Luyện thi IELTS cho người mới bắt đầu, cam kết đầu ra - IELTS LangGo ×

Satisfied đi với giới từ gì? Phân biệt Satisfied, Satisfying, Satisfactory

Nội dung [Hiện]

Tính từ Satisfied chắc hẳn không còn xa lạ với bất kỳ ai học tiếng Anh. Tuy nhiên một số bạn vẫn bối rối không rõ Satisfied đi với giới từ gì? Bên cạnh đó, 3 từ Satisfied - Satisfying - Satisfactory cũng dễ khiến các bạn nhầm lẫn khi sử dụng nếu không hiểu rõ ý nghĩa và cách dùng.

Chính vì thế, trong bài viết này, LangGo sẽ giúp bạn giải đáp Satisfed đi với giới từ gì, đồng thời giúp bạn phân biệt một cách chi tiết ý nghĩa và cách dùng của satisfied, satisfying và satisfactory để các bạn có thể sử dụng 3 từ này một cách chính xác nhất.

Satisfied đi với giới từ gì

Cùng tìm hiểu Satisfied đi với giới từ gì trong tiếng Anh nhé

1. Satisfied là gì?

Trước khi đi vào tìm hiểu Satisfied đi với giới từ gì thì các bạn hãy cùng IELTS LangGo củng cố lại định nghĩa, cách dùng và một số ví dụ về tính từ Satisfied nhé

1.1. Định nghĩa Satisfied

Satisfied /ˈsætɪsfaɪd/ có nghĩa tương đương với “Pleased” (hài lòng) được sử dụng để chỉ cảm xúc khi bạn đạt được những điều bạn mong muốn hoặc có một điều gì đó xảy ra đúng với ý của bạn.

Ví dụ:

The teacher seemed satisfied with his progress. (Giáo viên dường như hài lòng với sự tiến bộ của anh ấy.)

The coach was satisfied with the performance of her team. (Huấn luyện viên hài lòng với phần trình diễn của đội cô ấy.)

They are not satisfied with the outcome of the discussion. (Họ không hài lòng với kết quả của buổi thảo luận.)

Ngoài ra, theo cách dùng nâng cao, trong một số trường hợp, satisfied còn được dùng mang nghĩa là tin tưởng. Đồng nghĩa với believing/convinced.

Cách dùng nâng cao của Satisfied

Cách dùng nâng cao của Satisfied

Ví dụ:

The police were satisfied (that) Jane was telling the truth. (Cảnh sát tin tưởng Jane đã nói sự thật).

Jack is quite satisfied that Susan will return to France. (Jack khá tin rằng Susan sẽ quay trở lại Pháp).

The judges are still not entirely satisfied with the explanation offered. (Quan tòa vẫn không hoàn toàn tin tưởng với những lời giải thích được đưa ra).

Lưu ý: Trong trường hợp satisfied dùng với nghĩa tin tưởng, vị trí của nó thường đứng sau động từ tobe và có thể đứng trước một mệnh đề có thể có that hoặc không.

1.2. Phân biệt Satisfied – Satisfying – Satisfactory

Mặc dù Satisfied, satisfying và satisfactory là những từ khá quen thuộc trong tiếng Anh nhưng đôi khi chúng ta vẫn gặp bối rối khi phải phân biệt giữa các từ này.

Dưới đây là những phân tích của IELTS LangGo để bạn có thể hiểu rõ hơn về cách dùng của mỗi từ trên. Cùng xem và học nhé!

Phân biệt Satisfied, Satisfying và Satisfactory

Phân biệt Satisfied, Satisfying và Satisfactory

  • Satisfied: mang nghĩa là hài lòng, thường dùng để thể hiện cảm xúc.

Ví dụ:

She feel satisfied with the her job after graduating from the university (Cô ấy cảm thấy hài lòng với công việc của mình sau khi tốt nghiệp Đại học)

There are a bunch of quotes from successful people telling us that we should never be satisfied with ourselves. (Có hàng tá câu nói của những người thành công nói rằng chúng ta nên không bao giờ hài lòng với bản thân.)

No one tells us the fact that knowing when we should be satisfied is also a success in life. (Không ai nói với chúng ta sự thật rằng việc biết khi nào mình nên hài lòng cũng là một thành công trong cuộc sống.)

  • Satisfying: thường dùng để chỉ tính chất của sự vật, hiện tượng được nhắc tới khiến người ta cảm thấy hài lòng, thỏa mãn (dịch là làm hài lòng, vừa ý).

Ví dụ:

After graduating from the university, she’s got a satisfying job. (Sau khi tốt nghiệp đại học, cô ấy đã có một công việc vừa ý).

A satisfying result. (Một kết quả làm hài lòng).

Ngoài ra satisfying còn được sử dụng trong cấu trúc:

It is satisfying to do sth… : Thật hài lòng, thỏa mãn khi làm gì

Ví dụ:

It’s very satisfying to inform you that our project was a success. (Rất vui lòng khi thông báo các bạn rằng dự án của chúng ta thành công tốt đẹp).

It’s satisfying to get a good mark thanks to our attempt. (Thật là hài lòng khi đạt điểm cao dựa vào sự nỗ lực của chính chúng ta).

It’s satisfying to listen to gentle music after a long hard-working day. (Thật là thỏa mãn khi được nghe nhạc nhẹ sau một ngày dài vất vả)

  • Satisfactory: dùng để chỉ tính chất của sự vật, hiện tượng. Tuy nhiên nghĩa của nó “nhẹ” hơn so với Satisfying (thường mang nghĩa là đủ tốt, đạt yêu cầu hoặc chấp nhận được; đồng nghĩa với acceptable).

Các danh từ thường kết hợp với satisfactory: Satisfactory answer/ solution/ conclusion/explanation/result.

Ví dụ:

I rate the restaurant’s service as satisfactory. (Tôi đánh giá dịch vụ của nhà hàng tạm được.)

No satisfactory tactics have been offered so far for this problem. (Không một giải pháp có thể chấp nhận nào được đưa ra cho vấn đề gần đây.)

They come out with a satisfactory outcome after a long discussion. (Họ đi đến một kết luận tạm ổn sau cuộc thảo luận dài.)

2. Satisfied đi với giới từ gì? Satisfied with or about

Trong tiếng Anh, satisfied chỉ đi với giới từ with, mang nghĩa cảm thấy hài lòng với thứ gì

Cấu trúc:

Be satisfied with something: Hài lòng với điều gì

Ví dụ:

We are satisfied with the script and know that it will make a great film. (Chúng tôi cảm thấy hài lòng với lời thoại và biết rằng nó sẽ làm nên một bộ phim tuyệt vời.)

Jane was satisfied with the product he bought after watching its advertising on TV. (Jane cảm thấy hài lòng với sản phẩm anh ấy đã mua sau khi xem quảng cáo của nó trên tivi.)

If the employer is satisfied with her performance, why is he firing her? (Nếu ông chủ cảm thấy hài lòng với biểu hiện của cô ấy, tại sao ông ấy lại sa thải cô?)

We are glad to hear you are satisfied with your situation now. (Chúng tôi mừng khi nghe bạn hài lòng với hoàn cảnh hiện giờ.)

3. Bài tập ứng dụng

Sau khi đã hiểu rõ hơn về cách sử dụng của satisfied, satisfying và satisfactoty, đồng thời biết được Satisfied đi với giới từ gì, các bạn hãy vận dụng để làm bài tập dưới đây để nắm chắc kiến thức nhé.

Bài 1: Chọn đáp án đúng A, B, C, D để hoàn thành các câu sau:

1. We were … with the movie we watched last Sunday evening.

A. Satisfied

B. Satisfactory

C. Satisfying

D. Satisfy

2. Were they … when they got their dream jobs?

A. Satisfactory

B. Satisfied

C. Satisfying

D. Satisfaction

3. The result of the examination was…..

A. Satisfactory

B. Satisfied

C. Satisfying

D. Satisfaction

4. Jane got the … result after the final exam.

A. Satisfactory

B. Satisfied

C. Satisfying

D. Satisfaction

5. They got the … of being successful in life.

A. Satisfactory

B. Satisfied

C. Satisfying

D. Satisfaction

6. Linda is a stubborn girl, nothing could … her.

A. Satisfied

B. Satisfactory

C. Satisfying

D. Satisfy

7. Are you satisfied … the new service of our company?

A. with

B. about

C. of

D. at

8. I didn’t feel quite … after the meal.

A. Satisfactory

B. Satisfied

C. Satisfying

D. Satisfy

9. Was David satisfied … our arrangement for his business?

A. About

B. of

C. with

D. at

10. She’s never … with what she had.

A. Satisfactory

B. Satisfied

C. Satisfying

D. Satisfaction

ĐÁP ÁN

Bài 1:

1. A

2. B

3. A

4. A

5. A

6. D

7.A

8.A

9.C

10.B

Hy vọng qua bài viết của IELTS LangGo, bạn đọc đã có thể nắm rõ được Satisfied đi với giới từ gì và cách dùng của ba từ: satisfied, satisfying and satisfactory. Tiếp tục theo dõi chuỗi bài viết của chúng mình để nắm được cách dùng nhiều từ khác nữa nhé.

Bên cạnh đó, bạn cũng có thể tìm hiểu thêm về các chủ điểm ngữ pháp IELTS TẠI ĐÂY. Chúc các bạn thành công!

🍰 MỪNG SINH NHẬT VÀNG - RỘN RÀNG QUÀ TẶNG!!! TRỊ GIÁ LÊN TỚI 650.000.000Đ - Từ 20/5 đến 30/6.
Nhân dịp sinh nhật 5 tuổi, IELTS LangGo dành tặng các bạn học viên CƠ HỘI GIÀNH những phần quà vô cùng giá trị từ 20/05 - 30/06/2024.
  • 1 xe máy Honda Vision đời mới
  • 3 Laptop Asus Vivobook hiện đại
  • 5 Đồng hồ thông minh sành điệu
  • 10 Headphone xịn xò
  • 50 Voucher giảm học phí lên tới 25% 

ĐĂNG KÝ TƯ VẤN LỘ TRÌNH CÁ NHÂN HÓANhận ƯU ĐÃI lên tới 10.000.000đ