Hotline
Tài liệu
Tuyển dụng
Chat

Mệnh đề phân từ (Participle clause) là chủ điểm ngữ pháp tiếng Anh nâng cao thường xuyên xuất hiện trong các đề thi. Vì vậy, bài viết hôm nay sẽ giúp bạn “gỡ rối” bằng cách đưa ra định nghĩa, chức năng, phân loại cũng như một số lưu ý quan trọng khi sử dụng mệnh đề phân từ.

Các bạn hãy cùng IELTS LangGo tìm hiểu ngay nhé!

Mệnh đề phân từ trong tiếng Anh là kiến thức ngữ pháp phổ biến

Mệnh đề phân từ trong tiếng Anh là kiến thức ngữ pháp phổ biến

1. Mệnh đề phân từ (Participle clause) là gì?

Mệnh đề phân từ (Participle clause) là một dạng mệnh đề phụ, thường bắt đầu bằng một hiện tại phân từ (V-ing), một quá khứ phân từ (V-ed) hoặc một phân từ hoàn thành (having + V-pII).

Các mệnh đề phân từ (participle clause) có thể đứng ở đầu, giữa và cuối câu và thường được phân tách với mệnh đề chính bằng dấu phẩy (,).

Ví dụ:

  • Waiting for Clause, I made some biscuits. (Trong lúc đợi Clause, tôi làm một vài cái bánh quy.)
  • Shocked by the bad news, she passed out. (Bị sốc bởi tin xấu, cô ấy ngất xỉu.)

Giải đáp mệnh đề phân từ là gì?

Giải đáp mệnh đề phân từ là gì?

Mệnh đề phân từ thường được sử dụng trong văn viết học thuật. Vì vậy, nó có tính ứng dụng cao trong IELTS Writing Task 2. Luyện tập sử dụng thành thạo mệnh đề phân từ thành thạo trong quá trình luyện thi IELTS sẽ giúp bạn cải thiện điểm tiêu chí Grammar range and Accuracy.

2. Chức năng của mệnh đề phân từ

Mệnh đề phân từ được dùng để rút gọn câu nếu hai vế của một câu có cùng chủ ngữ để làm câu ngắn gọn hơn nhưng không bị thay đổi về nghĩa.

Mệnh đề phân từ bổ sung thông tin về lý do, thời gian hoặc kết quả cho mệnh đề chính.

Ví dụ:

  • Feeling tired after a long working day, she fell asleep on the chair. (Cảm thấy mệt mỏi sau một ngày làm việc dài, cô ấy thiếp đi trên chiếc ghế.)

=> Trong ví dụ trên, cả mệnh đề phân từ và mệnh đề chính có chung chủ ngữ là “she”. Mệnh đề phân từ nằm ở đầu câu và được phân tách với mệnh đề chính bằng dấu phẩy, nhằm cung cấp cho người đọc nguyên nhân tại sao chủ thể lại thiếp đi trên chiếc ghế.

3. Các loại mệnh đề phân từ và cách sử dụng

Mệnh đề phân từ được chia thành 3 loại:

  • Phân từ hiện tại
  • Phân từ quá khứ
  • Phân từ hoàn thành

Trong phần này IELTS LangGo sẽ phân tích các dùng của từng loại mệnh đề phân từ qua các ví dụ để bạn hiểu bài dễ dàng hơn.

Chi tiết cách dùng phân từ và mệnh đề phân từ

Chi tiết cách dùng phân từ và mệnh đề phân từ

3.1 Mệnh đề phân từ hiện tại (Present participle clause)

Mệnh đề phân từ hiện tại được dùng khi động từ ở thể chủ động. Công thức:

S + V + O, V-ing + …

Present participle clause có 4 cách dùng như sau:

Cách dùng 1: Đưa ra kết quả của một hành động trước đó

Ví dụ:

  • The earthquake occurred at midday, destroying several buildings. (Động đất xảy ra vào buổi trưa, phá hủy rất nhiều tòa nhà.)

→ Việc nhiều tòa nhà bị phá hủy là kết quả của việc động đất xảy ra.

Cách dùng 2: Cung cấp nguyên nhân cho hành động ở mệnh đề chính

Ví dụ:

  • Knowing I loved BTS, my mother bought me their new album. (Biết rằng tôi thích BTS, mẹ tôi đã mua cho tôi album mới của họ.)

→ Người mẹ biết rằng đứa con thích BTS chính là lý do dẫn đến hành động mua album của BTS tặng con.

Cách dùng 3: Diễn tả một hành động diễn ra cùng lúc với hành động ở mệnh đề chính

Ví dụ:

  • Listening to music in my bedroom last night, I suddenly heard a loud explosion outside. (Khi tôi đang nghe nhạc trong phòng ngủ tối qua, tôi đột nhiên nghe thấy một tiếng nổ lớn ở bên ngoài.)

→ 2 hành động nghe nhạc và nghe thấy tiếng nổ diễn ra đồng thời trong quá khứ.

Cách dùng 4: Cung cấp thêm thông tin về chủ ngữ ở mệnh đề chính

Ví dụ:

  • Starting in January 2022, the new policy bans smoking in all public places. (Bắt đầu từ tháng 1 năm 2022, quy định mới cấm hút thuốc ở những nơi công cộng.)

→ Mệnh đề phân từ hiện tại bổ sung thông tin về thời gian quy định mới bắt đầu có hiệu lực.

Đặc biệt, cách dùng này còn được sử dụng trong mệnh đề quan hệ rút gọn (thể chủ động). Khi đó, mệnh đề phân từ sẽ đứng sau chủ ngữ của mệnh đề quan hệ.

Ví dụ:

  • The woman who is talking to my father is my teacher. (Người phụ nữ đang nói chuyện với bố tôi là giáo viên của tôi.)

→ The woman talking to my father is my teacher.

“Who is talking to” được rút gọn thành “talking to”, mệnh đề phân từ hiện tại đã được sử dụng để bổ sung thông tin cho chủ ngữ “the woman”.

3.2 Mệnh đề phân từ quá khứ (Past participle clause)

Trong phần lớn các trường hợp, mệnh đề phân từ quá khứ được dùng khi động từ ở thể bị động. Công thức chung:

V-ed + …, S + V + O

Cách dùng của mệnh đề phân từ quá khứ có nhiều điểm tương đồng với mệnh đề phân từ hiện tại.

Cách dùng 1: Đưa ra nguyên nhân cho hành động ở mệnh đề chính

Ví dụ:

  • Disappointed by the students’ performance, the headmaster has fired the teacher. (Thất vọng vì sự thể hiện của học sinh, hiệu trưởng đã sa thải giáo viên.)

→ Việc bị thất vọng chính là lý do hiệu trưởng sa thải giáo viên.

Cách dùng 2: Cung cấp thêm thông tin cho chủ ngữ ở mệnh đề chính. Với trường hợp này này, mệnh đề phân từ quá khứ có thể được đặt ở đầu câu hoặc giữ chức năng như mệnh đề quan hệ và đặt ngay sau chủ ngữ

Ví dụ:

  • Admitted by the Hanoi University, Andy will start his first semester next moth. (Được nhận vào trường Đại học Hà Nội, Andu sẽ bắt đầu kỳ học đầu tiên của anh ấy vào tháng sau.)
  • Andy, who is admitted by the Hanoi University, will start his first semester next moth. (Andy, người được nhận vào Đại học Hà Nội, sẽ bắt đầu kỳ học đầu tiên của anh ấy vào tháng sau.)

Cách dùng 3: Được sử dụng tương tự như câu điều kiện If

Ví dụ:

  • Taught properly, teenagers can become useful citizens. (Được dạy dỗ bài bản, trẻ vị thành niên có thể trở thành công dân có ích.)

Nếu viết ở dạng đầy đủ của câu điều kiện, câu trên sẽ thành như sau:

  • If teenagers are taught properly, they can become useful citizens. (Nếu trẻ vị thành niên được dạy dỗ bài bản, chúng có thể trở thành công dân có ích.)

3.3 Mệnh đề phân từ hoàn thành (Perfect participle clause)

Mệnh đề phân từ hoàn thành diễn tả một hành động xảy ra trước hành động trong mệnh đề chính. Mệnh đề này có thể ở cả thể chủ động lẫn bị động.

Công thức chung:

Having + V-pII/been + V-pII + …, S + V-ed + O

Ví dụ:

  • Having been fired, I started looking for a new job. (Bị sa thải, tôi bắt đầu tìm kiếm công việc mới.)
  • Having got dressed, she walked down the stairs like a princess.(Sau khi lên đồ xong, cô ấy bước xuống cầu thang như một nàng công chúa.)
  • Having finished their graduation thesis, they went on vacation. (Sau khi làm xong luận văn tốt nghiệp, họ đi nghỉ dưỡng.)

4. Lưu ý khi sử dụng mệnh đề phân từ

Mệnh đề phân từ là một chủ điểm ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Anh, để sử dụng Participle clause một cách chính xác, các bạn cần lưu ý một số điểm sau:

Chủ ngữ của mệnh đề chính và mệnh đề phân từ phải là một.

Ví dụ:

  • Opening the box, I found an old picture of my parents. = I opened the box and found an old picture of my parents. (Mở cái hộp ra, tôi tìm thấy một bức ảnh cũ của bố mẹ tôi.)
  • Having released tons of untreated waste into the ocean, the factory was heavily fined. = After the factory released tons of untreated waste into the ocean, it was heavily fined. (Sau khi thải hàng tấn rác chưa qua xử lý ra biển, nhà máy đã bị phạt nặng.)

Một số lưu ý quan trọng bạn cần ghi nhớ khi sử dụng participle clause

Một số lưu ý quan trọng bạn cần ghi nhớ khi sử dụng participle clause

Trong một số trường hợp, chủ ngữ của mệnh đề phân từ có thể khác với chủ ngữ của mệnh đề chính. Khi đó, chủ ngữ của participle clause phải chứa một đại từ hoặc bản thân nó là một đại từ.

Ví dụ:

  • The collection of stamps is priceless, some being over 100 years old. (Bộ sưu tập tem là vô giá, một vài cái đã hơn 100 năm tuổi.)

“Not” có thể đứng trước phân từ hoặc đi sau phân từ, tùy thuộc vào việc nó bổ nghĩa cho phần nào của câu.

Ví dụ:

  • Wishing not to go to her birthday party, I made an excuse. (Với mong muốn không phải đi đến bữa tiệc sinh nhật của cô ấy, tôi kiếm cớ.)
  • Not wishing to go to her birthday party, I made an excuse.

5. Đặc biệt: Mệnh đề phân từ sau liên từ và giới từ

Trường hợp đặc biệt này thường xuất hiện với loại mệnh đề phân từ hiện tại. Theo đó, mệnh đề phân từ sẽ đứng sau một số liên từ và giới từ như: before, after, instead of, on, since, when, while and in spite of.

Ví dụ:

  • Before eating, you should wash your hands. (Trước khi ăn, bạn nên đi rửa tay.)
  • After spending a huge amount of money on a new house, I couldn’t afford a holiday. (Sau khi dành một đống tiền vào căn nhà mới, tôi không đủ tiền để đi du lịch.)
  • Instead of complaining about their service, you should look on the bright side. (Thay vì phàn nàn về dịch vụ của họ, bạn nên nhìn vào mặt tích cực.)
  • In spite of reading the book three times, I still couldn’t understand the author’s message. (Mặc dù đã đọc cuốn sách này 3 lần, tôi vẫn không thể hiểu thông điệp của tác giả.)

Trên đây, IELTS LangGo đã tổng hợp cho bạn những kiến thức chi tiết và đầy đủ nhất về mệnh đề phân từ (participle clause) - loại mệnh đề được sử dụng phổ biến trong IELTS Writing nói riêng và Tiếng Anh nói chung.

Vì vậy, các bạn hãy đọc kỹ lý thuyết để có thể nắm chắc và vận dụng thành thạo loại mệnh đề này nhé.

Bình luận
Đăng ký nhận tư vấn miễn phí