Luyện thi IELTS cam kết đầu ra uy tín với giáo viên 8.0+ IELTS - IELTS LangGo ×
Tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 6 Global Success Unit 1-12 (Free PDF)
Nội dung

Tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 6 Global Success Unit 1-12 (Free PDF)

Post Thumbnail

Chương trình tiếng Anh lớp 6 theo bộ sách Global Success gồm 12 Unit, mỗi Unit xoay quanh một chủ đề quen thuộc trong cuộc sống hằng ngày - từ trường học, gia đình, tính cách con người đến thiên nhiên, lễ hội và bảo vệ môi trường.

Dưới đây, IELTS LangGo đã tổng hợp đầy đủ bộ từ vựng tiếng Anh lớp 6 Global Success theo từng Unit, kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt, giúp các bạn học sinh học từ vựng một cách hệ thống và hiệu quả nhất.

1. Từ vựng tiếng Anh lớp 6 Global Success theo từng Unit

12 Unit trong chương trình tiếng Anh lớp 6 Global Success bao quát nhiều chủ đề khác nhau và từ vựng là nền tảng quan trọng giúp các bạn học sinh học tốt các nội dung bài học.

IELTS LangGo đã tổng hợp từ vựng theo từng Unit trong sách giáo khoa, giúp các bạn tra cứu và ôn luyện thuận tiện.

👉 Tải file từ vựng tiếng Anh lớp 6 PDF tại đây:

tong-hop-tu-vung-tieng-anh-lop-6-global-success.pdf

1.1. Từ vựng tiếng Anh lớp 6 Unit 1 - My new school

Unit 1 mở đầu bằng chủ đề trường học mới - gần gũi và thân thuộc với tất cả học sinh lớp 6 vừa chuyển cấp. Từ vựng trong Unit này xoay quanh các hoạt động học tập, bạn bè và không gian lớp học.

STT

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa

1

activity (n)

/ækˈtɪvəti/

hoạt động

2

art (n)

/ɑːt/

nghệ thuật

3

boarding school (n)

/ˈbɔːdɪŋ skuːl/

trường nội trú

4

calculator (n)

/ˈkælkjuleɪtə/

máy tính

5

classmate (n)

/ˈklɑːsmeɪt/

bạn cùng lớp

6

compass (n)

/ˈkʌmpəs/

com-pa

7

favourite (adj)

/ˈfeɪvərɪt/

được yêu thích

8

help (n, v)

/help/

sự giúp đỡ, giúp đỡ

9

international (adj)

/ˌɪntəˈnæʃnəl/

quốc tế

10

interview (n, v)

/ˈɪntəvjuː/

cuộc phỏng vấn, phỏng vấn

11

knock (v)

/nɒk/

gõ (cửa)

12

remember (v)

/rɪˈmembə/

nhớ, ghi nhớ

13

share (v)

/ʃeə/

chia sẻ

14

smart (adj)

/smɑːt/

bảnh bao, gọn gàng

15

swimming pool (n)

/ˈswɪmɪŋ puːl/

bể bơi

1.2. Từ vựng tiếng Anh lớp 6 Unit 2 - My house

Unit 2 đưa học sinh khám phá không gian trong ngôi nhà và các đồ vật xung quanh. Từ vựng tập trung vào đồ nội thất, các loại nhà ở và cách mô tả vị trí.

STT

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa

1

between (pre)

/bɪˈtwiːn/

ở giữa

2

chest of drawers (n)

/ˌtʃest əv ˈdrɔːz/

tủ có ngăn kéo

3

cooker (n)

/ˈkʊkə/

bếp

4

country house (n)

/ˌkʌntri ˈhaʊs/

nhà ở vùng quê

5

crazy (adj)

/ˈkreɪzi/

kì lạ, lạ thường

6

cupboard (n)

/ˈkʌbəd/

tủ đựng bát đĩa / quần áo

7

department store (n)

/dɪˈpɑːtmənt stɔː/

cửa hàng bách hoá

8

dishwasher (n)

/ˈdɪʃwɒʃə/

máy rửa bát

9

flat (n)

/flæt/

căn hộ

10

furniture (n)

/ˈfɜːnɪtʃə/

đồ đạc trong nhà

11

hall (n)

/hɔːl/

sảnh

12

in front of (pre)

/ɪn frʌnt əv/

ở đằng trước, phía trước

13

next to (pre)

/ˈnekst tə/

bên cạnh

14

shelf (n)

/ʃelf/

kệ, giá

15

sink (n)

/sɪŋk/

bồn rửa bát

16

strange (adj)

/streɪndʒ/

kì lạ

17

town house (n)

/ˈtaʊn haʊs/

nhà phố

18

wardrobe (n)

/ˈwɔːdrəʊb/

tủ đựng quần áo

1.3. Từ vựng tiếng Anh lớp 6 Unit 3 - My friends

Unit 3 xoay quanh chủ đề bạn bè và tính cách con người. Từ vựng unit này giúp học sinh có thêm vốn từ để miêu tả ngoại hình và phẩm chất của một người.

STT

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa

1

active (adj)

/ˈæktɪv/

năng động, hay hoạt động

2

appearance (n)

/əˈpɪərəns/

bề ngoài, ngoại hình

3

careful (adj)

/ˈkeəfl/

cẩn thận

4

caring (adj)

/ˈkeərɪŋ/

chu đáo, biết quan tâm

5

cheek (n)

/tʃiːk/

6

clever (adj)

/ˈklevə/

lanh lợi, thông minh

7

confident (adj)

/ˈkɒnfɪdənt/

tự tin

8

creative (adj)

/kriˈeɪtɪv/

sáng tạo

9

friendly (adj)

/ˈfrendli/

thân thiện

10

funny (adj)

/ˈfʌni/

ngộ nghĩnh, khôi hài

11

hard-working (adj)

/ˌhɑːd ˈwɜːkɪŋ/

chăm chỉ

12

kind (adj)

/kaɪnd/

tốt bụng

13

loving (adj)

/ˈlʌvɪŋ/

giàu tình yêu thương

14

personality (n)

/ˌpɜːsəˈnæləti/

tính cách

15

shoulder (n)

/ˈʃəʊldə/

vai

16

shy (adj)

/ʃaɪ/

xấu hổ, nhút nhát

17

slim (adj)

/slɪm/

mảnh khảnh, thanh mảnh

1.4. Từ vựng tiếng Anh lớp 6 Unit 4 - My neighbourhood

Unit 4 đưa học sinh ra khỏi ngôi nhà để khám phá khu phố và các địa điểm xung quanh. Từ vựng trong Unit này liên quan đến các địa điểm công cộng, phương tiện di chuyển và đặc điểm của một khu vực đô thị hoặc nông thôn.

STT

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa

1

art gallery (n)

/ɑːt ˈɡæləri/

phòng trưng bày các tác phẩm nghệ thuật

2

busy (adj)

/ˈbɪzi/

nhộn nhịp, náo nhiệt

3

cathedral (n)

/kəˈθiːdrəl/

nhà thờ lớn, thánh đường

4

cross (v)

/krɒs/

đi ngang qua, vượt qua

5

dislike (v)

/dɪsˈlaɪk/

không thích, ghét

6

famous (adj)

/ˈfeɪməs/

nổi tiếng

7

faraway (adj)

/ˈfɑːrəweɪ/

xa xôi, xa

8

finally (adv)

/ˈfaɪnəli/

cuối cùng

9

narrow (adj)

/ˈnærəʊ/

hẹp, chật hẹp

10

outdoor (adj)

/ˈaʊtdɔː/

ngoài trời

11

railway station (n)

/ˈreɪlweɪ ˈsteɪʃn/

ga tàu hoả

12

sandy (adj)

/ˈsændi/

có cát, phủ cát

13

square (n)

/skweə/

quảng trường

14

suburb (n)

/ˈsʌbɜːb/

khu vực ngoại ô

15

turning (n)

/ˈtɜːnɪŋ/

chỗ ngoặt, chỗ rẽ

16

workshop (n)

/ˈwɜːkʃɒp/

phân xưởng (sản xuất, sửa chữa)

1.5. Từ vựng tiếng Anh lớp 6 Unit 5 - Natural wonders of Viet Nam

Unit 5 mở ra một chuyến hành trình khám phá các kỳ quan thiên nhiên trên khắp thế giới. Từ vựng trong Unit này rất phong phú với các địa hình, hiện tượng tự nhiên và các hoạt động khám phá ngoài trời.

STT

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa

1

amazing (adj)

/əˈmeɪzɪŋ/

tuyệt vời

2

backpack (n)

/ˈbækpæk/

ba-lô

3

boat (n)

/bəʊt/

con thuyền

4

compass (n)

/ˈkʌmpəs/

la bàn

5

desert (n)

/ˈdezət/

sa mạc

6

island (n)

/ˈaɪlənd/

đảo, hòn đảo

7

join in (v)

/dʒɔɪn ɪn/

tham gia

8

landscape (n)

/ˈlændskeɪp/

phong cảnh

9

litter (v)

/ˈlɪtə/

vứt rác (bừa bãi)

10

man-made (adj)

/ˌmæn ˈmeɪd/

nhân tạo

11

mount (n)

/maʊnt/

núi, đồi, đỉnh

12

mountain range (n)

/ˈmaʊntən reɪndʒ/

dãy núi

13

natural wonder (n)

/ˈnætʃrəl ˈwʌndə/

kỳ quan thiên nhiên

14

plaster (n)

/ˈplɑːstə/

băng, gạc y tế

15

rock (n)

/rɒk/

tảng đá, phiến đá

16

show (n, v)

/ʃəʊ/

(sự) trình diễn

17

suncream (n)

/ˈsʌnkriːm/

kem chống nắng

18

waterfall (n)

/ˈwɔːtəfɔːl/

thác nước

1.6. Từ vựng tiếng Anh lớp 6 Unit 6 - Our Tet holiday

Unit 6 khép lại học kỳ 1 bằng chủ đề Tết Nguyên đán - lễ hội truyền thống lớn nhất của người Việt. Từ vựng trong Unit 6 giúp học sinh diễn đạt về phong tục, hoạt động và không khí sum họp gia đình trong dịp Tết.

STT

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa

1

behave (v)

/bɪˈheɪv/

đối xử, cư xử

2

celebrate (v)

/ˈselɪbreɪt/

kỉ niệm, tổ chức

3

cheer (v)

/tʃɪə/

chúc mừng

4

decorate (v)

/ˈdekəreɪt/

trang hoàng

5

family gathering (n)

/ˈfæməli ˈɡæðərɪŋ/

sum họp gia đình

6

firework (n)

/ˈfaɪəwɜːk/

pháo hoa

7

fun (n)

/fʌn/

sự vui đùa, vui vẻ

8

luck (n)

/lʌk/

điều may mắn

9

lucky money (n)

/ˈlʌki ˈmʌni/

tiền lì xì

10

mochi rice cake (n)

/ˈməʊtʃi raɪs keɪk/

bánh gạo mochi

11

relative (n)

/ˈrelətɪv/

bà con (họ hàng)

12

strike (v)

/straɪk/

đánh, điểm

13

temple (n)

/ˈtempl/

ngôi đền

14

throw (v)

/θrəʊ/

ném, vứt

15

welcome (v)

/ˈwelkəm/

chào đón

16

wish (n, v)

/wɪʃ/

điều ước, ước, chúc

1.7. Từ vựng tiếng Anh lớp 6 Unit 7 - Television

Unit 7 mở đầu học kỳ 2 với chủ đề truyền hình - phương tiện giải trí quen thuộc với mọi gia đình - với các từ vựng xoay quanh các thể loại chương trình, nhân vật và cách nhận xét về nội dung trên TV.

STT

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa

1

animated film (adj)

/ˈænɪmeɪtɪd (fɪlm)/

hoạt hình

2

cartoon (n)

/kɑːˈtuːn/

phim hoạt hình

3

channel (n)

/ˈtʃænl/

kênh (truyền hình)

4

character (n)

/ˈkærəktə/

nhân vật

5

clever (adj)

/ˈklevə/

khôn ngoan, thông minh

6

clip (n)

/klɪp/

đoạn phim ngắn

7

comedy (n)

/ˈkɒmədi/

phim hài

8

compete (v)

/kəmˈpiːt/

thi đấu

9

cute (adj)

/kjuːt/

xinh xắn

10

dolphin (n)

/ˈdɒlfɪn/

cá heo

11

educate (v)

/ˈedʒukeɪt/

giáo dục

12

educational (adj)

/ˌedʒuˈkeɪʃənl/

mang tính giáo dục

13

funny (adj)

/ˈfʌni/

buồn cười, ngộ nghĩnh

14

(TV) guide (n)

/ˈtɪvi ɡaɪd/

chương trình TV

15

live (adj)

/laɪv/

(truyền) trực tiếp

16

programme (n)

/ˈprəʊɡræm/

chương trình (truyền hình)

17

talent show (n)

/ˈtælənt ʃəʊ/

cuộc thi tài năng trên truyền hình

18

viewer (n)

/ˈvjuːə/

người xem (TV)

1.8. Từ vựng tiếng Anh lớp 6 Unit 8 - Sports and games

Từ vựng Unit 8 tập trung vào thế giới thể thao và trò chơi, bao gồm các môn thể thao phổ biến, dụng cụ tập luyện và các từ diễn đạt kết quả thi đấu.

STT

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa

1

aerobics (n)

/eəˈrəʊbɪks/

thể dục nhịp điệu

2

career (n)

/kəˈrɪə/

nghề nghiệp, sự nghiệp

3

competition (n)

/ˌkɒmpəˈtɪʃn/

cuộc đua

4

congratulation (n)

/kənˌɡrætʃuˈleɪʃn/

lời chúc mừng

5

equipment (n)

/ɪˈkwɪpmənt/

thiết bị, dụng cụ

6

fantastic (adj)

/fænˈtæstɪk/

tuyệt

7

fit (adj)

/fɪt/

mạnh khoẻ

8

goggles (n)

/ˈɡɒɡlz/

kính bơi

9

gym (n)

/dʒɪm/

trung tâm thể dục thể thao

10

karate (n)

/kəˈrɑːti/

môn võ ka-ra-tê

11

last (v)

/lɑːst/

kéo dài

12

marathon (n)

/ˈmærəθən/

cuộc đua ma-ra-tông

13

racket (n)

/ˈrækɪt/

cái vợt (cầu lông…)

14

score (v)

/skɔː/

ghi bàn, ghi điểm

15

shoot (v)

/ʃuːt/

bắn, bắn súng

16

sporty (adj)

/ˈspɔːti/

khỏe mạnh, dáng thể thao

17

take place

/teɪk pleɪs/

diễn ra, được tổ chức

18

tournament (n)

/ˈtʊənəmənt/

giải đấu

1.9. Từ vựng tiếng Anh lớp 6 Unit 9 - Cities of the world

Từ vựng trong Unit 9 liên quan đến các địa danh, loại hình kiến trúc, chợ nổi và phương tiện di chuyển đặc trưng của từng nơi - rất hữu ích cho bài thi đọc và nói.

STT

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa

1

(river) bank (n)

/rɪvə bæŋk/

bờ (sông)

2

crowded (adj)

/ˈkraʊdɪd/

đông đúc

3

floating market (n)

/ˈfləʊtɪŋ ˈmɑːkɪt/

chợ nổi

4

helpful (adj)

/ˈhelpfl/

sẵn sàng giúp đỡ

5

helmet (n)

/ˈhelmɪt/

mũ bảo hiểm

6

landmark (n)

/ˈlændmɑːk/

địa điểm / công trình thu hút du khách

7

(city) map (n)

/ˈsɪti mæp/

bản đồ thành phố

8

palace (n)

/ˈpæləs/

cung điện

9

possessive adjectives

/pəˈzesɪv ˈædʒɪktɪvz/

(tính từ) sở hữu

10

possessive pronouns

/pəˈzesɪv ˈprəʊnaʊnz/

(đại từ) sở hữu

11

postcard (n)

/ˈpəʊstkɑːd/

bưu thiếp

12

rent (v)

/rent/

thuê

13

Royal Palace (n)

/ˈrɔɪəl ˈpæləs/

Cung điện Hoàng gia

14

shell (n)

/ʃel/

vỏ sò

15

stall (n)

/stɔːl/

gian hàng

16

street food (n)

/ˈstriːt fuːd/

đồ ăn bán ở đường phố

17

Times Square

/ˌtaɪmz ˈskweə/

Quảng trường Thời đại

18

tower (n)

/ˈtaʊə/

tháp

1.10. Từ vựng tiếng Anh lớp 6 Unit 10 - Our houses in the future

Unit 10 mang học sinh bước vào tương lai với hình ảnh những ngôi nhà công nghệ cao với các từ vựng về thiết bị gia dụng hiện đại, nguồn năng lượng sạch và các phương tiện di chuyển tiên tiến.

STT

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa

1

appliance (n)

/əˈplaɪəns/

thiết bị

2

cottage (n)

/ˈkɒtɪdʒ/

nhà tranh

3

dishwasher (n)

/ˈdɪʃwɒʃə/

máy rửa bát

4

dry (v)

/draɪ/

làm khô, sấy khô

5

electric cooker (n)

/ɪˈlektrɪk ˈkʊkə/

bếp điện

6

helicopter (n)

/ˈhelɪkɒptə/

máy bay lên thẳng

7

hi-tech (adj)

/haɪ ˈtek/

công nghệ cao

8

housework (n)

/ˈhaʊswɜːk/

công việc nhà

9

location (n)

/ləʊˈkeɪʃn/

địa điểm

10

look after (v)

/lʊk ˈɑːftə/

trông nom, chăm sóc

11

ocean (n)

/ˈəʊʃn/

đại dương

12

outside (adv)

/aʊtˈsaɪd/

ngoài

13

solar energy (n)

/ˌsəʊlər ˈenədʒi/

năng lượng mặt trời

14

space (n)

/speɪs/

không gian vũ trụ

15

super (adj)

/ˈsuːpə/

siêu đẳng

16

type (n)

/taɪp/

kiểu, loại

17

UFO (n)

/juːefˈəʊ/

vật thể bay, đĩa bay không xác định

18

washing machine (n)

/ˈwɒʃɪŋ məʃiːn/

máy giặt

19

wireless (adj)

/ˈwaɪələs/

không dây

1.11. Từ vựng tiếng Anh lớp 6 Unit 11 - Our greener world

Unit 11 xoay quanh các hoạt động bảo vệ môi trường - chủ đề ngày càng quan trọng và xuất hiện thường xuyên trong các đề thi tiếng Anh. Từ vựng trong Unit này giúp các bạn học sinh có vốn từ để nói và viết về tái chế, giảm rác thải và lối sống xanh tự tin hơn.

STT

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa

1

be in need

/bi ɪn niːd/

cần

2

charity (n)

/ˈtʃærəti/

từ thiện

3

container (n)

/kənˈteɪnə/

đồ đựng

4

do a survey

/duː ə ˈsɜːveɪ/

thực hiện khảo sát

5

environment (n)

/ɪnˈvaɪrənmənt/

môi trường

6

exchange (v)

/ɪksˈtʃeɪndʒ/

trao đổi

7

fair (n)

/feə/

hội chợ

8

go green

/ɡəʊ ɡriːn/

sống xanh (thân thiện môi trường)

9

instead of (pre)

/ɪnˈsted əv/

thay cho

10

pick up (v)

/pɪk ʌp/

nhặt (rác), đón

11

president (n)

/ˈprezɪdənt/

chủ tịch

12

recycle (v)

/ˌriːˈsaɪkl/

tái chế

13

recycling bin (n)

/ˌriːˈsaɪklɪŋ bɪn/

thùng đựng rác tái chế

14

reduce (v)

/rɪˈdjuːs/

giảm

15

reuse (v)

/ˌriːˈjuːz/

tái sử dụng

16

reusable (adj)

/ˌriːˈjuːzəbl/

có thể dùng lại

17

rubbish (n)

/ˈrʌbɪʃ/

rác

18

tip (n)

/tɪp/

mẹo, cách

19

wrap (v)

/ræp/

gói, bọc

1.12. Từ vựng tiếng Anh lớp 6 Unit 12 - Robots

Unit 12 khép lại chương trình lớp 6 bằng chủ đề robot. Từ vựng trong Unit này liên quan đến công việc nhà, cảm xúc và các tính năng của robot trong cuộc sống tương lai.

STT

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa

1

age (n)

/eɪdʒ/

độ tuổi

2

broken (adj)

/ˈbrəʊkən/

bị hỏng, bị vỡ

3

choice (n)

/tʃɔɪs/

sự lựa chọn

4

do the dishes

/duː ðə ˈdɪʃɪz/

rửa bát, đĩa

5

do the washing

/duː ðə ˈwɒʃɪŋ/

giặt giũ quần áo

6

feelings (n)

/ˈfiːlɪŋz/

cảm xúc, tình cảm

7

guard (v, n)

/ɡɑːd/

bảo vệ, người canh gác

8

height (n)

/haɪt/

chiều cao

9

iron (v)

/ˈaɪən/

là, ủi (quần áo)

10

pick (v)

/pɪk/

hái, thu hoạch (hoa, quả…)

11

planet (n)

/ˈplænɪt/

hành tinh

12

price (n)

/praɪs/

giá, số tiền mua hoặc bán

13

put away (v)

/pʊt əˈweɪ/

cất, dọn

14

repair (v)

/rɪˈpeə/

sửa chữa

15

robot (n)

/ˈrəʊbɒt/

người máy

16

space station (n)

/speɪs ˈsteɪʃn/

trạm vũ trụ

17

useful (adj)

/ˈjuːsfl/

hữu ích

18

water (v)

/ˈwɔːtə/

tưới nước

19

weight (n)

/weɪt/

trọng lượng

2. Gợi ý cách học từ vựng tiếng Anh lớp 6 hiệu quả

Học từ vựng đúng phương pháp sẽ giúp các bạn ghi nhớ nhanh hơn và vận dụng hiệu quả hơn so với học thuộc lòng thụ động. Dưới đây là một số cách học từ vựng đơn giản mà bất kỳ học sinh lớp 6 nào cũng có thể áp dụng.

Cách học từ vựng tiếng Anh lớp 6
Cách học từ vựng tiếng Anh lớp 6

Đặt từ vựng vào ngữ cảnh thực tế

Thay vì học từng từ rời rạc, hãy học từ trong câu có nghĩa thực tế. Ví dụ, thay vì chỉ nhớ "wardrobe = tủ đựng quần áo", hãy gắn nó vào câu: "The wardrobe is next to the window." Cách này giúp não bộ của bạn lưu giữ từ hiệu quả hơn nhiều.

Học từ vựng bằng flashcard

Các bạn hãy viết từ tiếng Anh ở một mặt, phiên âm và nghĩa tiếng Việt ở mặt còn lại. Lật flashcard mỗi ngày 10-15 phút - hình thức ôn tập này sẽ giúp bạn ghi nhớ từ vựng hiệu quả hơn.

Liên kết từ vựng với hình ảnh thực tế

Cách học này giúp não bộ liên kết từ với hình ảnh thực tế, ghi nhớ tự nhiên hơn nhiều. Ví dụ, khi học Unit 2 về ngôi nhà, hãy nhìn quanh phòng mình và gọi tên từng đồ vật bằng tiếng Anh - từ wardrobe, shelf, đến sink.

Học theo phương pháp lặp lại ngắt quãng

Không cần học hàng chục từ mỗi ngày. Chỉ cần học 5-10 từ, ôn lại sau 1 ngày, sau 3 ngày, rồi sau 1 tuần - từ vựng sẽ được khắc sâu vào trí nhớ dài hạn của bạn một cách tự nhiên. Các ứng dụng như Anki hoặc Quizlet rất hữu ích cho phương pháp này.

Ghi từ mới vào sổ tay riêng

Hãy chuẩn bị một cuốn sổ nhỏ chỉ để ghi từ vựng, chia theo Unit. Mỗi từ ghi kèm phiên âm, nghĩa và một ví dụ ngắn do chính bạn đặt. Việc tự tay viết ra giúp củng cố trí nhớ tốt hơn hẳn so với việc chỉ đọc lại danh sách có sẵn.

3. Bài tập từ vựng tiếng Anh lớp 6 có đáp án

Sau khi đã học các từ vựng theo từng Unit, các bạn hãy kiểm tra lại kiến thức của mình qua 3 bài tập dưới đây.

Bài tập 1: Chọn từ phù hợp trong khung để hoàn thành các câu sau

wardrobe / landmark / recycle / tournament / firework / personality / waterfall / robot

  1. Niagara is one of the most famous __________ in the world, attracting millions of visitors every year.

  2. At Tet, families often watch __________ displays together to welcome the new year.

  3. Instead of throwing away old bottles, you should __________ them to protect the environment.

  4. Hoan Kiem Lake is a well-known __________ in the heart of Hanoi.

  5. My sister keeps all her clothes in a large __________ in her bedroom.

  6. The school football __________ will take place next Saturday morning.

  7. Scientists are working on a __________ that can do the housework and look after elderly people.

  8. She has a wonderful __________ - she is always kind, caring and creative.

Đáp án: 1. waterfall - 2. firework - 3. recycle - 4. landmark - 5. wardrobe - 6. tournament - 7. robot - 8. personality

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

1. The city centre is very __________ on weekends, with hundreds of people shopping and eating out.

A. narrow
B. crowded
C. sandy
D. faraway

2. Our school is collecting used bottles and cans to __________ and help protect the environment.

A. celebrate
B. reduce
C. recycle
D. welcome

3. The Eiffel Tower is the most famous __________ in Paris and a symbol of France.

A. stall
B. palace
C. suburb
D. landmark

4. She puts all her books and stationery on the __________ above her desk.

A. sink
B. shelf
C. wardrobe
D. cupboard

5. The children watched the __________ display and cheered loudly as the sky lit up with colour.

A. firework
B. postcard
C. equipment
D. fun

6. Instead of buying new plastic bags every day, we should use __________ bags to reduce waste.

A. broken
B. outdoor
C. reusable
D. narrow

7. The school sports __________ will be held at the stadium next month, with teams from 12 schools taking part.

A. tournament
B. career
C. channel
D. marathon

8. He is very __________ - he designed a new app for his school project all by himself.

A. sandy
B. faraway
C. creative
D. crowded

9. The floating __________ on the Mekong Delta is a unique and colourful sight that tourists love to visit.

A. market
B. tower
C. square
D. gallery

10. Our school plans to __________ the end-of-year party with music, games and traditional food.

A. knock
B. celebrate
C. litter
D. exchange

Đáp án: 1-B / 2-C / 3-D / 4-B / 5-A / 6-C / 7-A / 8-C / 9-A / 10-B

Bài tập 3: Nối từ ở cột A với nghĩa phù hợp ở cột B

Cột A

Cột B

1. lucky money

a. tái sử dụng đồ cũ thay vì vứt đi

2. reuse

b. tiền lì xì được tặng dịp Tết

3. floating market

c. thiết bị giúp làm sạch bát đĩa tự động

4. dishwasher

d. chợ họp trên mặt nước

5. talent show

e. trạm hoạt động trong không gian vũ trụ

6. space station

f. cuộc thi tìm kiếm tài năng trên truyền hình

7. solar energy

g. quảng trường - không gian công cộng rộng lớn ở trung tâm thành phố

8. square

h. năng lượng thu được từ ánh sáng mặt trời

9. natural wonder

i. thiết bị vật lý trị liệu bảo vệ phần bị thương

10. plaster

j. cảnh quan hoặc hiện tượng thiên nhiên kỳ vĩ

Đáp án: 1-b / 2-a / 3-d / 4-c / 5-f / 6-e / 7-h / 8-g / 9-j / 10-i

Trên đây, IELTS LangGo đã tổng hợp đầy đủ từ vựng tiếng Anh lớp 6 Global Success theo từng Unit từ 1 đến 12, kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt và bài tập thực hành có đáp án.

Nắm chắc lượng từ vựng này sẽ là nền tảng vững chắc để các bạn tự tin hoàn thành các bài học trên lớp cũng như vận dụng vào các bài kiểm tra giữa kỳ, cuối kỳ.

Các bạn đừng chỉ dừng lại ở việc học thuộc - hãy thường xuyên ôn tập qua bài tập, đặt câu và luyện nói để từ vựng thực sự trở thành công cụ giao tiếp của mình. Chúc các bạn học tốt!

TEST IELTS MIỄN PHÍ VỚI GIÁO VIÊN 8.5 IELTS - Tư vấn lộ trình học HIỆU QUẢ dành riêng cho bạn!
Hơn 15.000 học viên đã thành công đạt/vượt band điểm IELTS mục tiêu tại LangGo. Hãy kiểm tra trình độ IELTS miễn phí để được tư vấn lộ trình cá nhân hoá bạn nhé!
  • CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật 
  • Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
  • 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
  • Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
  • Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP
Đánh giá

★ 2.2 / 5

(5 đánh giá)

ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ