Luyện thi IELTS cho người mới bắt đầu, cam kết đầu ra - IELTS LangGo ×

Focus đi với giới từ gì? Cấu trúc và cách dùng trong tiếng Anh

Nội dung [Hiện]

Focus là một động từ phổ biến trong tiếng Anh, có nghĩa là "tập trung". Tuy nhiên, nhiều bạn vẫn chưa nắm được giới từ đi kèm và cách dùng chính xác của Focus. Bài viết này của IELTS LangGo sẽ giúp bạn giải đáp Focus đi với giới từ gì, các cấu trúc và cách dùng thông dụng của Focus trong tiếng Anh.

Focus đi với giới từ gì? Cấu trúc và cách dùng trong tiếng Anh
Focus đi với giới từ gì? Cấu trúc và cách dùng trong tiếng Anh

1. Focus trong tiếng Anh là gì? 

Focus là một từ tiếng Anh linh hoạt với nhiều nghĩa khác nhau. Theo từ điển Cambridge, chúng ta có thể định nghĩa Focus dựa vào cách sử dụng như danh từ hay động từ.

Danh từ Focus: 

  • Tâm điểm của sự quan tâm/chú ý (centre of interest/attention)

Ví dụ: The focus of the meeting was on the upcoming product launch. (Tâm điểm của cuộc họp là về việc ra mắt sản phẩm sắp tới.)

  • Điểm hoặc khoảng cách mà một vật được nhìn rõ ràng (point/distance at which sth is clearly seen)

Ví dụ: Adjust the camera until the subject is in focus. (Điều chỉnh máy ảnh cho đến khi chủ thể nằm trong tầm focus.)

Động từ Focus:

  • Tập trung sự chú ý vào một thứ gì đó (give attention to sth) 

Ví dụ: You should focus on your studies. (Bạn nên tập trung vào việc học.)

  • Hướng mắt về một thứ gì đó (direct your eyes towards sth) 

Ví dụ: The photographer focused the camera on the bird. (Nhiếp ảnh gia lấy nét máy ảnh vào con chim.)

Focus trong tiếng Anh là gì?
Focus trong tiếng Anh là gì?

2. Giải đáp: Focus đi với giới từ gì?

Theo từ điển Cambridge, focus đi với nhiều giới từ khác nhau như: on, upon, of, for, in, out of. Mỗi cách kết hợp mang một sắc thái ý nghĩa riêng biệt, cụ thể: 

Giải đáp: Focus đi với giới từ gì?
Giải đáp: Focus đi với giới từ gì?

2.1. Danh từ focus đi với các giới từ: of, for, on, in, out of

Dưới đây là các giới từ có thể kết hợp với danh từ focus và ví dụ minh họa: 

  • Focus + of + sb/st: sự chú ý của ai, cái gì

Ví dụ: At the party, Lucy always becomes the focus of attention with her vibrant personality. (Tại buổi tiệc, Lucy luôn trở thành trung tâm của sự chú ý với tính cách thú vị)

  • Focus + for + sb/st: tâm điểm của ai, cái gì

Ví dụ: In the art exhibition, the special artwork became the focus for all the visitors (Trong triển lãm nghệ thuật, những tác phẩm nghệ thuật đặc sắc trở thành tâm điểm thu hút tất cả khách tham quan.)

  • Focus + on + sb/st : sự chú ý (của ai/cái gì) vào ai, cái gì. 

Ví dụ: There is a strong focus on healthy eating in our household. (Có một sự tập trung mạnh mẽ vào việc ăn uống lành mạnh trong gia đình chúng tôi.)

  • Be in/out of + Focus: (một bức ảnh hoặc video) rõ ràng/không rõ ràng

Ví dụ:

- The photographer adjusted the camera to ensure the image was in focus. (Nhiếp ảnh gia điều chỉnh máy ảnh để đảm bảo hình ảnh rõ nét nhất.)

- The text in the document appears to be out of focus, making it difficult to read. (Văn bản trong tài liệu dường như đã bị mờ, làm cho việc đọc trở nên khó khăn.)

2.2. Động từ focus đi với các giới từ: on, upon

Dưới đây là 2 giới từ on, upon và ví dụ kèm theo khi kết hợp với động từ focus:

  • Focus on: Nhấn mạnh sự tập trung vào một đối tượng cụ thể.

Ví dụ:

- Focus on your studies. (Tập trung vào việc học của bạn.)

- The company is focusing on new market opportunities. (Công ty đang tập trung vào các cơ hội thị trường mới.)

  • Focus upon: Tương tự "focus on", nhưng mang tính trang trọng hơn.

Ví dụ:

- The government is focusing upon the issue of climate change. (Chính phủ đang tập trung vào vấn đề biến đổi khí hậu.)

- He focused upon his work and ignored everything else. (Anh ấy tập trung vào công việc và phớt lờ mọi thứ khác.)

3. Focus on là gì? Sau focus on là gì?

Focus on được hiểu theo 2 cách khác nhau tương ứng với vai trò của từ Focus là danh từ hay động từ. 

  • Focus (danh từ) on: sự tập trung hoặc trọng tâm của một cái gì đó.

Ví dụ: The focus on environmental conservation has increased in recent years. (Sự tập trung vào bảo tồn môi trường đã tăng trong những năm gần đây.)

  • Focus(động từ) on: tập trung hoặc chú ý vào một cái gì đó.

Ví dụ: The teacher asked the students to focus on the main points of the lesson. (Giáo viên yêu cầu học sinh tập trung vào các điểm chính của bài học.)

Sau Focus on là gi?
Sau Focus on là gi?

Bên cạnh đó, Focus on có thể được theo sau bởi: danh từ hoặc Ving tùy thuộc vào ngữ cảnh và ý nghĩa mà bạn muốn truyền tải. Sau đây là các cấu trúc focus on:

  • Focus on + N (danh từ/cụm danh từ): tập trung vào ai, cái gì.

Ví dụ: Focus on your health and well-being. (Tập trung vào sức khỏe và tinh thần của bạn.).

  • Focus on + V-ing: tập trung vào làm một việc nào đó.

Ví dụ: The organization is focusing on helping people in need. (Tổ chức tập trung vào việc giúp đỡ những người có nhu cầu.)

  • Focus st + on + sb/st:  tập trung một cái gì đó (thường là một tài nguyên, sự chú ý, hoặc một hành động cụ thể) vào một người hoặc một vấn đề cụ thể

Ví dụ: The company decided to focus its resources on developing new technology. (Công ty quyết định tập trung nguồn lực vào việc phát triển công nghệ mới.)

4. Các Collocations của Focus

Chúng ta có thể kết hợp Focus với các từ khác để tạo thành các collocations (cụm từ) phù hợp. Cụ thể: 

  • Focus especially on: đặc biệt tập trung vào

Ví dụ: She focused especially on her studies during exam week. (Cô ấy đặc biệt tập trung vào việc học của mình trong tuần thi.)

  • Focus heavily on: tập trung mạnh mẽ vào

Ví dụ: The discussion focused heavily on economic policy. (Cuộc thảo luận tập trung mạnh mẽ vào chính sách kinh tế.)

  • Largely focus on: tập trung lớn vào

Ví dụ: The research project was largely focused on environmental sustainability. (Dự án nghiên cứu phần lớn tập trung vào tính bền vững môi trường.)

  • Focused hard on: tập trung cao độ vào

Ví dụ: He focused hard on finishing the test. (Anh ấy tập trung hết sức vào việc hoàn thành bài kiểm tra.)

  • Focused intently on: tập trung chăm chú vào

Ví dụ: The detective listened intently, focusing on every word of the witness's testimony. (Thám tử lắng nghe chăm chú, tập trung vào từng lời khai của nhân chứng.)

  • Focused automatically on: tự động lấy nét/ tập trung vào

Ví dụ: When I opened the camera, it focused automatically on my face. (Khi tôi mở máy ảnh, nó tự động lấy nét vào khuôn mặt của tôi.)

  • Need to focus: cần phải tập trung vào

Ví dụ: We need to focus on completing this project by the deadline. (Chúng ta cần phải tập trung hoàn thành dự án này trước hạn chót.)

  • Try to focus: cố gắng tập trung vào

Ví dụ: I'm trying to focus on my breathing during meditation. (Tôi đang cố gắng tập trung vào hơi thở của mình trong thiền định.)

  • Decide to focus: quyết định tập trung vào

Ví dụ: She decided to focus on her career and put aside personal relationships. (Cô ấy quyết định tập trung vào sự nghiệp và gác lại các mối quan hệ cá nhân.)

5. Các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với focus

Trong phần này, IELTS LangGo sẽ cùng bạn tìm hiểu các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Focus.

5.1. Từ đồng nghĩa với focus

Trước hết, focus có một số synonyms thông dụng sau: 

  • concentrate (on): Tập trung vào một điều gì đó.

Ví dụ: He concentrated on his studies and got good grades. (Anh ấy tập trung vào việc học và đạt điểm cao.)

  • fall (to): Bắt đầu tập trung vào một điều gì đó.

Ví dụ: She fell to reading the book and forgot about everything else. (Cô ấy bắt đầu đọc sách và quên mọi thứ xung quanh.)

  • settle (down): Bắt đầu tập trung vào một nhiệm vụ hoặc mục tiêu cụ thể.

Ví dụ: After years of traveling, he finally settled down and started a family. (Sau nhiều năm du lịch, cuối cùng anh ấy cũng ổn định lại và lập gia đình.)

  • buckle (down to): Nỗ lực tập trung vào một nhiệm vụ khó khăn.

Ví dụ: The team buckled down to the task and finished it on time. (Đội đã nỗ lực tập trung vào nhiệm vụ và hoàn thành nó đúng thời hạn.)

  • zero (in on): Tập trung vào một mục tiêu cụ thể.

Ví dụ: The police zeroed in on the suspect and arrested him. (Cảnh sát đã tập trung vào nghi phạm và bắt giữ anh ta.)

  • knuckle down (to): Nỗ lực tập trung vào một nhiệm vụ khó khăn.

Ví dụ: The athletes knuckled down to their training and won the competition. (Các vận động viên đã nỗ lực tập luyện và chiến thắng trong cuộc thi.)

  • plunge (in): Bắt đầu tập trung vào một hoạt động với sự nhiệt tình.

Ví dụ: He plunged into his work and forgot about everything else. (Anh ấy lao vào công việc và quên mọi thứ xung quanh.)

  • approach: Bắt đầu xử lý một vấn đề hoặc nhiệm vụ theo một cách có hệ thống.

Ví dụ: We need to approach this problem with a clear plan. (Chúng ta cần tiếp cận vấn đề này với một kế hoạch rõ ràng.)

5.2. Từ trái nghĩa với focus

Ngoài ra, chúng ta cũng có thể sử dụng các từ sau khi muốn biểu thị trái nghĩa với focus: 

  • Avoid: Tránh né hoặc né tránh một điều gì đó.

Ví dụ: He tried to avoid eye contact with her. (Anh ấy cố gắng tránh giao tiếp bằng mắt với cô ấy.)

  • evade: Tránh né hoặc né tránh một điều gì đó một cách khéo léo.

Ví dụ: He evaded the question by changing the subject. (Anh ấy né tránh câu hỏi bằng cách thay đổi chủ đề.)

  • shun: Tránh né một cách cố ý.

Ví dụ: He shunned social gatherings and preferred to be alone. (Anh ấy né tránh các cuộc tụ tập xã hội và thích ở một mình.)

  • fiddle (around): Chơi đùa hoặc lãng phí thời gian thay vì tập trung vào một nhiệm vụ.

Ví dụ: He stopped fiddling around and started working on his project. (Anh ấy ngừng chơi đùa và bắt đầu làm việc cho dự án của mình.)

6. Bài tập với Focus - có đáp án

Hy vọng bạn sẽ tận dụng bài tập sau để củng cố kiến thức về cách sử dụng từ "focus" và giới từ đi kèm với Focus nhé! 

Bài 1: Hãy hoàn thành các câu sau bằng cách điền giới từ thích hợp vào chỗ trống

  1. She decided to ____________ her efforts for the project deadline.

  2. The professor's lecture ____________ the importance of environmental conservation.

  3. The team ____________ the details of the new marketing plan.

  4. She tried to ____________ distractions and concentrate on her work.

  5. The manager instructed the team to ____________ their attention on customer satisfaction.

  6. The teacher ____________ the importance of time management skills.

  7. The company CEO emphasized ____________ innovation to stay ahead in the market.

  8. What was her main focus __________ the presentation?

  9. The research team ____________ analyzing the data collected from the experiment.

  10. He needs to ____________ his energy improving his physical fitness for the upcoming competition.

Đáp án: 

1. on

Giải thích: "Focus on" được sử dụng để chỉ mục tiêu mà sự tập trung được hướng đến, trong trường hợp này là hạn chót của dự án.

2. on

Giải thích: "Focus on" được sử dụng để chỉ chủ đề chính của bài giảng, đó là tầm quan trọng của bảo tồn môi trường.

3. in on

Giải thích: "Focus in on" được sử dụng để chỉ sự tập trung chi tiết vào một khía cạnh cụ thể, trong trường hợp này là các chi tiết của kế hoạch marketing mới.

4. out of

Giải thích: "Focus out of" được sử dụng để chỉ việc cô ấy cố gắng chuyển hướng sự chú ý khỏi những thứ gây xao nhãng.

5. on

Giải thích: "Focus on" được sử dụng để chỉ mục tiêu mà người quản lý yêu cầu nhóm tập trung vào, đó là sự hài lòng của khách hàng.

6. on (hoặc upon)

Giải thích: Cả "on" và "upon" đều được chấp nhận trong trường hợp này. "On" phổ biến hơn, trong khi "upon" mang tính trang trọng hơn. Cả hai đều nhấn mạnh tầm quan trọng của kỹ năng quản lý thời gian.

7. on

Giải thích: "Focus on" được sử dụng để chỉ mục tiêu mà CEO nhấn mạnh, đó là sự đổi mới để duy trì vị trí dẫn đầu trên thị trường.

8. for

Giải thích: Giới từ "for" được sử dụng để chỉ mục đích hoặc lý do của sự tập trung (mục tiêu hoặc lý do cô ấy tập trung vào bài thuyết trình) 

9. on

Giải thích: "Focus on" được sử dụng để chỉ nhiệm vụ chính của nhóm nghiên cứu, đó là phân tích dữ liệu thu được từ thí nghiệm.

10. on

Giải thích: "Focus his energy on" là một cách diễn đạt nhấn mạnh việc anh ấy cần dành năng lượng cho việc cải thiện thể lực để chuẩn bị cho cuộc thi sắp tới.

Bài viết này đã cung cấp cho bạn các thông tin cần thiết để trả lời câu hỏi Focus đi với giới từ gì? và cách sử dụng focus. Hãy luyện tập thường xuyên để sử dụng focus một cách hiệu quả trong giao tiếp tiếng Anh bạn nhé!

IELTS LangGo

Nhận HỌC BỔNG lên tới 12.000.000Đ khi đăng ký học tại IELTS LangGo - Chỉ trong tháng 4/2024
Hơn 15.000 học viên đã thành công đạt/vượt band điểm IELTS mục tiêu tại LangGo. Hãy là người tiếp theo cán đích 7.5+ IELTS với ưu đãi KHỦNG trong tháng 4 này nhé!
  • CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật 
  • Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
  • 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
  • Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
  • Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP

ĐĂNG KÝ TƯ VẤN LỘ TRÌNH CÁ NHÂN HÓANhận ƯU ĐÃI lên tới 10.000.000đ