Luyện thi IELTS cho người mới bắt đầu, cam kết đầu ra - IELTS LangGo ×

Risk là gì? Risk to V hay Ving? Nắm chắc cấu trúc Risk chỉ sau 3 phút

Nội dung [Hiện]

Với người học Tiếng Anh, Risk là từ vựng không hề xa lạ. Tuy nhiên, có thể nhiều bạn vẫn chưa hiểu hết các ý nghĩa của Risk hay Risk to V hay Ving vẫn là câu hỏi khiến các bạn băn khoăn. 

Vậy nên trong bài học hôm nay, IELTS LangGo sẽ giúp bạn hiểu rõ Risk là gì? Sau Risk là To V hay Ving nhằm sử dụng cấu trúc Risk một cách chính xác nhé!

Giải đáp thắc mắc Risk là gì? Risk to V hay Ving?
Giải đáp thắc mắc Risk là gì? Risk to V hay Ving?

1. Định nghĩa Risk là gì trong tiếng Anh

Theo từ điển Cambridge, từ Risk vừa là danh từ, vừa là động từ trong Tiếng Anh. Với mỗi vai trò, Risk có ý nghĩa và cách dùng khác nhau. Cụ thể:

Khi là danh từ, Risk /rɪsk/ có nghĩa là khả năng một điều gì xấu, tồi tệ sẽ xảy ra. Hiểu đơn giản, Risk có nghĩa là nguy cơ, sự rủi ro, sự mạo hiểm hay đánh cược trong Tiếng Việt.

Ví dụ: 

  • If you want to do business, you have to be willing to take risks. (Nếu muốn kinh doanh, cậu phải sẵn lòng chịu rủi ro.)
  • His life is at great risk. (Mạng sống của anh ta đang cực kỳ hiểm nguy.)
Risk là gì? Risk danh từ là khả năng điều xấu, tệ hại nào đó sẽ xảy ra
Risk là gì? Risk danh từ là khả năng điều xấu, tệ hại nào đó sẽ xảy ra

Khi là động từ, Risk /rɪsk/ có nghĩa là liều mạng, đánh cược, đánh liều, khiến ai đó hoặc cái gì (thường là có giá trị) gặp nguy hiểm, tổn hại hoặc mất mát.

Risk (v) cũng có nghĩa là cố gắng làm gì đó mặc dù có khả năng kết quả sẽ không như ý. 

Ví dụ: 

  • Drive slower! You're risking our lives! (Lái chậm thôi! Cậu đang đánh cược tính mạng của chúng ta đấy.)
  • They risk it all in the gamble. (Họ đánh cược tất cả trong ván bài.)

2. Risk to V hay Ving - Chi tiết cách dùng cấu trúc Risk

Vậy là chúng ta đã trả lời được câu hỏi Risk nghĩa là gì. Với vai trò là một ngoại động từ trong ngữ pháp Tiếng Anh, cũng như nhiều ngoại động từ khác, Risk thường được sử dụng kèm Ving hoặc to V.

Trong phần này, IELTS LangGo sẽ cùng bạn tìm hiểu tất tần tật các cấu trúc Risk trong tiếng Anh và tìm đáp án cho câu hỏi sau risk là to V hay Ving nhé!

2.1. Cấu trúc Risk something to do something

Cấu trúc Risk đầu tiên IELTS LangGo muốn giới thiệu đến các bạn là “risk sth to do sth” dùng khi diễn tả “ai đó đánh cược điều gì để làm cái gì đó". 

Công thức:

S + risk something/N + to do something

Ví dụ:

  • He risked his job to help me. I think I’ve fallen for him. (Anh ấy đánh liều công việc để giúp đỡ mình. Mình nghĩ mình đã đổ gục trước anh ấy rồi.)
  • Dylan’s been working days and nights. He's risking his health for the company. (Dylan đã làm việc liên tục cả ngày lẫn đêm. Anh ấy đang liều mạng cho công ty này.)
  • The fire fighter risked his life to save the kitten. (Người lính cứu hoả liều mạng để cứu chú mèo con.)
Tìm hiểu các cấu trúc Risk để trả lời câu hỏi Risk to V hay Ving
Tìm hiểu các cấu trúc Risk để trả lời câu hỏi Risk to V hay Ving

2.2. Cấu trúc Risk something for/on something

Bên cạnh đó, theo sau Risk + O (tân ngữ) cũng có thể là các giới từ như for/on. Cấu trúc Risk sth for/on sth được dùng khi bạn muốn diễn tả “Ai đó muốn đánh cược, đánh liều cái gì vào hoặc cho cái gì đó. 

Công thức: 

S + risk + sth + on/for + sth

Ví dụ:

  • He risked his future on something unsure. His parents must be so worried. (Anh ta đánh cược tương lai vào một thứ không chắc chắn. Bố mẹ anh ta chắc hẳn rất lo lắng.)
  • My parents are willing to risk our happiness for their fame. (Bố mẹ tôi sẵn lòng đánh cược hạnh phúc của chúng tôi vì danh tiếng  của họ.)
  • They're from an old money family so they don't often risk their company on the game of bitcoins. (Họ xuất thân từ một gia đình giàu có lâu đời nên họ sẽ không đánh cược công ty vào vòng xoáy bitcoin.)
  • We need to help refugees who risk their lives for a better future. (Chúng ta giúp đỡ những người dân tị nạn đã đánh cược mạng sống họ cho một tương lai tốt đẹp hơn.)

2.3. Cấu trúc Risk + Ving

Ngoài 2 cấu trúc với Risk trên, chúng ta còn có cấu trúc “risk + V-ing” dùng để diễn tả khi ai đó đánh cược, đánh đổi, đánh liều làm gì đó. 

Công thức: 

S + risk + Ving + …

Ví dụ:

  • The government advised people not to risk going outside during the storm. (Chính phủ khuyến cáo người dân không nên mạo hiểm ra ngoài trong cơn bão.)
  • We often risk losing our loved ones because they're always there for us. (Chúng ta thường đánh liều mất đi những người chúng ta yêu quý vì họ luôn ở đó vì ta.) 

2.4. Kết luận Risk to V hay Ving

Sau khi phân tích các cấu trúc risk trong phần trên, chắc hẳn bạn đã có câu trả lời cho câu hỏi risk to V hay Ving. Đáp án đúng chính là Risk Ving. Tuy nhiên, Risk cũng có thể đi kèm to V thì có tân ngữ đứng trước to V để câu văn hoàn thiện về mặt ngữ pháp.

Risk Ving là đáp án cho câu hỏi sau Risk là gì

Ví dụ:

  • I used to risk my mental health to try pleasing everyone I know. (Tôi từng đánh đổi sức khoẻ tâm lý của mình để cố làm hài lòng những người tôi biết.)
  • To be successful you have to risk something to get out of your comfort zone. (Để thành công, cậu cần mạo hiểm thứ gì đó để thoát ra khỏi vùng an toàn của bản thân.)

Ngoài những cấu trúc quen thuộc trên, Risk còn có thể kết hợp với nhiều động từ, giới từ khác để tạo thành các idioms và collocations hay, giúp bạn “ăn điểm” trong các bài thi nói hoặc viết.

Hãy cùng chúng mình khám phá các thành ngữ cũng như các collocations thông dụng với Risk trong phần tiếp theo.

3. 15 Idioms và Collocations với Risk phổ biến nhất

Các bạn hãy chuẩn bị giấy bút và note lại ngay những collocations và idioms hay với risk dưới đây để vận dụng trong giao tiếp hay các bài thi Tiếng Anh nhé!

  • Run a risk: làm gì nguy hiểm hoặc gây hại

VD: Kids who eat a lot of sweets run a risk of getting obesity and tooth decay. (Trẻ con ăn quá nhiều đồ ngọt có nguy cơ bị béo phì hoặc sâu răng.)

  • Take a risk: Làm điều gì đó mà bạn biết sẽ tiềm tàng nguy hiểm hoặc mạo hiểm

VD: If you want to open a business, you have to be willing to take a risk of going bankrupt. (Nếu bạn muốn kinh doanh, bạn phải sẵn sàng chấp nhận rủi ro bị phá sản.)

  • Put something at risk: Đẩy cái gì đó vào tình thế nguy hiểm, gặp rủi ro

VD: His actions always put us at risk of losing the deal. (Hành động của anh ta luôn khiến chúng ta chịu rủi ro mất hợp đồng.)

  • Bear a risk: Chịu rủi ro

VD: The vendor must bear all risks when choosing to partner up with KOL Ha Linh. (Nhà cung cấp phải chịu mọi rủi ro khi lựa chọn hợp tác với KOL Hà Linh.)

  • At risk: Trong tình huống nguy hiểm

VD: Black people are more at risk than other races. That's the reason behind the Black Lives Matter movement. (Người da màu đang trong tình cảnh nguy hiểm hơn so với các sắc tộc khác. Đó là lý do đằng sau phong trào Black Lives Matter.)

  • At your own risk: Tự bản thân chịu rủi ro

VD: She’s at her own risk for ignoring our advice. (Cô ấy tự làm tự chịu vì đã không nghe theo lời khuyên của chúng ta.)

Lưu ngay risk collocations và idioms làm giàu vốn từ nhé
Lưu ngay risk collocations và idioms làm giàu vốn từ nhé
  • Risk life and limb: Đánh cược cả cuộc sống, tính mạng của mình để làm gì đó

VD: The police risked life and limb to save the hostages from the terrorist. (Cảnh sát cược cả mạng sống để cứu con tin khỏi tên khủng bố.)

  • Risk your neck: Đánh cược cả cuộc sống vì cái gì đó 

VD: They’ve never meant to risk their neck for such a mad king. (Họ chưa bao giờ có ý định đánh cược mạng sống cho một ông vua điên.)

  • At the risk of doing something: Trước nguy cơ, khả năng điều gì xấu sẽ xảy ra (thường dùng trước khi bạn nói hoặc làm điều gì đó có thể gây mích lòng người khác)

VD: At the risk of making our dad angry, how do I inform him of this news? (Có thể bố sẽ tức giận, em nên thông báo tin này đến bố như thế nào nhỉ?)

  • Increase the risk of doing something: Tăng nguy cơ khi làm gì đó

VD: Sitting for too long can increase the risk of back pain. (Ngồi quá lâu có thể tăng nguy cơ đau lưng.)

  • Reputational risk: Nguy cơ danh tiếng

Vd: If you date that girl, you will put the whole family at a reputational risk. (Nếu con hẹn hò với cô ta thì danh tiếng của nhà mình sẽ đi tong mất.)

  • Absolute risk: Nguy cơ tuyệt đối

VD: A 50 year old man who's got obesity has an absolute risk of high blood pressure. (Một người đàn ông 50 tuổi bị béo phì chắc chắn có nguy cơ bị huyết áp cao.)

  • Actual risk: Nguy cơ thực tế

VD: The actual risk for new generations is still unpredictable. (Nguy cơ thực tế cho các thế hệ mới vẫn chưa thể dự đoán được.)

  • Considerable risk: Nguy cơ lớn

VD: Old people carry a considerable risk of getting cancer. (Người già có nguy cơ mắc ung thư cao.)

  • Potential risk: Nguy cơ tiềm ẩn

VD: Skipping breakfasts puts you at a greater potential risk of getting heart disease. (Bỏ bữa sáng khiến bạn gặp nguy cơ mắc bệnh tim mạch tiềm ẩn cao.)

4. Bài tập vận dụng cấu trúc Risk có đáp án

Để luyện tập thêm cách sử dụng cấu trúc Risk, hãy cùng IELTS LangGo “xử gọn” những bài tập nhỏ dưới đây nhé!

Luyện tập thường xuyên để thuần thục cấu trúc Risk
Luyện tập thường xuyên để thuần thục cấu trúc Risk

Bài 1: Tìm từ phù hợp điền vào chỗ trống

1. I don’t risk (invest)……………………… my money in the same place.

2. My friend didn’t risk (tell)………………………… her parents that she had a boyfriend.

3. John risked (lose)…………………. his wife for another low-class mistress.

4. You (put)…………………. your whole family at risk just for some small benefits.

5. I (take)………………….. the risk of (be)…………….. sacked after talking against my manager.

Bài 2. Điền từ thích hợp vào chỗ trống để câu có nghĩa

1. That was a low risk that we are willing to ………….

2. They are …………………… the risk of going bankrupt.

3. Your excessive smoking habit …………………. the risk of getting lung cancer.

4. He's always risked his ……………… to be able to save more lives. 

5. You don’t have to ……………… risks to make money like that.

Đáp án gợi ý:

Bài 1. 

1. investing

2. telling

3. losing 

4. put

5. take/took và being

Bài 2. 

1. Take

2. Bearing/taking

3. Increase

4. Life and lumb/neck

5. Take

Vậy là chúng ta đã cùng nhau tìm hiểu các cấu trúc Risk để trả lời câu hỏi Risk là gì? Risk to V hay Ving. Hy vọng các bạn sẽ chinh phục cấu trúc này và áp dụng nhuần nhuyễn trong giao tiếp cũng như trong các bài thi Tiếng Anh. Have fun learning!

IELTS LangGo

Rinh lì xì mừng xuân lên tới 13.000.000Đ tại IELTS LangGo - chỉ trong tháng 2/2024
Hơn 15.000 học viên đã thành công đạt/vượt band điểm IELTS mục tiêu tại LangGo. Hãy là người tiếp theo cán đích 7.5+ IELTS với ưu đãi CHƯA TỪNG CÓ trong tháng 2!
  • CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật 
  • Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
  • 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
  • Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
  • Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP

Đăng ký tư vấn MIỄN PHÍ
Nhận ƯU ĐÃI lên tới 10.000.000đ