Hotline
Tài liệu
Tuyển dụng
Chat

Chủ đề lịch sử - History là một chủ đề gây khá nhiều khó khăn cho các thí sinh trong phần thi Speaking bởi chủ đề này yêu cầu kiến thức về lịch sử và nhiều từ vựng chuyên ngành để có thể trả lời tốt các câu hỏi.

Tổng hợp câu hỏi và câu trả mẫu cho Topic History IELTS Speaking

Tổng hợp câu hỏi và câu trả mẫu cho Topic History IELTS Speaking

Để giúp các bạn chinh phục chủ đề History IELTS Speaking dễ dàng hơn, trong bài viết này, IELTS LangGo sẽ tổng hợp cho các bạn một số câu hỏi thường gặp trong 3 phần của bài thi nói và câu trả lời mẫu.

Chúng ta cùng lần lượt tham khảo từng phần ngay sau đây.

1. Tổng hợp câu hỏi và trả lời mẫu chủ đề History IELTS Speaking

PART 1

Question: Do you like learning history? (Bạn có thích môn lịch sử không?)

Với câu hỏi về topic History IELTS Speaking này, bạn có 2 hướng trả lời là thích hoặc không thích. Dưới đây là 2 mẫu câu trả lời mà bạn có thể vận dụng:

Answer 1: It would be fair to say that learning history is one of my main interests because it helps me gain more knowledge about my ancestors, and also helps me know more about inspirational figures from the past. Through my study of history, I feel that I am paying tribute to my ancestors in some small way.

(Tạm dịch: Công bằng mà nói, học lịch sử là một trong những niềm yêu thích chính của tôi, bởi vì nó giúp tôi có thêm kiến ​​thức về tổ tiên của mình, và cũng giúp tôi biết thêm về những nhân vật có ảnh hưởng lớn trong quá khứ. Qua quá trình tìm hiểu lịch sử, tôi cảm thấy rằng mình đang tỏ lòng thành kính đối với tổ tiên.)

  • To be one of sb’s interests: Là một trong những sở thích của ai đó
  • To gain more knowledge about ancestors: Có thêm kiến thức về tổ tiên
  • To know more about inspirational figures from the past: Biết nhiều hơn về các nhân vật có sức ảnh hưởng lớn trong quá khứ
  • To pay tribute to ancestors: Tỏ lòng thành kính với tổ tiên

Answer 2: Frankly, going back to my time at school, history didn't catch my interest at all, in fact, it was one of the subjects I despised the most. All the historical events and figures that my teachers told me went over my head. All in all, history seems not to be my cup of tea. I'm more inclined to scientific subjects rather than the humanities.

(Tạm dịch: Thú thực là, quay trở lại thời đi học, môn lịch sử không khiến tôi hứng thú chút nào, thực ra nó là một trong những môn tôi không thích nhất. Tất cả những sự kiện và nhân vật lịch sử mà thầy cô kể cho tôi nghe đều lướt qua đầu tôi. Nói chung, lịch sử dường như không phải là niềm yêu thích của tôi. Tôi thích các môn khoa học hơn là nhân văn.)

  • To catch sb’s interest: Khiến ai đó cảm thấy thích thú
  • Historical events and figures: Nhân vật và sự kiện lịch sử
  • To go over sb’s head: Lướt qua đầu ai đó (không đọng lại ấn tượng)
  • Be not sb’s cup of tea: Không phải sở thích của ai đó

Một số câu hỏi thường gặp trong Part 1 chủ đề History IELTS Speaking

Một số câu hỏi thường gặp trong Part 1 chủ đề History IELTS Speaking

Question: Have you ever been to historical museums? (Bạn đã từng đến các viện bảo tàng lịch sử chưa?)

Bạn cũng có 2 cách trả lời với câu hỏi này tương ứng với 2 trường hợp bạn đã từng đến hoặc chưa, cùng tham khảo 2 câu trả lời mẫu dưới đây.

Answer 1: Unfortunately, the museum is the place I haven't made a point to pay a visit to. Personally, it's tedious to troll around where there is just some odd-looking stuff that I just take a quick stare at that and can't touch.

(Tạm dịch: Thật không may, bảo tàng là nơi tôi chưa thực sự muốn ghé thăm. Theo cá nhân tôi, thật tẻ nhạt khi đi dạo xung quanh nơi chỉ có một số thứ trông kỳ quặc mà tôi chỉ nhìn thoáng qua và không thể chạm vào.)

  • To pay a visit to: Ghé thăm
  • Tedious (a): Tẻ nhạt

Answer 2: Well, this question really puts me on the spot because my recollection of the latest visit to the museum is a little bit hazy now. If my memory serves me right, it was an off-site visit to some museum around the suburb area in a mandatory co-curricular activity at school.

(Tạm dịch: Chà, câu hỏi này thực sự hơi khó một chút bởi vì ký ức của tôi về chuyến tham quan bảo tàng gần đây nhất bây giờ hơi mơ hồ. Nếu tôi nhớ không nhầm, đó là một chuyến tham quan đến một viện bảo tàng nào đó quanh khu vực ngoại ô trong một hoạt động ngoại khóa bắt buộc ở trường.)

  • To put sb on the spot: Làm khó ai
  • Co-curricular activity: Hoạt động ngoại khóa

PART 2

Trong Part 2, bạn có thể được yêu cầu mô tả về một số địa điểm, nhân vật hoặc sự kiện lịch sử. Một số câu hỏi Topic History IELTS Speaking Part 2 thường gặp như:

  • Describe an interesting historic place.
  • Describe a historic building that you have visited.
  • Describe a historical figure whom you know about.
  • Describe an important historical event in your country.

Sau đây, chúng ta cùng tham khảo 1 bài mẫu part 2 về chủ đề Lịch sử nhé.

Describe a historic building that you have visited.

You should say:

  • what it was
  • where it was
  • And explain what features of the building you found interesting.

(Mô tả một công trình lịch sử mà bạn đã từng ghé thăm.

Bạn nên nói:

  • Công trình đó là gì
  • Nó ở đâu
  • Và giải thích những đặc điểm của nơi đó khiến bạn thấy thú vị.)

Bài mẫu chủ đề History trong Part 2 IELTS Speaking

Bài mẫu chủ đề History trong Part 2 IELTS Speaking

Today, I am going to share with you one of my favorite historic buildings that I have visited, that is The Temple of Literature or “Van Mieu – Quoc Tu Giam” in Vietnamese.

Van Mieu – Quoc Tu Giam – located to the south of the Imperial Citadel of Thang Long – is now part of Hanoi City. This was the first university in Vietnam, which was built in 1070 in King Ly Thanh Tong’s reign. The Temple was dedicated to Confucius and it was built to educate Vietnam’s bureaucrats, nobles, royalty and other members of the elite.

Like many other temples, The Temple of Literature was built in a vast area with many pavilions, halls, statues, yards…. However, one of the best features that I liked most is the Turtle Steles with the names of those successful at the royal exams.

I remembered when I was a senior in high school, I would come here to pray for luck for my university entrance exam. This tradition is very popular among students and pupils in Ha Noi. In addition, during the Tet holiday, we can come here to ask for a pair of “Hán” wishes from calligraphists to bring home as a lucky charm or gift.

(Source: ieltstrainingonline)

(Tạm dịch: Hôm nay, tôi sẽ chia sẻ với các bạn một trong những công trình kiến ​​trúc lịch sử yêu thích mà tôi đã từng đến thăm, đó là Văn Miếu hay “Văn Miếu - Quốc Tử Giám” trong tiếng Việt.

Văn Miếu - Quốc Tử Giám - nằm ở phía nam Hoàng thành Thăng Long - nay là một phần của thành phố Hà Nội. Đây là trường đại học đầu tiên của Việt Nam, được xây dựng vào năm 1070 dưới triều vua Lý Thánh Tông. Văn Miếu thờ Khổng Tử và được xây dựng để giáo dục các thành viên trong gia đình quan lại, quý tộc, hoàng gia và giới thượng lưu Việt Nam.

Cũng như nhiều ngôi chùa khác, Văn Miếu được xây dựng trên một khu đất rộng lớn với nhiều gian, sảnh, tượng, sân…. Tuy nhiên, một trong những điểm đặc sắc mà tôi thích nhất là Bia Rùa với tên của những người đỗ đạt trong các kỳ thi hoàng gia.

Tôi nhớ hồi còn học cuối cấp ba, tôi đã đến đây để cầu may mắn cho kỳ thi vào đại học của mình. Truyền thống này rất phổ biến trong giới học sinh, sinh viên ở Hà Nội. Ngoài ra, trong dịp lễ Tết, chúng tôi có thể đến đây để xin một đôi câu đối chữ Hán của các ông đồ để mang về nhà làm bùa may mắn hoặc làm quà tặng.)

  • Historic building: Công trình lịch sử

  • The Temple of Literature: Văn Miếu

  • Imperial Citadel of Thang Long: Hoàng Thành Thăng Long

  • King Ly Thanh Tong’s reign: Triều vua Lý Thánh Tông

  • Bureaucrats: Quan lại

  • Nobles: Quý tộc

  • Royalty: Hoàng Gia

  • The elite: Giới thượng lưu

  • Turtle Steles: Bia Rùa đá

  • To pray for luck: Cầu may mắn

  • University entrance exam: Kỳ thi đầu vào đại học

  • Tet holiday: Tết

  • A pair of “Hán” wishes: Câu đối chữ Hán

  • Calligraphists: Ông đồ/ nhà thư pháp

  • Lucky charm: Bùa may mắn

PART 3

Question 1: How do people in your country feel about protecting historic buildings? (Người dân ở đất nước của bạn cảm thấy thế nào về việc bảo vệ các công trình lịch sử?)

Answer: I believe people from my country would want to protect and preserve important historic buildings except maybe a few who put business ahead of their morality and rational thinking. We had our moments when people spontaneously protested the plan to demolish such sites in the past.

Due to a huge public backlash and outcry, the authority had been forced to abandon their plan to build multi-storied commercial buildings by smashing the old buildings that have historical significance. Thus citizens in my country are sensitive about protecting anything that has historical importance. (Source: ieltspracticeonline)

(Tạm dịch: Tôi tin rằng những người từ đất nước của tôi sẽ muốn bảo vệ và bảo tồn các tòa nhà lịch sử quan trọng, ngoại trừ một số ít người đặt việc kinh doanh lên trên đạo đức và đạo lý. Đã có những thời điểm, mọi người tự phát phản đối kế hoạch phá hủy các địa điểm như vậy trong quá khứ.

Do phản ứng dữ dội và phản đối kịch liệt của công chúng, chính quyền đã buộc phải từ bỏ kế hoạch xây dựng các tòa nhà thương mại nhiều tầng bằng cách đập bỏ các tòa nhà cũ có ý nghĩa lịch sử. Vì vậy, công dân ở đất nước của tôi rất nhạy cảm về việc bảo vệ bất cứ thứ gì có tầm quan trọng lịch sử.)

  • Huge public backlash and outcry: phản ứng dữ dội và phản đối kịch liệt của công chúng
  • To build multi-storied commercial buildings: xây dựng các tòa nhà thương mại nhiều tầng
  • Historical importance: Tầm quan trọng lịch sử

Câu hỏi thường gặp part 3 Topic History IELTS Speaking

Câu hỏi thường gặp part 3 Topic History IELTS Speaking

Question 2: Do you think an area can benefit from having an interesting historic place locally? In what way? (Bạn có nghĩ rằng một khu vực có thể được hưởng lợi từ việc có một địa điểm lịch sử thú vị ở địa phương? Bằng cách nào?)

Answer: Definitely an area with an interesting historic place can reap the benefits from different perspectives. First, such a place would attract a huge number of tourists and help grow different local businesses.

Besides, such areas are strategically important for the local government and it can bring more development projects to the area. The government takes extra measures to protect such areas from natural disasters and thus get more attention.

On top of that, the flourishing tourism of the area spreads the local custom and tradition to other parts of the country. Thus the development of such a region occurs faster than other areas. (Source: ieltspracticeonline)

(Tạm dịch: Chắc chắn một khu vực với một địa điểm lịch sử thú vị có thể gặt hái được những lợi ích từ các khía cạnh khác nhau. Đầu tiên, một nơi như vậy sẽ thu hút một lượng lớn khách du lịch và giúp phát triển các doanh nghiệp địa phương khác.

Bên cạnh đó, những khu vực này có tầm quan trọng chiến lược đối với chính quyền địa phương và nó có thể mang lại nhiều dự án phát triển hơn cho khu vực. Chính phủ thực hiện các biện pháp bổ sung để bảo vệ những khu vực này khỏi thiên tai và do đó được chú ý nhiều hơn.

Trên hết, sự phát triển mạnh mẽ của du lịch tại khu vực này giúp truyền bá phong tục và truyền thống của địa phương đến các vùng khác của đất nước. Do đó, khu vực này sẽ có sự phát triển nhanh hơn các khu vực khác.)

  • To reap the benefits: Gặt hái được những lợi ích
  • Local government: Chính quyền địa phương
  • Local custom and tradition: Phong tục và truyền thống của địa phương

2. Từ vựng chủ đề History IELTS Speaking

Trong phần trên, chúng ta đã cùng tham khảo các câu hỏi và trả lời mẫu chủ đề History IELTS Speaking đầy đủ cả 3 phần.

Để giúp các bạn có thể tự chuẩn bị cho mình các câu trả lời mang dấu ấn cá nhân, trong phần này, LangGo đã tổng hợp thêm cho các bạn một số từ vựng và collocations về chủ đề History trong IELTS Speaking. Cùng học ngay thôi nào.

  • History (n): Lịch sử

  • Historian (n): Nhà sử học

  • Archaeologist (n): Nhà khảo cổ học

  • Origin (n): Nguồn gốc, cội nguồn

  • Tradition (n): Truyền thống

  • Traditional (adj): Thuộc về truyền thống

  • Historical figure (n): Các nhân vật lịch sử

  • Historical background (n): Bối cảnh lịch sử

  • Historical event (n): Sự kiện lịch sử

  • Historical milestone (n): Dấu mốc, cột mốc lịch sử

  • Victorious past (n): Quá khứ hào hùng

  • Patriotism (n): Lòng yêu nước

  • Colonization (n): Sự thuộc địa hoá

  • Domination (n): Sự đô hộ

  • Uprising (n): Sự nổi dậy

  • Revolution (n): Cuộc cách mạng

  • Resistance (n): Sự kháng chiến

  • Independence (n): Nền độc lập

  • Democracy (n): Nền dân chủ

  • Civilization (n): Nền văn minh

  • Excavation (n): Sự khai quật

  • Antique (n): Đồ cổ

  • Ancestor (n):Tổ tiên

  • Descendant (n): Hậu duệ

  • Hero/heroine (n): Anh hùng/nữ anh hùng

  • Foreign invader (n): Giặc ngoại xâm

  • Prominent leader (n): Nhà lãnh đạo kiệt xuất

  • Memorial (n): Đài tưởng niệm

  • In this day and age: Trong thời kỳ hiện đại

  • To date back to: Đã tồn tại từ

  • To descend from sth: Bắt nguồn từ

  • Traditional values and identity: Các giá trị và bản sắc truyền thống

  • To reclaim one’s sovereignty: Đòi lại chủ quyền dân tộc

  • Take pride in one's origin: Tự hào về cội nguồn của mình

  • To enhance one’s understanding about: Mở mang hiểu biết về điều gì

  • To cultivate one’s patriotism: Xây đắp lòng yêu nước

  • To develop one’s patriotism: Phát triển lòng yêu nước

Như vậy, bài viết đã tổng hợp cho bạn một số câu hỏi thường gặp và mẫu câu trả lời về chủ đề History IELTS Speaking để các bạn có thể tham khảo. Đồng thời, LangGo cũng tổng hợp một số từ vựng hay về chủ đề Lịch sử để bạn có thể vận dụng vào các câu trả lời của mình.

Hy vọng, những chia sẻ trên đây có thể giúp các bạn chinh phục chủ đề này dễ dàng hơn và đạt band điểm cao hơn.

Bình luận
Đăng ký nhận tư vấn miễn phí