Luyện thi IELTS cho người mới bắt đầu, cam kết đầu ra - IELTS LangGo ×

Communicate đi với giới từ gì? Phân biệt Interact và Communicate

Nội dung [Hiện]

Communicate là một động từ trong Tiếng Anh có khả năng kết hợp với nhiều giới từ khác nhau.

Trong bài viết này, IELTS LangGo sẽ giải đáp Communicate đi với giới từ gì một cách chính xác và đầy đủ nhất, đồng thời, tổng hợp các từ đồng nghĩa và phân biệt Communicate và Interact giúp bạn hiểu và sử dụng chính xác.

Communicate đi với giới từ gì trong Tiếng Anh
Communicate đi với giới từ gì trong Tiếng Anh

1. Ý nghĩa của Communicate là gì?

Theo Cambridge Dictionary, Communicate /kəˈmjuːnɪkeɪt/ là một động từ trong Tiếng Anh được dùng với những ý nghĩa sau:

  • Communicate = to share information with others by speaking, writing, moving your body, or using other signals. (Trao đổi thông tin với người khác bằng cách nói, viết, ngôn ngữ cơ thể hoặc dấu hiệu khác.)

Ví dụ: We need to communicate effectively during this project to ensure everyone is on the same page. (Chúng ta cần giao tiếp hiệu quả trong dự án này để đảm bảo mọi người đều hiểu nhau.)

  • Communicate = to talk about your thoughts and feelings, and help other people to understand them (Nói về suy nghĩ và cảm xúc của bạn và giúp người khác hiểu chúng)

Ví dụ: John and Jane have a strong relationship because they communicate openly and honestly with each other. (John và Jane có một mối quan hệ mạnh mẽ vì họ giao tiếp cởi mở và trung thực với nhau.)

  • Communicate = to pass a disease from one person or animal to another. (Lây nhiễm một căn bệnh từ người, động vật này sang người, động vật khác.)

Ví dụ: The virus was able to communicate rapidly among the population due to lack of proper precautions. (Virus có khả năng lây lan nhanh chóng trong dân số do thiếu biện pháp phòng ngừa đúng đắn.)

  • Communicate = If one room communicates with another, it connects with it through a door (Nếu một phòng thông với phòng khác, thì 2 phòng đó sẽ kết nối với nhau thông qua một cánh cửa)

Ví dụ: The dining room and kitchen communicate through a large doorway, making it easy to pass dishes back and forth during meals. (Phòng ăn và phòng bếp thông nhau qua một cánh cửa lớn, khiến cho việc đưa các món trong bữa ăn trở nên dễ dàng.)

Word family của Communicate

Các từ vựng khác cùng trong họ từ vựng của Communicate bao gồm:

Họ từ vựng của Communicate là từ nào?
Họ từ vựng của Communicate là từ nào?
  • Communication (n.): Sự giao tiếp, sự truyền đạt thông tin

Ví dụ: Effective communication is essential for a successful team project. (Giao tiếp hiệu quả là rất quan trọng đối với một dự án nhóm thành công.)

  • Communicative (adj.): Liên quan đến hoặc dễ dàng giao tiếp

Ví dụ: Mary is a very communicative person; she enjoys talking to others and expressing her ideas. (Mary là một người rất dễ giao tiếp; cô ấy thích trò chuyện với người khác và diễn đạt ý kiến của mình.)

  • Communicable (adj.): Có thể truyền nhiễm (thường sử dụng trong ngữ cảnh y học)

Ví dụ: The flu is a communicable disease that spreads easily among people in close contact. (Cúm là một căn bệnh lây truyền dễ dàng giữa những người tiếp xúc gần nhau.)

  • Communicant (n.): Người tham gia giao tiếp (thường sử dụng trong ngữ cảnh của các tôn giáo như rước lễ Thiên Chúa Kitô)

Ví dụ: The priest distributed the sacrament to the communicants during the church service. (Linh mục phân phát bí tích cho những người tham gia vào lễ rước lễ trong thánh lễ nhà thờ.)

2. Communicate đi với giới từ gì?

Trong Tiếng Anh, động từ Communicate đi với các giới từ to, with, by through. Khi kết hợp với các giới từ khác nhau, các cấu trúc Communicate + giới từ sẽ diễn đạt các ý nghĩa khác nhau.

Chúng ta sẽ đi vào chi tiết ngay sau đây:

Giải đáp sau Communicate là gì? To communicate with là gì?
Giải đáp sau Communicate là gì? To communicate with là gì?

2.1. Communicate to

Cấu trúc Communicate to có nghĩa là truyền đạt điều gì đó (thông tin, ý kiến, …) tới ai đó

Công thức:

Communicate something to somebody

Ví dụ:

  • The professor communicated the importance of critical thinking to his students through engaging lectures. (Giáo sư đã truyền đạt tầm quan trọng của tư duy phê phán đến sinh viên thông qua các bài giảng hấp dẫn)
  • The teacher communicated the homework assignments to the students at the end of the class. (Cô giáo đã thông báo các bài tập về nhà cho học sinh vào cuối giờ học.)

2.2. Communicate with

Cấu trúc Communicate with có nghĩa là tương tác, giao tiếp với ai đó hoặc cái gì đó

Công thức:

Communicate with somebody/something

Ví dụ:

  • As a therapist, Sarah effectively communicates with her clients to understand their needs and provide appropriate support. (Là một nhà tâm lý học, Sarah giao tiếp một cách hiệu quả với các khách hàng của mình để hiểu được nhu cầu của họ và cung cấp sự hỗ trợ phù hợp.)
  • Jane communicates with her friends through social media to stay connected. (Jane liên lạc với bạn bè của cô thông qua mạng xã hội để duy trì mối quan hệ.)

2.3. Communicate by

Cấu trúc Communicate by có nghĩa là giao tiếp, liên lạc, trao đổi bằng phương tiện hoặc phương pháp nào đó

Công thức:

Communicate by something

Ví dụ:

  • We usually communicate by email for work-related matters. (Chúng tôi thường giao tiếp qua email về các vấn đề liên quan đến công việc.)
  • Sarah communicates by writing letters to her grandparents who live in another country. (Sarah liên lạc bằng cách viết thư cho ông bà nội của cô ở một quốc gia khác.)

2.4. Communicate through

Cấu trúc Communicate through có nghĩa là truyền đạt thông điệp hoặc tương tác thông qua một phương tiện hoặc một cách thức cụ thể nào đó

Công thức:

Communicate through something

Ví dụ:

  • The dancer communicates her emotions through graceful movements and expressive gestures during her performance. (Nghệ sĩ múa truyền đạt cảm xúc của mình thông qua các động tác duyên dáng và cử chỉ biểu cảm trong buổi biểu diễn của mình.)
  • Artists can communicate their emotions through their artwork. (Các nghệ sĩ có thể truyền đạt cảm xúc của họ thông qua tác phẩm nghệ thuật của mình.)

3. Các từ/cụm từ đồng nghĩa với Communicate trong Tiếng Anh

Các từ đồng nghĩa với Communicate là gì? Lưu lại ngay một số từ mà bạn có thể sử dụng thay thế cho Communicate sau đây:

Đồng nghĩa với Communicate là những từ nào?
Đồng nghĩa với Communicate là những từ nào?
  • Convey (truyền đạt)

Ví dụ: The artist used colors and shapes to convey a sense of serenity in her painting. (Nghệ sĩ đã sử dụng màu sắc và hình dạng để truyền đạt cảm giác thanh bình trong bức tranh của mình.)

  • Transmit (truyền tải)

Ví dụ: Radios and television stations transmit news and information to millions of people every day. (Các đài phát thanh và truyền hình truyền tải tin tức và thông tin đến hàng triệu người mỗi ngày.)

  • Express (biểu đạt)

Ví dụ: The famous singer expressed her gratitude to her fan club with a heartfelt thank-you note. (Cô ca sĩ nổi tiếng biểu đạt lòng biết ơn của mình tới nhóm người hâm mộ thông qua một lá thư cảm ơn chân thành.)

  • Share (chia sẻ)

Ví dụ: Let's share our experiences and learn from each other. (Hãy chia sẻ kinh nghiệm của chúng ta và học hỏi từ nhau.)

  • Converse (trò chuyện)

Ví dụ: They sat by the fireplace and conversed late into the night. (Họ ngồi bên lò sưởi và trò chuyện đến khuya.)

  • Interact (tương tác)

Ví dụ: In online forums, users can interact with each other by sharing ideas and opinions. (Trong các diễn đàn trực tuyến, người dùng có thể tương tác với nhau bằng cách chia sẻ ý kiến và quan điểm.)

4. Phân biệt Communicate và Interact trong Tiếng Anh

Trong tiếng Anh, communicate (giao tiếp) và interact (tương tác) là hai động từ có ý nghĩa gần giống nhau nhưng giữa chúng có sự khác biệt mà bạn cần lưu ý:

 

Communicate

Interact

Ý nghĩa

Giao tiếp, truyền đạt

Tương tác

Cách sử dụng

- Truyền đạt thông điệp, ý kiến, hoặc cảm xúc từ một bên đến bên kia thông qua các phương tiện như lời nói, viết, ngôn ngữ cơ thể,...

- Mang tính 1 chiều

- Tương tác trực tiếp hoặc gián tiếp với nhau thông qua hoạt động nào đó

- Mang tính 2 chiều

Ví dụ

Sarah communicated her excitement about the upcoming concert to her friends.

(Sarah truyền đạt sự hào hứng của mình về buổi hòa nhạc sắp tới cho bạn bè.)

During the team-building activity, employees interacted with each other to solve puzzles and complete challenges.

(Trong hoạt động xây dựng đội, các nhân viên tương tác với nhau để giải quyết các câu đố và hoàn thành các thử thách.)

5. Bài tập thực hành cấu trúc Communicate Tiếng Anh

Chọn giới từ phù hợp với động từ Communicate để điền vào ô trống và hoàn thành các câu sau:

  1. The teacher communicated the importance of completing their assignments on time __________ the students.

  2. The company communicates __________ using a combination of newsletters, meetings, and memos to keep employees informed.

  3. Maria communicates __________ her grandmother through video calls to stay connected despite living far away.

  4. Sarah communicates __________ her clients regularly to understand their needs and preferences.

  5. The professor communicates __________ lectures and presentations to share knowledge and inspire students.

  6. The coach communicated the importance of teamwork and communication on the field __________ the team.

  7. The author communicated __________ the audience __________ her powerful speech at the conference.

  8. The manager communicates __________ her team __________ holding weekly meetings and using project management software.

  9. Managers need to communicate effectively __________ their teams to ensure everyone is on the same page.

  10. The therapist communicates __________ her clients __________ active listening and empathetic responses during therapy sessions.

Đáp án

  1. to

  2. by

  3. with

  4. with

  5. through

  6. to

  7. with - through

  8. with - by

  9. with

  10. with - through

Bài viết của IELTS LangGo đã giải đáp Communicate đi với giới từ gì và làm rõ sự khác biệt giữa Communicate và Interact.

Hy vọng rằng, những kiến thức trong bài học này sẽ giúp bạn mở rộng vốn từ vựng, ngữ pháp của mình và nâng cao khả năng sử dụng Tiếng Anh.

IELTS LangGo

🍰 MỪNG SINH NHẬT VÀNG - RỘN RÀNG QUÀ TẶNG!!! TRỊ GIÁ LÊN TỚI 650.000.000Đ - Từ 20/5 đến 30/6.
Nhân dịp sinh nhật 5 tuổi, IELTS LangGo dành tặng các bạn học viên CƠ HỘI GIÀNH những phần quà vô cùng giá trị từ 20/05 - 30/06/2024.
  • 1 xe Honda Vision trị giá 40.000.000đ
  • 3 Laptop Asus Vivo 15 trị giá 10.000.000đ
  • 5 Đồng hồ thông minh trị giá 2.000.000đ
  • 10 Headphone trị giá 1.000.000đ
  • 50 Voucher giảm học phí lên tới 25% 

ĐĂNG KÝ TƯ VẤN LỘ TRÌNH CÁ NHÂN HÓANhận ƯU ĐÃI lên tới 10.000.000đ