Luyện thi IELTS cho người mới bắt đầu, cam kết đầu ra - IELTS LangGo ×

Nằm lòng từ vựng chủ đề du lịch trong giao tiếp tiếng Anh

Nội dung [Hiện]

Có lẽ ai trong chúng ta cũng từng một lần mơ ước được đi du lịch “năm châu, bốn bể”, đặt chân đến nhiều nơi trên Thế giới. Ấy thế nhưng, để có thể tự do khám phá những vùng đất mới lạ thì có lẽ việc đầu tiên chúng ta cần làm chính là giỏi tiếng Anh.

Trong bài viết dưới đây, Lang Go sẽ giới thiệu đến bạn những từ vựng chủ đề du lịch đắt giá nhất trong bài thi IELTS và giao tiếp đời thực.

Từ vựng chủ đề du lịch trong tiếng Anh

Từ vựng chủ đề du lịch trong tiếng Anh

1. Từ vựng chủ đề du dịch Tiếng Anh (Travel)

Trước khi đi vào tìm hiểu từ vựng chủ đề du lịch trong tiếng Anh thì bạn hãy chuẩn bị cho mình một cuốn sổ để đảm bảo không bỏ lỡ một từ vựng chủ đề du lịch nào mà bạn thấy hay và hữu ích nhé.

1.1 Từ vựng về người trong chủ đề du lịch

Đầu tiên, hãy xem 1 video về chủ đề này để học cả phát âm nữa nhé!

Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề : Du lịch [Từ vựng tiếng Anh thông dụng

Một số danh từ chỉ người chủ đề du lịch bạn thường gặp đã được IELTS Lang Go liệt kê dưới đây:

  • Visitors: Du khách

  • Outbound travelers/Outbound tourists: Du khách trong nước

  • Inbound travelers/Inbound tourists: Du khách ngoài nước

  • Local people/residents = The locals: Người dân địa phương

  • Indigenous people/Native people: Người bản địa

  • Travel agency: Đại lý du lịch

  • Travel service providers: Người cung cấp dịch vụ du lịch

  • Tour guide: Hướng dẫn viên du lịch

1.2 Các loại hình du lịch Tiếng Anh

Ngành du lịch đang ngày càng phát triển với sự ra đời của nhiều loại hình khác nhau. Cùng xem các loại hình du lịch đó trong tiếng Anh được diễn tả như thế nào nhé

  • Inbound tourism/Inbound travel: Du lịch trong nước

  • Outbound tourism/Outbound travel: Du lịch ngoài nước

  • Backpacking: Du lịch bụi/du lịch ba-lô/đi phượt

  • Ecotourism/Hiking: Du lịch sinh thái

  • Leisure travel: Du lịch nghỉ dưỡng

  • Adventure travel: Du lịch mạo hiểm

  • Trekking: Du lịch dã ngoại ngoài trời ở những nơi hoang dã, thường di chuyển bằng cách đi bộ đường dài hoặc leo núi nhiều ngày

  • Short break: Du lịch ngắn ngày

  • Sightseeing: Đi tham quan chủ yếu nhằm mục đích ngắm cảnh

  • Package tour = Package holiday: Kỳ nghỉ/Du lịch trọn gói

  • Holiday of a lifetime: Chuyến đi (du lịch) để đời

  • Self-catering: Du lịch tự phục vụ

  • Tourist trap: Khu vực đông khánh du lịch và lấy tiền đắt

  • Wildlife safari: Du lịch thám hiểm công viên động vật hoang dã

Có thể bạn quan tâm: Sổ tay chi tiết từ vựng tiếng Anh về thành phố (City)

1.3 Các hoạt động khi đi du lịch

Bên cạnh việc ngắm cảnh thì các hoạt động vui chơi, thể thao khác cũng đóng góp một phần không nhỏ giúp chuyến du lịch của bạn thật trọn vẹn.

Hãy cùng IELTS Lang Go khám phá xem, các hoạt động khi du lịch vốn rất quen thuộc với chúng ta có tên gọi như thế nào thông qua danh sách từ vựng chủ đề du lịch dưới đây:

Các hoạt động khi đi du lịch

Các hoạt động khi đi du lịch

  • Try local specialties/cuisine: thưởng thức đặc sản/ẩm thực địa phương.

  • Discover places of interest: khám phá các điểm đến hấp dẫn.

  • Wander the streets: đi lượn trên các con phố.

  • Watch the bustle and hustle of life around: ngắm nhìn nhịp sống hối hả và nhộn nhịp xung quanh.

  • Saunter by around: đi thong thả xung quanh.

  • Pick up souvenirs: tìm mua đồ lưu niệm.

  • Learn about the local myths and folklore: nghe những câu chuyện truyền thuyết và văn hóa địa phương.

  • Participate in cultural festivals: Tham gia các lễ hội văn hóa.

  • Walk along the shore: Đi bộ dọc bờ biển.

  • Explore the nightlife: Khám phá cuộc sống về đêm.

1.4 Các địa điểm trong du lịch, khách sạn, nhà nghỉ

Địa điểm vui chơi, khách sạn, nhà nghỉ chắc chắn là một trong những thứ khiến bạn phải căng não nhiều nhất mỗi lần đi du lịch.

Cùng xem danh sách từ vựng về chủ đề du lịch bao gồm các địa điểm, khách sạn, nhà nghỉ dưới đây ngay nhé.

  • destination: điểm đến

  • ancient temples: những ngôi đền cổ

  • hostel/homestay: nhà trọ

  • holiday resort: khu nghỉ dưỡng

  • travel agency: đại lý du lịch

  • castle: lâu đài

  • monument: đài tưởng niệm

  • statue: tượng đài

  • museum: bảo tàng

Tham khảo thêm những từ vựng theo từng chủ đề TẠI ĐÂY.

2. Collocations chủ đề du lịch (Travel)

Collocations là cách kết hợp các từ, cụm từ một cách tự nhiên của người bản ngữ. Sử dụng collocations nhiều trong giao tiếp hoặc bài thi Speaking IELTS sẽ giúp ngôn ngữ của bạn trở nên gần gũi, tự nhiên và “Tây” hơn.

Học và ghi chép lại các cụm từ collocations “đắt xắt ra miếng” trong bộ từ vựng chủ đề du lịch tiếng Anh được IELTS LangGo tổng hợp bên dưới nhé.

Collocations chủ đề du lịch

Collocations chủ đề du lịch

go on/have/take a holiday: đi du lịch

Ví dụ:

  • It’s so dangerous to go on a holiday during the COVID-19 pandemic

Thật nguy hiểm nếu đi du lịch trong đại dịch COVID-19

  • If I save 10% of our monthly incomes within one year, I will have enough money to take a holiday in Finland.

Nếu tôi tiết kiệm 10% thu nhập hàng tháng trong vòng 1 năm, tôi sẽ có đủ tiền để du lịch tại Phần Lan.

go sightseeing: đi thắng cảnh, đi vãn cảnh

Ví dụ:

  • Trang An landscapes are one of the most beautiful places for tourists to go sightseeing.

Thắng cảnh Tràng An là một trong những nơi đẹp nhất cho du khách đi ngắm cảnh.

  • The joy of going sightseeing is that you can immerse yourself in the wild nature.

Niềm vui của đi thắng cảnh là bạn có thể đắm chìm bản thân trong thiên nhiên hoang sơ.

congested/good/bad traffic: giao thông đông đúc/tốt/tệ

Ví dụ:

  • If one day there is no congested traffic in Hanoi, people will cannot put up it

Nếu một ngày không có tắc đường ở Hà Nội, người dân sẽ không thể chịu đựng được.

  • The wish of good traffic during the holiday never comes true.

Mong ước giao thông tốt trong thời gian lễ hội không bao giờ trở thành sự thật.

motion sickness: say xe

Ví dụ:

  • Motion sickness is a nightmare to me on any holiday trip.

Say xa là một cơn ác mộng đối với tôi trong bất kỳ chuyến đi nghỉ nào.

  • Don’t worry! Meclizine can help you deal with motion sickness.

Đừng lo lắng! Thuốc chống say xe sẽ giúp bạn chống lại cơn say xe thôi.

breathtaking/stunning/alluring beauty of the landscape: vẻ đẹp ngoạn mục/ấn tượng/quyến rũ của phong cảnh

Ví dụ:

  • It’s amazing! Son Doong must be one of the most breathtaking landscapes in the world

Quả thật kinh ngạc! Sơn Đoòng phải là một trong những phong cảnh có vẻ đẹp ngoạn nhất trên thế giới.

  • Although I have visited many beautiful places around the world, my hometown still has the most alluring beauty of the landscape.

Mặc dù tôi đã thăm thú nhiều cảnh đẹp trên thế giới, khung cảnh quê hương vẫn mang vẻ đẹp phong cảnh hấp dẫn nhất đối với tôi.

vibrant capital: thủ đô rực rỡ

Ví dụ:

  • Hanoi, formerly known as Thang Long, has been the vibrant capital of our country for over 1000 years.
    Hà Nội, với tên cũ là Thăng Long, là thủ đô rực rỡ của đất nước tôi trong 1000 năm.

  • Hanoi has been that gorgeous, but it gets more vibrant as night approaches.
    Hà Nội vốn đã rất quyến rũ, nhưng còn rực rỡ hơn vào ban đêm.

natural wonder: kỳ quan thiên nhiên

Ví dụ:

  • I want to visit somewhere with many natural wonders to escape my life for a while and find my inner peace.
    Tôi muốn đến đâu đó có nhiều kỳ quan thiên nhiên để thoát khỏi cuộc sống một chút và tìm thấy sự bình yên trong tâm hồn.

  • Vietnamese people have done a great job recovering natural wonders after the war.
    Người Việt Nam đã làm rất tốt việc phục hồi các cảnh quan thiên nhiên sau chiến tranh.

century-old architecture: kiến trúc lâu đời

Ví dụ:

  • You might lose yourself in the city’s century-old architecture since French occupation.
    Có thể bạn sẽ thả mình vào những kiến trúc lâu đời của thành phố từ thời Pháp thuộc.

cultural heritage: di sản văn hóa

Ví dụ:

  • This is one of oldest cultural heritages that people can preserve.
    Đây là một trong những di sản văn hóa lâu đời nhất mà người ta có thể bảo tồn được.

mouth-watering food: thức ăn hấp dẫn

Ví dụ:

  • I wish I could visit your hometown another time and try mouth-watering food there.
    Tôi ước gì tôi có thể đến thăm quê bạn lần nữa và thưởng thức những món ăn ngon miệng ở đó.

grab your attention: thu hút sự chú ý

Ví dụ:

  • Her cute gestures grab my attention.
    Cử chỉ đáng yêu của cô ấy đã thu hút sự chú ý của tôi.

set foot in somewhere: đặt chân tới đâu

Ví dụ:

  • This is the first time I set my food in Danang - one of the most beautiful cities in Vietnam. It’s incredible.
    Đây là lần đầu tiên tôi đặt chân đến Đà Nẵng - một trong những thành phố xinh đẹp nhất của Việt Nam. Thật ấn tượng.

memorable experiences: những trải nghiệm đáng nhớ

Ví dụ:

  • I miss Vietnam so much. People and life there gave me many memorable experiences.
    Tôi nhớ Việt Nam lắm. Mọi người và cuộc sống ở đó đã cho tôi nhiều trải nghiệm đáng nhớ.

weave your way: len lỏi

Ví dụ:

  • You’ll find yourself weaving your way throughout the crowded streets of Hanoi.
    Bạn sẽ phải len lỏi trên những con phố đông đúc của Hà Nội.

hustle and bustle: sự hối hả và nhộn nhịp

Ví dụ:

  • Some foreigners get overwhelmed by the bustle and hustle of Ho Chi Minh City.
    Một vài người nước ngoài bị choáng ngợp bởi sự hối hả và nhộn nhịp của thành phố Hồ Chí Minh.

aftermath of war: hậu quả của chiến tranh

Ví dụ:

  • Hanoi’s architecture is carved with the aftermath of war.
    Kiến trúc của Hà Nội được tạc lên mình những hậu quả của chiến tranh.

begin your adventure: bắt đầu chuyến phiêu lưu/khám phá

Ví dụ:

  • Once you arrive in Sapa, you really begin your adventure.
    Một khi bạn tới Sapa, bạn thực sự đã bắt đầu chuyến phiêu lưu đấy.

must-have experiences: những trải nghiệm đáng có/nên thử qua

Ví dụ:

  • If you want to deep dive into Vietnam, riding a motorbike on the street is a must-have experience.
    Nếu bạn muốn đắm chìm vào Việt Nam, lái xe trên phố là trải nghiệm nên thử qua.

3. Các mẫu câu dùng trong du lịch

Muốn tự tin giao tiếp với người bản xứ khi du lịch thì bạn đừng bỏ qua các mẫu câu dùng trong du lịch bên dưới. Bởi các từ vựng chủ đề du lịch trong các mẫu câu này còn giúp bạn ăn điểm cao trong IELTS đấy.

Tiếng Anh cho người mất gốc - 6 mẫu câu để sống sót khi đi du lịch [Học tiếng Anh thực]

3.1. Mẫu câu mô tả địa điểm yêu thích

  • Vietnam is one of the most alluring destinations in SouthEast Asia.
  • Việt Nam là một trong những điểm đến thu hút nhất Đông Nam Á.
  • Although Vietnam has many stunning landscapes, I highly recommend you to visit Hanoi. The city serves as a hub for history and culture.
  • Mặc dù Việt Nam có rất nhiều phong cảnh đẹp, bạn thật sự nên đến Hà Nội. Đây như là một trung tâm lịch sử và văn hóa vậy.
  • Hoan Kiem Lake is a hotspot for both locals and tourists where the Turtle Temple sits in the centre. It’s an ideal place to have a gorgeous Instagram picture photo.
  • Hồ Hoàn Kiếm là một điểm đến hấp dẫn của người dân địa phương và du khách, nơi có Tháp Rùa ở giữa. Đó là một địa điểm lý tưởng để có những bức ảnh ấn tượng trên Instagram.
  • Hanoi is also famous for its Old Quarter. There you'll find many streets, each one has been named after the goods sold there.
  • Hà nội cũng nổi tiếng với khu phố cổ. Ở đây bạn sẽ thấy có những con phố được đặt tên theo hàng hóa bày bán ở đây.

3.2. Mẫu câu mô tả hoạt động của bản thân khi đi du lịch

Mẫu câu mô tả hoạt động của bản thân khi đi du lịch

Mẫu câu miêu tả hoạt động của bản thân khi đi du lịch

  • As soon as I set my foot in Hanoi, I took a rickshaw tour and wove my way through the congested streets of the city.
  • Ngay khi đặt chân đến Hà Nội, tôi bắt một chuyến xích-lô và len lỏi trên những con phố đông nghịt.
  • I like to travel to the beaches, where I can enjoy eating seafood: Tôi thích đến những bãi biển - nơi tôi có thể thưởng thức hải sản.
  • I much prefer visiting the countryside because it’s a chance to escape from the day-to-day life in a city, for a while at least.
  • Tôi rất thích đến những làng quê vì đó là cơ hội để tôi có thể thoát khỏi cuộc sống ngày qua ngày ở thành phố, dù chỉ là một chút.
  • I like travelling on foot the most, since I suffer from motion sickness whenever I am on a moving vehicle.
  • Tôi thích đi bộ du lịch nhất, vì tôi bị say khi đi bằng xe.

3.3. Mẫu câu mô tả con người và cuộc sống

  • What really impressed me is that local people here eat on the street very often. And the street food is wonderful as well - they are cheap and tasty.

Điều làm tôi cảm thấy thực sự ấn tượng là người dân ở đây ăn vỉa hè rất nhiều. Và thức ăn đường phố cũng tuyệt vời nữa - ngon mà rẻ.

  • People here are so friendly, and I never feel out of place.

Người dân ở đây rất thân thiện, và tôi chưa bao giờ cảm thấy bị lạc lõng.

Và đó chính là danh sách từ vựng chủ đề du lịch mà IELTS LangGo muốn giới thiệu đến bạn đọc. Chúc các bạn học tập tốt, sớm “nằm lòng” bộ từ vựng chủ đề du lịch này và có thể đặt chân đến nhiều miền đất trên Thế giới nhé.

🍰 MỪNG SINH NHẬT VÀNG - RỘN RÀNG QUÀ TẶNG!!! TRỊ GIÁ LÊN TỚI 650.000.000Đ - Từ 20/5 đến 30/6.
Nhân dịp sinh nhật 5 tuổi, IELTS LangGo dành tặng các bạn học viên CƠ HỘI GIÀNH những phần quà vô cùng giá trị từ 20/05 - 30/06/2024.
  • 1 xe Honda Vision trị giá 40.000.000đ
  • 3 Laptop Asus Vivo 15 trị giá 10.000.000đ
  • 5 Đồng hồ thông minh trị giá 2.000.000đ
  • 10 Headphone trị giá 1.000.000đ
  • 50 Voucher giảm học phí lên tới 25% 

ĐĂNG KÝ TƯ VẤN LỘ TRÌNH CÁ NHÂN HÓANhận ƯU ĐÃI lên tới 10.000.000đ