Luyện thi IELTS cho người mới bắt đầu, cam kết đầu ra - IELTS LangGo ×

Cách dùng cấu trúc Keep trong Tiếng Anh chi tiết và đầy đủ nhất

Nội dung [Hiện]

Trong Tiếng Anh, Keep là động từ vô cùng quen thuộc, có thể kết hợp từ loại khác để tạo thành các cấu trúc, phrasal verbs hay idioms.

Cùng IELTS LangGo tìm hiểu chi tiết cách dùng cấu trúc keep trong bài viết này.

Tổng hợp kiến thức về cấu trúc Keep: Lý thuyết và bài tập

Tổng hợp kiến thức về cấu trúc Keep: Lý thuyết và bài tập

1. Tổng quan về động từ Keep

Keep là một động từ thông dụng trong Tiếng Anh, có nghĩa tiếng Việt là “giữ ai đó/ vật gì đó” hoặc tiếp tục, kiên trì làm gì đó.

Ví dụ:

  • We have kept these photographs for years and had no intention to throw them away. (Chúng tôi đã giữ những bức ảnh này trong nhiều năm và không có ý định vứt chúng đi.)
  • Keep doing this and you’re gonna pass the exam with flying colors. (Hãy tiếp tục làm điều này và bạn sẽ vượt qua kỳ thi với điểm số cao chót vót thôi.)

Ngoài ra, Keep còn có nghĩa là sở hữu và quản lý một cửa hàng nhỏ.

Ví dụ:

  • My aunt kept a little grocery store in this town. (Dì tôi quản lý một cửa hàng tạp hóa nhỏ ở thị trấn này.)

Keep còn có nghĩa là chăm sóc động vật hoặc trẻ em (khi bố mẹ chúng vắng nhà)

Ví dụ:

  • Her mission everyday is keeping chickens, you know, to see if they lay eggs or not. (Nhiệm vụ của cô ấy hàng ngày là chăm sóc lũ gà, bạn biết đấy, để xem chúng có đẻ trứng hay không.)
  • I have to keep my brother while my mother goes to work. (Tôi phải trông chừng em trai tôi trong khi mẹ tôi đi làm.)

2. Cấu trúc Keep và cách sử dụng

Động từ Keeps có thể đi với Danh từ (N), Tính từ (adj) hay V-ing. Trong phần này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu những cấu trúc với keep thông dụng nhất và cách sử dụng cụ thể của từng cấu trúc nhé.

Các cấu trúc Keep và cách sử dụng chi tiết

Các cấu trúc Keep và cách sử dụng chi tiết

2.1. Cấu trúc Keep V-ing

Keep (on) + Ving: Tiếp tục làm gì đó

Ví dụ:

  • Keep on trying, you will be successful someday. (Hãy tiếp tục cố gắng rồi một ngày nào đó bạn sẽ thành công.)
  • My sister keeps on hoping that her boyfriend will come back. (Em gái tôi không ngừng hy vọng bạn trai của cô ấy sẽ quay lại.)

2.2. Cấu trúc Keep + Noun:

Keep sth: Giữ cái gì đó

Ví dụ:

  • Keep that dress, I don’t need it anymore. (Giữ chiếc váy đó đi, tôi không cần nó nữa.)
  • Keep the house for me, please. (Giữ cái nhà đó cho tôi nhé, làm ơn.)

2.3 Cấu trúc Keep sb/sth Adj

S + keep + sb/sth + adj: Giữ ai đó/cái gì đó như thế nào

Ví dụ:

  • My sister always tries to keep her room clean. (Chị gái tôi luôn cố gắng giữ cho phòng của cô ấy sạch sẽ.)
  • The loud music from the neighbors kept me awake last night. (Tiếng nhạc từ hàng xóm khiến tôi thức cả đêm qua.)

2.4 Cấu trúc Keep sth from sb

S + keep + sth + from + sb: giấu, ngăn không cho ai biết về điều gì đó

Ví dụ:

  • My brother keeps his illness from my mom. (Anh trai tôi giấu mẹ về bệnh của anh ấy.)
  • I believe that she kept something from me. (Tôi tin chắc rằng Cô ấy giấu tôi điều gì đó.)

2.5 Cấu trúc Keep sb from N/doing sth

S + keep sb/sth from Ving: Ngăn không cho ai/vật gì làm gì đó

Ví dụ:

  • She kept her cat from jumping on her bed. (Cô ấy ngăn con mèo của mình không nhảy lên giường của mình.)
  • My dad kept my sister from playing games on the computer. (Bố tôi không cho em gái tôi chơi máy tính.)

3. Phrasal Verb với động từ Keep

Ngoài những những cấu trúc keep ở trên, động từ keep còn đi với nhiều giới từ để tạo thành các cụm động từ (Phrasal verbs). Cùng IELTS LangGo học ngay những phrasal verbs với động từ Keep để hiểu và vận dụng nhé.

Phrasal Verbs với động từ Keep

Phrasal Verbs với động từ Keep

  • keep at something: để tiếp tục làm hoặc làm việc gì đó

Ví dụ: I kept at my homework and finally finished at two this afternoon. (Tôi tiếp tục làm bài tập và cuối cùng đã hoàn thành vào lúc hai giờ chiều nay.)

  • keep (sth/sb) back: ngăn ai hoặc cái gì đi qua một địa điểm cụ thể nào đó

Ví dụ: The signal was set to keep people back from the dangerous zone. (Biến báo được thiết lập để ngăn mọi người đi vào vùng nguy hiểm.)

  • keep sth down: có thể ăn/uống gì đó mà không bị nôn, ói

Ví dụ: After watching that scene, she couldn’t keep anything down. (Sau khi xem cảnh đó, cô ấy không thể ăn được bất cứ điều gì.)

  • keep (sb/sth) away: ngăn cản ai đi đâu đó hoặc lại gần thứ gì đó

Ví dụ: Keep children away from kitchen is parents’ responsibility. (Cha mẹ phải để trẻ em tránh xa nhà bếp.)

  • keep sb in: phạt một đứa trẻ phải ở nhà hoặc bắt ai đó ở trong viện

Ví dụ: My parents kept my brother in for a week because he lied to them. (Bố mẹ tôi đã bắt anh tôi ở nhà trong một tuần vì anh ấy đã nói dối họ.)

  • keep in with sb: tiếp tục cố gắng thân thiện với ai đó, đặc biệt là vì họ có thể giúp bạn

Ví dụ: I hate to keep in with my ex-boyfriend although my people advice me to do it. (Tôi ghét phải giữ mối quan hệ với bạn trai cũ của mình mặc dù mọi người khuyên tôi nên làm điều đó.)

  • keep (sth/sb) off sth: ngăn chặn ai đó/vật gì đó đi vào một khu vực

Ví dụ: There was a notice saying "Keep off the grass". (Có một cảnh báo ghi "Không giẫm lên cỏ")

  • keep on at somebody for/about something: lải nhải với ai về chuyện gì

Ví dụ: She kept on at us for her score in the final exam. (Cô ấy không ngừng lải nhải với chúng tôi về điểm số của cô ấy trong kỳ thi cuối khóa.)

  • keep up (with sb/sth): bắt kịp (ai đó/vật gì đó)

Ví dụ: She started to walk faster and I had to run to keep up. (Cô ấy bắt đầu đi nhanh hơn và tôi phải chạy để theo kịp.)

4. Idioms với động từ Keep

Bên cạnh các cấu trúc keep và phrasal verbs, động từ Keep cũng xuất hiện trong rất nhiều thành ngữ thú vị có thể giúp bạn tăng band điểm IELTS Speaking. Cùng tìm hiểu một số idioms thông dụng với động từ Keep mà LangGo đã tổng hợp nhé.

Idioms với động từ Keep

Idioms với động từ Keep

  • keep an eye on sb/sth: chăm sóc hoặc để mắt tới ai đó, cái gì đó

Ví dụ: Would you mind keeping an eye on my seat while I go to the WC? (Bạn có phiền để mắt đến chỗ ngồi của tôi khi tôi đi vệ sinh không?)

  • keep count (of sth): nhớ tổng số

Ví dụ: The teacher kept count of how many time he forgot to finish his homework this week. (Giáo viên nhớ tổng số bao nhiêu lần cậu ấy quên làm bài tập trong tuần này.)

  • keep your fingers crossed: hy vọng mạnh mẽ rằng điều gì đó sẽ xảy ra

Ví dụ: My mother are keeping her fingers crossed that he’ll pass the exam again soon. (Mẹ tôi đang hy vọng rằng anh ấy sẽ sớm vượt qua kỳ thi một lần nữa.)

  • keep sb company: ở cùng với ai đó

Ví dụ: I kept her company while she was waiting her parents to pick her up. (Tôi vẫn bầu bạn với cô ấy trong khi cô ấy chờ bố mẹ đến đón.)

  • keep your fingers above water: có thể xoay sở, đặc biệt là khi bạn gặp khó khăn về tài chính

Ví dụ: The business was in trouble, but thanks to his talent, we kept our figure above water. (Công việc làm ăn gặp khó khăn, nhưng nhờ tài năng của anh ấy, chúng tôi vẫn xoay xở được về mặt tài chính.)

  • keep your mouth shut: giữ im lặng

Ví dụ: You'd better keep your mouth shut or you’ll die. (Tốt hơn hết bạn nên ngậm miệng lại nếu không bạn sẽ chết.)

  • keep sb posted: đảm bảo ai đó biết điều gì đang xảy ra, đặc biệt trong một tình huống đang thay đổi nhanh chóng

Ví dụ: The doctors kept me posted the patient's condition. (Các bác sĩ cần đảm bảo thông báo cho tôi mọi thông tin về tình trạng của bệnh nhân.)

  • keep your temper: giữ bình tĩnh

Ví dụ: It was hard to keep my temper when things didn’t go as the plan. (Thật khó để giữ bình tĩnh khi mọi thứ không diễn ra như kế hoạch.)

  • keep sth to yourself: không nói với người khác về điều gì đó, giữ trong lòng

Ví dụ: She kept that pain to herself to protect their friendship. (Cô giữ nỗi đau đó cho riêng mình để bảo vệ tình bạn của họ.)

  • keep sth under control: giữ cái gì trong tầm kiểm soát

Ví dụ: You must make sure that the temperature of the food are kept under control. ( Bạn phải đảm bảo rằng nhiệt độ của thức ăn luôn được kiểm soát. )

  • Keep a tight rein on someone/something: kiểm soát cẩn thận ai/ cái gì

Ví dụ: I have to keep a tight rein on my cats or they can destroy something in my house again. (Tôi phải để mắt con mèo của mình nếu không chúng có thể phá hủy thứ gì đó trong nhà tôi một lần nữa.)

  • Keep your nose to the grindstone: làm việc chăm chỉ, không nghỉ ngơi

Ví dụ: After that failure, she kept her nose to the grindstore. (Sau lần thất bại đó, cô ấy làm việc rất chăm chỉ.)

  • Keep track of sb/sth: theo dõi ai đó, việc gì đó

Ví dụ: Keeping track of the working progress of all members in the mission of a leader. (Theo dõi tiến độ làm việc của tất cả các thành viên trong nhiệm vụ của một người lãnh đạo.)

6. Bài tập ứng dụng cấu trúc keep

Bài 1: Điền cụm động từ với Keep vào chỗ trống thích hợp

  1. You should ….. from that old factory - it could be dangerous.
  2. Not even serious illness would ….. (him) going to work. He was a complete workaholic.
  3. …..that new cement! It's still wet and I don't want to have to redo it!!
  4. If you ….eating all that chocolate, you'll get fat.
  5. Heading into these dangerous mountains, it's advisable to …… the marked paths.
  6. The teacher …. all the disobedient students after school for an hour.
  7. Even if you feel really angry during the meeting, try and …. (it) until afterwards and we can talk about it then.
  8. Then the doctor said I should ….. dairy products for up to a month and the problem would resolve itself.
  9. I hope this company ……(me) for at least another six months. I really need the money.
  10. Walk faster, Chloe! If you don't ……with the rest of us, we'll return home immediately.

Source: Esl lounge English

→ Đáp án:

  1. keep away
  2. keep him from
  3. keep off
  4. keep on
  5. keep to
  6. kept in
  7. keep it in
  8. keep off
  9. keeps me on
  10. keep up

Hy vọng, qua những kiến thức về cấu trúc keep trên đây, các bạn có thể sử dụng động từ keep một cách thành thạo, đồng thời nâng cao vốn từ vựng với các idioms và phrasal verbs với keep.

Bên cạnh đó, các bạn đừng quên theo dõi website LangGo để cập nhật các bài viết hữu ích khác về IELTS Grammar nhé.

Nhận HỌC BỔNG lên tới 12.000.000Đ khi đăng ký học tại IELTS LangGo - Chỉ trong tháng 4/2024
Hơn 15.000 học viên đã thành công đạt/vượt band điểm IELTS mục tiêu tại LangGo. Hãy là người tiếp theo cán đích 7.5+ IELTS với ưu đãi KHỦNG trong tháng 4 này nhé!
  • CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật 
  • Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
  • 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
  • Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
  • Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP

ĐĂNG KÝ TƯ VẤN LỘ TRÌNH CÁ NHÂN HÓANhận ƯU ĐÃI lên tới 10.000.000đ