Luyện thi IELTS cho người mới bắt đầu, cam kết đầu ra - IELTS LangGo ×

Fond đi với giới từ gì? Cách dùng cấu trúc Fond chính xác nhất

Nội dung [Hiện]

Trong bài viết này, IELTS LangGo sẽ giúp bạn giải đáp những thắc mắc về cách dùng từ Fond trong tiếng Anh bao gồm: Fond nghĩa là gì, Fond đi với giới từ gì, và các từ/cụm từ đồng nghĩa với Fond. 

Cùng tìm hiểu ngay nhé!

Fond đi với giới từ gì trong Tiếng Anh
Fond đi với giới từ gì trong Tiếng Anh

1. Fond nghĩa là gì?

Theo từ điển Cambridge, Fond /fɒnd/ là một tính từ được định nghĩa là having feelings of affection for someone or something, or having a liking for an activity (có cảm giác yêu mến ai đó hoặc cái gì đó, hoặc thích một hoạt động nào đó)

Ví dụ:

  • Sarah has always been fond of her grandfather. (Sarah luôn yêu quý ông của mình.)
  • Mark is fond of tapping his pen on the desk. (Mark thích gõ bút lên bàn.)
  • Lisa is not fond of listening to music while working. (Lisa không thích nghe nhạc khi làm việc.)
  • Despite the years apart, Jack remained fond of his high school friends. (Dù cách nhau nhiều năm nhưng Jack vẫn quý mến những người bạn thời trung học của mình.)

Ngoài ra, Fond còn được dùng trước các danh từ với ý nghĩa là happy and loving (hạnh phúc và yêu thương)
Ví dụ:

  • The old man has fond memories with his grandchildren. (Người đàn ông đó có nhiều kỷ niệm đẹp với các cháu của mình.)
  • He gave his girlfriend a fond hug when they said goodbye. (Anh ấy ôm bạn gái một cách yêu thương khi họ nói lời chia tay.)
Fond nghĩa là gì trong tiếng Anh?
Fond nghĩa là gì trong tiếng Anh?

Ngoài ra, chúng ta có thể bắt gặp một số Word Family thông dụng của từ Fond như:

  • Fondly: (trạng từ) một cách yêu thương, trìu mến

Ví dụ: She looked at the old photographs fondly. (Cô ấy nhìn vào những bức ảnh cũ một cách yêu thương.)

  • Fondness: (danh từ) tình cảm yêu thương, sự mến khách.

Ví dụ: His fondness for animals led him to become a veterinarian. (Tình cảm yêu thương đối với động vật đã dẫn anh ấy trở thành một bác sĩ thú y.)

  • Fondle: (động từ) vuốt ve, âu yếm

Ví dụ: The mother fondled her baby's soft cheeks. (Người mẹ vuốt ve nhẹ nhàng đôi má mềm của đứa bé.)

2. Fond đi với giới từ gì?

Sau khi tìm hiểu về ý nghĩa và word family của từ Fond, trong phần này, chúng ta sẽ cùng giải đáp sau Fond là giới từ gì nhé!

Trong Tiếng Anh, Fond chỉ có thể kết hợp với giới từ OF để diễn tả ý nghĩa thích hoặc có niềm yêu mến với ai hoặc cái gì.

Ví dụ:

  • She is fond of hiking and spends her weekends exploring different trails in the mountains. (Cô ấy thích đi bộ đường dài và dành cuối tuần để khám phá các đường mòn khác nhau trên núi.)
  • He has always been fond of animals, and his house is filled with rescued cats and dogs. (Anh ta luôn thích động vật, và ngôi nhà của anh ta đầy ắp các chú mèo và chó được cứu hộ.)

Ngoài ra, danh từ của Fond là Fondness đi với giới từ FOR, thường được dùng để diễn tả ý nghĩa ‘niềm yêu mến, thích thú với ai hoặc cái gì’

Ví dụ:

  • His fondness for adventure led him to travel to remote places, seeking new experiences. (Sự yêu thích phiêu lưu của anh ấy đã dẫn anh ấy đi đến những nơi xa xôi, tìm kiếm những trải nghiệm mới.)
  • His fondness for literature led him to collect rare books from various authors and time periods. (Sự yêu thích văn học của anh ấy đã dẫn anh ấy thu thập sách hiếm từ nhiều tác giả và giai đoạn thời gian khác nhau.)

3. Cấu trúc với Fond of trong Tiếng Anh

Fond of là cụm từ thường gặp trong các đề thi chuyển cấp hay kỳ thi tốt nghiệp THPT, vì thế bạn cần nắm chắc các cấu trúc Fond of và cách dùng.

  • Fond of someone/something: thích ai đó hoặc cái gì đó rất nhiều hoặc thích làm điều gì đó

Ví dụ: She is fond of her grandmother and often spends weekends with her. (Cô ấy thích bà cô và thường xuyên dành cuối tuần cùng bà.)

  • Fond of (doing) something: Thích làm gì đó

Ví dụ: She is fond of reading novels in her free time. (Cô ấy thích đọc tiểu thuyết khi rảnh rỗi.)

Cấu trúc Fond of thường dùng
Cấu trúc Fond of thường dùng

Cách dùng khác của Fond of

  • Become fond of: Bắt đầu/trở nên yêu thích gì đó

Ví dụ: I never liked coffee before, but I've become fond of it lately. (Tôi chưa bao giờ thích cà phê trước đây, nhưng tôi đã dần yêu thích nó gần đây.)

  • Fond of a drop: dùng để nói về người thích thưởng thức một lượng nhỏ rượu

Ví dụ: She's not a big drinker, but she's fond of a drop of wine on occasion. (Cô ấy không phải là người nghiện rượu, nhưng cô ấy thích uống một chút rượu vang vào những dịp đặc biệt.)

  • Grow fond of someone/something/Ving: Dần yêu thích gì đó (tương tự become fond of)

Ví dụ: I grew fond of my new job after the initial training period. (Tôi đã dần yêu thích công việc mới của mình sau thời gian đào tạo ban đầu.)

4. Các từ/cụm từ đồng nghĩa với Fond of

Các bạn cũng cần nắm chắc các từ/cụm từ đồng nghĩa với Fond of để có thể linh hoạt sử dụng khi cần diễn đạt sự yêu thích, hứng thú với một ai đó hay một điều gì đó trong tiếng Anh:

  • Like: Diễn đạt sự hài lòng, thích thú, hoặc ưa thích một cái gì đó; Mức độ thích thú có thể từ nhẹ nhàng đến mức độ trung bình

Ví dụ: She likes to go for long walks in the park, especially during the beautiful autumn evenings. (Cô ấy thích đi dạo trong công viên vào buổi tối đẹp của mùa thu.)

  • Love: Diễn đạt sự yêu thương (tình cảm ở mức độ mạnh mẽ hơn)

Ví dụ: They love each other deeply and have been together through thick and thin for many years. (Họ yêu thương nhau sâu đậm và đã ở bên nhau qua thăng trầm suốt nhiều năm.)

  • Keen on: thích thú, hứng thú với một điều gì đó cụ thể.

Ví dụ: She is keen on exploring new cultures and traditions. (Cô ấy thích thú khám phá văn hóa và truyền thống mới.)

  • Be into: thích, hứng thú với một hoạt động hoặc sở thích cụ thể.

Ví dụ: She's really into photography; she spends hours capturing beautiful moments. (Cô ấy thực sự rất thích nhiếp ảnh; cô ấy dành nhiều giờ để ghi lại những khoảnh khắc đẹp.)

  • Attached to: có tình cảm đặc biệt với, thường là một mức độ tình cảm mạnh mẽ.

Ví dụ: The old man is deeply attached to his vintage car. (Người đàn ông già có tình cảm sâu sắc với chiếc ô tô cổ của mình.)

  • Adoring of: yêu mến, ngưỡng mộ một cách nồng nàn.

Ví dụ: The parents were adoring of their talented and creative children. (Bố mẹ thường xuyên ngưỡng mộ và yêu mến con cái tài năng và sáng tạo của họ.)

  • Enamored of: mê mẩn, say mê, yêu mến.

Ví dụ: He was enamored of the beautiful landscapes he discovered during his travels. (Anh ấy say mê với những cảnh đẹp tuyệt vời mà anh ấy khám phá trong các chuyến đi của mình.)

  • Infatuated with: mê đắm, đam mê một cách tạm thời.

Ví dụ: He was infatuated with the idea of becoming a famous musician. (Cậu ấy  này mê đắm vào ý tưởng trở thành một nghệ sĩ nổi tiếng)

5. Bài tập Fond đi với giới từ gì - có đáp án

Các bạn hãy ôn luyện lại các kiến thức trên với bài tập sau nhé!

Bài tập: Chọn đáp án đúng cho những câu sau

1. The children are very ____ their new teacher.

a) fond of

b) like

c) love

2. We should be ____ of protecting the environment.

a) keen

b) fond

c) interested

3. I have always been ____ reading books since I was a child.

a) keen

b) like

c) into

4. He is ____ the idea of adopting a pet from the shelter.

a) fond

b) like

c) into

5. She has a ____ for playing the piano in her free time.

a) love

b) fondness

c) like

6. My grandparents are ____ gardening; they spend hours in the backyard planting flowers.

a) keen on

b) fond

c) love

7. We have become ____ the convenience of online shopping.

a) into for

b) fond of

c) like

8. He is ____ cooking different cuisines from around the world.

a) keen on

b) love

c) like

9. The teenager is ____ of fashion and spends a lot of time following the latest trends.

a) into

b) fond

c) love

10. The artist ____ creating vibrant and colorful paintings.

a) loves

b) fond

c) into

Đáp án:

1. fond of

2. fond

3. into

4. into

5. fondness

6. keen on

7. fond of

8. keen on

9. fond

10. loves

Trên đây, IELTS LangGo đã giúp bạn trả lời câu hỏi Fond đi với giới từ gì, đồng thời chỉ ra những cấu trúc và các từ/cụm từ đồng nghĩa với Fond of.

Các bạn hãy đọc kỹ lý thuyết và làm bài tập để hiểu rõ về cấu trúc này nhé.z

IELTS LangGo

Rinh lì xì mừng xuân lên tới 13.000.000Đ tại IELTS LangGo - chỉ trong tháng 2/2024
Hơn 15.000 học viên đã thành công đạt/vượt band điểm IELTS mục tiêu tại LangGo. Hãy là người tiếp theo cán đích 7.5+ IELTS với ưu đãi CHƯA TỪNG CÓ trong tháng 2!
  • CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật 
  • Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
  • 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
  • Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
  • Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP

Đăng ký tư vấn MIỄN PHÍ
Nhận ƯU ĐÃI lên tới 10.000.000đ