Hotline
Tài liệu
Tuyển dụng
Chat

Các từ, cụm từ nối (Discourse Markers) được biết đến như một trong những công cụ hiệu quả giúp liên kết câu và ý tưởng giúp truyền đạt thông tin chính xác và tăng thêm độ trôi chảy, mạch lạc (Fluency and Coherence), tiêu chí chiếm 25% điểm IELTS Speaking.

Vậy Discourse Markers là gì? Sử dụng chúng trong bài nói như thế nào để tăng band điểm? Bài viết dưới đây sẽ giúp người đọc giải đáp thắc mắc này.

Discourse Markers là gì

Tăng band điểm IELTS Speaking với các cách sử dụng Discourse Markers hiệu quả

1. Discourse Markers là gì?

Người nói sử dụng Discourse Markers để mở đầu, dẫn dắt và liên kết các câu văn cũng như chỉ ra mối quan hệ giữa các ý trong lời nói. Discourse Markers thường xuất hiện dưới dạng một từ, cụm từ hoặc cách diễn đạt.

Người nói còn dùng Discourse Markers để sắp xếp và phát triển ý, hoặc thể hiện thái độ, cảm nhận của mình về những gì đang nói.

Hãy cùng nhìn vào các Discourse Markers được in đậm trong các ví dụ sau:

  • The chicken I ate last night probably gave me food poisoning, so, unfortunately, I’ve been up all night. (Con gà tôi ăn tối qua có thể đã khiến tôi bị ngộ độc thực phẩm, vì vậy thật không may tôi đã thức suốt đêm.)

  • Firstly, I am going to show you the broken car, then I’m going to show you how I repaired it and finally, I’m going to teach you steps to repair it. (Đầu tiên tôi sẽ cho bạn xem cái xe ô tô bị hỏng, sau đó tôi sẽ cho bạn xem tôi sửa nó như thế nào và cuối cùng tôi sẽ dạy bạn cách sửa nó.)

Ví dụ đầu tiên thể hiện sự không chắc chắn và buồn bã bằng cách sử dụng Discourse Markers dưới dạng trạng từ.

  • “Probably” được dùng để thể hiện rằng người nói không chắc về thứ đã làm cho người nói bị ngộ độc thực phẩm và người nói chỉ suy đoán rằng nguyên nhân là do thức ăn tối qua.

  • “Unfortunately” trong trường hợp này thể hiện thái độ và cảm xúc của người nói về những gì đã xảy ra.

Ví dụ thứ hai sử dụng các Discourse Markers: firstly, then, finally để đánh dấu trình từ các phần trong bài thuyết trình của người nói.

Discourse Markers

Discourse Markers là chất keo giúp gắn kết ý tưởng và câu văn

Đôi khi Discourse Markers cũng được xem như những từ thừa (fillers) giúp người nói có thêm thời gian để suy nghĩ hay tìm ý, từ vựng. Nhờ vậy lời nói và ngữ điệu sẽ trở nên tự nhiên hơn mà không làm ảnh hưởng đến việc truyền tải nội dung.

Ví dụ trong phần thi IELTS Speaking bạn nhận được một câu hỏi khó từ giám khảo. Bạn chưa biết nên trả lời thế nào hay nên bắt đầu từ đâu, bạn có thể kéo dài thời gian bằng cách nói : 'Let me think about that for a minute...'. Sử dụng các cụm Discourse Markers như vậy sẽ tốt hơn là tạm dừng trong vài giây hoặc ‘umm... | err...' liên tục.

Tuy nhiên, điều quan trọng là phải học cách sử dụng các Discourse Markers một cách hợp lý và không lạm dụng chúng như trong ví dụ dưới đây.

VD: To start with, I really like studying English. Firstly, it is interesting, secondly it is challenging, thirdly I meet new people and fourthly I learn about other cultures. However, I must say that I find it difficult because of four things. Firstly, the grammar, secondly, the punctuation, thirdly…. (Nguồn: IDP)

Tóm lại, tìm hiểu về các Discourse Markers có thể được sử dụng khi giao tiếp là một bước rất quan trọng nếu bạn muốn nói trôi chảy hơn. Bạn cũng có thể sử dụng các Discourse Markers này như một chiến thuật trì hoãn, cho phép bạn có thời gian suy nghĩ về những gì cần nói.

2. Phân loại và cách sử dụng các Discourse Markers

2.1. Discourse Markers dùng để tổ chức, sắp xếp ý trong câu

Đây là những từ, cụm từ được sử dụng để bắt đầu hoặc kết thúc cuộc trò chuyện; thay đổi chủ đề, bổ sung thông tin, sắp xếp thứ tự các ý hoặc chỉ ra sự đối lập.

Discourse Markers dùng để bắt đầu và kết thúc cuộc trò chuyện

  • Well,...

  • So, …

  • Right, …

  • Okay, ….

Ví dụ:

Q. Are you studying or working? (Bạn đang đi học hay đã đi làm?)

A. Well, I’m currently a senior at Hanoi University, which is one of the top schools in the nation. Admission is incredibly competitive, so I’m very proud of being a student here.

(À, tôi hiện đang là sinh viên năm cuối của trường Đại học Hà Nội, một trong những trường hàng đầu của cả nước. Quá trình tuyển sinh cực kỳ cạnh tranh, vì vậy tôi rất tự hào khi là sinh viên ở đây.)

Q. What’s the most difficult part of your study? (Phần khó nhất trong quá trình bạn học là gì?)

A. So, for the most part, I’d say it’s the workload. I mean there are so many assignments, and students are always under a lot of pressure to meet deadlines. But on the other hand, exams are a piece of cake. They are entirely predictable, and I can pretty much breeze through them with a bit of revision.

(Tôi muốn nói phần lớn là khối lượng công việc. Ý tôi là có rất nhiều bài tập, và học sinh luôn phải chịu rất nhiều áp lực để nộp bài đúng hạn. Nhưng mặt khác, các kỳ thi rất dễ. Chúng hoàn toàn có thể dự đoán được và tôi vượt qua các kỳ thi này mà chỉ cần ôn tập một chút.)

Ví dụ tham khảo từ IELTS Material

Discourse Markers dùng để thay đổi chủ đề cuộc chuyện

  • Anyway, …

  • By the way, ….

Ví dụ:

Mary: We went to market to buy curtain to match the carpet. (Chúng tôi đã đi đến chợ để mua rèm cửa hợp với tấm thảm.)

Sarah: Did you try Kansas? They’re offering a discount. (Bạn đã thử tìm ở cửa hàng Kansas chưa? Họ đang có chương trình giảm giá đấy.)

Mary: We looked there, but Peter said he thought it was too expensive and he didn’t like any of their colors and designs. (Chúng tôi xem rồi nhưng Peter nói rằng anh ấy nghĩ rèm cửa ở đấy quá đắt và anh ấy cũng không thích màu sắc và thiết kế của chúng.)

Sarah: What does he like? (Anh ấy thích kiểu thế nào?)

Mary: He like white and he hate flowers. Anyway, we eventually found a curtain that we both liked and when we went to pay for it, we realized that we had forgotten to bring money. (Anh ấy thích màu trắng và ghét hoa. Dù sao thì chúng tôi cuối cùng cũng tìm thấy một cái rèm cửa mà cả 2 đều thích. Khi chúng tôi đi ra thanh toán thì mới nhận ra rằng chúng tôi đã để quên tiền ở nhà.)

Một số Discourse Markers thông dụng

Một số Discourse Markers thông dụng và cách sử dụng của chúng

Discourse Markers dùng để thêm thông tin

  • And ,… (và)

  • Also,… (cũng)

  • What’s more, … (hơn nữa là)

  • On top of that, … (trên hết)

  • Additionally, … (thêm vào đó)

  • Besides, … (ngoài ra)

  • And one more thing,… (và một điều nữa là)

  • Another thing that comes to mind …

  • Another good example of this is ……

  • Apart from that, ….

Ví dụ:

Q. What sorts of food do you like eating most? (Bạn thích loại đồ ăn nào nhất?)

A. I prefer homemade food and a fan of my mother's recipe. She is an amazing cook and I always enjoy her cooking. Whenever we go to a restaurant, we like to order Chinese menus. Apart from that, I like buttered popcorn, pizza, Indian Masala dosa, Mexican Tacos, doughnuts and sandwiches - a mixture of many foreign food items actually.

(Tôi thích đồ ăn tự làm hơn và rất hâm mộ công thức nấu ăn của mẹ tôi. Bà ấy là một đầu bếp tuyệt vời và tôi luôn thích các món ăn của bà ấy. Bất cứ khi nào chúng tôi đến một nhà hàng, chúng tôi sẽ gọi đồ ăn Trung Quốc. Ngoài ra, tôi thích bắp rang bơ, pizza, Masala dosa của Ấn Độ, Tacos của Mexico, bánh rán và bánh sandwich - một hỗn hợp của nhiều món ăn nước ngoài.)

Q. Do you think it’s important to keep in contact with friends you knew as a child? (Bạn có nghĩ rằng việc giữ liên lạc với bạn bè từ thuở nhỏ là quan trọng?)

A. I think childhood friends are special in a sense. We make friends during this phase of life very innocently and without any expectation from them. Besides, childhood memories are truly special and our childhood friends are a part of these reminiscences. So keeping in touch with those buddies are important.

(Tôi nghĩ rằng những người bạn thời thơ ấu rất đặc biệt theo một nghĩa nào đó. Chúng ta kết bạn trong giai đoạn này của cuộc sống một cách rất hồn nhiên và không có bất kỳ sự kỳ vọng nào từ họ. Bên cạnh đó, những kỷ niệm thời thơ ấu thực sự đặc biệt và những người bạn thời thơ ấu của chúng ta là một phần của những kỷ niệm này. Vì vậy, việc giữ liên lạc với những người bạn đó rất quan trọng.)

Ví dụ tham khảo từ IELTS Mentor

Discourse Markers dùng để sắp xếp thứ tự các ý

  • For a start

  • First (of all)/Firstly

  • The first thing

  • The next one

  • To begin with,

  • Moving on to the next reason

  • Secondly

  • Thirdly

  • Subsequently

  • Later

  • After this

  • Finally

VD1:

Q: I think Andy might be facing some financial problems at the present. (Tôi nghĩ Andy có thể đang phải đối mặt với một vài vấn đề về tài chính.)

A: I don’t think so. For a start, she has all the money that she inherited from her mother. What’s more, she has a stable job and a good lifestyle. (Tôi không nghĩ vậy. Thứ nhất, cô ấy có tiền thừa kế từ mẹ mình. Hơn nữa, cô ấy có một công việc ổn định và lối sống tốt.)

VD2:

Firstly, we are going to look at all the ingredients needed. Secondly, we are going to learn how to fry chicken. Lastly, we’re going to make the sauce. (Đầu tiên chúng ta sẽ xem các nguyên liệu cần thiết. Thứ hai chúng ta sẽ học cách chiên gà. Cuối cùng chúng ta sẽ làm nước sốt.)

Discourse Markers Types

Discourse Markers được phân thành nhiều loại khác nhau tùy vào mục đích sử dụng

Discourse Markers thể hiện sự đối lập

  • However

  • Although

  • Instead of

  • Despite

  • On one hand

  • On the other hand

  • In the opposite way

  • In contrast

  • Whereas

Ví dụ:

Q. Is your name common or unusual in your country? (Tên của bạn phổ biến hay không phổ biến ở nước bạn?)

A. Statistically speaking, this is not a very common name. However, from my experience, I can tell that I have personally met at least 10 others with the same name but with a different family name. (Về mặt thống kê, đây không phải là một cái tên quá phổ biến. Tuy nhiên, từ trải nghiệm của tôi, tôi có thể nói rằng cá nhân tôi đã gặp ít nhất 10 người khác có cùng tên nhưng khác họ.)

Ví dụ tham khảo từ IELTS Mentor

2.2. Discourse Markers dùng để làm rõ ý, nhắc lại thông tin

Khi muốn làm sáng tỏ ý kiến của mình thí sinh cần ra dấu cho giám khảo, bằng việc sử dụng một số Discourse Markers sau đây:

Discourse Markers dùng để giải thích lại câu trả lời để khiến nó rõ ràng và dễ hiểu hơn

  • Well, I mean,…

  • What I mean is,…/ what I want to say is,…

  • In other words, …

  • In fact

Ví dụ:

Q. Would you ride bikes to work in the future? (Liệu trong tương lai bạn có tiếp tục đạp xe đi làm không?)

A. Definitely not. I mean when you ride a bike, you’re exposing yourself to unpredictable weather and to air pollution. What is worse, I’m afraid are the main streets or the highway which is too dangerous for cyclists, as cars, motorbikes and buses will travel at a very high speed. Thus I’d rather ride a motorbike or take the bus instead.

(Chắc chắn là không rồi. Ý tôi là khi bạn đạp xe, bạn đang tiếp xúc với thời tiết không thể đoán trước và ô nhiễm không khí. Tệ hơn nữa, tôi sợ là những con phố chính hoặc đường cao tốc quá nguy hiểm cho người đi xe đạp, vì ô tô, xe máy và xe buýt sẽ di chuyển với tốc độ rất cao. Vì vậy, thay vào đó tôi muốn đi xe máy hoặc đi xe buýt.)

Ví dụ tham khảo từ IELTS Material

Discourse Markers dùng để nhắc lại nội dung đã nói trước đó

  • As I was saying,…

  • Like I said,…

  • As I’ve told you before,…

  • As I have said

Ví dụ:

Q. Who normally does the cooking in your home? (Ai là người thường nấu ăn trong gia đình bạn?)

A. My mother does the cooking in our house and as I have said, she is a magnificent cook. I often compliment her and inspire her to start a restaurant in the city and she always laughs hearing this. Sometimes, my elder sister Emma assists my mother in the kitchen. I, on the contrary, in charge of the grocery and daily shopping.

(Mẹ tôi đảm nhận việc nấu ăn trong nhà chúng tôi và như tôi đã nói, bà ấy là một đầu bếp tuyệt vời. Tôi thường khen bà ấy và động viên bà ấy mở một nhà hàng trong thành phố và bà ấy luôn cười khi nghe điều này. Đôi khi, chị gái Emma của tôi phụ giúp mẹ tôi vào bếp. Ngược lại, tôi phụ trách mua sắm đồ ăn hàng ngày.)

Ví dụ tham khảo từ IELTS Mentor

Ở ví dụ trên, người nói sử dụng Discourse Markers “as I have said” trước phần thông tin “mẹ tôi là một đầu bếp tuyệt vời”, điều này có nghĩa là phần thông tin này đã được đề cập đến trước đó.

2.3. Discourse Markers thể hiện thái độ, cảm xúc của người nói

Trong khi trả lời câu hỏi của giám khảo, thí sinh cũng đồng thời có thể thể hiện thái độ hoặc bộc lộ cảm xúc của bản thân bằng cách sử dụng những Discourse Markers dưới đây:

Discourse Markers thể hiện sự thành thật

  • To be honest (thành thật là)

  • Honestly/ honestly speaking (thành thật mà nói)

  • To tell the truth (sự thật là)

  • Frankly (thẳng thắn mà nói)

Ví dụ:

Q. Do you think you will continue living in your hometown for a long time? (Bạn có nghĩ rằng bạn sẽ tiếp tục sống ở quê trong một thời gian dài không?)

A. To be honest, I hope I could go there to visit my relatives and friends, but settling down is not part of my plan. I am now getting familiar with city life as there are more job opportunities here.

(Thành thật mà nói, tôi hy vọng mình có thể về quê để thăm người thân và bạn bè, nhưng định cư lâu dài ở đó không nằm trong kế hoạch của tôi. Giờ tôi đã quen với cuộc sống thành phố vì ở đây có nhiều cơ hội việc làm hơn.)

Ví dụ tham khảo từ IELTS Material

Discourse Markers thể hiện thái độ, cảm xúc của người nói

Bạn có thể lồng ghép 1 đến 2 Discourse Markers vào phần nói của mình

Q. Would you like to be a celebrity? Why? (Bạn có muốn trở thành người nổi tiếng không? Vì sao?)

A. I appreciate all the efforts that the celebrities, no matter which field they’re working on, are making every single day. However, I find myself not belonging to that world, I mean, you never know what’s going on when the curtains close, right? So frankly speaking, I don’t think I want to become a public figure.

(Tôi đánh giá cao tất cả những nỗ lực của những người nổi tiếng, bất kể họ đang làm việc trong lĩnh vực nào. Tuy nhiên, tôi thấy mình không thuộc về thế giới đó, ý tôi là, bạn không bao giờ biết chuyện gì xảy ra sau hậu trường, phải không? Thành thật mà nói, tôi không nghĩ mình muốn trở thành người của công chúng.)

Ví dụ tham khảo từ IELTS Material

Discourse Markers thể hiện sự khẳng định, chắc chắn

  • Of course (chắc chắn rồi)

  • Obviously (dĩ nhiên rồi/ rõ ràng rồi)

  • Definitely

  • Absolutely

  • Certainly

  • Without a doubt/ with no doubt (không nghi ngờ gì nữa)

  • Undoubtedly

Discourse Markers thể hiện sự chắc chắn

Một số Discourse Markers thể hiện sự chắc chắn

Ví dụ:

Q. What form of transport do you prefer to use? Why? (Bạn thích sử dụng loại phương tiện giao thông nào hơn? Tại sao?)

A. Without any doubt, I would say motorbikes. Almost everyone travels by motorbike. The reason why motorbikes are so popular is due to their reasonable price and convenience. They also extremely varied in terms of size, color and quality, thus a wide variety of choices is available for everyone.

(Không nghi ngờ gì nữa, chắc chắn là xe máy rồi. Hầu như mọi người đều di chuyển bằng xe máy. Sở dĩ xe máy được ưa chuộng là do giá cả hợp lý và tiện lợi. Chúng cũng vô cùng đa dạng về kích thước, màu sắc và chất lượng nên có nhiều sự lựa chọn cho mọi người.)

Ví dụ tham khảo từ IELTS Material

Discourse Markers thể hiện sự chưa chắc chắn

  • I think (tôi nghĩ)

  • I suppose (tôi cho là)

  • I guess (tôi đoán)

  • Apparently

  • Kind of

  • Just

  • Sort of

  • Maybe

  • Perhaps

Ví dụ:

Q. Who is your favorite celebrity in your country? (Ai là người nổi tiếng trong nước mà bạn yêu thích?)

A. I guess not only me, but a number of young people have also been highly impressed by her for the past months- Deshauna Barber. She is our 2016 Miss USA and the representative of the USA in Miss Universe taking place in Las Vegas in the same year. After the beauty contests, she became well-known for her outstanding beauty, her amazing characteristics and also her professionalism.

(Tôi đoán không chỉ riêng tôi mà nhiều bạn trẻ cũng rất ấn tượng về cô ấy trong những tháng vừa qua - Deshauna Barber. Cô ấy là Hoa hậu Mỹ năm 2016 của chúng ta và là đại diện của Hoa Kỳ tại Hoa hậu Hoàn vũ diễn ra tại Las Vegas cùng năm. Sau các cuộc thi sắc đẹp, cô được nhiều người biết đến nhờ nhan sắc nổi bật, thần thái tuyệt vời và cả sự chuyên nghiệp của mình.)

Ví dụ tham khảo từ IELTS Material

Discourse Markers thể hiện sự thừa nhận

  • I must say (phải nói rằng)

  • I must admit that,… (tôi phải thừa nhận rằng)

  • Admittedly

Ví dụ:

Q. What sounds do you dislike? (Bạn không thích loại âm thanh nào?)

A. I must admit that my biggest pet peeve is the sound of honking horns. They drive me absolutely mad! I find this noise almost unbearable, mostly because of its loud, abrupt sound which instantly disturbs my peace.

(Tôi phải thừa nhận rằng thứ khiến tôi khó chịu nhất là tiếng còi xe. Chúng làm tôi hoàn toàn phát điên! Tôi không thể nào chịu nổi được tiếng ồn này, chủ yếu là do âm thanh lớn, đột ngột của nó làm xáo trộn sự bình yên của tôi.)

Ví dụ tham khảo từ IELTS Material

2.4. Một số Discourse Markers khác

Ngoài các loại Discourse Markers được liệt kê trên đây, trong Tiếng Anh còn có một số Discourse Markers được dùng với các mục đích khác như:

Discourse Markers được dùng như các câu trả lời ngắn

Một số Discourse Markers được sử dụng như câu trả lời ngắn thể hiện rằng thí sinh có chú ý và quan tâm đến những gì giám khảo đang nói, đồng thời cũng thể hiện cảm xúc như ngạc nhiên, đồng tình. Bạn có thể sử dụng các Discourse Markers sau:

  • I see

  • Really

  • Sure

  • Exactly

  • Quite

  • Wonderful

  • Yeah

Discourse Markers khi nói giảm, nói tránh

Khi người nói không quá chắc chắn với câu trả lời của mình hoặc muốn tránh nói quá thẳng, họ có thể dùng các Discourse Markers sau đây:

  • Apparently

  • Just

  • Sort of

  • Maybe

  • Perhaps

3. Ứng dụng Discourse Markers vào IELTS Speaking

Ứng dụng Discourse Markers vào IELTS Speaking

Sử dụng thành thạo Discourse Markers in IELTS Speaking là điều kiện để đạt được band 6.0 trở lên

Việc sử dụng các Discourse Markers được đề cập đến trong thang chấm điểm IELTS Speaking, cụ thể với tiêu chí về sự trôi chảy và mạch lạc (Fluency & Coherence) như sau:

Band điểm

Mô tả

8

Develops topics coherently and appropriately. (Phát triển chủ đề mạch là và hợp lý.)

7

Uses a range of connectives and discourse markers with some flexibility (Sử dụng đa dạng các từ nối và discourse markers linh hoạt.)

6

Uses a range of connectives and discourse markers but not always appropriately (Sử dụng một loạt các từ nối và discourse markers nhưng thỉnh thoảng vẫn mắc các lỗi sai.)

5

May over-use certain connectives and discourse markers. (Có thể lạm dụng một số từ nối và discourse markers nhất định.)

4

Links basic sentences but with repetitive use of simple connectives. (Liên kết các câu cơ bản nhưng sử dụng lặp đi lặp lại các từ nối đơn giản.)

Như các bạn có thể thấy, thí sinh ở các band điểm thấp (4.0 - 5.0) thường có thói quen lạm dụng các Discourse Markers đơn giản một cách không cần thiết. Để đạt band 7.0 trở lên, một trong những điều thí sinh cần làm được là sử dụng đa dạng Discourse Markers khác nhau một cách hợp lý, linh hoạt.

Tóm lại, để cải thiện tiêu chí Fluency and Coherence trong bài thi IELTS Speaking và nâng cao band điểm của mình, việc luyện tập để sử dụng được các Discourse Markers một cách chính xác và linh hoạt là rất cần thiết.

Nếu có thể sử dụng thành thạo các Discourse Markers này, phần trả lời câu hỏi của bạn sẽ trôi chảy hơn, các ý được diễn đạt dễ hiểu và do đó giám khảo có thể dễ dàng theo dõi, nắm bắt câu trả lời hơn.

Như vậy, bài viết ngày hôm nay đã giới thiệu định nghĩa Discourse Markers cũng như phân loại và hướng dẫn cách sử dụng các Discourse Markers khác nhau. Hy vọng những kiến thức LangGo đã chia sẻ sẽ giúp các bạn ôn luyện IELTS tốt hơn.

Các bạn có thể tham khảo thêm nhiều Speaking Tips hay khác được LangGo tổng hợp nhé.

Bình luận
Đăng ký nhận tư vấn miễn phí