Luyện thi IELTS cho người mới bắt đầu, cam kết đầu ra - IELTS LangGo ×

Seem to V hay Ving? Các cấu trúc Seem thông dụng nhất

Nội dung [Hiện]

Seem to V hay Ving là thắc mắc của không ít người học Tiếng Anh dù chắc hẳn các bạn đã gặp và sử dụng Seem rất nhiều lần.

Vậy nên, trong bài viết này, các bạn hãy cùng IELTS LangGo tìm hiểu các cấu trúc Seem thông dụng để giải đáp sau Seem là gì nhé.

Tìm hiểu Seem to V hay Ving
Tìm hiểu Seem to V hay Ving

1. Ý nghĩa của Seem là gì?

Theo Oxford Learners' Dictionaries, Seem /siːm/ là một động từ nối (linking verb) với ý nghĩa là “to give the impression of being or doing something” (dường như, có vẻ như là).

Ví dụ:

  • The weather seemed to change rapidly throughout the day. (Thời tiết dường như thay đổi nhanh chóng trong ngày.)
  • Her success seems to be a result of her dedication and hard work. (Sự thành công của cô ấy dường như là kết quả của sự tận tâm và làm việc chăm chỉ.)

Family word của Seem

  • Seeming (tính từ): Ám chỉ rằng điều gì đó có vẻ như thế, nhưng không hẳn là thực tế

Ví dụ: The seeming unity among team members began to unravel when faced with a challenging project. (Sự có vẻ đoàn kết giữa các thành viên trong đội bắt đầu rạn nứt khi đối mặt với một dự án khó khăn.)

  • Seemingly (trạng từ): Mô tả cái gì đó có vẻ là dựa trên thông tin hoặc quan sát, nhưng có thể không phải lúc nào cũng là sự thật

Ví dụ: He was seemingly confident during the presentation, but later he admitted to feeling nervous. (Anh ta có vẻ tự tin trong buổi trình bày, nhưng sau đó anh ta thừa nhận cảm thấy lo lắng.)

Họ từ vựng của Seem gồm những từ nào?
Họ từ vựng của Seem gồm những từ nào?

Sau khi hiểu được Seem nghĩa là gì, các bạn hãy cùng IELTS LangGo giải mã sau Seem là to V hay Ving nhé!

2. Giải đáp Seem to V hay Ving?

Câu trả lời chính xác cho câu hỏi trên chính là: Động từ sau Seem luôn được chia ở dạng to V-inf (hay Seem to V) để diễn đạt ý nghĩa có vẻ, dường như làm gì đó.

Ví dụ:

  • The magician seemed to make the rabbit disappear into thin air. (Nhà ảo thuật dường như làm cho con thỏ biến mất vào không trung.)
  • She seemed to know the answer to every question the teacher asked. (Cô ấy dường như biết câu trả lời cho mọi câu hỏi mà giáo viên đặt ra.)
  • The mystery novel seems to be an exciting adventure with unexpected twists. (Cuốn tiểu thuyết huyền bí dường như là một cuộc phiêu lưu thú vị với những sự thay đổi bất ngờ.)
Sau Seem là to V
Sau Seem là to V

3. Các cấu trúc Seem thông dụng trong Tiếng Anh

Qua phần trên, chắc hẳn các bạn đã nắm được Seem to V hay Ving. Tuy nhiên, bên cạnh cấu trúc Seem to V, động từ Seem còn được dùng trong các cấu trúc sau:

Seem + adj

Ý nghĩa: Có vẻ như thế nào đó

Ví dụ: The movie seemed boring to me, but my friend found it quite interesting. (Bộ phim dường như tẻ nhạt đối với tôi nhưng người bạn của tôi thấy nó khá thú vị.)

Seem that S + V

Ý nghĩa: Diễn đạt quan điểm hoặc ấn tượng cá nhân về sự việc, tình huống nào đó

Ví dụ: It seems that the recent economic downturn has affected consumer spending in a significant way. (Có vẻ như sự suy thoái kinh tế gần đây đã ảnh hưởng đến việc tiêu dùng của người tiêu dùng một cách đáng kể.)

Strange as it may seem

Ý nghĩa: Dù có vẻ kỳ lạ

Ví dụ: Strange as it may seem, the antique watch that she found at a flea market turned out to be a valuable collector's item worth a fortune. (Dù có vẻ kỳ lạ, chiếc đồng hồ cổ mà cô ấy tìm thấy tại chợ trời hóa ra là một món đồ sưu tập quý giá, có giá trị khổng lồ.)

Seem + as though/as if/like

Ý nghĩa: Có vẻ như là

Ví dụ: The way he speaks to his daughter seems as though he's teaching her life's most important lessons. (Cách anh ấy nói chuyện với con gái dường như như anh đang dạy cho cô ấy những bài học quan trọng nhất của cuộc đời.)

It seems to me that

Ý nghĩa: Theo tôi thì

Ví dụ: It seems to me that the current education system is in need of a major overhaul to better prepare students for the challenges of the modern world. (Theo tôi thì, hệ thống giáo dục hiện tại có vẻ cần một cuộc cải tổ lớn để chuẩn bị tốt hơn cho học sinh đối mặt với thách thức của thế giới hiện đại.)

4. Lưu ý khi sử dụng động từ Seem trong Tiếng Anh

Để tránh mắc những lỗi ngữ pháp khi dùng Seem, các bạn hãy note lại các lưu ý nhỏ dưới đây nhé.

3 lưu ý quan trọng đối với động từ Seem
3 lưu ý quan trọng đối với động từ Seem

Lưu ý 1: Động từ Seem cần được chia theo chủ ngữ và thì của động từ trong câu

Ví dụ: The new babysitter seems to have a great rapport with the children, and they feel comfortable around her. (Người trông trẻ mới dường như có mối quan hệ tốt đẹp với trẻ em, và họ cảm thấy thoải mái khi ở bên cô.)

Lưu ý 2: Bổ ngữ cho Seem luôn là một tính từ, không phải là trạng từ

Ví dụ:

  • The weather seemed unpredictably, but it turned out to be a beautiful sunny day. -> SAI
  • The weather seemed unpredictable, but it turned out to be a beautiful sunny day. (Thời tiết dường như không thể dự đoán, nhưng cuối cùng lại trở thành một ngày nắng đẹp.)

Lưu ý 3: Dạng quá khứ và phân từ của động từ Seem là Seemed, seem không dùng ở dạng V-ing.

Ví dụ: Her smile seemed to light up the entire room, bringing a sense of warmth to everyone present. (Nụ cười của cô ấy dường như đã làm sáng lên cả căn phòng, mang lại cảm giác ấm áp cho tất cả mọi người có mặt.)

5. Bài tập thực hành cấu trúc Seem - có đáp án

Điền một từ phù hợp với cấu trúc Seem trong Tiếng Anh để hoàn thành các câu sau đây:

1. Strange _____ it may seem, the old family recipe for spaghetti sauce includes a secret ingredient that makes it truly unique.

2. He seems _____ enjoy hiking in the mountains during his free time.

3. It seems _____ the weather forecast was accurate, as it has started raining just as predicted.

4. It seems _____ me that learning a new language opens up opportunities for personal and professional growth.

5. Strange as it may _____, the archaeological site revealed evidence of ancient advanced technology that challenges our understanding of the past.

6. The experiment seems as _____ it's redefining our understanding of quantum entanglement, creating new possibilities for quantum computing.

7. It seems to _____ that the scientific community should prioritize open access to research findings to accelerate innovation and collaboration.

8. The innovative teaching methods seem _____ have a positive impact on students' retention of complex scientific concepts.

9. The morning traffic _____ chaotic, but with some patience, I made it to work on time.

10. It seems _____ me that setting a daily routine can greatly improve productivity and time management.

11. It seems _____ the local farmers' market is gaining popularity due to the increased interest in fresh, organic produce.

12. The students seem _____ prefer studying in the library rather than at home.

Đáp án

1. as

2. to

3. that

4. to

5. seem

6. though/if

7. me

8. to

9. seemed

10. to

11. that

12. to

Hy vọng rằng qua bài viết này, bạn sẽ nắm chắc cách sử dụng Seem trong Tiếng Anh cũng như Seem to V hay Ving.

Các bạn đừng quên ghé website của IELTS LangGo thường xuyên để cập nhật các bài viết hữu ích khác nhé.

IELTS LangGo

🍰 MỪNG SINH NHẬT VÀNG - RỘN RÀNG QUÀ TẶNG!!! TRỊ GIÁ LÊN TỚI 650.000.000Đ - Từ 20/5 đến 30/6.
Nhân dịp sinh nhật 5 tuổi, IELTS LangGo dành tặng các bạn học viên CƠ HỘI GIÀNH những phần quà vô cùng giá trị từ 20/05 - 30/06/2024.
  • 1 xe Honda Vision trị giá 40.000.000đ
  • 3 Laptop Asus Vivo 15 trị giá 10.000.000đ
  • 5 Đồng hồ thông minh trị giá 2.000.000đ
  • 10 Headphone trị giá 1.000.000đ
  • 50 Voucher giảm học phí lên tới 25% 

ĐĂNG KÝ TƯ VẤN LỘ TRÌNH CÁ NHÂN HÓANhận ƯU ĐÃI lên tới 10.000.000đ