Luyện thi IELTS cam kết đầu ra uy tín với giáo viên 8.0+ IELTS - IELTS LangGo ×
Tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 8 Global Success theo từng Unit (Free PDF)
Nội dung

Tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 8 Global Success theo từng Unit (Free PDF)

Post Thumbnail

Nắm vững từ vựng tiếng Anh lớp 8 là nền tảng để các bạn học sinh tự tin hơn trong các bài kiểm tra, kỳ thi và giao tiếp hằng ngày. Chương trình tiếng Anh lớp 8 theo bộ sách Global Success bao gồm 12 Unit, mỗi Unit xoay quanh một chủ đề gần gũi và thực tế như sở thích cá nhân, cuộc sống nông thôn, phong tục truyền thống hay khoa học công nghệ.

Dưới đây, IELTS LangGo đã tổng hợp toàn bộ từ vựng tiếng Anh lớp 8 theo từng Unit chuẩn sách giáo khoa Global Success, kèm phiên âm và ý nghĩa đầy đủ. Đây sẽ là tài liệu ôn tập hữu ích giúp các bạn hệ thống hóa kiến thức một cách khoa học và hiệu quả nhất.

1. Tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 8 Global Success theo từng Unit

12 Unit trong chương trình tiếng Anh lớp 8 Global Success bao quát nhiều chủ đề phong phú, từ hoạt động giải trí, đời sống nông thôn đến bảo vệ môi trường và khám phá vũ trụ.

Phần dưới đây tổng hợp toàn bộ từ vựng theo từng Unit trong sách giáo khoa, giúp các bạn tra cứu và ôn luyện thuận tiện.

👉 Tải file từ vựng tiếng Anh lớp 8 PDF tại đây:

tong-hop-tu-vung-tieng-anh-lop-8-global-success.pdf

1.1. Từ vựng tiếng Anh lớp 8 Unit 1 - Leisure Activities

Unit 1 tập trung vào chủ đề sở thích và các hoạt động lấp đầy thời gian rảnh. Từ vựng Unit này giúp các bạn diễn đạt những điều mình yêu thích một cách tự nhiên và chính xác.

STT

Từ vựng

Phiên âm

Ý nghĩa

1

balance (n)

/ˈbæləns/

sự thăng bằng, sự cân bằng

2

bracelet (n)

/ˈbreɪslət/

vòng đeo tay

3

crazy (adj)

/ˈkreɪzi/

rất thích, quá say mê

4

cruel (adj)

/ˈkruːəl/

độc ác

5

detest (v)

/dɪˈtest/

căm ghét

6

DIY (do-it-yourself) (n)

/ˌdiː aɪ ˈwaɪ/ (/ˌduː ɪt jəˈself/)

hoạt động tự làm ra, sửa chữa hoặc trang trí đồ vật tại nhà

7

fancy (v)

/ˈfænsi/

mến, thích

8

fold (v)

/fəʊld/

gấp, gập

9

fond (adj)

/fɒnd/

mến, thích

10

keen (adj)

/kiːn/

say mê, ham thích

11

keep in touch

/kiːp ɪn tʌtʃ/

giữ liên lạc (với ai)

12

kit (n)

/kɪt/

bộ đồ nghề

13

leisure (n)

/ˈleʒə/

thời gian rảnh rỗi

14

message (v)

/ˈmesɪdʒ/

gửi tin nhắn

15

muscle (n)

/ˈmʌsl/

cơ bắp

16

origami (n)

/ˌɒrɪˈɡɑːmi/

nghệ thuật gấp giấy Nhật Bản

17

outdoors (adv)

/ˌaʊtˈdɔːz/

ngoài trời

18

prefer (v)

/prɪˈfɜː/

thích hơn

19

puzzle (n)

/ˈpʌzl/

trò chơi câu đố / giải đố

20

resort (n)

/rɪˈzɔːt/

khu nghỉ dưỡng

21

snowboarding (n)

/ˈsnəʊbɔːdɪŋ/

trượt tuyết bằng ván

22

stay in shape

/steɪ ɪn ʃeɪp/

giữ dáng

👉 Xem chi tiết: Từ vựng Unit 1 lớp 8 Global Success - Leisure Time

1.2. Từ vựng tiếng Anh lớp 8 Unit 2 - Life in the Countryside

Chủ đề Unit 2 đưa các bạn đến gần hơn với cuộc sống làng quê Việt Nam với những hoạt động nông nghiệp quen thuộc và khung cảnh đồng quê bình dị.

STT

Từ vựng

Phiên âm

Ý nghĩa

1

catch (v)

/kætʃ/

đánh được, câu được (cá)

2

cattle (n)

/ˈkætl/

gia súc

3

combine harvester

/ˈkɒmbaɪn ˈhɑːvɪstə/

máy gặt đập liên hợp

4

crop (n)

/krɒp/

vụ, mùa

5

cultivate (v)

/ˈkʌltɪveɪt/

trồng trọt

6

dry (v)

/draɪ/

phơi khô, sấy khô

7

feed (v)

/fiːd/

cho ăn

8

ferry (n)

/ˈferi/

phà

9

harvest (n, v)

/ˈhɑːvɪst/

vụ thu hoạch, vụ gặt, gặt hái, thu hoạch

10

herd (v)

/hɜːd/

chăn giữ vật nuôi

11

hospitable (adj)

/ˈhɒspɪtəbl/, /hɒˈspɪtəbl/

mến khách, hiếu khách

12

lighthouse (n)

/ˈlaɪthaʊs/

đèn biển, hải đăng

13

load (v)

/ləʊd/

chất, chở

14

milk (v)

/mɪlk/

vắt sữa

15

orchard (n)

/ˈɔːtʃəd/

vườn cây ăn quả

16

paddy field (n)

/ˈpædi ˌfiːld/

ruộng lúa

17

picturesque (adj)

/ˌpɪktʃəˈresk/

đẹp, hấp dẫn (phong cảnh)

18

plough (v)

/plaʊ/

cày (thửa ruộng)

19

speciality (n)

/ˌspeʃiˈæləti/

đặc sản

20

stretch (v)

/stretʃ/

kéo dài ra

21

unload (v)

/ˌʌnˈləʊd/

dỡ hàng

22

vast (adj)

/vɑːst/

rộng lớn, mênh mông, bao la

23

well-trained (adj)

/ˌwel ˈtreɪnd/

lành nghề, có tay nghề

👉 Xem chi tiết: Từ vựng Unit 2 lớp 8 Global Success - Life in the Countryside

1.3. Từ vựng tiếng Anh lớp 8 Unit 3 - Teenagers (Tuổi teen)

Unit 3 khai thác chủ đề về cuộc sống của học sinh tuổi teen, bao gồm các vấn đề liên quan đến mạng xã hội, áp lực học tập và cách giao tiếp trong cộng đồng bạn bè.

STT

Từ vựng

Phiên âm

Ý nghĩa

1

account (n)

/əˈkaʊnt/

tài khoản

2

browse (v)

/braʊz/

đọc lướt, tìm (trên mạng)

3

bully (v)

/ˈbʊli/

bắt nạt

4

bullying (n)

/ˈbʊliɪŋ/

sự bắt nạt

5

concentrate (v)

/ˈkɒnsntreɪt/

tập trung (vào)

6

connect (v)

/kəˈnekt/

kết nối

7

craft (n)

/krɑːft/

(nghề, đồ, kỹ nghệ) thủ công

8

enjoyable (adj)

/ɪnˈdʒɔɪəbl/

thú vị, gây hứng thú

9

expectation (n)

/ˌekspekˈteɪʃn/

sự mong chờ, kỳ vọng

10

focused (adj)

/ˈfəʊkəst/

chuyên tâm, tập trung

11

forum (n)

/ˈfɔːrəm/

diễn đàn

12

log (on to) (v)

/lɒɡ (ən tə)/

đăng nhập

13

mature (adj)

/məˈtʃʊə/

chín chắn, trưởng thành

14

media (n)

/ˈmiːdiə/

(phương tiện) truyền thông

15

midterm (adj)

/ˌmɪdˈtɜːm/

giữa kì

16

notification (n)

/ˌnəʊtɪfɪˈkeɪʃn/

sự thông báo

17

peer (n)

/pɪə/

người ngang hàng, bạn đồng lứa

18

pressure (n)

/ˈpreʃə/

áp lực

19

schoolwork (n)

/ˈskuːlwɜːk/

bài làm trên lớp

20

session (n)

/ˈseʃn/

tiết học

21

stress (n)

/ˈstres/

căng thẳng

22

stressful (adj)

/ˈstresfl/

căng thẳng, tạo áp lực

23

upload (v)

/ˌʌpˈləʊd/

tải lên

24

user-friendly (adj)

/ˌjuːzə ˈfrendli/

thân thiện với người dùng, dễ dùng

25

website (n)

/ˈwebsaɪt/

trang mạng

👉 Xem chi tiết: Từ vựng Unit 3 lớp 8 Global Success - Teenagers

1.4. Từ vựng tiếng Anh lớp 8 Unit 4 - Ethnic Groups of Viet Nam

Unit 4 giới thiệu sự đa dạng văn hóa của các dân tộc thiểu số tại Việt Nam thông qua từ vựng về kiến trúc nhà ở, nghề thủ công và nếp sinh hoạt cộng đồng.

STT

Từ vựng

Phiên âm

Ý nghĩa

1

communal house (n)

/kəˈmjuːnl haʊs/

nhà rông, nhà sinh hoạt cộng đồng

2

costume (n)

/ˈkɒstjuːm/

trang phục

3

crop (n)

/krɒp/

vụ mùa, vụ trồng trọt

4

ethnic (adj) (group)

/ˈeθnɪk/ (/ɡruːp/)

(nhóm) dân tộc

5

feature (n)

/ˈfiːtʃə/

nét, đặc điểm

6

flute (n)

/fluːt/

cái sáo (nhạc cụ)

7

folk (adj)

/fəʊk/

thuộc về dân gian, truyền thống

8

gong (n)

/ɡɒŋ/

cái cồng, cái chiêng

9

harvest (n)

/ˈhɑːvɪst/

vụ mùa

10

highland (n)

/ˈhaɪlənd/

vùng cao nguyên

11

livestock (n)

/ˈlaɪvstɒk/

gia súc

12

minority (n)

/maɪˈnɒrəti/

dân tộc thiểu số

13

overlook (v)

/ˌəʊvəˈlʊk/

nhìn ra, đối diện

14

post (n)

/pəʊst/

cột

15

raise (v)

/reɪz/

chăn nuôi

16

soil (n)

/sɔɪl/

đất trồng

17

staircase (n)

/ˈsteəkeɪs/

cầu thang bộ

18

statue (n)

/ˈstætʃuː/

tượng

19

stilt house (n)

/stɪlt haʊs/

nhà sàn

20

terraced (adj)

/ˈterəst/

có hình bậc thang

21

weave (v)

/wiːv/

dệt, đan, kết lại

22

wooden (adj)

/ˈwʊdn/

bằng gỗ

👉 Xem chi tiết: Từ vựng Unit 4 lớp 8 Global Success - Ethnic Groups of Viet Nam

1.5. Từ vựng tiếng Anh lớp 8 Unit 5 - Our Customs and Traditions

Unit 5 là unit giàu màu sắc văn hóa nhất trong chương trình lớp 8. Từ vựng gắn liền với các lễ hội, nghi lễ và những phong tục đặc sắc của người Việt qua nhiều thế hệ.

STT

Từ vựng

Phiên âm

Ý nghĩa

1

acrobatics (n)

/ˌækrəˈbætɪks/

xiếc, các động tác nhào lộn

2

admire (v)

/ədˈmaɪə/

khâm phục, ngưỡng mộ

3

bad spirit (n)

/bæd ˈspɪrɪt/

điều xấu xa, tà ma

4

bamboo pole (n)

/bæmˈbuː pəʊl/

cây nêu

5

carp (n)

/kɑːp/

con cá chép

6

ceremony (n)

/ˈserəməni/

nghi thức, nghi lễ

7

chase away (phr v)

/tʃeɪs əˈweɪ/

xua đuổi

8

coastal (adj)

/ˈkəʊstl/

thuộc miền ven biển, duyên hải

9

contestant (n)

/kənˈtestənt/

thí sinh, người thi đấu

10

decorative (adj)

/ˈdekərətɪv/

có tính trang trí, để trang trí

11

family bonding (n)

/ˌfæməli ˈbɒndɪŋ/

sự gắn kết tình cảm gia đình

12

family reunion (n)

/ˌfæməli ˌriːˈjuːniən/

cuộc sum họp gia đình

13

festival goer (n)

/ˈfestɪvl ˌɡəʊə/

người đi xem lễ hội

14

lantern (n)

/ˈlæntən/

đèn lồng

15

longevity (n)

/lɒnˈdʒevəti/

sự sống lâu, tuổi thọ

16

martial arts (n)

/ˌmɑːʃl ˈɑːts/

võ thuật

17

monk (n)

/mʌŋk/

nhà sư

18

offering (n)

/ˈɒfərɪŋ/

đồ thờ cúng

19

ornamental tree (n)

/ˌɔːnəˈmentl triː/

cây cảnh

20

pray (v)

/preɪ/

cầu nguyện, lễ bái

21

release (v)

/rɪˈliːs/

thả

22

table manners (n)

/ˈteɪbl ˌmænəz/

phép tắc ăn uống

23

worship (v)

/ˈwɜːʃɪp/

thờ phụng, tôn kính, tôn sùng

24

young rice (n)

/jʌŋ raɪs/

cốm

👉 Xem chi tiết: Từ vựng Unit 5 lớp 8 Global Success - Our Customs and Traditions

1.6. Từ vựng tiếng Anh lớp 8 Unit 6 - Lifestyles

Unit 6 mở rộng góc nhìn của các bạn về những lối sống khác nhau trên thế giới, từ cuộc sống du mục đến ẩm thực đường phố và tác động của công nghệ lên thói quen hằng ngày.

STT

Từ vựng

Phiên âm

Ý nghĩa

1

dogsled (n)

/ˈdɒɡsled/

xe trượt tuyết chó kéo

2

experience (n, v)

/ɪkˈspɪəriəns/

kinh nghiệm, trải nghiệm

3

greet (v)

/ɡriːt/

chào, chào hỏi

4

greeting (n)

/ˈɡriːtɪŋ/

lời chào

5

habit (n)

/ˈhæbɪt/

thói quen

6

in the habit of

/ɪn ðə ˈhæbɪt əv/

có thói quen làm gì

7

hurry (n, v)

/ˈhʌri/

vội vàng

8

in a hurry

/ɪn ə ˈhʌri/

đang vội

9

igloo (n)

/ˈɪɡluː/

lều tuyết

10

impact (n)

/ˈɪmpækt/

sự ảnh hưởng

11

independent (adj)

/ˌɪndɪˈpendənt/

độc lập

12

interact (v)

/ˌɪntərˈækt/

tương tác

13

interaction (n)

/ˌɪntərˈækʃn/

sự tương tác

14

lifestyle (n)

/ˈlaɪfstaɪl/

lối sống

15

make craft (phrase)

/meɪk krɑːft/

làm hàng thủ công

16

maintain (v)

/meɪnˈteɪn/

duy trì, gìn giữ

17

musher (n)

/ˈmʌʃə/

người điều khiển xe trượt tuyết chó kéo

18

nomadic (adj)

/nəʊˈmædɪk/

du mục

19

offline (adj, adv)

/ˌɒfˈlaɪn/

trực tiếp

20

online (adj, adv)

/ˌɒnˈlaɪn/

trực tuyến

21

online learning (n)

/ˌɒnˈlaɪn ˈlɜːnɪŋ/

việc học trực tuyến

22

revive (v)

/rɪˈvaɪv/

làm sống lại, hồi sinh

23

serve (v)

/sɜːv/

phục vụ

24

staple (adj)

/ˈsteɪpl/

cơ bản, chủ yếu

25

street food (n)

/striːt fuːd/

thức ăn đường phố

26

tribal (adj)

/ˈtraɪbl/

thuộc bộ tộc, thành bộ lạc

👉 Xem chi tiết: Từ vựng Unit 6 lớp 8 Global Success - Lifestyles

1.7. Từ vựng tiếng Anh lớp 8 Unit 7 - Environmental Protection

Unit 7 là một trong những unit quan trọng nhất về chủ đề bảo vệ môi trường. Từ vựng trong Unit này thường xuất hiện trong các đề thi liên quan đến hệ sinh thái, đa dạng sinh học và biến đổi khí hậu.

STT

Từ vựng

Phiên âm

Ý nghĩa

1

carbon dioxide (n)

/ˌkɑːbən daɪˈɒksaɪd/

đi ô xít các bon (CO₂)

2

carbon footprint (n)

/ˌkɑːbən ˈfʊtprɪnt/

dấu chân carbon

3

coral (n)

/ˈkɒrəl/

san hô

4

dugong (n)

/ˈduːɡɒŋ/

con cá cúi, bò biển

5

ecosystem (n)

/ˈiːkəʊsɪstəm/

hệ sinh thái

6

endangered species (n)

/ɪnˈdeɪndʒəd ˈspiːʃiːz/

các loài động thực vật có nguy cơ bị tuyệt chủng

7

extinction (n)

/ɪkˈstɪŋkʃn/

sự tuyệt chủng, tuyệt diệt

8

habitat (n)

/ˈhæbɪtæt/

môi trường sống

9

oxygen (n)

/ˈɒksɪdʒən/

khí ô-xi

10

participate (v)

/pɑːˈtɪsɪpeɪt/

tham gia

11

product (n)

/ˈprɒdʌkt/

sản phẩm

12

protect (v)

/prəˈtekt/

bảo vệ

13

release (v)

/rɪˈliːs/

thải ra, làm thoát ra

14

resident (n)

/ˈrezɪdənt/

người dân, dân cư

15

single-use (adj)

/ˌsɪŋɡl ˈjuːs/

để sử dụng một lần

16

species (n)

/ˈspiːʃiːz/

giống, loài động thực vật

17

substance (n)

/ˈsʌbstəns/

chất

18

toxic (adj)

/ˈtɒksɪk/

độc hại

👉 Xem chi tiết: Từ vựng Unit 7 lớp 8 Global Success - Environmental Protection

1.8. Từ vựng tiếng Anh lớp 8 Unit 8 - Shopping

Unit 8 đưa các bạn vào thế giới mua sắm đa dạng, từ chợ nông sản đến trung tâm thương mại hiện đại. Từ vựng trong Unit này rất thực dụng và thường xuất hiện trong giao tiếp hằng ngày.

STT

Từ vựng

Phiên âm

Ý nghĩa

1

access (n)

/ˈækses/

nguồn để tiếp cận, truy cập vào

2

addicted (adj) (to)

/əˈdɪktɪd/

say mê, nghiện

3

advertisement (n)

/ədˈvɜːtɪsmənt/

quảng cáo

4

bargain (v)

/ˈbɑːɡən/

mặc cả

5

complaint (n)

/kəmˈpleɪnt/

lời phàn nàn, khiếu nại

6

convenience (store) (n)

/kənˈviːniəns (stɔː)/

(cửa hàng) tiện ích

7

customer (n)

/ˈkʌstəmə/

khách hàng

8

discount (shop)

/ˈdɪskaʊnt (ʃɒp)/

(cửa hàng) hạ giá

9

display (n, v)

/dɪˈspleɪ/

sự trưng bày, bày biện, trưng bày

10

dollar store (n)

/ˈdɒlə ˌstɔː/

cửa hàng đồng giá (một đô la)

11

fair (n)

/feə/

hội chợ

12

farmers' market (n)

/ˈfɑːməz mɑːkɪt/

chợ nông sản

13

goods (n)

/ɡʊdz/

hàng hoá

14

home-grown (adj)

/ˌhəʊm ˈɡrəʊn/

tự trồng

15

home-made (adj)

/ˌhəʊm ˈmeɪd/

tự làm

16

item (n)

/ˈaɪtəm/

một món hàng

17

on sale (phrase)

/ɒn seɪl/

đang (được bán) hạ giá

18

open-air market (n)

/ˌəʊpən ˈeə ˈmɑːkɪt/

chợ họp ngoài trời

19

price tag (n)

/ˈpraɪs tæɡ/

nhãn ghi giá một mặt hàng

20

schedule (n)

/ˈʃedjuːl/

lịch trình, thời gian biểu

21

shopaholic (n)

/ˌʃɒpəˈhɒlɪk/

người nghiện mua sắm

22

shopping (n)

/ˈʃɒpɪŋ/

việc mua sắm

23

shopping centre (n)

/ˈʃɒpɪŋ sentə/

trung tâm mua sắm

24

shopping list (n)

/ˈʃɒpɪŋ lɪst/

danh sách những thứ cần mua

25

speciality (shop) (n)

/ˌspeʃiˈæləti (ʃɒp)/

(cửa hàng) bán đồ chuyên dụng

👉 Xem chi tiết: Từ vựng Unit 8 lớp 8 Global Success - Shopping

1.9. Từ vựng tiếng Anh lớp 8 Unit 9 - Natural Disasters

Unit 9 trang bị cho các bạn vốn từ để nói về các hiện tượng thiên nhiên và kỹ năng ứng phó với thảm họa. Đây là nhóm từ quan trọng, thường xuất hiện trong các đề thi đọc hiểu và nghe về chủ đề khoa học - môi trường.

STT

Từ vựng

Phiên âm

Ý nghĩa

1

authority (n)

/ɔːˈθɒrəti/

chính quyền

2

damage (n, v)

/ˈdæmɪdʒ/

thiệt hại, gây tổn hại

3

destroy (v)

/dɪˈstrɔɪ/

phá huỷ

4

disaster (n)

/dɪˈzɑːstə/

thảm hoạ

5

earthquake (n)

/ˈɜːθkweɪk/

trận động đất

6

emergency kit (n)

/ɪˈmɜːdʒənsi kɪt/

bộ dụng cụ dùng trong trường hợp khẩn cấp

7

erupt (v)

/ɪˈrʌpt/

phun trào

8

Fahrenheit (n)

/ˈfærənhaɪt/

độ F (đo nhiệt độ)

9

funnel (n)

/ˈfʌnl/

cái phễu

10

landslide (n)

/ˈlændslaɪd/

vụ sạt lở

11

liquid (n)

/ˈlɪkwɪd/

chất lỏng

12

predict (v)

/prɪˈdɪkt/

dự đoán

13

pretty (adv)

/ˈprɪti/

khá là

14

property (n)

/ˈprɒpəti/

của cải, nhà cửa

15

pull up (phr v)

/pʊl ʌp/

kéo lên, nhổ lên, lôi lên

16

rescue worker (n)

/ˈreskjuː wɜːkə/

nhân viên cứu hộ

17

Richter scale (n)

/ˈrɪktə skeɪl/

độ richter (đo độ mạnh của động đất)

18

shake (v)

/ʃeɪk/

rung, lắc

19

storm (n)

/stɔːm/

bão

20

suddenly (adv)

/ˈsʌdənli/

đột nhiên, bỗng nhiên

21

tornado (n)

/tɔːˈneɪdəʊ/

lốc xoáy

22

tremble (v)

/ˈtrembl/

rung lắc

23

tsunami (n)

/tsuːˈnɑːmi/

trận sóng thần

24

victim (n)

/ˈvɪktɪm/

nạn nhân

25

volcanic (adj)

/vɒlˈkænɪk/

(thuộc) gây ra bởi núi lửa

26

warn (v)

/wɔːn/

cảnh báo

👉 Xem chi tiết: Từ vựng Unit 9 lớp 8 Global Success - Natural Disasters

1.10. Từ vựng tiếng Anh lớp 8 Unit 10 - Communication in the Future

Unit 10 mang đến những từ vựng gắn liền với sự phát triển của công nghệ truyền thông hiện đại và tương lai. Đây là chủ đề quen thuộc và gần gũi với đời sống số của học sinh ngày nay.

<table

>

STT

Từ vựng

Phiên âm

Ý nghĩa

1

account (n)

/əˈkaʊnt/

tài khoản (ngân hàng, mạng xã hội…)

2

advanced (adj)

/ədˈvɑːnst/

tiên tiến

3

carrier pigeon (n)

/ˈkærɪə pɪdʒɪn/

bồ câu đưa thư

4

charge (v)

/tʃɑːdʒ/

nạp, sạc (pin)

5

emoji (n)

/ɪˈməʊdʒi/

biểu tượng cảm xúc

6

holography (n)

/hɒˈlɒɡrəfi/

hình thức giao tiếp bằng ảnh không gian ba chiều

7

instantly (adv)

/ˈɪnstəntli/

ngay lập tức

8

Internet connection (n)

/ˈɪntənet kəˈnekʃn/

kết nối mạng

9

language barrier (n)

/ˈlæŋɡwɪdʒ ˈbærɪə/

rào cản ngôn ngữ

10

live (adj)

/laɪv/

(phát sóng, truyền hình) trực tiếp

11

smartphone (n)

/ˈsmɑːtfəʊn/

điện thoại thông minh

12

social network (n)

/ˌsəʊʃl ˈnetwɜːk/

mạng xã hội

13

tablet (n)

/ˈtæblət/

máy tính bảng

14

telepathy (n)

/təˈlepəθi/

hình thức giao tiếp bằng ý nghĩ, thần giao cách cảm

15

text (v, n)

/tekst/

nhắn tin, văn bản

16

thought (n)

/θɔːt/

ý nghĩ

17

translation machine (n)

/trænzˈleɪʃn məˈʃiːn/

máy dịch thuật

18

transmit (v)

/trænzˈmɪt/

truyền, chuyển giao

19

video conference (n)

/ˈvɪdiəʊ ˌkɒnfərəns/

cuộc họp trực tuyến

20

voice message (n)

/ˈvɔɪs mesɪdʒ/

tin nhắn thoại

21

webcam (n)

/ˈwebkæm/

thiết bị ghi, truyền hình ảnh

22

zoom (in/out) (v)

/zuːm (ɪn/aʊt)/

phóng (to), thu (nhỏ)

👉 Xem chi tiết: Từ vựng Unit 10 lớp 8 Global Success - Communication in the Future

1.11. Từ vựng tiếng Anh lớp 8 Unit 11 - Science and Technology

Unit 11 tập trung vào những ứng dụng khoa học công nghệ đang thay đổi cách con người học tập và sinh hoạt. Từ vựng ở đây thường xuất hiện trong các đề thi về chủ đề giáo dục và công nghệ số.

STT

Từ vựng

Phiên âm

Ý nghĩa

1

application (n)

/ˌæplɪˈkeɪʃn/

ứng dụng

2

attendance (n)

/əˈtendəns/

sự có mặt, sĩ số

3

biometric (adj)

/ˌbaɪəʊˈmetrɪk/

thuộc về sinh trắc

4

breakout room (n)

/ˈbreɪkaʊt ruːm/

phòng học chia nhỏ, chia nhóm

5

cheating (n)

/ˈtʃiːtɪŋ/

sự lừa dối, gian dối, gian lận

6

complain (v)

/kəmˈpleɪn/

phàn nàn, khiếu nại

7

contact lens (n)

/ˈkɒntækt lenz/

kính áp tròng

8

convenient (adj)

/kənˈviːniənt/

thuận tiện, tiện lợi

9

develop (v)

/dɪˈveləp/

phát triển, khai triển

10

digital (adj)

/ˈdɪdʒɪtl/

số, kỹ thuật số

11

discover (v)

/dɪˈskʌvə/

phát hiện, khám phá

12

epidemic (n)

/ˌepɪˈdemɪk/

dịch bệnh

13

experiment (n)

/ɪkˈsperɪmənt/

thí nghiệm

14

eye-tracking (adj)

/ˈaɪ ˌtrækɪŋ/

theo dõi (cử động) mắt

15

face to face (adj)

/ˌfeɪs tə ˈfeɪs/

trực tiếp, mặt đối mặt

16

feedback (n)

/ˈfiːdbæk/

(ý kiến) phản hồi, hồi đáp

17

fingerprint (n)

/ˈfɪŋɡəprɪnt/

(dấu) vân tay

18

invent (v)

/ɪnˈvent/

phát minh

19

invention (n)

/ɪnˈvenʃn/

sự phát minh, sáng chế

20

mark (v)

/mɑːk/

chấm điểm

21

platform (n)

/ˈplætfɔːm/

nền tảng

22

recognition (n)

/ˌrekəɡˈnɪʃn/

sự nhận biết, sự công nhận

23

scanner (n)

/ˈskænə/

máy quét

24

science (n)

/ˈsaɪəns/

khoa học

25

screen (n)

/skriːn/

màn hình, màn chiếu

26

solution (n)

/səˈluːʃn/

giải pháp, đáp án

27

technology (n)

/tekˈnɒlədʒi/

công nghệ

28

truancy (n)

/ˈtruːənsi/

trốn học, nghỉ học không phép

👉 Xem chi tiết: Từ vựng Unit 11 lớp 8 Global Success - Science and Technology

1.12. Từ vựng tiếng Anh lớp 8 Unit 12 - Life on Other Planets

Unit 12 kết thúc chương trình lớp 8 bằng chủ đề hấp dẫn về vũ trụ và khám phá không gian. Từ vựng trong Unit này mở ra thế giới thiên văn học đầy kỳ thú, giúp các bạn tự tin hơn khi gặp đề thi về khoa học viễn tưởng.

STT

Từ vựng

Phiên âm

Ý nghĩa

1

alien (n)

/ˈeɪliən/

người ngoài hành tinh

2

commander (n)

/kəˈmɑːndə/

người chỉ huy, người cầm đầu

3

crater (n)

/ˈkreɪtə/

miệng núi lửa

4

creature (n)

/ˈkriːtʃə/

sinh vật, loài vật

5

galaxy (n)

/ˈɡæləksi/

thiên hà

6

gravity (n)

/ˈɡrævəti/

trọng lực, lực hút trái đất

7

habitable (adj)

/ˈhæbɪtəbl/

có thể ở được, phù hợp để ở

8

Jupiter (n)

/ˈdʒuːpɪtə/

sao Mộc, Mộc tinh

9

Mars (n)

/mɑːz/

sao Hỏa, Hỏa tinh

10

Mercury (n)

/ˈmɜːkjəri/

sao Thủy, Thủy tinh

11

Neptune (n)

/ˈneptjuːn/

sao Hải Vương, Hải Vương tinh

12

oppose (v)

/əˈpəʊz/

chiến đấu, đánh lại ai

13

possibility (n)

/ˌpɒsəˈbɪləti/

khả năng, sự có thể

14

promising (adj)

/ˈprɒmɪsɪŋ/

đầy hứa hẹn, nhiều triển vọng

15

rocket (n)

/ˈrɒkɪt/

tàu vũ trụ con thoi

16

Saturn (n)

/ˈsætən/, /ˈsætɜːn/

sao Thổ, Thổ tinh

17

telescope (n)

/ˈtelɪskəʊp/

kính thiên văn

18

trace (n)

/treɪs/

dấu vết, vết tích, dấu hiệu

19

UFO (n)

/ˈjuːfəʊ/, /ˌjuː ef ˈəʊ/

vật thể bay không xác định

20

Uranus (n)

/ˈjʊərənəs/

sao Thiên Vương, Thiên Vương tinh

21

Venus (n)

/ˈviːnəs/

sao Kim, Kim tinh

👉 Xem chi tiết: Từ vựng Unit 12 lớp 8 Global Success - Life on Other Planets

2. Gợi ý cách học từ vựng tiếng Anh lớp 8 hiệu quả

Học từ vựng đúng cách sẽ giúp các bạn tiết kiệm thời gian và ghi nhớ lâu bền hơn. Dưới đây là một số phương pháp đơn giản nhưng hiệu quả mà bất kỳ học sinh lớp 8 nào cũng có thể áp dụng ngay.

Cách học từ vựng tiếng Anh lớp 8 hiệu quả
Cách học từ vựng tiếng Anh lớp 8 hiệu quả

Học theo nhóm chủ đề: Thay vì học từng từ rời rạc, các bạn hãy nhóm những từ có liên quan với nhau. Ví dụ, khi học Unit 9 về thiên tai, hãy học cùng lúc earthquake, tsunami, tornado, landslide để liên kết ý nghĩa và ghi nhớ hiệu quả hơn.

Sử dụng flashcard: Viết từ tiếng Anh ở một mặt thẻ và nghĩa cùng phiên âm ở mặt còn lại. Ôn lại mỗi ngày 10-15 phút sẽ giúp từ vựng đi vào bộ nhớ dài hạn một cách tự nhiên.

Đặt câu với từ mới: Mỗi khi học một từ vựng mới, hãy thử đặt ít nhất một câu có nghĩa thực tế với từ đó. Cách này giúp ghi nhớ từ trong ngữ cảnh và tránh học vẹt.

Xem phim và nghe nhạc bằng tiếng Anh: Đây là cách học từ vựng vừa thú vị vừa hiệu quả mà nhiều học sinh yêu thích. Khi xem phim hoặc nghe nhạc, các bạn sẽ thấy từ vựng xuất hiện trong ngữ cảnh tự nhiên, từ đó ghi nhớ lâu hơn và hiểu được cách dùng từ trong thực tế thay vì chỉ học theo lý thuyết.

Viết nhật ký tiếng Anh theo chủ đề: Mỗi tuần, các bạn hãy chọn một Unit đang học và viết một đoạn văn ngắn sử dụng ít nhất 5 từ vựng trong Unit đó. Ví dụ, sau khi học Unit 2 về Life in the Countryside, hãy viết về một chuyến đi thực tế đến nông thôn. Phương pháp này không chỉ giúp củng cố từ vựng mà còn rèn luyện kỹ năng viết.

Ôn tập thường xuyên: Não bộ sẽ nhanh quên từ vựng nếu không được nhắc lại. Hãy dành vài phút mỗi buổi tối để xem lại danh sách từ đã học trong ngày hoặc tuần trước đó.

3. Bài tập từ vựng tiếng Anh lớp 8 có đáp án

Sau khi đã nắm được danh sách từ vựng theo từng Unit, các bạn hãy kiểm tra lại kiến thức của mình qua 4 bài tập dưới đây với các dạng bài khác nhau.

Bài tập 1: Chọn từ phù hợp trong khung để hoàn thành các câu sau

leisure / origami / cultivate / hospitable / ecosystem / bargain / predict / smartphone

  1. My grandmother loves doing __________ and often makes beautiful paper cranes for us.

  2. Farmers in this village __________ rice on terraced fields every season.

  3. Scientists find it very difficult to __________ exactly when a volcano will erupt.

  4. The people in that mountain village are very __________; they welcomed us warmly into their homes.

  5. After school, Minh has a lot of __________ time, so he usually goes cycling with his friends.

  6. Cutting down too many trees can seriously damage the __________ of an entire forest.

  7. Lan always tries to __________ with sellers at the open-air market to get a better price.

  8. My older sister uses her __________ to video conference with her classmates every evening.

Đáp án:

  1. origami   

  2. cultivate   

  3. predict   

  4. hospitable   

  5. leisure  

  6. ecosystem   

  7. bargain   

  8. smartphone

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

1. The heavy rain caused a __________, blocking the mountain road for several days.

A. tsunami    B. tornado    C. landslide    D. earthquake

2. Farmers use a combine __________ to harvest rice quickly during the season.

A. tractor    B. harvester    C. plough    D. ferry

3. The Inuit people live a __________ lifestyle, moving from place to place with their reindeer herds.

A. coastal    B. highland    C. nomadic    D. tribal

4. Don't forget to __________ your phone before the trip — the battery is almost empty.

A. transmit    B. upload    C. charge    D. zoom

5. The school uses __________ technology to identify students at the entrance gate.

A. digital    B. biometric    C. holography    D. platform

6. Scientists are studying whether Mars could ever be __________ for humans.

A. promising    B. volcanic    C. habitable    D. toxic

7. The coral reef is home to thousands of __________ and is a vital part of the ocean ecosystem.

A. habitats    B. species    C. substances    D. residents

8. At Tet, many Vietnamese families release __________ into rivers as a spiritual offering.

A. lanterns    B. carp    C. ornamental trees    D. offerings

9. The village festival brings families together, strengthening __________ among members.

A. longevity    B. ceremony    C. family bonding    D. martial arts

10. The rescue team worked through the night to find __________ of the earthquake.

A. residents    B. workers    C. authorities    D. victims

Đáp án:

1-C   

2-B   

3-C   

4-C   

5-B   

6-C  

7-B   

8-B  

 9-C   

10-D

Bài tập 3: Nối từ ở cột A với nghĩa phù hợp ở cột B

Cột A

Cột B

1. extinction

a. vụ sạt lở đất

2. stilt house

b. cây cảnh dùng để trang trí

3. ornamental tree

c. sự tuyệt chủng của một loài

4. landslide

d. nhà xây trên cọc cao, nhà sàn

5. peer

e. người ngang hàng, bạn đồng lứa

6. fossil fuel

f. bộ đồ dùng trong trường hợp khẩn cấp

7. emergency kit

g. máy thu hoạch kết hợp nhiều chức năng

8. combine harvester

h. nhiên liệu hóa thạch

9. carbon footprint

i. dấu chân carbon, lượng khí thải cá nhân

10. forum

j. diễn đàn thảo luận trực tuyến

Đáp án:

1-c   

2-d   

3-b   

4-a   

5-e  

6-h  

7-f   

8-g  

9-i   

10-j

Trên đây là tổng hợp toàn bộ từ vựng tiếng Anh lớp 8 Global Success theo từng Unit từ 1 đến 12, được biên soạn chuẩn theo Glossary trong sách giáo khoa. Nắm vững lượng từ vựng này sẽ giúp các bạn học sinh tự tin hơn trong các bài kiểm tra cũng như kỳ thi học kỳ.

Để học tiếng Anh bài bản và hiệu quả hơn, các bạn đừng chỉ dừng lại ở việc học thuộc mà hãy thường xuyên luyện tập qua bài tập, giao tiếp và ứng dụng từ vựng vào thực tế. Chúc các bạn học tốt và đạt kết quả cao

TEST IELTS MIỄN PHÍ VỚI GIÁO VIÊN 8.5 IELTS - Tư vấn lộ trình học HIỆU QUẢ dành riêng cho bạn!
Hơn 15.000 học viên đã thành công đạt/vượt band điểm IELTS mục tiêu tại LangGo. Hãy kiểm tra trình độ IELTS miễn phí để được tư vấn lộ trình cá nhân hoá bạn nhé!
  • CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật 
  • Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
  • 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
  • Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
  • Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP
Đánh giá

★ / 5

(0 đánh giá)

ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ