Luyện thi IELTS cho người mới bắt đầu, cam kết đầu ra - IELTS LangGo ×

Promise to V hay Ving? Cách dùng cấu trúc Promise chuẩn nhất

Nội dung [Hiện]

Promise trong tiếng Anh không chỉ đơn giản là lời hứa mà còn có rất nhiều cách dùng với ngữ nghĩa khác nhau, tùy vào hoàn cảnh sử dụng.

Trong bài viết này, IELTS LangGo sẽ tổng hợp cho các bạn các các cấu trúc với Promise và trả lời câu hỏi Promise to V hay Ving để xóa tan băn khoăn của các bạn nhé.

Giải đáp Promise là gì? Sau Promise to V hay Ving
Giải đáp Promise là gì? Sau Promise to V hay Ving

1. Định nghĩa Promise là gì trong tiếng Anh

Theo từ điển Oxford, từ Promise có thể được dùng như động từ và danh từ. Trong phần này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu ý nghĩa của Promise khi là danh từ và động từ nhé.

Danh từ Promise /ˈprɑː.mɪs/ (số ít là Promise - số nhiều là Promises)

  • Promise (n): lời hứa, hẹn ước ai đó sẽ làm gì đó.

Ví dụ: You shouldn't make a promise that you can’t fulfill. (Cậu không nên hứa những điều mà mình không thực hiện được.)

  • Promise (n): Tiềm năng, khả năng thành công

Ví dụ: He's just a junior marketer but he has shown us great promise. I believe he can thrive in our company. (Dù chỉ là nhân viên mới nhưng cậu ấy có tiềm năng rất lớn. Tôi tin cậu ấy có thể phát triển hơn nữa trong công ty chúng ta.)

  • Promise (n): Dấu hiệu cho thấy điều gì đó đang được mong đợi có khả năng xảy ra.

Ví dụ: People from the two countries consider it the promise of peace. (Người dân hai quốc gia coi đó là dấu hiệu hoà bình.)

Promise nghĩa là gì trong Tiếng Anh
Promise nghĩa là gì trong Tiếng Anh

Động từ Promise /ˈprɑː.mɪs/

  • Promise (v): Hứa, đảm bảo sẽ làm gì

Ví dụ: My parents promised to take me to the Sunworld Park. (Ba mẹ tớ hứa sẽ đưa tớ đi chơi công viên Sunworld.)

  • Promise (v): Hứa hôn với ai đó (thường là phụ nữ)

Ví dụ: She's been promised to a rich heir since she was 15. (Cô ấy được hứa hôn với một người thừa kế giàu có từ khi cô ấy 15 tuổi.)

  • Promise (v): hứa hẹn, có khả năng sẽ như thế nào đó trong tương lai

Ví dụ: Forthcoming months promise many good news. (Những tháng sắp tới hứa hẹn sẽ có rất nhiều tin vui.)

2. Promise to V hay Ving? Cách dùng cấu trúc Promise chuẩn nhất

Để tìm đáp án cho câu hỏi Promise to V hay Ving, các bạn hãy cùng IELTS LangGo tìm hiểu chi tiết cách dùng các cấu trúc Promise trong ngữ pháp Tiếng Anh nhé!

Các cấu trúc với promise phổ biến trong tiếng Anh
Các cấu trúc với promise phổ biến trong tiếng Anh

2.1. Cấu trúc Promise to V

Khi muốn nói ai đó hứa sẽ làm gì, chúng ta dùng cấu trúc Promise to V. 

Công thức: 

S + promise + to V

Ví dụ: 

  • My ex boyfriend promised to teach me how to swim but we broke up with each other before he could fulfill the promise. (Bạn trai cũ của tôi có hứa sẽ dạy tôi bơi nhưng chúng tôi chia tay trước khi anh ấy có thể thực hiện lời hứa.)
  • My mom often promises to buy me souvenirs whenever she comes back from her business trips. (Mẹ thường hứa sẽ mua quà lưu niệm cho tôi mỗi khi bà trở về sau chuyến công tác.)

2.2. Cấu trúc Promise + N

Cấu trúc promise + sb + sth được dùng khi muốn diễn đạt ý hứa hẹn với ai đó điều gì:

Công thức: 

S + promise + somebody + something

Ví dụ:

  • My brother promised his finance a small cozy wedding at the church. (Anh trai tôi hứa với vợ sắp cưới một đám cưới nhỏ ấm áp trong nhà thờ.)
  • My mom promised me a Chanel bag for my birthday. (Mẹ tôi hứa tặng một chiếc túi Chanel vào ngày sinh nhật của tôi.)

2.3. Cấu trúc Promise + mệnh đề

Promise + (that) + clause cũng dùng để diễn tả sự hứa hẹn khi muốn nhấn mạnh chủ thể thực hiện hành động hoặc khi hai chủ ngữ được nhắc đến không phải cùng một người. 

Công thức: 

S + promise + (that) + clause 

Ví dụ:

  • My mother promised that my brother would return my bike later. (Mẹ tôi đã hứa rằng ông ấy sẽ đến lễ tốt nghiệp của tôi.) 
  • The delivery guy promised that my parcel will arrive in 2 days. (Người vận chuyển đảm bảo rằng bưu kiện của mình sẽ đến nơi trong 2 ngày.)

2.4. Cấu trúc Promise trong câu gián tiếp

Cấu trúc promise trong câu gián tiếp được dùng để tường thuật lại lời hứa hẹn của một người khác. Đối với cấu trúc Promise gián tiếp, chúng ta sẽ sử dụng kèm to V hoặc that + clause.

Công thức:

Câu trực tiếp

  • “S + V + O", S1 say/tell/promise

Câu gián tiếp:

  • S1 + promise + (that) + Clause
  • S1 + promise + to V

Các bạn lưu ý, đối với câu gián tiếp áp dụng cấu trúc promise + that + clause thì động từ trong mệnh đề theo sau phải lùi một thì.

Ví dụ

Câu trực tiếp: “I will be there in 15 minutes”, Alex promised. (“Anh sẽ có mặt trong vòng 15 phút”, Alex hứa hẹn.)

Câu gián tiếp:

→ Alex promised that he would be here in 15 minutes. 

→ Linda promised to be here in 15 minutes. (Alex hứa sẽ có mặt trong vòng 15 phút)

Câu trực tiếp: “I will help him win the tournament”, the coach said to me. (“Tôi sẽ giúp cậu bé chiến thắng giải đấu", huấn luyện viên nói với tôi)

Câu gián tiếp:

→ The coach promised that he would help him win the tournament. 

→ The coach promised to help him win the tournament. (Huấn luyện viên hứa hẹn sẽ giúp thằng bé chiến thắng giải đấu.)

2.5. Kết luận sau Promise là to V hay Ving?

Sau khi đã phân tích chi tiết công thức và cách dùng các cấu trúc Promise thường gặp trong tiếng Anh, chắc hẳn các bạn đã tự có được câu trả lời cho câu hỏi Promise to V hay Ving. Câu trả lời chính xác là sau Promise là to V chứ không có Ving. 

Giải mã băn khoăn Promise to V hay Ving
Giải mã băn khoăn Promise to V hay Ving

Nói cách khác, nếu bạn dùng Promise Ving thì sẽ là sai ngữ pháp. Vì vậy, các bạn cần nắm chắc định ý nghĩa và cách dùng các cấu trúc Promise trên để sử dụng chính xác nhé!

3. Bị động với Promise to V

Để biến cấu trúc "Promise to V" thành câu bị động trong tiếng Anh, chúng ta sẽ sử dụng cấu trúc bị động bằng cách thêm "be" sau đó là động từ nguyên thể của hành động đó. Dưới đây là cách biến đổi:

Cấu trúc chủ động: Promise (người cam kết) + to + V (hành động)

=> Cấu trúc bị động: Be + promised (đã cam kết) + to + be + V (hành động)

Ví dụ:

Chủ động:

  • She promises to finish the work by tomorrow. (Cô ấy hứa sẽ hoàn thành công việc vào ngày mai.)

Bị động:

  • The work is promised to be finished by tomorrow. (Công việc được hứa sẽ hoàn thành vào ngày mai.)

4. Các cấu trúc tương đương với Promise

Ngoài cấu trúc "Promise to V", trong tiếng Anh còn có một số cấu trúc khác có thể được sử dụng để diễn đạt cam kết hoặc ý định tương tự. Dưới đây là một số cấu trúc phổ biến mà bạn có thể tham khảo để sử dụng linh hoạyt:

1. Commit to V: Cấu trúc này diễn đạt sự cam kết của ai đó về việc thực hiện một hành động hoặc một mục tiêu cụ thể trong tương lai.

Ví dụ:

  • We are committed to reducing our carbon footprint. (Chúng tôi cam kết giảm lượng khí thải carbon của mình.)
  • She is committed to improving her English skills. (Cô ấy cam kết cải thiện kỹ năng tiếng Anh của mình.)

2. Intend to V: Dự định làm gì đó. Cấu trúc này diễn đạt ý định hoặc kế hoạch của người nói về việc thực hiện một hành động trong tương lai.

Ví dụ:

    • She intends to start her own business next year. (Cô ấy có ý định sẽ bắt đầu kinh doanh riêng của mình vào năm tới.)
    • We intend to travel to Europe in the summer. (Chúng tôi có ý định sẽ du lịch đến châu Âu vào mùa hè.)

    3. Plan to V: Dự định/lên kế hoạch alfm gì đó. Có ý nghĩa tương tự intend to V

    Ví dụ:

      • They plan to renovate their house next month. (Họ có kế hoạch sẽ cải tạo nhà của họ vào tháng sau.)
      • He plans to study abroad after finishing his degree. (Anh ấy có kế hoạch sẽ du học sau khi hoàn thành bằng cấp của mình.

      Các cấu trúc trên đều có thể thay thế cho "Promise to V" trong trường hợp bạn muốn biểu đạt cam kết hoặc ý định của mình với một sự linh hoạt và đa dạng hơn.

      5. 15 Idioms và Collocations với Promise phổ biến nhất

      Bên cạnh các cấu trúc quan trọng với động từ Promise trong phần trên, các bạn hãy cùng tham khảo các collocations và idioms hay với promise để mở rộng vốn từ và tăng “ăn điểm” từ vựng trong các bài thi tiếng Anh nhé!

      • Empty promise: lời hứa không được thực hiện hoặc không có giá trị, ý nghĩa

      → VD: The politician made an empty promise and expected people to vote for him. That's nonsense! (Ngài chính trị gia đưa ra một lời hứa vô nghĩa rồi hy vọng chúng ta sẽ bỏ phiếu cho ông ấy. Thật vớ vẩn!)

      • False promise: lời hứa thoảng qua, khi ai đó hứa sẽ làm gì nhưng không có ý định thực hiện lời hứa

      → VD: He gives false promises all the time to gain trust from people. (Anh ta chuyên hứa hươu hứa vượn để chiếm lòng tin của mọi người.)

      • Give a promise: đưa ra lời hứa

      → VD: Don't give a promise that you're not capable of fulfilling. (Đừng hứa suông khi bạn không có khả năng thực hiện.)

      • Make a promise: hứa hẹn

      → VD: Alex made a promise to me that he would teach me how to play piano. (Alex hứa với mình rằng anh ấy sẽ dạy mình chơi piano.)

      • Keep one's promise: giữ lời hứa

      → VD: You should try your best to keep your promise with mom. (Anh nên cố hết sức để giữ lời hứa với mẹ.)

      • Break a promise: phá vỡ lời hứa

      → VD: You promised to stay sober but you broke the promise on the first day. (Anh hứa sẽ không uống rượu nữa nhưng anh phá vỡ lời hứa ngay ngày đầu tiên.)

      • Fulfill a promise: thực hiện lời hứa

      → VD: What a pity that he didn't fulfill a promise he made to his begone father. (Thật đáng tiếc khi cậu ấy không hoàn thành lời hứa với người cha quá cố.)

      • Live up to the promise: tốt đẹp như mong đợi, làm như đã hứa

      → VD: The later episodes don't live up to the promise of the first exceptional episodes. (Những tập gần đây không hay như mong đợi từ những tập đầu tiên.)

      Top 15 thành ngữ và collocations với promise phổ biến nhất
      Top 15 thành ngữ và collocations với promise phổ biến nhất
      • Hold someone to a promise: Khiến ai đó phải giữ lời hứa

      → VD: My mom is really good at holding my father to his promises. (Mẹ tôi rất giỏi trong việc khiến bố tôi giữ lời hứa.)

      • Great/considerable/enormous/exceptional promise: ai đó hay cái gì đó sẽ thành công

      → VD: He is recognized as an actor of great promise. (Anh ấy được công nhận là một diễn viên đầy triển vọng.)

      • Full of promise (idiom): nhiều triển vọng

      → VD: The first movie that she directed was full of promise. (Bộ phim đầu tiên mà cô ấy đạo diễn có rất nhiều triển vọng.) 

      • Pinky promise: lời hứa ngoắc tay

      → VD: When I was a kid, I gave a lot of pink promises without knowing their meaning. (Hồi nhỏ, tôi hứa hẹn ngoắc tay rất nhiều mà không thực sự hiểu hết ý nghĩa của chúng.)

      • Promises are like pie crust(s) (idiom): Lời hứa dễ bị phá vỡ

      → VD: To young generations, promises are like pie crusts. They don't take them seriously. (Với thế hệ trẻ, lời hứa thật mỏng manh dễ vỡ. Họ không thực sự coi trọng lời hứa.)

      • A promise made is a promise kept (idiom): Khi đã đưa ra lời hứa thì phải thực hiện đến cùng để hoàn thành lời hứa

      → VD: My father is a man of his words. To him, a promise made is a promise kept. (Bố tôi là người đàn ông uy tín. Đối với ông, đã nói là phải làm.)

      • Promise (someone) the stars/moon/earth/world (idiom): hứa hẹn trăng sao trời bể (thường là lời hứa vượt quá khả năng thực hiện)

      → VD: People who fall in love promise their lovers the stars easily. (Mấy người yêu nhau thường dễ dàng đưa ra lời hứa hẹn trời bể.)

      4. Bài tập vận dụng cấu trúc Promise có đáp án

      Để ghi nhớ Promise to V hay Ving và cách dùng các cấu trúc với Promise, các bạn hãy cùng hoàn thành bài tập nhỏ dưới đây.

      Bài tập vận dụng cấu trúc promise để hệ thống kiến thức
      Bài tập vận dụng cấu trúc Promise để hệ thống kiến thức

      BÀI 1: Điền từ chính xác vào chỗ trống

      1. My boyfriend promised (take) ______ us to their hometown this summer. 

      2. Kurt promises that he (pay) ______ for her staying. 

      3. The teacher promised (cancel) _____ the exam if the students finish all the homeworks. 

      4. The agency promised (finish) _____ the project by the end of this week.

      5. My 6 year old son promises that he will (clean) ____ his room today .

      6. I promise (call) ____ you once I finish all my stuff. 

      Đáp án:

      1. To take

      2. Pays/ will pay

      3. To cancel

      4. To finish

      5. Clean

      6. To call

      BÀI 2: Đổi các câu sau thành câu gián tiếp mà vẫn giữ nguyên nghĩa

      1. Rose told me “I will introduce my boyfriend today” 

      2. “Don’t worry. I won't tell anyone your secrets”, Jennie said.  

      3. “I promise to never come back home this late”, The child said to his parents. 

      4. Emily said: “I’ll definitely visit you in Vietnam after graduating”. 

      5. “I will only tell you the truth”, said my boyfriend.

      Đáp án gợi ý:

      1. Rose promised to introduce her boyfriend to me today.

      2. Jennie promised that she would keep my secrets between us.

      3. The child promised that he would not come back home late again.

      4. Emily promised me a visit trip after she graduates.

      5. My boyfriend promised to tell me the truth.

      Như vậy, IELTS LangGo đã cùng bạn tìm hiểu cách sử dụng các cấu trúc với Promise trong tiếng Anh nhằm giải đáp thắc mắc Promise to V hay Ving, đồng thời tổng hợp cho bạn các idioms và collocations hay với Promise.

      Hy vọng, qua những kiến thức lý thuyết và bài tập thực hành trên đây, các bạn có thể sử dụng Promise một cách thành thạo và chính xác.

      IELTS LangGo

      Rinh lì xì mừng xuân lên tới 13.000.000Đ tại IELTS LangGo - chỉ trong tháng 2/2024
      Hơn 15.000 học viên đã thành công đạt/vượt band điểm IELTS mục tiêu tại LangGo. Hãy là người tiếp theo cán đích 7.5+ IELTS với ưu đãi CHƯA TỪNG CÓ trong tháng 2!
      • CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật 
      • Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
      • 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
      • Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
      • Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP

      Đăng ký tư vấn MIỄN PHÍ
      Nhận ƯU ĐÃI lên tới 10.000.000đ