Luyện thi IELTS cho người mới bắt đầu, cam kết đầu ra - IELTS LangGo ×

Invest đi với giới từ gì? Cấu trúc, cách dùng, bài tập có đáp án

Nội dung [Hiện]

Invest là thuật ngữ quen thuộc trong lĩnh vực kinh doanh tài chính, tuy nhiên, nhiều bạn dù làm trong ngành hay "ngoại đạo" vẫn không khỏi thắc mắc Invest đi với giới từ gì?

Vậy nên trong bài viết này IELTS LangGo sẽ cùng bạn tìm hiểu Invest là gì, các cấu trúc Invest + giới từ, cũng như các từ đồng nghĩa - trái nghĩa kèm bài tập thực hành.

Khám phá Invest là gì và Invest đi với giới từ gì?
Khám phá Invest là gì và Invest đi với giới từ gì?

1. Ý nghĩa của Invest là gì

Theo Oxford Learner’s Dictionary, Invest /ɪnˈvest/ là một động từ được dùng với 4 ý nghĩa chính như sau:

Invest = to buy property, shares in a company, etc. in the hope of making a profit (Đầu tư, mua tài sản, cổ phần trong một công ty,... với hy vọng kiếm được lợi nhuận.)

Ví dụ:

  • John decided to invest a portion of his savings in the stock market. (John quyết định đầu tư một phần của tiền tiết kiệm vào thị trường chứng khoán)
  • Lisa and her husband are planning to invest in real estate by purchasing an apartment in a growing neighborhood. (Lisa và chồng đang lên kế hoạch đầu tư vào bất động sản bằng cách mua một căn hộ trong khu vực phát triển.)

Invest = to spend money on something in order to make it better or more successful (Dùng tiền vào một cái gì đó để khiến nó tốt hơn hoặc thành công hơn)

Ví dụ:

  • The government plans to invest heavily in infrastructure projects such as roads, bridges, and public transportation systems to stimulate economic growth. (Chính phủ dự định đầu tư mạnh mẽ vào các dự án hạ tầng như đường bộ, cầu đường và hệ thống giao thông công cộng để kích cầu tăng trưởng kinh tế.)
  • The company decided to invest in employee training programs and modernizing its technology infrastructure. (Công ty quyết định đầu tư vào các chương trình đào tạo nhân viên và hiện đại hóa cơ sở hạ tầng công nghệ của mình.)

Invest = to spend time, energy, effort, etc. on something that you think is good or useful (Dành thời gian, năng lượng, nỗ lực, v.v. vào thứ mà bạn nghĩ là tốt hoặc hữu ích)

Ví dụ:

  • Jenny decided to invest her time and effort in learning a new language. (Jenny quyết định dành thời gian và nỗ lực vào việc học một ngôn ngữ mới.)
  • The organization invested considerable resources in community programs to address social issues and improve the well-being of local residents. (Tổ chức đầu tư một lượng lớn tài nguyên vào các chương trình cộng đồng để giải quyết các vấn đề xã hội và cải thiện cuộc sống của người dân địa phương.)

Invest = to give somebody power or authority, especially as part of their job (Uỷ quyền trao cho ai đó quyền lực hoặc thẩm quyền trong phần công việc của họ)

Ví dụ:

  • My dad was invested as the new CEO with full authority to make strategic decisions for the company's future direction by the board of directors. (Bố tôi được uỷ quyền làm giám đốc điều hành mới toàn quyền đưa ra các quyết định chiến lược cho hướng đi của công ty trong tương lai bởi ban giám đốc.)
  • The CEO of the organization invested deputy manager with the power to negotiate contracts on behalf of the company because she trusts in her judgment and experiment. (Giám đốc điều hành của tổ chức đã trao cho phó giám đốc quyền đàm phán hợp đồng thay mặt công ty bởi cô ấy tin vào sự đánh giá và kinh nghiệm của mình.)

Các word family của Invest

  • Investment /ɪnˈvest.mənt/ (danh từ): Sự đầu tư

Ví dụ: Buying stocks is considered a long-term investment strategy for accumulate wealth. (Mua cổ phiếu được coi là một chiến lược đầu tư dài hạn để tích lũy tài sản.)

  • Investor /ɪnˈves.t̬ɚ/ (danh từ): Nhà đầu tư

Ví dụ: The CEO was eager to meet with potential investors to discuss funding opportunities for their startup company. (Giám đốc điều hành đang háo hức gặp gỡ các nhà đầu tư tiềm năng để thảo luận về cơ hội tài trợ cho công ty khởi nghiệp của họ.)

  • Investiture /ɪnˈves.tə.tʃɚ/ (danh từ): Lễ nhậm chức

Ví dụ: The investiture ceremony marked the official appointment of the new CEO. (Lễ nhậm chức đánh dấu sự bổ nhiệm chính thức của giám đốc điều hành mới.)

  • Investable /ɪnˈvestəbl/ (tính từ): Có thể, sẵn sàng đầu tư

Ví dụ: The real estate market in that area is highly investable due to its rapid growth and increasing demand. (Thị trường bất động sản trong khu vực đó có khả năng đầu tư do tốc độ tăng trưởng nhanh chóng và nhu cầu ngày càng tăng lên.)

Qua phần trên chắc hẳn bạn đã hiểu hơn về Invest là gì rồi đúng không nhỉ? Ngay sau đây, chúng ta sẽ cùng nhau khám phá tiếp Invest đi với giới từ gì nhé!

2. Invest đi với giới từ gì?

Theo Oxford Learner’s Dictionary,  Invest có thể đi với 3 giới từ in, on, with. Chúng ta cùng tìm hiểu công thức và cách dùng từng cấu trúc Invest + giới từ nhé.

Invest in

  • Công thức: Invest in somebody/something

Ý nghĩa: Đầu tư vào ai/cái gì

Ví dụ: Jack decided to invest in Vinamilk and VinGroup’s stocks because he believed its potential in the future. (Jack quyết định đầu tư vào cổ phiếu của Vinamilk và VinGroup vì anh tin vào tiềm năng của nó trong tương lai.)

  • Công thức: Invest something in something

Ý nghĩa: Đầu tư cái gì vào cái gì

Ví dụ: Foden decided to invest his saving money in real estate, purchasing a small apartment building as a long-term investment. (Foden quyết định đầu tư tiền tiết kiệm của mình vào bất động sản, mua một tòa nhà chung cư nhỏ như một khoản đầu tư dài hạn.)

Invest đi với các giới gì trong tiếng Anh
Invest đi với các giới gì trong tiếng Anh

Invest on

  • Công thức: Invest on something

Ý nghĩa: Đầu tư vào cái gì

Ví dụ: Lisa decided to invest on a new marketing campaign to increase brand awareness for his company. (Lisa quyết định đầu tư vào một chiến dịch tiếp thị mới để tăng sự nhận thức về thương hiệu cho công ty của mình.)

  • Công thức: Invest something on somebody/something

Ý nghĩa: Đầu tư cái gì vào ai/cái gì

Ví dụ: The company decided to invest $1 million on research and development for a new product line. (Công ty quyết định đầu tư 1 triệu đô la vào nghiên cứu và phát triển cho một dòng sản phẩm mới.)

Lưu ý: Invest có thể đi với giới từ In/On để diễn tả ý nghĩa đầu tư vào ai/cái gì. Tuy nhiên, trên thực tế Invest on không thông dụng bằng Invest in nên dù Invest on không sai nhưng trong nhiều trường hợp, bạn vẫn nên dùng Invest In nhé.

Invest with

  • Công thức: Invest someone with something

Ý nghĩa: Trao quyền, uỷ quyền điều gì cho ai đó

Ví dụ: The principal invested the student council president with the responsibility to represent the student and make decisions on their behalf. (Hiệu trưởng giao cho chủ tịch hội học sinh trách nhiệm đại diện các bạn học sinh và thay mặt họ đưa ra các quyết định.)

  • Công thức: Invest someone/something with something

Ý nghĩa: Làm cho ai/cái gì đó dường như có đặc điểm cụ thể

Ví dụ: The writer invested her characters with depth and complexity, creating a narrative that felt rich and immersive. (Nhà văn đã làm cho những nhân vật của mình có chiều sâu và sự phức tạp, tạo ra một câu chuyện cảm xúc và hấp dẫn.)

3. Từ đồng nghĩa/trái nghĩa với Invest

Sau khi hiểu rõ Invest đi với giới từ gì, các bạn cùng học thêm các từ đồng nghĩa/trái nghĩa với Invest để mở rộng vốn từ nhé.

3.1. Từ đồng nghĩa với Invest

  • Allocate: Phân bổ

Ví dụ: The government allocated 10 trillions Vietnam dongs for improve infrastructure in rural areas. (Chính phủ đã phân bổ 10 ngàn tỷ Việt Nam đồng để cải thiện cơ sở hạ tầng ở những khu vực nông thôn.)

  • Put money into: Đầu tư tiền với hy vọng có lợi nhuận

Ví dụ: They put a significant amount of money into set up clothes shop. (Họ đầu tư một số tiền đáng kể vào việc mở cửa hàng quần áo.)

  • Spend on: Tiêu tốn vào

Ví dụ: My company spends an amount of money on research and development to innovate products. (Công ty của tôi chi một số tiền lớn vào nghiên cứu và phát triển để đổi mới sản phẩm.)

Từ đồng nghĩa với Invest
Từ đồng nghĩa với Invest

3.2. Từ trái nghĩa với Invest

  • Liquidate: Phát mại (giải thể, thanh lý)

Ví dụ: After years of declining profits, the business had no choice but to liquidate its assets and shut down. (Sau nhiều năm lãi suất giảm, doanh nghiệp không có lựa chọn nào khác ngoài việc thanh lý tài sản và đóng cửa.)

  • Sell: Bán

Ví dụ: She sold her stocks after its profit failed to meet expectations. (Cô ấy bán cổ phiếu của mình sau khi lợi nhuận của nó không đạt được kỳ vọng.)

  • Withdraw: Rút tiền, loại bỏ

Ví dụ: This ATM allows Mike to withdraw up to 500 dollars a day. (Máy ATM cho phép Mike rút tối đa 500 đô la một ngày)

  • Disinvest: Không đầu tư, thoái vốn

Ví dụ: The company decided to divest its shares in the struggling subsidiary to cut losses. (Công ty quyết định rút khỏi việc sở hữu cổ phiếu của công ty con đang gặp khó khăn để cắt giảm thiệt hại.)

4. Bài tập thực hành Invest đi với giới từ gì

Cùng IELTS LangGo làm bài tập để củng cố lại kiến thức về Invest đi với giới từ gì chúng ta vừa mới học ở trên nhé.

Bài tập Invest đi với giới từ gì củng cố kiến thức
Bài tập Invest đi với giới từ gì củng cố kiến thức

Bài tập: Điền giới từ thích hợp vào chỗ trống để hoàn thiện các câu dưới đây

  1. Haland decided to invest______his friend's startup company because he believed in its potential for success.

  2. The coach invested the team captain______the responsibility to motivate and lead the players both on and off the field.

  3. The philanthropist invested a large sum of money______building schools to provide better educational opportunities for poor children.

  4. The government plans to invest______education by allocating more funds to improve schools and provide better resources for students.

  5. The professor invested her students______the knowledge and confidence to tackle complex problems.

  6. Rose chose to invest______herself by enrolling in a professional development course to enhance her skills and advance her career.

  7. The artist invested his paintings______vivid colors with a sense of energy and life.

  8. The teacher invested her classroom______creativity and enthusiasm.

  9. The government plans to invest a significant portion of its budget______ infrastructure projects to stimulate economic growth.

  10. The company decided to invest a large portion of its profits______expanding its manufacturing facilities.

Đáp án

  1. in/on

  2. with

  3. on/in

  4. in/on

  5. with

  6. in

  7. with

  8. with

  9. on/in

  10. in/on

Vậy là IELTS LangGo đã giải đáp chi tiết cho bạn các kiến thức bao gồm: Invest là gì, Invest đi với giới từ gì cùng những từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Invest.

Hy vọng rằng các thông tin trong bài hữu ích đối với bạn. Nhớ theo dõi website của LangGo để nhận thêm thật nhiều điều thú vị bạn nhé.

IELTS LangGo

🍰 MỪNG SINH NHẬT VÀNG - RỘN RÀNG QUÀ TẶNG!!! TRỊ GIÁ LÊN TỚI 650.000.000Đ - Từ 20/5 đến 30/6.
Nhân dịp sinh nhật 5 tuổi, IELTS LangGo dành tặng các bạn học viên CƠ HỘI GIÀNH những phần quà vô cùng giá trị từ 20/05 - 30/06/2024.
  • 1 xe Honda Vision trị giá 40.000.000đ
  • 3 Laptop Asus Vivo 15 trị giá 10.000.000đ
  • 5 Đồng hồ thông minh trị giá 2.000.000đ
  • 10 Headphone trị giá 1.000.000đ
  • 50 Voucher giảm học phí lên tới 25% 

ĐĂNG KÝ TƯ VẤN LỘ TRÌNH CÁ NHÂN HÓANhận ƯU ĐÃI lên tới 10.000.000đ