Luyện thi IELTS cho người mới bắt đầu, cam kết đầu ra - IELTS LangGo ×

Complaint đi với giới từ gì? Cấu trúc với Complain và Complaint cần nhớ

Nội dung [Hiện]

Trong tiếng Anh, Complaint và Complain được sử dụng khi muốn phàn nàn hoặc than phiền về điều gì đó. Tuy nhiên Complain và Complaint đi với giới từ gì lại khiến nhiều người học nhầm lẫn trong khi sử dụng.

Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn giải đáp câu hỏi này, đồng thời cung cấp thêm nhiều kiến thức hữu ích khác xoay quanh hai từ Complaint và Complain.

Giải thích chi tiết Complaint đi với giới từ gì?
Giải thích chi tiết Complaint đi với giới từ gì?

1. Ý nghĩa của Complain và Complaint là gì?

Theo từ điển Oxford Learner’s Dictionary, Complaint /kəmˈpleɪnt/ là một danh từ có nghĩa như sau:

  • Complaint = a reason for not being satisfied; a statement that somebody makes saying that they are not satisfied: một lý do không hài lòng; đơn khiếu nại, đơn phàn nàn

Ví dụ: I would like to file a complaint regarding the recent service I received. (Tôi muốn nộp đơn khiếu nại về dịch vụ gần đây mà tôi nhận được.)

  • Complaint = the act of complaining: hành động phàn nàn, than phiền

Ví dụ: My primary complaint is the lack of communication from your team. (Sự phàn nàn chính của tôi là thiếu sự liên lạc từ nhóm của bạn.)

Từ đồng nghĩa với Complaint:

  • Criticism /ˈkrɪtɪsɪzəm/: sự chỉ trích
  • Grievance /ˈɡriːvəns/: lời trách móc, phàn nàn
  • Dissatisfaction /ˌdɪsˌsætɪsˈfækʃn/: sự không hài lòng
  • Discontent /ˌdɪskənˈtent/: sự không hài lòng, không thỏa mãn
Complaint là gì? Các từ đồng nghĩa với Complaint
Complaint là gì? Các từ đồng nghĩa với Complaint

Trong khi đó, Complain /kəmˈpleɪn/ là một động từ, được sử dụng với tình huống sau:

  • Complain = to say that you are annoyed, unhappy or not satisfied about somebody/something: để nói rằng bạn đang khó chịu, không hạnh phúc hoặc không hài lòng về ai đó/cái gì đó

Ví dụ: It's necessary for me to complain about the constant delays in the delivery of my orders. (Tôi cần phải phàn nàn về sự chậm trễ liên tục trong việc giao đơn hàng của mình.)

Từ đồng nghĩa với Complain:

  • Whine /waɪn/: than phiền
  • Criticize /ˈkrɪtɪsaɪz/: chỉ trích
  • Protest /ˈprəʊtest/: phản đối
  • Grumble /ˈɡrʌmbl/: than vãn, rên rỉ
  • Bemoan /bɪˈməʊn/: than thở
  • Gripe /ɡraɪp/: phàn nàn
  • Bitch /bɪtʃ/: che bai, phàn nàn

2. Động từ Complain đi với giới từ gì?

Động từ Complain có thể đi kèm với nhiều giới từ khác nhau bao gồm: To, About, At, Of. IELTS LangGo sẽ cùng bạn tìm hiểu ý nghĩa từng cấu trúc Complain + giới từ nhé.

Cấu trúc 1: Complain to somebody: phàn nàn, khiếu nại tới ai đó

Ví dụ:

  • She complained to the police after being disturbed by noise from her neighbor's house. (cô ấy khiếu nại đến cảnh sát sau khi bị làm phiền bởi tiếng ồn từ nhà hàng xóm.)

Cấu trúc 2: Complain about something: phàn nàn, khiếu nại về cái gì

Ví dụ:

  • I feel the need to complain about the service I received during my recent visit. (Tôi cảm thấy cần phải phàn nàn về dịch vụ tôi nhận được trong lần ghé thăm gần đây.)
  • I need to complain about the consistently poor quality of the products I've purchased from your company. (Tôi cần phàn nàn về chất lượng kém liên tục của các sản phẩm tôi mua từ công ty bạn.)
Complain đi với giới từ gì? Cấu trúc Complain trong tiếng Anh
Complain đi với giới từ gì? Cấu trúc Complain trong tiếng Anh

Cấu trúc 3: Complain to somebody about something: phàn nàn với ai đó về cái gì

Ví dụ:

  • He’s going to complain to his boss about this. (Anh ấy sẽ phàn nàn với sếp của mình về vấn đề này.)
  • I'm writing to complain to you about the recent behavior of a team member. (Tôi viết thư này để phàn nàn với bạn về hành vi gần đây của một thành viên trong nhóm.)

Cấu trúc 4: Complain of something: phàn nàn về cái gì

Ví dụ:

  • My colleague has been complaining of a slow computer, and it's affecting productivity in our department. (Đồng nghiệp của tôi phàn nàn về việc máy tính chạy chậm và điều đó ảnh hưởng đến năng suất trong bộ phận của chúng tôi.)
  • The students have been complaining of the lack of heating in the classrooms during the winter months. (Học sinh phàn nàn về việc thiếu hệ thống sưởi trong lớp học trong những tháng mùa đông.)

Cấu trúc 5: Complain at something: phàn nàn, khiếu nại về cái gì

Ví dụ:

  • She chose to complain at the school administration regarding the bullying incidents. (Cô đã chọn khiếu nại với ban giám hiệu nhà trường về những vụ bắt nạt.)
  • He complained at the unfairness of his teacher. (Anh ấy phàn nàn về sự bất công của giáo viên.)

3. Danh từ Complaint đi với giới từ gì?

Danh từ Complaint thường đi với các giới từ About, Of, Against, To, From, By để diễn tả những nét nghĩa khác nhau:

Cấu trúc 1: Complaint about somebody/something: phàn nàn về ai/vấn đề nào đó

Ví dụ:

  • She called to express her complaint about the noise from the construction site next door. (Cô ấy gọi điện để bày tỏ sự phàn nàn về tiếng ồn từ công trường xây dựng bên cạnh.)
  • The customer lodged a complaint about the rude behavior of one of your employees. (Khách hàng đã khiếu nại về hành vi thô lỗ của một nhân viên của bạn.)

Cấu trúc 2: Complaint of something: phàn nàn về vấn đề gì đó

Ví dụ:

  • He made a complaint of noise pollution to the local environmental agency. (Ông đã khiếu nại về ô nhiễm tiếng ồn với cơ quan môi trường địa phương.)
  • The teacher addressed the student's complaint of unfair grading by reviewing the exam. (Giáo viên giải quyết khiếu nại của học sinh về việc chấm điểm không công bằng bằng cách xem lại bài kiểm tra.)
Cấu trúc Complaint đi với giới từ
Cấu trúc Complaint đi với giới từ

Cấu trúc 3: Complaint against somebody/something: phàn nàn chống lại ai/vấn đề nào đó

Ví dụ:

  • The employee raised a complaint against the supervisor for discriminatory behavior. (Nhân viên đã khiếu nại người giám sát về hành vi phân biệt đối xử.)
  • The organization is facing a legal complaint against its hiring practices. (Tổ chức này đang phải đối mặt với một khiếu nại pháp lý chống lại hoạt động tuyển dụng của mình.)

Cấu trúc 4: Complaint to somebody: phàn nàn với ai

Ví dụ:

  • He made a complaint to the authorities about the unsafe working conditions in the factory. (Anh ta đã khiếu nại lên chính quyền về điều kiện làm việc không an toàn ở nhà máy.)
  • Students can submit a complaint to the school administration if they encounter academic issues. (Học sinh có thể nộp đơn khiếu nại lên ban giám hiệu nhà trường nếu gặp phải vấn đề học tập.)

Cấu trúc 5: Complaint from somebody: phàn nàn từ ai đó

Ví dụ:

  • The city council received a complaint from residents about the inadequate street lighting. (Hội đồng thành phố đã nhận được khiếu nại của người dân về việc đèn đường không đủ.)
  • The organization received a complaint from a member regarding the misuse of funds. (Tổ chức đã nhận được khiếu nại từ một thành viên về việc lạm dụng tiền quỹ.)

Cấu trúc 6: Complaint by somebody: phàn nàn của ai đó

Ví dụ:

  • She was fed up with complaints by the patients. (Cô ấy đã phát chán với những lời phàn nàn của bệnh nhân.)
  • The complaint by the employee highlighted concerns about workplace safety. (Đơn khiếu nại của nhân viên nêu bật mối lo ngại về an toàn tại nơi làm việc.)

4. Collocations thường gặp với Complaint

Bên cạnh việc đi với giới từ, Complaint còn có thể kết hợp với tính từ, động từ và danh từ để tạo thành các collocations khác nhau về nghĩa.

Tổng hợp các collocations thông dụng với Complaint
Tổng hợp các collocations thông dụng với Complaint

4.1. Complaint với với tính từ

  • Bitter complaint: sự phàn nàn bực bội, cay cú

Ví dụ: The customer left a bitter complaint on the online review platform. (Khách hàng để lại lời phàn nàn cay đắng trên nền tảng đánh giá trực tuyến.)

  • Chief/Main complaint: sự phàn nàn, khiếu nại chủ yếu, chính

Ví dụ: During the town hall meeting, citizens voiced their main complaints, emphasizing the need for improved infrastructure. (Trong cuộc họp tại tòa thị chính, người dân đã đưa ra phàn nàn chính của họ, nhấn mạnh sự cần thiết phải cải thiện cơ sở hạ tầng.)

  • Common complaint: sự phàn nàn phổ biến

Ví dụ: A common complaint from students is the limited availability of parking spaces on campus. (Khiếu nại phổ biến của sinh viên là số lượng chỗ đậu xe trong khuôn viên trường có hạn.)

  • Formal complaint: sự khiếu nại, phàn nàn chính thức

Ví dụ: The student lodged a formal complaint against a professor. (Sinh viên đã nộp đơn khiếu nại chính thức chống lại một giáo sư.)

  • Legitimate complaint: sự phàn nàn, khiếu nại chính đáng

Ví dụ: The community members raised a legitimate complaint about the lack of safety measures in the local park. (Các thành viên cộng đồng đã đưa ra khiếu nại chính đáng về việc thiếu các biện pháp an toàn trong công viên địa phương.)

  • Official complaint: sự phàn nàn, đơn khiếu nại chính thức, công khai

Ví dụ: The passenger lodged an official complaint with the airline. (Hành khách khiếu nại chính thức với hãng hàng không.)

4.2. Complaint đi với động từ

  • Make / File / Lodge / Summit complaint: tạo ra/ nộp, gửi đơn khiếu nại

Ví dụ: If you encounter any issues with our services, please feel free to summit a complaint to our customer support team. (Nếu bạn gặp bất kỳ vấn đề nào với dịch vụ của chúng tôi, vui lòng gửi khiếu nại đến nhóm hỗ trợ khách hàng của chúng tôi.)

  • Voice complaint: bày tỏ, phát biểu, nói lên sự phàn nàn, khiếu nại

Ví dụ: The online platform provides a space for users to voice their complaints. (Nền tảng trực tuyến cung cấp không gian để người dùng lên tiếng khiếu nại.)

  • Uphold complaint: duy trì sự phàn nàn, khiếu nại

Ví dụ: We decided to uphold the complaint against the corrupted government. (Chúng tôi quyết định vẫn duy trì những khiếu nại chống lại chính phủ tham nhũng.)

  • Hear complaint: nghe thấy lời phàn nàn

Ví dụ: Andy often hears complaints about his son. (Andy thường xuyên nghe thấy những lời phàn nàn về con trai mình.)

  • Receive complaint: nhận được lời phàn nàn

Ví dụ: The manager has received many complaints about his employees’ behaviors. (Người quản lý đã nhận được rất nhiều lời phàn nàn về cách hành xử của nhân viên ông ấy.)

  • Act on / Address / Deal with / Handle / Respond complaint: giải quyết/ phản hồi sự khiếu nại, phàn nàn

Ví dụ: The boss conducted a meeting to discuss how the team should handle complaints from the customers. (Sếp tổ chức cuộc họp để thảo luận về việc làm thế nào giải quyết phàn nàn từ khách hàng.)

  • Dismiss / Reject complaint: bác bỏ/ từ chối lời phàn nàn, khiếu nại

Ví dụ: The court decided to dismiss the employee's complaint, finding insufficient grounds for a legal case. (Tòa quyết định bác đơn khởi kiện của nhân viên, thấy không đủ căn cứ khởi kiện.)

4.3. Complaint đi với danh từ

  • Consumer/Customer complaint: sự phàn nàn của khách hàng/người tiêu dùng

Ví dụ: Companies often use customer complaints to gather information about their experiences. (Các công ty thường sử dụng các khiếu nại của khách hàng để thu thập thông tin về trải nghiệm của họ.)

  • Complaint letter: thư khiếu nại, phàn nàn

Ví dụ: You should write a complaint letter correctly. (Bạn nên viết thư khiếu nại chính xác.)

  • Complaint policy: chính sách khiếu nại

Ví dụ: I don’t like this company’s complaint policy. (Tôi không thích chính sách khiếu nại của công ty này.)

Complaint kết hợp với các danh từ
Complaint kết hợp với các danh từ
  • Complaint procedure: thủ tục khiếu nại

Ví dụ: Our company should change the complaint procedure as the old one is ineffective. (Công ty của chúng ta nên thay đổi thủ tục khiếu nại vì cái cũ không hiệu quả.)

  • Complaint process: quy trình khiếu nại

Ví dụ: I had to go through a complex complaint process to get my refund. (Tôi đã phải trải qua một quy trình khiếu nại phức tạp để được hoàn lại tiền.)

  • Complaint management system: hệ thống quản lý khiếu nại

Ví dụ: It’s important to set up an effective complaint management system. (Điều quan trọng là thiết lập hệ thống quản lý khiếu nại hiệu quả.)

5. Bài tập cấu trúc Complain và Complaint - có đáp án

Bài tập: Điền giới từ phù hợp vào các chỗ trống để hoàn thành mỗi câu sau đây.

1. I need to complain _________ the quality of the service we received at the restaurant last night.

2. The complaints ______ customers about the new software update prompted the company to make improvements.

3. The employee decided to complain ________ the manager about the unfair treatment in the workplace.

4. The constant complaint ______ noise from the construction site is affecting our ability to work in peace.

5. Several residents submitted an official complaint ________ the lack of maintenance in the apartment complex.

6. The airline received a formal complaint _______ the lost luggage incident from a passenger.

7. The complaint __________ stomach pain and nausea led the patient to seek medical attention.

8. She filed a formal complaint ____________ her coworker for persistent harassment.

9. She chose to complain directly _______ the company president _________ the misleading advertising.

10. The committee is responsible for handling and investigating any complaint _______ members about unethical conduct.

Đáp án:

1. about

2. from

3. to

4. of

5. about

6. about

7. of

8. against

9. to - about

10. from

Bài viết trên đã tổng hợp tương đối đầy đủ các kiến thức giúp bạn trả lời câu hỏi Complain và Complaint đi với giới từ gì. Mong rằng bạn sẽ không còn bị nhầm lẫn khi dùng danh từ Complaint và động từ Complain trong giao tiếp và bài tập.

IELTS LangGo

Rinh lì xì mừng xuân lên tới 13.000.000Đ tại IELTS LangGo - chỉ trong tháng 2/2024
Hơn 15.000 học viên đã thành công đạt/vượt band điểm IELTS mục tiêu tại LangGo. Hãy là người tiếp theo cán đích 7.5+ IELTS với ưu đãi CHƯA TỪNG CÓ trong tháng 2!
  • CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật 
  • Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
  • 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
  • Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
  • Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP

Đăng ký tư vấn MIỄN PHÍ
Nhận ƯU ĐÃI lên tới 10.000.000đ