Luyện thi IELTS cho người mới bắt đầu, cam kết đầu ra - IELTS LangGo ×

Concession là gì? Mệnh đề nhượng bộ và các cấu trúc chi tiết

Nội dung [Hiện]

Mệnh đề chỉ sự nhượng bộ thường bắt đầu bằng các liên từ Although, Though, Even though, in spite of, despite dùng để nối hai mệnh đề tương phản nhau. 

Tại sao thay vì từ but quen thuộc, ta lại sử dụng các mệnh đề nhượng bộ đó? Cùng IELTS LangGo tìm hiểu nhé!

Cách sử dụng mệnh đề nhượng bộ - Clause of concession
Cách sử dụng mệnh đề nhượng bộ - Clause of concession

Bài viết sẽ giúp bạn hiểu rõ Mệnh đề nhượng bộ - Clause of concession là gì, cấu trúc và cách dùng các mệnh đề chỉ sự nhượng bộ trong Tiếng Anh một cách chính xác.

1. Mệnh đề nhượng bộ - Clause of concession là gì?

1.1. Định nghĩa

Concession là gì: Là sự nhượng bộ, sự đồng tình hoặc sự thừa nhận một điều gì đó, thường là một điều kiện, một tình huống không lý tưởng.

Clause of concession (mệnh đề nhượng bộ) là một loại mệnh đề phụ thuộc thường được sử dụng để diễn tả mối quan hệ tương phản với mệnh đề chính trong câu.

Các mệnh đề chỉ sự nhượng bộ được bắt đầu bởi các liên từ phổ biến là:

  • Although
  • Even though
  • Though
  • Despite
  • In spite of
  • However
  • In any case
  • No matter

Ví dụ:

  • Although it was raining heavily, he went for a run. (Trong khi trời đang mưa to, anh ấy vẫn đi chạy)
  • Despite his busy schedule, he always finds time to spend with his son. (Mặc dù lịch làm việc của anh ấy rất bận rộn, anh luôn tìm thời gian để dành cho con trai mình)
Mệnh đề nhượng bộ - Clause of concession là gì?
Mệnh đề nhượng bộ - Clause of concession là gì?

1.2. Cấu trúc chung của mệnh đề chỉ sự nhượng bộ

Mệnh đề nhượng bộ có thể được coi như là một mệnh đề trạng ngữ chỉ sự nhượng bộ, chính vì vậy nó có thể đứng ở bất kỳ đâu trong câu và được ngăn cách bởi dấu phẩy.

Cấu trúc chung:

Liên từ (Although, even though, despite,..) + S + V

Ví dụ:

  • Although the restaurant had great food, the service was poor. (Mặc dù nhà hàng có đồ ăn ngon nhưng dịch vụ lại kém.)
  • Despite the challenges, the team managed to complete the job on time. (Mặc dù gặp khó khăn nhưng nhóm đã hoàn thành công việc đúng thời hạn.)

2. Các mệnh đề chỉ sự nhượng bộ trong Tiếng Anh và cách dùng

Để sử dụng các mệnh đề nhượng bộ chính xác đúng ngữ pháp và phù hợp với từng ngữ cảnh khác nhau, các bạn hãy học thật kỹ những kiến thức dưới đây nhé!

2.1. Mệnh đề nhượng bộ với Although, Though và Even though

Although/Though/Even though: mặc dù, cho dù

Đây là các liên từ chỉ sự nhượng bộ thông dụng nhất, có thể đứng ở đầu câu, giữa câu hoặc cuối câu.

Cấu trúc:

Although/Though/Even though + S + V, S + V

S, although/though/even though + V-ing/V-ed/V3, V

S + V + although/though/even though + S + V

Ví dụ:

  • Although they are working hard, they still need more support from others for their business. (Họ dù làm việc chăm chỉ nhưng vẫn cần sự hỗ trợ nhiều hơn từ người khác cho công việc kinh doanh của mình)
  • This machine, although bought recently, needs repairing. (Cái máy này, mặc dù mới mua gần đây, vẫn cần được sửa chữa)
  • He still made mistakes even though he tried to carefully surprise her. (anh ấy vẫn mắc sai lầm dù cho đã cố gắng cẩn thận tạo bất ngờ cho cô ấy.)
Vị trí mệnh đề nhượng bộ với Although/Though/Even though
Vị trí mệnh đề nhượng bộ với Although/Though/Even though

2.2. Mệnh đề nhượng bộ với In spite of, Despite

In spite of/Despite: Dù cho, mặc dù

Cấu trúc mệnh đề nhượng bộ với In spite of/ Despite như sau:

Despite/In spite of + Noun/V-ing/the fact that + S + V, S + V

S + V despite/in spite of + Noun/V-ing/the fact that + S + V.

Ví dụ:

  • In spite of the challenging economic conditions, the company still managed to stay afloat. (Mặc dù điều kiện kinh tế khó khăn, công ty vẫn cố gắng duy trì hoạt động.)
  • Despite his excellent qualifications, he struggled to find a job in his field (Mặc dù có trình độ xuất sắc nhưng anh vẫn phải vật lộn để tìm được việc làm trong lĩnh vực của mình.)

2.3. Một số cấu trúc khác của câu nhượng bộ

Bên cạnh các mệnh đề nhượng bộ quen thuộc với Although, Even though, In spite of, Despite, các bạn cùng học thêm một số cấu trúc khác của câu nhượng bộ để làm đa dạng hơn vốn kiến thức của mình nhé!

Một số cấu trúc nhượng bộ khác trong Tiếng Anh
Một số cấu trúc nhượng bộ khác trong Tiếng Anh

However

Cấu trúc:

However + adj/adv + S1 + (may) + V1, S2 + V2

Ví dụ: However busy he is, he may find time to join us for the meeting (Dù bận rộn đến mấy, anh ấy vẫn có thể sắp xếp thời gian để tham gia cuộc họp với chúng tôi.)

No matter

Cấu trúc:

No matter + WH-word + S1 + V1, S2 + V2

Ví dụ: No matter how much I eat, I never gain weight (Dù có ăn bao nhiêu tôi cũng không bao giờ tăng cân.)

WH-ever

Cấu trúc:

WH-ever + S1 + (may) + V1, S2+ V2

Ví dụ:

  • Whoever finishes the report first can submit it to the boss (Ai làm xong báo cáo trước có thể nộp cho sếp.)

In any case

Cấu trúc:

S + V, but S + V in any case

S + V, but in any case S + V

Ví dụ:

  • She promised to be here on time, but in any case, we should be prepared for possible delays. (Cô ấy hứa sẽ đến đây đúng giờ, nhưng trong mọi trường hợp, chúng ta nên chuẩn bị cho những sự chậm trễ có thể xảy ra.)

Though/As

Cấu trúc:

Adverb/Adjective + as/though + S1 + (may) + V1, S2 + V2

Ví dụ: Hard as she tried, she couldn’t complete the project. (Dù đã rất cố gắng, cô ấy không thể hoàn thành dự án.)

3. Bài tập thực hành mệnh đề chỉ sự nhượng bộ

Hãy luyện tập với những bài tập sau do IELTS LangGo tổng hợp nhé!

Bài 1: Hoàn thành câu với mệnh đề nhượng bộ thích hợp

a, ______________ it was raining, she decided to go for a run.

b, He still enjoys swimming, ______________ he had a near-drowning experience as a child.

c,   ______________ being tired, she stayed up late to finish her project.

d, ______________ his lack of experience, he managed to impress the interviewers.

e, She didn't win the first prize, ______________ she was the most talented contestant.

f, ______________ the difficulty of the task, he completed it ahead of schedule.

Bài 2: Viết lại câu với từ gợi ý trong ngoặc

1. Although he’s got a Russian name, he is in fact German. (despite)

2. In spite of her injured finger, she managed to cook dinner (although)

3. I decided to buy this coat although the summer is coming. (in spite of)

4. We lost the game although we were the better team. (despite)

5. In spite of running for 2 hours, I didn’t feel tired. (even though)

6. I enjoy the drama. The story was boring. (in spite of)

7. We live in the same house. We hardly ever see each other at home. (despite)

8. I got very hungry. I ate a pizza. (even though)

Bài 3: Viết các câu bao gồm mệnh đề nhượng bộ sử dụng các gợi ý cho sẵn.

a, (I / hate spiders) _______________________________________________________________.

b,(The traffic / terrible)___________________________________________________________.

c, (They / not like spicy food) ____________________________________________________.

d, (The movie / boring) __________________________________________________________.

e, (She / not a morning person)__________________________________________________.

ĐÁP ÁN:

Bài 1:

a, Although

b, Although

c, Despite

d, Despite

e, Although

f, Despite

Bài 2:

1. Despite having a Russian name, he is German.

2. Although she has an injured finger, she managed to cook dinner.

3. In spite of the summer coming, I decided to buy this coat.

4. Despite being the better team, we lost the game.

5. Even though I ran for 2 hours, I didn't feel tired.

6. I enjoyed the drama even though the story was boring.

7. Despite living in the same house, we hardly ever see each other at home.

8. Even though I got very hungry, I ate a pizza.

Bài 3:

a, Although I hate spiders, I try not to panic when I see one.

b, Despite the terrible traffic, I arrived at work on time.

c, Although they do not like spicy food, they joined us at the Indian restaurant.

d, Even though the movie was boring, I watched it until the end.

e, Despite not being a morning person, she woke up early for the hiking trip.

Hy vọng qua bài viết này IELTS LangGo đã giúp bạn hiểu rõ cấu trúc và cách dùng mệnh đề nhượng bộ - Clause of concession trong Tiếng Anh. Các bạn đừng quên làm bài tập để hiểu sâu và nhớ lâu kiến thức nhé.

IELTS LangGo

Rinh lì xì mừng xuân lên tới 13.000.000Đ tại IELTS LangGo - chỉ trong tháng 2/2024
Hơn 15.000 học viên đã thành công đạt/vượt band điểm IELTS mục tiêu tại LangGo. Hãy là người tiếp theo cán đích 7.5+ IELTS với ưu đãi CHƯA TỪNG CÓ trong tháng 2!
  • CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật 
  • Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
  • 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
  • Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
  • Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP

Đăng ký tư vấn MIỄN PHÍ
Nhận ƯU ĐÃI lên tới 10.000.000đ