Luyện thi IELTS cho người mới bắt đầu, cam kết đầu ra - IELTS LangGo ×

Tổng hợp ngữ pháp Tiếng Anh lớp 10 chương trình mới đầy đủ, chi tiết

Nội dung [Hiện]

Chương trình lớp 10 cung cấp cho các bạn học sinh nhiều kiến thức Tiếng Anh cơ bản quan trọng tạo nền tảng vững chắc để các bạn chinh phục bộ môn này trong các năm học tiếp theo.

Hiểu được điều đó, trong bài viết này, IELTS LangGo đã tổng hợp ngữ pháp Tiếng Anh lớp 10 chương trình mới theo từng unit một cách chi tiết và đầy đủ giúp các bạn học sinh dễ dàng hệ thống và ôn tập kiến thức.

Tổng hợp ngữ pháp Tiếng Anh 10 chương trình mới
Tổng hợp ngữ pháp Tiếng Anh 10 chương trình mới

Các bạn có thể lưu lại bài viết và sử dụng như một đề cương ôn tập nhé.

I. Tổng hợp ngữ pháp tiếng anh lớp 10 theo chương trình mới

Theo chương trình sách giáo khoa mới, ngữ pháp Tiếng Anh lớp 10 tập trung vào các chủ điểm chính bao gồm:

  • Các thì cơ bản trong Tiếng Anh: hiện tại đơn, hiện tại tiếp diễn, tương lai đơn, tương lai gần, quá khứ đơn, quá khứ tiếp diễn, hiện tại hoàn thành.
  • Các loại câu trong Tiếng Anh: Câu ghép, câu bị động, câu tường thuật, câu điều kiện, so sánh, mệnh đề quan hệ.
  • Các chủ điểm ngữ pháp khác: Động từ To V và nguyên thể, Danh động từ và To V, Dạng bị động đối với các động từ khuyết thiếu.

Sau đây, IELTS LangGo sẽ tóm tắt ngữ pháp Tiếng Anh lớp 10 theo từng unit để các bạn ôn tập dễ dàng hơn nhé.

1. Unit 1: Thì hiện tại đơn và Thì hiện tại tiếp diễn

1.1. Thì hiện tại đơn

Cấu trúc:

  • Khẳng định: S + V(s/es)
  • Phủ định: S + do/does + not + V-inf
  • Nghi vấn: Do/Does + S + V-inf?

Cách sử dụng:

  • Diễn tả một thói quen hay một hành động thường xuyên xảy ra, lặp đi lặp lại ở hiện tại.

Ví dụ: I usually play the piano. (Tôi thường xuyên chơi đàn piano.)

  • Diễn tả một sự thật hiển nhiên mà mọi người đều công nhận.

Ví dụ: Sunlight takes approximately 8 minutes to travel from the sun to Earth. (Ánh sáng mặt trời cần mất khoảng 8 phút để đến từ mặt trời đến Trái Đất.)

  • Diễn tả thời gian biểu hay lịch trình

Ví dụ: The last bus departs at 9pm. (Chuyến xe bus cuối cùng xuất bến lúc 9pm.)

Dấu hiệu nhận biết

Để nhận biết thì hiện tại đơn, bạn có thể dựa vào các trạng từ chỉ thời gian như: always, usually, often, sometimes, occasionally, never,...

👉 Xem thêm: Present Simple Tense - Thì hiện tại đơn: Cấu trúc, cách dùng và bài tập

1.2. Thì hiện tại tiếp diễn

Cấu trúc:

  • Khẳng định: S + is/are/am + V-ing
  • Phủ định: S + is/are/am + not + V-ing
  • Nghi vấn: Is/Are/Am + S + V-ing?

Cách sử dụng:

  • Diễn đạt về hành động đang diễn ra ngay tại thời điểm nói.

Ví dụ: He is listening to music while doing his homework. (Anh ấy đang nghe nhạc trong khi làm bài tập về nhà.)

  • Diễn tả một dự định, kế hoạch cho tương lai đã được lên lịch trước đó.

Ví dụ: I am meeting with the client at 2 PM tomorrow. (Tôi sẽ gặp gỡ với khách hàng vào lúc 2 giờ chiều ngày mai.)

Dấu hiệu nhận biết

Các bạn có thể dựa vào các cụm từ sau đây để nhận biết thì hiện tại tiếp diễn: now, right now, at the moment, at present, today, tonight, Listen!, Look!,...

👉 Xem thêm: Thì hiện tại tiếp diễn Tiếng Anh : Toàn bộ kiến thức bạn cần biết

Ngữ pháp Tiếng Anh lớp 10 theo từng unit từ 1 đến 5
Ngữ pháp Tiếng Anh lớp 10 theo từng unit từ 1 đến 5

2. Unit 2: Thì tương lai với Will và Be going to - Câu bị động

2.1. Thì tương lai với Will và Be going to

Dù đều diễn đạt hành động trong tương lai nhưng giữa Will và Be going to có một số sự khác biệt về cách sử dụng và ý nghĩa.

Cùng IELTS LangGo theo dõi bảng so sánh sau để thấy được sự khác biệt khi sử dụng Will và Be going to nhé!

 

Will

Be going to

Cấu trúc

Khẳng định:

S + will + V-inf

Phủ định:

S + will + not (won’t) + V-inf

Nghi vấn:

Will + S + V-inf?

Khẳng định:

S + be going to + V

Phủ định:

S + be going to + not + V

Nghi vấn:

Be + S + be going to + V?

Cách dùng

Diễn tả hành động được quyết định tại thời điểm nói

VD: I will buy that new smartphone.

Diễn tả hành động xảy ra trong tương lai gần đã được lên kế hoạch, lịch trình.

VD: I've already bought the tickets, so we are going to visit Paris next summer.

Diễn tả một dự đoán không có căn cứ hay bằng chứng rõ ràng.

VD: Don’t worry! I think tomorrow will be a sunny day.

Diễn tả những dự đoán dựa trên các bằng chứng, dấu hiệu ở hiện tại

VD: The sky is getting dark. It's going to rain soon.

Dấu hiệu nhận biết

Trạng từ chỉ thời gian: tomorrow, next day, next month,...

Động từ bày tỏ quan điểm cá nhân: think, suppose, believe, …

Trạng từ chỉ thời gian: tomorrow, next day, next month,...

 

2.2. Câu bị động (Passive voice)

Cấu trúc chung:

  • Câu chủ động: S + V + O
  • Câu bị động: S + to be + Vpii + (by O)

Từ công thức chung, các bạn có thể tự suy ra công thức chuyển từ câu chủ động sang câu bị động trong 12 thì, dưới đây là cấu trúc bị động của các thì quan trọng trong chương trình lớp 10:

Thì tiếng Anh

Cấu trúc chủ động

Cấu trúc bị động

Hiện tại đơn

S + V(s/es) + O

S + am/is/are + Ved/V3

Hiện tại tiếp diễn

S + am/is/are + V-ing + O

S + am/is/are + being + Ved/V3

Hiện tại hoàn thành

S + have/has + V3/V-ed + O

S + have/has + been + Ved/V3

Quá khứ đơn

S + Ved/V2 + O

S + was/were + Ved/V3

Quá khứ tiếp diễn

S + was/were + V-ing + O

S + was/were + being + Ved/V3

Tương lai đơn

S + will + V-inf + O

S + will + be + Ved/V3

Tương lai gần

S + am/is/are going to + V-inf + O

S + am/is/are going to + be + Ved/V3

Cách sử dụng:

Câu bị động được sử dụng nhằm nhấn mạnh đối tượng của hành động hoặc khi chủ thể thực hiện hành động không quan trọng hoặc không được biết đến.

Ví dụ:

  • The book was written by an unknown author. (Cuốn sách được viết bởi một tác giả không rõ danh tính.)
  • The new policy was announced by the President during his press conference. (Chính sách mới được Tổng thống thông báo trong cuộc họp báo của ông.)

👉 Xem thêm: Câu bị động (Passive Voice): Lý thuyết, công thức, bài tập (có đáp án)

3. Unit 3: Câu ghép - Động từ To V và động từ nguyên thể

3.1. Câu ghép (Compound sentences)

Câu ghép là câu được tạo thành bởi hai hay nhiều mệnh đề độc lập được liên kết với nhau bằng các liên từ kết hợp (coordinating conjunctions) như: and, but, or, so,…

Ví dụ:

  • I have a meeting at 9 AM, and then I need to prepare a report. (Tôi có cuộc họp lúc 9 giờ sáng, và sau đó tôi cần chuẩn bị một báo cáo.)
  • She loves the beach, but he prefers the mountains. (Cô ấy thích biển, nhưng anh ấy thích núi.)

3.2. Động từ To V và động từ nguyên thể

Để biết khi nào dùng To V hay V nguyên thể, các bạn cần nhớ một số động từ thông dụng theo sau là To V:

  • Plan (kế hoạch)
  • Want (muốn)
  • Decide (quyết định)
  • Intend (dự định)
  • Need (cần)
  • Expect (mong đợi)
  • Would like (muốn)
  • Promise (hứa)
  • Expect (trông đợi)
  • Hope (hy vọng) …

Ví dụ:

  • He promised to deliver the project on time, no matter what it takes. (Anh ấy hứa sẽ hoàn thành dự án đúng thời hạn, bất kể điều gì xảy ra.)
  • She would like to pursue a career in medicine and make a difference in people's lives. (Cô ấy muốn theo đuổi sự nghiệp trong lĩnh vực y học và ảnh hưởng tích cực đến cuộc sống của mọi người.)

Một số động từ theo sau là động từ nguyên thể (verb infinitive):

  • Make (làm, khiến)
  • Help (giúp đỡ)
  • Let (để)
  • Hear (nghe)
  • Saw (thấy)
  • Notice (chú ý, thấy) …

Ví dụ:

  • The strict coach made the athletes train twice as hard as usual. (HLV nghiêm khắc buộc các vận động viên tập luyện gấp đôi so với bình thường.)
  • I saw someone perform an incredible magic trick at the party last night. (Tôi đã thấy có người biểu diễn một màn ảo thuật tuyệt vời tại bữa tiệc tối qua.)

4. Unit 4: Thì quá khứ đơn và quá khứ tiếp diễn

4.1. Thì quá khứ đơn

Cấu trúc:

  • Khẳng định: S + Ved/V2
  • Phủ định: S + did not (didn’t) + V-inf
  • Nghi vấn: Did + S + V-inf?

Cách sử dụng:

  • Diễn tả hành động, sự việc đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ

Ví dụ: He completed his first marathon in 2015. (Anh ấy hoàn thành cuộc marathon đầu tiên của mình vào năm 2015.)

  • Diễn tả thói quen trong quá khứ nhưng đã chấm dứt ở hiện tại.

Ví dụ: When he studied at secondary school, he played football every weekend.  (Khi đang học cấp 2, anh ấy chơi bóng mỗi cuối tuần.)

  • Diễn tả một hành động xen vào khi một hành động khác đang xảy ra trong quá khứ.

Ví dụ: While I was studying for my final exam, the phone rang. (Khi tôi đang học cho kỳ thi cuối cùng, điện thoại của tôi đổ chuông.)

Dấu hiệu nhận biết

  • yesterday, last night/week/month/year
  • time + ago
  • in + thời gian trong quá khứ (in June, in 2020,...)

👉 Xem thêm: Thì quá khứ đơn (past simple tense) - Trọn bộ kiến thức kèm bài tập, đáp án

4.2. Thì quá khứ tiếp diễn

Cấu trúc:

  • Khẳng định: S + was/were + V-ing
  • Phủ định: S + was/were + not + V-ing
  • Nghi vấn: Was/Were + S + V-ing?

Cách sử dụng:

  • Diễn tả hành động diễn ra ở một mốc thời gian cụ thể trong quá khứ.

Ví dụ: At 3 PM yesterday, I was attending a conference on climate change. (Vào lúc 3 giờ chiều ngày hôm qua, tôi đang tham dự một cuộc họp về biến đổi khí hậu.)

  • Diễn tả hành động đang xảy ra trong quá khứ thì bị một hành động khác xen ngang.

Ví dụ: While she was watching her favorite TV show, her phone rang repeatedly. (Trong lúc cô ấy đang xem chương trình TV yêu thích, điện thoại của cô ấy đổ chuông liên tục.)

  • Diễn tả hai hành động, sự việc xảy ra cùng lúc với nhau trong quá khứ.

Ví dụ: While the chef was preparing the main course, the sous-chef was meticulously garnishing the appetizers. (Trong lúc đầu bếp đang chuẩn bị món chính, phó đầu bếp đang tỉ mỉ trang trí các món khai vị.)

Dấu hiệu nhận biết

  • in the past
  • in + year trong quá khứ
  • at + hour + thời gian trong quá khứ (VD: at 9am this morning,...)
  • at this time/moment + thời gian trong quá khứ (VD: at this time last year,...)

Lưu ý: Thì quá khứ đơn và quá khứ tiếp diễn thường được sử dụng kết hợp để diễn tả một hành động đang xảy ra thì có hành động khác xen vào. Trong đó:

  • Hành động xen vào chia ở thì quá khứ đơn
  • Hành động đang diễn ra chia ở thì quá khứ tiếp diễn

👉 Xem thêm: Thì quá khứ tiếp diễn (Past Continuous): Cách dùng và dấu hiệu nhận biết

5. Unit 5: Thì hiện tại hoàn thành - Gerund và To-infinitives

5.1: Thì hiện tại hoàn thành

Cấu trúc:

  • Khẳng định: S + have/has + Ved/V3
  • Phủ định: S + have/has + not + Ved/V3
  • Nghi vấn: Have/Has + S + Ved/V3?

Cách sử dụng:

  • Diễn tả hành động xảy ra trong quá khứ, kéo dài đến hiện tại và có khả năng tiếp tục trong tương lai

Ví dụ: She has tirelessly advocated for social justice for years. (Cô ấy đã không mệt mỏi tôn vinh cho công lý xã hội trong nhiều năm.)

  • Diễn tả hành động, sự việc xảy ra trong khoảng thời gian không xác định hoặc chưa kết thúc trong quá khứ

Ví dụ: I have acquired a wealth of knowledge in my field over the years. (Tôi đã tích lũy được một lượng kiến thức vô cùng đồ sộ trong lĩnh vực của mình suốt những năm qua.)

  • Diễn tả số lần hành động xảy ra.

Ví dụ: This is the first time he has achieved such an impressive milestone in his career. (Điều này là lần đầu tiên anh ấy đã đạt được một cột mốc ấn tượng như vậy trong sự nghiệp của mình.)

Dấu hiệu nhận biết

Thông thường, thì hiện tại hoàn thành được nhận biết thông qua một số cụm từ chỉ thời gian như: for, since, just, already, yet, the first/second/… time,  so far, until now, up to now, up to the present,...

👉 Xem thêm: Thì hiện tại hoàn thành (present perfect tense)

5.2. Gerund và To-infinitives

Gerund (danh động từ) được sử dụng trong các trường hợp sau:

  • Dùng sau các động từ như: avoid, enjoy, finish, …

Ví dụ: After 11pm, we should avoid making noise. (Sau 11 giờ đêm, chúng ta nên tránh làm ồn.)

  • Dùng như một chủ ngữ trong câu

Ví dụ: Reading books is a good habit. (Đọc sách là một thói quen tốt.)

To-infinitives (To V) được dùng khi:

  • Theo sau các động từ như: want, decide, allow, …

Ví dụ: I decided to take part in the contest. (Tôi đã quyết định tham gia cuộc thi.)

  • Sau các tính từ dùng để nêu ý kiến (cấu trúc It’s adj + to V)

Ví dụ: It’s impossible to finish the project on time. (Thật khó mà hoàn thành dự án đúng tiến độ.)

  • Dùng như một chủ ngữ trong câu

Ví dụ: To finish the project on time is impossible. (Hoàn thành dự án đúng tiến độ là không thể.)

Lưu ý: Một số động từ như like, love, hate, … có thể đi với cả To V và V-ing.

👉 Xem thêm: Trọn bộ kiến thức về động từ nguyên mẫu (Infinitives) và danh động từ (Gerund)

6. Unit 6: Dạng bị động đối với các động từ khuyết thiếu

Trong Tiếng Anh, chúng ta có các động từ khuyết thiếu như: Can, Could, May, Might, Should, Ought to, Must, …

Dưới đây là cấu trúc chung cho các động từ khuyết thiếu khi chuyển từ câu chủ động sang câu bị động:

Câu chủ động:

S + Modal verb + V

Câu bị động:

S + Modal verb + be + Ved/V3

Ví dụ:

Câu chủ động: A famous historian may have deciphered the ancient manuscript. (Một nhà sử học nổi tiếng có thể đã giải mã được bản thảo cổ.)

Câu bị động: The ancient manuscript may have been deciphered by a famous historian. (Bản thảo cổ có thể đã được giải mã bởi nhà sử học nổi tiếng.)

Ngữ pháp Tiếng Anh lớp 10 theo từng unit từ 6 đến 10
Ngữ pháp Tiếng Anh lớp 10 theo từng unit từ 6 đến 10

7. Unit 7: So sánh hơn và so sánh hơn nhất

So sánh hơn (Comparative) dùng để diễn tả người hoặc sự vật này hơn người hoặc sự vật khác về một đặc điểm hay tính chất nào đó. Công thức:

  • Với tính từ/trạng từ ngắn: S + V + Adj/Adv + -er + than + …

Ví dụ: The new algorithm is smarter than the previous one. (Thuật toán mới đáng kể thông minh hơn so với thuật toán trước đó.)

  • Với tính từ/trạng từ dài: S + V + more + Adj/Adv + than + …

Ví dụ: This book is more interesting than that one. (Cuốn sách này thú vị hơn cuốn kia.)

So sánh nhất (Superlative) dùng để so sánh 1 người/vật trong 1 nhóm mà người/vật ấy thuộc về. Công thức:

  • Với tính từ/trạng từ ngắn: S + V + the + Adj/Adv + -est

Ví dụ: Today is the hottest day of the summer. (Hôm nay là ngày nóng nhất mùa hè.)

  • Với tính từ/trạng từ dài: S + V + the most + Adj/Adv + …

Ví dụ: This luxurious hotel offers the most exquisite dining experience in the entire city. (Khách sạn sang trọng này cung cấp trải nghiệm ẩm thực tuyệt vời nhất trong toàn bộ thành phố.)

8. Unit 8: Mệnh đề quan hệ

Mệnh đề quan hệ (Relative Clause) là thành phần được dùng để bổ sung và làm rõ nghĩa cho danh từ hoặc cụm danh từ đứng trước nó trong câu.

Mệnh đề quan hệ thường bắt đầu bằng một đại từ quan hệ như: Who, that, which, whose,...

Trong Tiếng Anh, mệnh đề quan hệ được chia thành 2 loại:

  • Mệnh đề quan hệ xác định: là thành phần không thể thiếu có chức năng làm rõ nghĩa cho danh từ đứng trước; nếu không có câu sẽ trở nên không rõ nghĩa.

Ví dụ: The scientist who made groundbreaking discoveries was awarded the Nobel Prize. (Nhà khoa học đã có những phát hiện đột phá được trao giải Nobel.)

  • Mệnh đề quan hệ không xác định: được dùng để bổ sung ý nghĩa cho danh từ đứng trước nên dù bị lược bỏ câu văn vẫn rõ nghĩa.

Ví dụ: Yesterday, I met Ms. Alice, who was my teacher at high school. (Hôm qua, tôi đã gặp cô Alice, giáo viên trung học của tôi.)

👉 Xem thêm: Mệnh đề quan hệ - cách dùng, cấu trúc và bài tập thực hành

9. Unit 9: Câu tường thuật (Reported speech)

Câu tường thuật (Reported Speech) là loại câu được dùng để diễn đạt lại lời ai đó đã nói trước đó.

Để chuyển từ câu trực tiếp sang gián tiếp bạn cần:

Thay đổi thì của động từ

Động từ trong câu trực tiếp sẽ được lùi 1 thì khi chuyển sang câu gián tiếp.

Thì trong câu trực tiếp

Thì trong câu gián tiếp

Hiện tại đơn

Quá khứ đơn

Hiện tại tiếp diễn

Quá khứ tiếp diễn

Hiện tại hoàn thành

Quá khứ hoàn thành

Hiện tại hoàn thành tiếp diễn

Quá khứ hoàn thành tiếp diễn

Quá khứ đơn

Quá khứ hoàn thành

Quá khứ tiếp diễn

Quá khứ hoàn thành tiếp diễn

Quá khứ hoàn thành

Quá khứ hoàn thành

Tương lai gần

Quá khứ tiếp diễn

Tương lai đơn/tiếp diễn/hoàn thành

Tương lai đơn/tiếp diễn/hoàn thành trong quá khứ (would)

Thực hiện chuyển đổi các động từ khuyết thiếu

Câu trực tiếp

Câu gián tiếp

May

Might

Will

Would

Shall

Should

Can

Could

Thay đổi các đại từ, tân ngữ và đại từ sở hữu

Câu trực tiếp

Câu gián tiếp

 

Chủ ngữ

I

He/She

You

I/We/They

We

They

Tân ngữ

me

him/her

you

me/us/them

us

us/them

Đại từ sở hữu

my

his/her

your

my/our/their

our

our/their

mine

his/hers

yours

mine/ours/theirs

ours

ours/theirs

Chuyển đổi các trạng từ chỉ thời gian, địa điểm

Câu trực tiếp

Câu gián tiếp

This

That

These

Those

Here

There

Today

That day

Tonight

That night

Tomorrow

The next/following day

Yesterday

The day before/The previous day

Next week

The following week

Last week

The week before/The previous week

Now

Then

Ago

Before

Ví dụ 1

Câu trực tiếp: She said, 'I love this book.'

→ Câu gián tiếp: She said that she loved that book. (Cô ấy nói rằng cô ấy rất thích quyển sách đó.)

Ví dụ 2

Câu trực tiếp: John said, "I will finish the report."

→ Câu tường thuật: John said that he would finish the report. (John nói rằng anh ấy sẽ hoàn thành báo cáo.)

👉 Xem thêm: Câu tường thuật (reported speech): Lý thuyết, cách chuyển đổi và bài tập

10. Unit 10: Câu điều kiện loại 1 và Câu điều kiện loại 2

10.1. Câu điều kiện loại 1

Cấu trúc:

If + S + V(s/es), S + will + V-inf

Cách sử dụng:

  • Dự đoán khả năng xảy ra của một sự việc, hành động nào đó trong hiện tại hoặc tương lai

Ví dụ: If it doesn't rain tomorrow, we can have a picnic in the park. ( Nếu ngày mai không mưa, chúng ta có thể đi dã ngoại ở công viên.)

  • Đưa ra lời kiến nghị, đề xuất

Ví dụ: If you have any questions, please feel free to ask. ( Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào, xin đừng ngần ngại hỏi.)

  • Cảnh cáo, đe dọa ai

Ví dụ: If you don't finish your homework on time, you will fail the class. (Nếu bạn không hoàn thành bài tập về nhà đúng thời hạn, bạn sẽ trượt môn.)

10.2. Câu điều kiện loại 2

Cấu trúc:

If + S + Ved/V2, S + would/could/should + V-inf

Cách sử dụng:

  • Diễn đạt một điều giả tưởng hay không có thật ở hiện tại.

Ví dụ: If I were the president, I would prioritize education reform. (Nếu tôi là tổng thống, tôi sẽ ưu tiên cải cách giáo dục.)

  • Đưa ra lời tư vấn, khuyên răn

Ví dụ: If I were you, I would consider taking a gap year before starting college. (Nếu tôi là bạn, tôi sẽ xem xét việc nghỉ một năm trước khi bắt đầu đại học.)

👉 Xem thêm: Câu điều kiện: Phân loại, công thức và bài tập ứng dụng

II. Sách bổ trợ ngữ pháp Tiếng Anh lớp 10    

Để các bạn ôn tập và thực hành nhiều hơn để ghi nhớ các kiến thức ngữ pháp Tiếng Anh lớp 10 quan trọng, IELTS LangGo sẽ gợi ý cho bạn một số đầu sách bổ trợ hữu ích để các bạn tham khảo nhé!

Sách bổ trợ ngữ pháp Tiếng Anh lớp 10 chương trình mới
Sách bổ trợ ngữ pháp Tiếng Anh lớp 10 chương trình mới

Luyện chuyên sâu ngữ pháp và bài tập Tiếng Anh 10

Đây là một nguồn tài liệu ngữ pháp Tiếng Anh lớp 10 hữu ích, giúp học sinh củng cố và nâng cao cách sử dụng các cấu trúc ngữ pháp quan trọng.

Đặc điểm nổi bật:

  • Nội dung bám sát chương trình học và kiểm tra của Bộ Giáo dục và Đào tạo;
  • Cung cấp ví dụ cụ thể để nắm bắt từ vựng và ngữ pháp một cách nhanh chóng và có hệ thống;
  • Bài tập vận dụng đầy đủ từ cơ bản đến nâng cao giúp đánh giá năng lực và tiến bộ của học sinh qua từng bài học. Có đầy đủ lời giải chi tiết để học sinh tự kiểm tra đáp án.
  • Tích hợp nhiều mẹo giải thông minh và dễ nhớ, giúp học sinh đạt thành tích tốt hơn trong quá trình học Tiếng Anh.

Ngữ pháp Tiếng Anh 10

Ngữ pháp Tiếng Anh 10 cũng là một trong những tài liệu bổ trợ ngữ pháp Tiếng Anh lớp 10 được nhiều bạn học sinh lựa chọn.

Đặc điểm nổi bật:

  • Sách được chia thành 4 phần chính: Thì, sự hòa hợp chủ-vị ngữ, các loại từ và cấu trúc câu. Các chủ điểm ngữ pháp được trình bày rõ ràng theo từng phần, giúp học sinh dễ dàng hiểu và tiếp thu kiến thức
  • Cung cấp đa dạng các loại bài tập từ cơ bản đến nâng cao để củng cố kiến thức, gồm chia thì thích hợp, điền từ vào ô trống, viết lại câu, sửa lỗi, trắc nghiệm,... kèm với phần đáp án và lời giải tỉ mỉ cho từng bài tập để người dùng tự phát hiện lỗi sai và rút kinh nghiệm;
  • Với cấu trúc rõ ràng và nội dung phù hợp với chương trình học trên lớp, cuốn sách giúp học sinh tiếp cận kiến thức ngữ pháp bài bản, qua đó sẵn sàng cho các bài kiểm tra và kỳ thi học kỳ.

Bài tập bổ trợ kiến thức Tiếng Anh lớp 10

Cuốn sách Bài tập bổ trợ kiến thức Tiếng Anh lớp 10 giúp các bạn học sinh củng cố kiến thức và làm quen với các dạng bài thi hay kiểm tra trên trường.

Đặc điểm nổi bật:

  • Gồm nhiều dạng bài tự luyện liên quan đến ngữ âm, từ vựng, ngữ pháp và đa dạng kỹ năng Nghe, Đọc và Viết, … được sắp xếp từ cơ bản đến nâng cao, phù hợp với mọi trình độ;
  • Sách cung cấp lời giải cụ thể, giúp học sinh tự ôn tập và đánh giá khả năng sử dụng tiếng Anh của mình.

Như vậy, IELTS LangGo đã tổng hợp ngữ pháp Tiếng Anh lớp 10 theo từng Unit giúp các bạn học sinh ôn tập kiến thức dễ dàng và có hệ thống hơn.

Để nắm vững kiến thức, các bạn hãy vận dụng những kiến thức ngữ pháp trên đây vào thực hành làm bài tập trong sách bổ trợ nhé! Chúc các bạn chinh phục môn học này với điểm số thật cao.

IELTS LangGo

Rinh lì xì mừng xuân lên tới 13.000.000Đ tại IELTS LangGo - chỉ trong tháng 2/2024
Hơn 15.000 học viên đã thành công đạt/vượt band điểm IELTS mục tiêu tại LangGo. Hãy là người tiếp theo cán đích 7.5+ IELTS với ưu đãi CHƯA TỪNG CÓ trong tháng 2!
  • CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật 
  • Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
  • 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
  • Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
  • Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP

Đăng ký tư vấn MIỄN PHÍ
Nhận ƯU ĐÃI lên tới 10.000.000đ