Luyện thi IELTS cho người mới bắt đầu, cam kết đầu ra - IELTS LangGo ×

Tổng hợp ngữ pháp tiếng Anh lớp 8 theo từng Unit Global success

Nội dung [Hiện]

Global Success là bộ sách tiếng Anh theo chương trình mới của Bộ Giáo dục và Đào tạo, trong đó ngữ pháp là một phần kiến thức vô cùng quan trọng.

IELTS LangGo sẽ tổng hợp Ngữ pháp tiếng Anh lớp 8 theo từng Unit để các bạn học sinh ôn tập và nắm chắc những chủ điểm Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản lớp 8.

Trọng tâm Ngữ pháp tiếng Anh lớp 8 theo chương trình mới
Trọng tâm Ngữ pháp tiếng Anh lớp 8 theo chương trình mới

1. Tổng hợp Ngữ pháp tiếng Anh lớp 8 theo chương trình mới

IELTS LangGo sẽ cùng bạn lần lượt tìm hiểu các chủ điểm ngữ pháp chính trong chương trình Tiếng Anh lớp 8 theo từng Unit của sách Global Success từ 1 đến 12 nhé.

1.1. Ngữ pháp tiếng Anh lớp 8 Unit 1 - Verb of Liking and Disliking

Verb of Liking and Disliking là các động từ thể hiện sự thích hoặc không thích. Một số động từ thể hiện sự thích hoặc không thích có thể được theo sau bởi một danh động từ (V-ing).

Ví dụ: I enjoy reading novels on rainy days. (Tôi thích đọc sách vào những ngày mưa.)

Tuy nhiên, một số động từ khác có thể được theo sau bởi cả danh động từ (V-ing) và động từ nguyên mẫu (to-V).

Ví dụ: She loves going/to go to the beach. (Cô ấy thích đi biển.)

Dưới đây là một số động từ thể hiện sự thích hoặc không thích phổ biến trong tiếng Anh:

Động từ

Ý nghĩa

Ví dụ

Like

thích

I like eating/to eat sandwich. (Tôi thích ăn bánh mì kẹp.)

Love

yêu

She loves spending/to spend time with her family. (Cô ấy thích dành thời gian với gia đình.)

Hate

ghét

She hates doing/to do housework. (Cô ấy ghét làm việc nhà.)

Prefer

thích hơn

Andy prefers swimming/to swim. (Andy thích đi bơi hơn.)

Adore

yêu thích

He adores hiking in the mountains. (Anh ấy thích leo núi.)

Enjoy

rất thích

I always enjoy taking long walks in the park. (Tôi luôn thích đi bộ đường dài trong công viên.)

Fancy

thích

Do you fancy going out for dinner tonight? (Bạn có thích đi ăn tối tối nay không?)

Detest

ghét

I can't understand why some people detest reading. (Tôi không hiểu tại sao một số người lại ghét đọc sách.)

Dislike

không thích

I dislike eating sushi. (Tôi không thích ăn sushi.)

1.2. Ngữ pháp tiếng Anh lớp 8 Unit 2 - Trạng từ so sánh

Theo sách Global Success Tiếng Anh 8, khi muốn so sánh mức độ giữa hai hành động, sự việc, ta dùng các trạng từ so sánh.

Kiến thức Ngữ pháp tiếng Anh lớp 8 về trạng từ so sánh
Kiến thức Ngữ pháp tiếng Anh lớp 8 về trạng từ so sánh

Hầu hết các trạng từ đều ở có từ 2 âm tiết trở nên, vì vậy ta tạo dạng so sánh bằng cách thêm “more” trước trạng từ.

Ví dụ:

  • slowly → more slowly
  • beautifully → more beautifully

Trong trường hợp trạng từ có dạng giống tính từ, chúng ta tạo dạng so sánh bằng cách thêm -er vào sau trạng từ.

Ví dụ:

  • hard → harder
  • soon → sooner

Một số trường hợp đặc biệt:

  • well → better
  • badly → worse

1.3. Ngữ pháp tiếng Anh lớp 8 Unit 3 - Câu đơn và câu ghép

Câu đơn và câu ghép là hai loại câu được học trong chương trình tiếng Anh lớp 8.

Câu đơn là câu chỉ có một mệnh đề độc lập.

Ví dụ: The sun shines brightly. (Mặt trời tỏa nắng rực rỡ.)

Câu ghép là câu có từ hai mệnh đề độc lập trở nên và chúng thường được nối với nhau bằng:

  • Các từ nối cơ bản như for, and, but, or, so,…

Ví dụ: She loves to read books, but her brother prefers watching movies. (Cô ấy thích đọc sách, nhưng anh trai cô ấy thích xem phim.)

  • Các trạng từ nối như however, therefore, otherwise,…

Ví dụ: She studied hard for the final exams; therefore, she earned top grades in all her subjects. (Cô ấy học chăm chỉ cho bài kiểm tra cuối kỳ, vì vậy cô ấy đạt điểm cao trong tất cả môn học.)

1.4. Ngữ pháp tiếng Anh lớp 8 Unit 4 - Câu hỏi Yes/No và Wh-question

Trong tiếng Anh có hai loại câu hỏi thường gặp. Đó là câu hỏi Yes/No và Wh-question.

Câu hỏi Yes/No (Yes/No question) là loại câu hỏi mà câu trả lời thường là Yes (Có) hoặc No (không). Câu hỏi Yes/No thường bắt đầu với một trợ động từ như Is/Are/Do/Does/Have hoặc một động từ khiếm khuyết như Will/Can.

Ví dụ:

  • Are you hungry? (Bạn có đói không?)
  • Do you like chocolate? (Bạn có thích socola không?)
  • Is she coming to the party? (Cô ấy có đến bữa tiệc không?)
  • Have you finished your homework? (Bạn đã hoàn thành xong bài tập về nhà chưa?)

Câu hỏi Wh - (Wh-question) là loại câu hỏi sử dụng các từ như "who," "what," "where," "when," "why," và "how" để thu thập thông tin chi tiết về một vấn đề cụ thể.

Ví dụ:

  • What is your favorite color? (Màu sắc yêu thích của bạn là gì?)
  • Where do you live? (Bạn sống ở đâu?)
  • When is your birthday? (Khi nào là sinh nhật bạn?)
  • Why did you choose this university? (Tại sao bạn chọn trường đại học này?)
  • Who is your best friend? (Bạn thân nhất của bạn là ai?)

1.5. Ngữ pháp tiếng Anh lớp 8 Unit 5 - Mạo từ rỗng

Mạo từ là phần kiến thức Ngữ pháp tiếng Anh lớp 8 quan trọng. Mạo từ bao gồm mạo từ không xác định (a/an), mạo từ xác định (the) và mạo từ rỗng (zero article).

Đôi khi chúng ta không dùng mạo từ trước danh từ, đây được gọi là mạo từ rỗng.

Các trường hợp không dùng mạo từ:

  • Trước danh từ không đếm được hoặc danh từ trừu tượng

Ví dụ: Love is a powerful emotion. (Tình yêu là một cảm xúc mạnh.)

  • Khi đưa ra các phát biểu chung

Ví dụ: Dogs are loyal animals. (Chó là loài động vật trung thành.)

  • Trước các danh từ chỉ phương tiện giao thông không cụ thể

Ví dụ: They traveled by boat. (Họ di chuyển bằng thuyền.)

1.6. Ngữ pháp tiếng Anh lớp 8 Unit 6 - Thì tương lai đơn - Câu điều kiện loại 1

Thì tương lai đơn thường được sử dụng để diễn tả một hành động hoặc sự kiện sẽ xảy ra ở một thời điểm trong tương lai.

Tất cả ngữ pháp tiếng Anh lớp 8 cùng ví dụ minh họa dễ hiểu
Tất cả ngữ pháp tiếng Anh lớp 8 cùng ví dụ minh họa dễ hiểu

Cấu trúc thì tương lai đơn:

(+) S + will/shall + V

(-)  S + won’t /shall not + V

(?) Will/Shall + S + V?

Ví dụ:

  • I will visit my grandparents next weekend. (Tôi sẽ thăm ông bà tuần sau.)
  • They won't attend the meeting tomorrow. (Họ sẽ không tham gia cuộc họp ngày mai.)
  • Will you come to the party? (Bạn có đến bữa tiệc không?)

Thì tương lai đơn còn được dùng trong câu điều kiện loại 1 với cấu trúc như sau:

If + S + V(s,es), S + will + V

Ví dụ: If you eat an apple a day, you will stay healthy. (Nếu bạn ăn một quả táo mỗi ngày, bạn sẽ khỏe mạnh.)

1.7. Ngữ pháp tiếng Anh lớp 8 Unit 7 - Câu phức với mệnh đề có trạng từ chỉ thời gian

Câu phức trong tiếng Anh là loại câu bao gồm một mệnh đề độc lập và ít nhất một mệnh đề phụ thuộc.

Ví dụ: As soon as the movie starts, please turn off your cell phones. (Ngay khi bộ phim bắt đầu, hãy tắt điện thoại của bạn.)

Trong câu phức trên:

  • Please turn off your cell phones là mệnh đề độc lập
  • As soon as the movie starts là mệnh đề phụ thuộc.

Một trong những loại mệnh đề phụ thuộc thường gặp là mệnh đề trạng ngữ. Mệnh đề trạng ngữ dùng để miêu tả thời gian xảy ra sự việc, hành động. Chúng thường được bắt đầu bằng các từ nối thời gian như before, after, when, while, till/until, as soon as, …

Ví dụ: After she had finished her homework, she went to the gym. (Sau khi đã hoàn thành bài tập về nhà, cô ấy đi tập gym.)

1.8. Ngữ pháp tiếng Anh lớp 8 Unit 8 - Trạng từ chỉ tần suất - Thì hiện tại đơn mang ý nghĩa tương lai

Trạng từ chỉ tần suất

Trạng từ chỉ tần suất là các từ được sử dụng để chỉ thường xuyên hay không thường xuyên một hành động hoặc sự kiện xảy ra. Trong tiếng Anh, một số trạng từ chỉ tần suất phổ biến bao gồm:

Tổng hợp toàn bộ ngữ pháp tiếng Anh lớp 8 Global Success
Tổng hợp toàn bộ ngữ pháp tiếng Anh lớp 8 Global Success
  • Always (luôn luôn)

VD: He always arrives early for meetings. (Anh ấy luôn đến cuộc họp sớm.)

  • Usually (thường, thông thường)

VD: She usually drinks tea in the morning. (Cô ấy thường uống trà vào buổi sáng.)

  • Often (thường xuyên)

VD: They often go to the beach on weekends. (Họ thường đi biển vào cuối tuần.)

  • Sometimes (đôi khi)

VD: I sometimes eat fast food. (Tôi thỉnh thoảng ăn đồ ăn nhanh.)

  • Rarely (hiếm khi)

VD: He rarely watches TV. (Anh ấy hiếm khi xem TV.)

  • Never (không bao giờ)

VD: She never eats meat. (Cô ấy không bao giờ ăn thịt.)

  • Every day/week/month/year (mỗi ngày/tuần/tháng/năm)

VD: He exercises every day. (Anh ấy tập thể dục hàng ngày.)

  • Twice a day/week/month/year (hai lần một ngày/tuần/tháng/năm)

VD: They visit their grandparents twice a month. (Họ thăm ông bà 2 lần 1 tháng.)

  • Once in a while (đôi khi)

VD: I go to the cinema once in a while. (Tôi đôi khi đi xem phim.)

  • Seldom (ít khi)

VD: She seldom goes out at night. (Cô ấy hiếm khi đi ra ngoài vào buổi tối.)

Thì hiện tại đơn mang ý nghĩa tương lai

Thì hiện tại đơn ngoài dùng để diễn tả thói quen, hành động lặp đi lặp lại hay sự thật hiển nhiên, còn được dùng để nói về lịch trình, kế hoạch đã được xác định trước trong tương lai.

Ví dụ:

  • I have to go now. The music class starts at 9 o’clock. (Tôi phải đi ngay. Lớp âm nhạc bắt đầu lúc 9 giờ.)
  • The last train leaves at 10 pm today.

1.9. Ngữ pháp tiếng Anh lớp 8 Unit 9 - Thì quá khứ tiếp diễn

Trong tiếng Anh, thì quá khứ tiếp diễn (past continuous) được sử dụng để chỉ một hành động đang diễn ra hoặc xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ.

Ví dụ: They were playing football at 5 o'clock yesterday. (Họ đang chơi bóng đá lúc 5 giờ chiều hôm qua.)

Ngoài ra nó còn được dùng khi muốn nói về một hành động đang xảy ra trong quá khứ thì bị một hành động khác chen ngang.

Ví dụ: She was studying English when the power went out. (Cô ấy đang học tiếng Anh khi mất điện.)

Lưu ý:

  • Chúng ta có thể dùng cả When hoặc While trước thì quá khứ tiếp diễn
  • Tuy nhiên, chúng ta chỉ có thể sử dụng When trước thì quá khứ đơn.

1.10. Ngữ pháp tiếng Anh lớp 10 Unit 10 - Giới từ và Đại từ sở hữu

Giới từ chỉ thời gian và vị trí

Các giới từ chỉ vị trí phổ biến bao gồm:

  • In: Trong, ở trong

Ví dụ: The cat is in the box. (Con mèo đang ở trong hộp.)

  • On: Trên

Ví dụ: The book is on the table. (Cuốn sách đang trên bàn.)

  • Under: Dưới

Ví dụ: The pen is under the book. (Cây viết ở dưới cuốn sách.)

  • Between: Giữa

Ví dụ: She sat between Tom and Jerry. (Cô ấy ngồi giữa Tom và Jerry.)

  • Beside: Bên cạnh

Ví dụ: There's a lamp beside the bed. (Có một cái đèn bên cạnh giường.)

  • Behind: Đằng sau

Ví dụ: The car is parked behind the house. (Xe ô tô được đỗ đằng sau nhà.)

  • In front of: Phía trước

Ví dụ: The children are playing in front of the school. (Các em bé đang chơi phía trước trường học.)

  • Next to: Kế bên

Ví dụ: The supermarket is next to the bank. (Siêu thị nằm kế bên ngân hàng.)

  • Above: Phía trên

Ví dụ: The picture is above the fireplace. (Bức tranh nằm phía trên lò sưởi.)

  • Below: Phía dưới

Ví dụ: There's a rug below the table. (Có một tấm thảm phía dưới bàn.)

Trong khi đó, các giới từ chỉ thời gian bao gồm:

Giới từ chỉ thời gian trong ngữ pháp tiếng Anh lớp 8 sách mới
Giới từ chỉ thời gian trong ngữ pháp tiếng Anh lớp 8 sách mới
  • In + khoảng thời gian: trong bao nhiêu lâu nữa tính từ thời điểm hiện tại

Ví dụ: I will meet you in five minutes. (Tôi sẽ gặp bạn trong 5 phút nữa.)

  • For + khoảng thời gian: thời gian một sự việc, hành động diễn ra

Ví dụ: They have been friends for a long time. (Họ đã là bạn bè trong một thời gian dài.)

  • By + thời gian cụ thể: hành động, sự việc sẽ được hoàn thành trước một thời điểm nào đó

Ví dụ: Please submit your assignment by Friday. (Vui lòng nộp bài tập của bạn trước thứ Sáu.)

Đại từ sở hữu

Trong tiếng Anh, các đại từ sở hữu (possessive pronouns) có thể được sử dụng sau giới từ Of.

Ví dụ: Jenny is one of my cousins → Jenny is a cousin of mine. (Jenny là em họ của tôi.)

1.11. Ngữ pháp tiếng Anh lớp 8 Unit 11 - Câu gián tiếp (câu khẳng định)

Câu gián tiếp (reported speech) trong các câu khẳng định được dùng để tường thuật lại những gì người khác nói.

Để chuyển từ câu trực tiếp sang câu gián tiếp, người học cần thay đổi các thành phần sau trong câu:

Thay đổi thì của động từ theo công thức sau:

  • Hiện tại đơn → Quá khứ đơn
  • Hiện tại tiếp diễn → Quá khứ tiếp diễn
  • Quá khứ đơn → Quá khứ hoàn thành
  • Hiện tại hoàn thành → Quá khứ hoàn thành
  • Tương lai đơn Will → Would

Ví dụ:

  • He said, "I will call you tomorrow." → He said that he would call me the next day. (Anh ấy nói rằng anh ấy sẽ gọi tôi ngày mai.)
  • They said, "We have finished our work." → They said that they had finished their work. (Họ nói rằng họ đã hoàn thành công việc.)

Thay đổi thời gian và các cụm từ chỉ nơi chốn:

  • Now → Then
  • Today → That day
  • Ago → Before
  • Tomorrow → The following day/the next day
  • This week → That week
  • Here → There

Ví dụ:

  • "I'm not feeling well today," said Mary. → Mary said that she was not feeling well that day.

Thay đổi đại từ cho phù hợp với ngữ cảnh:

  • I → He/She
  • We → They
  • Me → Him/Her

Ví dụ:

  • She said, "I love chocolate." → She said that she loved chocolate.

1.12. Ngữ pháp tiếng Anh lớp 8 Unit 12 - Câu gián tiếp (câu hỏi)

Câu hỏi trong câu gián tiếp thường xuất hiện các động từ “Ask / Wonder / Want to know”. Về cơ bản, thứ tự từ trong câu hỏi gián tiếp không thay đổi so với câu hỏi trực tiếp. Chúng ta chỉ cần thay đổi thì, các cụm từ chỉ thời gian và đại từ sao cho phù hợp.

Câu hỏi trong câu gián tiếp được chia làm 2 dạng là câu hỏi Yes/No và câu hỏi Wh

Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản lớp 8 về câu hỏi gián tiếp
Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản lớp 8 về câu hỏi gián tiếp

Cấu trúc câu hỏi Yes/No:

S+ asked/wondered/wanted to know + if/whether +S +V

Ví dụ: "Have you finished your homework?" the teacher asked.

→ The teacher asked if I had finished my homework. (Giáo viên hỏi là tôi đã làm xong bài tập chưa.)

Cấu trúc câu hỏi Wh-:

S + asked(+O)/wanted to know/wondered + Wh-words + S + V.

Ví dụ: "Why is the room so messy?" she asked.

→ She asked why the room was so messy. (Cô ấy hỏi tại sao căn phòng bừa bộn thế.)

2. Sách Ngữ pháp tiếng Anh lớp 8 tham khảo

Để thực sự nắm chắc các chủ điểm Ngữ pháp tiếng Anh lớp 8, ngoài việc hoàn thành các bài tập trong sách Global Success các bạn cũng có thể tham khảo thêm các cuốn sách Ngữ pháp tiếng Anh 8 bổ trợ dưới đây.

Các cuốn sách luyện ngữ pháp và bài tập tiếng Anh lớp 8 hay
Các cuốn sách luyện ngữ pháp và bài tập tiếng Anh lớp 8 hay

Luyện chuyên sâu ngữ pháp và bài tập tiếng Anh 8

Cuốn sách này được thiết kế bám sát với chương trình tiếng Anh lớp 8 của Bộ Giáo dục và Đào tạo. Cuốn sách bao gồm 4 phần chính:

  • Vocabulary (Từ vựng)
  • Grammar (Ngữ pháp)
  • Bài tập vận dụng cơ bản
  • Bài tập vận dụng nâng cao

Sách Luyện chuyên sâu ngữ pháp và bài tập tiếng Anh 8 sẽ giúp bạn ôn tập lại lý thuyết đã học trên lớp và cung cấp thêm các bài tập luyện tập nâng cao để củng cố và mở rộng kiến thức.

Hệ thống kiến thức ngữ pháp trong sách được tổng hợp rất khoa học và dễ hiểu, bao gồm cả tóm tắt lý thuyết và ví dụ minh họa cụ thể. Điểm cộng lớn nhất của cuốn sách này là phần bài tập được chia làm 2 loại: bài tập cơ bản và bài tập nâng cao. Cuối sách là lời giải chi tiết giúp người học dễ dàng tra cứu đáp án và phát hiện lỗi sai.

Bài tập bổ trợ Ngữ pháp tiếng Anh 8

Cuốn Bài tập bổ trợ Ngữ pháp tiếng Anh 8 của NXB Dân Trí là một trong những cuốn sách học Ngữ pháp tiếng Anh nên có trong tủ sách.

Cuốn sách này giúp người học làm quen với các chủ điểm ngữ pháp từ cơ bản đến nâng cao. Lý thuyết ngữ pháp trong sách được giải thích rất chi tiết kèm theo ví dụ minh họa dễ hiểu.

Bên cạnh lý thuyết ngữ pháp đầy đủ và đa dạng, sách còn ghi điểm với hệ thống bài tập phong phú giúp người học củng cố kiến thức, ghi nhớ sâu và thành thạo các hiện tượng ngữ pháp.

Ngoài ra, bộ sách còn cung cấp kho từ vựng về nhiều chủ đề khác nhau, giúp người học phát triển cả 4 kỹ năng nghe - nói - đọc - viết, trang bị đầy đủ kiến thức cho các kỳ thi học sinh giỏi, Olympic, IOE…

Ngữ pháp tiếng Anh 8

Cuốn sách Ngữ pháp tiếng Anh 8 của tác giả Mai Lan Hương và Trần Thị Tuyết Trinh là cuốn sách không thể bỏ qua khi học Ngữ pháp tiếng Anh.

Ngữ pháp tiếng Anh 8 tổng hợp các chủ điểm ngữ pháp quan trọng bám sát chương trình tiếng Anh mới của Bộ Giáo dục và Đào tạo. Sách gồm 3 phần:

  • Tense (Thì)
  • Parts of Speech (Từ loại)
  • Sentence Structures (Cấu trúc câu)

Các lý thuyết ngữ pháp trong mỗi phần được trình bày rõ ràng, chi tiết nhằm giúp người học dễ dàng ghi nhớ và nắm vững phần lý thuyết.

IELTS LangGo vừa cùng bạn điểm qua các chủ điểm Ngữ pháp tiếng Anh lớp 8 theo từng Unit.

Hy vọng phần tổng hợp Ngữ pháp tiếng Anh lớp 8 Global Success trên đây sẽ giúp các bạn dễ dàng ôn tập và củng cố kiến thức hơn.

IELTS LangGo

Rinh lì xì mừng xuân lên tới 13.000.000Đ tại IELTS LangGo - chỉ trong tháng 2/2024
Hơn 15.000 học viên đã thành công đạt/vượt band điểm IELTS mục tiêu tại LangGo. Hãy là người tiếp theo cán đích 7.5+ IELTS với ưu đãi CHƯA TỪNG CÓ trong tháng 2!
  • CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật 
  • Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
  • 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
  • Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
  • Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP

Đăng ký tư vấn MIỄN PHÍ
Nhận ƯU ĐÃI lên tới 10.000.000đ