Danh từ số ít và danh từ số nhiều: Cách nhận biết và bài tập vận dụng
Danh từ số ít và danh từ số nhiều đóng vai trò quyết định động từ trong câu nên được chia ở dạng nào cũng như việc sử dụng các từ hạn định khác.
Trong bài học này, IELTS LangGo sẽ cùng bạn tìm hiểu chi tiết về danh từ số ít và số nhiều trong Tiếng Anh để nhận biết và sử dụng hai loại danh từ này một cách chính xác, tránh lỗi ngữ pháp cơ bản nhé.
1. Danh từ số ít là gì?
Danh từ số ít (Singular noun) là những danh từ chỉ một người, một vật, một sự việc hoặc một khái niệm duy nhất.
Ví dụ:
-
A flower (1 bông hoa)
-
A candy (1 chiếc kẹo)
-
A doll (1 em búp bê)
Đặc điểm nhận biết danh từ số ít trong Tiếng Anh:
- Đứng trước danh từ số ít thường có các mạo từ "a", "an" hoặc "the"
- Không có đuôi "-s" hoặc "-es" (trừ một số trường hợp đặc biệt)
- Khi làm chủ ngữ, động từ theo sau chia ở dạng số ít.
Lưu ý khi nhận biết danh từ số ít:
- Danh từ không đếm được (uncountable nouns) luôn được coi là danh từ số ít: water (nước), milk (sữa), rice (gạo), information (thông tin), ...
- Danh từ tập hợp có thể được coi là số ít khi nhấn mạnh đến tính thống nhất: The team is playing well. (Đội đang chơi tốt)
- Một số danh từ có hình thức số nhiều nhưng mang nghĩa số ít: news (tin tức), athletics (điền kinh), species (giống loài), aerobics (thể dục nhịp điệu), economics (kinh tế học), maths (toán học), mechanics (cơ học) …)
2. Danh từ số nhiều là gì?
Danh từ số nhiều (Plural noun) là những danh từ dùng để chỉ từ 2 đối tượng trở lên (người, vật, địa điểm, khái niệm,...).
Ví dụ:
-
Ten oranges (10 quả cam)
-
Two students (2 bạn học sinh)
-
Three girls (3 cô gái)
Đặc điểm nhận biết danh từ số nhiều trong Tiếng Anh:
- Thường có đuôi "-s" hoặc "-es"
- Không sử dụng mạo từ "a" hoặc "an" trước danh từ
- Có thể sử dụng "the" khi đề cập đến một nhóm cụ thể
- Khi làm chủ ngữ, động từ theo sau chia ở dạng số nhiều
Lưu ý khi nhận biết danh từ số nhiều:
- Hầu hết các danh từ số nhiều đều có đuôi thêm s, nhưng vẫn có một vài danh từ đặc biệt sẽ thay đổi cách viết khi chuyển sang số nhiều chứ không thêm đuôi "s": Women (phụ nữ), teeth (những chiếc răng), people (con người) …
- Danh từ tập hợp có tiền tố "the" đứng trước có thể được coi là số nhiều khi nhấn mạnh đến các cá thể trong nhóm: The police (cảnh sát), the fish (đàn cá), the army (bộ đội)...
- Một số danh từ luôn ở dạng số nhiều: scissors (kéo), pants (quần), glasses (kính), ...
3. Quy tắc chuyển danh từ số ít sang danh từ số nhiều
Không phải lúc nào danh từ số ít chuyển sang số nhiều cũng chỉ cần thêm hậu tố 's' là xong. Chúng ta cùng tìm hiểu các quy tắc chuyển danh từ số ít sang số nhiều để vận dụng một cách chính xác nhé.
3.1. Trường hợp thông thường
Quy tắc chung: Để chuyển danh từ sang dạng số nhiều, chúng ta thêm đuôi "-s" vào cuối danh từ số ít
Ví dụ:
- cat (con mèo) → cats (những con mèo)
- dog (con chó) → dogs (những con chó)
- table (cái bàn) → tables (những cái bàn)
- pen (cây bút) → pens (những cây bút)
- flower (bông hoa) → flowers (những bông hoa)
Tuy nhiên, tùy theo âm cuối của mỗi từ, chúng ta cũng có những quy tắc thêm 's' trong các trường hợp đặc biệt sau:
Quy tắc 1: Danh từ số ít có âm cuối là -ch, -sh, -s, -x sẽ có hậu tố -es đi kèm để đổi sang danh từ số nhiều
Ví dụ:
-
Noun ending with “ch”: beach → beaches (bãi biển), church → churches (nhà thờ), peach → peaches (quả đào) …
-
Noun ending with “sh”: mush → mushed (đống lộn xộn), wish → wishes (điều ước), leash → leashes (dây buộc), marsh → marsh (đầm lầy) …
-
Noun ending with “s”: class → classes (lớp học), dress → dresses (váy), princess → princesses (công chúa), glass → glasses (kính) …
-
Noun ending with “x”: box → boxes (cái hộp), fox → foxes (con cáo), suffix → suffixes (hậu tố), tax → taxes (thuế) …
Quy tắc 2: Danh từ số ít có âm cuối là -y, nếu trước -y là phụ âm, đổi thành -i rồi thêm es (-ies)
Ví dụ:
- bunny → bunnies (thỏ)
- strawberry → strawberries (dâu tây)
- daisy → daisies (hoa cúc họa mi)
- baby → babies (em bé)
- cherry → cherries (quả sơ ri)
Trường hợp trước -y là nguyên âm: chỉ thêm -s
Ví dụ:
- boy → boys (cậu bé)
- day → days (ngày)
- key → keys (chìa khóa)
Quy tắc 3: Danh từ số ít có âm cuối là -o, nếu trước -o là phụ âm thường thêm -es
Ví dụ:
- tomato → tomatoes (cà chua)
- hero → heroes (anh hùng)
- volcano → volcanoes (núi lửa)
- cano → canoes (tàu cano)
- domino → dominoes (quân cờ domino)
Trường hợp trước -o là nguyên âm: chỉ thêm -s
Ví dụ
-
Photo → photos (ảnh)
-
Piano → pianos (đàn piano)
-
Zoo → zoos (sở thú)
-
Video → videos (băng ghi hình)
-
Studio → studios (phòng thu)
-
Radio → radios (đài)
Quy tắc 4: Danh từ số ít có âm cuối là -f, -fe, -ff đổi thành -v rồi thêm -es (-ves) để thành danh từ số nhiều.
Ví dụ:
- leaf → leaves (lá cây)
- bookshelf → bookshelves (giá sách)
- scarf → scarves (khăn quàng cổ)
- wife → wife (vợ)
- knife → knives (dao) …
Quy tắc 5: Danh từ số ít có âm cuối là -us đổi thành -i để làm danh từ số nhiều
Ví dụ:
- catus → cati (xương rồng)
- focus → foci (tiêu điểm)
Quy tắc 6: Danh từ số ít có âm cuối là -is đổi thành -es khi chuyển sang số nhiều
Ví dụ:
- diagnosis → diagnoses (sự chẩn đoán)
- analysis → analyses (sự phân tích)
- ellipsis → ellipses (dấu chấm lửng)
- oasis → oases (ốc đảo)
Quy tắc số 7: Danh từ số ít có âm cuối là -on đổi thành -a để thành danh từ số nhiều
Ví dụ:
- phenonmenon → phenomena (hiện tượng)
- criterion → criteria (tiêu chí)
👉 Xem thêm: Bỏ túi 3 quy tắc phát âm s, es cực chuẩn và ví dụ có audio
3.2. Trường hợp đặc biệt
Trường hợp 1: Danh từ giống nhau ở cả số ít và số nhiều
Trong tiếng Anh có một số danh từ không có gì thay đổi khi chuyển từ số ít sang số nhiều. Với những danh từ này, bạn cần phải dựa vào ngữ cảnh câu văn để xác định xem đó là danh từ số ít hay danh từ số nhiều.
Ví dụ:
| Danh từ | Nghĩa | Ví dụ |
| sheep | cừu | one sheep - two sheep |
| fish | cá | one fish - many fish |
| deer | hươu | one deer - several deer |
| series | loạt | one series - two series |
| species | loài | one species - many species |
Danh từ số nhiều bất quy tắc
Một số danh từ không tuân theo quy tắc thông thường khi chuyển sang dạng số nhiều
Ví dụ:
| Danh từ số ít | Danh từ số nhiều | Nghĩa |
| man | men | đàn ông |
| woman | women | phụ nữ |
| child | children | trẻ em |
| foot | feet | bàn chân |
| tooth | teeth | răng |
| mouse | mice | chuột |
| goose | geese | ngỗng |
| person | people | người |
4. Cách nhận biết danh từ số ít và số nhiều trong Tiếng Anh
Để xác định danh từ số ít và số nhiều, các bạn có thể dựa vào mạo từ, từ hạn định hoặc động từ trong câu. Cụ thể như sau:
| Danh từ số ít | Danh từ số nhiều | |
| Dấu hiệu nhận biết qua mạo từ và từ hạn định |
|
|
| Dấu hiệu nhận biết qua động từ | Danh từ số ít + động từ số ít:
| Danh từ số nhiều + động từ số nhiều:
|
5. Tổng hợp một số danh từ số nhiều bất quy tắc thông dụng
Ngoài ra, còn có một số danh từ số nhiều đặc biệt có những cách biến đổi khác thường như sau.
Danh từ số nhiều bất quy tắc có đuôi -ves
| Số ít | Số nhiều | Nghĩa |
| calf | calves | con bê |
| elf | elves | yêu tinh, người lùn |
| half | halves | một nửa |
| knife | knives | dao |
| life | lives | cuộc sống |
| leaf | leaves | lá |
| loaf | loaves | ổ bánh mỳ |
| self | selves | bản thân, bản chất |
| sheaf | sheaves | bó |
| shelf | shelves | giá, ngăn |
| thief | thieves | kẻ trộm |
| wife | wives | vợ |
| wolf | wolves | chó sói |
Danh từ số nhiều bất quy tắc khác
| Số ít | Số nhiều | Nghĩa |
| child | children | trẻ em |
| foot | feet | bàn chân |
| goose | geese | con ngỗng |
| louse | lice | chấy, rận |
| man | men | đàn ông |
| mouse | mice | chuột |
| ox | oxen | bò đực |
| penny | pennies | đồng xu |
| person | people | người |
| tooth | teeth | răng |
| woman | women | phụ nữ |
Lưu ý:
-
Ở hình thức số nhiều, pennies cũng có thể dùng để miêu tả về những đồng xu riêng lẻ (khi ở chung một chỗ, không phải một đồng penny duy nhất).
-
People khi thêm hậu tố “s” sẽ có một nghĩa khác là “dân tộc”.
6. Bài tập danh từ số ít và số nhiều trong Tiếng Anh
Trên đây là kiến thức tổng quát về danh từ số ít và danh từ số nhiều trong Tiếng Anh. Để có thể ghi nhớ bài học tốt hơn, hãy cùng luyện tập thông qua những bài tập dưới đây cùng IELTS LangGo nhé!
Bài 1: Đổi các danh từ số ít sau thành dạng danh từ số nhiều:
Ví dụ: box -> boxes, fish -> fish …
-
Dog -> ………..
-
Leaf -> ………..
-
Tooth -> ………..
-
Fox -> ………..
-
Lady -> ………..
-
Game -> ………..
-
Party -> ………..
-
Zoo -> ………..
-
Donkey -> ………..
-
Deer -> ………..
-
Match -> ………..
-
Kangaroo -> ………..
-
Hamburger -> ………..
-
Mouse -> ………..
-
Skirt -> ………..
-
Monkey -> ………..
-
Foot -> ………..
-
Quiz -> ………..
-
Wolf -> ………..
-
Car -> ………..
Bài 2: Chọn đáp án phù hợp cho các câu dưới đây
1. ________ live in packs in the wild.
-
Wolves
-
Wolf
2. The ________ looks excited after this project.
-
Man
-
Men
3. Do you see those ________ over there?
-
Glass
-
Glasses
4. Those ________ are so beautiful!
-
Flowers
-
Flower
5. This ________ gives shade to the garden
-
Trees
-
Tree
6. Do you see those ________?
-
Balloons
-
Baloon
Bài 3: Viết dạng đúng của các danh từ trong ngoặc
-
These (person) are gathering at the product display counter.
-
The (woman) always want to be more beautiful with makeup.
-
My (child) has a strong passion for lego.
-
I just got my hand clamped so my (finger) are hurting.
-
(Sheep) are being shaved.
-
I brush my (tooth) twice a day, morning and night.
-
(Bacteria) are hard to see with the naked eye.
-
How to know which (knife) to choose for steak?
-
The ripe (tomato) look delicious.
-
A (deer) is grazing by the stream.
Bài 4: Chọn dạng đúng của danh từ trong ngoặc
-
I have two (cat/cats) at home.
-
The (child/children) are playing in the garden.
-
She bought a new (dress/dresses) yesterday.
-
There are many (book/books) on the shelf.
-
The (mouse/mice) ran into the hole.
-
I need some (information/informations) about the course.
-
He has three (brother/brothers).
-
The (news/newses) is very important.
-
Can you pass me those (glass/glasses)?
-
The (people/peoples) in this town are very friendly.
ĐÁP ÁN:
Bài 1:
-
Dogs
-
Leaves
-
Teeth
-
Foxes
-
Ladies
-
Games
-
Parties
-
Zoos
-
Donkeys
-
Deer
-
Match
-
Kangaroos
-
Hamburgers
-
Mice
-
Skirts
-
Monkeys
-
Feet
-
Quizzes
-
Wolves
-
Cars
Bài 2:
-
A
-
A
-
B
-
A
-
B
-
A
Bài 3:
-
Person
-
Women
-
Child
-
Fingers
-
Sheep
-
Teeth
-
Bacteria
-
Knife
-
Tomatoes
-
Deer
Bài 4:
1. cats
2. children
3. dress
4. books
5. mice
6. information
7. brothers
8. news
9. glasses
10. people
Nắm vững cách nhận biết và phân biệt danh từ số ít và số nhiều trong Tiếng Anh là nền tảng quan trọng giúp bạn sử dụng Tiếng Anh đúng ngữ pháp.
Các bạn hãy thực hành làm bài tập để biết cách xác định danh từ số ít và số nhiều chính xác, đặc biệt là các trường hợp bất quy tắc nhé.
TEST IELTS MIỄN PHÍ VỚI GIÁO VIÊN 8.5 IELTS - Tư vấn lộ trình học HIỆU QUẢ dành riêng cho bạn!
Hơn 15.000 học viên đã thành công đạt/vượt band điểm IELTS mục tiêu tại LangGo. Hãy kiểm tra trình độ IELTS miễn phí để được tư vấn lộ trình cá nhân hoá bạn nhé!
- CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật
- Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
- 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
- Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
- Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP