Luyện thi IELTS cho người mới bắt đầu, cam kết đầu ra - IELTS LangGo ×

Chủ ngữ trong Tiếng Anh và những lưu ý quan trọng khi sử dụng

Nội dung [Hiện]

Chủ ngữ đóng một vai trò quan trọng trong việc xây dựng cấu trúc câu và là thành tố căn bản trong ngữ pháp Tiếng Anh. Hiểu rõ về các loại chủ ngữ và cách sử dụng chúng sẽ giúp bạn nói và viết chính xác cũng như tăng cường khả năng ngoại ngữ của mình. 

Trong bài viết này, IELTS LangGo sẽ giải thích chi tiết chủ ngữ là gì và bật mí các chủ ngữ trong Tiếng Anh phổ biến nhất, kèm theo những lưu ý quan trọng khi sử dụng dạng ngữ pháp này nhé!

Tìm hiểu chủ ngữ trong Tiếng Anh từ A đến Z
Tìm hiểu chủ ngữ trong Tiếng Anh từ A đến Z

1. Chủ ngữ trong Tiếng Anh là gì?

Chủ ngữ trong Tiếng Anh là Subject (viết tắt là S). Chủ ngữ thường là người hoặc vật thực hiện hành động hoặc là đối tượng chính được miêu tả trong câu. Thông thường, chủ ngữ được thể hiện dưới dạng danh từ/cụm danh từ hoặc đại từ nhân xưng.

Ví dụ:

  • The students are studying for their exams. (Các học sinh đang học bài cho kỳ thi của họ.)

=> Trong ví dụ này, “the students” (danh từ) là chủ ngữ trong câu.

  • She visited her grandmother yesterday. (Cô ấy đã thăm bà cô vào hôm qua.)

=> Trong ví dụ này, “she” (đại từ nhân xưng) là chủ ngữ trong câu.

2. Ví trí của chủ ngữ trong câu

Tùy thuộc vào từng loại câu mà chủ ngữ sẽ có những vị trí khác nhau. Cụ thể là 3 vị trí chính sau đây:

3 vị trí của chủ ngữ trong Tiếng Anh
3 vị trí của chủ ngữ trong Tiếng Anh

2.1. Vị trí chủ ngữ trong câu khẳng định và câu phủ định

Đối với các mệnh đề tường thuật (hay câu khẳng định và câu phủ định), chủ ngữ đứng ngay phía trước động từ chính trong câu.

Cấu trúc: S + V hoặc S + do/does/did not + V

Ví dụ: He did not expect to win the competition. (Anh ấy không mong đợi sẽ giành chiến thắng trong cuộc thi.)

2.2. Vị trí chủ ngữ trong câu phi vấn

Đối với các mệnh đề nghi vấn (hay câu hỏi), chủ ngữ đứng ngay phía trước động từ chính trong câu và đứng sau động từ khuyết thiếu (Modal verbs) hoặc trợ động từ (Auxiliary verbs).

Cấu trúc: Modal verbs/Auxiliary verbs + S + V?

Ví dụ: Was the film director pleased with the final cut? (Đạo diễn phim có hài lòng với phiên bản cuối cùng không?)

2.3. Vị trí chủ ngữ trong câu cảm thán

Đối với các câu cảm thán, chủ ngữ đứng ngay phía trước động từ chính trong câu và đứng sau các từ cảm thán như How/What.

Cấu trúc: How/What + S + V!

Ví dụ: How wonderfully she has performed in the concert! (Cô ấy đã biểu diễn rất tuyệt vời trong buổi hòa nhạc!)

3. Cách xác định chủ ngữ chính trong Tiếng Anh

Vậy làm sao để xác định chủ ngữ trong câu chính xác? Sau đây IELTS LangGo sẽ bật mí 7+ chủ ngữ trong Tiếng Anh quan trọng mà bạn cần biết kèm ví dụ minh họa.

8 loại chủ ngữ trong Tiếng Anh bạn cần ghi nhớ
8 loại chủ ngữ trong Tiếng Anh bạn cần ghi nhớ

3.1. Danh từ/Cụm danh từ làm chủ ngữ

Danh từ:

Danh từ có thể làm chủ ngữ trong câu khi nó đóng vai trò là từ chỉ người, vật, hoặc ý tưởng mà câu diễn tả. 

Ngoài ra, bạn có thể sẽ bắt gặp các loại từ sau đứng trước bổ nghĩa cho danh từ: mạo từ (a, an, the) hoặc tính từ sở hữu (my, his, her, its, their, our)

Ví dụ:

  • A cat is lying under the oak tree. (Một con mèo đang nằm dưới cây sồi.)
  • My dad works as a lecturer at the Foreign Trade University. (Bố tôi làm giảng viên tại Đại học Ngoại thương.)

Cụm danh từ:

Bên cạnh danh từ, chủ ngữ trong Tiếng Anh còn được tạo thành bởi cụm danh từ. Thông thường, cụm danh từ được tạo thành bởi 2 hay nhiều danh từ ghép lại với nhau.

Ví dụ: 

  • The team of researchers is conducting experiments. (Đội ngũ nghiên cứu đang tiến hành các thí nghiệm.)
  • The woman standing on the stage used to be a well-known actress. (Người phụ nữ đang đứng trên sân khấu từng là một diễn viên có tiếng.) 

3.2. Đại từ nhân xưng

Một trong những cách nhận biết chủ ngữ trong Tiếng Anh khác là đại từ nhân xưng bao gồm: I, you, we, they, he, she, it.

Ví dụ: 

  • They are going to the beach tomorrow. (Họ sẽ đi biển vào ngày mai.)
  • He likes to play football in his free time. (Anh ấy thích chơi bóng đá vào thời gian rảnh rỗi của mình.)

3.3. Danh động từ V-ing làm chủ ngữ

Danh động từ V-ing cũng có thể trở thành chủ ngữ của câu khi một hành động nào đó là chủ thể của câu.

Ví dụ:

  • Reading books helps improve vocabulary and comprehension. (Việc đọc sách giúp cải thiện vốn từ vựng và hiểu biết.)
  • Studying diligently is the key to academic success. (Việc học hành chăm chỉ là chìa khóa để đạt được thành công học thuật.)

3.4. To V làm chủ ngữ trong câu

Cũng là nhấn mạnh hành động nào đó, nhưng nếu không muốn dùng V-ing, bạn có thể sử dụng to V.

Ví dụ:

  • To study abroad requires careful planning and preparation. (Việc học tập ở nước ngoài đòi hỏi việc lên kế hoạch và chuẩn bị cẩn trọng.)
  • To travel around the world is her lifelong dream. (Việc du lịch vòng quanh thế giới là ước mơ cả đời của cô ấy.)

Xem thêm: Cẩm nang sử dụng cấu trúc to V và V-ing trong Tiếng Anh siêu chi tiết

3.5. Mệnh đề làm chủ ngữ

“That” đi kèm với một mệnh đề đầy đủ chủ ngữ và vị ngữ cũng có thể trở thành chủ ngữ trong Tiếng Anh.

Ví dụ:

  • That she was late caused the team to lose the game. (Việc cô ấy đến trễ đã làm cho đội thua cuộc.)
  • That he hadn't prepared well was evident during the presentation. (Việc anh ấy không chuẩn bị kỹ lưỡng đã rõ ràng trong buổi trình bày.)

3.6. Mệnh đề quan hệ làm chủ ngữ

Các chủ ngữ trong Tiếng Anh cũng có thể được cấu tạo bởi một mệnh đề quan hệ.

Ví dụ:

  • Which candidate wins the election remains to be seen. (Việc ứng viên nào giành chiến thắng trong cuộc bầu cử vẫn còn phải chờ xem.)
  • How she solves the problem is crucial for the project. (Cách cô ấy giải quyết vấn đề là quan trọng cho dự án.)

Xem thêm: Tất cả những điều cần biết về mệnh đề quan hệ rút gọn trong tiếng Anh

3.7. Trích dẫn câu nói trực tiếp

Câu nói trực tiếp của một người nào đó cũng là một cách nhận biết chủ ngữ trong Tiếng Anh dễ dàng. Thông thường câu nói đó sẽ được đặt trong ngoặc kép.

Ví dụ:

  • "To be or not to be, that is the question" is a famous line from Shakespeare's Hamlet. ("Tồn tại hay không tồn tại, đó là câu hỏi," là một dòng nổi tiếng trong vở kịch Hamlet của Shakespeare.)
  • "I can't believe it's already Friday" is what she said this morning. ("Tôi không thể tin được hôm nay đã là thứ Sáu," là điều cô ấy nói sáng nay.)

3.8. Cụm giới từ

Một trong những dạng danh từ trong Tiếng Anh ít phổ biến nhất là cụm giới từ (bắt đầu bằng một giới từ).

Ví dụ:

  • Under the bridge is where the less advantaged children often play. (Dưới gầm cầu là nơi mà các em nhỏ có hoàn cảnh kém may mắn hơn thường chơi.)
  • On top of the mountain is where the rare flower can be found. (Ở đỉnh núi là nơi có thể tìm thấy loài hoa hiếm.)

4. Chủ ngữ giả trong tiếng Anh

Ngoài 8 loại chủ ngữ phía trên, có thể bạn sẽ bắt gặp với những câu có mở đầu như: It is…, There are…,... Đó chính là chủ ngữ giả (dummy subject). Loại chủ ngữ này không có ý nghĩa trong câu mà chỉ được sử dụng để duy trì cấu trúc của câu.

Chủ ngữ giả thường bắt đầu bằng It/There. 

Ví dụ: 

  • It is rumored that they will launch a new product next month. (Người ta đồn đoán rằng họ sẽ ra mắt một sản phẩm mới vào tháng sau.)
  • There are many reasons why people choose to live in the city. (Có nhiều lý do mà người ta chọn sống ở thành phố.)
Ví dụ với chủ ngữ giả trong Tiếng Anh
Ví dụ với chủ ngữ giả trong Tiếng Anh

5. Bài tập về chủ ngữ trong tiếng Anh

Bài 1: Xác định đúng chủ ngữ trong các câu sau đây:

1. Will our new interns be able to adapt to the new working environment?

2. A collection of rare artifacts was discovered in the ancient tomb a few years ago.

3. What an extraordinary feat a female athlete accomplished in such a short time!

4. To overcome the obstacles in life requires one to embrace challenges with optimism.

5. The visionary architect envisions a cityscape unlike any other, blending modernity with nature seamlessly.

6. Exploring the ancient ruins gives me a sense of wonder and connection to the past.

7. Should the board of directors have consulted experts before making such a critical decision?

8. What an astonishing breakthrough that group of scholars announced to the scientific community!

9. That he arrived late for the conference was not surprising, given his usual tardiness.

10. Will the students have completed the intricate project by the deadline?

Đáp án

1. our new interns

2. A collection of rare artifacts

3. an extraordinary feat

4. To overcome the obstacles in life

5. The visionary architect

6. Exploring the ancient ruins

7. the board of directors

8. an astonishing breakthrough

9. That he arrived late for the conference

10. the students

Bài 2: Xác định hình thức của các chủ ngữ trong mỗi câu Tiếng Anh sau đây:

1. "Success is not final, failure is not fatal: It is the courage to continue that count," is Winston Churchill’s famous saying.

2. Attending seminars and networking events can open doors to new opportunities.

3. The CEO of the company, known for her innovative strategies, has announced a new product launch.

4. How we manage our time will determine our success in balancing work and personal life.

5. We are committed to improving local infrastructure and conserving the environment. 

6. To achieve financial independence often involves careful budgeting and wise investments.

7. Teaching young children requires patience, creativity, and a deep understanding of child development.

8. The team's decision to expand the project was unanimous among its members.

9. "Success usually comes to those who are too busy to be looking for it" is what Henry David Thoreau once observed.

10. That the project was completed ahead of schedule was a testament to the team's dedication.

Đáp án

1. Trích dẫn câu nói trực tiếp ("Success is not final, failure is not fatal: It is the courage to continue that count")

2. Danh động từ (Attending seminars and networking events)

3. Cụm danh từ (The CEO of the company, known for her innovative strategies,)

4. Mệnh đề quan hệ (How we manage our time)

5. Đại từ (We)

6. To V (To achieve financial independence)

7. Danh động từ (Teaching young children)

8. Cụm danh từ (The team's decision to expand the project)

9. Trích dẫn câu nói trực tiếp ("Success usually comes to those who are too busy to be looking for it")

10. Mệnh đề (That the project was completed ahead of schedule)

Việc hiểu rõ chủ ngữ trong Tiếng Anh là gì và áp dụng đúng các loại chủ ngữ không chỉ giúp bạn nâng cao vốn ngữ pháp mà còn tăng cường sự chính xác trong giao tiếp, từ đó giúp bạn trở thành một người sử dụng Tiếng Anh thành thạo và tự tin trong mọi tình huống hàng ngày. 

IELTS LangGo

🍰 MỪNG SINH NHẬT VÀNG - RỘN RÀNG QUÀ TẶNG!!! TRỊ GIÁ LÊN TỚI 650.000.000Đ - Từ 20/5 đến 30/6.
Nhân dịp sinh nhật 5 tuổi, IELTS LangGo dành tặng các bạn học viên CƠ HỘI GIÀNH những phần quà vô cùng giá trị từ 20/05 - 30/06/2024.
  • 1 xe Honda Vision trị giá 40.000.000đ
  • 3 Laptop Asus Vivo 15 trị giá 10.000.000đ
  • 5 Đồng hồ thông minh trị giá 2.000.000đ
  • 10 Headphone trị giá 1.000.000đ
  • 50 Voucher giảm học phí lên tới 25% 

ĐĂNG KÝ TƯ VẤN LỘ TRÌNH CÁ NHÂN HÓANhận ƯU ĐÃI lên tới 10.000.000đ