Idiomatic Expressions là gì? Cách ứng dụng hiệu quả trong IELTS Speaking
Idiomatic Expressions là những cách diễn đạt mang tính thành ngữ được người bản ngữ sử dụng phổ biến. Đây là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến tiêu chí Lexical Resource - một trong bốn tiêu chí chiếm 25% tổng điểm IELTS Speaking.
Trong bài viết này, IELTS LangGo sẽ làm rõ Idiomatic Expressions là gì, vai trò trong IELTS Speaking, đồng thời tổng hợp 60+ Idiomatic Expressions theo chủ đề kèm cách áp dụng cho từng Part và những lỗi cần tránh khi sử dụng.
1. Idiomatic Expressions là gì?
Theo Cambridge Dictionary, "Idiomatic" là tính từ chỉ tính chất thành ngữ - tức là liên quan đến hoặc chứa đựng một idiom (thành ngữ) và "Expression" mang nghĩa sự biểu lộ, cách diễn đạt. Như vậy, Idiomatic Expressions là sự diễn đạt mang tính thành ngữ.
Hiểu một cách đơn giản, Idiomatic Expressions là việc người nói đưa thành ngữ vào để diễn đạt câu nói hoặc ý nghĩ của mình. Những thành ngữ được dùng theo cách này thường mang tính tượng hình, nghĩa là nghĩa thực của cả cụm khác với nghĩa đen của từng từ.
Ví dụ minh họa:
- It's raining cats and dogs. (Trời đang mưa rất to.)
- She let the cat out of the bag. (Cô ấy đã làm lộ bí mật.)
- He's feeling under the weather today. (Hôm nay anh ấy thấy không khỏe.)
>>> Xem thêm: Nắm vững kỹ năng làm bài IELTS Speaking
2. Idiomatic Expressions ảnh hưởng thế nào đến điểm IELTS Speaking?
Tiêu chí Lexical Resource trong band descriptors chính thức quy định rõ vai trò của Idiomatic Expressions theo từng band:
- Band 6: chưa yêu cầu sử dụng Idiomatic Expressions, thí sinh chỉ cần đủ từ vựng để nói về chủ đề và diễn giải (paraphrase) khi cần.
- Band 7: yêu cầu thí sinh sử dụng được "some less common and idiomatic vocabulary" (một lượng từ vựng ít phổ biến và mang tính thành ngữ), dù vẫn có thể còn một vài chỗ chưa chuẩn.
- Band 8: đòi hỏi sử dụng từ vựng ít phổ biến và idiomatic một cách thuần thục (skilfully), chỉ còn một vài chỗ thiếu chính xác không thường xuyên.
- Band 9: đòi hỏi khả năng dùng ngôn ngữ idiomatic một cách tự nhiên và chính xác xuyên suốt phần thi.
Qua yêu cầu theo từng band điểm, có thể thấy, nếu thí sinh không sử dụng Idiomatic Expressions sẽ khó vượt qua Band 6, bởi đây là một trong những tiêu chí phân định giữa Band 6 và Band 7.
Cùng một nội dung được diễn đạt theo hai cách dưới đây sẽ cho thấy rõ sự khác biệt về vốn từ:
Band 5: I studied very hard before the exam and I was very happy when I passed.
Band 7+: I put in a lot of effort before the exam, so I was absolutely over the moon when I passed.
Hai câu cùng truyền tải một ý, nhưng cách diễn đạt thứ hai thể hiện vốn từ linh hoạt và tự nhiên hơn.
3. 60+ Idiomatic Expressions thông dụng theo chủ đề IELTS Speaking
Dưới đây, IELTS LangGo đã tổng hợp các Idiomatic Expressions theo những chủ đề thường gặp giúp các bạn dàng ghi nhớ và vận dụng
3.1. Học tập & Công việc
| Idiomatic Expression | Nghĩa tiếng Việt |
| Hit the books | Vùi đầu vào học hành chăm chỉ |
| Call it a day | Tạm dừng công việc cho hôm nay |
| Go the extra mile | Nỗ lực hơn mức yêu cầu |
| Learn the ropes | Làm quen với cách làm/quy trình mới |
| Pass with flying colours | Đỗ/vượt qua với kết quả xuất sắc |
| Burn the midnight oil | Thức khuya học hoặc làm việc |
| Get the ball rolling | Bắt đầu, khởi động một việc gì đó |
| Think outside the box | Tư duy sáng tạo, phá lối mòn |
| Climb the career ladder | Thăng tiến trong sự nghiệp |
| Have a lot on one's plate | Có quá nhiều việc phải lo |
| A steep learning curve | Giai đoạn học/làm đòi hỏi nhiều nỗ lực |
| Keep one's nose to the grindstone | Tập trung làm việc cần mẫn |
| Bite off more than one can chew | Ôm đồm quá sức mình |
3.2. Gia đình & Các mối quan hệ
| Idiomatic Expression | Nghĩa tiếng Việt |
| Break the ice | Phá tan sự ngại ngùng ban đầu |
| See eye to eye | Đồng quan điểm với ai đó |
| Get on like a house on fire | Thân thiết, hợp nhau rất nhanh |
| Give someone the cold shoulder | Lạnh nhạt, phớt lờ ai đó |
| A shoulder to cry on | Người để tâm sự, dựa vào lúc buồn |
| Have a soft spot for someone | Có thiện cảm/yêu mến đặc biệt với ai |
| Keep in touch | Giữ liên lạc |
| Bury the hatchet | Làm hòa, bỏ qua mâu thuẫn |
| Like two peas in a pod | Giống nhau, hợp nhau như đúc |
| Build bridges | Hàn gắn, cải thiện mối quan hệ |
| Hit it off | Hợp nhau ngay từ lần đầu gặp |
| Birds of a feather | Những người cùng tính cách/sở thích |
3.3. Sức khỏe & Cảm xúc
| Idiomatic Expression | Nghĩa tiếng Việt |
| Under the weather | Cảm thấy không khỏe, mệt |
| Over the moon | Vui sướng tột độ |
| On cloud nine | Cực kỳ hạnh phúc |
| Bite the bullet | Cắn răng làm việc khó khăn |
| Feel blue | Buồn bã, chán nản |
| On the mend | Đang dần hồi phục sức khỏe |
| Hang in there | Cố lên, đừng bỏ cuộc |
| As fit as a fiddle | Khỏe mạnh, sung sức |
| Get cold feet | Chùn bước, lo sợ vào phút chót |
| Down in the dumps | Buồn rầu, ủ rũ |
| Let off steam | Xả stress, giải tỏa căng thẳng |
| Pull oneself together | Bình tĩnh lại, lấy lại tinh thần |
| Recharge one's batteries | Nghỉ ngơi để nạp lại năng lượng |
3.4. Công nghệ & Xã hội
| Idiomatic Expression | Nghĩa tiếng Việt |
| Keep up with the times | Bắt kịp xu thế thời đại |
| A double-edged sword | Con dao hai lưỡi |
| Take something for granted | Xem điều gì là hiển nhiên |
| Open a can of worms | Khơi ra một vấn đề phức tạp |
| Change the game | Thay đổi cục diện, mang tính đột phá |
| Cutting-edge technology | Công nghệ tiên tiến nhất |
| Information overload | Quá tải thông tin |
| Glued to the screen | Dán mắt vào màn hình |
| At one's fingertips | Trong tầm tay, dễ tiếp cận |
| Go viral | Lan truyền nhanh chóng trên mạng |
| The tip of the iceberg | Phần nổi của tảng băng chìm |
| Behind the times | Lạc hậu, lỗi thời |
3.5. Môi trường & Du lịch
| Idiomatic Expression | Nghĩa tiếng Việt |
| Broaden one's horizons | Mở mang tầm nhìn, hiểu biết |
| Once in a blue moon | Họa hoằn, rất hiếm khi |
| Off the beaten track | Nơi vắng vẻ, ít người biết đến |
| A breath of fresh air | Điều mới mẻ, dễ chịu |
| Go green | Sống thân thiện với môi trường |
| Hit the road | Bắt đầu lên đường |
| A drop in the ocean | Quá nhỏ bé so với nhu cầu |
| Catch the travel bug | Đâm ra mê du lịch |
| Off the grid | Tách biệt khỏi đời sống hiện đại |
| The calm before the storm | Sự yên bình trước biến động |
| Cost the earth | Rất đắt đỏ |
| Live out of a suitcase | Sống nay đây mai đó |
| Throw caution to the wind | Liều lĩnh, bất chấp |
>> Xem thêm: Download trọn bộ tài liệu 200+ Idioms theo chủ đề thông dụng nhất
4. 5 lỗi thường gặp khi dùng Idiomatic Expressions trong IELTS Speaking
Việc sử dụng idiomatic expressions có thể giúp nâng điểm, nhưng nếu dùng sai cách lại dễ gây phản tác dụng và khiến phần thi kém tự nhiên. Dưới đây là 5 lỗi thí sinh thường mắc nhất cùng cách khắc phục cụ thể.
1 - Sử dụng quá nhiều, khiến phần thi nghe như học thuộc
Việc dồn dập idiom trong một câu khiến giám khảo nhận ra thí sinh đang trả lời theo bài soạn sẵn thay vì giao tiếp tự nhiên.
Cách khắc phục: Chỉ chọn 1-2 expressions phù hợp nhất cho mỗi câu trả lời, đặt chúng ở vị trí tự nhiên trong mạch nói và ưu tiên sự trôi chảy hơn là cố thể hiện vốn từ.
2 - Dùng sai ngữ cảnh
Mỗi idiom mang một sắc thái riêng, nên nếu bạn sử dụng nhầm ngữ cảnh sẽ gây phản tác dụng.
Cách khắc phục: Khi học mỗi idiom, luôn ghi nhớ kèm ngữ cảnh sử dụng và ít nhất một câu ví dụ thực tế, thay vì chỉ học nghĩa tiếng Việt rời rạc.
3 - Phát âm sai khiến examiner không nhận ra
Idiom chỉ phát huy giá trị khi người nghe nhận diện được. Phát âm sai trọng âm hoặc nối âm không chuẩn làm cụm từ trở nên khó hiểu.
Cách khắc phục: Luyện phát âm cả cụm như một đơn vị, chú ý trọng âm và nối âm, nghe người bản ngữ sử dụng và bắt chước lại để cụm từ bật ra tự nhiên.
4 - Dùng idiom lỗi thời, ít xuất hiện trong giao tiếp hiện đại
Một số idiomatic expressions đã lỗi thời và hiếm khi được sử dụng ngày nay, nên khi bạn đưa vào câu trả lời sẽ khiến câu trả lời trở nên thiếu tự nhiên.
Cách khắc phục: Ưu tiên những expressions thông dụng, đời thường và kiểm tra mức độ phổ biến qua từ điển uy tín hoặc nguồn nội dung của người bản ngữ trước khi đưa vào sử dụng.
5 - Cố sử dụng idiomatic expressions thay vì cách diễn đạt tự nhiên hơn
Trong nhiều trường hợp, một cách nói đơn giản và chính xác lại ghi điểm tốt hơn so với việc sử dụng idiomatic expressions một cách gượng ép.
Cách khắc phục: Chỉ dùng idiom khi nó thực sự phù hợp và giúp diễn đạt ý tốt hơn; nếu cảm thấy gượng, hãy chọn cách nói tự nhiên, rõ ràng vì sự mạch lạc luôn được đánh giá cao.
5. Câu hỏi thường gặp về Idiomatic Expressions trong IELTS Speaking
Dưới đây, IELTS LangGo sẽ giúp bạn giải đáp những thắc mắc phổ biến khi học và áp dụng idiomatic expressions vào IELTS Speaking.
Nên dùng bao nhiêu Idiomatic Expressions trong IELTS Speaking?
Không có con số cố định. Yếu tố được các giám khảo đánh giá là sự tự nhiên và phù hợp với ngữ cảnh, không phải số lượng. Trung bình mỗi câu trả lời chỉ cần 1-2 cụm dùng chuẩn xác là đã đủ để bạn thể hiện vốn từ linh hoạt.
Idiomatic Expressions có dùng được trong IELTS Writing không?
Nên hạn chế, đặc biệt với Writing Task 2 mang tính học thuật. Văn viết IELTS yêu cầu giọng văn trang trọng, trong khi nhiều idiom thiên về văn nói. Nếu sử dụng, người viết nên chọn các cụm trung tính và chắc chắn về ngữ cảnh.
Làm sao để học Idiomatic Expressions hiệu quả?
Các bạn nên học theo nhóm chủ đề thay vì học rời rạc và luôn gắn với một câu ví dụ cụ thể và tự đặt câu của riêng mình để có thể vận dụng trong phòng thi Speaking. Việc luyện phát âm cả cụm cũng giúp bạn phát âm tự nhiên và trôi chảy hơn khi nói.
Người mới ôn IELTS có nên học Idiomatic Expressions ngay không?
Với thí sinh đang ở mục tiêu Band 6 trở xuống, nên ưu tiên ngữ pháp và phát âm trước. Khi đã vững nền tảng và hướng tới Band 7+, idiomatic expressions sẽ trở thành công cụ giúp cải thiện rõ rệt điểm Lexical Resource.
Như vậy, IELTS LangGo đã cùng bạn tìm hiểu Idiomatic expressions là gì cũng như vai trò và cách ứng dụng trong IELTS Speaking. Tuy nhiên, bạn nên nhớ Idiomatic Expressions chỉ giúp bạn cải thiện band điểm Speaking khi sử dụng đúng ngữ cảnh và tự nhiên, chứ không phải cố nhồi nhét.
Vì vậy, các bạn nên bắt đầu từ những idiomatic expressions thông dụng, luyện đặt câu của riêng mình và chú trọng phát âm để có thể vận dụng linh hoạt trong phòng thi. Khi đã quen, idiomatic expressions sẽ trở thành công cụ đắc lực giúp bạn ghi điểm với giám khảo.
HỌC IELTS CAM KẾT 7.0+ - GIẢM TỐI ĐA 12 TRIỆU
Bạn là học sinh, sinh viên muốn bứt phá band điểm IELTS? LangGo tặng bạn ưu đãi CỰC LỚN lên tới 12.000.000 VNĐ khi đăng ký lộ trình tăng từ 2 band!
Khóa học IELTS tại LangGo đảm bảo đầu ra lên đến 7.0+:
- CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật
- Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
- 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
- Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
- Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP