Luyện thi IELTS cho người mới bắt đầu, cam kết đầu ra - IELTS LangGo ×

Continue to V hay Ving? Các cấu trúc Continue thông dụng cần nhớ

Nội dung [Hiện]

Continue là động từ thông dụng trong Tiếng Anh mà chắc hẳn ai học cũng từng gặp qua. Tuy nhiên, nhiều bạn vẫn thắc mắc không rõ sau Continue là to V hay Ving?

Trong bài viết này, IELTS LangGo sẽ giúp bạn giải đáp chi tiết Continue là gì, Continue to V hay Ving qua phân tích các cấu trúc với Continue. Cùng tìm hiểu ngay nhé!

Giải mã Continue to V hay Ving
Giải mã Continue to V hay Ving

1. Định nghĩa Continue là gì?

Theo Cambridge Dictionary, Continue /kənˈtɪnjuː/ là một động từ trong Tiếng Anh có nghĩa là tiếp tục làm gì đó hay như thế nào đó. Chúng ta có thể hiểu theo 2 sắc thái nghĩa sau:

Ý nghĩa 1: Continue = to keep happening or to keep doing something without stopping (liên tục làm gì đó, không ngừng nghỉ)

Ví dụ:

  • Despite the difficulties, he decided to continue working at the company. (Mặc dù gặp khó khăn, anh ấy quyết định tiếp tục làm việc tại công ty đó.)
  • Although Linda had faced numerous challenges, she decided to continue her career as a doctor. (Mặc dù Linda đối mặt với nhiều thách thức, cô ấy quyết định tiếp tục sự nghiệp làm bác sĩ.)
Ý nghĩa của động từ Continue trong Tiếng Anh
Ý nghĩa của động từ Continue trong Tiếng Anh

Ý nghĩa 2: Continue = to start to do something again after a pause (Tiếp tục làm gì đó sau một khoảng dừng)

Ví dụ:

  • After a short break, the band continued to play, much to the delight of the audience. (Sau một cuộc nghỉ ngắn, nhóm nhạc tiếp tục biểu diễn, làm mừng khán giả.)
  • After stopping to buy some food, they continued going home. (Sau khi dừng lại mua đồ ăn, họ tiếp tục về nhà.)

2. Giải đáp Continue to V hay Ving?

Để trả lời câu hỏi, sau Continue là to V hay Ving, chúng ta sẽ cùng phân tích cách dùng các cấu trúc Continue nhé.

2.1. Cấu trúc Continue thông dụng trong Tiếng Anh

Dưới đây là các cấu trúc với Continue cơ bản mà bạn cần nắm được:

  • S + continue + Ving/to V-inf: Tiếp tục làm gì đó

Ví dụ: The researcher continued to make groundbreaking discoveries in the field of renewable energy. (Nhà nghiên cứu tiếp tục tìm ra các phát hiện đột phá trong lĩnh vực năng lượng tái tạo.)

  • S + continue + danh từ: Tiếp tục một hoạt động hay công việc nào đó

Ví dụ: Despite the financial difficulties, the organization continued its commitment to providing education to underprivileged children. (Bất kể khó khăn về tài chính, tổ chức tiếp tục cam kết cung cấp giáo dục cho trẻ em có hoàn cảnh khó khăn.)

  • S + continue + tính từ: Tiếp tục như thế nào đó

Ví dụ: The old car continued smooth, despite its age. (Chiếc xe cũ tiếp tục hoạt động trơn tru, mặc dù đã cũ.)

Cấu trúc với Continue trong Tiếng Anh
Cấu trúc với Continue trong Tiếng Anh
  • S + continue + Adv: Tiếp tục theo cách như thế nào

Ví dụ: She continued diligently on her work, day and night, to meet the project deadline. (Cô ấy tiếp tục làm việc chăm chỉ, cả ngày lẫn đêm, để hoàn thành dự án đúng thời hạn.)

  • S + continue + as + something/someone: Tiếp tục với tư cách, vị trí như thế nào (thường nói về công việc)

Ví dụ: After retiring from his teaching position, he continued as a mentor to young educators, sharing his wisdom and experience. (Sau khi nghỉ hưu khỏi công việc dạy học, anh ấy tiếp tục với tư cách người hướng dẫn cho những giáo viên trẻ, chia sẻ kiến thức và kinh nghiệm của mình.)

  • S + continue + by + Ving: Tiếp tục bằng cách làm việc gì

Ví dụ: He continued by explaining such intricate details of the research findings that leaves no room for misunderstanding. (Anh ấy tiếp tục bằng cách giải thích chi tiết tinh tế về kết quả nghiên cứu đến nỗi không để lại chỗ cho hiểu lầm.)

  • S + continue + with + something: Tiếp tục với một điều gì đó

Ví dụ: Despite the setbacks, the team continued with their research project as they are determined to find a solution. (Mặc dù gặp khó khăn, nhóm tiếp tục với dự án nghiên cứu của họ vì họ quyết tâm tìm ra giải pháp.)

  • S + continue + on/over/through + something/someone: Tiếp tục đi qua, vượt qua ai/cái gì

Ví dụ: After a short break, the hiker continued on their way. (Sau một hồi nghỉ ngơi, người đi bộ tiếp tục lên đường.)

2.2. Kết luận: Sau Continue là to V hay Ving?

Qua các cấu trúc trên, chắc hẳn các bạn tìm ra câu trả lời cho câu hỏi Continue to V hay Ving. Theo đó, động từ Continue đi với cả to V hay Ving để diễn tả ý nghĩa tiếp tục/không ngừng làm gì đó.

Động từ theo sau Continue có thể được chia ở cả dạng to V và Ving mà không có bất cứ sự thay đổi nào về mặt ngữ nghĩa. Nói cách khác, bạn có thể sử dụng Continue to V và Continue Ving thay thế cho nhau.

Ví dụ:

She will continue to work on the project until it's completed. (Cô ấy sẽ tiếp tục làm việc trên dự án cho đến khi nó hoàn thành.)

= She will continue working on the project until it is completed.

Continue đi với cả to V hay Ving
Continue đi với cả to V hay Ving

Bên cạnh đó, sau khi tìm hiểu các cấu trúc với Continue, chúng ta cũng có thể rút ra, Continue đi với giới từ gì. Theo các cấu trúc ở trên, Continue có thể đi với các giới từ như: as, with, by, on, over, through,… Chi tiết về ý nghĩa về cách dùng, các bạn có thể đọc lại ở phần trên nhé.

3. Lưu ý khi sử dụng Continue trong Tiếng Anh

Sau khi đã nắm được Continue đi với to V hay Ving, các bạn cũng cần lưu ý một số điểm sau khi dùng Continue để tránh mắc lỗi khi sử dụng.

Lưu ý 1: Động từ Continue chủ yếu được sử dụng ở dạng câu chủ động và khá hiếm trường hợp được dùng trong câu bị động

Ví dụ: The work was continued by the new team after the old team left. (Công việc được tiếp tục bởi nhóm mới sau khi nhóm cũ ra đi.)

Một số lưu ý khi sử dụng Continue
Một số lưu ý khi sử dụng Continue

Lưu ý 2: Khi chuyển sang tính từ, Continue có thể được thể hiện dưới dạng các từ: Continued, Continual và Continuous. Tuy nhiên, giữa chúng có những sự khác biệt đáng kể:

  • Continued nghĩa là tiếp tục hoặc duy trì một hành động trong quá khứ

Ví dụ: She continued to study throughout the night. (Cô ấy tiếp tục học suốt cả đêm.)

  • Continual ám chỉ sự diễn ra liên tục của một hành động với sự gián đoạn nhỏ giữa chúng

Ví dụ: The continual noise from the construction site was quite annoying. (Tiếng ồn liên tục từ công trường xây dựng rất phiền toái.)

  • Continuous nói về sự diễn ra liên tục của một hành động mà không có sự gián đoạn hoặc khoảng thời gian trống

Ví dụ: The continuous rain lasted for three days. (Mưa liên tục kéo dài trong ba ngày.)

Tuy nhiên, trong nhiều trường hợp, Continual và Continuous có thể sử dụng thay thế cho nhau.

4. Bài tập thực hành cấu trúc Continue có đáp án

Dịch các câu sau đây từ Tiếng Việt sang Tiếng Anh, sử dụng các cấu trúc với Continue

1. Mặc dù phải đối mặt với nhiều thách thức nhưng nhóm dự án vẫn tiếp tục thực hiện dự án.

2. Các tình nguyện viên tiếp tục công việc của mình sau khi nghỉ để ăn trưa.

3. Đoàn nghiên cứu tiếp tục lên đường sau khi dừng chân nghỉ ngơi.

4. Chính trị gia tiếp tục chiến dịch tranh cử của mình để giành được sự ủng hộ của cử tri.

5. Bất chấp những thách thức, nhóm nghiên cứu vẫn tiếp tục với các thí nghiệm của họ.

6. Cô tiếp tục là giọng ca chính trong ban nhạc.

7. Cô ấy tiếp tục học cho kỳ thi ngay cả khi đã muộn vào ban đêm.

8. Nhà máy tiếp tục sản xuất các sản phẩm tương tự trong nhiều năm.

Đáp án gợi ý:

1. Despite facing numerous challenges, the project team continued to work on the project.

2. The volunteers continued their work after a break for lunch,

3. The research team continued on their way after stopping to rest.

4. The politician continues his campaign to gain the support of the voters.

5. Despite the challenges, the research team continued with their experiments.

6. She continued as the lead vocalist in the band.

7. She continued studying for the exam even when it was late at night.

8. The factory continued to produce the same products over the years.

Bài viết đã phân tích chi tiết cách dùng Continue để giúp bạn giải đáp Continue to V hay Ving. IELTS LangGo tin rằng, nếu bạn nắm chắc những kiến thức trên đây, bạn sẽ sử dụng Continue một cách chính xác.

IELTS LangGo

🍰 MỪNG SINH NHẬT VÀNG - RỘN RÀNG QUÀ TẶNG!!! TRỊ GIÁ LÊN TỚI 650.000.000Đ - Từ 20/5 đến 30/6.
Nhân dịp sinh nhật 5 tuổi, IELTS LangGo dành tặng các bạn học viên CƠ HỘI GIÀNH những phần quà vô cùng giá trị từ 20/05 - 30/06/2024.
  • 1 xe Honda Vision trị giá 40.000.000đ
  • 3 Laptop Asus Vivo 15 trị giá 10.000.000đ
  • 5 Đồng hồ thông minh trị giá 2.000.000đ
  • 10 Headphone trị giá 1.000.000đ
  • 50 Voucher giảm học phí lên tới 25% 

ĐĂNG KÝ TƯ VẤN LỘ TRÌNH CÁ NHÂN HÓANhận ƯU ĐÃI lên tới 10.000.000đ