Luyện thi IELTS cho người mới bắt đầu, cam kết đầu ra - IELTS LangGo ×

Các thì trong tiếng Anh lớp 8: Công thức, cách dùng và bài tập

Nội dung [Hiện]

Các thì cơ bản (tenses) là chủ điểm ngữ pháp quan trọng trong chương trình tiếng Anh lớp 8. Bài viết dưới đây sẽ tổng hợp lý thuyết các thì trong tiếng Anh lớp 8 cùng với một số bài tập để người học thực hành luôn các kiến thức đã học.

Tổng hợp lý thuyết các thì cơ bản trong tiếng Anh lớp 8
Tổng hợp lý thuyết các thì cơ bản trong tiếng Anh lớp 8

1. Tổng hợp các thì trong tiếng Anh lớp 8

IELTS LangGo sẽ cùng bạn ôn tập lại khái niệm, cách dùng, dấu hiệu nhận biết và cấu trúc các thì trong tiếng Anh lớp 8.

1.1. Thì hiện tại đơn (Present Simple Tense)

Khái niệm: Thì hiện tại đơn (Present simple Tense) dùng để diễn tả các tình huống, sự kiện xảy ra tại thời điểm hiện tại.

Công thức:

(+) S + V(s/es) + O

(-) S + do/does + not + V + O

(?) Do/Does + S + V + O?

Ví dụ:

  • He always takes a bus to work. (Anh ấy luôn bắt xe buýt đi làm.)
  • He doesn't watch TV in the morning. (Anh ấy không xem TV vào buổi sáng.)
  • Does she have dinner at 7 a.m? (Có phải cô ấy ăn tối lúc 7h không?)

Cách dùng:

  • Diễn đạt thông tin chung, sự kiện lặp đi lặp lại, thói quen hàng ngày.

Ví dụ: The museum opens at 10:00 AM and closes at 5:00 PM. (Bảo tàng mở cửa lúc 10 giờ và đóng cửa lúc 5 giờ.)

  • Diễn đạt sự thật khoa học, hiện tượng tự nhiên.

Ví dụ: English is widely spoken around the world. (Tiếng Anh được nói phổ biến trên thế giới.)

  • Diễn đạt lịch trình, thời gian biểu, chương trình.

Ví dụ: The train departs at 9 AM. (Tàu khởi hành lúc 9 giờ.)

Dấu hiệu nhận biết:

Every day/week/month/year, Always, Usually, Often, Sometimes, Rarely, Never, On Mondays/Thursdays, Once/Twice/Three times a week

Ví dụ:

  • Andy always wakes up early in the morning. (Andy luôn dậy sớm vào buổi sáng.)
  • She rarely eats fast food; she prefers homemade meals. (Cô ấy hiếm khi ăn đồ ăn nhanh; cô ấy thích những bữa ăn tự nấu hơn.)
Ôn tập các thì trong tiếng Anh lớp 8 hiệu quả
Ôn tập các thì trong tiếng Anh lớp 8 hiệu quả

1.2. Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous Tense)

Khái niệm: Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous Tense) dùng để diễn tả những sự việc, tình huống đang diễn ra tại thời điểm nói.

Công thức:

(+) S + am/is/are + V-ing + O

(-) S + am/is/are + not + V-ing + O

(?) Am/Is/Are + S + V-ing + O?

Ví dụ:

  • I am studying for my exams. (Tôi đang ôn tập cho bài kiểm tra.)
  • We aren't watching TV right now. (Chúng tôi không xem TV bây giờ.)
  • Are Tom and Thomas flying to Paris next week? (Có phải Tom và Thomas bay đến Paris vào tuần tới không?)

Cách dùng:

  • Diễn đạt về hành động đang diễn ra trong khoảng thời gian hiện tại.

Ví dụ: They are building a new bridge this week. (Họ đang xây một cây cầu mới tuần này.)

  • Diễn đạt về kế hoạch tương lai chắc chắn sẽ xảy ra.

Ví dụ: I am meeting my friend for lunch tomorrow. (Tôi sẽ đi ăn cùng bạn tôi ngày mai.)

  • Khi kết hợp với “always” còn mang ý nghĩa phàn nàn về một hành động khó chịu.

Ví dụ: She’s always making so much noise at night. (Tối nào cô ấy cũng tạo ra rất nhiều tiếng động.)

Dấu hiệu nhận biết:

Now, Right now, At the moment, At present, Today, This week, Look!, Listen!, Be quiet! …

Ví dụ:

  • I am writing an email to my boss now. (Tôi đang viết mail cho sếp của tôi bây giờ.)
  • Look! The boy is stealing the man’s wallet. (Nhìn kìa! Thằng bé đang lấy trộm cái ví của người đàn ông.)

1.3. Thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect Tense)

Khái niệm: Thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect Tense) thường được sử dụng để diễn đạt về một hành động đã diễn ra trong quá khứ và kết quả của nó có thể ảnh hưởng đến hiện tại.

Công thức:

(+) S + have/has + V3 + O

(-) S + have/has + not + V3 + O

(?) Have/Has + S + V3 + O?

Ví dụ:

  • They have completed the project ahead of schedule. (Họ đã hoàn thành dự án trước thời hạn.)
  • They haven't met the new manager. (Họ chưa gặp người quản lý mới.)
  • Has she tried sushi before? (Cô ấy đã bao giờ thử sushi trước đây chưa?)

Cách dùng:

  • Diễn đạt về hành động đã xảy ra trong quá khứ mà không chỉ định thời điểm cụ thể:

Ví dụ: She has seen that movie before. (Cô ấy đã xem bộ phim này trước đây.)

  • Kết nối quá khứ với hiện tại:

Ví dụ: Andy and Mary have been friends since childhood. (Andy và Mary đã là bạn từ khi còn nhỏ.)

  • Diễn đạt về kinh nghiệm cuộc sống:

Ví dụ: Have you ever traveled abroad? (Bạn đã bao giờ đi du lịch nước ngoài chưa?)

Dấu hiệu nhận biết:

Ever, Already, Just, Yet, Before, Since + mốc thời gian, For + khoảng thời gian,

Ví dụ:

  • I have already finished my homework. (Tôi đã hoàn thành xong bài tập về nhà rồi.)
  • Have you seen that new movie yet? (Ban đã xem bộ phim này chưa?)

1.4. Thì tương lai đơn (Future Simple Tense)

Khái niệm: Thì tương lai đơn (Future Simple Tense) được sử dụng để diễn đạt về các hành động sẽ xảy ra tại một thời điểm không xác định trong tương lai.

Công thức:

(+) S + will + V + O

(-) S + will + not (won’t) + V + O

(?) Will + S + V + O?

Ví dụ:

  • Harry will start his new job in December. (Harry sẽ bắt đầu công việc mới vào tháng 12.)
  • I won't forget to call you tomorrow. (Tôi sẽ không quên gọi cho bạn ngày mai.)
  • Will they arrive on time for the event? (Họ sẽ đến đúng giờ cho sự kiện chứ?)

Cách dùng:

  • Dự đoán chủ quan về tương lai mà không dựa trên cơ sở, bằng chứng nào:

Ví dụ: I think it will rain heavily tomorrow. (Tôi nghĩ ngày mai trời sẽ mưa to.)

  • Quyết định tương lai được đưa ra tại thời điểm nói:

Ví dụ: She will send you an email with the details. (Cô ấy sẽ gửi cho bạn một email chi tiết.)

  • Thể hiện ý chí hoặc quyết định cá nhân:

Ví dụ: I will never give up. (Tôi sẽ không bao giờ bỏ cuộc.)

Dấu hiệu nhận biết:

Tomorrow, Soon, Next week/month/year/Saturday/Sunday

Ví dụ:

  • My father and I will visit our relatives next month. (Bố tôi và tôi sẽ thăm họ hàng tháng sau.)
  • Will you join the English contest tomorrow? (Bạn có tham gia cuộc thi tiếng Anh ngày mai không?)

1.5. Thì tương lai gần (Be going to)

Khái niệm: Thì tương lai gần (Be going to) được sử dụng để diễn đạt về những dự định, kế hoạch hay ý định trong tương lai.

Công thức:

(+) S + am/is/are + going to + V + O

(-) S + am/is/are + not + going to + V + O

(?) Am/Is/Are + S + going to + V + O?

Ví dụ:

  • They are going to finish their homework after dinner. (Họ sẽ hoàn thành bài tập sau bữa tối.)
  • He isn't going to take that job offer. (Anh ấy sẽ không nhận lời đề nghị làm việc đó.)
  • Aren't they going to participate in the competition? (Họ sẽ không tham gia cuộc thi đúng không?)

Cách dùng:

  • Dự đoán dựa trên chứng cứ ở hiện tại:

Ví dụ: He's coughing a lot. I think he's going to get sick. (Anh ấy ho rất nhiều. Tôi nghĩ rằng anh ấy sẽ bị ốm.)

  • Kế hoạch hoặc dự định đã được quyết định:

Ví dụ: My family is going to travel to Japan next year. (Gia đình tôi sẽ đi du lịch Nhật Bản năm sau.)

Dấu hiệu nhận biết:

Tomorrow, Next week/month/year, Probably

Ví dụ:

  • Are you going to participate in the festival next week? (Bạn có định tham gia lễ hội vào tuần sau không?)

1.6. Thì tương lai tiếp diễn (Future Continuous Tense)

Khái niệm: Thì tương lai tiếp diễn (Future Continuous Tense) được sử dụng để diễn đạt về một tình huống, sự việc sẽ đang diễn ra trong một khoảng thời gian cụ thể trong tương lai.

Công thức:

(+) S + will + be + V-ing + O

(-) S + will + not + be + V-ing + O

(?) Will + S + be + V-ing + O?

Ví dụ:

  • At 9 PM tonight, they will be celebrating their anniversary. (Vào lúc 9 giờ tối nay, họ sẽ kỷ niệm ngày cưới.)
  • She won't be working on the report at 6 PM tomorrow. (Cô ấy sẽ không làm báo cáo vào lúc 6 giờ chiều ngày mai.)
  • Will she be finishing her presentation at this time tomorrow? (Liệu cô ấy có hoàn thành bài thuyết trình của mình vào thời điểm này ngày mai không?)

Cách dùng:

  • Diễn đạt về một tình huống sẽ đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong tương lai:

Ví dụ: This time tomorrow, I will be flying to Paris. (Vào thời gian này ngày mai, tôi sẽ đang bay đến Paris.)

  • Nhấn mạnh sự liên tục của hành động trong tương lai:

Ví dụ: Hannah will be studying all day tomorrow. (Hannah sẽ đang học cả ngày mai.)

Dấu hiệu nhận biết:

At this/ that + time/ moment + thời gian trong tương lai

At + thời điểm xác định trong tương lai (at 6 a.m next Monday)

…when + mệnh đề (when you arrive,…)

Ví dụ:

  • What will you be doing at 10 AM next Saturday? (Bạn sẽ đang làm gì lúc 10 giờ thứ 7 tuần sau?)
  • I will be taking shower when you come over tomorrow. (Tôi sẽ đang tắm khi bạn đến vào ngày mai.)

1.7. Quá khứ đơn (Past Simple Tense)

Khái niệm: Thì quá khứ đơn (Past Simple Tense) được sử dụng để diễn đạt về tình huống, sự việc đã xảy ra và chấm dứt trong quá khứ.

Công thức:

(+) S + V2 + O

(-) S + did + not + V1 + O

(?) Did + S + V1 + O?

Ví dụ:

  • She graduated from university in 2010. (Cô ấy tốt nghiệp đại học năm 2010.)
  • We didn't travel abroad last summer. (Chúng tôi không đi du lịch nước ngoài vào mùa hè năm ngoái.)
  • Did they get on the airport on time? (Họ có lên chuyến bay đúng giờ không?)
Công thức các thì trong tiếng Anh lớp 8 cùng ví dụ
Công thức các thì trong tiếng Anh lớp 8 cùng ví dụ

Cách dùng:

  • Diễn đạt về hành động đã xảy ra trong quá khứ:

Ví dụ: I visited London last summer. (Tôi đã thăm London mùa hè năm ngoái.)

  • Diễn đạt về các sự kiện hoặc hành động xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ:

Ví dụ: We met our friends at the restaurant yesterday. (Chúng tôi gặp bạn của mình ở nhà hàng hôm qua.)

  • Diễn đạt về thói quen hoặc sở thích trong quá khứ:

Ví dụ: She loved reading novels when she was a child. (Cô ấy thích đọc tiểu thuyết khi cô ấy còn là một đứa trẻ.)

Dấu hiệu nhận biết:

Yesterday, Last night/week/month/year, In + năm quá khứ, When + thời điểm trong quá khứ, Ago

Ví dụ:

  • Did you watch the movie Fantastic Four last night? (Bạn có xem phim Fantastic Four tối qua không?)
  • She didn't travel to Europe when she finished college. (Cô ấy không đi du lịch tới Châu Âu khi cô ấy học xong đại học.)

1.8. Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous Tense)

Khái niệm: Thì quá khứ tiếp diễn (Past Continuous Tense) được sử dụng để diễn đạt về một tình huống, sự kiện đang diễn ra tại một điểm thời gian cụ thể trong quá khứ.

Công thức:

(+) S + was/were + V-ing + O

(-) S + was/were + not + V-ing + O

(?) Was/Were + S + V-ing + O?

Ví dụ:

  • At 9 PM last night, I was cramming for my exams. (Lúc 9 giờ tối qua tôi đang ôn thi.)
  • We weren't playing basketball during the rain. (Chúng tôi không chơi bóng rổ khi trời mưa.)
  • Was she cooking lunch when you arrived? (Cô ấy đang nấu bữa trưa khi bạn đến à?)

Cách dùng:

  • Diễn đạt về hành động đang diễn ra trong quá khứ tại một điểm thời gian cụ thể:

Ví dụ: At 7 PM last night, I was watching comedy show. (Lúc 7 giờ tối qua tôi đang xem chương trình hài.)

  • Miêu tả một hành động đang diễn ra thì một hành động khác xen ngang:

Ví dụ: It was raining when I left the house. (Trời đang mưa khi tôi ra khỏi nhà.)

  • Diễn đạt về hai sự kiện đang diễn ra đồng thời trong quá khứ:

Ví dụ: While she was making breakfast, he was doing the dishes. (Trong khi cô ấy đang làm bữa sáng thì anh ấy đang rửa bát.)

Dấu hiệu nhận biết:

At + thời gian cụ thể trong quá khứ, While, When

Ví dụ:

  • I was studying when the earthquake occurred. (Tôi đang học thì động đất xảy ra.)
  • What were they doing at this time yesterday? (Họ đang làm gì vào thời gian này hôm qua?)

1.9. Quá khứ hoàn thành (Past Perfect Tense)

Khái niệm: Thì quá khứ hoàn thành (Past Perfect Tense) được sử dụng để diễn đạt về một hành động đã xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ.

Công thức:

(+) S + had + V3 + O

(-) S + had + not + V3 + O

(?) Had + S + V3 + O?

Ví dụ:

  • She felt relieved because she had completed her assignment before the deadline. (Cô cảm thấy nhẹ nhõm vì đã hoàn thành nhiệm vụ trước thời hạn.)
  • We hadn't explored that part of the city until today. (Chúng tôi chưa khám phá khu vực đó của thành phố cho đến ngày hôm nay.)
  • Had they left the office before you arrived? (Họ đã rời văn phòng trước khi bạn đến phải không?)

Cách dùng:

  • Diễn đạt về một hành động đã hoàn thành trước một hành động khác trong quá khứ:

Ví dụ: She had completed her assignment before the meeting started. (Cô ấy hoàn thành công việc trước khi cuộc họp bắt đầu.)

  • Thể hiện sự hoàn thành của một hành động trước một thời điểm cụ thể trong quá khứ:

Ví dụ: Mendy realized he had left his laptop at home. (Mendy nhận ra là mình đã để quên máy tính ở nhà.)

Dấu hiệu nhận biết:

Until then, Prior to that time, As soon as, Before, After, When, By the time + S + V

Ví dụ:

  • She hadn't traveled by plane until last year. (Cô ấy đã không đi du lịch bằng máy bay cho đến năm ngoái.)
  • By the time I got home, they had cleaned up the house. (Khi tôi đến nhà thì họ đã lau xong nhà.)

1.10. Quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past Perfect Continuous Tense)

Khái niệm: Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past Perfect Continuous Tense) diễn tả một hành động xảy ra trong quá khứ, kéo dài trong quá khứ và cũng đã kết thúc trong quá khứ.

Công thức:

(+) S + had + been + V-ing + O

(-) S + had + not + been + V-ing + O

(?) Had + S + been + V-ing + O?

Ví dụ:

  • He had been working on the project all morning before the meeting started. (Anh ấy đã làm về dự án cả buổi sáng trước khi cuộc họp bắt đầu.)
  • Thomas hadn't been doing exercise regularly before he took up horse riding. (Anh ấy đã không tập thể dục thường xuyên trước khi học cưỡi ngựa.)
  • How long had she been practicing yoga before she became an instructor? (Cô ấy đã tập yoga được bao lâu trước khi trở thành huấn luyện viên?)

Cách dùng:

  • Diễn đạt về sự tiếp tục của một hành động trong quá khứ trước một sự kiện khác:

Ví dụ: She had been walking for hours before she felt tired. (Cô ấy đã học hàng giờ trước khi cô ấy thấy mệt.)

  • Thể hiện một sự kiện đã bắt đầu trong quá khứ, tiếp tục và hoàn thành trước một thời điểm nhất định trong quá khứ:

Ví dụ: By the time I joined the company, they had been developing the software for months. (Lúc tôi tham gia công ty, họ đã phát triển phần mềm trong nhiều tháng.)

Dấu hiệu nhận biết:

For, Since, When, Until then, By the time, Prior to that time, Before

Ví dụ:

  • She had been waiting for the bus for half an hour when it finally arrived. (Cô ấy đã đợi xe buýt được nửa tiếng thì cuối cùng nó cũng đến.)
  • Had you been studying for the exam before the phone rang? (Có phải cậu đang ôn thi trước khi chuông reo không?)

2. Cách học các thì trong tiếng Anh lớp 8 qua sơ đồ tư duy

Học ngữ pháp qua sơ đồ tư duy (mindmap) là phương pháp được nhiều người học áp dụng và khá hiệu quả. Tùy theo khả năng hội họa và thiết kế thì người học có thể tự tạo ra những mẫu sơ đồ tư duy các thì trong tiếng Anh lớp 8 phù hợp.

Các bạn có thể tham khảo 2 mẫu sơ đồ các thì trong tiếng Anh lớp 8 dưới đây và tự vẽ cho mình mindmap để học các thì khác nhé.

Mẫu sơ đồ tư duy thì hiện tại đơn
Mẫu sơ đồ tư duy thì hiện tại đơn
Mẫu sơ đồ tư duy thì tương lai đơn
Mẫu sơ đồ tư duy thì tương lai đơn

3. Bài tập các thì trong tiếng Anh lớp 8 - có đáp án

Bài tập 1: Điền vào chỗ trống với dạng đúng của động từ trong ngoặc:

1. Every morning, she (read) __________ a newspaper.

2. While I (watch) __________ TV, my brother (study) __________ for his exams.

3. They (live) __________ in this city for ten years before they moved to the countryside.

4. Next week, she (travel) __________ to Paris for a business conference.

5. I (work) __________ on this project all day tomorrow.

6. When I called, they (have) __________ a meeting.

7. By the age of 25, he (visit) __________ more than ten countries.

8. She (learn) __________ English for three years before she moved to the United States.

9. They (clean) __________ the house for hours before the guests arrived.

10. I usually (read) __________ a book before bedtime.

11. While she (cook) __________ dinner, her kids (do) __________ their homework.

12. By the time the movie (start) __________, we (already/eat) __________ dinner.

13. Last summer, they (go) __________ on a road trip across the country.

14. Next weekend, he (attend) __________ a photography workshop.

15. When I (arrive) __________, they (play) __________ a board game.

16. Before he moved to London, he (never/live) __________ in a big city.

17. She (study) __________ for the exam for two hours when her friends called.

18. We (not/see) __________ each other for years before we met again.

19. Yesterday, he _________ (go) to the gym after work.

20. By this time next year, they __________ (live) in a new apartment.

21. She __________ (watch) a movie when the power went out.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

1. I __________ (live) in this city for ten years.

a) am living

b) has lived

c) live

d) have lived

2. What _________ (you/do) at this time yesterday?

a) are you doing

b) do you do

c) were you doing

d) did you do

3. They _________ (travel) to Japan next summer.

a) will travel

b) travels

c) are traveling

d) will be traveling

4. By the time I arrived, Harry and Peter _________ (finish) the assignment.

a) finish

b) have finished

c) will finish

d) had finished

5. She _________ (study) for two hours before the exam.

a) is studying

b) studies

c) was studying

d) will be studying

6. We _________ (not/eat) dinner yet.

a) not eat

b) don't eat

c) didn't eat

d) haven't eaten

7. What _________ (you/do) when the accident happened?

a) do you do

b) are you doing

c) did you do

d) were you doing

8. She _________ (live) in London before she moved to Paris.

a) lives

b) live

c) lived

d) was living

9. I _________ (read) this book last year.

a) read

b) am reading

c) reads

d) have read

10. They _________ (not/visit) that museum before.

a) don't visit

b) didn't visit

c) haven't visited

d) hadn't visited

11. I __________ (work) on this project for two hours now.

a) works

b) am working

c) work

d) will work

12. By this time tomorrow, she __________ (finish) her presentation.

a) finishes

b) will finish

c) finish

d) finished

13. What _________ (you/do) at 3 PM yesterday?

a) do you do

b) did you do

c) are you doing

d) were you doing

14. They _________ (travel) to Paris next summer.

a) are traveling

b) will travel

c) travels

d) will be traveling

15. Before the concert started, they _________ (practice) for weeks.

a) practices

b) have practiced

c) practiced

d) had been practicing

16. When I called, he _________ (read) a book.

a) reads

b) read

c) was reading

d) has read

17. By the time we arrived, they _________ (finish) the meal.

a) finish

b) finished

c) will finish

d) have finished

18. What _________ (you/do) this weekend?

a) do you do

b) are you doing

c) did you do

d) will you do

19. She _________ (never/eat) sushi before.

a) never eats

b) never eating

c) had never eaten

d) never ate

20. We _________ (not/see) each other for years before we met again.

a) didn't see

b) haven't seen

c) not see

d) hadn't seen

Đáp án:

Bài tập 1:

1. reads

2. am watching, is studying

3. had lived

4. will be traveling

5. will be working

6. were having

7. had visited

8. had been learning

9. had been cleaning

10. read

11. is cooking, are doing

12. starts, have already eaten

13. went

14. will be attending

15. arrive, will be playing

16. had never lived

17. had been studying

18. hadn't seen

19. went

20. will be living

21. was watching

Bài tập 2:

1. d) have lived

2. c) were you doing

3. a) will travel

4. d) had finished

5. c) was studying

6. d) haven't eaten

7. c) did you do

8. c) lived

9. a) read

10. c) haven't visited

11. b) am working

12. b) will finish

13. b) did you do

14. b) will travel

15. d) had been practicing

16. c) was reading

17. d) have finished

18. b) are you doing

19. c) had never eaten

20. b) haven't seen

Trên đây là tổng hợp lý thuyết và bài tập các thì trong tiếng Anh lớp 8. Hy vọng những kiến thức này sẽ giúp các bạn học sinh lớp 8 ôn luyện tốt hơn cho các kỳ thi.

IELTS LangGo

Rinh lì xì mừng xuân lên tới 13.000.000Đ tại IELTS LangGo - chỉ trong tháng 2/2024
Hơn 15.000 học viên đã thành công đạt/vượt band điểm IELTS mục tiêu tại LangGo. Hãy là người tiếp theo cán đích 7.5+ IELTS với ưu đãi CHƯA TỪNG CÓ trong tháng 2!
  • CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật 
  • Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
  • 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
  • Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
  • Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP

Đăng ký tư vấn MIỄN PHÍ
Nhận ƯU ĐÃI lên tới 10.000.000đ