Luyện thi IELTS cho người mới bắt đầu, cam kết đầu ra - IELTS LangGo ×

Feel là gì? Cách dùng cấu trúc Feel trong tiếng Anh chính xác nhất

Nội dung [Hiện]

Khi nói về cảm nhận của bản thân, chúng ta thường dùng Feel. Nhưng trong tiếng Anh, Feel không đơn thuần được dùng để diễn tả ý nghĩa “cảm thấy thế nào” mà còn nhiều cách sử dụng khác. 

Trong bài này, hãy cùng IELTS LangGo tìm hiểu chi tiết ý nghĩa của Feel là gì, cách dùng cấu trúc Feel đồng thời giải đáp thắc mắc Feel đi với giới từ gì nhé.

Chi tiết cách dùng cấu trúc Feel trong Tiếng Anh
Chi tiết cách dùng cấu trúc Feel trong Tiếng Anh

1. Định nghĩa Feel là gì

Theo Cambridge Dictionary, Feel /fiːl/ vừa là động từ, vừa là danh từ trong Tiếng Anh.

Khi là động từ

Feel (v) có nghĩa là cảm thấy, trải nghiệm, trải qua một cảm giác về thể chất hay cảm xúc nào đó. 

Ví dụ: 

  • Jenny has been feeling sick in her stomach the whole day. (Jenny cảm thấy khó chịu trong bụng cả ngày hôm nay.)
  • Sarah feels something unusual about the place but she doesn’t know what it is exactly. (Sarah cảm thấy có gì đó bất thường về nơi này nhưng cô ấy không biết chính xác đó là gì.)

Feel (v): còn được dùng với nghĩa tương tự như Touch (chạm vào để tìm kiếm hay khám phá cái gì đó). 

Ví dụ:

  • He gently felt the softness of her hair. (Anh ấy nhẹ nhàng chạm và cảm nhận sự mềm mại của mái tóc cô ấy.)
  • I was feeling around in your bag but I don’t think your key is inside. (Tớ lục tìm trong túi cậu rồi nhưng tớ không nghĩ là chìa khóa của cậu ở trong đâu.)
Feel là gì? Feel vừa là động từ, vừa là danh từ trong tiếng Anh
Feel là gì? Feel vừa là động từ, vừa là danh từ trong tiếng Anh

Khi là danh từ

Feel (n): Cảm giác điều gì đó đem lại

Ví dụ: My kid loves the feel of sunlight against his face in the morning. (Con tôi rất thích cảm giác ánh nắng chiếu lên mặt vào buổi sáng.)

Feel (n): Hành động chạm hay cảm nhận thứ gì đó

Ví dụ: Can I have a feel of the fabric material? (Tôi có thể sờ thử vào chất liệu vải không?)

Feel (n): Tính chất, đặc điểm của một địa điểm hay một tình huống

Ví dụ: My team prefers the second design. It’s got a vibrant feel to it. (Nhóm của tôi thích thiết kế thứ hai hơn. Nó tạo cảm giác sống động.)

2. Cách dùng các cấu trúc Feel chuẩn nhất

Trong phần này, chúng ta sẽ cùng phân tích chi tiết cách dùng của các cấu trúc với Feel đồng thời trả lời câu hỏi Feel đi với giới từ gì nhé.

2.1. Cấu trúc Feel like doing something

Cấu trúc Feel like Ving được dùng để diễn tả ý “muốn làm gì trong một tình huống cụ thể nào đó”.

Ví dụ:

  • The weather is nice today. I feel like going for a walk. (Thời tiết hôm nay đẹp thật. Tôi cảm thấy thôi thúc muốn đi dạo một vòng.)
  • I don’t feel like going out today. (Tôi không muốn ra ngoài ngày hôm nay.)

Cấu trúc này cũng có thể dùng để diễn tả cảm giác muốn làm gì đó nhưng bạn không làm. 

Ví dụ:

  • For a moment, I felt like hitting her because I was so angry. (Trong một khoảnh khắc, tôi gần như muốn đánh cô ấy vì tôi quá tức giận.)
  • The show was so boring, I felt like standing up and leaving. (Buổi trình diễn thật nhàm chán, tôi đã muốn đứng lên và rời khỏi đó.)

2.2. Cấu trúc Feel like/as if/as though + clause

Feel like/as if/as though + mệnh đề được dùng để diễn tả ý nghĩa “cảm giác như thể, cảm thấy có vẻ như …”. 

Ví dụ:

  • Youko felt like everything was just her dream. (Youko cảm thấy mọi thứ như là một giấc mơ.)
  • I’m having a headache. I feel as if someone’s hitting my head with a hammer. (Tôi bị đau đầu. Cảm giác như ai đó đang dùng búa đập đầu tôi vậy.)
Feel có nhiều nghĩa khác nhau tùy vào cách dùng và ngữ cảnh
Feel có nhiều nghĩa khác nhau tùy vào cách dùng và ngữ cảnh

2.3. Cấu trúc Feel that + clause

Cấu trúc Feel that + mệnh đề được dùng khi muốn diễn đạt ý kiến cụ thể hoặc thái độ với một vấn đề nào đó. 

Ví dụ:

  • Sometimes I feel that I should listen to my dad more. (Thỉnh thoảng tôi cảm thấy mình nên lắng nghe bố nhiều hơn.)
  • Lately, Kara’s felt that her boyfriend often spends too much time on his phone instead of talking with her. (Gần đây, Kara cảm thấy bạn trai cô ấy dành quá nhiều thời gian trên điện thoại thay vì trò chuyện với cô ấy.)

2.4. Các cấu trúc Feel khác

Bên cạnh các cấu trúc trên, Feel có thể đi cùng với danh từ và tính từ để diễn tả các ý nghĩa khác nhau. Cụ thể: 

Cấu trúc Feel + adj (tính từ): cảm thấy như thế nào, có cảm xúc nào đó

Ví dụ:

  • I felt desperate when my mom said I couldn’t marry the love of my life. (Tôi thấy rất tuyệt vọng khi mẹ tôi nói rằng tôi không thể cưới tình yêu của đời mình.)
  • My parents often feel worried for my brother since he gets sick easily. (Bố mẹ tôi thường cảm thấy lo lắng cho em trai tôi vì em ấy rất dễ bị bệnh.)

Cấu trúc Feel + noun (danh từ): cảm thấy cái gì đó, cảm nhận được cái gì đó

Ví dụ:

  • He’s blind but he still can feel your existence. (Dù mù nhưng anh ta vẫn có thể cảm nhận được sự tồn tại của cậu đấy.)
  • I’d love to feel the breeze on my face. (Tôi thích cảm nhận làn gió thổi qua mặt.)

3. Feel đi với giới từ gì? Lưu ý khi sử dụng Feel trong Tiếng Anh

Sau khi phân tích các cấu trúc Feel ở phần trên, các bạn có thể tự trả lời được câu hỏi sau Feel là gì? Sau Feel có thể là 1 tính từ, 1 danh từ, 1 danh động từ (V-ing) hoặc mệnh đề.

Bên cạnh đó, nhiều bạn vẫn thắc mắc Feel đi với giới từ, thì ngay sau đây, IELTS LangGo sẽ giải đáp cho bạn.

Feel for sb: Cảm thông, hiểu cho cảm giác của ai đó

Ví dụ: Her husband died because of an accident. I really feel for her. (Chồng cô ấy mất vì tai nạn. Tôi thực sự cảm thông cho cô ấy.)

Feel about: Cảm nhận về cái gì đó. 

Ví dụ: What do you feel about the apartment? (Cậu thấy căn hộ này như thế nào?)

Như vậy, để trả lời cho câu hỏi Feel đi với giới từ gì thì đáp án là: Feel đi với forabout các bạn nhé!

Lưu ý khi dùng Feel trong Tiếng Anh

Vì Feel có nhiều cấu trúc và cách dùng khác nhau nên khi sử dụng cấu trúc Feel, các bạn cần lưu ý những điều sau: 

Trong ngữ cảnh khác nhau, cấu trúc Feel có nghĩa khác nhau dù cách dùng có thể tương tự nhau. Do đó, bạn cần để ý kỹ cấu trúc ngữ pháp và ngữ cảnh để tránh hiểu sai nghĩa của câu. Ví dụ như trong 2 trường hợp dưới đây:

  • We feel like watching Netflix tonight. (Chúng tôi có hứng muốn xem Netflix tối nay)
  • The scenery makes me feel like I am watching a movie. (Quang cảnh này khiến tôi cảm thấy như mình đang xem một bộ phim vậy.)

Khi đi với chủ ngữ là người thì Feel có nghĩa là cảm giác, cảm thấy như thế nào; khi đi cùng chủ ngữ chỉ vật thì Feel nghĩa là “mang lại cảm giác như thế nào”.

Động từ Feel bắt buộc phải được chia theo thì và ngôi của chủ ngữ trong câu để đảm bảo tính chính xác của ngữ pháp.

4. Các collocations và Idioms hay với Feel

Ngoài các cấu trúc thông dụng kể trên, các bạn cùng học thêm các cụm từ hay với Feel để bổ sung vốn từ nhé.

Cùng học Phrasal verbs và collocations với Feel để nâng cao vốn từ
Cùng học Idioms và collocations với Feel để nâng cao vốn từ
  • Feel your age: nhận ra mình không còn trẻ nữa. 

Ví dụ: My teacher just turned 32 yesterday and she told me that she felt her age. (Giáo viên của tớ mới đón sinh nhật 32 tuổi hôm qua và cổ bảo mình là cô nhận ra cô không còn trẻ nữa.)

  • Feel it in your bones: tin vào điều gì đó dù không có bằng chứng chắc chắn, trực giác mách bảo. 

Ví dụ: John will come back alive. I feel it in my bones. (John vẫn sống và sẽ trở về. Trực giác mách bảo tôi như vậy.)

  • Feel free: cứ tự nhiên làm gì đó, làm điều gì mình muốn mà không cần hỏi.

Ví dụ: I bought the snacks for us so grab some if you want. (Tớ mua đồ ăn vặt cho chúng ta nên cứ tự nhiên lấy một ít nếu cậu thích)

  • Feel the pain: hứng chịu, cảm nhận hậu quả của việc gì đó. 

Ví dụ: The economy’s melted down and countless young entrepreneurs are feeling the pain. (Nền kinh tế đang chững lại và vô số các nhà doanh nghiệp trẻ đang phải chịu hậu quả.)

  • Feel the pinch: gặp vấn đề về tiền vì số tiền bạn kiếm được không được như trước đó.

Ví dụ: My roommate is currently unemployed so she really feels the pinch. (Bạn cùng phòng của tớ đang không có việc làm nên cô ấy cảm thấy không còn được dư dả như trước.)

5. Bài tập với cấu trúc feel có đáp án

Phần cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng, bài tập thực hành. Hãy cùng chúng mình hoàn thành bài tập ngắn dưới đây để củng cố kiến thức đã học phía trên nhé!

Bài tập: Điền cấu trúc Feel phù hợp vào chỗ trống

1. Andrew feels ____ having a cold beer.

2. Since they dated, Mai feels ____ she is always in heaven.

3. How do you feel ____ inviting your ex-boyfriends to your wedding?

4. I feel ____ taking a 1 hour nap before going to school.

5. Karissa feels ____ she is going to get a severe stomachache. 

6. Michael feels ____ watching his childhood’s favorite movie.

7. I really felt ____ him when her parents died and left him alone.

Đáp án:

1. like

2. like/as though/as if

3. about

4. like

5. like/as though/as if

6. like

7. for

Trên đây IELTS LangGo đã giải đáp chi tiết Feel là gì, Feel đi với giới từ gì và phân tích cách dùng các cấu trúc Feel trong tiếng Anh. Các bạn hãy đọc thật kỹ lý thuyết và làm bài tập thực hành để hiểu rõ và sử dụng Feel một cách chính xác.

Đừng quên ghé website IELTS LangGo thường xuyên để cập nhật các bài học về Grammar hữu ích khác nhé.

IELTS LangGo

Rinh lì xì mừng xuân lên tới 13.000.000Đ tại IELTS LangGo - chỉ trong tháng 2/2024
Hơn 15.000 học viên đã thành công đạt/vượt band điểm IELTS mục tiêu tại LangGo. Hãy là người tiếp theo cán đích 7.5+ IELTS với ưu đãi CHƯA TỪNG CÓ trong tháng 2!
  • CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật 
  • Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
  • 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
  • Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
  • Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP

Đăng ký tư vấn MIỄN PHÍ
Nhận ƯU ĐÃI lên tới 10.000.000đ