Luyện thi IELTS cho người mới bắt đầu, cam kết đầu ra - IELTS LangGo ×

Refuse to V hay Ving? Phân biệt cách dùng Refuse và Deny chuẩn nhất

Nội dung [Hiện]

Refuse là động từ quen thuộc trong Tiếng Anh thường được dùng với nghĩa là 'từ chối'. Tuy nhiên, nhiều bạn vẫn thắc mắc sau Refuse là to V hay Ving.

Trong bài viết này, IELTS LangGo phân tích chi tiết cách dùng các cấu trúc Refuse để giúp bạn trả lời câu hỏi Refuse to V hay Ving, đồng thời phân biệt Refuse và Deny.

Cùng theo dõi nhé.

Refuse là gì? Refuse to V hay Ving?
Refuse là gì? Refuse to V hay Ving?

1. Định nghĩa Refuse là gì?

Theo từ điển Cambridge, Refuse vừa danh từ, vừa là động từ trong Tiếng Anh. Với mỗi một vai trò, Refuse mang những ý nghĩa khác nhau:

Động từ Refuse - cách phát âm /rɪˈfjuz/

Với vai trò là động từ, Refuse có nghĩa là ‘từ chối’ hoặc ‘không chấp nhận’ điều gì đó.

Ví dụ:

  • The company refused the employee's request for a salary increase. (Công ty không chấp nhận yêu cầu tăng lương của nhân viên.)
  • The famous singer refused to join the event due to scheduling conflicts. (Ca sĩ nổi tiếng từ chối tham gia sự kiện do xung đột lịch trình.)

Bên cạnh đó, bạn cũng cần lưu ý Refuse vừa nội động từ, vừa là ngoại động từ trong Tiếng Anh nên sau Refuse có thể có tân ngữ hoặc không.

Ví dụ:

  • Refuse là nội động từ: Alice was offered a high-salary job in London, but she refused because she didn’t want to leave her hometown. (Alice được mời làm việc lương cao ở London, nhưng cô từ chối vì không muốn rời xa quê.)
  • Refuse là ngoại động từ: The company refused the merger offer from their competitor. (Công ty từ chối đề nghị sáp nhập từ đối thủ.)

Danh từ Refuse - cách phát âm /ˈref.juːs/

Với vai trò là danh từ, Refuse còn có nghĩa là ‘rác thải’ hoặc ‘đồ bỏ đi’

Ví dụ:

  • The refuse disposal company accepted to collect the hazardous waste. (Công ty xử lý chất thải chấp nhận thu gom chất thải nguy hại.)
  • The environmentalists suggested that we should find a better solution to manage the refuse. (Các nhà môi trường gợi ý rằng chúng ta nên tìm một giải pháp tốt hơn để quản lý rác thải.)

2. Giải đáp Refuse to V hay Ving

Để trả lời câu hỏi sau Refuse là to V hay Ving, trước tiên, chúng ta cùng tìm hiểu các cấu trúc Refuse thông dụng nhất trong Tiếng Anh nhé.

2.1. Các cấu trúc Refuse trong Tiếng Anh cần nhớ

Dưới đây là 3 cấu trúc với động từ Refuse mà bạn cần nắm được:

Một số cấu trúc Refuse quan trọng cần ghi nhớ
Một số cấu trúc Refuse quan trọng cần ghi nhớ
  • S + refuse + somebody/something: Từ chối ai/cái gì

Ví dụ: The Government refused the opposition's demands for constitutional changes. (Chính phủ từ chối các yêu cầu của phe đối lập về thay đổi hiến pháp.)

  • S + refuse + somebody + something: Từ chối ai một cái gì đó

Ví dụ: The company refused the customer a refund and offered a discount instead. (Công ty từ chối hoàn tiền cho khách hàng và thay vào đó đề nghị một giảm giá.)

  • S + refuse + to V-inf: Ai đó từ chối làm gì

Ví dụ: She refused to sign the contract until all the terms were clarified. (Cô ấy từ chối ký hợp đồng cho đến khi tất cả các điều khoản được làm sáng tỏ.)

2.2. Kết luận: Sau Refuse dùng to V hay Ving?

Sau khi phân tích các cấu trúc trên, chúng ta có thể đi đến kết luận: sau Refuse dùng to V chứ không dùng Ving. Cấu trúc Refuse to V được dùng khi từ chối làm gì đó.

Ví dụ:

  • The director refused to carry out the marketing campaign because of the cost. (Giám đốc từ chối tiến hành chiến dịch tiếp thị vì chi phí.)
  • The customer refused to pay the shipping fee. (Khách hàng từ chối thanh toán phí vận chuyển.)
Kết luận: Sau Refuse dùng To V
Kết luận: Sau Refuse dùng To V

3. Phân biệt cách dùng Refuse và Deny chuẩn nhất

Trong Tiếng Anh, Refuse và Deny có nghĩa gần giống nhau. Chính vì thế, nhiều người bối rối khi không biết 2 từ này khác nhau như thế nào. IELTS LangGo sẽ giúp bạn phân biệt ngay sau đây:

So sánh

Refuse

Deny

Ý nghĩa

Từ chối làm gì hay điều gì đó

=> thường dùng để nói đến một hành động hay sự việc chưa được thực hiện

Phủ nhận làm gì hay điều gì

=> thường dùng để nói đến một hành động hay sự việc đã xảy ra

Cấu trúc

S + refuse + to V

S + refuse + (O)

Refuse không đi với that + mệnh đề

S + deny + V-ing

S + deny + (O)

Deny + that + mệnh đề

Ví dụ

Despite his financial difficulties, he refused to borrow money from his family. (Mặc dù gặp khó khăn về tài chính, anh ta từ chối vay tiền từ gia đình.)

The students deny cheating on the exam. (Học sinh phủ nhận việc gian lận trong kỳ thi.)

4. Bài tập cấu trúc Refuse trong Tiếng Anh có đáp án

Chọn đáp án đúng để điền vào các chỗ trống dưới đây

1. Despite the difficulties, the company does not refuse/deny to explore new markets and expand its global presence.

2. The governor refused/denied reports that he would resign.

3. Jane refused/denied a job offer because the company was too far from her house.

4. In a negotiation, how do you effectively navigate when the other parties continuously refuse/deny your proposed terms and conditions?

5. The celebrity's publicist issued a statement to refuse/deny rumors of a feud with a fellow actor.

6. It was surprising that Anna refused/denied a golden opportunity to study abroad.

7. He refused/denied knowing assaulting his girlfriend.

8. John refused/denied to work overtime this weekend.

Đáp án

1. refuse

2. refused

3. denied

4. refuse

5. deny

6. refused

7. denied

8. refused

Như vậy, IELTS LangGo đã cùng bạn phân tích các cấu trúc Refuse để trả lời câu hỏi Refuse to V hay Ving, đồng thời phân biệt cách dùng Refuse và Deny. Hy vọng, qua bài viết này, các bạn sẽ sử dụng Refuse một cách chính xác.

IELTS LangGo

🍰 MỪNG SINH NHẬT VÀNG - RỘN RÀNG QUÀ TẶNG!!! TRỊ GIÁ LÊN TỚI 650.000.000Đ - Từ 20/5 đến 30/6.
Nhân dịp sinh nhật 5 tuổi, IELTS LangGo dành tặng các bạn học viên CƠ HỘI GIÀNH những phần quà vô cùng giá trị từ 20/05 - 30/06/2024.
  • 1 xe Honda Vision trị giá 40.000.000đ
  • 3 Laptop Asus Vivo 15 trị giá 10.000.000đ
  • 5 Đồng hồ thông minh trị giá 2.000.000đ
  • 10 Headphone trị giá 1.000.000đ
  • 50 Voucher giảm học phí lên tới 25% 

ĐĂNG KÝ TƯ VẤN LỘ TRÌNH CÁ NHÂN HÓANhận ƯU ĐÃI lên tới 10.000.000đ