Luyện thi IELTS cho người mới bắt đầu, cam kết đầu ra - IELTS LangGo ×

Crowded đi với giới từ gì? Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Crowded

Nội dung [Hiện]

Trong Tiếng Anh, khi muốn diễn tả tình trạng đông đúc, tấp nập hoặc phòng chất đầy với các đồ vật nào đó, chúng ta thường sử dụng tính từ Crowded. Nhưng khi sử dụng, nhiều bạn đã tự hỏi Crowded đi với giới từ gì?

Trong bài viết này, IELTS LangGo sẽ giúp bạn giải đáp sau Crowded là giới từ gì, đồng thời tổng hợp các từ đồng nghĩa, trái nghĩa và collocations với Crowded giúp bạn mở rộng vốn từ. Các bạn đừng quên làm bài tập thực hành để ghi nhớ sâu hơn các kiến thức được học nhé!

Tìm hiểu Crowded đi với giới từ gì?
Tìm hiểu Crowded đi với giới từ gì?

1. Crowded nghĩa là gì?

Theo Oxford Dictionary, Crowded /ˈkraʊdɪd/ là một tính từ trong Tiếng Anh được dùng với 2 ý nghĩa sau:

Ý nghĩa 1: Having a lot of people or too many people (Có quá nhiều người, đông đúc tấp nập)

Ví dụ:

  • The subway was so crowded during rush hour that I could barely move. (Tàu điện ngầm quá đông vào giờ cao điểm, tôi gần như không thể di chuyển được.)
  • The concert was so crowded that it was hard to find a place to stand. (Buổi hòa nhạc quá đông đúc đến nỗi khó tìm được chỗ để đứng.)

Ý nghĩa 2: Full of something (đầy ắp, chất đầy cái gì)

Ví dụ:

  • The garden was crowded with flowers of every color imaginable. (Khu vườn đầy hoa màu sắc đủ loại.)
  • The shelves in the pantry were crowded with jars of homemade preserves. (Các kệ trong tủ bếp đầy ắp các lọ mứt tự làm.)
Ý nghĩa tính từ Crowded Tiếng Anh
Ý nghĩa tính từ Crowded là gì?

Họ từ vựng (Word family) của tính từ Crowded bao gồm:

  • Crowd (n): Một nhóm lớn của những người hoặc vật

Ví dụ: The concert attracted a large crowd of enthusiastic fans. (Buổi hòa nhạc thu hút một đám đông lớn các fan nhiệt tình.)

  • Crowd (v): Tập trung nhiều người hoặc vật lại một chỗ

Ví dụ: People crowded around the stage to get a better view of the performance. (Mọi người chen lấn xung quanh sân khấu để có cái nhìn tốt hơn về buổi biểu diễn.)

  • Overcrowding (adj): Tình trạng của việc có quá nhiều người, vật ở một không gian hẹp; quá đông đúc chật hẹp

Ví dụ: Overcrowding in the city's public transportation system has become a serious problem. (Tình trạng quá đông đúc trong hệ thống giao thông công cộng của thành phố đã trở thành một vấn đề nghiêm trọng.)

  • Overcrowd (v): Làm cho một không gian trở nên quá đông đúc

Ví dụ: The small classroom was overcrowded with students, making it difficult to concentrate. (Lớp học nhỏ bị quá đông đúc với học sinh, làm cho việc tập trung trở nên khó khăn.)

2. Crowded đi với giới từ gì?

Trong Tiếng Anh, tính từ Crowded đi với giới từ With theo 2 công thức sau:

Giải đáp Crowded đi với giới từ gì?
Giải đáp Crowded đi với giới từ gì?

To be crowded with somebody

Ý nghĩa: Đông người, chật kín người

Ví dụ: 

  • The stadium was crowded with cheering fans. (Sân vận động đông người hâm mộ reo hò.)
  • The restaurant was crowded with diners enjoying their meals. (Nhà hàng đông khách thưởng thức bữa ăn của họ.)

To be crowded (with something)

Ý nghĩa: Đầy ự, chất đầy với cái gì

Ví dụ:

  • The city streets were crowded with cars during rush hour. (Các con đường thành phố đông xe trong giờ cao điểm.)
  • The shelves in the store were crowded with various products. (Các kệ trong cửa hàng đầy ắp các sản phẩm đa dạng.)

3. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với tính từ Crowded

Chúng ta cùng học thêm các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Crowded để mở rộng vốn từ và có thêm sự lựa chọn khi nói hoặc viết Tiếng Anh nhé.

Từ đồng nghĩa:

  • Packed (đóng đầy)

Ví dụ: The conference room was packed with attendees eager to hear the speaker. (Phòng hội nghị đóng đầy người tham dự háo hức để nghe diễn giả nói.)

  • Congested (tắc nghẽn)

Ví dụ: The city streets were congested with traffic during rush hour. (Các đường phố thành phố bị tắc nghẽn bởi giao thông vào giờ cao điểm.)

  • Jammed (bị kẹt)

Ví dụ: The door was jammed, and I couldn't open it. (Cửa bị kẹt, và tôi không thể mở nó.)

  • Teeming (đầy đủ)

Ví dụ: The market was teeming with shoppers on the weekend. (Chợ đầy đủ khách hàng vào cuối tuần.)

  • Swarming (đầy rẫy)

Ví dụ: The picnic area was swarming with ants. (Khu vực dã ngoại đầy rẫy kiến.)

  • Overflowing (tràn ngập)

Ví dụ: The river was overflowing its banks after the heavy rain. (Dòng sông tràn ngập bờ sau cơn mưa lớn.)

  • Bustling (sôi động)

Ví dụ: The city's downtown was bustling with activity on Saturday night. (Trung tâm thành phố đang sôi động vào tối thứ bảy.)

Trái nghĩa với Crowded là các từ gì?
Trái nghĩa với Crowded là các từ gì?

Từ trái nghĩa:

  • Empty (trống rỗng)

Ví dụ: The street was empty in the middle of the night, with not a soul in sight. (Đường phố hoàn toàn trống trong đêm tối, không một bóng người nào xuất hiện.)

  • Spacious (rộng rãi)

Ví dụ: Their new house was spacious, allowing plenty of room for their growing family. (Ngôi nhà mới của họ rộng rãi, cho phép có đủ không gian cho gia đình đang lớn dần của họ.)

  • Sparse (thưa thớt)

Ví dụ: The sparse vegetation in the desert struggled to survive in the harsh environment. (Thảm thực vật thưa thớt trong sa mạc đấu tranh để sống sót trong môi trường khắc nghiệt.)

  • Vacant (trống)

Ví dụ: The hotel had several vacant rooms available for last-minute bookings. (Khách sạn có một số phòng trống sẵn cho các đặt phòng đặt sơ miễn phí.)

  • Deserted (hoang vắng)

Ví dụ: The beach was deserted in the early morning, with only a few early risers walking along the shore. (Bãi biển hoang vắng vào buổi sáng sớm, chỉ có vài người dậy sớm đi dạo dọc bờ biển.)

  • Abandoned (bị bỏ hoang)

Ví dụ: The abandoned building was slowly being reclaimed by nature, with vines creeping up its walls. (Tòa nhà bị bỏ hoang đang dần được thiên nhiên chiếm đóng, với những loài cây leo bò dài dài trên tường của nó.)

  • Desolate (hoang vắng)

Ví dụ: The desolate landscape stretched out before them, a vast expanse of barren land. (Phong cảnh hoang vắng trải dài trước mắt họ, một vùng đất hoang vắng rộng lớn.)

  • Scanty (ít ỏi)

Ví dụ: The scanty rainfall led to water shortages and crop failures in the region. (Lượng mưa ít ỏi dẫn đến thiếu nước và thất bại vụ mùa ở khu vực.)

  • Quiet (yên tĩnh)

Ví dụ: The small town was quiet, with the only sound being the gentle rustle of leaves in the breeze. (Thị trấn nhỏ yên tĩnh, chỉ có tiếng xào xạc nhẹ nhàng của lá trong lành.)

4. Các cụm từ thông dụng với Crowded

Bên cạnh cấu trúc Crowded with, tính từ Crowded còn thường đi kèm với các động từ và trạng từ dưới đây:

  • (Verbs + Crowded) To be / become / get + Crowded

Ví dụ: As the concert began, the venue quickly became crowded with excited fans. (Khi buổi hòa nhạc bắt đầu, nhanh chóng sân khấu trở nên đông đúc với những fan hâm mộ háo hức.)

  • (Adverb + Crowded) To be extremely- fairly - very…

Ví dụ: The subway during rush hour was extremely crowded, with people packed tightly together. (Tàu điện ngầm vào giờ cao điểm rất đông đúc, với mọi người nhồi nhét chặt chẽ.)

5. Bài tập thực hành Crowded đi với giới từ gì

Dịch các câu sau đây sang Tiếng Anh, sử dụng cấu trúc Crowded with trong Tiếng Anh:

  1. Hội trường hòa nhạc đầy người hâm mộ sôi nổi, chờ đợi màn biểu diễn.

  2. Các con đường thành phố đông đúc với những người đi làm vội vã vào buổi sáng sớm.

  3. Trung tâm mua sắm đông đúc với những gia đình và trẻ em vào dịp Giáng sinh.

  4. Bãi biển đông đúc với những du khách thưởng thức ánh nắng và sóng biển.

  5. Thang máy đông người nhân viên văn phòng vào giờ cao điểm.

  6. Địa điểm biểu diễn đầy người hâm mộ âm nhạc háo hức xem ban nhạc yêu thích.

  7. Vườn đầy ự với những bông hoa có màu sắc đa dạng.

  8. Cái vali đầy ự với quần áo, khiến nó gần như không thể đóng lại.

  9. Hội trường hòa nhạc đông đúc với khán giả háo hức chờ đợi màn biểu diễn.

  10. Lễ hội đông đúc với những lều màu sắc bày bán các sản phẩm thủ công và đặc sản địa phương.)

Đáp án

  1. The concert hall was crowded with enthusiastic fans, eagerly awaiting the performance.

  2. The city streets were crowded with commuters rushing to work in the early morning.

  3. The shopping mall was crowded with families and children on Christmas Eve.

  4. The beach was crowded with vacationers enjoying the sun and surf.

  5. The elevator was crowded with office workers during rush hour.

  6. The concert venue was crowded with music fans excited to see their favorite band.

  7. The garden was crowded with flowers of every color imaginable.

  8. The suitcase was crowded with clothes, making it barely able to close.

  9. The concert hall was crowded with spectators eagerly awaiting the performance.

  10. The festival was crowded with colorful tents selling handicrafts and local delicacies.

Crowded không chỉ miêu tả sự đông đúc của con người mà còn ám chỉ sự đầy ắp các vật phẩm hay ý tưởng. Hy vọng bài viết của IELTS LangGo đã giúp bạn hiểu rõ hơn về Crowded đi với giới từ gì Tiếng Anh, đồng thời bỏ túi từ đồng nghĩa, trái nghĩa và cách sử dụng của tính từ này trong giao tiếp hàng ngày.

IELTS LangGo

🍰 MỪNG SINH NHẬT VÀNG - RỘN RÀNG QUÀ TẶNG!!! TRỊ GIÁ LÊN TỚI 650.000.000Đ - Từ 20/5 đến 30/6.
Nhân dịp sinh nhật 5 tuổi, IELTS LangGo dành tặng các bạn học viên CƠ HỘI GIÀNH những phần quà vô cùng giá trị từ 20/05 - 30/06/2024.
  • 1 xe Honda Vision trị giá 40.000.000đ
  • 3 Laptop Asus Vivo 15 trị giá 10.000.000đ
  • 5 Đồng hồ thông minh trị giá 2.000.000đ
  • 10 Headphone trị giá 1.000.000đ
  • 50 Voucher giảm học phí lên tới 25% 

ĐĂNG KÝ TƯ VẤN LỘ TRÌNH CÁ NHÂN HÓANhận ƯU ĐÃI lên tới 10.000.000đ