Ngữ pháp tiếng Anh lớp 7 học kì 1 theo chương trình Global Success gồm 6 điểm trọng tâm trải dài qua 5 Unit: Verb + Gerund, modal verbs (should/must/have to), thì hiện tại hoàn thành, quá khứ đơn ôn lại, liên từ nâng cao và hệ thống lượng từ. Trong đó, thì hiện tại hoàn thành là phần hoàn toàn mới, khó nhất và chiếm tỉ lệ điểm cao trong đề thi giữa kì và cuối kì.
Bài viết này tổng hợp đầy đủ công thức, bảng so sánh, dấu hiệu nhận biết và bài tập có đáp án giúp học sinh ôn tập có hệ thống, tránh hổng kiến thức.
Unit 1 ôn lại hai thì cốt lõi từ lớp 6 và đưa vào thì tương lai đơn, đồng thời giới thiệu cấu trúc Verb + Gerund để nói về sở thích.
Hai thì này được ôn lại và phân biệt rõ hơn trong ngữ cảnh nói về thói quen và hoạt động đang diễn ra.
Thì hiện tại đơn diễn tả thói quen lặp đi lặp lại, sự thật hiển nhiên hoặc lịch trình cố định.
| Dạng câu | Công thức | Ví dụ |
| Khẳng định | S + V(s/es) | She plays the guitar every weekend. |
| Phủ định | S + don't/doesn't + V | He doesn't like painting. |
| Câu hỏi | Do/Does + S + V? | Do you enjoy reading? |
Dấu hiệu nhận biết: always, usually, often, sometimes, never, every day/week/month.
Thì hiện tại tiếp diễn diễn tả hành động đang xảy ra tại thời điểm nói, hoặc lời phàn nàn về thói quen (be always + V-ing), hoặc kế hoạch chắc chắn trong tương lai gần.
| Dạng câu | Công thức | Ví dụ |
| Khẳng định | S + am/is/are + V-ing | I am drawing pictures right now. |
| Phủ định | S + am/is/are + not + V-ing | She isn't watching TV at the moment. |
| Câu hỏi | Am/Is/Are + S + V-ing? | Are they playing football? |
Dấu hiệu nhận biết: now, right now, at the moment, at present, currently, tonight, this week.
Lưu ý thường sai: Một số động từ trạng thái (stative verbs) không dùng được ở thì tiếp diễn dù đang xảy ra tại thời điểm nói: know, love, like, hate, want, need, understand, believe. Ví dụ: I am knowing the answer. → I know the answer.
Thì tương lai đơn là thì dùng để diễn tả dự đoán không chắc chắn, lời hứa, quyết định tức thì tại thời điểm nói, hoặc sự việc được kỳ vọng xảy ra trong tương lai.
Khẳng định: S + will + V (nguyên thể)
I will be a famous artist one day.
Phủ định: S + won't + V
She won't join the club this year.
Câu hỏi: Will + S + V?
Will you come to my art show?
Dấu hiệu nhận biết: tomorrow, next week/month/year, in the future, soon, in + khoảng thời gian (in 3 hours), I think/hope/expect/believe, perhaps, probably, maybe.
Khi học, rất nhiều học sinh nhầm lẫn cách dùng của Will và Be going to, dưới đây là khái quát những điểm khác biệt trong cách dùng của hai cấu trúc này:
Xem đầy đủ: Các thì trong Tiếng Anh Lớp 7: Công thức và bài tập có đáp án
Trong Unit 1, học sinh học cách diễn đạt sở thích bằng hai nhóm cấu trúc:
Nhóm Verb + V-ing: enjoy, love, like, hate, dislike, mind, keep, finish, avoid.
Ví dụ: She enjoys painting watercolours. / He hates waking up early.
Cấu trúc find/think + tính từ: Dùng để diễn tả cảm nhận, đánh giá về một hoạt động.
Lưu ý: Sau "find" và "think" trong cấu trúc này, tính từ đứng sau tân ngữ - không phải sau động từ.
I find drawing relaxing (không phải I find relaxing drawing).
Unit 2 là Unit ngữ pháp phong phú nhất kì 1 với 6-7 cấu trúc khác nhau, xoay quanh chủ đề sức khoẻ và lối sống.
Câu ghép là câu gồm hai mệnh đề độc lập được nối bằng liên từ. Unit 2 giới thiệu các liên từ phối hợp (coordinating conjunctions): and (và), but (nhưng), or (hoặc), so (vì vậy).
Công thức: Mệnh đề 1 + liên từ + Mệnh đề 2
Ví dụ: She exercises every day, so she stays healthy. / He ate too much fast food, but he didn't gain weight.
Xem thêm:
👉 Liên từ kết hợp trong Tiếng Anh - Nắm chắc cách sử dụng liên từ FANBOYS
👉 Liên từ (Conjunction): Phân loại, cách dùng và bài tập thực hành
So sánh nhất (Superlative):
| Loại tính từ | Công thức | Ví dụ |
| Ngắn (1-2 âm tiết) | S + be + the + adj-est | She is the healthiest person I know. |
| Dài (2 âm tiết trở lên) | S + be + the most + adj | This is the most nutritious meal. |
| Bất quy tắc | Học thuộc | good → the best / bad → the worst |
So sánh hơn kém (Comparative):
| Loại tính từ | Công thức | Ví dụ |
| Ngắn | S + be + adj-er + than | Running is faster than walking. |
| Dài | S + be + more/less + adj + than | Yoga is more relaxing than aerobics. |
So sánh ngang bằng (Equality):
Công thức 1: S1 + be/V + as + adj/adv + as + S2.
Ví dụ: She runs as fast as her brother.
Công thức 2: S + be/V + the same (N) as + S.
Ví dụ: Her weight is the same as mine.
Unit 2 tổng hợp 7 cấu trúc mời và đề nghị thường dùng trong giao tiếp hàng ngày:
Let's + V! → Let's go for a walk!
Why don't we/you + V? = Why not + V? → Why don't we try yoga? / Why not try yoga?
Shall we + V? → Shall we have some fruit instead?
How/What about + V-ing? → What about going to the gym?
Would you like + to V? → Would you like to join our running club?
Do/Would you mind + V-ing / if S + V? → Do you mind opening the window? / Do you mind if I open the window?
Cấu trúc Should diễn tả lời khuyên nhẹ (nên làm), shouldn't diễn tả điều không nên làm. Đây là modal verb không thêm "to" sau should.
Công thức: S + should/shouldn't + V (nguyên thể)
Ví dụ: You should drink more water every day. / You shouldn't eat too much junk food.
Hai cấu trúc này diễn tả thời gian dành cho một hoạt động, hay gặp trong bài thi viết:
Lưu ý thường sai: Sau "spend" dùng "on + V-ing", không dùng "to V". Sau "take" dùng "to V", không dùng "V-ing".
Ví dụ: I spend time on to study ❌ → I spend time on studying ✔.
Câu mệnh lệnh dùng để ra lệnh, hướng dẫn, cảnh báo hoặc khuyến khích.
Unit 3 tập trung vào hai thì quan trọng nhất của toàn kì 1 và các liên từ diễn tả nguyên nhân.
Thì quá khứ đơn diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc hoàn toàn trong quá khứ.
| Dạng câu | Công thức | Ví dụ |
| Khẳng định | S + V-ed / V2 | They volunteered at the shelter last Saturday. |
| Phủ định | S + didn't + V (nguyên thể) | She didn't join the community event. |
| Câu hỏi | Did + S + V (nguyên thể)? | Did you help clean the park yesterday? |
Dấu hiệu nhận biết: yesterday, last week/month/year, ago, in + năm cụ thể (in 2020), when I was young.
Khi viết lại câu quá khứ, học sinh cần lưu ý không phải động từ nào cũng thêm -ed/-d. Dưới đây là những động từ bất quy tắc đặc biệt và phổ biến trong kiến thức lớp 7 các con cần chú ý khi viết câu quá khứ:
Thì hiện tại hoàn thành lớp 7 dùng để diễn tả kinh nghiệm, hành động vừa xảy ra hoặc hành động kéo dài từ quá khứ đến hiện tại.
Khẳng định: S + have/has + V3
She has volunteered at three different charities.
Phủ định: S + haven't/hasn't + V3
I haven't finished the report yet.
Câu hỏi: Have/Has + S + V3?
Have you ever helped a stranger?
Trả lời ngắn
Yes, S + have/has. / No, S + haven't/hasn't.
Yes, I have. / No, I haven't.
Dấu hiệu nhận biết theo từng trường hợp dùng:
| Trạng từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
| ever | đã từng | Have you ever done community service? |
| never | chưa từng | I have never skipped a volunteer day. |
| just | vừa mới | They have just returned from the shelter. |
| already | đã rồi | She has already written her report. |
| yet | chưa / rồi chưa | Has he signed up yet? |
| for | trong khoảng thời gian | for 3 years, for a long time |
| since | từ mốc thời gian | since 2021, since last Monday |
Phân biệt "for" và "since":
Thì hiện tại tiếp diễn và quá khứ đơn thường bị nhầm lẫn trong cách sử dụng. Bạn có thể đọc thêm bài 3 phút phân biệt thì Quá khứ Đơn và Hiện tại hoàn thành cực dễ để phân biệt hai thì này.
Mẹo phân biệt nhanh:
Tất cả đều diễn tả nguyên nhân nhưng cách dùng khác nhau:
⚠ Lưu ý: Không dùng "because of" trước mệnh đề đầy đủ. Because of she was tired ❌ → Because she was tired ✔ hoặc Because of her tiredness ✔.
Unit 4 nâng cao hệ thống câu so sánh và giới thiệu các cấu trúc liên kết ý kiến rất phổ biến trong bài thi viết.
Unit 4 ôn lại và mở rộng so sánh từ Unit 2, đặt trong ngữ cảnh so sánh các loại hình nghệ thuật và âm nhạc.
Điểm bổ sung quan trọng: So sánh với trạng từ (adverb):
Đây là điểm ngữ pháp khó và hay ra trong đề thi vì học sinh thường nhầm lẫn 4 từ này:
| Cấu trúc | Dùng trong câu | Ý nghĩa | Ví dụ |
| So + trợ động từ + S | Câu khẳng định | Cũng vậy (tán đồng ý kiến tích cực) | I love classical music. - So do I. / So does she. |
| Neither + trợ động từ + S | Câu phủ định | Cũng không (tán đồng ý kiến tiêu cực) | I don't like rock music. - Neither do I. |
| S + trợ động từ + too | Câu khẳng định | Cũng vậy (ở cuối câu) | She plays piano. I do too. |
| S + trợ động từ + either | Câu phủ định | Cũng không (ở cuối câu) | He can't draw. I can't either. |
Quy tắc trợ động từ: Trợ động từ trong câu trả lời phải "echo" (lặp lại) đúng trợ động từ của câu gốc.
Ví dụ: She has visited the gallery. - So have I. (không phải So do I).
Be different from là cấu trúc so sánh sự khác biệt, thường được dùng song song với so sánh hơn/kém:
Công thức: S1 + be different from + S2 + in terms of + danh từ
Ví dụ: Classical music is different from rock music in terms of rhythm and tempo. / Vietnamese traditional music is different from Western music in many ways.
Unit 5 xây dựng hệ thống lượng từ đầy đủ và phân biệt danh từ đếm được/không đếm được trong ngữ cảnh nói về thức ăn và công thức nấu ăn.
Trong chương này các con sẽ được học đầy đủ các lượng từ để mô tả số lượng trong các trường hợp và với các loại danh từ cụ thể.
| Lượng từ | Dùng với loại danh từ | Loại câu | Ví dụ |
| some | Cả hai | Khẳng định | We need some sugar and some eggs. |
| any | Cả hai | Phủ định & hỏi | There isn't any salt. / Do you have any flour? |
| many | Đếm được | Hỏi & phủ định | How many spring rolls did you make? |
| much | Không đếm được | Hỏi & phủ định | There isn't much fish sauce left. |
| a lot of / lots of | Cả hai | Khẳng định | She uses a lot of herbs in her cooking. |
| a few | Đếm được | Khẳng định (số nhỏ) | Add a few slices of lemon. |
| a little | Không đếm được | Khẳng định (lượng nhỏ) | Add a little salt and pepper. |
| few | Đếm được | Gần như không có | There are few restaurants near here. |
| little | Không đếm được | Gần như không có | There is little time left. |
Phân biệt "a few" và "few", "a little" và "little": A few / a little mang nghĩa tích cực (có một ít). Few / little mang nghĩa tiêu cực (hầu như không có).
Ví dụ: I have a few friends (tôi có một vài người bạn - tích cực) vs I have few friends (tôi hầu như không có bạn - tiêu cực).
Cấu trúc này diễn tả sự tồn tại hoặc không tồn tại của thứ gì đó:
Unit 6 kết thúc kì 1 với câu bị động - một trong những cấu trúc quan trọng nhất của toàn bộ chương trình THCS.
Câu bị động dùng khi chủ thể thực hiện hành động không quan trọng, không biết, hoặc người nói muốn nhấn mạnh vào đối tượng chịu tác động của hành động đó. Trong Unit 6, câu bị động được dùng nhiều khi nói về lịch sử xây dựng và các hoạt động ở Văn Miếu.
Công thức chuyển từ câu chủ động sang bị động:
Câu chủ động: S + V + O Câu bị động: O + be + V3 + (by + S)
| Thì | Chủ động | Bị động |
| Hiện tại đơn | People celebrate Tet every year. | Tet is celebrated every year. |
| Quá khứ đơn | King Ly Thai To built the Temple. | The Temple was built by King Ly Thai To. |
| Hiện tại tiếp diễn | They are restoring the building. | The building is being restored. |
| Tương lai đơn | They will open a new exhibition. | A new exhibition will be opened. |
Các bước chuyển câu chủ động → bị động:
Tân ngữ (O) của câu chủ động trở thành chủ ngữ (S) của câu bị động
Động từ chuyển thành: be + V3 (chia "be" theo thì và chủ ngữ mới)
Chủ ngữ cũ chuyển thành "by + tân ngữ" - có thể bỏ qua nếu không quan trọng
Lưu ý thường sai: Học sinh hay quên chia "be" theo chủ ngữ mới và theo thì đúng. The temple was build by... ❌ → The temple was built by... ✔ (V3 của "build" là "built", không phải "builded").
Unit 6 mở rộng cấu trúc lời khuyên bằng cách kết hợp với các cấu trúc nâng cao hơn:
Bảng dưới đây đã tổng hợp đầy đủ các kiến thức ngữ pháp tiếng Anh lớp 7 kì 1 để cha mẹ có thể dễ dàng theo dõi, đồng hành cùng con trên hành trình học tập.
| Điểm ngữ pháp | Từ/dấu hiệu nhận biết | Mức độ khó |
| Hiện tại đơn & tiếp diễn | always/now/at the moment | ⭐⭐ |
| Tương lai đơn (will) | tomorrow/next.../in the future | ⭐⭐ |
| Verb + Gerund | enjoy/love/hate/mind... | ⭐⭐ |
| Câu so sánh (3 loại) | more/most/-er/-est/as...as | ⭐⭐⭐ |
| Câu mời (7 cấu trúc) | Let's/Shall/Why don't... | ⭐⭐⭐ |
| Should/Shouldn't | should/shouldn't/had better | ⭐⭐ |
| Spend & Take | spend TG on V-ing / takes sb TG to V | ⭐⭐⭐ |
| Câu mệnh lệnh | V! / Don't V! | ⭐ |
| Quá khứ đơn | yesterday/last.../ago | ⭐⭐ |
| Hiện tại hoàn thành | ever/never/just/already/yet/for/since | ⭐⭐⭐⭐ |
| Because/Since/As/Because of | vì, do, bởi | ⭐⭐ |
| So/Too/Either/Neither | câu tán đồng | ⭐⭐⭐⭐ |
| Be different from | khác với | ⭐⭐ |
| Lượng từ | some/any/much/many/a few/a little | ⭐⭐⭐ |
| Câu bị động | be + V3 + by | ⭐⭐⭐⭐ |
So với lớp 6, ngữ pháp tiếng Anh lớp 7 học kì 1 có 3 điểm mới hoàn toàn: thì hiện tại hoàn thành, cấu trúc Verb + Gerund và hệ thống lượng từ (some/any/much/many/a lot of). Hai điểm còn lại - modal verbs và liên từ - là mở rộng từ kiến thức đã học ở lớp 6. Trong 5 điểm ngữ pháp trên, thì hiện tại hoàn thành là khó nhất và chiếm tỉ lệ cao nhất trong đề kiểm tra.
Cha mẹ có thể xem đầy đủ kiến thức ngữ pháp tiếng Anh lớp 7 đã được IELTS LangGo tổng hợp để có góc nhìn tổng quát hơn khi đồng hành cùng con trong học tập.
Để các con nhớ bài lâu hơn, IELTS LangGo đã soạn sẵn một số bài tập liên quan:
Chia động từ trong ngoặc ở thì phù hợp:
She __________ (volunteer) at the community centre every Sunday.
Look! The children __________ (plant) trees in the schoolyard right now.
I think robots __________ (do) most household chores in the future.
We __________ (visit) the Temple of Literature last month.
__________ you ever __________ (try) pho bo before?
He __________ (just / finish) his painting for the art competition.
They __________ (not see) the exhibition yet.
The first university in Vietnam __________ (build) in 1076.
Đáp án: 1 - volunteers | 2 - are planting | 3 - will do | 4 - visited | 5 - Have / tried | 6 - has just finished | 7 - haven't seen | 8 - was built
Điền some, any, much, many, a few, a little, a lot of vào chỗ trống:
There isn't __________ fish sauce left. Can you buy more?
How __________ spring rolls do we need to make?
She only needs __________ sugar - just half a spoon.
We have __________ vegetables in the fridge, so we can make salad.
There are __________ restaurants near the Temple of Literature.
Do you have __________ time to help me with this recipe?
Đáp án: 1 - any/much | 2 - many | 3 - a little | 4 - a lot of/some | 5 - a few | 6 - any
Hoàn thành câu thứ hai với nghĩa tương đương:
I love traditional Vietnamese music. - So __________ my sister.
He can't paint well. - Neither __________ I.
She has visited the National Museum. - So __________ her brother.
They don't enjoy rock music. - I don't enjoy it __________ .
Nam draws beautifully.
- Lan does __________ .Đáp án: 1 - does | 2 - can | 3 - has | 4 - either | 5 - too
People built the Temple of Literature in 1070.
The students are cleaning the community garden.
They will open a new art gallery next month.
Our school organises a music festival every year.
King Ly Nhan Tong established the Imperial Academy in 1076.
Đáp án:
The Temple of Literature was built in 1070.
The community garden is being cleaned by the students.
A new art gallery will be opened next month.
A music festival is organised by our school every year.
The Imperial Academy was established by King Ly Nhan Tong in 1076.
| Câu | Đề bài | A | B | C | D |
| 1 | She __________ cooking Vietnamese food in her free time. | loves | love to | is loving | loved |
| 2 | The Temple __________ by a great king over 900 years ago. | builds | is built | was built | built |
| 3 | __________ you ever eaten bun cha before? | Did | Do | Have | Are |
| 4 | I love traditional music. - __________ do I. | So | Neither | Too | Either |
| 5 | He __________ 2 hours every day on practising the guitar. | spends | takes | uses | does |
| 6 | There isn't __________ sugar left. We need to buy more. | some | any | many | few |
| 7 | She hasn't called me __________ . | already | just | yet | ever |
| 8 | __________ about going for a jog this morning? | What | Why | Shall | Let's |
| 9 | Vietnamese food is different __________ Western food. | than | from | to | as |
| 10 | I have studied English __________ three years. | since | ago | for | in |
| 11 | You look tired. You __________ take a rest. | will | should | are | do |
| 12 | __________ rice do we need for this dish? | How many | How much | How often | How long |
| 13 | She sings __________ beautifully in the class. | more | most | the most | the more |
| 14 | He didn't join the music club. I didn't join it __________ . | so | too | neither | either |
| 15 | It __________ her 30 minutes to walk to the community centre. | spends | takes | costs | does |
Đáp án: 1-A | 2-C | 3-C | 4-A | 5-A | 6-B | 7-C | 8-A | 9-B | 10-C | 11-B | 12-B | 13-C | 14-D | 15-B
Trong quá trình học hoặc khi phụ huynh kèm học cho con có thể sẽ có những thắc mắc nhỏ về hiệu quả học tập, nội dung cần tập trung. IELTS LangGo sẽ trả lời ngay dưới đây:
Thì hiện tại hoàn thành và câu bị động là hai phần khó nhất vì có công thức mới, nhiều dạng bài tập biến đổi câu và dễ nhầm với quá khứ đơn.
Đề thi thường tập trung vào:
Ngoài ra có thể kết hợp viết lại câu và tìm lỗi sai.
Để học tốt, học sinh nên:
Nắm chắc công thức từng cấu trúc
Ghi nhớ dấu hiệu nhận biết của mỗi thì
Làm bài tập phân biệt các dạng dễ nhầm
Ôn theo từng Unit thay vì học dồn trước kì thi
Ngữ pháp tiếng Anh lớp 7 học kì 1 không quá khó nếu học sinh nắm chắc từng cấu trúc theo từng Unit và luyện tập thường xuyên. Học đúng cách, đúng trọng tâm ngay từ đầu chính là chìa khóa để đạt điểm cao và tạo nền tảng vững chắc cho học kì sau.
ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ