Luyện thi IELTS cho người mới bắt đầu, cam kết đầu ra - IELTS LangGo ×

Explain đi với giới từ gì? Các cấu trúc Explain thông dụng nhất

Nội dung [Hiện]

Động từ Explain chắc hẳn không quá xa lạ với người học Tiếng Anh. Tuy nhiên, nhiều bạn vẫn thắc mắc Explain đi với giới từ gì, hay có những cấu trúc Explain nào, ….

Vì vậy, trong bài viết này, IELTS LangGo sẽ giúp bạn giải đáp chi tiết ý nghĩa của Explain là gì? Sau explain dùng giới từ nào? Đồng thời tổng hợp cho bạn các cấu trúc thông dụng với Explain kèm công thức và cách dùng cụ thể.

Chúng ta cùng bắt đầu bài học nhé!

Explain là gì? Các cấu trúc Explain bạn cần biết trong Tiếng Anh
Explain là gì? Các cấu trúc Explain bạn cần biết trong Tiếng Anh

1. Định nghĩa Explain là gì?

Explain /ɪkˈspleɪn/ là một động từ thông dụng trong Tiếng Anh thường được dùng với ý nghĩa “giải thích, làm rõ điều gì đó”. Cụ thể:

Explain mang nghĩa là đưa ra thông tin chi tiết để giải thích hoặc làm rõ một điều gì đó.

Ví dụ: 

  • Can you explain how this machine works? (Bạn có thể giải thích cách máy này hoạt động không?)
  • The teacher explained the concept of gravity to the students. (Giáo viên đã giải thích khái niệm về trọng lực cho học sinh.)

Explain còn được dùng với nghĩa là đưa ra nguyên nhân, lý do để giải thích, biện hộ cho một sự việc hoặc hiện tượng nào đó.

Ví dụ:

  • The teacher asked him to explain the reason for his absence yesterday. (Giáo viên yêu cầu anh ấy giải thích lý do vắng mặt ngày hôm qua.)
  • Alice refused to explain why she behaved like that. (Alice từ chối giải thích tại sao cô ấy lại cư xử như vậy.)

2. Explain đi với giới từ gì?

Sau khi hiểu rõ Explain nghĩa là gì, các bạn hãy cùng IELTS LangGo đi tìm câu trả lời cho câu hỏi Explain đi với giới từ gì.

Theo từ điển Cambridge, Explain có thể đi với giới từ to hoặc away. Cụ thể: 

Ví dụ Explain đi với giới từ gì?
Ví dụ Explain đi với giới từ gì?

Explain to

Cấu trúc Explain to được sử dụng khi muốn giải thích hoặc truyền đạt thông tin, ý kiến, hoặc kiến thức cho người khác. Như vậy sau Explain to là một danh từ hoặc đại từ chỉ người.

Công thức: 

S + explain + (something) + to + somebody

Ví dụ:

  • The teacher explained the concept of photosynthesis to the students. (Giáo viên đã giải thích khái niệm quang hợp cho học sinh.)
  • Can you explain to me why you made that decision? (Bạn có thể giải thích cho tôi tại sao bạn đã đưa ra quyết định đó không?)

Explain away

Cấu trúc Explain away được dùng khi đưa ra lý do tại sao điều gì đó không phải là lỗi của bạn hoặc tại sao điều gì đó không quan trọng

Công thức:

S + explain + something + away

Ví dụ:

  • After the surprise attack, military leaders struggled to explain away the nation's unpreparedness. (Sau cuộc tấn công bất ngờ, các nhà lãnh đạo quân sự cố gắng giải thích sự thiếu chuẩn bị của quốc gia.)
  • The difference in the treatment they receive is hard to explain away. (Sự khác biệt trong cách đối xử mà họ nhận được thật khó giải thích.)

Như vậy, Explain có thể đi với giới từ to và away nhằm diễn đạt 2 ý nghĩa khác nhau. Các bạn cần lưu ý khi sử dụng nhé.

3. Các cấu trúc khác với Explain trong Tiếng Anh 

Bên cạnh 2 cấu trúc trên, IELTS LangGo sẽ giới thiệu đến bạn thêm các cấu trúc Explain được thường xuyên sử dụng trong Tiếng Anh. Cùng ghi chép lại và học ngay nào.

Các cấu trúc Explain thông dụng nhất trong Tiếng Anh

Cấu trúc Explain + (to somebody) + How/Wh- (What, When, Where, Why, Who,...)

Cấu trúc này được sử dụng khi bạn muốn giải thích hoặc trình bày (với ai đó) thông tin về một vấn đề cụ thể như ở đâu, như thế nào, tại sao, bao giờ,...

Ví dụ:

  • Can you explain how to solve this math problem? (Bạn có thể giải thích cách giải bài toán toán học này không?)
  • Please explain what happened during the meeting. (Vui lòng giải thích điều gì đã xảy ra trong cuộc họp.)
  • Can you explain to me how to use this software? (Bạn có thể giải thích cho tôi cách sử dụng phần mềm này không?)
  • Could you explain to us what the plan is for tomorrow? (Bạn có thể giải thích cho chúng tôi kế hoạch ngày mai là gì không?)

Cấu trúc Explain that + mệnh đề

Cấu trúc Explain that được sử dụng để trình bày một lý thuyết, một quan điểm hoặc một sự thật cụ thể nào đó.

Ví dụ:

  • She explained that the company was undergoing a restructuring process. (Cô ấy đã giải thích rằng công ty đang trải qua quá trình cải cách.)
  • The scientist explained that global warming is primarily caused by human activities. (Nhà khoa học đã giải thích rằng hiện tượng nóng lên toàn cầu chủ yếu do hoạt động của con người gây ra.)

Cấu trúc Explain yourself

Cấu trúc này thường được sử dụng khi yêu cầu người khác giải thích về hành động của họ.

Ví dụ:

  • Why did you arrive late? You need to explain yourself. (Tại sao bạn đến muộn? Bạn cần phải giải thích.)
  • I can't believe you said that. You owe me an explanation. Explain yourself. (Tôi không thể tin được bạn đã nói như vậy. Bạn cần phải giải thích cho tôi. Hãy giải thích hành vi của bạn.)

Cấu trúc Explain the ins and outs

Cấu trúc này có nghĩa là giải thích chi tiết và đầy đủ các khía cạnh, chi tiết của một vấn đề hoặc sự việc.

Ví dụ: 

  • The lawyer explained the ins and outs of the legal process to his client. (Luật sư giải thích chi tiết về quy trình pháp lý cho khách hàng của mình.)
  • Can you explain the ins and outs of how things work around here? (Anh có thể giải thích cặn kẽ cách mọi thứ vận hành ở đây không?)

4. Mở rộng cấu trúc đồng nghĩa với Explain

Trong phần này, IELTS LangGo sẽ tổng hợp cho bạn một số Explain Synonyms nhằm giúp bạn tránh lỗi lặp từ trong IELTS Speaking và IELTS Writing.

Cấu trúc Explain đồng nghĩa với những từ nào?
Một số cấu trúc đồng nghĩa với Explain

Clarify: Làm sáng tỏ hoặc làm rõ một ý kiến, thông tin,... trước đó không hiểu rõ

Ví dụ: The speaker used visual aids to clarify the complex concepts and make them easier to understand. (Người diễn thuyết đã sử dụng phương tiện trực quan để làm rõ các khái niệm phức tạp và làm cho chúng dễ hiểu hơn.)

Define: Định nghĩa cái gì đó một cách chi tiết và cụ thể

Ví dụ: The dictionary defines "resilience" as the ability to recover quickly from difficulties or bounce back from adversity. (Từ điển định nghĩa "khả năng phục hồi" là khả năng phục hồi nhanh chóng sau khó khăn hoặc hồi phục từ khó khăn.)

Set out: Trình bày hoặc mô tả một cách rõ ràng và chi tiết

Ví dụ: The report sets out the findings of the research. (Báo cáo trình bày các kết quả của nghiên cứu.)

Spell out: Trình bày hoặc diễn giải một điều gì đó một cách chi tiết, rõ ràng và dễ hiểu

Ví dụ: The manager spelled out the expectations and responsibilities of the new project team. (Quản lý đã trình bày rõ mong đợi và trách nhiệm của đội dự án mới.)

Account for: Giải thích hoặc lý do cho một sự việc hoặc hiện tượng nào đó

Ví dụ: The company's financial report accounted for the decrease in sales by citing a decline in consumer demand. (Báo cáo tài chính của công ty giải thích giảm doanh số bằng việc nêu ra sự suy giảm trong nhu cầu của người tiêu dùng.)

5. Bài tập thực hành cấu trúc Explain có đáp án

Để củng cố lại kiến thức vừa học và nắm chắc Explain đi với giới từ gì, các bạn hãy cùng vận dụng vào làm bài tập nhỏ dưới đây.

Bài tập: Điền giới từ to/away phù hợp vào chỗ trống để hoàn thành các câu sau:

1. The student tried to explain _____ his poor performance in the exam by blaming it on the difficulty of the questions.

2. The instructor explained how to solve complex math problems using specific formulas and strategies _____ the students.

3. Despite the evidence against him, he tried to explain _____ his suspicious behavior by claiming that he was under a lot of stress at the time.

4. The professor explained the theory _____  the students.

5. The coach explained the new tactics _____  the team.

6. John tried to explain the error _____ by saying it was a simple typing mistake.

Đáp án

1. away

2. to

3. away

4. to

5. to

6. away

Như vậy, qua bài học hôm nay, IELTS LangGo đã giúp bạn giải đáp Explain là gì, Explain đi với giới từ gì và phân tích chi tiết cách dùng các cấu trúc Explain trong Tiếng Anh.

Hy vọng, qua đây, các bạn có thể hiểu rõ và sử dụng động từ Explain một cách chính xác nhất. Đừng quên cập nhật các bài viết mới trên website LangGo để học thêm nhiều kiến thức ngữ pháp hữu ích nhé!

IELTS LangGo

Rinh lì xì mừng xuân lên tới 13.000.000Đ tại IELTS LangGo - chỉ trong tháng 2/2024
Hơn 15.000 học viên đã thành công đạt/vượt band điểm IELTS mục tiêu tại LangGo. Hãy là người tiếp theo cán đích 7.5+ IELTS với ưu đãi CHƯA TỪNG CÓ trong tháng 2!
  • CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật 
  • Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
  • 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
  • Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
  • Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP

Đăng ký tư vấn MIỄN PHÍ
Nhận ƯU ĐÃI lên tới 10.000.000đ