Trường Quốc tế - ĐHQGHN quy đổi điểm IELTS 2026: Phương thức & điều kiện
Trường Quốc tế - Đại học Quốc gia Hà Nội (VNU-IS) là đơn vị đào tạo quốc tế trực thuộc ĐHQGHN, chuyên về các chương trình liên kết và chuẩn quốc tế.
Năm 2026, VNU-IS tuyển sinh tổng cộng 1.350 chỉ tiêu cho 15 chương trình đào tạo đại học chính quy, chia thành 2 nhóm với cơ chế xét tuyển và quy đổi điểm IELTS hoàn toàn khác nhau. IELTS LangGo tổng hợp đầy đủ thông tin dưới đây để giúp các bạn nắm rõ và chuẩn bị hồ sơ hiệu quả nhất.
| Tóm tắt nhanh: Năm 2026, Trường Quốc tế - ĐHQGHN (VNU-IS) tuyển sinh 1.350, chia thành 2 nhóm với quy định tuyển sinh và vai trò của IELTS khác nhau. Với nhóm chương trình do ĐHQGHN cấp bằng/đồng cấp bằng: IELTS Academic từ 5.5 được quy đổi thành điểm môn Tiếng Anh theo thang 10, hoặc cộng điểm khuyến khích từ 1.0-1.5 điểm nếu không dùng để quy đổi. Với chương trình do đối tác nước ngoài cấp bằng: IELTS 5.5 là một trong các tiêu chí đáp ứng điều kiện tiếng Anh đầu vào. |
1. Trường Quốc tế - ĐHQGHN quy đổi IELTS theo phương thức xét tuyển nào?
Năm 2026, VNU-IS tuyển sinh theo 2 nhóm chương trình với cơ chế xét tuyển và vai trò của IELTS hoàn toàn khác nhau. Chúng ta cùng tìm hiểu chi tiết nhé.
Nhóm I: Các chương trình do ĐHQGHN cấp bằng/đồng cấp bằng
Với các chương trình do ĐHQGHN cấp bằng/đồng cấp bằng, trường tuyển sinh theo 4 phương thức:
Phương thức 1 - Xét tuyển thẳng theo Quy chế của Bộ GD&ĐT: Thí sinh đạt giải Nhất, Nhì, Ba kỳ thi chọn học sinh giỏi quốc gia, quốc tế do Bộ GD&ĐT tổ chức hoặc cử tham gia, tốt nghiệp THPT năm 2026. Thí sinh trúng tuyển theo phương thức này được xét cấp học bổng đầu vào lên tới 100% học phí toàn khóa.
Phương thức 2 - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT năm 2026: Thí sinh có kết quả thi tốt nghiệp THPT năm 2026 đạt ngưỡng đảm bảo chất lượng đầu vào do ĐHQGHN quy định.
Công thức:
Điểm xét tuyển = Tổng điểm 3 môn + Điểm cộng (nếu có) + Điểm ưu tiên (nếu có).
Phương thức 3 - Xét chứng chỉ tiếng Anh quốc tế (CCTA) kết hợp kết quả thi tốt nghiệp THPT năm 2026: Thí sinh có chứng chỉ IELTS Academic từ 5.5 trở lên (hoặc TOEFL iBT từ 72 điểm trở lên) được quy đổi thành điểm môn Tiếng Anh theo thang 10, thay thế hoàn toàn điểm thi THPT của môn đó.
Công thức:
Điểm xét tuyển = Điểm IELTS quy đổi (thang 10) + Điểm 2 môn còn lại + Điểm cộng (nếu có) + Điểm ưu tiên (nếu có)
Phương thức 4 (Mã 401): Xét kết quả thi Đánh giá năng lực học sinh THPT (HSA) do ĐHQGHN tổ chức.
Công thức:
Điểm xét tuyển = Điểm HSA quy đổi + Điểm cộng (nếu có) + Điểm ưu tiên (nếu có)
Nhóm II: Chương trình do đối tác nước ngoài cấp bằng
Chương trình Quản lý (mã QHQ80, do Đại học Keuka, Hoa Kỳ cấp bằng) tuyển sinh theo 5 phương thức riêng. Với chương trình này, IELTS tại đây đóng vai trò là một trong các tiêu chí đáp ứng điều kiện tiếng Anh đầu vào - không được quy đổi thành điểm theo thang 10 trong tổ hợp xét tuyển.
Phương thức 1 - Xét tuyển thẳng theo quy định của VNU-IS và ĐH Keuka: Thí sinh phải đáp ứng đồng thời 2 điều kiện.
- Điều kiện tiếng Anh: IELTS Academic ≥ 5.5 hoặc TOEFL iBT ≥ 72 là yêu cầu bắt buộc.
- Điều kiện học lực: đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí sau: GPA trung bình 3 môn tổ hợp (cả năm lớp 10, 11, 12) ≥ 8.0; hoặc điểm thi HSA ≥ 70/150; hoặc tổng điểm 2 môn còn lại (trừ Tiếng Anh) thuộc tổ hợp D01, A01, D09 trong kỳ thi THPT 2026 ≥ 12 điểm.
Phương thức 2 - Xét kết quả học tập THPT: Thí sinh cần GPA trung bình 3 môn tổ hợp (cả năm lớp 10, 11, 12) ≥ 7.0, đồng thời đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí tiếng Anh: điểm thi THPT môn Tiếng Anh ≥ 6.0; hoặc IELTS Academic ≥ 5.5 / TOEFL iBT ≥ 72; hoặc GPA môn Tiếng Anh cả năm lớp 10, 11, 12 ≥ 7.0.
Phương thức 3 - Xét điểm thi tốt nghiệp THPT 2026: Thí sinh cần điểm tổ hợp đạt ngưỡng chất lượng đầu vào do VNU-IS quy định, đồng thời đáp ứng một trong ba tiêu chí tiếng Anh: điểm thi THPT môn Tiếng Anh ≥ 6.0; hoặc IELTS Academic ≥ 5.5 / TOEFL iBT ≥ 72; hoặc GPA môn Tiếng Anh cả năm lớp 10, 11, 12 ≥ 7.0.
Phương thức 4 - Xét kết quả thi Đánh giá năng lực (HSA): Thí sinh cần đạt HSA ≥ 70/150 điểm, đồng thời đáp ứng một trong bốn tiêu chí tiếng Anh: điểm thi HSA môn Tiếng Anh ≥ 30/50; hoặc điểm thi THPT môn Tiếng Anh ≥ 6.0; hoặc IELTS Academic ≥ 5.5 / TOEFL iBT ≥ 72; hoặc GPA môn Tiếng Anh cả năm lớp 10, 11, 12 ≥ 7.0.
Phương thức 5 - Xét chứng chỉ quốc tế (SAT, A-Level): Thí sinh có SAT ≥ 1100/1600 hoặc A-Level với mỗi môn trong tổ hợp đạt tối thiểu 60/100. Với phương thức này, SAT/A-Level thay thế hoàn toàn các tiêu chí học lực; điều kiện tiếng Anh vẫn áp dụng như các phương thức trên.
Điều kiện bắt buộc chung cho tất cả phương thức:
Bất kể đăng ký theo phương thức nào, thí sinh đều phải đồng thời đáp ứng 3 yêu cầu:
(1) đáp ứng điều kiện xét tuyển của phương thức tương ứng
(2) đáp ứng điều kiện tiếng Anh đầu vào
(3) đạt yêu cầu phỏng vấn trực tiếp do VNU-IS tổ chức với điểm tối thiểu 15/30
2. Bảng quy đổi điểm IELTS Trường Quốc tế - ĐHQGHN 2026
2.1. Bảng quy đổi điểm IELTS sang thang điểm 10
Dưới đây là bảng quy đổi IELTS áp dụng cho Phương thức 3 - Xét chứng chỉ tiếng Anh quốc tế (CCTA) kết hợp kết quả thi tốt nghiệp THPT năm 2026 (Mã 409) của Nhóm I, khi thí sinh đăng ký tổ hợp có môn Tiếng Anh:
| STT | IELTS Academic | TOEFL iBT | Điểm quy đổi (thang 10) |
| 1 | 5.5 | 72 - 78 | 8,0 |
| 2 | 6.0 | 79 - 87 | 8,5 |
| 3 | 6.5 | 88 - 95 | 9,0 |
| 4 | 7.0 | 96 - 101 | 9,5 |
| 5 | 7.5 - 9.0 | 102 - 120 | 10,0 |
Nguồn: Bảng 6 - Thông tin tuyển sinh đại học chính quy năm 2026, Trường Quốc tế - ĐHQGHN.
Yêu cầu về chứng chỉ IELTS:
- Chỉ chấp nhận IELTS Academic do British Council (BC) hoặc IDP cấp
- Chứng chỉ phải đủ 4 kỹ năng Nghe - Đọc - Nói - Viết
- Còn hiệu lực trong 2 năm tính từ ngày dự thi đến ngày đăng ký xét tuyển
- Không chấp nhận chứng chỉ thi theo hình thức trực tuyến (online)
Điều kiện phụ tiếng Anh khi xét tuyển vào Nhóm I
Đây là điều kiện bắt buộc bổ sung, áp dụng cho tất cả thí sinh đăng ký vào nhóm chương trình do ĐHQGHN cấp bằng, không phân biệt phương thức. Thí sinh cần đáp ứng ít nhất 1 trong 4 tiêu chí dưới đây, với mức yêu cầu phân theo nhóm ngành:
| Tiêu chí | Nhóm ngành QHQ01, 02, 03, 05, 06, 07, 09, 13, 14 | Nhóm ngành QHQ04, 08, 10, 11, 12 |
| Điểm thi THPT môn Tiếng Anh | Tối thiểu 6,0 điểm | Tối thiểu 5,0 điểm |
| GPA môn Tiếng Anh (TB cả năm lớp 10, 11, 12) | Tối thiểu 7,0 điểm | Tối thiểu 7,0 điểm |
| Điểm thi HSA môn Tiếng Anh (tổ hợp Q21) | Tối thiểu 30/50 điểm | Tối thiểu 30/50 điểm |
| Chứng chỉ tiếng Anh | Đạt điều kiện miễn thi theo quy định Bộ GD&ĐT | Đạt điều kiện miễn thi theo quy định Bộ GD&ĐT |
Thí sinh sử dụng chứng chỉ IELTS ≥ 5.5 để quy đổi điểm (Phương thức 3) sẽ đồng thời thỏa mãn điều kiện phụ tiếng Anh này.
2.2. Bảng quy đổi Điểm cộng khuyến khích từ IELTS
Thí sinh có IELTS nhưng không sử dụng để quy đổi điểm môn Tiếng Anh trong tổ hợp vẫn được cộng điểm khuyến khích vào tổng điểm xét tuyển theo bảng quy đổi sau:
| STT | IELTS Academic | TOEFL iBT | Điểm cộng khuyến khích |
| 1 | 8.0 - 9.0 | 110 - 120 | 1,5 điểm |
| 2 | 7.0 - 7.5 | 96 - 109 | 1,25 điểm |
| 3 | 5.5 - 6.5 | 72 - 95 | 1,0 điểm |
Nguồn: Thông tin tuyển sinh đại học chính quy năm 2026, Trường Quốc tế - ĐHQGHN.
Lưu ý:
- Tổng điểm cộng tối đa là 3,0 điểm, bao gồm tất cả loại: thưởng, xét thưởng, khuyến khích
- Mỗi loại chỉ được tính 1 lần, lấy thành tích cao nhất
- Điểm xét tuyển cuối cùng của mỗi thí sinh (kể cả điểm cộng và ưu tiên) không vượt quá 30 điểm
- Thí sinh dùng IELTS để quy đổi điểm môn thì không được đồng thời nhận điểm cộng khuyến khích từ chính chứng chỉ đó
3. Các ngành tuyển sinh và tổ hợp áp dụng quy đổi IELTS năm 2026
Nhóm I: Chương trình do ĐHQGHN cấp bằng/đồng cấp bằng
| STT | Mã XT | Chương trình đào tạo | Chỉ tiêu | Tổ hợp có môn Tiếng Anh (áp dụng quy đổi IELTS) |
| 1 | QHQ01 | Kinh doanh quốc tế | 170 | A01, D01, D07 |
| 2 | QHQ02 | Kế toán, Phân tích và Kiểm toán | 140 | A01, D01, D07 |
| 3 | QHQ03 | Hệ thống thông tin quản lý | 100 | A01, D01, X26 |
| 4 | QHQ04 | Tin học và Kỹ thuật máy tính | 80 | A01, D01, D07, X26 |
| 5 | QHQ05 | Phân tích dữ liệu kinh doanh | 110 | A01, D01, X26 |
| 6 | QHQ06 | Marketing (đồng cấp bằng ĐHQGHN & ĐH HELP, Malaysia) | 70 | A01, D01, D09 |
| 7 | QHQ07 | Quản lý (đồng cấp bằng ĐHQGHN & ĐH Keuka, Hoa Kỳ) | 40 | A01, D01, D09 |
| 8 | QHQ08 | Tự động hóa và Tin học | 100 | A01, D01, D07, X26 |
| 9 | QHQ09 | Ngôn ngữ Anh (chuyên sâu Kinh doanh - CNTT) | 100 | A01, D01, D07, D08, D09, D10 |
| 10 | QHQ10 | Công nghệ thông tin ứng dụng | 100 | A01, D01, D07, X26 |
| 11 | QHQ11 | Công nghệ tài chính và Kinh doanh số | 90 | A01, D01, X26 |
| 12 | QHQ12 | Kỹ thuật hệ thống công nghiệp và Logistics | 70 | A01, D01, D07, X26 |
| 13 | QHQ13 | Kinh doanh số | 60 | A01, D01, D07 |
| 14 | QHQ14 | Truyền thông số | 60 | A01, D01, D07 |
Nhóm II: Chương trình do đối tác nước ngoài cấp bằng
| STT | Mã XT | Chương trình đào tạo | Chỉ tiêu | Tổ hợp xét tuyển |
| 15 | QHQ80 | Quản lý (ĐH Keuka, Hoa Kỳ cấp bằng) | 60 | A00, A01, D01, D09, C01, C02 |
Bảng mã tổ hợp xét tuyển tham chiếu:
| Mã tổ hợp | Môn thi | Mã tổ hợp | Môn thi |
| A00 | Toán, Vật lý, Hóa học | C02 | Toán, Ngữ văn, Hóa học |
| A01 | Toán, Vật lý, Tiếng Anh | D08 | Toán, Tiếng Anh, Sinh học |
| C01 | Toán, Ngữ văn, Vật lý | D09 | Toán, Tiếng Anh, Lịch sử |
| D01 | Toán, Ngữ văn, Tiếng Anh | D10 | Toán, Tiếng Anh, Địa lý |
| D07 | Toán, Tiếng Anh, Hóa học | X02 | Toán, Ngữ văn, Tin học |
| X26 | Toán, Tiếng Anh, Tin học |
Lưu ý đặc biệt: Với các ngành QHQ04, QHQ08, QHQ10, QHQ12, nếu thí sinh sử dụng tổ hợp D01 thì bắt buộc phải có điểm thi tốt nghiệp THPT môn Toán đạt tối thiểu 6,0 điểm.
4. IELTS và chính sách học bổng đầu vào tại VNU-IS 2026
Đây là điểm nổi bật nhất của VNU-IS: IELTS không chỉ giúp tăng điểm xét tuyển mà còn là một trong những tiêu chí xét học bổng tài năng đầu vào trị giá lên tới 100% học phí toàn khóa.
| IELTS | Điều kiện kết hợp | Giá trị học bổng |
| IELTS ≥ 8.0 | GPA 06 học kỳ THPT ≥ 9.0 | 100% học phí toàn khóa |
| IELTS ≥ 7.5 | GPA 06 học kỳ THPT ≥ 9.0 | 75% - 100% học phí toàn khóa |
| IELTS ≥ 7.0 | GPA 06 học kỳ THPT ≥ 9.0 | 50% - 100% học phí toàn khóa |
| IELTS ≥ 6.0 | Học sinh trường chuyên ĐHQGHN hoặc THPT chuyên tỉnh/TP, môn chuyên phù hợp | 50% - 100% học phí toàn khóa |
5. Tại sao nên dùng IELTS khi xét tuyển vào Trường Quốc tế - ĐHQGHN?
Quy đổi điểm cao hơn so với thi THPT thông thường
Điểm Tiếng Anh THPT của phần lớn thí sinh dao động 6,0-7,5/10. Chỉ cần IELTS 5.5, bạn đã quy đổi được 8,0/10; IELTS 6.5 cho 9,0/10 - mức điểm mà đa số thí sinh rất khó đạt được qua bài thi THPT thông thường. Với IELTS 7.5 trở lên, bạn nhận điểm quy đổi tối đa 10/10, tạo lợi thế rõ ràng ở những ngành cạnh tranh cao.
Cộng điểm ngay cả khi không thi tổ hợp có Tiếng Anh
Thí sinh chọn tổ hợp A00, C01, C02, X02 vì Toán - Lý - Hóa là thế mạnh, vẫn được hưởng điểm cộng khuyến khích (1,0-1,5 điểm) nếu có chứng chỉ IELTS. Ở mặt bằng điểm chuẩn sát nút, khoản điểm cộng này hoàn toàn có thể là yếu tố quyết định đỗ/trượt trong danh sách xét tuyển.
Mở ra cơ hội nhận học bổng trị giá lớn
Khác với hầu hết các trường đại học công lập, VNU-IS dùng chính mức điểm IELTS để xét học bổng tài năng đầu vào, tối đa 100% học phí toàn khóa. Với tổng học phí 4 năm từ khoảng 184 đến 450 triệu đồng tuỳ ngành, học bổng nhờ có IELTS sẽ giúp bạn tiết kiệm chi phí.
Lợi ích kép: xét tuyển và học bổng
Chứng chỉ IELTS vừa có thể quy đổi điểm thành điểm môn tiếng Anh để xét tuyển, vừa là tiêu chí xét học bổng tài năng. Thí sinh không phải chuẩn bị thêm hồ sơ cho từng mục đích.
Phù hợp với môi trường học tập quốc tế
Toàn bộ 14 ngành đào tạo của VNU-IS đều mang định hướng quốc tế, với nhiều chương trình giảng dạy song ngữ hoặc hoàn toàn bằng tiếng Anh. Nền tảng IELTS tốt từ trước khi nhập học giúp sinh viên bắt nhịp nhanh hơn với tài liệu học thuật, hoạt động nhóm quốc tế và cơ hội thực tập tại doanh nghiệp đa quốc gia.
Nếu bạn đang muốn học IELTS để không bỏ lỡ các lợi thế khi xét tuyển vào Trường Quốc tế - ĐHQGHN, IELTS LangGo sẵn sàng tư vấn miễn phí và thiết kế lộ trình cá nhân hóa phù hợp với trình độ hiện tại và mục tiêu của bạn.
👉 Tham khảo các khóa học tại IELTS LangGo:
- Khoá học IELTS toàn diện: Lộ trình từ mất gốc đến 7.0+
- Khoá IELTS Power Up 7.5+: 100% giảng viên 8.5+ đứng lớp, phù hợp thí sinh nhắm đến học bổng VNU-IS
- Khoá học IELTS Online: Cam kết đầu ra bằng văn bản
- Test IELTS miễn phí: Đủ 4 kỹ năng, Speaking trực tiếp với giáo viên 8.0+
6. Các câu hỏi thường gặp về quy đổi IELTS Trường Quốc tế - ĐHQGHN
IELTS bao nhiêu thì đủ điều kiện quy đổi điểm tại VNU-IS?
Ngưỡng tối thiểu là IELTS 5.5 (tương đương 8,0/10), áp dụng khi đăng ký Phương thức 3 theo tổ hợp có môn Tiếng Anh. Chứng chỉ dưới mức này không đủ điều kiện để quy đổi. Bên cạnh đó, nếu không quy đổi, thí sinh vẫn có thể dùng để nhận điểm cộng khuyến khích nếu đạt từ 5.5 trở lên.
IELTS bao nhiêu được 10 điểm môn Tiếng Anh khi xét tuyển vào VNU-IS?
Từ IELTS 7.5 trở lên (hoặc TOEFL iBT từ 102 điểm), bạn được quy đổi thành điểm tối đa 10/10 trong tổ hợp xét tuyển có môn tiếng Anh.
Có thể vừa dùng IELTS quy đổi điểm vừa nhận điểm cộng khuyến khích không?
Không. Hai hình thức này không áp dụng đồng thời. Nếu IELTS đã được dùng để quy đổi điểm môn Tiếng Anh theo Phương thức 3, thí sinh sẽ không được cộng thêm điểm khuyến khích từ chính chứng chỉ đó.
Chứng chỉ IELTS cần còn hạn bao lâu?
Chứng chỉ phải còn hiệu lực trong 2 năm tính từ ngày dự thi đến ngày đăng ký xét tuyển. Ví dụ: thi IELTS vào tháng 7/2024, chứng chỉ vẫn hợp lệ cho kỳ xét tuyển 2026.
Chương trình do đối tác nước ngoài cấp bằng có yêu cầu IELTS như thế nào?
Với chương trình do đối tác nước ngoài cấp bằng, IELTS Academic ≥ 5.5 là điều kiện tiếng Anh đầu vào, không phải điểm quy đổi theo thang 10. Riêng ở Phương thức 1 (xét tuyển thẳng), IELTS 5.5 là yêu cầu bắt buộc. Ở các phương thức 2, 3, 4, thí sinh có thể thay thế bằng điểm thi THPT môn Tiếng Anh ≥ 6.0 hoặc GPA môn Tiếng Anh (lớp 10-12) ≥ 7.0.
Hy vọng bài viết đã cung cấp đầy đủ thông tin về phương thức Trường Quốc tế - ĐHQGHN quy đổi chứng chỉ IELTS trong tuyển sinh 2026: từ bảng quy đổi, bảng điểm cộng, điều kiện phụ tiếng Anh đến chính sách học bổng và sự phân biệt rõ ràng giữa 2 nhóm chương trình.
Chúc bạn sớm chinh phục thành công mục tiêu IELTS và trở thành tân sinh viên VNU-IS trong tương lai không xa!
HỌC IELTS CAM KẾT 7.0+ - RINH MÁY TÍNH BẢNG
Nhân dịp sinh nhật tuổi thứ 7, IELTS LangGo TẶNG MÁY TÍNH BẢNG cùng nhiều phần quà giá trị cho học viên đăng ký khóa học từ 15/5 – 30/6/2026.
Khóa học IELTS tại LangGo đảm bảo đầu ra lên đến 7.0+:
- CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật
- Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
- 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
- Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
- Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP