Excellent đi với giới từ gì? Cấu trúc, cách dùng và bài tập vận dụng
Excellent là một tính từ vô cùng quen thuộc trong Tiếng Anh, nhưng nhiều người bạn vẫn còn chưa rõ Excellent đi với giới từ gì, cách dùng cụ thể như thế nào.
Trong bài viết này, IELTS LangGo sẽ cùng bạn tìm hiểu chi tiết cách dùng các cấu trúc Excellent + giới từ, đồng thời tổng hợp các cụm từ thông dụng, từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Excellent.
1. Excellent là gì?
Excellent là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là xuất sắc, ưu tú (extremely good), dùng để mô tả một người nào đó xuất sắc, đáng ngưỡng mộ; hoặc một thứ gì đó rất tốt, có chất lượng vượt trội.
Excellent có tính biểu đạt mạnh hơn các từ như good hoặc great, nằm trong cấp cao nhất của sự khen ngợi, ngay dưới perfect.
Ví dụ:
- The service at this restaurant is excellent. (Dịch vụ tại nhà hàng này thật xuất sắc.)
- He completed an excellent project. (Anh ấy đã hoàn thành một dự án xuất sắc.)
Word family
- Excellence (Noun): Sự xuất sắc, sự vượt trội
Ví dụ: The school is known for its academic excellence. (Trường học được biết đến vì sự xuất sắc trong học thuật.)
- Excellently (Adv): Một cách xuất sắc
Ví dụ: He performed excellently in the competition. (Anh ấy đã thể hiện xuất sắc trong cuộc thi.)
- Excel (v): Vượt trội, xuất sắc trong một lĩnh vực nào đó
Ví dụ: She excels at mathematics. (Cô ấy rất xuất sắc trong môn toán.)
2. Excellent đi với giới từ gì? Cấu trúc và cách sử dụng
Theo Oxford learners dictionary, Excellent đi với giới từ là For và At. Ý nghĩa và cách dùng các cấu trúc Excellent + giới từ cụ thể như sau:
2.1. Excellent at
Cấu trúc:
Excellent at something
Excellent at doing something
Cách dùng: Excellent at được sử dụng khi muốn khen ngợi một ai đó rất giỏi hoặc xuất sắc trong một lĩnh vực, hoạt động hoặc kỹ năng cụ thể.
Ví dụ:
- She is excellent at solving problems. (Cô ấy rất xuất sắc trong việc giải quyết vấn đề.)
- Our team is excellent at customer service. (Đội ngũ của chúng tôi rất giỏi trong việc chăm sóc khách hàng.)
2.2. Excellent for
Cấu trúc:
Excellent for something
Excellent for doing something
Cách dùng: Excellent for được sử dụng khi muốn nói về một điều gì đó rất phù hợp, hữu ích hoặc lý tưởng cho một mục đích, công việc cụ thể.
Ví dụ:
- This book is excellent for learning English. (Cuốn sách này rất tuyệt vời để học tiếng Anh.)
- Exercise is excellent for your health. (Tập thể dục rất tốt cho sức khỏe của bạn.)
2.3. Phân biệt Excellent for và Excellent at
Khi sử dụng Excellent bạn cần chú ý đến ngữ cảnh để chọn giới từ phù hợp:
|
| Excellent at | Excellent for |
| Cấu trúc | Excellent at something Excellent at doing something | Excellent for something Excellent for doing something |
| Cách dùng | Dùng khi muốn nói rằng ai đó xuất sắc, nổi bật về điều gì đó | Dùng để diễn tả ý nghĩa một thứ gì đó phù hợp, hữu ích cho việc gì, để làm gì |
| Ví dụ | They are excellent at teamwork. (Họ rất giỏi làm việc nhóm.) | This tool is excellent for cutting metal. (Công cụ này rất tuyệt vời để cắt kim loại.) |
3. Cụm từ thông dụng với Excellent
Chúng ta cùng tìm hiểu thêm bên cạnh khả năng kết hợp với 2 giới từ For và At thì Excellent còn có thể kết hợp với các từ loại khác như thế nào nhé.
Trạng từ + Excellent:
- Absolutely excellent: Vô cùng xuất sắc
Ví dụ: The presentation was absolutely excellent. (Bài thuyết trình thực sự xuất sắc.)
- Truly excellent: Thật sự xuất sắc
Ví dụ: Her performance was truly excellent. (Màn trình diễn của cô ấy thực sự xuất sắc.)
- Really excellent: Thực sự xuất sắc
Ví dụ: This restaurant serves really excellent food. (Nhà hàng này phục vụ những món ăn rất tuyệt vời.)
- Quite excellent: Khá xuất sắc
Ví dụ: The movie was quite excellent. (Bộ phim khá xuất sắc.)
- Exceptionally excellent: Đặc biệt xuất sắc
Ví dụ: Her grades have been exceptionally excellent this year. (Điểm của cô năm nay đặc biệt xuất sắc.)
Excellent + danh từ:
- Excellent quality: Chất lượng xuất sắc
Ví dụ: This brand is known for its excellent quality. (Thương hiệu này được biết đến với chất lượng tuyệt vời.)
- Excellent service: Dịch vụ xuất sắc
Ví dụ: The hotel is praised for its excellent service. (Khách sạn được khen ngợi vì dịch vụ xuất sắc.)
- Excellent performance: Hiệu suất xuất sắc
Ví dụ: The athlete gave an excellent performance. (Vận động viên đã có màn trình diễn xuất sắc.)
- Excellent condition: Tình trạng tuyệt vời
Ví dụ: The used car is still in excellent condition. (Chiếc xe đã qua sử dụng vẫn còn trong tình trạng tuyệt vời.)
- Excellent opportunity: Cơ hội tuyệt vời
Ví dụ: This is an excellent opportunity for career advancement. (Đây là cơ hội tuyệt vời để thăng tiến nghề nghiệp.)
Động từ + Excellent:
- Appear excellent
Ví dụ: The restaurant appears excellent from the outside, with its elegant decor. (Nhà hàng trông rất tuyệt vời từ bên ngoài, với lối trang trí thanh lịch.)
- Look excellent
Ví dụ: The garden looks excellent after the rain. (Khu vườn trông rất tươi tốt sau cơn mưa.)
- Be excellent
Ví dụ: His English is excellent. (Tiếng Anh của anh ấy rất tốt.)
4. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Excellent
Bạn hãy ghi nhớ thêm các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Excellent để tăng thêm vốn từ vựng và sử dụng tiếng Anh linh hoạt hơn nhé.
4.1. Từ đồng nghĩa với Excellent
- Outstanding: Nổi bật, xuất sắc
Ví dụ: She is an outstanding student. (Cô ấy là một học sinh xuất sắc.)
- Superb: Tuyệt vời, xuất sắc
Ví dụ: The view from the top of the mountain is superb. (Quang cảnh nhìn từ đỉnh núi thật tuyệt vời.)
- Exceptional: Phi thường, đặc biệt xuất sắc
Ví dụ: He has an exceptional talent for music. (Anh ấy có tài năng đặc biệt về âm nhạc.)
- Brilliant: Rực rỡ, xuất sắc
Ví dụ: The scientist made a brilliant discovery. (Nhà khoa học đã có một khám phá xuất sắc.)
- Magnificent: Tráng lệ, xuất sắc
Ví dụ: The performance was magnificent. (Buổi biểu diễn thật hoành tráng.)
- First-rate: Hạng nhất, loại nhất
Ví dụ: The restaurant offers first-rate service. (Nhà hàng cung cấp dịch vụ hạng nhất.)
4.2. Từ trái nghĩa với Excellent
- Poor: Kém, tệ
Ví dụ: The restaurant offers poor quality food. (Nhà hàng cung cấp đồ ăn kém chất lượng.)
- Mediocre: Bình thường, không có gì nổi bật
Ví dụ: The performance was mediocre. (Buổi biểu diễn ở mức tầm thường.)
- Inferior: Thấp kém hơn, không tốt bằng
Ví dụ: This product is inferior to the other brands. (Sản phẩm này kém hơn so với các nhãn hiệu khác.)
- Subpar: Dưới tiêu chuẩn, không đạt yêu cầu
Ví dụ: The service at the hotel was subpar. (Dịch vụ ở khách sạn chưa tốt.)
- Awful: Kinh khủng, tệ hại
Ví dụ: The weather was awful today. (Thời tiết hôm nay thật tệ.)
- Terrible: Rất tệ, kinh khủng
Ví dụ: The conditions of the roads were terrible. (Điều kiện đường sá thật tồi tệ.)
5. Bài tập thực hành Excellent đi với giới từ gì
Các bài tập dưới đây sẽ giúp bạn ôn luyện và nắm chắc hơn kiến thức về cách sử dụng Excellent. Đừng quên kiểm tra đáp án sau khi làm bài nhé.
Bài 1: Điền giới từ for hoặc at vào chỗ trống thích hợp:
-
He is excellent ___ mathematics.
-
This book is excellent ___ beginners.
-
She is excellent ___ playing the violin.
-
The new software is excellent ___ managing your tasks.
-
They are excellent ___ communication skills.
-
This course is excellent ___ improving your English.
Bài 2: Dịch các câu sau sử dụng các cấu trúc Excellent + giới từ
-
Bạn của bạn rất giỏi trong việc nấu ăn.
-
Cuốn sách đó rất phù hợp để học tiếng Anh.
-
Ứng dụng đó rất phù hợp cho việc quản lý tài chính cá nhân.
-
Họ rất giỏi trong việc giải quyết vấn đề.
Bài 3: Chọn từ đồng nghĩa hoặc trái nghĩa với Excellent để điền vào chỗ trống
-
The results of the survey were __________ (outstanding, poor) and exceeded our expectations.
-
The product’s quality is __________ (inferior, superb), making it a top choice among consumers.
-
Her performance in the competition was __________ (subpar, exceptional), earning her first place.
-
The service at the restaurant was __________ (brilliant, awful), and I would not recommend it to anyone.
-
This tool is __________ (first-rate, subpar) for the job and should be replaced.
ĐÁP ÁN
Bài 1:
-
at
-
for
-
at
-
for
-
at
-
for
Bài 2:
-
She is excellent at cooking.
-
This book is excellent for learning English.
-
The app is excellent for managing personal finances.
-
They are excellent at problem-solving.
Bài 3:
-
outstanding
-
superb
-
exceptional
-
awful
-
subpar
Đến đây, chắc hẳn bạn đã nắm được Excellent đi với giới từ gì, cách sử dụng các cấu trúc Excellent + giới từ, cũng như các cụm từ thông dụng, đồng nghĩa, trái nghĩa với Excellent.
Các bạn hãy đọc thêm các viết hữu ích khác từ IELTS LangGo để cải thiện kỹ năng tiếng Anh của mình nhé!
TEST IELTS MIỄN PHÍ - Tư vấn lộ trình học HIỆU QUẢ dành riêng cho bạn!
Hơn 15.000 học viên đã thành công đạt/vượt band điểm IELTS mục tiêu tại LangGo. Hãy kiểm tra trình độ IELTS miễn phí để được tư vấn lộ trình cá nhân hoá bạn nhé!
- CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật
- Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
- 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
- Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
- Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP