạn chưa tìm ra được phương pháp học từ vựng phù hợp với bản thân mình thì video dưới đây là dành cho bạn. Trong video này LangGo đã tổng hợp các phương pháp học từ vựng hữu ích dành cho những người mới bắt đầu học IELTS từ con số 0:

Tổng hợp các phương pháp học từ vựng IELTS hiệu quả

Như vậy, trong bài viết hôm nay LangGo đã sưu tầm và tổng hợp 150+ từ vựng chuyên ngành kinh tế thường gặp, cùng với đó là những mẹo học từ mới nhanh chóng và dễ dàng giúp bạn mở rộng vốn từ của mình cho bài thi IELTS.

Các bạn có thể học thêm các chủ đề từ vựng khác mà LangGo đã tổng hợp TẠI ĐÂY nhé!

Rinh lì xì mừng xuân lên tới 13.000.000Đ tại IELTS LangGo - chỉ trong tháng 2/2024
Hơn 15.000 học viên đã thành công đạt/vượt band điểm IELTS mục tiêu tại LangGo. Hãy là người tiếp theo cán đích 7.5+ IELTS với ưu đãi CHƯA TỪNG CÓ trong tháng 2!
  • CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật 
  • Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
  • 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
  • Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
  • Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP

Đăng ký tư vấn MIỄN PHÍ
Nhận ƯU ĐÃI lên tới 10.000.000đ