Phrasal verb get on with là một cụm động từ có nhiều nghĩa: có mối quan hệ hòa đồng với ai đó, tiếp tục làm việc gì sau khi bị gián đoạn hoặc dùng để hỏi thăm về tình hình việc làm của ai đó trong giao tiếp.
Cùng tìm hiểu sâu hơn ý nghĩa và cách dùng cụ thể của get on with là gì trong bài viết này nhé!
Theo từ điển Oxford, "Get on with" là một cụm động từ (phrasal verb) trong tiếng Anh có 3 nghĩa: tiếp tục làm việc gì sau khi bị gián đoạn, có mối quan hệ tốt với ai đó, quan tâm người khác có đang làm tốt việc của họ hay không.
Cùng tìm hiểu các ý nghĩa, cấu trúc và cách dùng cụ thể của get on with nhé!
Nghĩa phổ biến nhất của cụm từ get on with là hành động tiếp tục làm gì đó, nhất là sau khi bị gián đoạn.
Cấu trúc: get on with (something)
Ví dụ:
Cụm từ này cũng thường được sử dụng để mô tả việc hòa thuận hay có mối quan hệ tốt với người khác.
Cấu trúc: get on with somebody/ get on together
Ví dụ:
Trong giao tiếp, get on with cũng được dùng với ý quan tâm, hỏi han về tiến độ hoặc tình hình thực hiện công việc nào đó của người khác.
Cấu trúc: get on with (something)
Ví dụ:
Bên cạnh đó, chúng ta cũng có thêm cấu trúc phổ biến với get on with để diễn tả về mối quan hệ tốt hoặc xấu với người khác đó là:
Cấu trúc: get/start off on the right/wrong foot (with somebody)
Ví dụ:
Hãy học thêm các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với get on with dưới đây để có thêm nhiều cách diễn đạt hơn bạn nhé!
Ví dụ: We will continue with the project after the meeting. (Chúng tôi sẽ tiếp tục dự án sau cuộc họp.)
Ví dụ: After the interruption, they proceeded with the task. (Sau sự gián đoạn, họ tiếp tục công việc.)
Ví dụ: Please carry on with your work while I handle this. (Vui lòng tiếp tục công việc trong khi tôi xử lý việc này.)
Ví dụ: They moved forward with the plan despite the challenges. (Họ tiếp tục kế hoạch dù gặp phải nhiều thách thức.)
Ví dụ: He has a good relationship with his boss. (Anh ấy có mối quan hệ tốt với sếp của mình.)
Ví dụ: They had to stop the meeting due to technical issues. (Họ phải dừng cuộc họp vì sự cố kỹ thuật.)
Ví dụ: She held back from expressing her thoughts. (Cô ấy giữ lại ý kiến của mình.)
Ví dụ: We decided to postpone the event because of the rain. (Chúng tôi quyết định hoãn sự kiện vì trời mưa.)
Ví dụ: The work was delayed by the bad weather. (Công việc bị trì hoãn bởi thời tiết xấu.)
Ví dụ: He is at odds with his manager over the new company policies. (Anh ấy đang mâu thuẫn với quản lý về các chính sách mới của công ty.)
Áp dụng ngay kiến thức về get on with ở trên để làm bài tập sau nhé!
Bài tập: Viết lại các câu sau từ tiếng Việt sang tiếng Anh
Cô ấy hòa thuận với mọi người trong lớp.
Họ luôn tranh cãi về những điều nhỏ nhặt.
Tôi sẽ bắt đầu làm bài tập ngay bây giờ.
Tôi không đồng ý với bạn về vấn đề này.
Anh ấy đã bắt đầu làm việc với kế hoạch mới ngay sau khi được phê duyệt.
Đáp án
She gets on with everyone in the class.
They always argue about trivial things.
I will get on with my homework right now.
I disagree with you on this matter.
He got on with the new plan as soon as it was approved.
Tóm lại, chúng ta sử dụng get on with để diễn tả việc có mối quan hệ tốt với ai đó hoặc bắt đầu làm gì sau khi bị gián đoạn. Trong giao tiếp, get on with còn được dùng khi muốn hỏi người khác có đang làm tốt việc nào đó không. Nếu thấy kiến thức mà IELTS LangGo cung cấp là hữu ích, bạn đừng quên chia sẻ cho mọi người cùng học nhé!
ĐĂNG KÝ TƯ VẤN LỘ TRÌNH CÁ NHÂN HÓANhận ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ