Hotline
Tài liệu
Tuyển dụng
Chat
Langgo
Avatar
Bài đăng, 23/12/2019
By Evans

Tổng hợp các từ vựng tiếng Anh chủ đề tính cách con người thông dụng nhất. Tranh thủ nạp ngay kiến thức vào đầu ngay nhé!

54 từ vựng tiếng Anh về tính cách thông dụng - LangGo

A. CÁCH MIÊU TẢ TÍNH CÁCH CON NGƯỜI BẰNG TIẾNG ANH

 

1. Khi miêu tả về tính cách của người khác, bạn có thể dùng các trạng từ chỉ mức độ khác nhau để miêu tả (so/ very/ quite/ really/ relatively/ a bit/ a little/ slightly).

Ví dụ:

He is so careful so his parents don't need to worry him much

(Anh ấy rất cẩn thận nên bố mẹ không cần lo lắng cho anh ấy quá nhiều)

John is quite jealous whenever his girlfriend talks to another guy

(John khá là ghen tuông mỗi khi bạn gái anh ta nói chuyện cùng một chàng trai khác)

 

2. Khi miêu tả về tính cách người khác bằng tiếng Anh, hay thêm một vài ví dụ về hành động thường gặp của người đó để làm thuyết phục luận điểm của bạn.

Ví dụ:

Tom is a very hard-working person, He always stays late after work.

(Tom là người làm việc chăm chỉ. ANh ấy luôn ở lại muộn sau giờ tan làm)

Peter is quite reserved, He never talks about his feeling

(Peter khá là dè dặt. Anh ấy chẳng chịu nói về cảm xúc của mình)

 

3. Khi miêu tả tính cách của ai đó với ý nghĩa tiêu cực, chúng ta thường cố gắng dùng ngôn ngữ nhẹ nhàng hoặc dùng câu phủ định lại các từ mang ý nghĩa tích cực để hạn chế gây mất lòng người đối diện.

Ví dụ: 

He can be aggressive at times  – không nên nói "He is aggressive" 

He is not very smart – không nên nói "He is stupid" 

 

B. TỪ VỰNG TIẾNG ANH VỀ TÍNH CÁCH CON NGƯỜI

 

1. aggressive: hung hăng; xông xáo

2. ambitious: có nhiều tham vọng

3. cautious: thận trọng, cẩn thận

4. careful: cẩn thận

5. cheerful/amusing: vui vẻ

6. clever: khéo léo

7. tacful: khéo xử, lịch thiệp

8. competitive: cạnh tranh, đua tranh

9. confident: tự tin

10. creative: sáng tạo

11. dependable: đáng tin cậy

12. dumb: không có tiếng nói

13. enthusiastic: hăng hái, nhiệt tình

14. easy-going: dễ tính

15. extroverted: hướng ngoại

16. faithful: chung thuỷ

Tìm hiểu thêm các chủ đề tiếng Anh thông dụng: 

Cấu trúc câu cảm thán trong tiếng Anh giao tiếp - LangGo 

Hướng dẫn thuyết trình tiếng Anh chuyên nghiệp - LangGo

17. introverted: hướng nội

18. generous: rộng lượng

19. gentle: nhẹ nhàng

20. humorous: hài hước

21. honest: trung thực

22. imaginative: giàu trí tưởng tượng

23. intelligent, smart: thông minh

24. kind: tử tế

25. loyal: trung thành

26. observant: tinh ý

27. optimistic: lạc quan

28. patient: kiên nhẫn

29. pessimistic: bi quan

30. polite: lịch sự

31. outgoing: hướng ngoại

32. sociable, friendly: thân thiện

33. open-minded: khoáng đạt

34. quite: ít nói

35. rational: có lý trí, có chừng mực

36. reckless: hấp tấp

37. sincere: thành thật, chân thật

38. stubborn: bướng bỉnh

39. talkative: lắm mồm

40. understanding: hiểu biết

41. wise: thông thái, uyên bác

42. lazy: lười biếng

43. hot-temper: nóng tính

44. bad-temper: khó chơi

45. selfish: ích kỷ

46. mean: keo kiệt

47. cold: lạnh lùng

48. silly, stupid: ngu ngốc, ngốc nghếch

49. crazy: điên cuồng (mang tính tích cực)

50. mad: điên, khùng

51. aggressive: xấu bụng

52. unkind: xấu bụng, không tốt

53. unpleasant: khó chịu

54. cruel: độc ác

 

Trên đây, LangGo đã hướng dẫn bạn cách thức cần thiết để miêu tả tính cách của một người khác và các từ vựng tiếng Anh thông dụng chỉ tính cách con người. Chúc các bạn học tốt tiếng Anh!

Tìm hiểu thêm các chủ để tiếng Anh hữu ích: 

99 câu Tiếng Anh giao tiếp thông dụng, đi đâu cũng cần (P1) 

Lên trình với 7 bí kíp luyện nghe Tiếng Anh giao tiếp

Bình luận bài viết
Bài viết cùng chuyên mục
Top 62 từ vựng diễn tả cảm xúc tiếng Anh thông dụng

Top 62 từ vựng diễn tả cảm xúc tiếng Anh thông dụng

Từ vựng/ 23.12.2019
Từ vựng tiếng Anh cơ bản theo chủ đề con vật - LangGo

Từ vựng tiếng Anh cơ bản theo chủ đề con vật - LangGo

Từ vựng/ 20.12.2019
Đăng ký nhận tư vấn miễn phí
Hỗ trợ trực tuyến