Chương trình tiếng Anh lớp 6 theo bộ sách Global Success gồm 12 Unit, mỗi Unit xoay quanh một chủ đề quen thuộc trong cuộc sống hằng ngày - từ trường học, gia đình, tính cách con người đến thiên nhiên, lễ hội và bảo vệ môi trường.
Dưới đây, IELTS LangGo đã tổng hợp đầy đủ bộ từ vựng tiếng Anh lớp 6 Global Success theo từng Unit, kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt, giúp các bạn học sinh học từ vựng một cách hệ thống và hiệu quả nhất.
12 Unit trong chương trình tiếng Anh lớp 6 Global Success bao quát nhiều chủ đề khác nhau và từ vựng là nền tảng quan trọng giúp các bạn học sinh học tốt các nội dung bài học.
IELTS LangGo đã tổng hợp từ vựng theo từng Unit trong sách giáo khoa, giúp các bạn tra cứu và ôn luyện thuận tiện.
👉 Tải file từ vựng tiếng Anh lớp 6 PDF tại đây:
tong-hop-tu-vung-tieng-anh-lop-6-global-success.pdf
Unit 1 mở đầu bằng chủ đề trường học mới - gần gũi và thân thuộc với tất cả học sinh lớp 6 vừa chuyển cấp. Từ vựng trong Unit này xoay quanh các hoạt động học tập, bạn bè và không gian lớp học.
| STT | Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| 1 | activity (n) | /ækˈtɪvəti/ | hoạt động |
| 2 | art (n) | /ɑːt/ | nghệ thuật |
| 3 | boarding school (n) | /ˈbɔːdɪŋ skuːl/ | trường nội trú |
| 4 | calculator (n) | /ˈkælkjuleɪtə/ | máy tính |
| 5 | classmate (n) | /ˈklɑːsmeɪt/ | bạn cùng lớp |
| 6 | compass (n) | /ˈkʌmpəs/ | com-pa |
| 7 | favourite (adj) | /ˈfeɪvərɪt/ | được yêu thích |
| 8 | help (n, v) | /help/ | sự giúp đỡ, giúp đỡ |
| 9 | international (adj) | /ˌɪntəˈnæʃnəl/ | quốc tế |
| 10 | interview (n, v) | /ˈɪntəvjuː/ | cuộc phỏng vấn, phỏng vấn |
| 11 | knock (v) | /nɒk/ | gõ (cửa) |
| 12 | remember (v) | /rɪˈmembə/ | nhớ, ghi nhớ |
| 13 | share (v) | /ʃeə/ | chia sẻ |
| 14 | smart (adj) | /smɑːt/ | bảnh bao, gọn gàng |
| 15 | swimming pool (n) | /ˈswɪmɪŋ puːl/ | bể bơi |
Unit 2 đưa học sinh khám phá không gian trong ngôi nhà và các đồ vật xung quanh. Từ vựng tập trung vào đồ nội thất, các loại nhà ở và cách mô tả vị trí.
| STT | Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| 1 | between (pre) | /bɪˈtwiːn/ | ở giữa |
| 2 | chest of drawers (n) | /ˌtʃest əv ˈdrɔːz/ | tủ có ngăn kéo |
| 3 | cooker (n) | /ˈkʊkə/ | bếp |
| 4 | country house (n) | /ˌkʌntri ˈhaʊs/ | nhà ở vùng quê |
| 5 | crazy (adj) | /ˈkreɪzi/ | kì lạ, lạ thường |
| 6 | cupboard (n) | /ˈkʌbəd/ | tủ đựng bát đĩa / quần áo |
| 7 | department store (n) | /dɪˈpɑːtmənt stɔː/ | cửa hàng bách hoá |
| 8 | dishwasher (n) | /ˈdɪʃwɒʃə/ | máy rửa bát |
| 9 | flat (n) | /flæt/ | căn hộ |
| 10 | furniture (n) | /ˈfɜːnɪtʃə/ | đồ đạc trong nhà |
| 11 | hall (n) | /hɔːl/ | sảnh |
| 12 | in front of (pre) | /ɪn frʌnt əv/ | ở đằng trước, phía trước |
| 13 | next to (pre) | /ˈnekst tə/ | bên cạnh |
| 14 | shelf (n) | /ʃelf/ | kệ, giá |
| 15 | sink (n) | /sɪŋk/ | bồn rửa bát |
| 16 | strange (adj) | /streɪndʒ/ | kì lạ |
| 17 | town house (n) | /ˈtaʊn haʊs/ | nhà phố |
| 18 | wardrobe (n) | /ˈwɔːdrəʊb/ | tủ đựng quần áo |
Unit 3 xoay quanh chủ đề bạn bè và tính cách con người. Từ vựng unit này giúp học sinh có thêm vốn từ để miêu tả ngoại hình và phẩm chất của một người.
| STT | Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| 1 | active (adj) | /ˈæktɪv/ | năng động, hay hoạt động |
| 2 | appearance (n) | /əˈpɪərəns/ | bề ngoài, ngoại hình |
| 3 | careful (adj) | /ˈkeəfl/ | cẩn thận |
| 4 | caring (adj) | /ˈkeərɪŋ/ | chu đáo, biết quan tâm |
| 5 | cheek (n) | /tʃiːk/ | má |
| 6 | clever (adj) | /ˈklevə/ | lanh lợi, thông minh |
| 7 | confident (adj) | /ˈkɒnfɪdənt/ | tự tin |
| 8 | creative (adj) | /kriˈeɪtɪv/ | sáng tạo |
| 9 | friendly (adj) | /ˈfrendli/ | thân thiện |
| 10 | funny (adj) | /ˈfʌni/ | ngộ nghĩnh, khôi hài |
| 11 | hard-working (adj) | /ˌhɑːd ˈwɜːkɪŋ/ | chăm chỉ |
| 12 | kind (adj) | /kaɪnd/ | tốt bụng |
| 13 | loving (adj) | /ˈlʌvɪŋ/ | giàu tình yêu thương |
| 14 | personality (n) | /ˌpɜːsəˈnæləti/ | tính cách |
| 15 | shoulder (n) | /ˈʃəʊldə/ | vai |
| 16 | shy (adj) | /ʃaɪ/ | xấu hổ, nhút nhát |
| 17 | slim (adj) | /slɪm/ | mảnh khảnh, thanh mảnh |
Unit 4 đưa học sinh ra khỏi ngôi nhà để khám phá khu phố và các địa điểm xung quanh. Từ vựng trong Unit này liên quan đến các địa điểm công cộng, phương tiện di chuyển và đặc điểm của một khu vực đô thị hoặc nông thôn.
| STT | Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| 1 | art gallery (n) | /ɑːt ˈɡæləri/ | phòng trưng bày các tác phẩm nghệ thuật |
| 2 | busy (adj) | /ˈbɪzi/ | nhộn nhịp, náo nhiệt |
| 3 | cathedral (n) | /kəˈθiːdrəl/ | nhà thờ lớn, thánh đường |
| 4 | cross (v) | /krɒs/ | đi ngang qua, vượt qua |
| 5 | dislike (v) | /dɪsˈlaɪk/ | không thích, ghét |
| 6 | famous (adj) | /ˈfeɪməs/ | nổi tiếng |
| 7 | faraway (adj) | /ˈfɑːrəweɪ/ | xa xôi, xa |
| 8 | finally (adv) | /ˈfaɪnəli/ | cuối cùng |
| 9 | narrow (adj) | /ˈnærəʊ/ | hẹp, chật hẹp |
| 10 | outdoor (adj) | /ˈaʊtdɔː/ | ngoài trời |
| 11 | railway station (n) | /ˈreɪlweɪ ˈsteɪʃn/ | ga tàu hoả |
| 12 | sandy (adj) | /ˈsændi/ | có cát, phủ cát |
| 13 | square (n) | /skweə/ | quảng trường |
| 14 | suburb (n) | /ˈsʌbɜːb/ | khu vực ngoại ô |
| 15 | turning (n) | /ˈtɜːnɪŋ/ | chỗ ngoặt, chỗ rẽ |
| 16 | workshop (n) | /ˈwɜːkʃɒp/ | phân xưởng (sản xuất, sửa chữa) |
Unit 5 mở ra một chuyến hành trình khám phá các kỳ quan thiên nhiên trên khắp thế giới. Từ vựng trong Unit này rất phong phú với các địa hình, hiện tượng tự nhiên và các hoạt động khám phá ngoài trời.
| STT | Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| 1 | amazing (adj) | /əˈmeɪzɪŋ/ | tuyệt vời |
| 2 | backpack (n) | /ˈbækpæk/ | ba-lô |
| 3 | boat (n) | /bəʊt/ | con thuyền |
| 4 | compass (n) | /ˈkʌmpəs/ | la bàn |
| 5 | desert (n) | /ˈdezət/ | sa mạc |
| 6 | island (n) | /ˈaɪlənd/ | đảo, hòn đảo |
| 7 | join in (v) | /dʒɔɪn ɪn/ | tham gia |
| 8 | landscape (n) | /ˈlændskeɪp/ | phong cảnh |
| 9 | litter (v) | /ˈlɪtə/ | vứt rác (bừa bãi) |
| 10 | man-made (adj) | /ˌmæn ˈmeɪd/ | nhân tạo |
| 11 | mount (n) | /maʊnt/ | núi, đồi, đỉnh |
| 12 | mountain range (n) | /ˈmaʊntən reɪndʒ/ | dãy núi |
| 13 | natural wonder (n) | /ˈnætʃrəl ˈwʌndə/ | kỳ quan thiên nhiên |
| 14 | plaster (n) | /ˈplɑːstə/ | băng, gạc y tế |
| 15 | rock (n) | /rɒk/ | tảng đá, phiến đá |
| 16 | show (n, v) | /ʃəʊ/ | (sự) trình diễn |
| 17 | suncream (n) | /ˈsʌnkriːm/ | kem chống nắng |
| 18 | waterfall (n) | /ˈwɔːtəfɔːl/ | thác nước |
Unit 6 khép lại học kỳ 1 bằng chủ đề Tết Nguyên đán - lễ hội truyền thống lớn nhất của người Việt. Từ vựng trong Unit 6 giúp học sinh diễn đạt về phong tục, hoạt động và không khí sum họp gia đình trong dịp Tết.
| STT | Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| 1 | behave (v) | /bɪˈheɪv/ | đối xử, cư xử |
| 2 | celebrate (v) | /ˈselɪbreɪt/ | kỉ niệm, tổ chức |
| 3 | cheer (v) | /tʃɪə/ | chúc mừng |
| 4 | decorate (v) | /ˈdekəreɪt/ | trang hoàng |
| 5 | family gathering (n) | /ˈfæməli ˈɡæðərɪŋ/ | sum họp gia đình |
| 6 | firework (n) | /ˈfaɪəwɜːk/ | pháo hoa |
| 7 | fun (n) | /fʌn/ | sự vui đùa, vui vẻ |
| 8 | luck (n) | /lʌk/ | điều may mắn |
| 9 | lucky money (n) | /ˈlʌki ˈmʌni/ | tiền lì xì |
| 10 | mochi rice cake (n) | /ˈməʊtʃi raɪs keɪk/ | bánh gạo mochi |
| 11 | relative (n) | /ˈrelətɪv/ | bà con (họ hàng) |
| 12 | strike (v) | /straɪk/ | đánh, điểm |
| 13 | temple (n) | /ˈtempl/ | ngôi đền |
| 14 | throw (v) | /θrəʊ/ | ném, vứt |
| 15 | welcome (v) | /ˈwelkəm/ | chào đón |
| 16 | wish (n, v) | /wɪʃ/ | điều ước, ước, chúc |
Unit 7 mở đầu học kỳ 2 với chủ đề truyền hình - phương tiện giải trí quen thuộc với mọi gia đình - với các từ vựng xoay quanh các thể loại chương trình, nhân vật và cách nhận xét về nội dung trên TV.
| STT | Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| 1 | animated film (adj) | /ˈænɪmeɪtɪd (fɪlm)/ | hoạt hình |
| 2 | cartoon (n) | /kɑːˈtuːn/ | phim hoạt hình |
| 3 | channel (n) | /ˈtʃænl/ | kênh (truyền hình) |
| 4 | character (n) | /ˈkærəktə/ | nhân vật |
| 5 | clever (adj) | /ˈklevə/ | khôn ngoan, thông minh |
| 6 | clip (n) | /klɪp/ | đoạn phim ngắn |
| 7 | comedy (n) | /ˈkɒmədi/ | phim hài |
| 8 | compete (v) | /kəmˈpiːt/ | thi đấu |
| 9 | cute (adj) | /kjuːt/ | xinh xắn |
| 10 | dolphin (n) | /ˈdɒlfɪn/ | cá heo |
| 11 | educate (v) | /ˈedʒukeɪt/ | giáo dục |
| 12 | educational (adj) | /ˌedʒuˈkeɪʃənl/ | mang tính giáo dục |
| 13 | funny (adj) | /ˈfʌni/ | buồn cười, ngộ nghĩnh |
| 14 | (TV) guide (n) | /ˈtɪvi ɡaɪd/ | chương trình TV |
| 15 | live (adj) | /laɪv/ | (truyền) trực tiếp |
| 16 | programme (n) | /ˈprəʊɡræm/ | chương trình (truyền hình) |
| 17 | talent show (n) | /ˈtælənt ʃəʊ/ | cuộc thi tài năng trên truyền hình |
| 18 | viewer (n) | /ˈvjuːə/ | người xem (TV) |
Từ vựng Unit 8 tập trung vào thế giới thể thao và trò chơi, bao gồm các môn thể thao phổ biến, dụng cụ tập luyện và các từ diễn đạt kết quả thi đấu.
| STT | Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| 1 | aerobics (n) | /eəˈrəʊbɪks/ | thể dục nhịp điệu |
| 2 | career (n) | /kəˈrɪə/ | nghề nghiệp, sự nghiệp |
| 3 | competition (n) | /ˌkɒmpəˈtɪʃn/ | cuộc đua |
| 4 | congratulation (n) | /kənˌɡrætʃuˈleɪʃn/ | lời chúc mừng |
| 5 | equipment (n) | /ɪˈkwɪpmənt/ | thiết bị, dụng cụ |
| 6 | fantastic (adj) | /fænˈtæstɪk/ | tuyệt |
| 7 | fit (adj) | /fɪt/ | mạnh khoẻ |
| 8 | goggles (n) | /ˈɡɒɡlz/ | kính bơi |
| 9 | gym (n) | /dʒɪm/ | trung tâm thể dục thể thao |
| 10 | karate (n) | /kəˈrɑːti/ | môn võ ka-ra-tê |
| 11 | last (v) | /lɑːst/ | kéo dài |
| 12 | marathon (n) | /ˈmærəθən/ | cuộc đua ma-ra-tông |
| 13 | racket (n) | /ˈrækɪt/ | cái vợt (cầu lông…) |
| 14 | score (v) | /skɔː/ | ghi bàn, ghi điểm |
| 15 | shoot (v) | /ʃuːt/ | bắn, bắn súng |
| 16 | sporty (adj) | /ˈspɔːti/ | khỏe mạnh, dáng thể thao |
| 17 | take place | /teɪk pleɪs/ | diễn ra, được tổ chức |
| 18 | tournament (n) | /ˈtʊənəmənt/ | giải đấu |
Từ vựng trong Unit 9 liên quan đến các địa danh, loại hình kiến trúc, chợ nổi và phương tiện di chuyển đặc trưng của từng nơi - rất hữu ích cho bài thi đọc và nói.
| STT | Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| 1 | (river) bank (n) | /rɪvə bæŋk/ | bờ (sông) |
| 2 | crowded (adj) | /ˈkraʊdɪd/ | đông đúc |
| 3 | floating market (n) | /ˈfləʊtɪŋ ˈmɑːkɪt/ | chợ nổi |
| 4 | helpful (adj) | /ˈhelpfl/ | sẵn sàng giúp đỡ |
| 5 | helmet (n) | /ˈhelmɪt/ | mũ bảo hiểm |
| 6 | landmark (n) | /ˈlændmɑːk/ | địa điểm / công trình thu hút du khách |
| 7 | (city) map (n) | /ˈsɪti mæp/ | bản đồ thành phố |
| 8 | palace (n) | /ˈpæləs/ | cung điện |
| 9 | possessive adjectives | /pəˈzesɪv ˈædʒɪktɪvz/ | (tính từ) sở hữu |
| 10 | possessive pronouns | /pəˈzesɪv ˈprəʊnaʊnz/ | (đại từ) sở hữu |
| 11 | postcard (n) | /ˈpəʊstkɑːd/ | bưu thiếp |
| 12 | rent (v) | /rent/ | thuê |
| 13 | Royal Palace (n) | /ˈrɔɪəl ˈpæləs/ | Cung điện Hoàng gia |
| 14 | shell (n) | /ʃel/ | vỏ sò |
| 15 | stall (n) | /stɔːl/ | gian hàng |
| 16 | street food (n) | /ˈstriːt fuːd/ | đồ ăn bán ở đường phố |
| 17 | Times Square | /ˌtaɪmz ˈskweə/ | Quảng trường Thời đại |
| 18 | tower (n) | /ˈtaʊə/ | tháp |
Unit 10 mang học sinh bước vào tương lai với hình ảnh những ngôi nhà công nghệ cao với các từ vựng về thiết bị gia dụng hiện đại, nguồn năng lượng sạch và các phương tiện di chuyển tiên tiến.
| STT | Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| 1 | appliance (n) | /əˈplaɪəns/ | thiết bị |
| 2 | cottage (n) | /ˈkɒtɪdʒ/ | nhà tranh |
| 3 | dishwasher (n) | /ˈdɪʃwɒʃə/ | máy rửa bát |
| 4 | dry (v) | /draɪ/ | làm khô, sấy khô |
| 5 | electric cooker (n) | /ɪˈlektrɪk ˈkʊkə/ | bếp điện |
| 6 | helicopter (n) | /ˈhelɪkɒptə/ | máy bay lên thẳng |
| 7 | hi-tech (adj) | /haɪ ˈtek/ | công nghệ cao |
| 8 | housework (n) | /ˈhaʊswɜːk/ | công việc nhà |
| 9 | location (n) | /ləʊˈkeɪʃn/ | địa điểm |
| 10 | look after (v) | /lʊk ˈɑːftə/ | trông nom, chăm sóc |
| 11 | ocean (n) | /ˈəʊʃn/ | đại dương |
| 12 | outside (adv) | /aʊtˈsaɪd/ | ngoài |
| 13 | solar energy (n) | /ˌsəʊlər ˈenədʒi/ | năng lượng mặt trời |
| 14 | space (n) | /speɪs/ | không gian vũ trụ |
| 15 | super (adj) | /ˈsuːpə/ | siêu đẳng |
| 16 | type (n) | /taɪp/ | kiểu, loại |
| 17 | UFO (n) | /juːefˈəʊ/ | vật thể bay, đĩa bay không xác định |
| 18 | washing machine (n) | /ˈwɒʃɪŋ məʃiːn/ | máy giặt |
| 19 | wireless (adj) | /ˈwaɪələs/ | không dây |
Unit 11 xoay quanh các hoạt động bảo vệ môi trường - chủ đề ngày càng quan trọng và xuất hiện thường xuyên trong các đề thi tiếng Anh. Từ vựng trong Unit này giúp các bạn học sinh có vốn từ để nói và viết về tái chế, giảm rác thải và lối sống xanh tự tin hơn.
| STT | Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| 1 | be in need | /bi ɪn niːd/ | cần |
| 2 | charity (n) | /ˈtʃærəti/ | từ thiện |
| 3 | container (n) | /kənˈteɪnə/ | đồ đựng |
| 4 | do a survey | /duː ə ˈsɜːveɪ/ | thực hiện khảo sát |
| 5 | environment (n) | /ɪnˈvaɪrənmənt/ | môi trường |
| 6 | exchange (v) | /ɪksˈtʃeɪndʒ/ | trao đổi |
| 7 | fair (n) | /feə/ | hội chợ |
| 8 | go green | /ɡəʊ ɡriːn/ | sống xanh (thân thiện môi trường) |
| 9 | instead of (pre) | /ɪnˈsted əv/ | thay cho |
| 10 | pick up (v) | /pɪk ʌp/ | nhặt (rác), đón |
| 11 | president (n) | /ˈprezɪdənt/ | chủ tịch |
| 12 | recycle (v) | /ˌriːˈsaɪkl/ | tái chế |
| 13 | recycling bin (n) | /ˌriːˈsaɪklɪŋ bɪn/ | thùng đựng rác tái chế |
| 14 | reduce (v) | /rɪˈdjuːs/ | giảm |
| 15 | reuse (v) | /ˌriːˈjuːz/ | tái sử dụng |
| 16 | reusable (adj) | /ˌriːˈjuːzəbl/ | có thể dùng lại |
| 17 | rubbish (n) | /ˈrʌbɪʃ/ | rác |
| 18 | tip (n) | /tɪp/ | mẹo, cách |
| 19 | wrap (v) | /ræp/ | gói, bọc |
Unit 12 khép lại chương trình lớp 6 bằng chủ đề robot. Từ vựng trong Unit này liên quan đến công việc nhà, cảm xúc và các tính năng của robot trong cuộc sống tương lai.
| STT | Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| 1 | age (n) | /eɪdʒ/ | độ tuổi |
| 2 | broken (adj) | /ˈbrəʊkən/ | bị hỏng, bị vỡ |
| 3 | choice (n) | /tʃɔɪs/ | sự lựa chọn |
| 4 | do the dishes | /duː ðə ˈdɪʃɪz/ | rửa bát, đĩa |
| 5 | do the washing | /duː ðə ˈwɒʃɪŋ/ | giặt giũ quần áo |
| 6 | feelings (n) | /ˈfiːlɪŋz/ | cảm xúc, tình cảm |
| 7 | guard (v, n) | /ɡɑːd/ | bảo vệ, người canh gác |
| 8 | height (n) | /haɪt/ | chiều cao |
| 9 | iron (v) | /ˈaɪən/ | là, ủi (quần áo) |
| 10 | pick (v) | /pɪk/ | hái, thu hoạch (hoa, quả…) |
| 11 | planet (n) | /ˈplænɪt/ | hành tinh |
| 12 | price (n) | /praɪs/ | giá, số tiền mua hoặc bán |
| 13 | put away (v) | /pʊt əˈweɪ/ | cất, dọn |
| 14 | repair (v) | /rɪˈpeə/ | sửa chữa |
| 15 | robot (n) | /ˈrəʊbɒt/ | người máy |
| 16 | space station (n) | /speɪs ˈsteɪʃn/ | trạm vũ trụ |
| 17 | useful (adj) | /ˈjuːsfl/ | hữu ích |
| 18 | water (v) | /ˈwɔːtə/ | tưới nước |
| 19 | weight (n) | /weɪt/ | trọng lượng |
Học từ vựng đúng phương pháp sẽ giúp các bạn ghi nhớ nhanh hơn và vận dụng hiệu quả hơn so với học thuộc lòng thụ động. Dưới đây là một số cách học từ vựng đơn giản mà bất kỳ học sinh lớp 6 nào cũng có thể áp dụng.
Đặt từ vựng vào ngữ cảnh thực tế
Thay vì học từng từ rời rạc, hãy học từ trong câu có nghĩa thực tế. Ví dụ, thay vì chỉ nhớ "wardrobe = tủ đựng quần áo", hãy gắn nó vào câu: "The wardrobe is next to the window." Cách này giúp não bộ của bạn lưu giữ từ hiệu quả hơn nhiều.
Học từ vựng bằng flashcard
Các bạn hãy viết từ tiếng Anh ở một mặt, phiên âm và nghĩa tiếng Việt ở mặt còn lại. Lật flashcard mỗi ngày 10-15 phút - hình thức ôn tập này sẽ giúp bạn ghi nhớ từ vựng hiệu quả hơn.
Liên kết từ vựng với hình ảnh thực tế
Cách học này giúp não bộ liên kết từ với hình ảnh thực tế, ghi nhớ tự nhiên hơn nhiều. Ví dụ, khi học Unit 2 về ngôi nhà, hãy nhìn quanh phòng mình và gọi tên từng đồ vật bằng tiếng Anh - từ wardrobe, shelf, đến sink.
Học theo phương pháp lặp lại ngắt quãng
Không cần học hàng chục từ mỗi ngày. Chỉ cần học 5-10 từ, ôn lại sau 1 ngày, sau 3 ngày, rồi sau 1 tuần - từ vựng sẽ được khắc sâu vào trí nhớ dài hạn của bạn một cách tự nhiên. Các ứng dụng như Anki hoặc Quizlet rất hữu ích cho phương pháp này.
Ghi từ mới vào sổ tay riêng
Hãy chuẩn bị một cuốn sổ nhỏ chỉ để ghi từ vựng, chia theo Unit. Mỗi từ ghi kèm phiên âm, nghĩa và một ví dụ ngắn do chính bạn đặt. Việc tự tay viết ra giúp củng cố trí nhớ tốt hơn hẳn so với việc chỉ đọc lại danh sách có sẵn.
Sau khi đã học các từ vựng theo từng Unit, các bạn hãy kiểm tra lại kiến thức của mình qua 3 bài tập dưới đây.
wardrobe / landmark / recycle / tournament / firework / personality / waterfall / robot
Niagara is one of the most famous __________ in the world, attracting millions of visitors every year.
At Tet, families often watch __________ displays together to welcome the new year.
Instead of throwing away old bottles, you should __________ them to protect the environment.
Hoan Kiem Lake is a well-known __________ in the heart of Hanoi.
My sister keeps all her clothes in a large __________ in her bedroom.
The school football __________ will take place next Saturday morning.
Scientists are working on a __________ that can do the housework and look after elderly people.
She has a wonderful __________ - she is always kind, caring and creative.
Đáp án: 1. waterfall - 2. firework - 3. recycle - 4. landmark - 5. wardrobe - 6. tournament - 7. robot - 8. personality
1. The city centre is very __________ on weekends, with hundreds of people shopping and eating out.
A. narrow
B. crowded
C. sandy
D. faraway
2. Our school is collecting used bottles and cans to __________ and help protect the environment.
A. celebrate
B. reduce
C. recycle
D. welcome
3. The Eiffel Tower is the most famous __________ in Paris and a symbol of France.
A. stall
B. palace
C. suburb
D. landmark
4. She puts all her books and stationery on the __________ above her desk.
A. sink
B. shelf
C. wardrobe
D. cupboard
5. The children watched the __________ display and cheered loudly as the sky lit up with colour.
A. firework
B. postcard
C. equipment
D. fun
6. Instead of buying new plastic bags every day, we should use __________ bags to reduce waste.
A. broken
B. outdoor
C. reusable
D. narrow
7. The school sports __________ will be held at the stadium next month, with teams from 12 schools taking part.
A. tournament
B. career
C. channel
D. marathon
8. He is very __________ - he designed a new app for his school project all by himself.
A. sandy
B. faraway
C. creative
D. crowded
9. The floating __________ on the Mekong Delta is a unique and colourful sight that tourists love to visit.
A. market
B. tower
C. square
D. gallery
10. Our school plans to __________ the end-of-year party with music, games and traditional food.
A. knock
B. celebrate
C. litter
D. exchange
Đáp án: 1-B / 2-C / 3-D / 4-B / 5-A / 6-C / 7-A / 8-C / 9-A / 10-B
| Cột A | Cột B |
| 1. lucky money | a. tái sử dụng đồ cũ thay vì vứt đi |
| 2. reuse | b. tiền lì xì được tặng dịp Tết |
| 3. floating market | c. thiết bị giúp làm sạch bát đĩa tự động |
| 4. dishwasher | d. chợ họp trên mặt nước |
| 5. talent show | e. trạm hoạt động trong không gian vũ trụ |
| 6. space station | f. cuộc thi tìm kiếm tài năng trên truyền hình |
| 7. solar energy | g. quảng trường - không gian công cộng rộng lớn ở trung tâm thành phố |
| 8. square | h. năng lượng thu được từ ánh sáng mặt trời |
| 9. natural wonder | i. thiết bị vật lý trị liệu bảo vệ phần bị thương |
| 10. plaster | j. cảnh quan hoặc hiện tượng thiên nhiên kỳ vĩ |
Đáp án: 1-b / 2-a / 3-d / 4-c / 5-f / 6-e / 7-h / 8-g / 9-j / 10-i
Trên đây, IELTS LangGo đã tổng hợp đầy đủ từ vựng tiếng Anh lớp 6 Global Success theo từng Unit từ 1 đến 12, kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt và bài tập thực hành có đáp án.
Nắm chắc lượng từ vựng này sẽ là nền tảng vững chắc để các bạn tự tin hoàn thành các bài học trên lớp cũng như vận dụng vào các bài kiểm tra giữa kỳ, cuối kỳ.
Các bạn đừng chỉ dừng lại ở việc học thuộc - hãy thường xuyên ôn tập qua bài tập, đặt câu và luyện nói để từ vựng thực sự trở thành công cụ giao tiếp của mình. Chúc các bạn học tốt!
ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ