Luyện thi IELTS cho người mới bắt đầu, cam kết đầu ra - IELTS LangGo ×

Believe đi với giới từ gì? Phân biệt Believe và Trust nhanh, chính xác

Nội dung [Hiện]

Believe là động từ được sử dụng rất thường xuyên trong giao tiếp hàng ngày. Thế nhưng Believe đi với giới từ gì thì không phải ai cũng biết.

Trong bài viết này, IELTS LangGo sẽ giải đáp sau Believe là giới từ gì, có những cấu trúc Believe nào thông dụng, đồng thời, phân biệt Believe và Trust giúp bạn hiểu đúng và sử dụng chính xác.

Believe đi với giới từ gì là thắc mắc chung của nhiều người học tiếng Anh
Believe đi với giới từ gì là thắc mắc chung của nhiều người học tiếng Anh

1. Believe là gì?

Theo Oxford Learner’s Dictionary, Believe /bɪˈliːv/ là một động từ với các cách dùng phổ biến sau đây:

  • Believe = to feel certain that something is true or that somebody is telling you the truth: cảm thấy chắc chắn rằng điều gì đó là đúng hoặc ai đó đang nói sự thật.

Ví dụ: As a scientist, I firmly believe in the importance of evidence-based research. (Là một nhà khoa học, tôi tin tưởng chắc chắn vào tầm quan trọng của nghiên cứu dựa trên bằng chứng.)

  • Believe = to think that something is true or possible, although you are not completely certain: nghĩ rằng điều gì đó là đúng hoặc có thể xảy ra, mặc dù bạn không hoàn toàn chắc chắn.

Ví dụ: I firmly believe that the boys are still alive. (Tôi tin chắc rằng các cậu bé vẫn còn sống.)

Believe là loại từ gì: Believe là động từ dùng để thể hiện sự tin tưởng
Believe là loại từ gì: Believe là động từ dùng để thể hiện sự tin tưởng
  • Believe = to have the opinion that something is right or true: đưa ra ý kiến cho rằng cái gì đó là sai hay đúng

Ví dụ: The council believes that poverty is one of the most crucial issue facing the government. (Hội đồng tin rằng nghèo đói là một trong những vấn đề quan trọng nhất mà chính phủ phải đối mặt.)

1.1. Các word family của Believe

  • Belief /bɪˈliːf/ (Danh từ): sự tin tưởng, lòng tin

Ví dụ: It's a common belief that breaking a mirror brings seven years of bad luck. (Người ta thường tin rằng làm vỡ gương sẽ mang lại bảy năm xui xẻo.)

  • Believable /bɪˈliːvəbl/ (Tính từ): có thể tin được

Ví dụ: His explanation sounds believable. (Lời giải thích của anh ấy nghe có vẻ có thể tin tưởng được.)

  • Unbelievable /ˌʌnbɪˈliːvəbl/ (Tính từ): không thể tin được

Ví dụ: I found the whole story unbelievable. (Tôi cảm thấy cả câu chuyện đều không thể tin được.)

1.2. Từ đồng nghĩa với Believe

Nắm được các từ/cụm từ đồng nghĩa với Believe có thể giúp bạn gia tăng sự linh hoạt khi sử dụng tiếng Anh. Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với Believe thông dụng nhất:

Một số từ đồng nghĩa với Believe
Một số từ đồng nghĩa với Believe
  • Trust: tin tưởng
  • Be certain of: chắc chắn về
  • Be convinced of: bị thuyết phục về
  • Be credulous: dễ dàng tin tưởng
  • Be of the opinion: cho rằng, tin rằng
  • Fall for: bị lừa để dẫn đến tin vào một điều không có thật
  • Give credence to: khiến điều gì đó trở nên đáng tin cậy bằng cách bổ sung thêm thông tin
  • Have faith in: có lòng tin vào
  • Have no doubt : không nghi ngờ, tin tưởng tuyệt đối
  • Keep the faith: giữ vững lòng tin
  • Place confidence in: đặt lòng tin vào
  • Reckon on: suy nghĩ, tin tưởng
  • Take as gospel: tin rằng điều gì đó hoàn toàn đúng
  • Take at one’s word: tin tưởng vào lời nói của người nào đó

2. Believe đi với giới từ gì?

Nhiều người học thắc mắc Believe đi với giới từ gì hoặc sau Believe là gì, IELTS LangGo sẽ giải đáp ngay dưới đây.

Theo Oxford Learner’s Dictionary, Believe có thể đi với giới từ In. Ý nghĩa và cách dùng cụ thể như sau:

Cấu trúc: Believe in something/somebody: cảm thấy chắc chắn rằng ai đó/cái gì đó tồn tại

Ví dụ:

  • Do you believe in God? (Bạn có tin vào Chúa không?)
  • She believes in destiny. (Cô ấy tin vào định mệnh)
Động từ Believe đi với giới từ In
Động từ Believe đi với giới từ In

Cấu trúc: Believe in something: nghĩ rằng cái gì đó là tốt, đúng, chấp nhận được

Ví dụ:

  • I believe in the value of hard work and perseverance. (Tôi tin vào giá trị của sự chăm chỉ và kiên trì.)
  • Does he believe in capital punishment? (Anh ấy có tin vào án tử hình không?)

Cấu trúc Believe in somebody: cảm thấy rằng bạn có thể tin tưởng ai đó

Ví dụ:

  • They believed in their leader, therefore, their company achieved roaring success. (Họ tin vào lãnh đạo của họ, vì vậy, công ty của họ đạt được thành công vang dội.)
  • He never thought he could become a pilot, but his parents always believed in him. (Anh ấy không bao giờ nghĩ rằng mình có thể trở thành một phi công, nhưng bố mẹ anh ấy luôn tin vào anh ấy.)

3. Các cấu trúc khác với Believe

Bên cạnh cấu trúc Believe đi với giới từ, còn rất nhiều cấu trúc hay ho khác về Believe mà người học nên nắm chắc.

Cấu trúc 1: Believe something/somebody: tin tưởng ai đó hoặc điều gì đó.

Ví dụ: She believes his lies for a long time. (Cô ấy tin lời nói dối của anh ấy trong một khoảng thời gian dài.)

Cấu trúc 2: Believe that + clause: tin rằng

Ví dụ: People used to believe that the sun revolved around the earth. (Mọi người từng tin rằng mặt trời xoay quanh trái đất.)

Cấu trúc 3: It is believed that: điều gì được mọi người tin là

Ví dụ: It is believed that he was involved in drug trafficking. (Người ta tin là anh ta có liên quan đến buôn ma túy.)

Cấu trúc 4: Be believed to be, have, etc. something: được tin là có cái gì

Ví dụ: The paintings are believed to be worth over 3000$ each. (Mỗi bức tranh được tin là đáng giá 3000$.)

Cấu trúc 5: Can’t/ don’t/ couldn’t/ won’t/ wouldn’t + believe: không thể tin được

Ví dụ: He couldn’t believe what he was seeing. (Anh ấy không thể tin những gì mình đang thấy.)

4. Phân biệt Believe và Trust

Believe và Trust là hai từ có nghĩa tương tự, nhưng chúng có sự khác biệt về cách sử dụng trong một số trường hợp.

Cách phân biệt Believe và Trust đơn giản, chính xác
Cách phân biệt Believe và Trust đơn giản, chính xác
  • Believe thường ám chỉ việc tin vào một điều gì đó mà bạn không nhất thiết phải có bằng chứng. Đây là một loại niềm tin không tuyệt đối và dựa trên sự tin tưởng cá nhân hoặc tín ngưỡng.

Ví dụ: I believe in the power of love. (Tôi tin vào sức mạnh của tình yêu.)

  • Trust ám chỉ sự tin tưởng dựa trên kinh nghiệm hoặc bằng chứng cụ thể. Đây là một loại niềm tin tuyệt đối, thường dùng cho các đối tượng gắn bó mật thiết, gần gũi và lâu dài.

Ví dụ: I trust my best friend with my deepest secrets. (Tôi tin tưởng người bạn thân nhất của tôi với những bí mật sâu kín của mình.)

5. Bài tập Believe đi với giới từ gì - có đáp án

Bài tập 1: Điền vào chỗ trống Believe hoặc Trust

1. Andy can’t _____ his friend succeeded.

2. Mai and Lan _____ each other because they have been best friends for a long time.

3. I ___________ in your ability to succeed.

4. The only friend my sister _____ is Hoa.

5. You can ________ me not to tell anyone.

6. I __________ my best friend with my secrets.

7. She couldn’t ________ what she was hearing.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

1. I believe ___________ the power of love. (in/of/on)

2. It is __________ that honesty is the best policy. (believed/believe/believing)

3. He believes ________ working hard for success. (in/on/at)

4. Do you _________ that climate change is a serious problem? (believe/belief/believable)

5. She believes in _________ kind to others. (be/being/been)

6. His strong _________in justice led him to become a lawyer. (believe/belief/believable)

7. The news of her sudden and miraculous recovery from the illness was truly ___________. (believable/belief/unbelievable)

ĐÁP ÁN

Bài tập 1:

1. trust

2. trust

3. believe

4. trusts

5. trust

6. trust

7. believe

Bài tập 2:

1. in

2. believed

3. in

4. believe

5. being

6. belief

7. unbelievable

Trên đây là lời giải đáp Believe đi với giới từ gì và Believe nghĩa là gì. Hy vọng những chia sẻ này sẽ giúp bạn hiểu hơn về động từ Believe cũng như có thể sử dụng nó thành thạo trong viết và nói.

IELTS LangGo

🍰 MỪNG SINH NHẬT VÀNG - RỘN RÀNG QUÀ TẶNG!!! TRỊ GIÁ LÊN TỚI 650.000.000Đ - Từ 20/5 đến 30/6.
Nhân dịp sinh nhật 5 tuổi, IELTS LangGo dành tặng các bạn học viên CƠ HỘI GIÀNH những phần quà vô cùng giá trị từ 20/05 - 30/06/2024.
  • 1 xe Honda Vision trị giá 40.000.000đ
  • 3 Laptop Asus Vivo 15 trị giá 10.000.000đ
  • 5 Đồng hồ thông minh trị giá 2.000.000đ
  • 10 Headphone trị giá 1.000.000đ
  • 50 Voucher giảm học phí lên tới 25% 

ĐĂNG KÝ TƯ VẤN LỘ TRÌNH CÁ NHÂN HÓANhận ƯU ĐÃI lên tới 10.000.000đ