Hotline
Tài liệu
Tuyển dụng
Chat

Câu tường thuật (Reported Speech) trong tiếng Anh là một cấu trúc ngữ pháp khá cơ bản. Tuy nhiên, chủ điểm ngữ pháp về câu tường thuật có rất nhiều quy tắc cũng như điều cần lưu ý trong cách sử dụng và chuyển đổi mà người học có thể dễ bị nhầm lẫn. Vì vậy, bài viết này sẽ giúp các bạn giải quyết tất cả những khúc mắc về chủ điểm ngữ pháp này.

Hãy cùng nhau tổng hợp về công thức câu tường thuật, lý thuyết câu tường thuật đi cùng với những ví dụ minh họa và bài tập thực hành trong bài viết này ngay thôi nào.

Tổng hợp lý thuyết và ví dụ minh họa về câu tường thuật trong tiếng Anh đầy đủ nhất. 

Tổng hợp lý thuyết và ví dụ minh họa về câu tường thuật trong tiếng Anh đầy đủ nhất.

1.Câu tường thuật (Reported Speech) là gì?

Câu tường thuật hay còn được gọi là câu gián tiếp là cấu trúc câu trong tiếng Anh được sử dụng để thuật lại một sự việc, câu chuyện hay lời nói của ai đó. Để hiểu đơn giản, sử dụng câu tường thuật chính là việc chúng ta chuyển đổi một câu trích dẫn trực tiếp sang câu gián tiếp.

Ví dụ:

  • Jame said: “I won’t have a dinner at home tomorrow.” (Jame nói: “Em sẽ không ăn cơm tối ở nhà vào ngày mai”)

=> Jame said that she doesn’t have a dinner at home the next day. (Jame nói cô ấy không ăn cơm tối ở nhà vào ngày hôm sau.)

2. 4 bước chuyển câu trực tiếp sang câu gián tiếp

Vậy, chúng ta cần làm như nào để chuyển câu trực tiếp sang câu gián tiếp một cách chuẩn xác nhất? Hãy cùng chúng mình tìm hiểu và làm rõ 4 bước vô cùng đơn giản để chuyển sang câu tường thuật gián tiếp nhé.

2.1. Chọn động từ tường thuật

Xác định động từ tường thuật trong câu chính là là bước đầu tiên trong việc chuyển câu trực tiếp sang câu gián tiếp . Trong câu trực tiếp luôn xuất hiện một động từ tường thuật, những động từ tường thuật mà chúng ta thường gặp nhất sẽ là

  • Say (hoặc dạng quá khứ là Said)

  • Tell (hoặc dạng quá khứ là Told)

Ví dụ:

Andy said that his teacher had punished him because he hadn’t finished the homework. (Andy nói rằng cô giáo đã phạt cậu ấy vì cậu ấy không hoàn thành bài tập về nhà.)

=> Động từ said được gạch chân chính là động từ tường thuật trong câu.

2.2. Cách lùi thì trong câu tường thuật gián tiếp

Thông thường, để chuyển sang câu gián tiếp, chúng ta phải lùi một thì so với câu trực tiếp được cho sẵn. Sau đây sẽ là bảng tổng hợp về cách lùi thì trong câu tường thuật mà các bạn có thể theo dõi để nắm rõ.

Câu trực tiếp

Câu gián tiếp

Simple present tense

(Thì hiện tại đơn)

Simple past

(Thì quá khứ đơn)

Present continuous tense

(Thì hiện tại tiếp diễn)

Past continuous tense

(Thì quá khứ tiếp diễn)

Simple past tense

(Thì quá khứ đơn)

Past perfect tense

(Thì quá khứ hoàn thành)

Present perfect tense

(Thì hiện tại hoàn thành)

Past perfect tense

(Thì quá khứ hoàn thành)

Past perfect tense

(Thì quá khứ hoàn thành)

Past perfect tense

(Thì quá khứ hoàn thành)

Present perfect continuous tense

(Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn)

Past perfect continuous tense

(Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn)

Past continuous tense

(Thì quá khứ tiếp diễn)

Past perfect continuous tense

(Quá khứ hoàn thành tiếp diễn)

Future simple tense

(Thì tương lai đơn)

Present conditional

(Câu điều kiện ở hiện tại)

Future continuous tense

(Thì tương lai tiếp diễn)

Conditional continuous

(Câu điều kiện tiếp diễn)

Ví dụ: My mother said: “I met your teacher yesterday.” (Mẹ tôi đã nói: “Mẹ đã gặp cô giáo của con vào hôm qua”)

=> My mother said that she had met my teacher the day before. (Mẹ tôi đã nói rằng bà ấy đã gặp cô giáo của tôi vào hôm trước.)

Có thể thấy, trong câu trực tiếp, động từ chính được chia ở dạng thì quá khứ đơn nhưng sau khi chuyển đổi thành câu gián tiếp, động từ chính được tồn tại dưới dạng thì quá khứ hoàn thành theo đúng quy tắc tại bảng trên.

Lưu ý:

  • Cách chuyển đổi đối với modal verb (động từ khuyết thiếu) là:

Can -> Could

May -> Might

Must -> Must/Had to

  • Không thực hiện lùi thì với các modal verb như: might, could, would, should, ought to.

  • Chỉ thực hiện lùi thì khi động từ tường thuật ở dạng quá khứ. Không được lùi thì khi động từ tường thuật được tồn tại ở dạng hiện tại và câu chỉ một sự thật, chân lý hiển nhiên.

Hãy nắm chắc cách lùi thì trong khi chuyển đổi câu gián tiếp nhé.

Hãy nắm chắc cách lùi thì trong khi chuyển đổi câu gián tiếp nhé.

2.3. Chuyển ngôi các đại từ và các tính từ sở hữu

Bước thứ ba chúng ta cần ghi nhớ đó chính là việc chuyển ngôi các đại từ và tính từ sở hữu. Các bạn có thể tham khảo bảng dưới đây để nắm rõ cách chuyển đổi.

Câu trực tiếp

Câu gián tiếp

Đại từ nhân xưng

I

He, She

We

They

You

I, We

Đại từ sở hữu

Mine

His, Her

Ours

Their

Yours

Mine, Ours

Tính từ sở hữu

My

His, Her

Our

Their

Your

My, Our

Tân ngữ

Me

Him, Her

Us

Them

You

Me, Us

Ví dụ: Jack said: “My girlfriend is getting mad at me because I soiled her new dress.” (Jack bảo: “Bạn gái tôi giận tôi vì tôi đã làm hỏng chiếc váy mới của cô ấy.”)

=> Jack said that his girlfriend was getting mad at him because he had soiled her new dress. (Jack bảo bạn gái đang giận anh ấy vì anh đã làm bẩn chiếc váy mới của cô.)

Như vậy, những đại từ và tân ngữ được gạch chân trong câu đã được chuyển đổi về đúng dạng khi được đưa về câu gián tiếp.

2.4. Đổi các từ chỉ nơi chốn và thời gian

Cuối cùng, để hoàn thành việc chuyển đổi câu tường thuật, chúng ta cần lưu ý đổi trạng từ trong câu tường thuật sao cho phù hợp và chính xác, cụ thể:

Câu trực tiếp

Câu gián tiếp

This

That

These

Those

Here

There

Now

Then/At the time

Today

That day

Yesterday

The day before

The day before yesterday

Two days before

Tomorrow

The next day/The following day/The day after

The day after tomorrow

Two days after/ In two days’ time

Ago

Before

This week

That week

Last week

The week before/The previous week

Next week

The week after/The following week/The next week

Ví dụ: My dad said: “ I will go to Japan for business next week.” (Bố tôi nói: “Bố sẽ đi Nhật Bản để công tác vào tuần sau”)

=> My dad said that he would go to Japan for business the following week. (Bố tôi nói ông ấy sẽ đi Nhật Bản công tác vào tuần tới.)

Ghi nhớ cực nhanh 4 bước chuyển đổi từ câu trực tiếp sang câu gián tiếp. 

Ghi nhớ cực nhanh 4 bước chuyển đổi từ câu trực tiếp sang câu gián tiếp.

3. Câu tường thuật dạng câu hỏi

Câu tường thuật dạng câu hỏi là những câu gián tiếp tường thuật lại một câu hỏi hay một nghi vấn của ai đó. Thông thường, câu gián tiếp dạng câu hỏi có 2 dạng đó là câu tường thuật if hay còn gọi là Yes/No questionWh-question.

  • Yes/No question

Cách để nhận diện dạng câu hỏi này đó chính là nó thường được bắt đầu bởi động từ to be hoặc trợ động từ. Để chuyển đổi câu trực tiếp dạng câu hỏi Yes/No question sang câu tường thuật chúng ta vẫn áp dụng 4 bước chuyển đổi cơ bản nêu trên. Tuy nhiên, chúng ta cần phải lưu ý những điều sau:

  • Động từ tường thuật trong câu thường là: ask, inquire, wonder hoặc want to know,...

  • Sau khi chuyển đổi dưới dạng câu tường thuật, sử dụng if hoặc whether ngay sau động từ tường thuật để thể hiện ý nghĩa câu hỏi, nghi vấn.

Cấu trúc câu gián tiếp của dạng câu này là:

S + động từ tường thuật + (O) + if/whether + S + V

Trong đó:

S là chủ ngữ

O là tân ngữ (có thể có hoặc không xuất hiện trong câu)

Ví dụ:

- Gwen asked me if I like dogs. (Gwen hỏi tôi liệu tôi có thích chó không.)

- My friend wanted to know if Susan stayed up late. (Bạn tôi muốn biết liệu Susan có hay thức muộn không?)

  • Wh-question

Dạng câu hỏi này được bắt đầu bằng các từ để hỏi như What, Who, Where, Which,... Khi chuyển đổi sang câu tường thuật cần thực hiện tương tự 4 bước cơ bản như đã nêu trên và đảm bảo những lưu ý sau.

  • Từ để hỏi được lặp lại ngay sau động từ tường thuật trong câu.

  • Thay đổi trật tự trong câu đảm bảo phù hợp với cấu trúc của câu gián tiếp.

Cấu trúc:

S + asked + (O) + Wh- Question + S + Verb

Ví dụ:

- She asked when I leave. (Cô ấy hỏi bao giờ tôi rời đi.)

- Jacob asked me why they refused to join the party. (Jacob hỏi tôi tại sao họ lại từ chối tham gia bữa tiệc.)

4. Câu tường thuật dạng mệnh lệnh

Câu tường thuật dạng mệnh lệnh thường có hai dạng là dạng khẳng định và dạng phủ định. Cấu trúc và ví dụ minh họa của mỗi dạng như sau:

  • Dạng khẳng định

Cấu trúc: S + told + O + to-V

Ví dụ:

- My mom told me to get up early and do the exercise. (Mẹ tôi bảo tôi dậy sớm và tập thể dục.)

- My boss told us to come up with an idea for a new project. (Sếp tôi bảo chúng tôi hãy đưa ra ý tưởng cho dự án mới.)

  • Dạng phủ định

Cấu trúc: S + told + O + not + to V

Ví dụ:

- The dentist told my daughter not to eat the candy after 9 p.m. (Nha sĩ nói con gái tôi không được ăn kẹo sau 9 giờ tối.)

- Liz told me not to lie to her. (Liz bảo tôi không được nói dối cô ấy.)

Cùng LangGo nắm chắc các dạng cần nhớ của câu gián tiếp tiếng Anh

Cùng LangGo nắm chắc các dạng cần nhớ của câu gián tiếp tiếng Anh

5. Các câu tường thuật đặc biệt

Ngoài những dạng như trên, các bạn cũng cần nắm được những dạng câu tường thuật đặc biệt như sau:

  • Câu tường thuật dạng câu điều kiện

Điều kiện loại I: Câu điều kiện có thật, có thể xảy ra ở hiện tại và tương lai. Đối với câu điều kiện loại I chúng ta sẽ áp dụng lùi thì giống như bước cơ bản để chuyển đổi sang câu tường thuật, khi đó câu điều kiện loại I sẽ trở thành câu điều kiện loại II.

S said/told (that) If + S + V-ed, S + would + V

Ví dụ: Daisy said: “If Jane passes the interview, she will start working at the company tomorrow.”

=> Daisy said that if Jane passed the interview, she would start working at the company the next day. (Daisy nói nếu Jane vượt qua vòng phỏng vấn, cô ấy sẽ bắt đầu làm việc tại công ty vào hôm sau.)

Điều kiện loại II, loại III: Câu điều kiện không có thật, chỉ là giả định. Trường hợp này khi đổi sang câu gián tiếp sẽ giữ nguyên thì.

S said/told (that) If + S + V-ed, S + would + V

S said/told (that) If + S + had + P.P, S + would + have + V-PII

Ví dụ:

  • Jimmy said: “If I was Spiderman, I would save the world”

=> Jimmy said if he was Spiderman, he would save the world. (Jimmy bảo nếu cậu ấy là Người Nhện, cậu ấy sẽ đi giải cứu thế giới.)

  • He said: “If you hadn’t woked up late, you would have had a salmon sandwich.”

=> He said that if I hadn’t worked up late, I would have had a salmon sandwich. (Anh ấy nói nếu tôi không dậy muộn, tôi đã được ăn sandwich cá hồi.)

  • Câu tường thuật với những động từ tường thuật đặc biệt như promise, agree.

Cấu trúc: S + promised + to V

Ví dụ:

  • My father promised to give me a new laptop on my birthday. (Bố tôi hứa sẽ tặng tôi một cái laptop mới vào sinh nhật của tôi.)

  • He promised to come home before 11pm (Anh ấy hứa sẽ về nhà trước 11 giờ đêm.)

Cấu trúc: S + agree + to V

Ví dụ:

  • She agreed to fix my computer for me. (Cô ấy đã đồng ý sửa máy tính cho tôi.)

  • Emily agreed to join our team. (Emily đã đồng ý tham gia vào nhóm của chúng tôi.)

6. Bài tập với câu tường thuật trong tiếng Anh

Bài tập: Chuyển những câu trực tiếp dưới đây thành câu gián tiếp

  1. “Can Andy drive?” she asked me.

  2. "Has Jim talked to Kevin?" my friend asked me.

  3. He said: “It’s been raining since this afternoon.”

  4. Lisa said: “I will come to your office at 9 p.m.”

  5. My manager said: “Bring the report to my office right now.”

  6. She said: “I’m seeing my teacher tomorrow.”

  7. “Are you excited about the Tet holiday?” he asked the children.

  8. “I will visit my grandparents next month, I promise,” Betty said.

  9. Elly asked: "Did you watch the latest film?"

  10. Johnson asked me: "Where does Wendy park her car?"

  11. My coworkers say: “We’re quite cold in here.”

  12. "Which watches do you like best?" she asked her boyfriend.

  13. Gloria explained, “I can’t come to the party because I’m going away for the weekend.”

  14. My father told Ben, “I am sure I saw you here last week.”

  15. Jenny said, “If I have known the answer, I would have told you.”

  16. The teacher said to Elly: “You have to learn your grammar.”

  17. Harry announced, “I will not give up until this company is shut down.”

Đáp án

  1. She asked me if Andy could drive.

  2. My friend asked me if Jim had talked to Kevin.

  3. He said it’d been raining since that afternoon.

  4. Lisa said that she would come to our office at 9 p.m.

  5. My manager told me to bring the report to his office at the time.

  6. She said she was seeing her teacher the following day.

  7. He asked the children if they were excited about the Tet holiday.

  8. Betty promised to visit her grandparents the following month.

  9. Elly asked me if I had watched the latest film.

  10. Johnson asked me where Maria parked her car.

  11. My coworkers say that they’re cold.

  12. She asked her boyfriend which watches he liked best.

  13. Gloria explained that she wasn’t able to come to the party because she was going away for the weekend.

  14. My father told Ben that he was sure he had seen him there the week before.

  15. Jenny said that if she had known the answer she would have told me/us.

  16. The teacher told Elly to learn her grammar.

  17. Peter announced that he would not give up until that factory was shut down.

Hãy ôn luyện thật nhiều bài tập về Reported Speech để nắm vững kiến thức này nhé.

Hãy ôn luyện thật nhiều bài tập về Reported Speech để nắm vững kiến thức này nhé.

Trên đây LangGo đã tổng hợp cho các bạn đầy đủ kiến thức về câu tường thuật trong tiếng Anh. Câu tường thuật (Reported speech) là chủ chủ điểm ngữ pháp tiếng Anh khá phức tạp và nhiều quy tắc cần ghi nhớ. Các bạn hãy ôn luyện và thực hành bằng bài tập thật nhiều để nắm chắc kiến thức về câu gián tiếp nha. Đừng quên theo dõi những bài viết của IELTS LangGo để cùng trau dồi vốn kiến thức tiếng Anh hằng ngày nhé.

Bình luận
Đăng ký nhận tư vấn miễn phí