Discourse Markers là gì? Cách sử dụng hiệu quả trong IELTS Speaking
Khi nghe một thí sinh đạt band 7.0+ IELTS nói tiếng Anh, bạn sẽ nhận thấy cách nói của họ trôi chảy, liền mạch một cách tự nhiên và một trong những ‘bí quyết’ chính là Discourse Markers - những từ và cụm từ giúp người nói kết nối, sắp xếp và dẫn dắt ý tưởng.
Trong bài viết này, IELTS LangGo sẽ cùng bạn tìm hiểu Discourse Markers là gì, vì sao chúng quan trọng trong IELTS Speaking, phân loại theo từng chức năng kèm bảng từ vựng, cách áp dụng cho Part 1, 2, 3 và những lưu ý để dùng Discourse Markers đúng cách, không bị mất điểm.
1. Discourse Markers là gì?
Discourse Markers (Dấu hiệu diễn ngôn) là những từ hoặc cụm từ được dùng để liên kết, tổ chức và dẫn dắt các ý trong lời nói hoặc bài viết, giúp nội dung trở nên mạch lạc, logic và dễ theo dõi hơn.
Trong giao tiếp tiếng Anh, đặc biệt là IELTS Speaking, Discourse Markers có 2 chức năng chính:
-
Liên kết các câu, các ý cho mạch lạc: giúp câu trả lời có cấu trúc rõ ràng (mở đầu - triển khai - kết luận), thay vì là một chuỗi câu rời rạc.
-
Làm filler để "câu giờ" suy nghĩ: một số discourse markers cho phép bạn có thêm vài giây để sắp xếp ý mà vẫn giữ được sự trôi chảy, tránh khoảng lặng dài hoặc "ừm... à...".
Ví dụ:
- To be honest, I don't really enjoy cooking. (Thành thật mà nói, tôi không thực sự thích nấu ăn.)
- I love this city. However, the traffic can be quite stressful. (Tôi yêu thành phố này. Tuy nhiên, giao thông đôi khi khá căng thẳng.)
- Well, that's an interesting question. I'd say technology has changed the way we work. (À, đó là một câu hỏi thú vị. Tôi cho rằng công nghệ đã thay đổi cách chúng ta làm việc.)
>>> Xem thêm: Kỹ năng làm bài IELTS Speaking chinh phục band điểm cao
2. Tại sao Discourse Markers quan trọng trong IELTS Speaking?
Trong 4 tiêu chí chấm điểm Speaking, Fluency and Coherence (Độ trôi chảy và mạch lạc) chiếm 25% tổng điểm - Đây chính là tiêu chí mà Discourse Markers tác động trực tiếp.
Nhìn vào IELTS Band Descriptors, có thể thấy sự khác biệt rõ rệt:
- Band 5-6: thí sinh có dùng từ nối nhưng còn đơn giản, lặp lại nhiều (chủ yếu là and, but, because, so), đôi khi dùng sai chỗ.
- Band 7 trở lên: thí sinh sử dụng được nhiều loại từ nối khác nhau, linh hoạt và đúng ngữ cảnh, dù đôi lúc chưa hoàn toàn chính xác. Lời nói có cấu trúc rõ ràng, các ý được phát triển và kết nối tự nhiên.
Kết luận: Dùng Discourse Markers đúng và đa dạng chính là một trong những cách thức trực tiếp và hiệu quả nhất để nâng band Speaking, đặc biệt khi bạn đang ở ngưỡng 6.0-6.5 muốn vượt lên 7.0.
3. Phân loại Discourse Markers thông dụng trong IELTS Speaking
Discourse Markers trong IELTS Speaking rất đa dạng. Vì vậy, IELTS LangGo sẽ phân loại theo chức năng giao tiếp giúp bạn dễ dàng ghi nhớ và vận dụng vào câu trả lời của mình.
3.1. Thể hiện quan điểm cá nhân
Khi muốn đưa ra ý kiến, đánh giá hay cảm nhận riêng, bạn có thể mở đầu bằng các cụm từ dưới đây.
| Discourse Marker | Nghĩa | Ví dụ trong IELTS Speaking |
| In my opinion | Theo ý kiến của tôi | In my opinion, public transport should be free for students. |
| Personally speaking | Về phía cá nhân tôi | Personally speaking, I prefer working in a quiet space. |
| To be honest | Thành thật mà nói | To be honest, I'm not really into team sports. |
| As far as I'm concerned | Theo như tôi thấy | As far as I'm concerned, money isn't everything. |
| I'd say | Tôi cho rằng | I'd say cooking at home is much healthier. |
| I reckon | Tôi nghĩ là (thân mật) | I reckon online learning will keep growing. |
| I suppose | Tôi cho là (chưa chắc chắn) | I suppose it depends on the person. |
3.2. Liệt kê, sắp xếp ý theo thứ tự
Khi cần trình bày nhiều ý nối tiếp, những từ này tạo nên một trình tự rõ ràng để người nghe biết đâu là ý đầu tiên, ý kế tiếp và ý cuối. Những Discourse Marker này rất quan trọng cho câu trả lời ở Part 2.
| Discourse Marker | Nghĩa | Ví dụ trong IELTS Speaking |
| First of all / Firstly | Trước hết / Thứ nhất | First of all, it helps me relax after a long day. |
| Secondly | Thứ hai | Secondly, it's a good way to meet new people. |
| Next / After that | Tiếp theo / Sau đó | After that, we walked around the old town. |
| Then | Rồi sau đó | Then I started learning the guitar. |
| Finally | Cuối cùng | Finally, I'd love to travel abroad someday. |
| Last but not least | Cuối cùng nhưng không kém quan trọng | Last but not least, it boosts my confidence. |
3.3. Bổ sung thông tin
Để thêm một ý mới nhằm củng cố hoặc mở rộng điều vừa nói, các bạn có thể dùng các cụm từ sau:
| Discourse Marker | Nghĩa | Ví dụ trong IELTS Speaking |
| In addition | Thêm vào đó | In addition, it's quite affordable. |
| On top of that | Hơn thế nữa | On top of that, the food there is amazing. |
| What's more | Hơn nữa | What's more, my friends all live nearby. |
| Besides | Bên cạnh đó | Besides, I don't really have time for it. |
| Also | Ngoài ra | I also enjoy reading in my free time. |
| Plus | Cộng thêm (thân mật) | Plus, it saves me a lot of money. |
3.4. Đối lập, tương phản
Các cụm từ dưới đây thường được dùng để làm nổi bật sự khác biệt hoặc đối lập giữa hai ý. Bạn có thể sử dụng trong các lập luận hai chiều với các câu hỏi ở Part 3.
| Discourse Marker | Nghĩa | Ví dụ trong IELTS Speaking |
| However | Tuy nhiên | I love the city. However, it can be a bit noisy. |
| On the other hand | Mặt khác | On the other hand, living in the countryside is calmer. |
| That said | Dù vậy | That said, I don't mind it too much. |
| Even so | Dẫu thế | Even so, I'd still choose to live there. |
| Although | Mặc dù | Although it's expensive, it's worth it. |
| Whereas | Trong khi đó | I prefer tea, whereas my brother loves coffee. |
3.5. Nguyên nhân - Kết quả
Dưới đây là những cụm từ dùng để diễn đạt mối quan hệ nguyên nhân - kết quả, giúp câu trả lời có logic và giải thích được "vì sao", thay vì chỉ liệt kê ý rời rạc.
| Discourse Marker | Nghĩa | Ví dụ trong IELTS Speaking |
| So | Vì vậy | I was tired, so I stayed home. |
| Because | Bởi vì | I love it because it's so relaxing. |
| That's why | Đó là lý do | I grew up by the sea, that's why I love swimming. |
| As a result | Kết quả là | I practiced daily. As a result, I improved quickly. |
| Therefore | Do đó (trang trọng hơn) | It's cheaper, therefore more people can afford it. |
| Due to | Do bởi | Due to the weather, we cancelled the trip. |
3.6. Nêu ví dụ, dẫn chứng
Đưa ví dụ là cách rất hiệu quả giúp bạn kéo dài câu trả lời và làm rõ quan điểm của mình. Dưới đây là một số cụm từ mà bạn có thể dùng để nêu ví dụ trong IELTS Speaking
| Discourse Marker | Nghĩa | Ví dụ trong IELTS Speaking |
| For example | Ví dụ | I enjoy outdoor activities, for example hiking. |
| For instance | Chẳng hạn | For instance, I often go cycling on weekends. |
| Like | Như là (thân mật) | I like sweet food, like cakes and chocolate. |
| Such as | Như | I read many genres, such as mystery and sci-fi. |
| Take… as an example | Lấy… làm ví dụ | Take my hometown as an example, it's very peaceful. |
3.7. Mở đầu, chuyển ý hoặc chuyển chủ đề
Dưới đây là các cụm từ mà người bản ngữ thường dùng để bắt đầu câu trả lời một cách tự nhiên hoặc khéo léo chuyển sang một khía cạnh khác.
| Discourse Marker | Nghĩa | Ví dụ trong IELTS Speaking |
| Well | À, thì | Well, that's a tough one to answer. |
| Right / Okay | Được rồi | Okay, let me start with my favourite hobby. |
| Anyway | Dù sao thì | Anyway, moving on to weekends… |
| Speaking of which | Nhân nói đến điều đó | Speaking of which, I visited there last year. |
| That reminds me | Điều đó làm tôi nhớ ra | That reminds me of a trip I took as a child. |
3.8. Làm rõ, giải thích lại ý
Đôi khi bạn cần diễn đạt lại hoặc giải thích rõ hơn ý vừa nói để người nghe dễ hiểu. Đây cũng là "chiến thuật" hữu ích khi bạn lỡ nói chưa chuẩn và muốn nói lại cho chính xác.
| Discourse Marker | Nghĩa | Ví dụ trong IELTS Speaking |
| In other words | Nói cách khác | In other words, it's my way of relaxing. |
| What I mean is | Ý tôi là | What I mean is, I'm not a morning person. |
| That is to say | Tức là | That is to say, I'd rather stay in than go out. |
| Let me put it this way | Để tôi nói thế này | Let me put it this way - it changed my life. |
3.9. Nhấn mạnh ý quan trọng
Để làm nổi bật điều bạn muốn người nghe chú ý nhất, hoặc để thể hiện sự chắc chắn trong quan điểm, bạn có thể sử dụng các Discourse Marker thường dùng để nhấn mạnh sau:
| Discourse Marker | Nghĩa | Ví dụ trong IELTS Speaking |
| Actually | Thực ra | Actually, that's my favourite part of the day. |
| In fact | Trên thực tế | In fact, I do it almost every weekend. |
| Definitely | Chắc chắn | I'd definitely recommend it to everyone. |
| Without a doubt | Không nghi ngờ gì | Without a doubt, it's the best city I've visited. |
| The thing is | Vấn đề là | The thing is, I just don't have enough time. |
3.10. Filler - câu giờ để có thêm thời gian suy nghĩ
Khi gặp câu hỏi khó và cần thêm vài giây để sắp xếp ý, các cụm này sẽ cho bạn khoảng "đệm" mà vẫn giữ được sự trôi chảy, tránh những khoảng lặng dài.
| Discourse Marker | Nghĩa | Ví dụ trong IELTS Speaking |
| Let me think… | Để tôi nghĩ đã… | Let me think… I'd probably go with the first option. |
| That's a good question | Câu hỏi hay đấy | That's a good question. I've never thought about it. |
| Well, you know… | À, bạn biết đấy… | Well, you know, it really depends on the situation. |
| I mean | Ý tôi là | I mean, there are pros and cons to both. |
| How can I put it… | Nói thế nào nhỉ… | How can I put it… it's a bit of a mixed feeling. |
| I haven't really thought about that before, but… | Tôi chưa thực sự nghĩ về điều này, nhưng… | I haven't really thought about that before, but I'd say yes. |
4. Cách sử dụng Discourse Markers trong từng Part IELTS Speaking
Mỗi Part có đặc thù riêng về độ dài và độ khó của câu hỏi, nên cách dùng Discourse Markers cũng khác nhau. Các bạn cùng tìm hiểu cách dùng trong từng Part nhé.
4.1. IELTS Speaking Part 1
Part 1 gồm các câu hỏi ngắn về bản thân, sở thích, thói quen. Câu trả lời nên ngắn gọn (2-4 câu), vì vậy chỉ cần một filler nhẹ để mở đầu, cộng thêm 1-2 discourse markers bổ sung hoặc liệt kê là đủ, không nên lạm dụng.
Ví dụ:
Q: Do you like reading? (Bạn có thích đọc không?)
A: Well, I do, actually. To be honest, I read almost every night before bed. And it's mostly novels, like mystery and fantasy. (À, có chứ. Thành thật mà nói, tôi đọc gần như mỗi tối trước khi ngủ. Và chủ yếu là tiểu thuyết, chẳng hạn như trinh thám và giả tưởng.)
4.2. IELTS Speaking Part 2
Part 2 yêu cầu bạn nói liên tục 1-2 phút theo cue card. Đây là lúc cần Discourse Markers sắp xếp ý theo thứ tự, bổ sung thông tin và dẫn ví dụ để bài nói có cấu trúc rõ và đủ dài.
Ví dụ:
I'd like to talk about my grandmother. First of all, she's the person I admire most in my family. The reason is that she raised five children on her own. On top of that, she's incredibly kind, for example, she still cooks for the whole neighborhood during festivals. So all in all, she's a real inspiration to me.
(Tôi muốn nói về bà của tôi. Trước hết, bà là người tôi ngưỡng mộ nhất trong gia đình. Lý do là vì bà đã một mình nuôi năm người con. Hơn thế nữa, bà cực kỳ tốt bụng, ví dụ, bà vẫn nấu ăn cho cả khu phố vào dịp lễ. Vậy nên, tóm lại, bà thực sự là nguồn cảm hứng với tôi.)
4.3. IELTS Speaking Part 3
Part 3 gồm các câu hỏi trừu tượng, mang tính thảo luận. Bạn cần filler để "câu giờ" suy nghĩ, kết hợp discourse markers thể hiện quan điểm và đối lập để lập luận hai chiều, cho thấy khả năng tư duy sâu.
Ví dụ:
Q: Do you think technology makes people lazier? (Bạn có nghĩ rằng công nghệ khiến mọi người lười hơn?)
A: That's an interesting question. I'd say to some extent, yes - for instance, people rely on apps for almost everything. However, on the other hand, technology also lets us do more in less time. So personally, I think it depends on how we use it.
(Đó là một câu hỏi thú vị. Tôi cho rằng ở một mức độ nào đó thì có - ví dụ, người ta phụ thuộc vào ứng dụng cho gần như mọi thứ. Tuy nhiên, mặt khác, công nghệ cũng giúp ta làm được nhiều việc hơn trong thời gian ngắn hơn. Nên theo cá nhân tôi, điều đó tùy thuộc vào cách chúng ta sử dụng nó.)
5. Lưu ý khi dùng Discourse Markers để không mất điểm
Dùng Discourse Markers đúng cách giúp nâng band, nhưng dùng sai lại dễ gây phản tác dụng. Dưới đây là 5 lưu ý quan trọng để bạn tận dụng tối đa nhóm công cụ này mà không vô tình mất điểm:
-
Không lạm dụng - chèn đúng chỗ: Nhồi quá nhiều từ nối vào một câu trả lời ngắn sẽ khiến lời nói gượng và thiếu tự nhiên. Mỗi câu trả lời chỉ cần vài từ nối đúng vị trí.
-
Không lặp một từ nhiều lần - thay bằng từ đồng nghĩa: Nếu bạn dùng and hay so ở mọi câu, điểm Coherence sẽ bị giới hạn. Hãy chủ động luân phiên: so → that's why → as a result, hoặc I think → I'd say → in my opinion.
-
Phân biệt Speaking và Writing: Những từ học thuật như Moreover, Furthermore, Therefore, In conclusion phù hợp với Writing nhưng nghe rất cứng và máy móc khi nói. Trong Speaking, ưu tiên what's more, on top of that, so, all in all.
-
Chú ý sắc thái và ngữ điệu: Cùng nhóm nhưng mỗi từ có sắc thái riêng: To be honest thể hiện sự chân thành (đôi khi hơi ngập ngừng), còn Frankly speaking nhấn vào sự thẳng thắn, nghiêm túc hơn. Với nhóm nhấn mạnh như Actually, In fact, hãy lên giọng nhẹ để câu nói thêm sức thuyết phục.
-
Luyện đến khi dùng tự nhiên: Discourse Markers chỉ phát huy tác dụng khi bạn dùng vô thức, không phải "cố nhét". Hãy chọn vài cụm từ yêu thích trong mỗi nhóm, luyện nói hằng ngày cho đến khi chúng trở thành phản xạ.
6. Câu hỏi thường gặp về Discourse Markers (FAQ)
Discourse Markers có phải là linking words không?
Hai khái niệm có giao nhau nhưng không hoàn toàn giống nhau. Linking words (từ nối) thiên về kết nối logic giữa các ý như nguyên nhân, đối lập, bổ sung. Discourse Markers rộng hơn: ngoài chức năng nối ý, chúng còn bao gồm các filler để câu giờ (well, let me think), từ mở đầu/chuyển chủ đề (anyway, right) và từ thể hiện thái độ người nói (to be honest, actually).
Nói cách khác, mọi linking word đều có thể coi là một dạng discourse marker, nhưng không phải discourse marker nào cũng là linking word.
Nên dùng bao nhiêu Discourse Markers trong một câu trả lời?
Không có con số cố định, nhưng nguyên tắc là "đủ để mạch lạc, không thừa đến mức gượng". Với câu trả lời ngắn ở Part 1, 1-2 marker là hợp lý. Với phần nói dài ở Part 2 hoặc câu thảo luận ở Part 3, bạn có thể dùng nhiều hơn nhưng nên đa dạng nhóm và tránh lặp một từ. Lạm dụng sẽ phản tác dụng, khiến giám khảo cảm thấy câu trả lời như học thuộc.
Làm sao để dùng Discourse Markers tự nhiên hơn?
Cách hiệu quả nhất là chọn lọc thay vì học dàn trải: với mỗi nhóm chức năng, hãy chọn 2-3 cụm bạn thấy dễ áp dụng nhất rồi luyện nói hằng ngày cho đến khi dùng vô thức. Ghi âm lại phần trả lời của mình, nghe lại và để ý xem có lặp từ hay chèn gượng chỗ nào không. Khi marker đã trở thành phản xạ, lời nói sẽ trôi chảy và tự nhiên hơn.
Discourse Markers có thực sự giúp tăng band Speaking không?
Có, nhưng gián tiếp. Discourse Markers tác động trực tiếp đến Fluency and Coherence - một trong bốn tiêu chí chấm điểm, chiếm 25%. Dùng đa dạng và đúng ngữ cảnh giúp bài nói mạch lạc, trôi chảy và có cấu trúc rõ, từ đó nâng điểm tiêu chí này. Tuy nhiên, để lên band tổng thể, bạn vẫn cần kết hợp với từ vựng, ngữ pháp và phát âm tốt.
Nắm vững và luyện tập sử dụng các Discourse Markers thường xuyên, bạn sẽ thấy câu trả lời của mình trôi chảy và mạch lạc hơn. Đây cũng là yếu tố giúp bạn cải thiện tiêu chí Fluency and Coherence và tiến gần hơn tới band điểm mục tiêu
HỌC IELTS CAM KẾT 7.0+ - GIẢM TỐI ĐA 12 TRIỆU
Bạn là học sinh, sinh viên muốn bứt phá band điểm IELTS? LangGo tặng bạn ưu đãi CỰC LỚN lên tới 12.000.000 VNĐ khi đăng ký lộ trình tăng từ 2 band!
Khóa học IELTS tại LangGo đảm bảo đầu ra lên đến 7.0+:
- CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật
- Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
- 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
- Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
- Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP