Luyện thi IELTS cho người mới bắt đầu, cam kết đầu ra - IELTS LangGo ×

Giải đề Describe an activity that made you feel tired IELTS Speaking

Nội dung [Hiện]

Describe an activity that made you feel tired là đề bài IELTS Speaking Part 2 vẫn khá lạ đối với nhiều bạn. Đây là dạng bài tập trung miêu tả về một hoạt động được lồng ghép trong một câu chuyện.

Để giúp các bạn có thêm nguồn tham khảo và chuẩn bị thật tốt cho kì thi sắp tới, IELTS LangGo sẽ đem đến cho các bạn bài mẫu Part 2 và Part 3 chủ đề Describe an activity that made you feel tired được biên soạn bởi giáo viên 8.0+ IELTS.

Các bạn đừng quên note lại các từ vựng hay được sử dụng trong các sample nhé.

Describe an activity which made you feel tired
Describe an activity which made you feel tired

1. Phân tích đề bài Describe an activity that made you feel tired

Ở phần thi này, các bạn sẽ được nhận một cue card từ giám khảo với chủ đề như sau:

Describe an activity that made you feel tired.

You should say:

  • When and where it took place
  • Why you took part in it
  • What the activity was
  • And why it made you feel tired

Ở phần thi này, các bạn sẽ có 1 phút để chuẩn bị trước khi bắt đầu nói. Giám khảo sẽ đưa cho các bạn cue card, kèm theo đó là giấy và bút để note lại các ý các bạn sẽ triển khai trong bài. Sau khi hết 1 phút này, giám khảo sẽ yêu cầu các bạn nói trong vòng 2 phút.

Hãy cố gắng lựa chọn một hoạt động được lồng ghép trong một câu chuyện mà có nhiều chi tiết hay, đáng nhớ và dễ thuật lại để bài nói của các bạn trở nên trôi chảy và mượt mà hơn nhé!

Các phần bullet point trong cue card cũng rất quan trọng, chúng như là kim chỉ nam điều hướng dòng chảy bài nói để các bạn không bị đi quá xa cũng như không biết phải triển khai bài nói tiếp theo như thế nào khi rơi vào tình trạng bí ý tưởng đó.

When and where it took place

Trong phần mở đầu, các bạn hãy đưa ra các thông tin chung về bối cảnh của hành động mà các bạn định triển khai ở trong bài. Bối cảnh bao gồm thời gian và không gian, càng chi tiết thì bài nói sẽ càng có giá trị nhé!

Useful Expressions:

  • If my memory serves me right, the time when I took part in a tiring activity was when …
  • I distinctly remember a time when I participated in …

Why you took part in it

Ở đây, các bạn hãy cung cấp thêm về lý do tại sao các bạn lại lựa chọn tham gia vào hoạt động này. Có thể là để nâng cao sức khoẻ, thử thách bản thân, cũng có thể là để gây quỹ cho một chiến dịch nào đó.

Useful Expressions:

  • I decided to join … because …
  • The main reason why I made a decision to sign up for it was because …

What the activity was

Bây giờ là lúc các bạn đi vào phần chính của bài nói, tập trung miêu tả hoạt động đó. Hãy miêu tả thật chi tiết các khoảnh khắc, các hành động nhỏ trong hoạt động đó, những chi tiết có thể liên kết với câu hỏi sau về tại sao tham gia vào hoạt động này lại khiến các bạn cảm thấy rất mệt mỏi.

Useful Expressions:

  • The activity involved …
  • I started with …, and then continued by …

And why it made you feel tired

Cuối cùng, các bạn có thể kết lại bài bằng những cảm giác mà hoạt động đó để lại cho cơ thể. Ở phần này, hãy cố gắng dùng các từ miêu tả thật sinh động và phong phú để tăng thêm sự hiệu quả cho phần thể hiện của mình nhé.

Useful Expressions:

  • Despite …, the physical exertion still took its toll on me.
  • The activity left me feeling exhausted by the end of the day.

2. Sample Describe an activity that made you feel tired Part 2

Với dàn bài cùng các useful expressions đã được đưa ra ở trên, các bạn hãy tham khảo thêm bài mẫu cho Describe an activity that made you feel tired cue card dưới đây nhé.

Bài mẫu Describe an activity that makes you feel tired IELTS Speaking
Bài mẫu Describe an activity that makes you feel tired IELTS Speaking

I am a sporty person so I often find myself in the middle of some challenging physical activities. Among them, I distinctly remember a time when I participated in a hiking trip with my friends during the summer vacation. It happened a couple of years ago in the lush green mountains of a national park near my hometown.

I decided to join the hiking trip because I wanted to challenge myself physically and mentally, as well as to experience the beauty of nature. Additionally, I saw it as an opportunity to bond with my friends and create unforgettable memories together.

The activity involved trekking up steep and rugged trails, navigating through dense forests, and overcoming various natural obstacles along the way. We started early in the morning and hiked for several hours, stopping occasionally to rest and admire the breathtaking scenery.

Despite the stunning views and the joy of spending time with friends, the physical exertion of hiking for hours under the scorching sun eventually took its toll on me. The constant uphill climb, coupled with the weight of my backpack, left me feeling drained and fatigued. My muscles ached, and I could feel the exhaustion setting in with each step.

Well, while the hiking trip was incredibly rewarding and memorable, it undoubtedly left me feeling tired and sore by the end of the day. However, the sense of accomplishment and the beauty of nature made it all worth it.

Bài dịch:

Tôi là người thích thể thao nên thường tham gia vào những hoạt động thể chất đầy thách thức. Trong số đó, tôi nhớ rõ một lần tham gia một chuyến leo núi cùng bạn bè trong kỳ nghỉ hè. Đó là vài năm trước, ở những ngọn núi xanh mướt của một công viên quốc gia gần quê tôi.

Tôi đã quyết định tham gia vào chuyến leo núi vì tôi muốn thử thách bản thân cả về thể chất và tinh thần, cũng như muốn trải nghiệm vẻ đẹp của thiên nhiên. Thêm nữa, tôi cũng coi nó như một cơ hội để gắn kết với bạn bè của tôi và tạo nên nhiều kỉ niệm khó quên cùng nhau.

Hoạt động bao gồm việc leo lên những con dốc gồ ghề, đi qua những khu rừng rậm rạp và vượt qua nhiều trở ngại tự nhiên trên đường đi. Chúng tôi bắt đầu sớm vào buổi sáng và đi bộ trong vài giờ, đôi khi dừng lại để nghỉ ngơi và ngắm cảnh đẹp.

Mặc dù được chiêm ngưỡng những cảnh đẹp tuyệt vời và vui vẻ khi dành thời gian cùng bạn bè, nhưng sự cố gắng về thể chất khi leo núi trong hàng giờ đồng hồ dưới cái nắng chói chang cuối cùng cũng làm tôi thấy kiệt sức. Sự leo dốc liên tục, kết hợp với trọng lượng của ba lô, làm tôi thấy mệt mỏi và kiệt sức. Cơ bắp của tôi đau nhức và tôi có thể cảm nhận sự mệt mỏi bao trùm mỗi bước đi.

Mặc dù chuyến leo núi rất đáng nhớ và đáng giá, nhưng nó vẫn khiến tôi cảm thấy mệt mỏi và đau nhức. Tuy nhiên, cảm giác hoàn thành mục tiêu và vẻ đẹp của thiên nhiên đã làm cho mọi khó khăn trở nên xứng đáng.

Vocabulary:

  • physical activity (n): hoạt động thể chất
  • participate in (phr.): tham gia vào
  • see sth as (phr.): coi cái gì như là
  • bond with (phr.): gắn kết với
  • trek (v): thực hiện một cuộc hành trình vất vả
  • rugged (adj): gồ ghề, lởm chởm
  • occasionally (adv): thi thoảng
  • breathtaking (adj): đẹp, hùng vĩ
  • exertion (n): sự nỗ lực, cố gắng
  • scorching (adj): rất nóng, nóng gay gắt
  • take its toll on (phr.): làm cho kiệt quệ, kiệt sức
  • drained (adj): mệt mỏi
  • fatigued (adj): kiệt quệ, kiệt sức
  • set in (phr.): bao trùm
  • sense of accomplishment (n): cảm giác hoàn thành mục tiêu

3. Describe an activity that made you feel tired follow ups Part 3

Với đề bài Part 2 là Describe an activity that made you feel tired, đa phần câu hỏi cho Part 3 sẽ xoay quanh chủ đề Tiredness. Chính vì vậy, để giúp các bạn thể hiện tốt Part 3 này trong phòng thi, IELTS LangGo đã sưu tập các câu hỏi kèm theo đó là đưa ra các câu trả lời mẫu dưới đây!

Các bạn cùng tham khảo nhé!

Describe an activity that made you feel tired Part 3 - Topic Tiredness
Describe an activity that made you feel tired Part 3 - Topic Tiredness

Question 1. Does studying and learning make people tired today?

Studying and learning can undoubtedly take a toll on individuals, especially in today's dynamic and information-saturated society. The constant influx of new knowledge, coupled with the relentless pressure to excel academically or professionally, often leaves people grappling with mental fatigue and burnout. This strain is particularly evident among today's youth, where a significant portion experience the weight of peer pressure and academic demands, resulting in serious mental health issues. Moreover, the pervasive influence of digital distractions and the temptation of multitasking only serve to exacerbate feelings of exhaustion and overwhelm. Instead of turning to physical activities as a means of stress relief, many are drawn to electronic devices, indulging in video games or consuming harmful content, further jeopardizing their mental well-being.

Bài dịch:

Học tập và rèn luyện thực sự có thể gây mệt mỏi tinh thần, đặc biệt là trong xã hội chuyển động và nhiều thông tin như hiện nay. Với những trào lưu không ngừng của thông tin mới, cùng với áp lực để thành công trong học tập và sự nghiệp, cá nhân thường phải đối mặt với cảm giác mệt mỏi về tinh thần và kiệt sức. Sức ép này đặc biệt rõ ràng ở giới trẻ hiện nay, nơi một phần lớn trải qua áp lực đồng trang lứa và yêu cầu về học thuật, dẫn đến các vấn đề nghiệm trọng về sức khỏe tinh thần. Hơn nữa, ảnh hưởng lớn của các yếu tố công nghệ gây xao lãng và sự cám dỗ của việc đa nhiệm chỉ làm tăng thêm cảm giác mệt mỏi và quá tải. Thay vì tham gia vào các hoạt động thể chất như là một cách để giải tỏa căng thẳng, nhiều người sẽ hướng đến cái thiết bị điện tử, thưởng thức các trò chơi điện tử hoặc tiêu thụ những nội dung độc hại, gây ra nhiều nguy hiểm cho sức khỏe tinh thần của họ.

Vocabulary:

  • information-saturated (adj): nhiều thông tin
  • influx (n): trào lưu, sự dồn tới
  • relentless (adj): không ngừng, không thương xót
  • grapple with (phr.): vật lộn với
  • burnout (n): cảm giác kiệt quệ
  • peer pressure (n): áp lực đồng trang lứa
  • pervasive (adj): lan toả, toả khắp
  • exacerbate (v): làm tăng thêm
  • be drawn to (phr.): hướng đến, bị thu hút bởi
  • indulge in (phr.): hưởng thụ cái gì
  • jeopardize (v): gây nguy hiểm

Question 2. When do people usually feel tired?

Indeed, fatigue commonly sets in after prolonged engagement in physically or mentally demanding tasks. Specifically, physical weariness tends to follow activities such as vigorous exercise, labor-intensive work, or tasks demanding sustained mobility. Conversely, mental exhaustion often arises from prolonged periods of intense focus, problem-solving, or decision-making, particularly when compounded by stress or insufficient sleep. For many, especially young individuals like myself, the pressures exerted by societal expectations, familial responsibilities, and peer dynamics can further exacerbate this sense of fatigue, leading to an increased rate of young people suffering from mental disorders.

Bài dịch:

Thực tế, sự mệt mỏi thường bao trùm sau khi tham gia vào các hoạt động đòi hỏi về cả thể chất và tinh thần trong thời gian dài. Cụ thể, sự mệt mỏi về thể chất thường theo sau các hoạt động như là tập thể dục mạnh, công việc lao động nặng nhọc hay những công việc đòi hỏi sự di chuyển liên tục. Ngược lại, sự kiệt quệ về tinh thần thường xảy ra bởi những giai đoạn kéo dài của sự tập trung cao độ, giải quyết vấn đề hoặc đưa ra quyết định, đặc biệt khi kết hợp với căng thẳng hoặc thiếu ngủ. Đối với rất nhiều người, đặc biệt là những người trẻ như tôi, những áp lực được gây ra bởi những mong đợi từ xã hội, trách nhiệm gia đình và áp lực đồng trang lứa có thể làm gia tăng cảm giác kiệt quệ này, dẫn đến tỉ lệ những người trẻ bị các rối loạn tâm lý tăng cao.

Vocabulary:

  • prolonged (adj): kéo dài
  • weariness (n): sự mệt mỏi
  • vigorous (adj): mạnh mẽ
  • labor-intensive (adj): nặng nhọc về tay chân, sức lực
  • insufficient (adj): thiếu, không đủ
  • exert (v): dùng, gây ra
  • peer dynamic (n): động lực, áp lực đồng trang lứa
  • mental disorder (n): rối loạn tâm lý

Question 3. What do you think about striving for learning and striving for sports?

I believe that both striving for learning and striving for sports are essential pursuits that contribute to personal growth and well-being. While striving for learning involves continuously seeking knowledge, acquiring new skills, and expanding one's understanding of the world, striving for sports entails engaging in physical activities, honing athletic abilities, and promoting physical fitness. A combination of learning which fosters intellectual curiosity, critical thinking, and adaptability and sports which not only enhances physical health but also teaches valuable life lessons such as teamwork, discipline, and resilience can be considered as a balanced approach to personal development involving nurturing both the mind and body.

Bài dịch:

Tôi tin rằng cả việc nỗ lực học hỏi và nỗ lực về thể thao đều là những hoạt động quan trọng đóng góp vào sự phát triển cá nhân và sức khỏe. Trong khi nỗ lực học hỏi bao gồm việc không ngừng tìm kiếm kiến thức, đạt được những kĩ năng mới và mở rộng tầm hiểu biết của một người về thế giới, nỗ lực về thể thao lại bao gồm việc tham gia vào những hoạt động thể chất, rèn luyện khả năng thể chất và nâng cao sức khoẻ của cơ thể. Sự kết hợp của việc học, điều nuôi dưỡng trí tò mò tri thức, khả năng tư duy phản biện và sự thích nghi cùng với thể thao, điều không chỉ nâng cao sức khỏe thể chất mà cũng đem lại những bài học cuộc sống quý giá như là làm việc nhóm, kỷ luật và tính bền bỉ có thể được coi là một cách tiếp cận cân bằng để phát triển bản nhân, bao gồm cả việc nuôi dưỡng tâm trí và cơ thể.

Vocabulary:

  • pursuit (n): hoạt động
  • continuously (adv): không ngừng
  • entail (v): bao gồm
  • hone (v): mài giũa
  • athletic ability (n): khả năng thể chất
  • intellectual curiosity (n): sự tò mò tri thức
  • critical thinking (n): tư duy phản biện
  • resilience (n): tính bền bỉ
  • nurture (v): nuôi dưỡng

Question 4. Do people have fewer holidays now than in the past?

Frankly speaking, I don’t think I have the faintest idea about this. I have heard that while some individuals might argue that they have fewer holidays now compared to the past due to the demands of modern life and increasingly competitive working environments, others might contend that there hasn't been a significant decrease in the number of holidays. However, it is completely understandable that with advancements in technology and changes in work structures, some individuals may feel that they have less time for leisure and relaxation.

Bài dịch:

Thực ra, tôi không nghĩ tôi biết chút nào về chuyện này. Tôi đã từng nghe rằng trong khi nhiều người có thể cho rằng họ có ít ngày nghỉ hơn trước vì những nhu cầu của cuộc sống hiện đại và những môi trường làm việc ngày càng cạnh tranh, những người khác lại có thể cho rằng không có sự giảm sút đáng kể nào về số lượng ngày nghỉ. Tuy nhiên, hoàn toàn có thể hiểu được rằng với sự tiến bộ trong công nghệ và những thay đổi trong cấu trúc việc làm,  nhiều cá nhân có thể cảm thấy họ có ít thời gian cho việc nghỉ ngơi và thư giãn hơn.

Vocabulary:

  • don’t have the faintest idea about (phr.): không biết tí gì về
  • argue (v): tranh luận
  • working environment (n): môi trường làm việc
  • contend (v): cho rằng
  • work structure (n): cấu trúc việc làm

Question 5. What are the differences between feeling tired after studying and after exercising?

As far as I’m concerned, exhaustion after studying and after exercising are two distinct experiences that stem from different types of activities and exertions. When one feels tired after studying, it's typically due to mental fatigue resulting from prolonged concentration, cognitive effort, and information processing. Studying often involves tasks like reading, memorizing, problem-solving, and critical thinking, which can strain the brain and deplete mental energy reserves. On the other hand, feeling tired after exercising is usually a result of physical exertion and muscular fatigue. Engaging in physical activities such as running, weightlifting, or cycling places stress on the muscles, leading to the breakdown of muscle fibers and the depletion of glycogen stores.

Bài dịch:

Theo như tôi được biết, sự mệt mỏi sau khi học tập và sau khi tập thể dục là hai trải nghiệm khác nhau mà được gây ra bởi những hoạt động và nỗ lực khác nhau. Khi một người cảm thấy mệt mỏi sau khi học tập, đa phần là vì sự kiệt quệ về tinh thần đến từ việc tập trung kéo dài, nỗ lực nhận thức và xử lý thông tin. Học tập thường bao gồm những nhiệm vụ như đọc, học thuộc, giải quyết vấn đề và tư duy phản viện, điều mà có thể làm mệt bộ não và làm cạn kiệt bộ lưu trữ năng lượng tinh thần. Trái ngược, cảm thấy mệt mỏi sau khi tập thể dục thường là kết quả của những nỗ lực thể chất và sự kiệt quệ của cơ bắp. Việc tham gia vào các hoạt động thể chất như chạy, nâng tạ hay đạp xe đều đặt áp lực lên cơ bắp, dẫn đến sự phá vỡ của các bó cơ và cạn kiệt đường dự trữ.

Vocabulary:

  • as far as I’m concerned (phr.): sự thành thạo, khả năng sử dụng
  • stem from (phr.): bắt nguồn từ
  • cognitive effort (n): nỗ lực về mặt nhận thức
  • information processing (n): xử lý thông tin
  • deplete (v): làm kiệt quệ
  • place stress on (phr.): đặt áp lực lên
  • muscle fiber (n): bó cơ

Question 6. How can people solve the problem that old people easily get tired?

This is a really tough question for me since I have never thought of this before. However, from my perspective, maintaining a healthy and active lifestyle through regular physical exercise can help seniors improve endurance, muscle strength, and overall energy levels. This can include activities such as walking, swimming, or tai chi, which are gentle on the joints and suitable for older adults. Additionally, ensuring adequate rest and sleep is crucial for combating fatigue, because it is widely believed that good quality sleep is the key to reducing daytime tiredness.

Bài dịch:

Đây thực sự là một câu hỏi khó đối với tôi vì tôi chưa từng nghĩ đến nó trước đây. Tuy nhiên, theo quan điểm của tôi, việc giữ một phong cách sống lành mạnh và năng động qua những bài tập thể dục thể chất thường xuyên có thể giúp những người lớn tuổi tăng sự bền bỉ, sức mạnh cơ bắp và mức năng lượng nói chung. Điều này bao gồm các hoạt động như là chạy, bơi hay tai chi, những hoạt động nhẹ nhàng cho khớp và thích hợp cho những người cao tuổi. Hơn nữa, đảm bảo sự nghỉ ngơi và giấc ngủ đầy đủ là rất quan trọng cho việc chống lại sự mệt mỏi, bởi một giấc ngủ chất lượng tốt được tin là chìa khóa cho việc giảm sự mệt mỏi trong ngày,

Vocabulary:

  • senior (n): người lớn tuổi
  • muscle strength (n): sức mạnh, sức khoẻ cơ bắp
  • energy level (n): mức năng lượng
  • combat (v): chiến đấu, chống lại

Question 7. What are some common reasons why people feel tired in today’s fast-paced world?

In the contemporary fast-paced world, there are numerous common factors that lead to feelings of tiredness among individuals. The most influential element is the demands of modern life, such as extended work hours, busy schedules, and managing multiple obligations, which often result in physical and mental fatigue. Moreover, the widespread use of electronic devices and screens can disturb sleep patterns, causing poor quality rest and daytime weariness. Not to mention, stress, anxiety, and the pressure to excel can sap energy levels, leaving individuals feeling depleted. That being said, a lot of pressure has been placed on modern people, making them feel exhausted on a regular basis.

Bài dịch:

Trong thế giới hiện đại với nhịp sống cao, có rất nhiều yếu tố phổ biến gây ra cảm giác mệt mỏi cho mọi người. Yếu tố có sức ảnh hưởng nhất chính là những nhu cầu của cuộc sống hiện đại, như là giờ làm việc kéo dài, lịch trình bận rộn và quản lý nhiều nhiệm vụ thường dẫn đến sự kiệt quệ về cả thể chất và tinh thần. Hơn nữa, việc sử dụng rộng rãi các thiết bị điện tử và màn hình có thể gây rối loạn thói quen nghỉ ngơi, dẫn đến việc nghỉ ngơi có chất lượng kém và sự mệt mỏi trong ngày. Chưa kể đến, căng thẳng, lo âu và áp lực để xuất sắc có thể làm giảm mức độ năng lượng, khiến cho mọi người cảm thấy kiệt sức. Như vậy, rất nhiều áp lực đã được đặt lên con người ở hiện đại, khiến họ thường xuyên mệt mỏi.

Vocabulary:

  • contemporary (adj): hiện đại, đương thời
  • fast-paced (adj): có nhịp độ nhanh
  • fatigue (n): sự kiệt quệ, kiệt sức
  • sleep pattern (n): thói quen ngủ nghỉ
  • sap (v): làm hao mòn, làm mất

Question 8. What advice would you give to someone who constantly feels tired and lacks energy in their daily life?

If someone constantly feels exhausted and lacks vitality in their daily life, it would be highly recommended that they prioritize their physical and mental well-being. It's important for them to assess their sleep habits and ensure they are getting enough quality sleep each night by establishing a consistent sleep schedule and creating a relaxing bedtime routine. Additionally, incorporating regular exercise into their routine is also a favorable option, as physical activity has been shown to boost energy levels and improve overall mood. Even a short walk or gentle yoga session can make a difference. However, if the symptoms are too obvious and severe, then seeking support from healthcare professionals should be considered.

Bài dịch:

Nếu một người liên tục cảm thấy mệt mỏi và thiếu sức sống trong cuộc sống hàng ngày, họ nên ưu tiên sức khỏe thể chất và tinh thần của mình. Quan trọng là họ cần đánh giá thói quen ngủ nghỉ của mình và đảm bảo rằng họ có ngủ đủ và chất lượng mỗi tối bằng cách lập ra một lịch trình ngủ cố định và tạo một quy trình đi ngủ thư giãn. Hơn nữa, tích hợp việc tập thể dục thường xuyên vào quy trình của họ cũng là một lựa chọn tốt, vì hoạt động thể chất được cho rằng có thể tăng cường mức năng lượng và cải thiện tâm trạng tổng thể. Kể cả một quãng đi bộ ngắn hay một bài tập yoga nhẹ nhàng cũng có thể tạo nên sự khác biệt. Tuy nhiên, nếu những triệu chứng quá rõ ràng và nghiêm trọng, thì việc tìm kiếm sự giúp đỡ từ các chuyên gia sức khoẻ nên được xem xét.

Vocabulary:

  • vitality (n): năng lượng, sức sống
  • prioritize (v): ưu tiên
  • bedtime routine (n): chu trình trước giờ ngủ
  • incorporate sth into sth (phr.): tích hợp điều gì vào cái gì
  • make a difference (phr.): tạo nên sự khác biệt

Như vậy, sau khi đã tham khảo các bài mẫu cũng như bộ câu hỏi cho đề bài Describe an activity that made you feel tired, IELTS LangGo tin rằng, chủ đề này sẽ không thể làm khó được các bạn nữa rồi. Chúc các bạn sẽ có một kỳ thi thuận lợi và đạt aim!

IELTS LangGo

Nhận HỌC BỔNG lên tới 12.000.000Đ khi đăng ký học tại IELTS LangGo - Chỉ trong tháng 4/2024
Hơn 15.000 học viên đã thành công đạt/vượt band điểm IELTS mục tiêu tại LangGo. Hãy là người tiếp theo cán đích 7.5+ IELTS với ưu đãi KHỦNG trong tháng 4 này nhé!
  • CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật 
  • Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
  • 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
  • Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
  • Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP

ĐĂNG KÝ TƯ VẤN LỘ TRÌNH CÁ NHÂN HÓANhận ƯU ĐÃI lên tới 10.000.000đ