Luyện thi IELTS cho người mới bắt đầu, cam kết đầu ra - IELTS LangGo ×

Giải đáp: Contribute là gì? Contribute đi với giới từ gì chuẩn nhất

Nội dung [Hiện]

Contribute đi với giới từ gì là thắc mắc của không ít người học Tiếng Anh. Vì vậy, trong bài viết này, IELTS LangGo giúp bạn hiểu rõ Contribute là gì, sau Contribute là giới từ gì, các từ đồng nghĩa với động từ này cũng như phân biệt Contribute và Lead to.

Tìm hiểu Contribute đi với giới từ gì trong Tiếng Anh
Tìm hiểu Contribute đi với giới từ gì trong Tiếng Anh

Đừng quên làm bài tập thực hành cuối bài viết để củng cố kiến thức về cấu trúc Contribute nhé!

1. Contribute nghĩa là gì? Word family của Contribute

Theo Oxford Dictionary, Contribute /kənˈtrɪbjuːt/ là một động từ trong Tiếng Anh được dùng với 2 ý nghĩa sau:

Ý nghĩa 1: To give something, especially money or goods, to help achieve or provide something (Đóng góp cái gì, đặc biệt là tiền bạc hoặc hàng hóa, để đạt được một điều gì đó)
Ví dụ:

  • Many people contributed money to the charity to help build a new school in the village. (Rất nhiều người đã đóng góp tiền cho tổ chức từ thiện để giúp xây dựng một trường học mới trong làng.)
  • My company contributes to the local environment by donating a portion of our profits to tree planting projects. (Công ty của tôi đóng góp cho môi trường địa phương bằng cách ủng hộ một phần lợi nhuận của chúng tôi cho các dự án trồng cây.)
Contribute nghĩa là gì?
Contribute nghĩa là gì?

Ý nghĩa 2: To be one of the causes of something (Đóng vai trò làm một trong những nguyên nhân của điều gì đó.)

Ví dụ:

  • Poor diet and lack of exercise can contribute to obesity and other health problems. (Chế độ ăn kém cùng với thiếu tập luyện có thể làm phần nào đó gây ra béo phì và các vấn đề sức khỏe khác.)
  • Lack of sleep can contribute to a decline in cognitive function and overall productivity at work. (Thiếu ngủ có thể góp phần vào sự suy giảm chức năng nhận thức và năng suất làm việc tổng thể tại nơi làm việc.)

Để mở rộng vốn từ, các bạn cùng học thêm các Word family của động từ Contribute dưới đây nhé

  • Contribution (n): Sự đóng góp

Ví dụ: His contribution to the project was significant, as he provided valuable insights and expertise. (Đóng góp của anh ta vào dự án là quan trọng, vì anh ta cung cấp các ý kiến và chuyên môn quý báu.)

  • Contributor (n): Người đóng góp

Ví dụ: She is a frequent contributor to various charitable organizations, donating both her time and money. (Cô ấy là một người đóng góp thường xuyên cho nhiều tổ chức từ thiện khác nhau.)

  • Contributory (adj): Liên quan đến việc đóng góp

Ví dụ: The success of the event was contributory to the hard work and dedication of the organizing committee. (Sự thành công của sự kiện là do công sức và sự tận tụy của ủy ban tổ chức.)

  • Non-contributory (adj): Không đòi hỏi, yêu cầu đóng góp

Ví dụ: This scholarship is non-contributory, meaning recipients do not need to pay it back or provide any form of contribution. (Học bổng này không yêu cầu đóng góp, nghĩa là người nhận không cần phải trả lại hoặc cung cấp bất kỳ hình thức đóng góp nào.)

2. Contribute đi với giới từ gì?

Trong Tiếng Anh, động từ Contribute đi với giới từ To hoặc Towards theo cấu trúc sau:

S + contribute + to/towards + something/V-ing

(Ai đó đóng góp vào cái gì/Cái gì góp phần là nguyên nhân gây ra cái gì)

Contribute đi với giới từ to/towards
Contribute đi với giới từ to/towards

Ví dụ:

  • She contributes half of her salary each month towards supporting local orphanages. (Cô ấy đóng góp một nửa lương của mình mỗi tháng để hỗ trợ các cô nhi địa phương.)
  • Professor Ming’s research contributes significantly to our understanding of climate change. (Nghiên cứu của Giáo sư Ming đóng góp đáng kể vào sự hiểu biết của chúng ta về biến đổi khí hậu.)

Trong một số trường hợp, các bạn có thể bắt gặp động từ Contribute đi với giới từ with, by, for, … tuy nhiên, bạn cần lưu ý là những giới từ này phụ thuộc vào thành phần phía sau chứ không phải phrasal verb hay collocations với Contribute.

3. Các từ/cụm từ đồng nghĩa với Contribute trong Tiếng Anh

Lưu lại ngay các từ đồng nghĩa với Contribute sau đây để giúp bạn mở rộng vốn từ vựng và tránh bí từ trong giao tiếp nhé:

  • Donate: Đóng góp, quyên góp

Ví dụ: They decided to donate a portion of their savings to the local animal shelter. (Họ quyết định đóng góp một phần của số tiết kiệm của họ cho trại nuôi thú địa phương.)

  • Provide: Cung cấp

Ví dụ: This multinational company provides free training for all new employees. (Công ty đa quốc này cung cấp đào tạo miễn phí cho tất cả nhân viên mới.)

  • Support: Hỗ trợ, ủng hộ

Ví dụ: Friends and family members supported her decision to pursue her dreams. (Bạn bè và gia đình đã ủng hộ quyết định của cô ấy theo đuổi ước mơ của mình.)

  • Assist: Hỗ trợ, giúp đỡ

Ví dụ: Volunteers assisted in distributing food and supplies to those affected by the natural disaster. (Các tình nguyện viên đã giúp phân phát thực phẩm và vật tư cho những người bị ảnh hưởng bởi thiên tai tự nhiên.)

Từ đồng nghĩa với Contribute đồng nghĩa
Từ đồng nghĩa với Contribute đồng nghĩa
  • Facilitate: Tạo điều kiện, tạo điều kiện thuận lợi

Ví dụ: The new software system facilitates communication between different departments of the company. (Hệ thống phần mềm mới giúp tạo điều kiện giao tiếp giữa các phòng ban khác nhau của công ty.)

  • Promote: Khuyến khích, thúc đẩy

Ví dụ: The government promotes initiatives aimed at reducing carbon emissions. (Chính phủ khuyến khích các sáng kiến nhằm giảm lượng khí thải carbon.)

  • Give: Cho, đưa

Ví dụ: She gave her time and expertise to mentor young entrepreneurs in her community. (Cô ấy dành thời gian và kiến thức của mình để hướng dẫn các doanh nhân trẻ trong cộng đồng của mình.)

  • Foster: Thúc đẩy, tạo điều kiện để phát triển

Ví dụ: The university fosters a culture of innovation and creativity among its students. (Trường đại học thúc đẩy một văn hóa sáng tạo và đổi mới giữa sinh viên của mình.)

4. Phân biệt cấu trúc Contribute to và Lead to trong Tiếng Anh

Cả hai cấu trúc Contribute to và Lead to đều được sử dụng để diễn đạt việc góp phần vào hoặc làm nên một phần của kết quả nào đó. Tuy nhiên, chúng có sự khác biệt nhất định trong cách sử dụng và ý nghĩa:

  • Contribute to: Chỉ sự đóng góp một phần nhỏ, yếu tố nhỏ trong việc tạo ra kết quả tốt đẹp hay thành công nào đó

Ví dụ: His positive attitude and strong work ethic contributed to the success of the team project. (Tính tích cực của anh ấy và đạo đức làm việc mạnh mẽ đã đóng góp vào sự thành công của dự án nhóm.)

  • Lead to: Nhấn mạnh việc gây ra một kết quả, tình huống nào đó ở phạm vi rộng lớn, toàn diện

Ví dụ: Failure to address climate change could lead to catastrophic consequences for the planet. (Sự thất bại trong việc giải quyết biến đổi khí hậu có thể dẫn đến hậu quả thảm họa cho hành tinh.)

Tóm lại, Contribute to thường nhấn mạnh vào sự đóng góp của một yếu tố nhỏ trong quá trình tạo ra kết quả, trong khi Lead to nhấn mạnh vào quá trình hoặc sự kiện chính gây ra kết quả đó.

5. Bài tập thực hành cấu trúc Contribute trong Tiếng Anh

Dịch các câu sau đây từ Tiếng Việt sang Tiếng Anh, sử dụng cấu trúc Contribute to/toward

  1. Biến đổi khí hậu góp phần vào sự mất mát đa dạng sinh học trong các hệ sinh thái trên toàn thế giới.

  2. Thiếu tập luyện và chế độ ăn kém đóng góp vào sự phổ biến của béo phì trong xã hội hiện đại.

  3. Cô ấy đóng góp kiến thức chuyên môn của mình cho nhóm dự án, nâng cao hiệu suất tổng thể của nó.

  4. Tiêu thụ quá mức đồ uống có đường có thể là nguyên nhân gây nên sự phá hủy răng và các vấn đề răng miệng khác.

  5. Các nền tảng truyền thông xã hội có thể đóng góp vào việc lan truyền thông tin sai lệch và tin tức giả mạo.

  6. Niềm đam mê dạy học của anh ấy đóng góp rất lớn vào sự thành công của học sinh của mình.

  7. Việc sử dụng mạng xã hội quá mức là nguyên nhân gây ra cảm giác cô đơn và cô lập ở giữa các bạn trẻ.

  8. Mai đóng góp thời gian của mình cho các công việc tình nguyện tại trại nuôi thú địa phương vào các ngày cuối tuần.

  9. Gia đình tôi đóng góp cho cộng đồng bằng cách tình nguyện tại nhà hàng cơm miễn phí địa phương vào dịp lễ.

  10. Quy hoạch đô thị kém đóng góp vào ùn tắc giao thông và hệ thống vận tải không hiệu quả.

Đáp án

  1. Climate change contributes to the loss of biodiversity in ecosystems worldwide.

  2. Lack of exercise and poor diet contribute to the prevalence of obesity in modern society.

  3. She contributes her expertise to the project team, enhancing its overall performance.

  4. Overconsumption of sugary drinks can contribute to tooth decay and other dental problems.

  5. Social media platforms can contribute to the spread of misinformation and fake news.

  6. His passion for teaching contributes greatly to the success of his students.

  7. Excessive use of social media contributes to feelings of loneliness and isolation among young people.

  8. Mai contributes their time to volunteer work at the local animal shelter on weekends.

  9. My family contributes to the community by volunteering at local soup kitchens during the holidays.

  10. Poor urban planning contributes to traffic congestion and inefficient transportation systems.

Như vậy, IELTS LangGo đã đưa ra lời giải đáp cho câu hỏi Contribute đi với giới từ gì, đồng thời tổng hợp các từ đồng nghĩa với Contribute là gì cũng như làm rõ sự khác biệt giữa cấu trúc Contribute to và Lead to.

Hãy đặt câu với các cấu trúc này và thực hành bài tập thường xuyên để không ngừng nâng cao kiến thức Tiếng Anh của mình nhé!

IELTS LangGo

Nhận HỌC BỔNG lên tới 12.000.000Đ khi đăng ký học tại IELTS LangGo - Chỉ trong tháng 4/2024
Hơn 15.000 học viên đã thành công đạt/vượt band điểm IELTS mục tiêu tại LangGo. Hãy là người tiếp theo cán đích 7.5+ IELTS với ưu đãi KHỦNG trong tháng 4 này nhé!
  • CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật 
  • Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
  • 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
  • Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
  • Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP

ĐĂNG KÝ TƯ VẤN LỘ TRÌNH CÁ NHÂN HÓANhận ƯU ĐÃI lên tới 10.000.000đ