Luyện thi IELTS cho người mới bắt đầu, cam kết đầu ra - IELTS LangGo ×

Giải đề Describe a beautiful city that you have visited IELTS Speaking

Nội dung [Hiện]

Describe a beautiful city that you have visited chắc hẳn không phải là một chủ đề xa lạ với nhiều bạn và có thể các bạn đã nghĩ đến hoặc từng thử nói về chủ đề rồi.

Để giúp các bạn nói tốt hơn khi gặp đề bài này, IELTS LangGo sẽ mang đến cho các bạn bài mẫu Part 2 kèm gợi ý một số từ vựng theo chủ đề hay cũng như một số câu trả lời mẫu cho các câu hỏi follow-up trong Part 3 của chủ đề này.

Hãy cùng luyện tập hoặc note lại những cấu trúc hay từ bài viết này để áp dụng thêm vào phần nói Describe a beautiful city của mình nhé.

Bài mẫu IELTS Speaking Describe a beautiful city you have visited
Bài mẫu IELTS Speaking Describe a beautiful city you have visited

1. Dàn ý cho Đề bài Describe a beautiful city IELTS Speaking

Describe a beautiful city that you have visited.

You should say:

  • Where the city is
  • When you went there
  • Why you went there
  • And explain why it is beautiful.

Với đề bài Describe a beautiful city Part 2 này, các bạn hãy nghĩ ngay đến một thành phố mình đã từng tới và để lại ấn tượng sâu sắc nhất với bạn.

Đây có thể là một thành phố bạn đã từng tới du lịch hoặc chính quê hương của bạn. Nếu chưa tới một thành phố nào khác thì có thể lựa chọn một nơi bạn muốn tới du lịch nhưng nhớ là hãy tưởng tượng mình đã tới thăm thành phố này rồi nhé.

Bạn hãy sử dụng những cue questions này để lên ý tưởng nhé:

  • Where the city is

Phần mở đầu các bạn hãy giới thiệu thành phố này tên là gì và vị trí ở đâu. Có thể nói đến nó ở phía nào của đất nước hoặc ở trên núi hay ở biển, v.v.

  • When you went there

Tiếp tới hãy nói bạn đến đây khi nào, bao lâu về trước và trong dịp gì.

  • Why you went there

Đương nhiên cũng không thể thiếu lý do tại sao mình lại tới thành phố này. Có thể là vì đi du lịch, đi tham quan với lớp, đi thăm gia đình, họ hàng, bạn bè, v.v.

  • And explain why it is beautiful

Đây là phần bạn có thể thỏa sức miêu tả về vẻ đẹp của thành phố này. Hãy nhắc đến những danh lam thắng cảnh mà bạn đã thăm hoặc điều mà bạn thấy ấn tượng về thành phố đó.

Outline tham khảo cho Describe a beautiful city cue card

Chỉ có 1’ để chuẩn bị thôi nên các bạn hãy nhanh chóng nghĩ đến một thành phố và note lại các keywords theo các cue questions nhé.

Tham khảo phần note sau đây:

  • Where the city is: coastal - central region - accessible
  • When you went there: 5 years ago - travel with friends
  • Why you went there: after graduating - free - visit central and southern parts
  • And explain why it is beautiful: pristine landscape - iconic landmarks - crystal-clear waters - spectacular scenery - majestic pagoda

2. Bài mẫu Describe a beautiful city that you have visited IELTS Speaking Part 2

Khi miêu tả về một thành phố đẹp mà mình đã tới, đừng quên đưa thêm vào cảm xúc và những câu chuyện cá nhân để khiến bài nói của mình sinh động hơn nhé.

Tham khảo sample sau đây:

Sample Describe a beautiful city that you have visited Part 2
Sample Describe a beautiful city that you have visited Part 2

Now I’m gonna talk about one of the most captivating cities I have ever been to, Da Nang, which is known as the most livable city in Vietnam.

This is a coastal city situated in the central region of Vietnam, ideally located for visitors from all parts of the country. As a tourist city, Da Nang is quite accessible, and one can travel there either by plane, coach or train.

If I’m not mistaken, I first visited Da Nang 5 years ago when I was traveling around the central and southern parts of Vietnam with my friends.  I had always wanted to learn more about my country and this turned out to be the perfect occasion since my friends and I had just graduated and had some free time on our hands.

Among the cities we went to, Da Nang stood out as the most impressive destinations due to its magnificent landscape, warm hospitality, and advanced infrastructure for education and healthcare. Also, its cleanliness and lack of traffic congestion offer a refreshing contrast to other bustling urban centers. My friends and I embarked on a memorable journey, exploring iconic landmarks such as the Pink Church and Dragon bridge. We were also left in awe by the golden sands and crystal-clear waters. I remember that as the sun set, the whole landscape was covered in bright red and orange, which created such spectacular scenery. However, the highlight of our excursion was ascending a coastal mountain adorned with a majestic pagoda called Linh Ứng, which was crowned by a towering Buddha statue. From this vantage point, we can overlook the vast ocean and the city below and take in the most breathtaking panoramic scene.

I’ll definitely return to this city in the near future, and it's a destination I wholeheartedly recommend to anyone seeking an unforgettable journey through Vietnam.

Vocabulary:

  • livable (adj): đáng sống
  • coastal city (colloc.): thành phố ven biển
  • ideally located (colloc.): địa điểm lý tưởng
  • accessible (adj): dễ tiếp cận
  • turn out (phr. v): hóa ra
  • have time on our hands (phr): có thời gian rảnh
  • magnificent landscape (colloc.): phong cảnh hùng vĩ
  • bustling (adj): sôi động
  • embark on (phr. v): bắt đầu
  • iconic landmark (colloc.): địa danh biểu tượng
  • left in awe (phr): bị gây ấn tượng mạnh
  • spectacular scenery (colloc.): cảnh đẹp ngoạn mục
  • excursion (n): chuyến đi tham quan
  • adorned with (v): trang trí bằng
  • majestic (adj): hùng vĩ
  • vantage point (n): điểm quan sát

Bản dịch:

Bây giờ tôi sẽ nói về một trong những thành phố hấp dẫn nhất mà tôi từng đến, Đà Nẵng, nơi được biết đến là thành phố đáng sống nhất ở Việt Nam.

Đây là một thành phố ven biển nằm ở khu vực trung tâm của Việt Nam, vị trí lý tưởng cho khách tham quan từ mọi nơi trong cả nước. Là một thành phố du lịch, Đà Nẵng khá dễ tiếp cận và người ta có thể đi đến đó bằng máy bay, xe khách hoặc tàu hỏa.

Nếu tôi không nhầm, lần đầu tiên tôi đến Đà Nẵng là cách đây 5 năm khi tôi đang du lịch xung quanh miền trung và Nam Bộ cùng bạn bè. Tôi luôn muốn tìm hiểu thêm về đất nước của mình và dịp này thật hoàn hảo vì bạn bè và tôi vừa tốt nghiệp và có thời gian rảnh rỗi.

Trong số những thành phố chúng tôi đã đến, Đà Nẵng nổi bật và ấn tượng nhất với phong cảnh hùng vĩ, sự nồng nhiệt của người dân và cơ sở hạ tầng tiên tiến cho giáo dục và y tế. Ngoài ra, sự sạch sẽ và ít ùn tắc giao thông tạo ra sự tương phản tươi mới so với các trung tâm đô thị sôi động khác. Bạn bè của tôi và tôi đã bắt đầu cuộc hành trình đáng nhớ, khám phá những địa danh biểu tượng như Nhà thờ hồng và cầu Rồng. Chúng tôi cũng bị ấn tượng trước bãi cát vàng và nước biển trong veo. Tôi nhớ vào lúc mặt trời lặn, cả cảnh quan được phủ bởi ánh đỏ và cam rực rỡ, tạo nên một khung cảnh ngoạn mục. Tuy nhiên, điểm nhấn của chuyến đi của chúng tôi là leo lên một ngọn núi nơi có chùa Linh Ứng, với một tượng Phật cao vút. Từ điểm quan sát này, chúng tôi có thể nhìn toàn bộ biển và thành phố dưới đây và chiêm ngưỡng toàn cảnh một cách đẹp nhất.

Tôi chắc chắn sẽ trở lại thành phố này trong tương lai gần, và đây là một điểm đến tôi chân thành khuyên bất kỳ ai muốn trải qua một chuyến đi không quên qua Việt Nam.

3. Sample Part 3 Describe a beautiful city Follow-ups

Những câu hỏi Part 3 liên quan đến chủ đề này khá rộng, các giám khảo có thể hỏi về sự khác biệt giữa thành thị và nông thôn, các thành phố hay các công trình lịch sử, … Các bạn hãy đưa ra ý kiến và support thêm để câu trả lời được phát triển nhé.

Cùng tham khảo các câu trả lời mẫu sau đây: 

Describe a beautiful city IELTS Speaking Part 3
Describe a beautiful city IELTS Speaking Part 3

Question 1. What’s the difference between big cities and small cities?

There are a few distinctions I believe, regarding amenities and population density. In big cities, one can find a wide range of facilities like hospitals and top-notch universities equipped with cutting-edge technology. On the other hand, in small cities, amenities aren't as modern, and access to shopping malls or high-end private hospitals is rather limited. Other than that, big cities tend to attract more people due to an abundance of job opportunities and better educational prospects, while small cities are generally more peaceful and less densely populated. The choice of whether to side in large or small cities depends on personal preferences and people’s ambition.

Vocabulary:

  • amenity (n): tiện nghi
  • population density (n): mật độ dân số
  • top-notch university (colloc.): đại học hàng đầu
  • cutting-edge technology (colloc.): công nghệ tiên tiến
  • abundance (n): sự phong phú
  • educational prospects (colloc.): triển vọng giáo dục
  • densely populated (colloc.): đông dân

Tôi tin rằng có một số điểm khác nhau liên quan đến tiện ích và mật độ dân số. Ở những thành phố lớn, người ta có thể tìm thấy một loạt các cơ sở hạ tầng như bệnh viện và các trường đại học hàng đầu được trang bị công nghệ tiên tiến. Ngược lại, ở những thành phố nhỏ, tiện ích không hiện đại như vậy và việc tiếp cận các trung tâm thương mại hoặc bệnh viện tư nhân cao cấp khá hạn chế. Ngoài ra, những thành phố lớn có xu hướng thu hút nhiều người hơn do có nhiều cơ hội việc làm và triển vọng giáo dục tốt hơn, trong khi những thành phố nhỏ thì tổng thể yên bình hơn và ít dân cư hơn. Sự lựa chọn giữa sống ở thành phố lớn hay nhỏ phụ thuộc vào sở thích cá nhân và mục tiêu của mỗi người.

Question 2. Why do some people like to visit historical cities?

Well, people enjoy paying a visit to cities rich in history because they want to broaden their horizons and experience the unique charm these cities offer, which couldn’t be found elsewhere. Historical cities have gone through significant changes over time, which makes them impressive destinations. Visitors to these places can explore various tourist attractions and landmarks related to the city's history, including battles and cultural events. Also, museums here provide insight into the city's past, allowing visitors to learn about its culture and appreciate its beauty. Ultimately, gaining insight into a city's history fosters a deeper appreciation for its existence.

Vocabulary:

  • broaden their horizons (idiom): mở rộng tầm hiểu biết
  • go through (phr. v): trải qua
  • provide insight into (colloc.): cung cấp cái nhìn sâu sắc về

Người ta thường thích thăm các thành phố giàu lịch sử vì họ muốn mở rộng tầm nhìn và trải nghiệm sự quyến rũ độc đáo mà những thành phố này mang lại, điều mà không thể tìm thấy ở những nơi khác. Các thành phố lịch sử đã trải qua những thay đổi đáng kể qua thời gian, điều này làm cho chúng trở thành những điểm đến ấn tượng. Khách thăm quan đến những nơi này có thể khám phá các điểm du lịch và địa danh liên quan đến lịch sử của thành phố, bao gồm các trận chiến và các sự kiện văn hóa. Ngoài ra, các bảo tàng ở đây cung cấp cái nhìn sâu sắc vào quá khứ của thành phố, cho phép du khách tìm hiểu về văn hóa và trân trọng vẻ đẹp của nó. Cuối cùng, việc hiểu biết về lịch sử của một thành phố tạo ra sự trân trọng sâu sắc hơn về sự tồn tại của nó.

Question 3. How can people preserve historic cities and historic buildings?

There are various practical steps that not only individuals but organizations and the government can take to protect these places. Individuals can participate by cleaning up around historic sites and spreading awareness about their importance by word of mouth or online promotion. By increasing the popularity of these sites, more tourists may be drawn in, generating revenue that can be reinvested into maintaining and promoting them further. Apart from that, organizations can invest in renovating and maintaining these places to ensure they remain in good condition and are protected from deterioration over time. Last but not least, governments are essential in establishing regulations that encourage responsible preservation efforts. It's a collaborative endeavor involving everyone to ensure the protection and longevity of these cultural treasures.

Vocabulary:

  • spread awareness (colloc.): lan truyền nhận thức
  • by word of mouth (idiom): truyền miệng
  • generate revenue (colloc.): tạo doanh thu
  • deterioration (n): sự suy tàn
  • last but not least (idiom): cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng
  • preservation effort (colloc.): nỗ lực bảo tồn
  • endeavor (n): nỗ lực
  • longevity (n): sự trường tồn
  • cultural treasures (colloc.): kho báu văn hóa

Có nhiều việc làm thực tế mà không chỉ cá nhân mà còn các tổ chức và chính phủ cũng có thể thực hiện để bảo vệ những địa điểm này. Cá nhân có thể tham gia bằng cách dọn dẹp xung quanh các khu di tích và lan truyền nhận thức về tầm quan trọng của chúng thông qua truyền miệng hoặc quảng cáo trực tuyến. Bằng cách tăng cường sự phổ biến của những địa điểm này, có thể thu hút nhiều du khách hơn, tạo ra doanh thu có thể được tái đầu tư để duy trì và quảng bá chúng hơn nữa. Ngoài ra, các tổ chức có thể đầu tư vào việc sửa chữa và duy trì những địa điểm này để đảm bảo chúng vẫn trong tình trạng tốt và được bảo vệ khỏi sự suy tàn qua thời gian. Cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng, chính phủ đóng vai trò quan trọng trong việc thiết lập các quy định khuyến khích các nỗ lực bảo tồn có trách nhiệm. Cần sự nỗ lực từ mọi phía để đảm bảo sự bảo vệ và trường tồn của những kho báu văn hóa này.

Question 4. Is it the government's responsibility to preserve historic cities and historic buildings?

As I mentioned, the government certainly holds a pivotal role in safeguarding historic cities and buildings due to its profound influence on society as a whole. Through legislative measures, they can enact laws that prevent demolition of these places, and they can allocate resources to support preservation efforts. These enforcements could be much more effective compared to individual actions. Having said that, I hold the opinion that individuals and organizations also need to contribute to the upkeep and promotion of these landmarks. They can maintain the cleanliness of the historic buildings and cities to create a hospitable atmosphere or promote the significance of these landmarks on social media.

Vocabulary:

  • holds a pivotal role (colloc.): đóng vai trò then chốt
  • safeguard (v): bảo vệ
  • profound influence (colloc.): ảnh hưởng sâu sắc
  • legislative measure (colloc.): biện pháp pháp luật
  • allocate to (v): phân bổ cho
  • upkeep (v): bảo dưỡng

Như tôi đã đề cập, chính phủ chắc chắn đóng vai trò then chốt trong việc bảo vệ các thành phố và công trình lịch sử do ảnh hưởng sâu sắc của họ đối với xã hội. Qua các biện pháp pháp luật, họ có thể ban hành luật để ngăn chặn việc phá hủy những nơi này, và họ có thể phân bổ nguồn lực để hỗ trợ các nỗ lực bảo tồn. Những biện pháp này có thể hiệu quả hơn so với các hành động cá nhân. Tuy nhiên, tôi nghĩ rằng cá nhân và tổ chức cũng cần đóng góp vào việc duy trì và quảng bá những di tích này. Họ có thể duy trì sự sạch sẽ của các công trình lịch sử và thành phố để tạo ra một không gian mến khách hoặc quảng cáo sự quan trọng của những di tích này trên mạng xã hội.

Question 5. Does historic preservation contradict economic development?

Historic conservation doesn't necessarily hinder economic progress. In fact, history plays a significant role in tourism, which is a major economic sector generating substantial revenue. Preserving historic sites attracts tourists and boosts local economies through tourists’ spending on accommodations, dining, and souvenirs. If there are more visitors coming to historical sites, local businesses that cater to their needs could flourish. Therefore, heritage tourism creates job opportunities and supports small businesses. Therefore, historic preservation can actually complement economic development by contributing to the tourism industry's growth and sustainability.

Vocabulary:

  • hinder (v): cản trở
  • substantial revenue (colloc.): doanh thu đáng kể
  • boost local economy (colloc.): kích thích nền kinh tế địa phương
  • cater to (v): phục vụ cho

Bảo tồn lịch sử không nhất thiết trở thành trở ngại cho sự tiến bộ kinh tế. Trong thực tế, lịch sử đóng vai trò quan trọng trong du lịch, một ngành kinh tế lớn tạo ra doanh thu đáng kể. Việc bảo tồn các địa điểm lịch sử thu hút du khách và tăng cường nền kinh tế địa phương thông qua việc chi tiêu của du khách cho chỗ ở, ăn uống và quà lưu niệm. Nếu có nhiều du khách đến thăm các địa điểm lịch sử, các doanh nghiệp địa phương phục vụ nhu cầu của họ có thể phát triển. Do đó, du lịch di sản tạo ra cơ hội việc làm và hỗ trợ các doanh nghiệp nhỏ. Vì vậy, bảo tồn lịch sử thực sự có thể bổ sung cho sự phát triển kinh tế bằng cách đóng góp vào sự phát triển và bền vững của ngành du lịch.

Question 6. What do you think will happen to historic buildings and places in the future? Why?

It’s hard to predict the future but I believe that the fate of historic buildings and places will depend on various factors. Preservation efforts, government regulations, urban development plans, and public awareness will all play crucial roles. With increasing awareness of the value of cultural heritage, there may be greater emphasis on preserving historic sites. Also, technological advancements may offer new methods for conservation and restoration, ensuring the longevity of these landmarks. However, rapid urbanization and economic pressures could also lead to the demolition or neglect of some historic buildings. Ultimately, the future of historic buildings and places will depend on society's priorities and actions towards their preservation.

Vocabulary:

  • cultural heritage (colloc.): di sản văn hóa
  • technological advancement (colloc.): tiến bộ công nghệ
  • urbanization (n): đô thị hóa
  • ultimately (adv): cuối cùng

Rất khó để dự đoán tương lai nhưng tôi tin rằng số phận của các công trình và địa điểm lịch sử sẽ phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau. Các nỗ lực bảo tồn, quy định của chính phủ, các kế hoạch phát triển đô thị và nhận thức của công chúng sẽ đều đóng vai trò quan trọng. Với sự nhận thức ngày càng tăng về giá trị của di sản văn hóa, có thể sẽ dẫn đến sự nhấn mạnh hơn về việc bảo tồn các địa điểm lịch sử. Ngoài ra, các tiến bộ công nghệ có thể cung cấp các phương pháp mới cho việc bảo tồn và phục hồi, đảm bảo sự trường tồn của những điểm đặc biệt này. Tuy nhiên, sự đô thị hóa nhanh chóng và áp lực kinh tế cũng có thể dẫn đến việc phá hủy hoặc bỏ bê một số công trình lịch sử. Cuối cùng, tương lai của các công trình và địa điểm lịch sử sẽ phụ thuộc vào ưu tiên của xã hội và các hành động đối với việc bảo tồn chúng.

Question 7. Do you think old buildings should be broken down, and give place for modern buildings?

I agree, old buildings shouldn't be destroyed to make way for modern ones. They often hold historical value and architectural significance that adds to the diversity of a city's landscape. Even when they don't have direct ties to historical events, their unique architectural style reflects the past and enriches the character of a place. While land may be limited, preserving these buildings is crucial for maintaining a connection to our history and heritage. For instance, the destruction of buildings with unique architectural styles, like the French colonial buildings in Vietnam, deprives future generations of the opportunity to appreciate and learn from the past. Instead, efforts should be made to conserve and repurpose old buildings to ensure their legacy lives on.

Vocabulary:

  • deprive sb of sth (phr. v): làm cho ai đó mất đi cái gì
  • repurpose (v): sử dụng lại cho mục đích khác
  • legacy (n): di sản
  • live on (phr. v): tiếp tục tồn tại

Tôi đồng ý, các công trình cũ không nên bị phá hủy để có chỗ cho các công trình hiện đại. Chúng thường mang giá trị lịch sử và ý nghĩa kiến ​​trúc mà làm tăng sự đa dạng của cảnh quan thành phố. Ngay cả khi chúng không có mối liên hệ trực tiếp với các sự kiện lịch sử, phong cách kiến trúc độc đáo của chúng phản ánh quá khứ và làm phong phú đặc điểm của một nơi. Mặc dù đất đai có thể hạn chế, việc bảo tồn những công trình này là rất quan trọng để duy trì mối liên kết với lịch sử và di sản của chúng ta. Ví dụ, việc phá hủy các công trình có phong cách kiến trúc độc đáo, như các công trình thuộc thời kỳ thuộc địa Pháp ở Việt Nam, làm mất cơ hội cho các thế hệ sau để đánh giá và học hỏi từ quá khứ. Thay vào đó, nên tập trung vào việc bảo tồn và tái sử dụng các công trình cũ để đảm bảo di sản của chúng còn tồn tại mãi mãi.

Trên đây là bài mẫu Part 2 và Part 3 của chủ đề Speaking Describe a beautiful city that you have visited được biên soạn bởi giảng viên 8.0+ IELTS tại LangGo.

Hy vọng từ những câu trả lời này, các bạn có thể rút ra được những cấu trúc, ý tưởng hay từ vựng mới để tự tin áp dụng vào không chỉ chủ đề này mà còn là những chủ đề khác trong phòng thi Speaking.

Hãy tiếp tục cố gắng và IELTS LangGo chúc các bạn sẽ đạt được kết quả như kỳ vọng nhé!

IELTS LangGo

🍰 MỪNG SINH NHẬT VÀNG - RỘN RÀNG QUÀ TẶNG!!! TRỊ GIÁ LÊN TỚI 650.000.000Đ - Từ 20/5 đến 30/6.
Nhân dịp sinh nhật 5 tuổi, IELTS LangGo dành tặng các bạn học viên CƠ HỘI GIÀNH những phần quà vô cùng giá trị từ 20/05 - 30/06/2024.
  • 1 xe Honda Vision trị giá 40.000.000đ
  • 3 Laptop Asus Vivo 15 trị giá 10.000.000đ
  • 5 Đồng hồ thông minh trị giá 2.000.000đ
  • 10 Headphone trị giá 1.000.000đ
  • 50 Voucher giảm học phí lên tới 25% 

ĐĂNG KÝ TƯ VẤN LỘ TRÌNH CÁ NHÂN HÓANhận ƯU ĐÃI lên tới 10.000.000đ