Luyện thi IELTS cho người mới bắt đầu, cam kết đầu ra - IELTS LangGo ×

Imagine to V hay Ving? 5 cấu trúc Imagine quan trọng cần nhớ

Nội dung [Hiện]

Trong Tiếng Anh, một số động từ có thể đi với cả To V và Ving, tuy nhiên, một số động từ thì chỉ có thể đi với Ving hoặc To V. Vậy sau Imagine là to V hay Ving?

Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn giải đáp chính xác Imagine to V hay Ving, đồng thời tổng hợp các cấu trúc Imagine thông dụng giúp bạn sử dụng đúng ngữ pháp và ngữ nghĩa.

Imagine là gì? Imagine to V hay Ving?
Imagine là gì? Imagine to V hay Ving?

1. Ý nghĩa của Imagine là gì?

Trước khi giải đáp Imagine to V hay Ving, bạn nhất định phải biết về Imagine nghĩa là gì.

Ý nghĩa của Imagine

Theo Oxford Learner's Dictionaries, Imagine /ɪˈmædʒɪn/ là một động từ trong Tiếng Anh được dùng với 3 ý nghĩa sau đây:

  • Imagine = to form a picture in your mind of what something might be like (tưởng tượng, hình dung điều gì trong tâm trí)

Ví dụ: He closed his eyes and imagined a world where there was no war, only peace and harmony. (Anh ấy đóng mắt và hình dung ra một thế giới không có chiến tranh, chỉ có hòa bình và sự hài hòa.)

  • Imagine = to believe something that is not true (cho rằng, ngỡ rằng điều gì đó không đúng sự thật)

Ví dụ: I imagine we'll reach our destination by evening, provided there are no major traffic delays. (Tôi cho rằng chúng ta sẽ đến đích vào buổi tối, miễn là không có sự trễ lớn trong giao thông.)

Ý nghĩa của động từ Imagine trong Tiếng Anh
Ý nghĩa của động từ Imagine trong Tiếng Anh
  • Imagine = to think that something is probably true (đoán được rằng, nghĩ rằng điều gì đó có khả năng là đúng hoặc có thể xảy ra)

Ví dụ: He imagined he had won the lottery and started planning how to spend the money, even though the lottery results hadn't been announced yet. (Anh ấy đoán được rằng mình đã trúng số và bắt đầu lập kế hoạch về cách tiêu tiền, mặc dù kết quả xổ số vẫn chưa được công bố.)

Family word của từ Imagine

  • Imaginative (tính từ): mang tính sáng tạo

Ví dụ: The child's imaginative drawings showed a world of colorful creatures and imaginative landscapes. (Những bức tranh sáng tạo của đứa trẻ thể hiện một thế giới với những sinh vật đầy màu sắc và cảnh quan đầy sáng tạo.)

  • Imagination (danh từ): sự tưởng tượng, trí tưởng tượng

Ví dụ: His imagination knew no bounds, and he could create entire worlds in his mind. (Sự tưởng tượng của anh ta không có giới hạn, và anh ta có thể tạo ra những thế giới hoàn chỉnh trong đầu mình.)

  • Imaginable (tính từ): có thể tưởng tượng được

Ví dụ: The scale of the disaster was beyond imaginable, leaving an entire city in ruins. (Quy mô của thảm họa vượt quá khả năng tưởng tượng, để lại một thành phố toàn bộ trong tình trạng hỗn loạn.)

  • Imaginatively (trạng từ): một cách sáng tạo

Ví dụ: The artist approached the project imaginatively, using unconventional materials to create a unique sculpture. (Họa sĩ tiếp cận dự án một cách sáng tạo, sử dụng các vật liệu không thông thường để tạo ra một tác phẩm điêu khắc độc đáo.)

  • Imaginary (tính từ): thuộc về tưởng tượng, không thực tế, hoang tưởng

Ví dụ: The child had an imaginary friend who he believed played with him every day, even though no one else could see this friend. (Đứa trẻ có một người bạn tưởng tượng mà cậu ấy tin rằng đùa giỡn cùng cậu hàng ngày, mặc dù không ai khác có thể thấy người bạn này.)

  • Imagineer (danh từ): người phát minh ra cái gì đó thú vị

Ví dụ: The imagineers at Disney are responsible for designing and creating the immersive theme park experiences that millions of visitors enjoy. (Các chuyên gia sáng tạo tại Disney chịu trách nhiệm thiết kế và tạo ra những trải nghiệm công viên giải trí đầy tham gia mà hàng triệu du khách thích thú.)

2. Giải đáp Imagine to V hay Ving?

Sau khi tìm hiểu Image là gì cũng như các word family của Imagine trong Tiếng Anh, IELTS LangGo sẽ cùng bạn giải đáp câu hỏi trọng tâm: Imagine to V hay Ving?

Theo từ điển Oxford, sau Imagine, động từ chỉ được chia ở dạng V-ing (Image Ving).

Cấu trúc: S + imagine + Ving

Ý nghĩa: Tưởng tượng hoặc hình dung đang làm gì

Giải đáp Imagine to V hay Ving
Giải đáp Imagine to V hay Ving

Ví dụ:

  • She imagined walking along the beach and listening to the soothing sound of the waves during her summer vacation. (Cô ấy đã tưởng tượng mình đang đi dạo dọc bãi biển và lắng nghe tiếng sóng êm dịu trong kỳ nghỉ hè.)
  • Ann imagined sitting in a cozy café and watching the rain fall outside on a Sunday morning. (Ann tưởng tượng mình đang ngồi trong một quán cà phê ấm cúng và ngắm mưa rơi bên ngoài vào một buổi sáng Chủ nhật.)

3. Các cấu trúc Imagine thông dụng trong Tiếng Anh

Qua phần trên, chúng ta biết rằng Imagine đi với Ving, vậy thì ngoài V-ing, sau Imagine có thể là gì khác không? Các bạn hãy học ngay 5 cấu trúc Imagine phổ biến nhất kèm theo ý nghĩa và ví dụ cụ thể nhé.

5 cấu trúc Imagine trong Tiếng Anh cần lưu ý
5 cấu trúc Imagine trong Tiếng Anh cần lưu ý

Imagine + something

Ý nghĩa: Hình dung, tưởng tượng một điều gì đó cụ thể

Ví dụ: Let’s imagine a world without pollution. (Hãy tưởng tượng một thế giới không có ô nhiễm.)

Imagine that/what/how + S + V

Ý nghĩa: Tưởng tượng hoặc nghĩ về điều gì đó

Ví dụ: Imagine that you have the power to change the world for the better; what would you do? (Hãy tưởng tượng rằng bạn có khả năng thay đổi thế giới để tốt hơn; bạn sẽ làm gì?)

It's hard to imagine

Ý nghĩa: Thật khó để tưởng tượng

Ví dụ: It's hard to imagine the amount of preparation and hard work that goes into putting on a successful Broadway production. (Thật khó tưởng tượng lượng chuẩn bị và làm việc chăm chỉ cần thiết để tổ chức một vở kịch Broadway thành công.)

Imagine somebody/something to be/do something

Ý nghĩa: Tưởng tượng hoặc hình dung ai/cái gì làm gì đó hoặc như thế nào

Ví dụ: I imagined the house to be bigger than that. (Tôi tưởng tượng ngôi nhà sẽ lớn hơn thế.)

=> Như vậy, các bạn cần lưu ý, trong trường hợp sau Imagine là một tân ngữ chỉ người/vật thì chúng ta sẽ cùng To V.

Imagine somebody/something/yourself (as) something

Ý nghĩa: Tự hình dung mình hoặc người khác là một ai/cái gì

Ví dụ: She always imagined herself as a successful businesswoman, and now she's living her dream. (Cô ấy luôn hình dung mình là một phụ nữ kinh doanh thành công, và bây giờ cô đang sống ước mơ của mình.)

4. Bài tập thực hành cấu trúc Imagine - có đáp án

Hoàn thành các câu sau đây bằng cách chia từ loại Imagine phù hợp vào từng ô trống:

1. A child's _____ knows no bounds and can turn a cardboard box into a spaceship.

2. The destruction caused by the hurricane was beyond _____ as it left the entire town in ruins.

3. When I was a child, I had an _____ friend named Charlie.

4. He's an _____ storyteller; his tales always transport us to magical worlds.

5. The architect designed the house _____ with unique and artistic elements.

6. A writer's _____ is a powerful tool for crafting engaging stories that captivate readers.

7. Children often create themself an imaginary world.

8. The chef prepared the dishes _____, combining unexpected flavors and textures to create a unique culinary experience.

9. The beauty of the starry night sky was beyond _____, leaving us in awe of the universe's vastness.

10. Her _____ artwork combines vibrant colors and abstract shapes to create visually striking pieces.

Đáp án

1. imagination

2. imaginable

3. imaginary

4. imaginative

5. imaginatively

6. imagination

7. imaginary

8. imaginatively

9. imaginable

10. imaginative

Như vậy, bài viết này đã giúp bạn gỡ rối thắc mắc Imagine to V hay Ving, đồng thời cung cấp các họ từ vựng và cấu trúc thông dụng nhất Imagine.

IELTS LangGo tin rằng, qua những chia sẻ trên đây, các bạn sẽ biết cách chia động từ sau Imagine một cách chính xác. Các bạn hãy học thêm nhiều cấu trúc khác để nâng trình Tiếng Anh của bạn lên một “level” mới nhé!

IELTS LangGo

🍰 MỪNG SINH NHẬT VÀNG - RỘN RÀNG QUÀ TẶNG!!! TRỊ GIÁ LÊN TỚI 650.000.000Đ - Từ 20/5 đến 30/6.
Nhân dịp sinh nhật 5 tuổi, IELTS LangGo dành tặng các bạn học viên CƠ HỘI GIÀNH những phần quà vô cùng giá trị từ 20/05 - 30/06/2024.
  • 1 xe Honda Vision trị giá 40.000.000đ
  • 3 Laptop Asus Vivo 15 trị giá 10.000.000đ
  • 5 Đồng hồ thông minh trị giá 2.000.000đ
  • 10 Headphone trị giá 1.000.000đ
  • 50 Voucher giảm học phí lên tới 25% 

ĐĂNG KÝ TƯ VẤN LỘ TRÌNH CÁ NHÂN HÓANhận ƯU ĐÃI lên tới 10.000.000đ