Post banner
Trang trí tiêu đề bài viết

Quy đổi điểm IELTS sang điểm thi đại học 2026: Phương thức & mức quy đổi

Quy đổi điểm IELTS sang điểm thi đại học 2026: Phương thức & mức quy đổi

Trong mùa tuyển sinh năm 2026, theo số liệu cập nhật đến tháng 5/2026, đã có gần 100 trường đại học và học viện cho phép các thí sinh quy đổi điểm IELTS sang điểm thi đại học để xét tuyển vào trường.

Theo Thông tư 06/2026/TT-BGDĐT của Bộ Giáo dục và Đào tạo, mỗi trường đại đã xây dựng một bảng quy đổi IELTS riêng với 5 mức quy đổi. Cùng IELTS LangGo tìm hiểu chi tiết cơ chế quy đổi, cách tính điểm và bảng tra cứu theo từng trường ngay sau đây.

1. Quy đổi điểm IELTS sang điểm đại học là gì?

Quy đổi điểm IELTS là việc các trường đại học chuyển kết quả thi IELTS sang một mức điểm tương đương trên thang điểm 10, dùng thay cho điểm môn Tiếng Anh trong tổ hợp xét tuyển.

Theo quy định mới nhất của Bộ GD&ĐT, chứng chỉ IELTS được các trường sử dụng trong xét tuyển đại học theo 3 phương thức sau:

Phương thức 1 - Quy đổi IELTS thay thế điểm môn Tiếng Anh

Với phương thức này, điểm IELTS được quy đổi sang điểm môn Tiếng Anh theo thang điểm 10 và sử dụng để thay thế trực tiếp cho điểm môn Tiếng Anh trong phương thức xét tuyển của trường.

Tùy theo quy định của từng trường, điểm IELTS sau khi quy đổi có thể được sử dụng thay cho điểm thi môn Tiếng Anh trong kỳ thi tốt nghiệp THPT hoặc điểm môn Tiếng Anh trong học bạ. Thí sinh vẫn cần đáp ứng yêu cầu về điểm số của các môn còn lại trong tổ hợp xét tuyển.

Phương thức 2 - Xét tuyển kết hợp IELTS với các kết quả học tập hoặc kỳ thi khác

Trong phương thức xét tuyển kết hợp, chứng chỉ IELTS được sử dụng cùng với kết quả của một hoặc nhiều tiêu chí khác để tính điểm xét tuyển. Một số hình thức phổ biến gồm:

  • IELTS + điểm thi đánh giá năng lực/tư duy
  • IELTS + điểm thi tốt nghiệp THPT
  • IELTS + kết quả học tập THPT

Khác với phương thức quy đổi thay thế điểm môn Tiếng Anh, trong phương thức xét tuyển kết hợp, IELTS thường được tính như một thành phần riêng trong công thức xét tuyển.

Phương thức 3 - Cộng điểm khuyến khích khi có chứng chỉ IELTS

Một số trường đại học không sử dụng IELTS để thay thế điểm môn Tiếng Anh hoặc xét tuyển theo phương thức kết hợp mà áp dụng chính sách cộng điểm khuyến khích cho thí sinh sở hữu chứng chỉ IELTS.

Mức điểm cộng có thể dao động từ khoảng 0,5 - 1,5 điểm, tùy thuộc vào điểm IELTS của thí sinh và quy định riêng của từng trường.

Lưu ý quan trọng: chứng chỉ IELTS chỉ được dùng cho 1 trong 2 mục đích - hoặc quy đổi điểm điểm, hoặc cộng điểm khuyến khích - không thể vừa quy đổi điểm Tiếng Anh vừa cộng thêm điểm thưởng từ chính chứng chỉ đó.

2. Cách quy đổi điểm IELTS sang điểm thi đại học

Để tính đúng điểm xét tuyển khi quy đổi điểm IELTS sang điểm đại học, bạn thực hiện theo 3 bước sau:

Hướng dẫn quy đổi điểm IELTS sang điểm thi đại học
Hướng dẫn quy đổi điểm IELTS sang điểm thi đại học

Bước 1: Xác định trường chấp nhận IELTS theo phương thức nào

Đầu tiên, các bạn cần tra cứu đề án tuyển sinh chính thức của trường để biết trường quy đổi thay thế điểm môn Tiếng Anh, cộng điểm khuyến khích, hay xét tuyển kết hợp với chứng chỉ IELTS.

Thông tin này thường nằm trong thông báo tuyển sinh hoặc phụ lục bảng quy đổi chứng chỉ ngoại ngữ trên cổng thông tin của trường.

Bước 2: Đối chiếu band IELTS với bảng quy đổi cụ thể

Mỗi trường sẽ có bảng quy đổi với các mức điểm khác nhau: có trường chấp nhận từ IELTS 4.0, có trường yêu cầu tối thiểu 5.0, band điểm IELTS để đạt điểm quy đổi tối đa (10 điểm) cũng khác nhau.

Vì vậy bạn cần tra cứu đúng bảng quy đổi của trường mình định đăng ký xét tuyển để có thông tin chính xác nhất.

Bước 3: Áp công thức tính điểm xét tuyển

Sau khi biết điểm IELTS được quy đổi thành bao nhiêu điểm, bạn áp dụng mức điểm đó vào công thức xét tuyển của trường.

Ví dụ:

  • Xét tuyển tổ hợp A01 (Toán, Lý, Anh)
  • Thí sinh có IELTS 6.5 → quy đổi thành 9,5 điểm môn Anh (theo bảng quy đổi của trường)
  • Điểm Toán 8,5, điểm Lý 8,0 từ kỳ thi tốt nghiệp THPT

=> Điểm xét tuyển = 8,5 (Toán) + 8,0 (Lý) + 9,5 (Anh quy đổi) = 26,0 điểm (chưa cộng điểm ưu tiên khu vực/đối tượng nếu có)

Một số lưu ý quan trọng khi dùng IELTS xét tuyển đại học 2026:

  • Chứng chỉ IELTS chỉ có hiệu lực trong 2 năm tính từ ngày thi đến thời điểm nộp hồ sơ hoặc nhập học, tùy quy định từng trường.
  • Hầu hết các trường chỉ chấp nhận IELTS Academic và chỉ công nhận kết quả thi tại IDP hoặc British Council, không chấp nhận hình thức thi Home Edition.
  • Một số ngành đặc thù (ngôn ngữ, chương trình chất lượng cao, chương trình liên kết quốc tế) có thể yêu cầu điểm sàn từng kỹ năng, ví dụ không kỹ năng nào dưới 6.0, dù điểm tổng đã đạt yêu cầu.
  • Theo quy chế tuyển sinh năm 2026, với thí sinh vừa có IELTS vừa thi tốt nghiệp THPT môn Tiếng Anh, hệ thống xét tuyển sẽ tự động so sánh điểm thi thực tế với điểm quy đổi từ chứng chỉ, rồi lấy mức có lợi hơn cho thí sinh.

3. Bảng quy đổi điểm IELTS sang điểm thi đại học các trường 2026

Dưới đây là bảng tổng hợp nhanh danh sách các trường đại học quy đổi điểm IELTS tiêu biểu và mức quy đổi. Các bạn có thể click vào tên trường để xem đầy đủ phương thức xét tuyển, điều kiện sử dụng IELTS và cách tính điểm cụ thể.

Trường

Điểm quy đổi IELTS

4.0

4.5

5.0

5.5

6.0

6.5

7.0

7.5

8-9

Học viện Báo chí và Tuyên truyền

7

8

9

9,5

10

10

10

Đại học Bách khoa Hà Nội

8

8,5

9

9,5

10

10

10

Đại học Khoa học và Công nghệ Hà Nội

7

7,5

8

8,5

9

9,5

10

Đại học Thương mại

8.5

9

9.5

10

10

10

10

Đại học Thăng Long

8,5

9

9,5

10

10

10

10

Đại học Bách khoa TP.HCM

8

8,5

9

9,5

10

Đại học Điện lực

8

8,5

9

9,5

10

10

10

10

Học viện Nông nghiệp Việt Nam

6

7

8

9

10

10

10

10

10

Học viện Phụ nữ Việt Nam

7

8

9

9,5

10

10

10

Đại học Kinh tế Quốc dân

8

8,5

9

9,5

10

10

Đại học Kiểm sát Hà Nội

8,5

8,75

9,25

9,5

10

Đại học Xây dựng Hà Nội

8

8,5

9

9,5

10

10

10

Đại học Ngoại thương

8,5

9

9,5

10

Đại học Phenikaa

8

8,5

9

9,5

10

10

10

ĐH Khoa học tự nhiên - ĐHQGHN

8

8,5

9,0

9,5

10

10

ĐH Khoa học xã hội và nhân văn - ĐHQGHN

8

8,5

9,0

9,5

10

10

ĐH Ngoại ngữ - ĐHQGHN

8

8,5

9,0

9,5

10

10

ĐH Việt Nhật - ĐHQGHN

8

8,5

9,0

9,5

10

10

ĐH Công nghệ - ĐHQGHN

8

8,5

9,0

9,5

10

10

ĐH Kinh tế - ĐHQGHN

8

8,5

9,0

9,5

10

10

ĐH Giáo dục - ĐHQGHN

8

8,5

9,0

9,5

10

10

ĐH Luật - ĐHQGHN

8

8,5

9,0

9,5

10

10

Trường Quốc tế - ĐHQGHN

8

8,5

9,0

9,5

10

10

Học viện Ngân hàng

8,5

9

9,5

9,75

10

Đại học Công nghệ giao thông vận tải

8

8,5

9

9,5

9,5

10

10

10

Đại học Kinh tế kỹ thuật công nghiệp

8

8,5

9

9,5

10

10

10

Học viện Tài chính

9

9,25

9,5

9,75

10

10

Học viện Quản lý giáo dục

8

8,5

9

9,5

10

10

10

Đại học FPT

8

8,5

9

9,5

10

10

10

Đại học Mở Hà Nội

8

8,5

9

9,5

10

10

10

10

Lưu ý: Số liệu mang tính tham khảo tại thời điểm cập nhật bài viết, bạn nên đối chiếu thêm đề án tuyển sinh chính thức của từng trường trước khi đăng ký nguyện vọng.

4. Câu hỏi thường gặp về quy đổi điểm IELTS sang điểm thi Đại học

4.1. Có thể vừa quy đổi điểm IELTS vừa nhận điểm cộng khuyến khích từ IELTS không?

Không. Hai hình thức này không áp dụng đồng thời. Nếu IELTS đã được dùng để quy đổi thay thế điểm môn Tiếng Anh, thí sinh sẽ không được cộng thêm điểm khuyến khích từ chính chứng chỉ đó.

4.2. IELTS General Training có được dùng để quy đổi điểm đại học không?

Không. Gần như toàn bộ các trường chỉ công nhận chứng chỉ IELTS Academic cho mục đích xét tuyển, vì đây là hệ thống đánh giá năng lực học thuật, còn IELTS General Training phục vụ mục đích định cư và làm việc.

4.3. Chứng chỉ IELTS thi theo hình thức Home Edition có được chấp nhận không?

Hầu hết các trường hiện nay không chấp nhận hình thức thi tại nhà. Bạn cần thi tập trung tại các trung tâm khảo thí chính thức của IDP hoặc British Council để đảm bảo chứng chỉ hợp lệ khi nộp hồ sơ.

4.4. IELTS 5.0 được quy đổi sang bao nhiêu điểm đại học?

Mức quy đổi IELTS 5.0 phụ thuộc vào từng trường. Một số trường quy đổi IELTS 5.0 thành 7,0 điểm, trong khi một số trường khác quy đổi thành 8,0 điểm. Bạn cần tra bảng quy đổi của trường mình đăng ký để biết mức điểm chính xác.

4.5. IELTS 7.0 được quy đổi thành bao nhiêu điểm đại học?

IELTS 7.0 thường được quy đổi ở mức cao. Tại một số trường như Đại học Bách khoa Hà Nội, Đại học Công nghiệp Hà Nội và Đại học Thăng Long, IELTS 7.0 có thể được quy đổi thành 10 điểm. Tuy nhiên, mức quy đổi cụ thể vẫn phụ thuộc vào từng trường. Bạn hãy tra bảng quy đổi của trường mình muốn nộp hồ sơ để biết mức điểm chính xác.

Quy đổi điểm IELTS sang điểm thi đại học mang lại cho các bạn thí sinh đã có chứng chỉ IELTS nhiều lợi thế trong mùa tuyển sinh 2026, nhưng mức điểm quy đổi không giống nhau giữa các trường.

Nếu sở hữu chứng chỉ IELTS và muốn quy đổi sang điểm thi đại học, bạn hãy:

  1. Xác định trường và ngành muốn đăng ký;
  2. Kiểm tra phương thức xét tuyển có sử dụng IELTS;
  3. Tra cứu đúng bảng quy đổi điểm IELTS sang điểm đại học của trường;
  4. Tính điểm theo đúng công thức của phương thức xét tuyển;
  5. Kiểm tra các điều kiện về loại chứng chỉ và thời hạn hiệu lực.

Nếu đang lên kế hoạch luyện thi IELTS để phục vụ mục tiêu xét tuyển đại học, IELTS LangGo sẵn sàng hỗ trợ bạn xây dựng lộ trình học tối ưu để mục tiêu band điểm trong thời gian ngắn nhất.

Tư vấn lộ trình học miễn phí

HỌC IELTS CAM KẾT 7.0+ - GIẢM TỐI ĐA 12 TRIỆU

HỌC IELTS CAM KẾT 7.0+ - GIẢM TỐI ĐA 12 TRIỆU

Bạn là học sinh, sinh viên muốn bứt phá band điểm IELTS? LangGo tặng bạn ưu đãi CỰC LỚN lên tới 12.000.000 VNĐ khi đăng ký lộ trình tăng từ 2 band!

Khóa học IELTS tại LangGo đảm bảo đầu ra lên đến 7.0+:

  • CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật 
  • Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
  • 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
  • Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
  • Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP
HỌC IELTS CAM KẾT 7.0+ - GIẢM TỐI ĐA 12 TRIỆU
Khám phá thêm
ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH

Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ

Chương trình
khuyến mãi
Học viên
điểm cao
Khóa tặng
Speaking - Writing
Zalo
Hotline Ưu đãi Tư vấn ngay Điểm cao